Trước, trong và sau khi sử dụng bộ kit như đã trình bày trong Hướng dẫn sử dụng, tất cả các vật liệu có nguy cơ tiềm ẩn tức là các vật liệu đã tiếp xúc với các mẫu lâm sàng bao gồm các ố
Trang 1HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG KIT TÁCH CHIẾT DNA CỦA VI RÚT
Phiên bản số: 1.1 (2019-08-16)
Đề nghị đọc tất cả các thông tin trong tờ Hướng dẫn trước khi sử
dụng bộ kit
Bioneer Corporation 8-11, Munpyeongseo-ro, Daedeok-gu, Daejeon
34302, Republic of Korea
Tel: +82-42-930-8777 Fax: +82-42-930-8677 Email: sales@bioneer.co.kr www.bioneer.co.kr
Trang 2Cảnh báo an toàn và phòng ngừa
Yêu cầu Trung tâm dịch vụ chăm sóc khách hàng của BIONEER phải có bản sao Bản dữ liệu về
an toàn của vật liệu (MSDS) cho sản phẩm này
Trước, trong và sau khi sử dụng bộ kit như đã trình bày trong Hướng dẫn sử dụng, tất cả các vật liệu có nguy cơ tiềm ẩn (tức là các vật liệu đã tiếp xúc với các mẫu lâm sàng) bao gồm các ống, đầu côn, và các vật liệu phải được xử lý và hủy bỏ theo các quy định phù hợp của thành phố/chính quyền, nơi sản phẩm này được sử dụng
Kết quả thu được từ bộ kit này chỉ được sử dụng để phân tích sơ bộ Bộ kit này không dùng để chẩn đoán cho người hoặc trong thú y
Vui lòng đọc Hướng dẫn sử dụng của bộ kit Đề nghị kiểm tra tình trạng nguyên vẹn của tất cả các ống, các đầu côn và các vật liệu khác được cung cấp kèm theo bộ kit trước khi sử dụng Tuân thủ các quy trình an toàn phòng thí nghiệm lâm sàng chung trong khi tiến hành xét nghiệm Tại một số quốc gia, một số ứng dụng có thể được thực hiện với bộ kit này, nhưng điều đó có thể vi phạm bằng sáng chế hiện có Việc mua bộ kit này sẽ không bao gồm hay cung cấp giấy phép để thực hiện các ứng dụng có bản quyền Người sử dụng có thể yêu cầu được cấp giấy phép sử dụng tùy theo quốc gia và việc ứng dụng Chúng tôi sẽ không bỏ qua cũng như không khuyến khích việc sử dụng không giấy phép các ứng dụng đã được cấp bằng sáng chế
Bảo hành và trách nhiệm pháp lý
Tất cả các sản phẩm của BIONEER được sản xuất và xét nghiệm theo các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt BIONEER bảo hành về chất lượng của tất cả các sản phẩm được sản xuất một năm kể từ ngày mua sản phẩm Nếu có bất kì vấn đề nào được phát hiện liên quan đến chất lượng của sản phẩm, hãy liên hệ ngay với Trung tâm dịch vụ chăm sóc khách hàng của BIONEER (sales@bioneer.com)
BIONEER sẽ không chịu trách nghiệm về pháp lý cho những trường hợp sử dụng sản phẩm sai quy định, tức là sử dụng sản phẩm với bất kỳ mục đích nào khác với mục đích định sẵn được trình bày trong hướng dẫn sử dụng BIONEER sẽ chịu các trách nghiệm pháp lý với điều kiện người sử dụng phải nêu ra tất cả các thông tin liên quan dưới dạng văn bản và gửi tới BIONEER trong vòng 30 ngày kể từ ngày xảy ra vấn đề
Các thương hiệu
ExiStation™ and ExiPrep™ là thương hiệu của tập đoàn BIONEER, Hàn Quốc
Bản quyền
Trang 3Bản quyền 2019 Công ty BIONEER Đã đăng ký Bản quyền
Cáo thị
Tập đoàn BIONEER có quyền điều chỉnh, sửa đổi, cải tiến và các thay đổi khác đối với các sản
phẩm, dịch vụ, thông số kỹ thuật hoặc hình thức của các sản phẩm của mình bất cứ lúc nào mà
không cần thông báo trước
Tất cả thông tin được cung cấp ở đây có thể thay đổi mà không cần thông báo trước
Trang 49.3 Vệ sinh và bảo dưỡng các phụ kiện
12 Sơ đồ của xét nghiệm
13 Tách chiết axit nucleic
16 Tài liệu tham khảo
17 Giải thích các biểu tượng
Trang 51 MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
ExiPrep™ 48 Genomic DNA Kit là kit dùng trong chẩn đoán in-vitro, được thiết kế để tách chiết
DNA hệ gen từ các mẫu lâm sàng thông qua các thiết bị tách chiết axit nucleic, là ExiPrep™ 48
Dx 5150), ExiStation™ 48 và ExiStation™ 48A Universal Molecular Diagnostic System
(A-2400, A-2410) Bộ kit tách chiết axit nucleic này chỉ được sử dụng chuyên nghiệp
2 TỔNG QUAN
Việc sử dụng các bộ kit đã được thiết kế ExiPrep ™ 48 Dx (A-5150), ExiPrep ™ 48 Genomic
DNA Kit (K-4574) là giải pháp tổng thể để tách chiết DNA hệ gen một cách chính xác và nhanh
chóng từ các mẫu lâm sàng như đờm, nước tiểu, tăm bông, dịch cơ thể, phân ExiPrep ™ 48 Dx
(A-5150) và ExiPrep ™ 48 Genomic DNA Kit (K-4574) cho axit nucleic với năng suất và độ
tinh khiết cao mà có thể được sử dụng trong phân tích chẩn đoán in vitro (bộ kit chẩn đoán các
bệnh lây qua đường tình dục STI và SNP) và phân tích di truyền (ApoE và HLA-B27) Hệ thống
được thiết kế để tách chiết nhanh DNA hệ gen, cho phép tách chiết tới 48 mẫu (bao gồm cả chất kiểm soát) trong vòng 1 giờ từ các mẫu lâm sàng chưa xử lý
Bộ ExiPrep ™ 48 Genomic DNA Kit (K-4574) chứa tất cả các chất đệm và các vật liệu cần thiết
để tách chiết axit nucleic một cách thuận tiện và hiệu quả từ các mẫu lâm sàng
Bộ kit này phải được sử dụng bởi nhân viên chẩn đoán lâm sàng có chuyên môn, được đào tạo để
xử lý chính xác và thích hợp các mẫu bệnh phẩm Người dùng phải có các kỹ thuật cơ bản để thực
hiện chính xác các quy trình xét nghiệm được mô tả trong Hướng dẫn sử dụng này
3 ĐẶC TÍNH VÀ NGUYÊN LÝ CỦA XÉT NGHIỆM
Bộ ExiPrep ™ 48 Genomic DNA Kit (K-4574) sử dụng hạt từ tính để chiết xuất axit nucleic Bộ
đệm trong kit hỗ trợ axit nucleic liên kết với hạt từ tính được phủ silica Kết quả là, chiết được axit nucleic có năng suất và độ tinh khiết cao từ các mẫu
Bộ sản phẩm bao gồm hộp cartridge ② (Bước ly giải & liên kết) và hộp cartridge ① (Bước Rửa
& Rửa giải) Hộp cartridge ② trải qua bước ly giải thông qua việc phá vỡ tế bào và phơi bày DNA Sau đó DNA được liên kết với hạt từ tính bọc silica trong bước liên kết Hộp cartridge ① được sử dụng cho bước rửa, loại bỏ tạp chất Cuối cùng, thu được DNA có hiệu suất và độ tinh khiết cao trong bước rửa giải
* Một số mẫu yêu cầu bước tiền xử lý Các mẫu này phải được hòa tan trong bộ đệm tái sinh
Resuspension buffer trước khi chiết DNA
Trang 6Ly giải Liên kết Rửa Rửa giải
[Mô phỏng tách chiết DNA hệ gen bằng các hạt từ tính silica]
4 Ý NGHĨA LÂM SÀNG
Vi khuẩn là những con vi trùng rất phổ biến sống trong môi trường và trong cơ thể con người Vi khuẩn được phân loại theo nhiều tiêu chí, nhưng phần lớn có thể được chia thành vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm, hoặc vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí Hầu hết chúng không có hại và đôi khi thậm chí có lợi cho con người Tuy nhiên, điều này không đúng với tất cả các vi khuẩn và
có những vi khuẩn gây bệnh
Vi khuẩn gây bệnh có thể được tìm thấy trong các bộ phận khác nhau của cơ thể người bao gồm khoang miệng, đường tiêu hóa, đường sinh dục, da, v.v Vi khuẩn gây bệnh có thể gây bệnh lao, bệnh lây truyền qua đường tình dục, ngộ độc thực phẩm và vô số bệnh khác
Do số lượng vi khuẩn rất lớn, các triệu chứng tương tự nhau có thể xuất hiện từ nhiều nguồn mầm bệnh khác nhau Việc điều trị bằng kháng sinh phụ thuộc nhiều vào loại vi khuẩn Do đó, việc xác định chính xác nguồn lây nhiễm là rất quan trọng
Sự phát triển của các phương pháp xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAT) đã cung cấp một phương tiện mới để phát hiện chính xác nguyên nhân gây bệnh và nhanh hơn nhiều so với phương pháp nuôi cấy truyền thống
Bệnh được gây ra bởi nhiều nguồn Một số được gây ra bởi vi khuẩn và một số được gây ra do đột biến gen Ví dụ về các bệnh gây ra bởi đột biến gen là ung thư, pháp y và huyết thống
Ngoài ra, ung thư phổi, tiểu đường, béo phì và các bệnh tim mạch đã tăng lên đáng kể Để chẩn đoán sớm các bệnh này, phương pháp NAT là một công cụ rất hữu ích
Nhu cầu xét nghiệm di truyền đang mở rộng và các xét nghiệm này được tiến hành để phát hiện khả năng uống rượu, tăng lipid máu, bệnh Alzheimer, loãng xương và đau thắt lưng (hoặc đĩa đệm)
5 THÀNH PHẦN CỦA KIT
Bộ kit chứa tất cả các thuốc thử cần thiết cho 96 phản ứng tách chiết:
Trang 71 Hộp đệm Buffer Cartridge ① 16 test/đơn vị 6 đơn vị
2 Hộp đệm Buffer Cartridge ② 16 test/đơn vị 6 đơn vị
10 Giấy lọc ngăn ô nhiễm
(Contamination Shield Filter
Papers)
12 đơn vị/gói 1 gói
11 Đệm tái sinh (Resuspension
1 lọ
Lưu ý:
Ống nạp mẫu Sample Loading Tube (KA-4505) là một phụ kiện bổ sung cần có của bộ
ExiPrepTM 48 Genomic DNA Kit khi sử dụng thiết bị ExiPrep™ 48 Dx
5.1 Thiết bị sử dụng
Trang 8ExiPrep TM 48 Genomic DNA Kit được thiết kế cho thiết bị ExiPrepTM 48 Dx và ExiStationTMUniversal Molecular Diagnostic System Khi sử dụng ExiPrep TM 48 Dx, tham khảo mục 13 Tách
chiết axit nucleic trong hướng dẫn sử dụng thiết bị Khi sử dụng hệ thống chẩn đoán ExiStationTM
Universal Molecular Diagnostic System, tham khảo Hướng dẫn sử dụng bộ Real-Time PCR Kit của Bioneer
5.2 Ống nạp mẫu Sample Loading Tube-IPC
5.2.1 Chức năng của ống nạp mẫu Sample Loading Tube-IPC (viên khô màu xanh): cho phép
giám sát tính hợp lệ của DNA đã được tách chiết trong Real-Time PCR và xác nhận tính chính xác của kết quả PCR trước các yếu tố ức chế PCR, được coi là chất nội kiểm
6 BẢO QUẢN
ExiPrep™ 48 Genomic DNA Kits sử dụng hệ thống hộp đệm duy nhất của
chúng tôi Các hộp đệm chứa tất cả các thành phần cho việc tách chiết axit nucleic, bao gồm: các dung dịch đệm gắn, đệm rửa, đệm rửa giải và dung dịch hạt từ tính Mỗi hộp đệm đều được dán kín bằng một lá niêm phong ba lớp và sau đó được bọc trong phim để ngăn chặn rò rỉ, bay hơi và nhiễm chéo Các hộp đệm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng (15℃-35℃) đến 1 năm từ ngày cung cấp khi nó vẫn còn được dán kín
Khi hộp đệm được bảo quản dưới 10℃, kết tủa có thể hình thành và ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm Khi điều này xảy ra, để sản phẩm ở 35℃ trong 30 phút để kết tủa có thể hòa tan
Đệm tái sinh Resuspension Buffer có thể hình thành kết tủa trong quá trình bảo quản Nếu điều
này xảy ra, hãy làm ấm đệm Resuspension Buffer đến 60℃ cho đến khi kết tủa được hòa tan hoàn toàn
7 CÁC VẬT LIỆU ĐƢỢC YÊU CẦU
- Găng tay không có bột dùng 1 lần
Trang 9Loại mẫu Thể tích khởi đầu Thể tích rửa giải
9 TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU XÉT NGHIỆM
Chúng tôi đề nghị một số biện pháp phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo thu được kết quả tốt nhất
9.1 Sử dụng tủ thổi khí phù hợp
Tủ thổi khí có áp suất được chia thành tủ thổi khí áp suất dương và tủ thổi khí áp suất
âm Tủ áp suất dương (như tủ thổi khí sạch) có không gian làm việc mà ở đó luồng khí đã được lọc thổi ra ngoài, do đó giữ được môi trường sạch trong không gian làm việc Tủ áp suất âm (như tủ an toàn sinh học, tủ hút khói …) đẩy không khí từ không gian thí nghiệm ra ngoài qua màng lọc Nói cách khác, luồng không khí thổi hướng vào trong Luồng không khí này ngăn không cho các chất nguy hiểm gây ô nhiễm môi trường phòng thí nghiệm
Khi mở các ống đựng vô trùng như hộp đựng dung dịch đệm trong bộ kít, thao tác cần được thực hiện trong môi trường áp suất dương để ngăn các tạp nhiễm từ môi trường vào và làm nhiễm các vật liệu vô trùng Ngoài ra, trước khi chuyển các vật liệu khỏi môi trường áp suất dương, đề nghị thực hiện các biện pháp thích hợp để đảm bảo rằng tính vô trùng của vật liệu được duy trì khi đưa vào môi trường áp suất tĩnh
Mặt khác, khi xử lý các mẫu lâm sàng (đặc biệt với mẫu có mầm bệnh cao), điều quan trọng đối với sự an toàn của người vận hành và các nhân viên khác là tất cả các công việc liên quan (ví dụ như tháo nắp, hút mẫu, đóng nắp các mẫu lâm sàng hoặc các ống đựng) được tiến hành trong tủ
áp suất âm và tốt nhất là tủ được phân loại theo mầm bệnh cần xử lý, chẳng hạn như một tủ an toàn sinh học phù hợp
9.2 Bố trí mẫu
Mặc dù sản phẩm chứa tất cả các vật liệu tiêu hao cần thiết cho xét nghiệm thành công, tuy nhiên số lượng vật liệu tiêu hao được cung cấp với giả định là xét nghiệm chạy đồng thời ít nhất trên hai thanh (16 giếng)
Trang 10Chúng tôi đề nghị là số mẫu ít nhất đủ chạy trên 1 đơn vị thanh 8 giếng để ngăn ngừa trường hợp đáng tiếc khi vật liệu tiêu hao bị hết trước thuốc thử Nếu trong tình huống chỉ chạy một hoặc 2 mẫu (ví dụ: các mẫu khẩn cấp), vui lòng liên hệ với đại lý BIONEER ở khu vực của bạn
để đặt mua vật liệu tiêu hao bổ sung
9.3 Vệ sinh và bảo dưỡng các phụ kiện
Nguồn lây nhiễm lớn nhất có nguồn gốc từ người Để ngăn chặn việc lây nhiễm cho các thuốc thử , chúng tôi đề nghị thực hiện các hướng dẫn sau đây trong vệ sinh và bảo dưỡng các phụ kiện khác nhau bao gồm trong bộ kit khi sử dụng
Loại bỏ tất cả các chất lỏng, các vật liệu tiêu hao, các giấy lau …vào thùng rác
thải sinh học theo quy định của khu vực và quốc gia
Dụng cụ đục lỗ (đục 8 lỗ hoặc nhiều lỗ)
Dụng cụ đục lỗ có thể là nguồn lây nhiễm sau khi sử dụng nhiều lần Tuân thủ các hướng dẫn
vệ sinh sau đây để ngăn ngừa lây nhiễm tiềm ẩn xảy ra
1 Lấy dụng cụ đục lỗ ra khỏi hộp thiết bị ExiPrep ™ 48 Dx ban đầu
2 Lau sạch các đầu đục bằng chất lỏng làm sạch có khả năng làm biến tính các axit nucleic (ví dụ: dung dịch 5% axit nitric,…)
Cạnh của đầu đục lỗ rất sắc và có thể gây thương tích nếu không cẩn thận
3 Rửa với nước cất
4 Làm khô hoàn toàn trong tủ thổi khí áp suất dương
5 Đặt dụng cụ đục lỗ vào hộp thiết bị ExiPrep ™ 48 Dx
Tấm ngăn ô nhiễm
1 Lấy tấm ngăn ô nhiễm ra khỏi hộp thiết bị ExiPrep ™ 48 Dx ban đầu
2 Tráng rửa bằng vải không xơ hoặc khăn lau với nước cất
3 Làm khô hoàn toàn trong tủ thổi khí áp suất dương
4 Đặt tấm ngăn ô nhiễm vào hộp thiết bị ExiPrep ™ 48 Dx
Giá đỡ ống rửa giải
1 Rửa bằng chất tẩy rửa (ví dụ: ethanol, xà phòng, v.v.) Sử dụng que có đầu bông để làm sạch bên trong giếng nếu cần thiết
2 Rửa sạch với nước cất
3 Vỗ giá đỡ lộn ngược trên bề mặt giấy thấm để loại bỏ nước còn sót lại ra khỏi giếng
4 Làm khô hoàn toàn trong tủ thổi khí áp suất dương
Giá đỡ ống mẫu
Trang 111 Loại bỏ các ống đựng mẫu vào thùng chứa chất thải thích hợp
2 Rửa bằng các chất tẩy rửa (ví dụ: ethanol, xà phòng, v.v.) Sử dụng que có đầu bông để làm sạch bên trong giếng nếu cần thiết
3 Tráng rửa sạch với nước cất
4 Vỗ giá đỡ lộn ngược trên bề mặt giấy thấm để loại bỏ nước còn sót lại ra khỏi giếng
5 Làm khô hoàn toàn trong tủ thổi khí áp suất dương
10 CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG
Hộp đệm Buffer Cartridge ①
Phân loại nguy cơ:
Chất lỏng dễ bay hơi: Loại 2 Tổn thương mắt /kích ứng mắt : Loại 2 Chất gây ung thư: loại 1A
Đột biến tế bào sinh sản: Loại 1B Độc tính sinh sản: Loại 1A Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm đơn): Loại 3 (Kích thích hệ hô hấp)
Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm đơn): Loại 3 (Gây mê) Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm lặp lại): Loại 1
Cụm nguy cơ : H225, H319, H335, H336, H340, H350, H360, H372 Phòng ngừa : P201,P202, P210, P233, P240, P241, P242, P243, P260, P261, P264, P270, P271, P280, P281
Đáp ứng: P303+P361+P353, P304+P340, P305+P351+P338, P308+P313, P312, P314, P337+P313, P370+P378,
Bảo quản: P403+P233, P403+P233, P403+P235, P405 / Xử lý : P501
Hộp đệm Buffer Cartridge ②
Phân loại nguy cơ:
Chất lỏng dễ bay hơi: Loại 2 Độc tính cấp (miệng): Loại 4
Ăn mòn /kích ứng da: Loại 2 Tổn thương mắt /kích ứng mắt: Loại 2 Chất gây ung thư: Loại 1A
Trang 12Đột biến tế bào sinh sản: Loại 1A Độc tính sinh sản: Loại 1A Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm đơn): Loại 3 (Kích thích hệ hô hấp) Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm đơn): Loại 3 (gây mê)
Độc tính cơ quan đích cụ thể (phơi nhiễm lặp lại): Loại 1 Cụm nguy cơ: H225, H302, H315, H319, H335, H336, H340, H350, H360, H372 Phòng ngừa: P201,P202, P210, P233, P240, P241, P242, P243, P260, P261, P264, P270, P271, P280, P281
Đáp ứng: P301+P312, P302+P352, P303+P361+P353, P304+P340, P305+P351+P338, P308+P313, P312, P314, P321, P330, P332+313, P337+P313, P370+P378
Bảo quản : P403+P233, P403+P235, P405 / Xử lý : P501
11 XỬ LÝ MẪU
Tất cả các mẫu phải được xử lý như đối với chất có nguy cơ sinh học tiềm ẩn
11.1 Lấy mẫu
Bộ ExiPrep™ 48 Genomic DNA Kit đã được tối ưu hóa để tách chiết DNA hệ gen từ các loại
mẫu lâm sàng khác nhau DNA hệ gen phải được phân lập từ mẫu lâm sàng trong vòng 1 ngày sau khi lấy mẫu
Chỉ sử dụng các ống không chứa chất bảo quản
11.2 Bảo quản mẫu
Các mẫu lâm sàng có thể được lưu giữ đến 1 ngày ở nhiệt độ 2~8 °C Để bảo quản lâu hơn, các mẫu lâm sàng phải được bảo quản ở nhiệt độ -80 ~ -20 °C ở dạng lỏng
11.3 Vận chuyển mẫu
Tất cả các mẫu phải được vận chuyển trong thùng vận chuyển chống vỡ để phòng ngừa khả năng lây nhiễm do sự dò rỉ của mẫu Mẫu phải được vận chuyển theo Quy định của khu vực hoặc của quốc gia về vận chuyển các chất có nguy cơ sinh học
11.4 Các chất ảnh hưởng
Các mẫu lâm sàng có thể chứa một số chất ức chế PCR Trong quá trình tách chiết DNA hệ gen, các chất ức chế PCR cần phải được loại bỏ để thu được kết quả phát hiện DNA chính xác
11.5 Tiền xử lý mẫu
Trang 1311.5.1 Đờm
- Thể tích mẫu yêu cầu: > 1ml
- Điều kiện bảo quản và thời gian: có thể bảo quản ở nhiệt độ 40C đến 7 ngày Và để bảo quản mẫu lâu hơn cần phải giữ trong tủ đông lạnh
- Các vật liệu cần thiết: Máy ly tâm để bàn (vận hành đến 13000 vòng/phút), máy trộn xoáy Vortex, dung dịch 10N NaOH, 1X PBS (pH 6,8-7,0), dung dịch E-z (KB-4418)
Tiền xử lý sử dụng dung dịch E-z
1) Thêm một lượng dung dịch E-z tương đương vào đờm và trộn xoáy mạnh trong 1 phút
Có thể thêm dung dịch E-z vào lọ chứa mẫu đờm
2) Ủ ở nhiệt độ phòng 250C trong 10 phút
Nếu đờm quá quánh, cần thêm dung dịch E-z
(Tránh thêm nhiều hơn hai lần thể tích dung dịch E-z vào đờm)
3) Trộn xoáy mạnh mẫu trong 1 phút Ủ ở nhiệt độ phòng 250C trong 10 phút
Nếu mẫu quá quánh, trộn xoáy thêm 1 phút nữa
4) Ủ mẫu tổng cộng 20 phút Kiểm tra độ quánh của mẫu, nếu mẫu không quánh, sử dụng 400µl mẫu để tách chiết DNA
3) Trộn xoáy mạnh trong 1 phút và chuyển dung dịch đã trộn vào ống ly tâm siêu nhỏ 1,5ml 4) Ly tâm ở 9000 vòng/phút trong 5 phút Loại bỏ hoàn toàn phần nổi phía trên bằng cách sử dụng pipet
Trong trường hợp có một lớp màu trắng hình thành phía trên lớp cặn ly tâm, hãy loại bỏ lớp đó cùng với phần nổi phía trên để chỉ còn lại lớp cặn
5) Rửa viên tế bào bằng cách thêm 1 ml PBS 1X và xoáy trộn Ly tâm ở tốc độ 9.000 vòng / phút trong 5 phút và loại bỏ hoàn toàn phần nổi phía trên bằng cách sử dụng pipet Lặp lại
Trang 14cách rửa này 2 ~ 3 lần
Trong trường hợp có một lớp màu trắng hình thành phía trên lớp cặn ly tâm, hãy
loại bỏ lớp đó cùng với phần nổi phía trên để chỉ còn lại lớp cặn
6) Trộn đều với việc thêm 400㎕ Bộ đệm Resuspension buffer, 1x PBS hoặc nước muối thường bằng cách sử dụng pipet
7) Làm lắng ở 6.000 vòng / phút trong 5 giây và sử dụng phần nổi phía trên để tách chiết axit nucleic Để tách chiết axit nucleic, cần 400㎕ phần nổi phía trên với bộ ExiPrep ™ 48 Dx
11.5.2 Dịch cơ thể
- Loại mẫu: Dịch rửa phế quản (BAL), dịch màng phổi, nước bọt, …
- Thể tích mẫu yêu cầu: > 5ml
- Điều kiện bảo quản và thời gian: có thể bảo quản ở nhiệt độ 40C đến 7 ngày Và để bảo quản mẫu lâu hơn cần phải giữ trong tủ đông lạnh
- Các vật liệu cần thiết: Máy ly tâm để bàn (vận hành đến 13000 vòng/phút), máy trộn xoáy Vortex, dung dịch 10N NaOH, 1X PBS (pH 6,8-7,0)
* Quy trình tiền xử lý
1) Sau khi trộn đều các ống đựng mẫu trên máy trộn vortex, hút 5-10 ml mẫu cho vào ống đáy nhọn
Trong trường hợp mẫu bị dính, làm tan bằng cách cho thêm 200 ㎕ dung dịch 10N
NaOH và ủ 15 phút ở nhiệt độ phòng Nếu có bất kỳ vật nổi nào trong mẫu, cần loại bỏ trước khi sử dụng
2) Ly tâm ở 3000 vòng/phút trong 20 phút và loại bỏ phần nước nổi bằng pipet
3) Cho thêm 1 ml dung dịch đệm PBS 1X và trộn xoáy đều trong 30 giây Chuyển hỗn dịch vào ống ly tâm 1,5 ml và ly tâm ở 9000 vòng/phút trong 5 phút Loại bỏ tất cả phần nước nổi bằng pipet
Trong trường hợp có một lớp màu trắng hình thành phía trên lớp cặn ly tâm, loại
bỏ lớp này cùng với phần nước nổi
4) Cho thêm 400 ㎕ dung dịch đệm Resuspension Buffer , PBS 1X hoặc nước muối thông thường và trộn đều bằng pipet
5) Làm lắng ở 6000 vòng/phút trong 5 giây và sử dụng phần nước nổi để tách chiết axit nucleic
Cần 400 ㎕ nước nổi cho tách chiết axit nucleic với bộ ExiPrep™ 48 Dx
Trang 15Ống nạp mẫu
11.5.3 Nước tiểu
- Lượng mẫu yêu cầu: > 10ml (nên sử dụng nước tiểu đầu tiên được lấy vào buổi sáng)
- Điều kiện bảo quản và thời gian: có thể bảo quản ở nhiệt độ 40C đến 7 ngày Và để bảo quản mẫu lâu hơn cần phải giữ trong tủ đông lạnh
- Các vật liệu cần thiết: Máy ly tâm cánh quạt xoay (đến 3000 vòng/phút), máy trộn xoáy Vortex
* Quy trình tiền xử lý
1) Ly tâm ống mẫu ở 3000 vòng/phút trong 20 phút và loại bỏ phần nước nổi bên trên
2) Cho thêm 400 ㎕ dung dịch đệm Resuspension Buffer , PBS 1X hoặc nước muối thông thường và phân tách hoàn toàn cặn ly tâm tế bào bằng pipet
Nếu cặn lắng xuống quá nhiều gây ra vấn đề về độ nhớt, có thể tăng lên gấp 3 lần thể tích đệm so với thể tích cặn lắng
Ống nạp mẫu
11.5.4 Mẫu tăm bông phết
- Đơn vị mẫu: Một tăm bông
- Phương pháp lấy mẫu: Chỉ sử dụng chổi phết vô trùng để lấy mẫu đặc hiệu Đưa chổ phết vô trùng (tối đa 1 inch) vào niệu đạo (sử dụng chổi phết chỉ sử dụng cho đường tiết niệu), âm đạo/cổ
tử cung, họng (sử dụng chổi phết chỉ sử dụng cho đường hô hấp),… sau đó xoay tròn nhẹ chổi phết cẩn thận để lấy mẫu và giữ chổi phết trong hộp đựng của nó đến khi xét nghiệm
- Điều kiện bảo quản và thời gian: có thể bảo quản ở nhiệt độ 40C đến 7 ngày Và để bảo quản mẫu lâu hơn cần phải giữ trong tủ đông lạnh
Trang 16- Các vật liệu cần thiết: Máy ly tâm để bàn (vận hành đến 13000 vòng/phút), máy trộn Vortex, đệm PBS 1X (pH 6,8-7,2)
2) Ly tâm mẫu ở 13000 vòng/phút trong 5 phút và loại bỏ hoàn toàn phần nước nổi
3) Cho thêm 400 ㎕ dung dịch đệm Resuspension Buffer , PBS 1X hoặc nước muối thông thường và phân tách hoàn toàn cặn ly tâm tế bào bằng pipet
Các phân tử rắn mà không thể được hoàn nguyên có thể gây ra tắc nghẽn đầu côn trong quá trình tách chiết axit nucleic Chỉ sử dụng các dung dịch đã được hoàn nguyên hoàn toàn
Ống nạp mẫu
12 SƠ ĐỒ XÉT NGHIỆM