1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

7.Danh sách đăng website

206 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 206
Dung lượng 5,43 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú 1 0082020C50124097 A PIAM 29/08/1996 Nam 2 0082020C50122620 A TUAN 01/10/1994 Nam 3 0082019C50300021 AN THANH BANG 20/09/1981 Nam 4 0082019C507211[.]

Trang 1

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

34 0082019C90400290 BUI CAO TUAN NINH 17/05/1991 Nam

40 0082020C50106608 BUI DANG QUOC TRONG 01/06/2001 Nam

DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG CẦN RÀ SOÁT THÔNG TIN HỒ SƠ EPS

Trang 2

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

72 0082020C50108720 BUI DUC THANH TUNG 03/10/1997 Nam

Trang 3

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

132 0082020C50113588 BUI QUANG TRUONG 28/06/2000 Nam

157 0082019C50301755 BUI THI BICH NGOC 21/10/2000 Nữ

Trang 4

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

170 0082020C50104076 BUI THI HONG LINH 01/12/1991 Nữ

178 0082020C50107067 BUI THI KIM PHUNG 10/06/1984 Nữ

188 0082019C50742378 BUI THI NGOC TUYEN 19/09/1986 Nữ

198 0082018P10005947 BUI THI QUYNH NHIEN 26/09/1994 Nữ

208 0082019C90800346 BUI THI THUY DUONG 15/02/1992 Nữ

210 0082020C50113001 BUI THI TRANG DUYEN 12/04/1998 Nữ

Trang 5

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

219 0082020C90900573 BUI TRONG GIANG 10/12/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn

244 0082019C50760006 BUI VAN DUNG 14/02/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 6

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

Trang 7

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

337 0082020C50113821 CAM THI THUY LINH 10/02/1998 Nữ

347 0082020C90900475 CAO DUC QUANG 19/02/1993 Nam Hộ chiếu hết hạn

349 0082020C50112609 CAO DUY HOANG NAM 10/06/2000 Nam

354 0082019C90400152 CAO MANH GIANG 09/07/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 8

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

381 0082019C50743714 CAO THI NGOC HIEN 19/12/1987 Nữ

Trang 9

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

451 0082019C90420014 CHIM XUAN THAO 27/03/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 10

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

530 0082019C50707793 CU THI KIEU TRANG 26/04/1999 Nữ

Trang 11

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

545 0082020C50111438 DAM THI THU TRANG 31/08/1989 Nữ

548 0082019C50300767 DAM VAN BAC 22/06/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn

564 0082019C50741066 DANG CHINH HUONG 12/08/1985 Nam

Trang 12

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

594 0082019C50783478 DANG NGOC HOANG PHI 05/01/1986 Nam

602 0082019C50703812 DANG QUANG CHIEN 31/08/2000 Nam

603 0082020C50124110 DANG QUANG THIEN 05/08/1987 Nam

604 0082020C50111354 DANG QUANG TRUNG 03/09/2001 Nam

639 0082020C50100732 DANG THI MAI HUONG 18/03/2001 Nữ

Trang 13

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

648 0082018P10013139 DANG THI THANH HOA 17/09/1998 Nữ

649 0082020C50104199 DANG THI THAO NGUYEN 14/09/1993 Nữ

650 0082019C90420051 DANG THI THAO TRINH 28/12/1989 Nữ

654 0082020C50120273 DANG THI TO TRINH 12/03/2001 Nữ

666 0082019C50701583 DANG TRONG VUONG 10/08/2000 Nam

Trang 14

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

725 0082020C50104153 DANG VIET TRUONG 09/08/2000 Nam

Trang 15

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

759 0082020C90900291 DAO KHA DUYEN 18/02/1992 Nam Hộ chiếu hết hạn

786 0082019C90400009 DAO NGOC LONG 10/01/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 16

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

814 0082020C50104102 DAO THI THANH NHI 07/11/1993 Nữ

817 0082020C50113734 DAO THI THU TRANG 03/08/2001 Nữ

851 0082019C90810219 DAO XUAN BINH 05/11/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 17

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

893 0082019C90810029 DAO XUAN VIEN 04/08/1986 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 18

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

938 0082019C50300630 DINH CONG NGUYEN 16/08/1999 Nam

942 0082019C50300546 DINH CONG TRUONG 09/03/2000 Nam

948 0082020C50116805 DINH HONG HAI LONG 22/12/2000 Nam

965 0082020C50100765 DINH QUOC KHUONG 26/06/2000 Nam

966 0082020C50104236 DINH QUOC PHUONG 27/08/1981 Nam

967 0082020C50107644 DINH QUYET CHIEN 19/05/1996 Nam

970 0082020C50124079 DINH THANH HUONG 28/10/1989 Nam

Trang 19

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

978 0082019C50303294 DINH THI DIEU HUONG 15/08/2000 Nữ

985 0082019C50703841 DINH THI KIEU ANH 15/07/1988 Nữ

989 0082020C50112895 DINH THI LOAN PHUONG 13/03/1993 Nữ

991 0082018P10005727 DINH THI MAI HUONG 02/10/1999 Nữ

997 0082020C50100562 DINH THI TAT THANH 06/08/2001 Nữ

999 0082018P10007737 DINH THI THU PHUONG 07/11/1999 Nữ

1000 0082020C90900418 DINH THI THU THUY 14/09/1988 Nữ

1006 0082020C50129403 DINH THI THUY DUNG 04/04/1992 Nữ

1007 0082018P10023698 DINH THI THUY HANG 15/10/1997 Nữ

1008 0082020C50108239 DINH THI THUY HUONG 25/12/1998 Nữ

1009 0082020C50113512 DINH THI THUY NGA 13/10/2000 Nữ

1011 0082020C90900071 DINH THI TU OANH 11/04/1994 Nữ

Trang 20

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

Trang 21

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

Trang 22

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1155 0082020C50113963 DO THI ANH CHIEN 08/05/2001 Nữ

1156 0082020C50110504 DO THI DIEU LINH 08/01/2000 Nữ

1166 0082020C50126009 DO THI HONG DUNG 08/03/1994 Nữ

1167 0082019C50700352 DO THI HONG TRANG 10/02/2000 Nữ

1168 0082020C50100227 DO THI HUYEN TRANG 18/03/1996 Nữ

1170 0082020C50124003 DO THI KIM CUONG 25/06/1994 Nữ

1174 0082018P10016101 DO THI LINH TRANG 01/05/1998 Nữ

Trang 23

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1188 0082020C50118700 DO THI QUYNH NGOAN 15/06/1998 Nữ

1189 0082019C50708865 DO THI THANH HUNG 09/11/1997 Nữ

1201 0082019C50303608 DO THI THUY HONG 30/09/1999 Nữ

1202 0082018P10036799 DO THI THUY LIEU 16/07/1991 Nữ

Trang 24

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1241 0082020C50100662 DO VAN HONG THAI 27/03/2001 Nam

1253 0082019C90810019 DO VAN NHAN 06/03/1983 Nam Hộ chiếu hết hạn

1271 0082019C90400007 DO VAN TINH 15/02/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn

1275 0082019C90810214 DO VAN TUAN 10/06/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 25

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1300 0082020C90900395 DOAN DAC LUAN 28/11/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn

1301 0082019C90810177 DOAN DINH AN 09/04/1984 Nam Hộ chiếu hết hạn

1302 0082018P10005968 DOAN DUC MANH 14/10/1984 Nam Hộ chiếu hết hạn

1309 0082020C50110509 DOAN NGUYEN TIEN DUNG 05/11/2001 Nam

1322 0082018P10012977 DOAN THI HOAI PHUONG 30/03/1998 Nữ

1324 0082019C90410090 DOAN THI HONG LINH 01/01/1986 Nữ

1330 0082020C50125002 DOAN THI QUYNH GIAO 02/05/1995 Nữ

1332 0082019C50704253 DOAN THI THU HUONG 01/10/1992 Nữ

1339 0082020C50112455 DOAN TRUNG NGHIA 20/09/2001 Nam

Trang 26

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1359 0082020C90900478 DOAN VAN TAI 05/05/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn

1390 0082020C50113195 DUONG CONG TUAN ANH 03/05/2000 Nam

1391 0082020C50805765 DUONG CONG TUYEN 07/07/1990 Nam

1401 0082019C50780253 DUONG DINH QUANG 10/06/2000 Nam

Trang 27

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1403 0082019C50727521 DUONG DINH QUYET 05/09/1997 Nam

1411 0082018P10019218 DUONG GIAP TUYEN 06/12/1983 Nam

1417 0082019C50702134 DUONG MANH QUANG 13/06/2000 Nam

1418 0082019C90800011 DUONG MANH THANG 02/06/1993 Nam

1421 0082019C50775371 DUONG MINH PHONG 17/07/1984 Nam

1423 0082020C50804578 DUONG MINH THANG 15/11/1996 Nam

1424 0082019C50750512 DUONG NGOC QUYNH 27/07/1986 Nam

1425 0082019C50732077 DUONG NGOC TU HOANG 05/09/2000 Nam

1426 0082019C90800213 DUONG QUANG CUONG 16/10/1989 Nam

1427 0082019C50300638 DUONG QUANG VINH 17/07/1987 Nam

1433 0082020C90900491 DUONG THANH BIEN 04/12/1990 Nam

1434 0082020C50126215 DUONG THANH CHINH 01/01/1985 Nam

1435 0082020C50802600 DUONG THANH QUYEN ANH 11/09/1999 Nam

1437 0082019C50303062 DUONG THANH TINH 10/10/1990 Nam

1438 0082019C90400055 DUONG THANH TUYEN 02/01/1988 Nam

1445 0082019C50301866 DUONG THI HOAI THUONG 10/06/1988 Nữ

1446 0082018P10014975 DUONG THI KIM CHI 10/11/1998 Nữ

1448 0082018P10012990 DUONG THI LY QUYNH 06/02/1999 Nữ

1451 0082018P10013289 DUONG THI PHUONG 26/07/1995 Nữ

1452 0082019C50730366 DUONG THI PHUONG LAN 24/09/2000 Nữ

1455 0082020C50100962 DUONG THI THANH HIEP 22/06/1990 Nữ

Trang 28

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1458 0082018P10012947 DUONG THI THU HA 10/08/1999 Nữ

1459 0082018P10019088 DUONG THI THUONG 08/12/1998 Nữ

1460 0082019C50700199 DUONG THI THUY DUONG 03/05/1983 Nữ

1461 0082019C50300407 DUONG THI THUY HUONG 01/08/1990 Nữ

1466 0082020C50106150 DUONG TRUNG NGHIA 11/10/2000 Nam

1484 0082019C50300420 DUONG VAN KHUYEN 28/02/1982 Nam

1495 0082019C50750682 DUONG VAN PHUONG 23/10/1995 Nam

1507 0082019C50781183 DUONG VAN THUONG 18/02/1991 Nam

Trang 29

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1512 0082019C50302922 DUONG VAN TRUONG 05/11/1997 Nam

1514 0082020C50800662 DUONG VAN TUAN ANH 03/10/1997 Nam

1515 0082020C50800710 DUONG VAN TUAN DUNG 03/04/2001 Nam

1523 0082020C90900603 DUONG VU PHUONG 12/07/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn

1536 0082018C90800690 GIANG VAN PHUONG 01/06/1982 Nam Hộ chiếu hết hạn

1549 0082020C90900562 HA CONG NINH 14/06/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn

1559 0082020C90900150 HA HUU LUAT 25/04/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 30

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1604 0082019C50727177 HA THI KIEU OANH 08/02/2000 Nữ

1617 0082019C50300626 HA THI THU HUYEN 08/11/1999 Nữ

Trang 31

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1619 0082020C50104238 HA THI THUY LINH 22/02/2000 Nữ

1624 0082020C50102861 HA THI XUAN HANG 30/12/1998 Nữ

Trang 32

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1717 0082020C50700020 HO HOANG THAI BAO 17/12/1998 Nam

Trang 33

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1732 0082019C50782965 HO NGOC HOANG PHONG 03/06/1993 Nam

1744 0082020C50106405 HO PHI HOANG TUAN 08/08/1993 Nam

1751 0082020C50126642 HO SAM NHIN CONG 20/02/1995 Nam

Trang 34

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1786 0082019C50742429 HO THI HUONG TRA 06/09/1994 Nữ

1805 0082019C90810200 HO TIEN DUNG 26/06/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn

1818 0082019C90810146 HO VAN DIEP 07/08/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 35

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1840 0082019C90410203 HO VAN KHANH 02/04/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 36

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1891 0082020C50120158 HO VU TRUONG DUY 29/07/2000 Nam

1916 0082020C50113212 HOANG BAO NGOC AN 01/03/2001 Nam

1920 0082020C50112702 HOANG CHANH TIEN 05/07/1991 Nam

1921 0082019C50302952 HOANG CONG CUONG 07/03/1991 Nam

1925 0082019C50303046 HOANG CONG THANH THIEN 17/12/1998 Nam

1926 0082019C50780294 HOANG CONG THONG 01/01/1997 Nam

1938 0082019C50781672 HOANG DINH HUONG 12/11/1988 Nam

1941 0082019C90800263 HOANG DINH LUYEN 07/07/1983 Nam

1942 0082019C50300637 HOANG DINH THANH 24/01/1996 Nam

Trang 37

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1943 0082020C50112858 HOANG DINH THANH 29/10/1994 Nam

1945 0082020C50102525 HOANG DINH THUAT 18/02/1986 Nam

1947 0082019C50705714 HOANG DINH TRANG 30/01/1983 Nam

1960 0082019C90400393 HOANG DUC TRANG 29/04/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn

1971 0082019C50301008 HOANG HIEU THANH 08/12/1992 Nam

1978 0082019C50760821 HOANG HUU ANH THANG 22/12/2000 Nam

1991 0082019C50781823 HOANG HUY PHUONG 04/10/1990 Nam

1994 0082019C50300768 HOANG KIEU TRINH 28/01/2000 Nữ

Trang 38

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

1999 0082020C50100516 HOANG KIM THUONG 14/05/1995 Nam

2000 0082019C50782826 HOANG KIM THUYEN 15/05/1993 Nam

2003 0082020C50122913 HOANG MANH CUONG 10/08/1999 Nam

2006 0082019C50750616 HOANG MANH QUYNH 19/08/1997 Nam

2008 0082019C50782286 HOANG MINH CUONG 26/07/2000 Nam

2013 0082019C50782265 HOANG MINH NGUYET 25/10/2000 Nam

2015 0082020C50800368 HOANG MINH QUANG 18/09/1999 Nam

2016 0082018P10025682 HOANG MINH TINH 10/10/1979 Nam Hộ chiếu hết hạn

2018 0082019C50782344 HOANG NAM PHUONG 26/12/1999 Nam

2020 0082020C50116223 HOANG NGHIA PHUC 29/03/2001 Nam

2021 0082020C50116002 HOANG NGHIA TRUONG 17/06/1989 Nam

2023 0082020C50121854 HOANG NGOC ANH KHOA 24/02/2000 Nam

2026 0082020C50111357 HOANG NGOC CUONG 09/04/1996 Nam

2027 0082020C90900298 HOANG NGOC CUONG 21/04/1988 Nam

2033 0082019C50782886 HOANG NGOC KHANG 15/04/1997 Nam

2034 0082020C50105224 HOANG NGOC KHANH 23/05/1996 Nam

2035 0082019C50723546 HOANG NGOC LUONG 26/08/1992 Nam

2038 0082019C50724238 HOANG NGOC PHONG 30/09/1990 Nam

2039 0082019C50782842 HOANG NGOC PHUONG 17/05/1990 Nam

2043 0082019C50782975 HOANG NGOC THANH 30/10/1988 Nam

2049 0082019C50781332 HOANG NGUYEN TRI 20/02/1999 Nam

Trang 39

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2059 0082019C50782172 HOANG QUANG HIEU 28/08/1992 Nam

2060 0082020C50119405 HOANG QUANG KIEN 26/10/1993 Nam

2062 0082020C50116573 HOANG QUANG TRUNG 26/12/1984 Nam

2067 0082019C50303005 HOANG QUOC PHONG 04/12/1988 Nam

2068 0082019C50781795 HOANG QUOC THUAN 14/08/1997 Nam

2078 0082019C50730358 HOANG THANH HUONG 04/06/1999 Nam

2080 0082020C50124130 HOANG THANH LICH 12/05/1996 Nam

2082 0082019C50740740 HOANG THANH TUNG 10/10/1996 Nam

2083 0082020C50120312 HOANG THAO NGUYEN 10/10/2000 Nam

2086 0082019C90810055 HOANG THE LONG 20/05/1991 Nam Hộ chiếu hết hạn

2089 0082019C50300807 HOANG THI ANH HUYEN 29/11/1999 Nữ

2090 0082019C50300963 HOANG THI ANH SAO 08/04/1990 Nữ

2091 0082020C50105192 HOANG THI ANH THU 30/07/1994 Nữ

2098 0082020C50120211 HOANG THI DIEU LINH 13/10/2000 Nữ

2104 0082020C50118704 HOANG THI HA TRANG 05/08/2001 Nữ

Trang 40

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2115 0082019C50300917 HOANG THI HOA HUE 20/08/1997 Nữ

2118 0082019C50740492 HOANG THI HOAI LINH 23/04/1999 Nữ

2119 0082020C50113020 HOANG THI HOAI VI 28/01/2001 Nữ

2134 0082020C50110085 HOANG THI KIEU OANH 10/01/2001 Nữ

2135 0082020C50803797 HOANG THI KIM DUNG 05/01/1999 Nữ

2137 0082018P10003010 HOANG THI LAN ANH 26/01/1989 Nữ

2138 0082020C50102839 HOANG THI LAN ANH 18/09/1998 Nữ

2141 0082019C50304099 HOANG THI LE QUYEN 29/06/1984 Nữ

2147 0082019C50707630 HOANG THI MINH HAI 20/02/1993 Nữ

2148 0082018P10027212 HOANG THI MINH TRANG 20/02/1991 Nữ

2151 0082020C50111371 HOANG THI MY NINH 16/09/2000 Nữ

2157 0082018P10006950 HOANG THI NGUYET 20/09/1985 Nữ

Trang 41

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2161 0082020C50118573 HOANG THI PHU THINH 23/07/2001 Nữ

2163 0082020C50116067 HOANG THI PHUONG 04/05/2001 Nữ

2174 0082019C50700296 HOANG THI THANH NHAN 20/12/1990 Nữ

2175 0082020C50803620 HOANG THI THANH TAM 17/07/2001 Nữ

2186 0082019C50726809 HOANG THI THU HAI 23/09/1999 Nữ

2187 0082020C50103718 HOANG THI THU HIEN 11/06/1989 Nữ

2188 0082019C50302944 HOANG THI THU HUONG 21/12/1990 Nữ

2189 0082020C50119468 HOANG THI THU LAN 02/08/2001 Nữ

2193 0082020C50116022 HOANG THI THUY DUNG 20/04/2001 Nữ

2194 0082020C50111153 HOANG THI THUY HIEN 19/09/2001 Nữ

2195 0082018P10009334 HOANG THI THUY HONG 26/07/1989 Nữ

2198 0082019C50709471 HOANG THI TRA MY 24/09/2000 Nữ

2211 0082020C50113591 HOANG TIEN PHUOC 04/06/2001 Nam

Trang 42

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2217 0082020C50118842 HOANG TRONG NHAT 10/08/1991 Nam

2219 0082020C50113206 HOANG TRONG TUAN 08/01/1998 Nam

2221 0082019C50711830 HOANG TRUNG HIEU 30/06/2000 Nam

2222 0082020C50116316 HOANG TRUNG HIEU 15/08/1987 Nam

2223 0082019C50703942 HOANG TRUNG KIEN 12/11/2000 Nam

2224 0082019C50303127 HOANG TRUNG PHONG 26/05/1998 Nam

2225 0082020C90900349 HOANG TRUNG THUY 09/08/1988 Nam

2227 0082019C50775338 HOANG TRUNG VIET 01/05/1996 Nam

2228 0082019C50782132 HOANG TRUONG SON 07/10/1997 Nam

2264 0082020C90900508 HOANG VAN DIEP 08/04/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn

Trang 43

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

Trang 44

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2374 0082019C50783062 HOANG VAN PHUONG 23/03/1988 Nam

Trang 45

Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú

2411 0082019C90400116 HOANG VAN THANH 27/10/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn

Ngày đăng: 07/04/2022, 09:34

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w