Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú 1 0082020C50124097 A PIAM 29/08/1996 Nam 2 0082020C50122620 A TUAN 01/10/1994 Nam 3 0082019C50300021 AN THANH BANG 20/09/1981 Nam 4 0082019C507211[.]
Trang 1Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
34 0082019C90400290 BUI CAO TUAN NINH 17/05/1991 Nam
40 0082020C50106608 BUI DANG QUOC TRONG 01/06/2001 Nam
DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG CẦN RÀ SOÁT THÔNG TIN HỒ SƠ EPS
Trang 2Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
72 0082020C50108720 BUI DUC THANH TUNG 03/10/1997 Nam
Trang 3Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
132 0082020C50113588 BUI QUANG TRUONG 28/06/2000 Nam
157 0082019C50301755 BUI THI BICH NGOC 21/10/2000 Nữ
Trang 4Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
170 0082020C50104076 BUI THI HONG LINH 01/12/1991 Nữ
178 0082020C50107067 BUI THI KIM PHUNG 10/06/1984 Nữ
188 0082019C50742378 BUI THI NGOC TUYEN 19/09/1986 Nữ
198 0082018P10005947 BUI THI QUYNH NHIEN 26/09/1994 Nữ
208 0082019C90800346 BUI THI THUY DUONG 15/02/1992 Nữ
210 0082020C50113001 BUI THI TRANG DUYEN 12/04/1998 Nữ
Trang 5Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
219 0082020C90900573 BUI TRONG GIANG 10/12/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn
244 0082019C50760006 BUI VAN DUNG 14/02/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 6Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
Trang 7Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
337 0082020C50113821 CAM THI THUY LINH 10/02/1998 Nữ
347 0082020C90900475 CAO DUC QUANG 19/02/1993 Nam Hộ chiếu hết hạn
349 0082020C50112609 CAO DUY HOANG NAM 10/06/2000 Nam
354 0082019C90400152 CAO MANH GIANG 09/07/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 8Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
381 0082019C50743714 CAO THI NGOC HIEN 19/12/1987 Nữ
Trang 9Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
451 0082019C90420014 CHIM XUAN THAO 27/03/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 10Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
530 0082019C50707793 CU THI KIEU TRANG 26/04/1999 Nữ
Trang 11Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
545 0082020C50111438 DAM THI THU TRANG 31/08/1989 Nữ
548 0082019C50300767 DAM VAN BAC 22/06/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn
564 0082019C50741066 DANG CHINH HUONG 12/08/1985 Nam
Trang 12Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
594 0082019C50783478 DANG NGOC HOANG PHI 05/01/1986 Nam
602 0082019C50703812 DANG QUANG CHIEN 31/08/2000 Nam
603 0082020C50124110 DANG QUANG THIEN 05/08/1987 Nam
604 0082020C50111354 DANG QUANG TRUNG 03/09/2001 Nam
639 0082020C50100732 DANG THI MAI HUONG 18/03/2001 Nữ
Trang 13Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
648 0082018P10013139 DANG THI THANH HOA 17/09/1998 Nữ
649 0082020C50104199 DANG THI THAO NGUYEN 14/09/1993 Nữ
650 0082019C90420051 DANG THI THAO TRINH 28/12/1989 Nữ
654 0082020C50120273 DANG THI TO TRINH 12/03/2001 Nữ
666 0082019C50701583 DANG TRONG VUONG 10/08/2000 Nam
Trang 14Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
725 0082020C50104153 DANG VIET TRUONG 09/08/2000 Nam
Trang 15Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
759 0082020C90900291 DAO KHA DUYEN 18/02/1992 Nam Hộ chiếu hết hạn
786 0082019C90400009 DAO NGOC LONG 10/01/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 16Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
814 0082020C50104102 DAO THI THANH NHI 07/11/1993 Nữ
817 0082020C50113734 DAO THI THU TRANG 03/08/2001 Nữ
851 0082019C90810219 DAO XUAN BINH 05/11/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 17Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
893 0082019C90810029 DAO XUAN VIEN 04/08/1986 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 18Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
938 0082019C50300630 DINH CONG NGUYEN 16/08/1999 Nam
942 0082019C50300546 DINH CONG TRUONG 09/03/2000 Nam
948 0082020C50116805 DINH HONG HAI LONG 22/12/2000 Nam
965 0082020C50100765 DINH QUOC KHUONG 26/06/2000 Nam
966 0082020C50104236 DINH QUOC PHUONG 27/08/1981 Nam
967 0082020C50107644 DINH QUYET CHIEN 19/05/1996 Nam
970 0082020C50124079 DINH THANH HUONG 28/10/1989 Nam
Trang 19Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
978 0082019C50303294 DINH THI DIEU HUONG 15/08/2000 Nữ
985 0082019C50703841 DINH THI KIEU ANH 15/07/1988 Nữ
989 0082020C50112895 DINH THI LOAN PHUONG 13/03/1993 Nữ
991 0082018P10005727 DINH THI MAI HUONG 02/10/1999 Nữ
997 0082020C50100562 DINH THI TAT THANH 06/08/2001 Nữ
999 0082018P10007737 DINH THI THU PHUONG 07/11/1999 Nữ
1000 0082020C90900418 DINH THI THU THUY 14/09/1988 Nữ
1006 0082020C50129403 DINH THI THUY DUNG 04/04/1992 Nữ
1007 0082018P10023698 DINH THI THUY HANG 15/10/1997 Nữ
1008 0082020C50108239 DINH THI THUY HUONG 25/12/1998 Nữ
1009 0082020C50113512 DINH THI THUY NGA 13/10/2000 Nữ
1011 0082020C90900071 DINH THI TU OANH 11/04/1994 Nữ
Trang 20Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
Trang 21Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
Trang 22Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1155 0082020C50113963 DO THI ANH CHIEN 08/05/2001 Nữ
1156 0082020C50110504 DO THI DIEU LINH 08/01/2000 Nữ
1166 0082020C50126009 DO THI HONG DUNG 08/03/1994 Nữ
1167 0082019C50700352 DO THI HONG TRANG 10/02/2000 Nữ
1168 0082020C50100227 DO THI HUYEN TRANG 18/03/1996 Nữ
1170 0082020C50124003 DO THI KIM CUONG 25/06/1994 Nữ
1174 0082018P10016101 DO THI LINH TRANG 01/05/1998 Nữ
Trang 23Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1188 0082020C50118700 DO THI QUYNH NGOAN 15/06/1998 Nữ
1189 0082019C50708865 DO THI THANH HUNG 09/11/1997 Nữ
1201 0082019C50303608 DO THI THUY HONG 30/09/1999 Nữ
1202 0082018P10036799 DO THI THUY LIEU 16/07/1991 Nữ
Trang 24Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1241 0082020C50100662 DO VAN HONG THAI 27/03/2001 Nam
1253 0082019C90810019 DO VAN NHAN 06/03/1983 Nam Hộ chiếu hết hạn
1271 0082019C90400007 DO VAN TINH 15/02/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn
1275 0082019C90810214 DO VAN TUAN 10/06/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 25Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1300 0082020C90900395 DOAN DAC LUAN 28/11/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn
1301 0082019C90810177 DOAN DINH AN 09/04/1984 Nam Hộ chiếu hết hạn
1302 0082018P10005968 DOAN DUC MANH 14/10/1984 Nam Hộ chiếu hết hạn
1309 0082020C50110509 DOAN NGUYEN TIEN DUNG 05/11/2001 Nam
1322 0082018P10012977 DOAN THI HOAI PHUONG 30/03/1998 Nữ
1324 0082019C90410090 DOAN THI HONG LINH 01/01/1986 Nữ
1330 0082020C50125002 DOAN THI QUYNH GIAO 02/05/1995 Nữ
1332 0082019C50704253 DOAN THI THU HUONG 01/10/1992 Nữ
1339 0082020C50112455 DOAN TRUNG NGHIA 20/09/2001 Nam
Trang 26Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1359 0082020C90900478 DOAN VAN TAI 05/05/1990 Nam Hộ chiếu hết hạn
1390 0082020C50113195 DUONG CONG TUAN ANH 03/05/2000 Nam
1391 0082020C50805765 DUONG CONG TUYEN 07/07/1990 Nam
1401 0082019C50780253 DUONG DINH QUANG 10/06/2000 Nam
Trang 27Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1403 0082019C50727521 DUONG DINH QUYET 05/09/1997 Nam
1411 0082018P10019218 DUONG GIAP TUYEN 06/12/1983 Nam
1417 0082019C50702134 DUONG MANH QUANG 13/06/2000 Nam
1418 0082019C90800011 DUONG MANH THANG 02/06/1993 Nam
1421 0082019C50775371 DUONG MINH PHONG 17/07/1984 Nam
1423 0082020C50804578 DUONG MINH THANG 15/11/1996 Nam
1424 0082019C50750512 DUONG NGOC QUYNH 27/07/1986 Nam
1425 0082019C50732077 DUONG NGOC TU HOANG 05/09/2000 Nam
1426 0082019C90800213 DUONG QUANG CUONG 16/10/1989 Nam
1427 0082019C50300638 DUONG QUANG VINH 17/07/1987 Nam
1433 0082020C90900491 DUONG THANH BIEN 04/12/1990 Nam
1434 0082020C50126215 DUONG THANH CHINH 01/01/1985 Nam
1435 0082020C50802600 DUONG THANH QUYEN ANH 11/09/1999 Nam
1437 0082019C50303062 DUONG THANH TINH 10/10/1990 Nam
1438 0082019C90400055 DUONG THANH TUYEN 02/01/1988 Nam
1445 0082019C50301866 DUONG THI HOAI THUONG 10/06/1988 Nữ
1446 0082018P10014975 DUONG THI KIM CHI 10/11/1998 Nữ
1448 0082018P10012990 DUONG THI LY QUYNH 06/02/1999 Nữ
1451 0082018P10013289 DUONG THI PHUONG 26/07/1995 Nữ
1452 0082019C50730366 DUONG THI PHUONG LAN 24/09/2000 Nữ
1455 0082020C50100962 DUONG THI THANH HIEP 22/06/1990 Nữ
Trang 28Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1458 0082018P10012947 DUONG THI THU HA 10/08/1999 Nữ
1459 0082018P10019088 DUONG THI THUONG 08/12/1998 Nữ
1460 0082019C50700199 DUONG THI THUY DUONG 03/05/1983 Nữ
1461 0082019C50300407 DUONG THI THUY HUONG 01/08/1990 Nữ
1466 0082020C50106150 DUONG TRUNG NGHIA 11/10/2000 Nam
1484 0082019C50300420 DUONG VAN KHUYEN 28/02/1982 Nam
1495 0082019C50750682 DUONG VAN PHUONG 23/10/1995 Nam
1507 0082019C50781183 DUONG VAN THUONG 18/02/1991 Nam
Trang 29Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1512 0082019C50302922 DUONG VAN TRUONG 05/11/1997 Nam
1514 0082020C50800662 DUONG VAN TUAN ANH 03/10/1997 Nam
1515 0082020C50800710 DUONG VAN TUAN DUNG 03/04/2001 Nam
1523 0082020C90900603 DUONG VU PHUONG 12/07/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn
1536 0082018C90800690 GIANG VAN PHUONG 01/06/1982 Nam Hộ chiếu hết hạn
1549 0082020C90900562 HA CONG NINH 14/06/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn
1559 0082020C90900150 HA HUU LUAT 25/04/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 30Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1604 0082019C50727177 HA THI KIEU OANH 08/02/2000 Nữ
1617 0082019C50300626 HA THI THU HUYEN 08/11/1999 Nữ
Trang 31Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1619 0082020C50104238 HA THI THUY LINH 22/02/2000 Nữ
1624 0082020C50102861 HA THI XUAN HANG 30/12/1998 Nữ
Trang 32Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1717 0082020C50700020 HO HOANG THAI BAO 17/12/1998 Nam
Trang 33Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1732 0082019C50782965 HO NGOC HOANG PHONG 03/06/1993 Nam
1744 0082020C50106405 HO PHI HOANG TUAN 08/08/1993 Nam
1751 0082020C50126642 HO SAM NHIN CONG 20/02/1995 Nam
Trang 34Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1786 0082019C50742429 HO THI HUONG TRA 06/09/1994 Nữ
1805 0082019C90810200 HO TIEN DUNG 26/06/1989 Nam Hộ chiếu hết hạn
1818 0082019C90810146 HO VAN DIEP 07/08/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 35Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1840 0082019C90410203 HO VAN KHANH 02/04/1981 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 36Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1891 0082020C50120158 HO VU TRUONG DUY 29/07/2000 Nam
1916 0082020C50113212 HOANG BAO NGOC AN 01/03/2001 Nam
1920 0082020C50112702 HOANG CHANH TIEN 05/07/1991 Nam
1921 0082019C50302952 HOANG CONG CUONG 07/03/1991 Nam
1925 0082019C50303046 HOANG CONG THANH THIEN 17/12/1998 Nam
1926 0082019C50780294 HOANG CONG THONG 01/01/1997 Nam
1938 0082019C50781672 HOANG DINH HUONG 12/11/1988 Nam
1941 0082019C90800263 HOANG DINH LUYEN 07/07/1983 Nam
1942 0082019C50300637 HOANG DINH THANH 24/01/1996 Nam
Trang 37Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1943 0082020C50112858 HOANG DINH THANH 29/10/1994 Nam
1945 0082020C50102525 HOANG DINH THUAT 18/02/1986 Nam
1947 0082019C50705714 HOANG DINH TRANG 30/01/1983 Nam
1960 0082019C90400393 HOANG DUC TRANG 29/04/1985 Nam Hộ chiếu hết hạn
1971 0082019C50301008 HOANG HIEU THANH 08/12/1992 Nam
1978 0082019C50760821 HOANG HUU ANH THANG 22/12/2000 Nam
1991 0082019C50781823 HOANG HUY PHUONG 04/10/1990 Nam
1994 0082019C50300768 HOANG KIEU TRINH 28/01/2000 Nữ
Trang 38Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1999 0082020C50100516 HOANG KIM THUONG 14/05/1995 Nam
2000 0082019C50782826 HOANG KIM THUYEN 15/05/1993 Nam
2003 0082020C50122913 HOANG MANH CUONG 10/08/1999 Nam
2006 0082019C50750616 HOANG MANH QUYNH 19/08/1997 Nam
2008 0082019C50782286 HOANG MINH CUONG 26/07/2000 Nam
2013 0082019C50782265 HOANG MINH NGUYET 25/10/2000 Nam
2015 0082020C50800368 HOANG MINH QUANG 18/09/1999 Nam
2016 0082018P10025682 HOANG MINH TINH 10/10/1979 Nam Hộ chiếu hết hạn
2018 0082019C50782344 HOANG NAM PHUONG 26/12/1999 Nam
2020 0082020C50116223 HOANG NGHIA PHUC 29/03/2001 Nam
2021 0082020C50116002 HOANG NGHIA TRUONG 17/06/1989 Nam
2023 0082020C50121854 HOANG NGOC ANH KHOA 24/02/2000 Nam
2026 0082020C50111357 HOANG NGOC CUONG 09/04/1996 Nam
2027 0082020C90900298 HOANG NGOC CUONG 21/04/1988 Nam
2033 0082019C50782886 HOANG NGOC KHANG 15/04/1997 Nam
2034 0082020C50105224 HOANG NGOC KHANH 23/05/1996 Nam
2035 0082019C50723546 HOANG NGOC LUONG 26/08/1992 Nam
2038 0082019C50724238 HOANG NGOC PHONG 30/09/1990 Nam
2039 0082019C50782842 HOANG NGOC PHUONG 17/05/1990 Nam
2043 0082019C50782975 HOANG NGOC THANH 30/10/1988 Nam
2049 0082019C50781332 HOANG NGUYEN TRI 20/02/1999 Nam
Trang 39Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2059 0082019C50782172 HOANG QUANG HIEU 28/08/1992 Nam
2060 0082020C50119405 HOANG QUANG KIEN 26/10/1993 Nam
2062 0082020C50116573 HOANG QUANG TRUNG 26/12/1984 Nam
2067 0082019C50303005 HOANG QUOC PHONG 04/12/1988 Nam
2068 0082019C50781795 HOANG QUOC THUAN 14/08/1997 Nam
2078 0082019C50730358 HOANG THANH HUONG 04/06/1999 Nam
2080 0082020C50124130 HOANG THANH LICH 12/05/1996 Nam
2082 0082019C50740740 HOANG THANH TUNG 10/10/1996 Nam
2083 0082020C50120312 HOANG THAO NGUYEN 10/10/2000 Nam
2086 0082019C90810055 HOANG THE LONG 20/05/1991 Nam Hộ chiếu hết hạn
2089 0082019C50300807 HOANG THI ANH HUYEN 29/11/1999 Nữ
2090 0082019C50300963 HOANG THI ANH SAO 08/04/1990 Nữ
2091 0082020C50105192 HOANG THI ANH THU 30/07/1994 Nữ
2098 0082020C50120211 HOANG THI DIEU LINH 13/10/2000 Nữ
2104 0082020C50118704 HOANG THI HA TRANG 05/08/2001 Nữ
Trang 40Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2115 0082019C50300917 HOANG THI HOA HUE 20/08/1997 Nữ
2118 0082019C50740492 HOANG THI HOAI LINH 23/04/1999 Nữ
2119 0082020C50113020 HOANG THI HOAI VI 28/01/2001 Nữ
2134 0082020C50110085 HOANG THI KIEU OANH 10/01/2001 Nữ
2135 0082020C50803797 HOANG THI KIM DUNG 05/01/1999 Nữ
2137 0082018P10003010 HOANG THI LAN ANH 26/01/1989 Nữ
2138 0082020C50102839 HOANG THI LAN ANH 18/09/1998 Nữ
2141 0082019C50304099 HOANG THI LE QUYEN 29/06/1984 Nữ
2147 0082019C50707630 HOANG THI MINH HAI 20/02/1993 Nữ
2148 0082018P10027212 HOANG THI MINH TRANG 20/02/1991 Nữ
2151 0082020C50111371 HOANG THI MY NINH 16/09/2000 Nữ
2157 0082018P10006950 HOANG THI NGUYET 20/09/1985 Nữ
Trang 41Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2161 0082020C50118573 HOANG THI PHU THINH 23/07/2001 Nữ
2163 0082020C50116067 HOANG THI PHUONG 04/05/2001 Nữ
2174 0082019C50700296 HOANG THI THANH NHAN 20/12/1990 Nữ
2175 0082020C50803620 HOANG THI THANH TAM 17/07/2001 Nữ
2186 0082019C50726809 HOANG THI THU HAI 23/09/1999 Nữ
2187 0082020C50103718 HOANG THI THU HIEN 11/06/1989 Nữ
2188 0082019C50302944 HOANG THI THU HUONG 21/12/1990 Nữ
2189 0082020C50119468 HOANG THI THU LAN 02/08/2001 Nữ
2193 0082020C50116022 HOANG THI THUY DUNG 20/04/2001 Nữ
2194 0082020C50111153 HOANG THI THUY HIEN 19/09/2001 Nữ
2195 0082018P10009334 HOANG THI THUY HONG 26/07/1989 Nữ
2198 0082019C50709471 HOANG THI TRA MY 24/09/2000 Nữ
2211 0082020C50113591 HOANG TIEN PHUOC 04/06/2001 Nam
Trang 42Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2217 0082020C50118842 HOANG TRONG NHAT 10/08/1991 Nam
2219 0082020C50113206 HOANG TRONG TUAN 08/01/1998 Nam
2221 0082019C50711830 HOANG TRUNG HIEU 30/06/2000 Nam
2222 0082020C50116316 HOANG TRUNG HIEU 15/08/1987 Nam
2223 0082019C50703942 HOANG TRUNG KIEN 12/11/2000 Nam
2224 0082019C50303127 HOANG TRUNG PHONG 26/05/1998 Nam
2225 0082020C90900349 HOANG TRUNG THUY 09/08/1988 Nam
2227 0082019C50775338 HOANG TRUNG VIET 01/05/1996 Nam
2228 0082019C50782132 HOANG TRUONG SON 07/10/1997 Nam
2264 0082020C90900508 HOANG VAN DIEP 08/04/1987 Nam Hộ chiếu hết hạn
Trang 43Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
Trang 44Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2374 0082019C50783062 HOANG VAN PHUONG 23/03/1988 Nam
Trang 45Stt Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
2411 0082019C90400116 HOANG VAN THANH 27/10/1988 Nam Hộ chiếu hết hạn