TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Bài viết của Nguyễn Đức Thọ trên tạp chí Tài chính năm 2016, số, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng kinh phí tại các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp Tác giả đề xuất các biện pháp cải tiến quy trình quản lý tài chính, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính minh bạch trong việc chi tiêu Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại để nâng cao hiệu quả công việc và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong công tác quản lý tài chính công.
Bài viết chỉ ra rằng, do cấu trúc tổ chức của các bộ, ngành và địa phương với nhiều cơ quan hành chính sự nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội khác nhau, đã dẫn đến những bất cập trong công tác xét duyệt quyết toán hàng năm và kiểm tra nội bộ về quản lý, sử dụng kinh phí Để khắc phục tình trạng này, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác xét duyệt quyết toán và kiểm tra nội bộ tại các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp.
Bài báo của Nguyễn Trường Giang trên Tạp chí Tài chính năm 2016 đề cập đến việc triển khai cơ chế tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định mới Nội dung bài viết phân tích các chính sách và quy trình cần thiết để thực hiện cơ chế này, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và tính tự chủ của các đơn vị Bài viết cũng nêu rõ những thách thức và cơ hội mà các đơn vị sự nghiệp công lập sẽ gặp phải trong quá trình áp dụng cơ chế tự chủ.
Nghị định 16/2015/NĐ-CP được đánh giá là một chủ trương đúng đắn của Chính phủ nhằm nâng cao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp Việc áp dụng hiệu quả chính sách này sẽ tạo cơ hội cho các đơn vị phát triển, cung cấp dịch vụ công chất lượng và dần hướng tới tự đảm bảo nguồn thu Bài viết cũng đã chỉ ra những điểm mới trong nghị định, giúp các đơn vị dễ dàng hình dung các loại hình đơn vị sự nghiệp công lập để vận dụng hiệu quả.
Bài báo "Cải cách cơ chế tự chủ đối với đơn vị sự nghiệp công lập: Kinh nghiệm từ Trung Quốc" của Nguyễn Xuân Thắng trên Tạp chí Tài chính năm 2023 phân tích những thay đổi trong cơ chế tự chủ của các đơn vị sự nghiệp công lập tại Trung Quốc Tác giả nêu bật những bài học quý giá từ kinh nghiệm của Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách để nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu xã hội Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách và chiến lược đã được áp dụng, từ đó rút ra những khuyến nghị cho Việt Nam trong quá trình cải cách tương tự.
Bài viết năm 2016, Số 646, chỉ ra rằng các đơn vị sự nghiệp Trung Quốc và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng trong quản lý thu chi Tuy nhiên, Trung Quốc đã tiên phong trong việc áp dụng cơ chế tự chủ về tài chính, nhân sự và bộ máy Tác giả Nguyễn Xuân Thắng đã đề cập đến vấn đề này nhằm vận dụng cho Việt Nam Bài viết cũng trình bày các phương thức giám sát nhằm giúp các đơn vị hoạt động hiệu quả hơn và đi đúng hướng.
Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Hoàng Ngọc năm 2016 về việc "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính tại trường đại học sư phạm Hà Nội 2" tập trung vào giải pháp tiết kiệm chi thường xuyên Giải pháp khả thi và hiệu quả nhất là áp dụng hình thức khoán chi và xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, giúp ngăn ngừa chi vượt định mức và chi không đúng mục đích Tuy nhiên, các giải pháp tăng nguồn thu vẫn chưa gắn liền với thực tế, đặc biệt là chưa xem xét tác động của địa lý đến công tác tuyển sinh tại đơn vị.
Bài viết của Nguyễn Thị Nguyệt trên Tạp chí Công thương năm 2019 phân tích cơ chế tự chủ tài chính của các đơn vị sự nghiệp công lập, nhấn mạnh rằng việc mở rộng quyền tự chủ mang lại nhiều kết quả tích cực, giúp giải phóng sức sản xuất Sự tự chủ và tự chịu trách nhiệm đã kích thích tính sáng tạo trong kinh tế và các lĩnh vực khác của xã hội Tuy nhiên, quyền tự chủ tài chính tại các đơn vị này vẫn đang triển khai chậm và hiệu quả thấp Tác giả tập trung nghiên cứu nhằm cải thiện cơ chế tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam.
Các nghiên cứu đã hệ thống hóa lý luận về quản lý tài chính và nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong các đơn vị sự nghiệp công lập Mặc dù có sự khác biệt trong các giải pháp do tính chất riêng của mỗi đơn vị, nhưng công tác quản lý tài chính vẫn được coi là cốt lõi, đặc biệt trong lĩnh vực phục vụ lưu trú và nhà hàng Để phát huy điểm mạnh và hạn chế điểm yếu, cần nắm rõ thực trạng của từng đơn vị, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững Đặc biệt, nghiên cứu quản lý tài chính tại Trung tâm hội nghị 37 Hùng Vương, với nhiệm vụ phục vụ chính phủ và hoạt động kinh doanh, cho thấy những đặc thù riêng biệt và không trùng lặp với các đơn vị khác.
Tổng quan về đơn vị sự nghiệp công lập
1.2.1 Khái niệm đơn vị sự nghiệp công lập Để xây dựng một cơ chế quản lý hiệu quả đối với các ĐVSNCL, trước tiên phải xây dựng khái niệm đúng đắn, hoàn chỉnh về ĐVSNCL, mang đầy đủ những đặc điểm về tính chất hoạt động, phương thức qủan lý
Trong những năm qua, mặc dù các cơ quan nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL), nhưng chưa có khái niệm rõ ràng về các đơn vị này Chỉ đến khi Luật Viên chức số 58/2010/QH12, ban hành ngày 15/11/2010, Khoản 1, Điều 9 mới chính thức đưa ra định nghĩa cho ĐVSNCL.
ĐVSNCL là tổ chức được thành lập bởi cơ quan có thẩm quyền của Đảng, nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội, có tư cách pháp nhân và cung cấp dịch vụ công phục vụ quản lý nhà nước Theo Nghị định 16/2015 của Chính phủ, đơn vị sự nghiệp công lập được quy định là tổ chức do cơ quan nhà nước thành lập, có tư cách pháp nhân và thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ công, góp phần vào công tác quản lý nhà nước.
Hiện nay, việc cung cấp dịch vụ công thiết yếu không còn là độc quyền của các đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL), mà đã có sự bình đẳng về quyền giữa các đơn vị công lập và ngoài công lập Sự khác biệt chủ yếu giữa ĐVSNCL và các đơn vị khác là ĐVSNCL được thành lập bởi các cơ quan có thẩm quyền của nhà nước, tổ chức chính trị và tổ chức chính trị - xã hội.
1.2.2 Đặc điểm của đơn vị sự nghiệp công lập Đặc điểm chính của ĐVSNCL là hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận nên các chủ thể trong xã hội khi sử dụng các dịch vụ công được hưởng nhiều lợi ích hơn là những chi phí mà họ phải chi trả
Sản phẩm của ĐVSNCL mang lại giá trị bền vững cho xã hội, gắn liền với việc tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần lâu dài.
Các hoạt động sự nghiệp chủ yếu tạo ra sản phẩm hàng hóa công cộng, phục vụ cho quá trình tái sản xuất xã hội ĐVSNCL hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực, mỗi lĩnh vực mang lại sản phẩm khác nhau: giáo dục và đào tạo cung cấp nhân lực chất lượng, văn hóa mang lại giá trị tinh thần, y tế nâng cao sức khỏe, và kinh tế tạo tiềm lực phát triển Sự nâng cao chất lượng lao động dẫn đến nhu cầu tăng cao về dịch vụ công nghệ, cho thấy vai trò quan trọng của hoạt động sự nghiệp trong quá trình tái sản xuất xã hội.
Nguồn kinh phí chủ yếu cho hoạt động thường xuyên của ĐVSN đến từ ngân sách Nhà nước, vì vậy hoạt động của ĐVSN luôn liên quan chặt chẽ và chịu ảnh hưởng từ các chương trình phát triển kinh tế - xã hội.
Trong quá trình hoạt động, ĐVSNCL được phép thu một số loại phí và lệ phí theo quy định của Nhà nước để cung cấp dịch vụ và bù đắp chi phí hoạt động Nguồn thu này, gọi là thu sự nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng thu nhập cho người lao động và nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị Đồng thời, nó cũng giúp cải thiện chất lượng dịch vụ cung cấp cho xã hội và giảm bớt gánh nặng cho ngân sách Nhà nước.
Trong nền kinh tế thị trường, việc duy trì các hoạt động sự nghiệp là cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội Nhà nước, với vai trò lãnh đạo, đã phát triển các hoạt động này nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế xã hội, gắn kết lợi ích quốc gia với các chương trình phát triển, từ đó mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.
1.2.3 Phân loại đơn vị sự nghiệp công lập
Đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL) có thể được phân loại theo nhiều cách, nhưng thường dựa vào khả năng tự đảm bảo nguồn kinh phí hoạt động Việc phân loại này được quy định tại Điều 9 của Nghị định số 16/2015/NĐ-CP, ban hành ngày 14 tháng 2 năm 2015.
- Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên và chi đầu tƣ
- Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên
Đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi thường xuyên do giá và phí dịch vụ sự nghiệp công chưa bao gồm đủ chi phí Nhà nước giao nhiệm vụ và đặt hàng cho các đơn vị này cung cấp dịch vụ sự nghiệp công theo mức giá và phí chưa tính đủ chi phí.
Đơn vị sự nghiệp công lập được Nhà nước đảm bảo chi thường xuyên theo chức năng và nhiệm vụ được giao bởi cơ quan có thẩm quyền Những đơn vị này thường không có nguồn thu hoặc có nguồn thu thấp, điều này ảnh hưởng đến khả năng tự chủ tài chính của họ.
- Với mục đích chuyển giao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn, Luật Viên chức năm 2010 chia thành 2 loại:
ĐVSNCL được trao quyền tự chủ toàn diện trong việc thực hiện nhiệm vụ, quản lý tài chính, tổ chức bộ máy và nhân sự.
ĐVSNCL vẫn chưa nhận được quyền tự chủ đầy đủ trong việc thực hiện nhiệm vụ, quản lý tài chính, tổ chức bộ máy và nhân sự.
Quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập
1.3.1 Khái niệm về quản lý tài chính
Tài chính là hệ thống các quan hệ kinh tế liên quan đến việc phân phối nguồn tài chính và sử dụng quỹ tiền tệ để đáp ứng nhu cầu tích lũy và tiêu dùng trong xã hội Nó thể hiện sự vận động của vốn tiền tệ giữa các chủ thể, phản ánh các mối quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình này Tài chính không chỉ giúp tạo lập quỹ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng các nguồn tài chính để phục vụ nhu cầu đa dạng của cộng đồng.
Quản lý tài chính là quá trình điều phối các hoạt động huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính thông qua các phương pháp tổng hợp Điều này được thực hiện dựa trên việc áp dụng các quy luật kinh tế-tài chính một cách hợp lý, phù hợp với điều kiện đổi mới và hội nhập quốc tế của đất nước.
Quản lý tài chính là quá trình sử dụng các công cụ tài chính để phản ánh chính xác tình hình tài chính của một đơn vị Qua đó, nó giúp lập kế hoạch quản lý và sử dụng nguồn tài chính hiệu quả, nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động của đơn vị.
Quản lý tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập tập trung vào việc quản lý thu chi của các quỹ tài chính, điều hành thu chi của các dự án và chương trình, cũng như quản lý thực hiện dự toán ngân sách được giao.
Quản lý tài chính là hệ thống các nguyên tắc, luật lệ, chính sách và chế độ liên quan đến việc quản lý tài chính, đồng thời thể hiện mối quan hệ tài chính giữa các đơn vị dự toán với cơ quan chủ quản và cơ quan quản lý Nhà nước.
1.3.2 Đặc điểm và vài tròquản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Quản lý tài chính trong lĩnh vực sự nghiệp công lập có những đặc điểm riêng biệt, phụ thuộc vào chức năng và nhiệm vụ của từng đơn vị Sản phẩm của các đơn vị này chủ yếu là dịch vụ được nhà nước hỗ trợ, có thể mang tính thị trường hoặc độc quyền, nhưng vẫn đảm bảo vai trò của nhà nước Do đó, nguồn tài chính của các đơn vị này đến từ ngân sách nhà nước và chịu sự quản lý của nhà nước Vì vậy, công tác quản lý tài chính không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải phù hợp với đặc thù hoạt động dịch vụ công lập.
Trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ, quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL) có những mục tiêu quan trọng Đầu tiên, tạo điều kiện cho các cơ quan chủ động sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính một cách hợp lý để hoàn thành tốt chức năng, nhiệm vụ Thứ hai, thúc đẩy sắp xếp, tổ chức bộ máy tinh gọn, thực hành tiết kiệm và chống lãng phí trong sử dụng lao động và kinh phí Thứ ba, nâng cao hiệu suất lao động và hiệu quả sử dụng kinh phí quản lý hành chính, đồng thời tăng thu nhập cho cán bộ công chức viên chức (CBCCVC) Thứ tư, thực hiện quyền tự chủ gắn với trách nhiệm của Thủ trưởng đơn vị và CBCCVC trong việc thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật Cuối cùng, thực hiện chủ trương xã hội hóa trong cung cấp dịch vụ, huy động sự đóng góp của cộng đồng để phát triển các hoạt động sự nghiệp, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn kinh phí hoạt động hàng năm, đồng thời huy động vốn hiệu quả để cải thiện môi trường đầu tư và cơ sở vật chất Để phát triển, các đơn vị cần sử dụng vốn một cách tiết kiệm và hiệu quả, hình thành quỹ đúng mục đích nhằm tránh lãng phí và đảm bảo thực hiện đúng lộ trình phát triển Việc sử dụng vốn hiệu quả không chỉ tạo niềm tin cho cán bộ, người lao động mà còn nâng cao năng lực chuyên môn của họ Hơn nữa, giám sát và kiểm tra chặt chẽ các hoạt động tài chính là cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ, kịp thời phát hiện và khắc phục sai phạm, từ đó đưa ra giải pháp thích hợp trong quá trình triển khai công tác tài chính của đơn vị.
1.3.3 Nội dung quản lý tài chính theo cơ chế tự chủ tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Việc lập, chấp hành, hạch toán và quyết toán ngân sách nhà nước tại các đơn vị sự nghiệp (ĐVSN) phải tuân thủ quy định của Luật ngân sách nhà nước và Luật kế toán, cùng với các văn bản hướng dẫn liên quan Đối với các đơn vị tự chủ, cần đảm bảo thực hiện thêm một số nội dung cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch trong quản lý tài chính.
Hàng năm, các đơn vị tự chủ lập dự toán ngân sách dựa trên hướng dẫn của Bộ Tài chính và cơ quan quản lý cấp trên, cùng với tình hình thực hiện nhiệm vụ năm trước và kế hoạch cho năm tiếp theo Dự toán cần xác định rõ chi ngân sách quản lý hành chính, bao gồm cả phần thực hiện và không thực hiện chế độ tự chủ Các đơn vị phải cung cấp thuyết minh chi tiết cho từng nội dung công việc và gửi cho cơ quan chủ quản cấp trên hoặc cơ quan tài chính cùng cấp Cuối cùng, cơ quan chủ quản cấp trên sẽ tổng hợp và gửi đến cơ quan tài chính cùng cấp.
*/ Các bước thực hiện lập dự toán:
Lập dự toán năm đầu thời kỳ ổn định cho đơn vị sự nghiệp (ĐVSN) cần căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ được giao, kế hoạch năm, chế độ chi tiêu tài chính hiện hành, kết quả hoạt động và tình hình thu chi tài chính của năm trước (loại trừ các yếu tố đột xuất) Đơn vị phải lập dự toán thu, chi cho năm kế hoạch và xác định loại ĐVSN theo quy định cụ thể.
Đối với các đơn vị sự nghiệp công tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư, hàng năm cần lập kế hoạch dựa trên kết quả thực hiện dịch vụ, tình hình thu chi và yêu cầu nhiệm vụ của năm kế hoạch Đối với dịch vụ sự nghiệp công do Nhà nước đặt hàng, đơn vị phải căn cứ vào đơn giá và khối lượng dịch vụ để lập dự toán gửi cơ quan quản lý cấp trên theo quy định.
Đối với các đơn vị sự nghiệp công tự bảo đảm một phần chi thường xuyên, cần lập kế hoạch số lượng và khối lượng dịch vụ sự nghiệp công, cùng với dự toán thu, chi Kế hoạch này phải căn cứ vào tình hình thực hiện của năm hiện hành và nhiệm vụ của năm kế hoạch, bao gồm cả phần kinh phí ngân sách nhà nước hỗ trợ do giá, phí dịch vụ chưa tính đủ chi phí Cuối cùng, đơn vị phải báo cáo cơ quan quản lý cấp trên theo quy định.
Đối với các đơn vị sự nghiệp công được Nhà nước bảo đảm chi thường xuyên, căn cứ vào tình hình thực hiện trong năm hiện hành, nhiệm vụ được giao và số lượng nhân sự đã được phê duyệt, đơn vị cần lập dự toán thu chi Dự toán này phải được gửi đến cơ quan quản lý cấp trên theo quy định hiện hành, đảm bảo tuân thủ chế độ chi tiêu đã được quy định.
Các đơn vị sự nghiệp cần lập dự toán thu, chi phí theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí và các nhiệm vụ không thường xuyên theo Luật Ngân sách nhà nước Hàng năm, dựa trên dự toán thu, chi do các đơn vị sự nghiệp công xây dựng, cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm xem xét và tổng hợp dự toán này để gửi đến cơ quan tài chính và các cơ quan liên quan theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước.
Các tiêu chí đánh giá công tác quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Tiêu chí đánh giá là các thang đo lường và yêu cầu mà đơn vị cần đáp ứng để đạt được mục tiêu đề ra Những tiêu chí này được thiết lập nhằm đánh giá hiệu quả của từng hoạt động trong đơn vị Trong quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập, các tiêu chí đánh giá chủ yếu tập trung vào việc tuân thủ các quy định của Nhà nước.
- Thực hiện quản lý tài chính theo qui định về chế độ tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp có thu
Theo Nghị định 16/NĐ-CP ngày 14 tháng 02 năm 2015, cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập được xác định dựa trên mức độ tự chủ của từng đơn vị Nghị định này quy định rõ nguồn tài chính, cách sử dụng nguồn tài chính và phân phối kết quả tài chính hàng năm cho các loại hình đơn vị sự nghiệp công lập.
- Có các nguồn tài chính ổn định, đáp ứng các hoạt động phục vụ nhiệm vụ chính trị và các hoạt động hợp pháp khác
Các văn bản pháp lý khác: Dự toán kinh phí đƣợc phê duyệt hằng năm; Báo cáo tài chính năm, biên bản và thông báo duyệt quyết toán năm;
- Thực hiện công khai tài chính để CBVC, NLĐ biết và tham gia kiểm tra, giám sát
Theo quy định tại Thông tƣ 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 06 năm 2017
Hướng dẫn về công khai ngân sách đối với các đơn vị dự toán ngân sách và tổ chức nhận hỗ trợ từ ngân sách nhà nước quy định rõ nội dung công khai bao gồm: công khai dự toán thu - chi ngân sách nhà nước, bao gồm cả phần điều chỉnh giảm hoặc bổ sung (nếu có) đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt, cùng với nguồn kinh phí khác Ngoài ra, cần công khai số liệu và thuyết minh tình hình thực hiện dự toán ngân sách nhà nước theo quý, 6 tháng và năm, cũng như quyết toán ngân sách nhà nước Thông tư cũng nêu rõ trách nhiệm công khai, hình thức công khai và thời điểm công khai.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tự chủ tài chính của các đơn vị sự nghiệp (ĐVSN), có thể chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài Yếu tố bên trong phản ánh nội tại của từng đơn vị, trong khi yếu tố bên ngoài bao gồm sự tác động của cơ chế, chính sách của Nhà nước và tình hình kinh tế xã hội của đất nước đối với khả năng tự chủ tài chính của các đơn vị.
1.5.1.1 Nhận thức của người quản lý
Con người là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của tổ chức, trong đó nhận thức về tự chủ tài chính và trình độ quản lý của nhân sự là rất quan trọng.
Việc thực hiện cơ chế tự chủ tài chính cần mang lại lợi ích cho người lao động và phụ thuộc vào năng lực của người quản lý Trình độ của các nhà hoạch định chính sách và xây dựng pháp luật có ảnh hưởng lớn đến cơ chế này Đơn vị thực hiện tự chủ tài chính phải dựa vào khả năng của lãnh đạo và người quản lý, những người cần có chuyên môn để quản lý ngân sách một cách hiệu quả, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa nguồn tài chính nhằm hoàn thành nhiệm vụ chính trị của đơn vị.
1.5.1.2 Phương hướng, chiến lược phát triển và chức năng nhiệm vụ được giao của các đơn vị sự nghiệp
Cơ chế quản lý tài chính có sự khác biệt giữa các đơn vị, đặc biệt là những đơn vị có tính chất đặc thù Mỗi cơ quan đều được giao nhiệm vụ cụ thể, nhiệm vụ này ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động của đơn vị, bao gồm cả hoạt động tài chính.
Các đơn vị cần xác định chính xác phương hướng và chiến lược phát triển để xây dựng mục tiêu và giải pháp quản lý tài chính phù hợp Mục tiêu quản lý tài chính phải tập trung vào tính hiệu quả và tính công bằng Tính hiệu quả đảm bảo đạt được mục tiêu với kết quả cao nhất và chi phí thấp nhất, trong khi tính công bằng yêu cầu phân bổ tài chính theo nguyên tắc làm theo năng lực và hưởng theo thành quả lao động.
Các đơn vị cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ để giám sát tình hình tài chính và đảm bảo tuân thủ pháp luật Quy trình kiểm tra, kiểm soát và các thủ tục liên quan giúp phát hiện sai sót trong quản lý tài chính Hệ thống này có thể bao gồm kiểm tra nội bộ và giám sát từ các cơ quan bên ngoài như thanh tra, kiểm toán, và thuế Việc kiểm tra giám sát là cần thiết để cải thiện mô hình tự chủ tài chính, từ đó kịp thời đưa ra các biện pháp khắc phục các thiếu sót trong quản lý.
Đội ngũ làm công tác tài chính trong một đơn vị đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho thủ trưởng về các quyết định tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động và sự phát triển chung của đơn vị Sự có mặt của cán bộ quản lý tài chính có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và tính trung thực là điều kiện cần thiết để đảm bảo công tác quản lý tài chính diễn ra nề nếp, tuân thủ các quy định của Nhà nước Họ cũng đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp và xử lý thông tin kịp thời, chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và hoàn thiện công tác kế toán trong đơn vị.
1.5.2.1 Chủ trương chính sách của Đảng và nhà nước
Đảng và Nhà nước luôn chú trọng cải cách nền hành chính nhằm hướng tới sự công khai, minh bạch và hiệu quả Các cơ chế quản lý đối với hoạt động của ĐVSN đã được cải tiến liên tục để phù hợp với tình hình đất nước trong từng giai đoạn.
Nhà nước ta đã dần dần thay đổi phương thức quản lý, đặc biệt là quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập, xuất phát từ chủ chương và chính sách mới Một dấu mốc quan trọng trong sự đổi mới này là nghị định số 10/2002/NĐ-CP ban hành ngày 16/01/2002, quy định về quyền tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp có thu Nghị định này đánh dấu bước tiến trong việc cải cách cơ chế quản lý tài chính, tạo điều kiện cho các đơn vị này hoạt động hiệu quả hơn.
Nghị định 10/2002/NĐ-CP đã trao quyền tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập, giúp họ giải quyết khó khăn trong điều hành ngân sách và nâng cao thu nhập cho cán bộ Tuy nhiên, quyền tự chủ còn hạn chế, gây khó khăn cho các đơn vị Để mở rộng quyền tự chủ, Chính phủ ban hành Nghị định 43/2006/NĐ-CP, cho phép các đơn vị tự chủ không chỉ về tài chính mà còn về nhiệm vụ và tổ chức bộ máy, nâng cao hiệu quả hoạt động Nghị định 16/2015/NĐ-CP được xem là bước đột phá, tăng cường quyền tự chủ và trách nhiệm cho các đơn vị sự nghiệp, nhận được sự đồng thuận cao từ các cấp, ngành Nghị định 141/2016/NĐ-CP tiếp tục quy định cơ chế tự chủ cho các đơn vị, cho phép họ quyết định biện pháp thực hiện nhiệm vụ và tăng cường liên doanh, liên kết để cung ứng dịch vụ Theo lộ trình, giá, phí dịch vụ sẽ được điều chỉnh dần, giúp tăng nguồn lực cho các đơn vị, đồng thời chuyển hướng hỗ trợ từ ngân sách cho các đối tượng thụ hưởng dịch vụ công.
Sự đồng bộ của các chính sách tài chính do nhà nước ban hành là yếu tố quan trọng để đảm bảo các đơn vị có thể thực hiện cơ chế tự chủ hiệu quả Nếu các chính sách không thống nhất và không phù hợp với đặc thù hoạt động của từng lĩnh vực, các đơn vị sẽ gặp khó khăn trong việc tuân thủ các hướng dẫn, dẫn đến mâu thuẫn và cản trở quá trình tự chủ.
Chính sách kinh tế xã hội là tập hợp các quan điểm, tư tưởng và giải pháp mà Nhà nước áp dụng để tác động đến các chủ thể trong xã hội Mục tiêu của chính sách này là giải quyết các vấn đề chính sách và thực hiện các mục tiêu theo định hướng tổng thể của Nhà nước.
Mỗi chính sách được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, nhằm định hướng hành vi của các chủ thể kinh tế xã hội Nhà nước sử dụng công cụ này để xác định các chỉ dẫn chung và vạch ra phạm vi quyết định cho các bên liên quan, từ đó hướng dẫn suy nghĩ và hành động của mọi thành viên vào việc thực hiện mục tiêu chung Đồng thời, chính sách cũng định hướng việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực một cách kịp thời và hiệu quả để giải quyết các vấn đề phát sinh.
Hoạt động tài chính tại các đơn vị không chỉ bị ảnh hưởng bởi con người tổ chức mà còn chịu tác động từ môi trường kinh tế xã hội Sự phát triển hoặc thu hẹp của hoạt động này phụ thuộc vào chính sách kinh tế xã hội của Nhà nước, có thể khuyến khích hoặc hạn chế.
1.4.2.2 Cơ chế quản lý tài chính của Nhà nước
Cơ chế quản lý tài chính là hệ thống các hình thức, phương pháp và biện pháp nhằm tác động đến các hoạt động tài chính trong quá trình hoạt động của cơ quan, đơn vị, lĩnh vực kinh tế xã hội hoặc toàn bộ nền kinh tế quốc dân Mục tiêu của cơ chế này là đảm bảo cho hoạt động tài chính diễn ra một cách hiệu quả và phát triển theo những mục tiêu đã đề ra Cụ thể, cơ chế quản lý tài chính bao gồm các nguyên tắc, luật định và chính sách liên quan, cùng với mối quan hệ tài chính giữa các đơn vị có liên quan, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý tài chính của các cơ quan đơn vị.