1. Trang chủ
  2. » Tất cả

95487586abc

18 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 4,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Rạp hát - Theater • Khuyến nghị sử dụng màu Cool Daylight trong mùa hè hoặc vào buổi sáng.. • Khuyến nghị sử dụng màu Warm White trong mùa đông hoặc vào buổi tối.. Thư giãn - Relax C

Trang 1

T 6

FULL-COLOR WIDE

Ổ CẮM CÔNG NGHIỆP

MCCB / ELB

T 34-35 PCE

T 7

GEN-X

T 12-13 CẦU DAO TỰ ĐỘNG DIN

ỐNG PVC nanoco

ỐNG MỀM / BĂNG KEO ĐIỆN nanoco

ĐÈN TRẦN

ĐÈN TRANG TRÍ / ĐÈN TƯỜNG

CHUÔNG CỬA MÀN HÌNH

ĐÈN TREO BÀN ĂN

T 23-24

BÓNG COMPACT

/ BÓNG LED

DOWNLIGHT / LED DOWNLIGHT

ĐÈN BÀN LED

QUẠT TRẦN

MÁY BƠM

QUẠT HÚT

MÁY SẤY TAY BẾP ĐIỆN TỪ

/ MÁY HÚT MÙI

MÁY NƯỚC NÓNG

QUẠT ĐIỆN MÁY LỌC

KHÔNG KHÍ

INDEX

FULL-COLOR

T 18-20 ĐÈN TRẦN LED

T 16-17

ĐÈN nanoco

Trang 2

Mặt vuông dành cho 1 thiết bị

BS type - 1 device plate

16.700

WEB1111WK

Bộ ổ cắm tiêu chuẩn BS Receptacle - BS standard 250VAC - 13A

105.000

WEB7812W

Mặt vuông dành cho 2 thiết bị

BS type - 2 devices plate

16.700

WEBP1041W - P

Bộ ổ cắm đa năng (chuẩn BS)

1 gang multiple socket (BS type plate) 250VAC - 13A

240.000

WEB7813W

Mặt vuông dành cho 3 thiết bị

BS type - 3 devices plate

16.700

FA105

Đế âm đơn dùng cho mặt vuông chuẩn BS Wiring box - BS Standard - 1 gang

6.000

WBC7010

Thiết bị chuyển tiếp 20A, hình dạng vuông, màu trắng

130.000

WBC8981SW

Mặt che mưa chuẩn BS dùng cho công tắc, tiêu chuẩn kín nước IPX3

170.000

WBC7020

Thiết bị chuyển tiếp 45A, hình dạng vuông, màu trắng

180.000

WEV5001 / WEV5001-7

(Cắm nhanh/ Bắt vít) Công tắc đơn 250VAC - 16A Switch B (1 - way)

19.000

WEV1081 / WEV1081 - 7

(Cắm nhanh/ Bắt vít)

Ổ cắm đơn có màn che 250VAC - 16A Universal receptacle with

WEV5002 / WEV5002 - 7

(Cắm nhanh/ Bắt vít) Công tắc C (cầu thang) 250VAC - 16A Switch C (2 - ways)

38.000

WEV1181 / WEV1181 - 7

(Cắm nhanh/ Bắt vít)

Ổ cắm đơn có dây nối đất và màn che 250VAC - 16A Grounding universal receptacle with

WEV1582 / WEV1582 - 7

(Cắm nhanh/ Bắt vít)

Ổ cắm đôi có màn che và dây nối đất 250VAC - 16A Grounding duplex universal receptacle with safety shutter

86.000

WEV1091

Ổ cắm đơn Universal receptacle 250VAC - 16A

25.000

WEV1191

Ổ cắm đơn có dây nối đất Grounding universal receptacle 250VAC - 16A

56.000

WEG5152 - 51K / WEG51527

(Cắm nhanh/ Bắt vít) Công tắc C có đèn báo khi OFF - cắm nhanh IIIuminated switch C

250VAC - 20A

116.000

WEV1592

Ổ cắm đôi có dây nối đất Grounding duplex universal receptacle 250VAC - 16A

81.000

WEV5033-7

Công tắc D có đèn báo (2 tiếp điểm) Glow switch (2 poles)

250VAC - 20A

210.000

WEG1001

Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm dẹp) Flat pin receptacle

250VAC - 16A

25.000

WEG5141

Công tắc B có đèn báo khi ON IIIuminated switch B 250VAC - 20A

265.000

WEG1090

Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn) Round pin receptacle

250VAC - 16A

25.000

WEG5401 - 011

Nút nhấn chuông Bell push button 250VAC - 10A

60.000

WEG2501

Ổ cắm anten TV Television terminal

75 Ohm

74.000

WEG2364

Ổ cắm điện thoại 4 cực Telephone modular jack 6P4C

74.000

WEG5151 - 51K / WEG51517

(Cắm nhanh/ Bắt vít) Công tắc đơn có đèn báo khi OFF 250VAC - 16A IIIuminated switch B

99.000

WEG5004K

Công tắc E Switch E (4 - ways) 250VAC - 16A

215.000

WEG5003K

Công tắc D (2 tiếp điểm) Switch D (2 poles) 250VAC - 16A

135.000

WBC8991W

Mặt che mưa chuẩn BS dùng cho ổ cắm, tiêu chuẩn kín nước IPX3

186.000

BS - TYPE

WEV68030W

Mặt dùng cho 3 thiết bị

1 gang - 3 devices plate

14.700

WEV68010W

Mặt dùng cho 1 thiết bị

1 gang - 1 device plate

14.700

WEG3020

Nút trống Blank chip

9.500

WEG3023

Lỗ ra dây điện thoại phi 9mm/ 16mm Telephone wire chip 9mm dia/ 16mm

9.500

WEG8981

Mặt có nắp che mưa Weatherproof plate - IP55

199.000

WEV68910W

Mặt kín đơn Single cover plate

14.700

WEV68290W

Mặt dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB

1 gang - 1 device plate for WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB only

14.700

WEV68020W

Mặt dùng cho 2 thiết bị

1 gang - 2 devices plate

14.700

WEG6806W

Mặt dùng cho 6 thiết bị

2 gangs - 6 devices plate

26.000

WEG6804W

Mặt dùng cho 4 thiết bị

2 gangs - 4 devices plate

26.000

WEGP1041W - 1

Bộ ổ cắm đa năng (chuẩn A)

1 - gang multiple socket (A type plate) 250V - 13A

240.000

WEG7903

Mặt 3 thiết bị - có nắp che mưa Weatherproof plate

1 gang - 3 devices IP55

210.000

WEG7901

Mặt 1 thiết bị - có nắp che mưa Weatherproof plate

1 gang - 1 device IP55

210.000

WEG7902

Mặt 2 thiết bị - có nắp che mưa Weatherproof plate

1 gang - 2 devices IP55

210.000

WEG6806W - SP

Mặt dùng cho 5 thiết bị

2 gangs - 5 devices plate

26.000

WEG575151

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Loại có chức năng bật tắt Dimmer for Incandescent lamp, Off function type 220VAC - 500W

290.000

WEG2488 WEG24886-P

Ổ cắm data RJ45 - 8P8C Data modular jack RJ45 - 8P8C

195.000 162.000

Trang 3

Nút nhấn chuông - kín nước Bell push button

250VAC - 10A

92.000

WCHG28352

Loại 5 ổ cắm - 1 công tắc phụ 16A - 250VAC

Chuông điện Door chime 220V - 9,5W

170.000

WCHG2836

Loại 6 ổ cắm 16A - 250VAC

710.000

WEG575151H

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Loại có chức năng bật tắt Dimmer for incandescent lamp, Off function type 220VAC - 500W

520.000

WEG2364H

Ổ cắm điện thoại 4 cực Telephone modular jack 6P4C

109.000

WEG3020H

Nút trống Blank chip

13.000

WEG3023H

Lỗ ra dây điện thoại phi 9mm/ 16mm Telephone wire chip 9mm/ 16mm dia

13.000

WEG575081H

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Dimmer for incandescent lamp 220VAC - 800W

599.000

WEG2488H

Ổ cắm data - CAT5 Data modular

195.000

WCHG28334

Loại 3 ổ cắm - 3 công tắc phụ 16A - 250VAC

960.000

WEG3032RH / GH / WH

Đèn báo màu đỏ/ xanh lá/ trắng Pilot lamp, red/ green/ white 220VAC

125.000

WEG2501H

Ổ cắm anten TV Television terminal 75 Ohm

112.000

WEG65029 - 1

Mặt đậy kim loại bằng nhôm Dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB

1 device metal plate for WEV1181/ WEV1191/

WEG6503 - 1

Mặt đậy kim loại bằng nhôm Dùng cho 3 thiết bị

3 devices metal plate

70.000

WEG6502 - 1

Mặt đậy kim loại bằng nhôm Dùng cho 2 thiết bị

2 devices metal plate

70.000

WEG6501 - 1

Mặt đậy kim loại bằng nhôm Dùng cho 1 thiết bị

1 device metal plate

70.000

WEG680290MW

Mặt dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB

1 gang - 1 device color plate WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB only

23.000

WEG680290MB

Mặt dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB

1 gang - 1 device color plate WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB only

23.000

WEG6806MW

Mặt dùng cho 6 thiết bị

2 gangs - 6 devices color plate

42.000

WEG6804MW

Mặt dùng cho 4 thiết bị

2 gangs - 4 devices color plate

42.000

WEG6806MB

Mặt dùng cho 6 thiết bị

2 gangs - 6 devices color plate

42.000

WEG6804MB

Mặt dùng cho 4 thiết bị

2 gangs - 4 devices color plate

42.000

WEG68030MW

Mặt dùng cho 3 thiết bị

1 gang - 3 devices color plate

23.000

WEG68030MB

Mặt dùng cho 3 thiết bị

1 gang - 3 devices color plate

23.000

WEG68020MB

Mặt dùng cho 2 thiết bị

1 gang - 2 devices color plate

23.000

WEG68020MW

Mặt dùng cho 2 thiết bị

1 gang - 2 devices color plate

23.000

WEG68010MB

Mặt dùng cho 1 thiết bị

1 gang - 1 device color plate

23.000

WEG68010MW

Mặt dùng cho 1 thiết bị

1 gang - 1 device color plate

23.000

WEV5001H / WEV5001 - 7H

Công tắc đơn Switch B (1 - way) 250VAC - 16A

31.000

WEV1081H / WEV1081 - 7H

Ổ cắm đơn có màn che Universal receptacle with safe shuter 250VAC - 16A

42.000

WEV5002H / WEV5002 - 7H

Công tắc C (cầu thang) Switch C (2 - ways) 250VAC - 16A

54.000

WEV1091H

Ổ cắm đơn Universal receptacle 250VAC - 16A

35.000

WEG5003KH

Công tắc D (2 tiếp điểm) Switch D (2 - poles) 250VAC - 16A

190.000

WEG1001H

Ổ cắm đơn (Dùng cho phích cắm dẹp) Flat pin receptacle

250VAC - 16A

31.000

WEG5004KH

Công tắc E Switch E (4 - ways) 250VAC - 16A

290.000

WEV1181H / WEV1181 - 7H

Ổ cắm đơn có dây nối đất và màn che Grounding universal receptacle with safety shuter 250VAC - 16A

80.000

WEG5151 - 51KH / WEG51517H

Công tắc đơn có đèn báo khi OFF IIIuminated switch B

250VAC - 16A

125.000

WEV1191H

Ổ cắm đơn có dây nối đất Grounding universal receptacle 250VAC - 16A

75.000

WEG5152 - 51KH / WEG51527H

Công tắc C có đèn báo khi OFF IIIuminated switch C 250VAC - 16A

155.000

WEV1582H / WEV1582 - 7H

Ổ cắm đôi có màn che và dây nối đất Grounding duplex universal receptacle with sefety shuter

WEG5401 - 7H

Nút nhấn chuông Bell push button 250VAC - 10A

92.000

WEV1592H

Ổ cắm đôi có dây nối đất Grounding duplex universal receptacle 250VAC - 16A

110.000

WTAG7352CL

Bộ 3 công tắc 250VAC - 16A IIIuminated switch C 250VAC - 16A

WTAG6101W

Mặt 1 gang 3 thiết bị Plate 1 gang - 3 devices

14.700

WTAG7252CL

Bộ 2 công tắc 250VAC - 16A IIIuminated switch C 250VAC - 16A

WTAG6101W

Mặt 1 gang 3 thiết bị Plate 1 gang - 3 devices

14.700

WTAG7152CL

Bộ 1 công tắc 250VAC - 16A IIIuminated switch C 250VAC - 16A

WTAG6101W

Mặt 1 gang 3 thiết bị Plate 1 gang - 3 devices

14.700

BỘ CÔNG TẮC - CÓ ĐÈN BÁO

Trang 4

Công tắc B màu đen ánh kim Switch B - 1 way

250 VAC - 16A

40.000

WEG55317MW

Công tắc B màu trắng ánh kim Switch B - 1 way

250 VAC - 16A

40.000

WEG55327MB

Công tắc C màu đen ánh kim Switch C - 2 ways

250 VAC - 16A

70.000

WEG55327MW

Công tắc C màu trắng ánh kim Switch C - 2 ways

250 VAC - 16A

70.000

WEG5531 / WEG55317

Công tắc đơn loại nhỏ Switch B - 1 way

250 VAC - 16A

31.000

WEG5532 / WEG55327

Công tắc 2 chiều loại nhỏ Switch C - 2 ways

250 VAC - 16A

57.000

WEG5521 / WEG55217

Công tắc đơn loại trung Switch B - 1 way

250 VAC - 16A

31.000

WEG5522 / WEG55227

Công tắc 2 chiều loại trung Switch C - 2 ways

250 VAC - 16A

57.000

WEG5511 / WEG55117

Công tắc đơn loại lớn Switch B - 1 way

250 VAC - 16A

31.000

WEG5512 / WEG55127

Công tắc 2 chiều loại lớn Switch C - 2 ways

250 VAC - 16A

57.000

WEC5542 - 7

Công tắc đôi loại nhỏ Switch C - 3 ways

250 VAC - 10A

130.000

WEG55337

Công tắc D có đèn báo (2 tiếp điểm) Glow Switch D (2 poles)

250 VAC - 20A

250.000

BỘ CÔNG TẮC - CÓ ĐÈN BÁO

WTEGP51552S - 1 - G

Bộ 1 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

1 - device with plate

760.000

WTEGP52562S - 1 - G

Bộ 2 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

2 - devices with plate

1.290.000

WTEGP53572S - 1 - G

Bộ 3 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

3 - devices with plate

1.920.000

WEG2501B - G

Ổ cắm TV DIN type television terminal

120.000

WEG2364B - G

Ổ cắm điện thoại 4 cực Telephone modular jack (6P4C)

118.000

WEG57813B-1-G

Bộ điều chỉnh sáng tối 300W, 220V Dimmer switch 220VAC 300W

530.000

WEG2488B - G

Ổ cắm dạng CAT5 CAT5E data Modular jack

240.000

WEG15829B - G

Ổ cắm đôi có màn che và dây nối dây 16A 250V

Grounding duplex universal receptacle With safety shuter 16A 250V

130.000

WEG57816B - 1 - G

Bộ điều chỉnh sáng tối 500W, 220V

Dimmer switch 220VAC 500W

590.000

WEG3020B - G

Nút trống

MÀU

TRẮNG

WTEGP54562S - 1 - G

Bộ 4 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

4 - devices with plate

2.570.000

WTEGP55582S - 1 - G

Bộ 5 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

5 - devices with plate

3.200.000

WTEGP56572S - 1 - G

Bộ 6 công tắc có đèn báo IIIuminated switch "C", 3 - ways

6 - devices with plate

3.850.000 MẶT ĐẬY

WTEG6503S - G

Mặt ngang 3 thiết bị

1 - gang, 3 - devices

460.000

WTEG6506S - G

Mặt ngang 6 thiết bị

2 - gangs, 6 - devices

920.000

WTEG6503S - 1 - G

Mặt ngang 3 thiết bị

1 - gang, 3 - devices

460.000

WEG3032R - 021

Đèn báo "Đừng làm phiền"

"Do not disturb" pilot lamp

220 VAC - 10A

139.000

WEB1051W

Ổ cắm chuyên dùng cho máy cạo râu Shaver socker build switch In: 220VAC Out: 110VAC or 240VAC

1.460.000

WEG3032G - 031

Đèn báo "Xin dọn phòng"

"Please clean up" pilot lamp

220 VAC - 10A

139.000

WEB5781W

Công tắc thẻ Card - Switch 220V - 16A

1.175.000

WTFBP6503S-1-G

Mặt đứng 3 thiết bị

1 gang, 3 devices plate

390.000

WTFBP53572S-1-G

Bộ 3 công tắc có đèn báo

BS type Illuminated switch “C”,

3 ways, 3 devices with plate

1.620.000

WTFBP5262S-1-G

Bộ 2 công tắc có đèn báo

BS type Illuminated switch “C”,

3 ways, 2 devices with plate

1.090.000

WTFBP51552S-1-G

Bộ 1 công tắc có đèn báo

BS type Illuminated switch “C”,

3 ways, 1 device with plate

640.000

BS - TYPE

Trang 5

FULL COLOR FULL COLOR

WZV6841W

Mặt góc bo dành cho 1 thiết bị

1 gang - 1 device plate

14.700

WZV7841W

Mặt góc vuông dùng cho 1 thiết bị

1 gang - 1 device plate

14.700

WZV6842W

Mặt góc bo dành cho 2 thiết bị

1 gang - 2 devices plate

14.700

WZV7842W

Mặt góc vuông dùng cho 2 thiết bị

1 gang - 2 devices plate

14.700

WZV6843W

Mặt góc bo dành cho 3 thiết bị

1 gang - 3 devices plate

14.700

WZV7843W

Mặt góc vuông dùng cho 3 thiết bị

1 gang - 3 devices plate

14.700

WZV6844W

Mặt góc bo dành cho 4 thiết bị

2 gangs - 4 devices plate

26.000

WZV6846W

Mặt góc vuông dùng cho 6 thiết bị

2 gangs - 6 devices plate

26.000

WZV6845W

Mặt góc bo dành cho 5 thiết bị

2 gangs - 5 devices plate

26.000

WNH5611-801

Công tắc thẻ (3 tiếp điểm) Tablet switch (3 cicuits) 250V - 10A

1.725.000

870.000

1.450.000

WTKG2311

Tự động bật sáng khi có người và trời tối

220 - 240VAC 3A Sản xuất tại Đài Loan Chế độ hẹn giờ tắt

10 giây - 30 phút

2.350.000

WTKG2310 - P

Tự động bật sáng khi có người

220 - 240VAC 3A Chế độ hẹn giờ 60 giây Sản xuất tại Thái Lan Chế độ hẹn giờ tắt 1 phút

1.080.000

WTKG2411 - P Sensor chính

3A 220 - 240V

Có thể nối tối đa với 4 sensor phụ Chế độ hẹn giờ tắt 10 giây - 30 phút Bóng dèn sợi đốt 660V - Bóng đèn huỳnh quang 330W Điều chỉnh độ nhạy sáng:

5 lux - 1000 lux

WTKG2911 - P Sensor phụ

Chỉ kết nối với WTKG2411 - P, không kết nối với đèn

Lắp trần và tường

Sản xuất tại Thái Lan

Loại gắn nổi

Loại âm trần

899.000

FB7844

Mặt góc vuông dành cho 4 thiết bị

2 gangs - 4 devices plate

26.000

FB903

Mặt góc vuông dành cho công tắc thẻ

1 gang - 1 device plate for tablet switch

14.700

FB7845

Mặt góc vuông dành cho 5 thiết bị

2 gangs - 5 devices plate

26.000

FB7842H

Mặt góc vuông dùng cho 1 CB (Aptomat)

& 2 thiết bị

2 gangs - plate for 1 HB & 2 devices

26.000

FB7846

Mặt góc vuông dành cho 6 thiết bị

2 gangs - 6 devices plate

26.000

FB7843H

Mặt góc vuông dùng cho 1 CB (Aptomat)

& 3 thiết bị

2 gangs - plate for 1 HB & 3 devices

26.000

WNV5001 - 7W

Công tắc đơn Switch B (1 - way) 250VAC - 16A

12.000

WNV1081 - 7W

Ổ cắm đơn có màn che Universal receptacle with safe shutter 250VAC - 16A

24.000

WNG5021W - 7

Công tắc đôi Twin switch B, single pole 250VAC - 10A

85.000

WNV1091 - 7W

Ổ cắm thường Universal receptacle 250VAC - 10A

19.000

WNV5002 - 7W

Công tắc C (cầu thang) Switch C (2 - ways) 250VAC - 16A

32.000

WN10907KW

Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn) Round pin receptacle

250VAC - 10A

25.000

WNG5003W - 7

Công tắc D (2 tiếp điểm) Switch D (2 poles) 250VAC - 10A

106.000

WN1001 - 7KW

Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm dẹp) Flat pin receptacle

250VAC - 10A

25.000

WNG5004W - 7

Công tắc E Switch E (4 - ways) 250VAC - 10A

170.000

WN11017W

Ổ cắm đơn có dây nối đất (dùng cho phích cắm dẹp) Grounding flat pin receptacle

WN5241W - 801

Công tắc đơn có đèn báo khi ON Appellation glow switch C 250VAC - 20A

354.000

WNG159237W

Ổ cắm đôi có dây nối đất Grounding duplex universal receptacle 250VAC - 16A

72.000

WNG5051W - 751

Công tắc đơn có đèn báo khi OFF IIIuminated appellation switch C 250VAC - 16A

99.000

WZ1201W

Ổ cắm anten TV Television terminal

75 Ohm

59.000

WNG5052W - 751

Công tắc C có đèn báo khi OFF IIIuminated appellation switch C 250VAC - 16A

119.000

WNTG15649W

Ổ cắm điện thoại 4 cực Telephone modular jack 6P4C

74.000

WNG5343W - 761

Công tắc D có đèn báo Dùng cho máy nước nóng (có chữ) 250VAC - 20A

176.000

NRV3160W

Ổ cắm data tiêu chuẩn RJ45 - CAT5 Data modular jack RJ45 - CAT5

160.000

WBG5414699W

Công tắc D có đèn báo Dùng cho máy lạnh (có chữ) 250VAC - 20A

176.000

WNG5401W - 7K

Nút nhấn chuông Bell push button 300VAC - 10A

55.000

WBG5414699W - SP

Công tắc D có đèn báo Dùng cho máy nước nóng, máy lạnh (không chữ) 250VAC - 20A

176.000

WN3020W

Nút trống Blank chip

9.500

WBG5408699W

Công tắc D có đèn báo Dùng cho bếp điện, máy nước nóng 250VAC - 45A

359.000

WN3023W

Lỗ ra dây điện thoại Telephone wire chip

9.500

WSG3001

Công tắc B đơn loại nổi Surface mounting switch B, single pole 300VAC - 10A

39.000

WKG1092250

Ổ cắm đôi loại nổi Surface mounting duplex universal receptacle 250VAC - 10A

50.000

THIẾT BỊ CẢM ỨNG GẮN TRẦN/ BÁO CHÁY

SH28455911

Đầu báo cháy sử dụng pin (Loại phát hiện khói)

Âm lượng báo động 84dB hoặc hơn với khoảng cách 1m so với thiết bị

Tuổi thọ pin 10 năm, có chế độ báo pin yếu hoặc

sự cố do lỗi kỹ thuật Sản xuất tại Nhật Bản

Độ nhạy cao: Đầu dò với thiết bị cảm ứng Napion sản xuất

theo công nghệ Panasonic

Tuổi thọ cao: Thiết kế chức năng bật tắt 100.000 lần ở

chế độ toàn tải

Trang 6

Bộ ổ âm sàn 3 thiết bị (chưa bao gồm thiết bị) Bao gồm hộp âm (54 x 119 x 119)

Floor outlet, blank for triple device with outlet box

1.650.000

990.000

DU8199HTK-1

Mặt ổ âm sàn - 3 thiết bị bao gồm đế âm Floor outlet, blank for triple device with cover unit

725.000

DU81931HTK-1-A

2 ổ cắm có dây nối đất Grounding duplex universal receptacle

794.000

DU81835HTC-1-A

1 ổ cắm có dây nối đất có màn che &

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5 Grounding universal receptacle and

DU71711HTC-1-A

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5, 1 ổ điện thoại 6P4C & 1 ổ cắm Data modular jack RJ45-8P8C-CAT5,

Telephone modular jack 6P4C

DU6-A

1 ổ điện thoại 6P4C &

2 ổ data RJ45-8P8C-CAT5

1 telephone modular jack 6P4C and

2 data modular jack RJ45-8P8C-CAT5

1.115.000

DU5-A

2 ổ điện thoại 6P4C &

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5

2 telephone modular jack 6P4C and

FXF302WW - Nano

Đèn báo màu trắng Pilot lamp, white 220VAC

15.500

FXF302GW - Nano

Đèn báo màu xanh Pilot lamp, green 220VAC

15.500

FPCA102

Hộp âm nhựa trắng, đôi Wiring box - 2 gang

NPCA104 (Không vít)

Hộp âm đôi dùng 2 mặt đơn

FXF302RW - Nano

Đèn báo màu đỏ Pilot lamp, red 220VAC

15.500

FDF603FW / FDL603FW

Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt/ độ sáng đèn Dimmer for fan/ lamp

220VAC - 700W

55.000

FN102W / FN102M

Hộp nổi đôi Duplex surface box

15.000

FDL903FW

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Dimmer for incandescent lamp 220VAC - 1000W

70.000

FN101RM

Hộp nổi đơn (Dùng cho loại mặt có thiết kế bo tròn) Surface box

10.000

FF101FW

Cầu chì Fuse 220VAC - 10A

14.500

FN102RM

Hộp nổi đôi (Dùng cho loại mặt có thiết kế bo tròn) Duplex surface box

15.000

FXW302W

Đèn báo màu trắng Pilot lamp, white 220VAC

15.500

FXW302R

Đèn báo màu đỏ Pilot lamp, red 220VAC

15.500

FXW302G

Đèn báo màu xanh Pilot lamp, green 220VAC

15.500

FTF101W

Cầu chì Fuse 220VAC - 10A

14.500

FDF603W / FDL603W

Công tắc điều chỉnh tốc độ quạt/ độ sáng đèn Dimmer for fan/ lamp

220VAC - 700W

55.000

WB9601CW

Nắp đậy dùng cho hộp âm nhựa (có kèm vít) Wiring box lid - 1 gang

6.000

FDL903W

Công tắc điều chỉnh độ sáng đèn Dimmer for incandescent lamp 220V - 1000W

70.000

Ổ CẮM ÂM SÀN CÓ NẮP ĐẬY - CÓ HỘP ÂM (Loại lắp 2 thiết bị)

Ổ CẮM ÂM SÀN (Loại lắp 3 thiết bị)

Ổ CẮM ÂM SÀN (Loại lắp 6 thiết bị)

Ổ CẮM ÂM SÀN CÓ NẮP ĐẬY - CÓ HỘP ÂM

NPCA101 (Không vít)

FPCA101 (Có vít) Hộp âm nhựa trắng, đơn Wiring box - 1 gang

7.000 6.000

WB9602CW

Nắp đậy dùng cho hộp âm nhựa (có kèm vít) Wiring box lid - 2 gangs

8.000

FT901W

Mặt kín đôi Double cover plate (white)

26.000

FWV2500

Đầu cót

3.000

FPCA106

Hộp nối dây 150x150x50 Wiring box 150x150x50

35.000

FN101M

Hộp nổi đơn Surface box

10.000

NPA12050V

Hộp nối dây 120x120x50 Wiring box 120x120x50

NPA20065V

Hộp nối dây 200 x 200 x 65

24.000

FPA10050V

Hộp nối dây 108x108x55 Wiring box 108x108x55

NPA10050V

Hộp nối dây 100x100x50

20.000

DU8102HTC-1

Ổ cắm đơn có dây nối đất, có màn che Grounding universal receptacle with safety shutter

250VAC-16A

599.000

DU3-A

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5 & 1 nút trống Data modular jack RJ45-8P8C-CAT5, and 1 blank chip

773.000

DU7199HTC-1

Mặt ổ âm sàn - 2 thiết bị bao gồm đế âm Floor outlet, blank for double device with cover unit

599.000

DU4-A

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5 & 1 ổ cắm Data modular jack RJ45-8P8C-CAT5, and an universal receptacle

787.000

DU8100HTC-1

2 ổ cắm thường

2 universal receptacle 250VAC-16A

583.000

DU61233HTC-1-A

2 ổ điện thoại 6P4C Double telephone modular jack 6P4C

750.000

DU1-A

1 ổ điện thoại 6P4C & 1 nút trống Telephone modular jack 6P4C, and 1 blank chip

685.000

DU612351HTC-1-A

1 ổ data RJ45-8P8C-CAT5 &

1 ổ điện thoại 6P4C

1 data modular jack RJ45-8P8C-CAT5

1 telephone modular jack 6P4C

838.000

DU2-A

1 ổ điện thoại 6P4C & 1 ổ cắm Telephone modular jack 6P4C and universal receptacle

699.000

DU61355HTC-1-A

2 ổ data RJ45-8P8C-CAT5

2 data modular jack RJ45-8P8C-CAT5

926.000

DUMF3200LT-1

Bộ ổ cắm âm sàn loại 6 thiết bị (chưa bao gồm thiết bị) Bao gồm hộp âm (54 x120 x120)

Multi floor outlet, blank for six device with outlet box

- Quy cách hộp âm: 102 x 102 x 45mm

- Chất liệu: nhựa tổng hợp

(Loại lắp 3 thiết bị)

Quy cách hộp âm: 119 x 119 x 54mm

FPCA103

Hộp nối dây tròn, nhựa trắng Round junction box

10.000

HỘP ÂM & PHỤ KIỆN

- Chất liệu: Kim loại

Trang 7

WZV8001W

Mặt góc bo dùng cho 1P MCB Plate for 1P MCB

14.700

WEG680290MB

Mặt góc vuông dùng riêng cho WEV1181/

WEV1191/ 2P MCB

1 gang - 1 device color plate for WEV1181/

WEV1191/ 2P MCB only

23.000

FBD101W

Mặt dùng cho 1 CB tép Plate for 1p MCB

14.700

FBD200

Hộp âm cho CB tép Wiring box for MCB

21.000

WZV8002W

Mặt góc bo dùng cho 2P MCB Plate for 2P MCB

14.700

WEV680290MW

Mặt dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/

2P MCB

1 gang - 1 device color plate for WEV1181/

WEV1191/ 2P MCB only

23.000

WEV680290W

Mặt góc vuông dùng riêng cho WEV1181/WEV1191/2P MCB

1 gang - 1 device plate for WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB only

14.700

WEG65029 - 1

Mặt đậy kim loại bằng nhôm dùng riêng cho WEV1181/ WEV1191/ 2P MCB

1 device metal plate for WEV1181/ WEV1191/

2P MCB only

70.000 MẶT DÙNG CHO CB TÉP

HỘP ÂM

CẦU DAO TỰ ĐỘNG DIN - TỰ ĐỘNG BẢO VỆ QUÁ TẢI & NGẮN MẠCH - MCB

MCB BD - 63:IEC 60898 STANDARDS MCB BD - 125:IEC 60947 - 2 STANDARDS

RESIDUAL CIRCUIT BREAKER OVERCURRENT RCBO BẢO VỆ CHỐNG DÒNG RÒ & QUÁ TẢI / 02 P - C CURVE.RCBO BDE-40, 63:IEC 601009 STANDARDS

CẦU DAO TỰ ĐỘNG DIN - TỰ ĐỘNG BẢO VỆ QUÁ TẢI & NGẮN MẠCH - MCB MCB BD - 63:IEC 60898 STANDARDS MCB BD - 125:IEC 60947 - 2 STANDARDS

650.000 650.000 915.000

605.000 605.000

690.000

88.000

1.820.000 454.000

1.500.000

1.370.000

257.000

424.000

3.020.000

954.000 2.820.000

638.000

580.000 233.000

SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

RESIDUAL CIRCUIT BREAKER OVERCURRENT RCBO BẢO VỆ

CHỐNG DÒNG RÒ & QUÁ TẢI/ 02 P - C CURVE.RCBO BDE-40,

63:IEC 601009 STANDARDS

BBD1061CA BBD1101CA BBD1161CA BBD1201CA BBD1251CA BBD1321CA BBD1401CA BBD1501CA BBD1631CA BBD108011C BBD110011C

BBD3063CA BBD3103CA BBD3163CA BBD3203CA BBD3253CA BBD3323CA BBD3403CA BBD3503CA BBD3633CA BBD308031C BBD310031C

BBD1061CNV BBD1101CNV BBD1161CNV BBD1201CNV BBD1251CNV BBD1321CNV BBD1401CNV BBD1501CNV BBD1631CNV

BBD3063CNV BBD3103CNV BBD3163CNV BBD3203CNV BBD3253CNV BBD3323CNV BBD3403CNV BBD3503CNV BBD3633CNV

BBD4064CNV BBD4104CNV BBD4164CNV BBD4204CNV BBD4254CNV BBD4324CNV BBD4404CNV BBD4504CNV BBD4634CNV

BBD2062CNV BBD2102CNV BBD2162CNV BBD2202CNV BBD2252CNV BBD2322CNV BBD2402CNV BBD2502CNV BBD2632CNV

06 10 16 20 25 32 40 50 63

06 10 16 20 25 32 40 50 63

06 10 16 20 25 32 40 50 63

06 10 16 20 25 32 40 50 63

BBD4064CA BBD4104CA BBD4164CA BBD4204CA BBD4254CA BBD4324CA BBD4404CA BBD4504CA BBD4634CA BBD408041C BBD410041C

06 10 16 20 25 32 40 50 63 80 100

06 10 16 20 25 32 40 50 63 80 100

BBD2062CA BBD2102CA BBD2162CA BBD2202CA BBD2252CA BBD2322CA BBD2402CA BBD2502CA BBD2632CA BBD208021C BBD210021C

MCB 02 P

C Curve

MCB 01 P

C Curve

MCB 04 P

C Curve

MCB 03 P

C Curve

MCB 02 P

C Curve

MCB 01 P

C Curve

MCB 04 P

C Curve

MCB 03 P

C Curve

BBDE20631CA BBDE21631CA BBDE22031CA BBDE23231CA BBDE24031CA BBDE25031CA BBDE26331CA

06 10 16 20 25 32 40 50 63 80 100

06 10 16 20 25 32 40 50 63 80 100

06 16 20 32 40 50 63

240VAC

240VAC 06kA

415VAC 06kA

415VAC 06kA

240VAC 10kA

415VAC 06kA

400VAC 10kA

415VAC 06kA

400VAC 10kA

230VAC 10kA

240VAC 10kA

415VAC 06kA

400VAC 10kA

590.000 590.000 840.000

550.000

550.000

BBDE20631CNV BBDE21631CNV BBDE22031CNV BBDE23231CNV BBDE24031CNV BBDE25031CNV BBDE26331CNV

06 16 20 32 40 50 63

I CU (kA) 240VAC

I n (A) Price (VNĐ)Đơn giá

Mã số

I CU (kA)

I n (A) Đơn giá

Price (VNĐ)

Mã số

Code

I CU (kA)

I n (A) Đơn giá

Price (VNĐ)

Mã số

Code

I CU (kA)

I n (A) Đơn giá

Price (VNĐ)

Mã số

Code

I CU (kA)

I n (A) Đơn giá

Price (VNĐ)

Mã số

Code

I CU (kA) 240VAC

I n (A) Price (VNĐ)Đơn giá

Mã số

Trang 8

620.000 210.000 178.000

690.000 325.000

922.000

610.000 304.000

475.000 192.000 152.000

304.000

1.100.000

448.000 180.000 109.000

210.000 480.000 1.280.000

3.080.000 2.220.000 1.500.000 820.000 699.000 330.000 77.000

BBW310Y BBW315Y BBW320Y BBW330Y

BS11106TV BS1110TV BS1111TV BS1112TV BS1113TV BS1114TV

BBW340SKY BBW350SKY

BBW3175KY BBW3200KY BBW3225KY

BBW3250KY

BBW3400KY

BBW375SKY BBW3100SKY

BBW3125SKY BBW3150SKY BBW360SKY

10 15 20 30

BBW275SKY BBW2100SKY

BBW260Y

75 100

40 50

75 100

125 150

175 200 225 250

400

50

50 10

BBW240SKY BBW250SKY

MCCB 02 P - GD Series

MCCB 03 P - GD Series

MCCB 03 P - GD Series

40 50

6 10 15 20 30 40

15 30

15 30

1 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 DIN rail mounting (Gắn trên thanh ray)

DIN rail mounting

60

50

10

5

TB2118E7

Loại hàng ngày (24 giờ)

190 - 240VAC, 50-60Hz, 30A

4 chế độ cài giờ (2 bật - 2 tắt)

Thời gian cài tối thiểu 1 phút

Có pin dự trữ 5 năm

4 operations, min setting time 1 min

5 years reserve battery

TB178

SPST Type

220 - 240VAC, 50Hz, 15A

6 chế độ cài giờ Thời gian cài tối thiểu 30 phút Không có pin dự trữ

6 operations, min time set up 30 min W/o battery

TB35809NE5

SPST Type

220 - 240VAC, 50Hz, 20A

96 chế độ cài giờ Thời gian cài tối thiểu 15 phút Không có pin dự trữ

96 operations, min time set up 15 min W/o battery

TB5560187N

Loại DIN module - gắn thanh DIN

220 - 240VAC, 50/60Hz, 16A

98 chế độ cài giờ

Thời gian cài tối thiểu 15 phút

Có pin dự trữ 300 giờ

98 operations, min time set up 15 min

300 hours reserved battery

WK2315K 125V - 15A - 2P+ Ground

WK2320K 250V - 20A - 3P

WK2330 250V - 30A - 2P + Ground

Ổ cắm locking loại nổi, màu đen Locking surface mounting receptacle black

WK2420K 250V - 20A - 3P + Ground

WK2430 250V - 30A - 3P + Ground

Ổ cắm locking loại nổi, màu đen Locking surface mounting receptacle black

WK1330

Ổ cắm chuyên dùng Surface mounting receptable 250V - 30A - 3P

WF2315WK 125V - 15A - 2P+ Ground

WF2320WK 250V - 20A - 3P

WF2330B 250V - 30A - 2P + Ground

WF2420BK 250V - 20A - 3P + Ground

WF2430B 250V - 30A - 3P + Ground

WF2420WK 250V - 20A - 3P + Ground

Ổ cắm locking kín bụi Weatherproof locking receptable

WK6330 250V - 30A - 2P + Ground

WK6430 250V - 20A - 3P + Ground

WN1518R

Ổ cắm đôi có dây nối đất Grounding flat pin receptable 125V - 15A

WN9513/ WN9514

Mặt nhôm lỗ tròn Đường kính 35,5/ 45,5mm

1 gang - 1 device aluminum plate 35,5 dia/ 45,5 dia

WN37008

Đai kim loại Metal - Frame

WN3040K-8

Trạm nối đất Grounding - terminal

WF6315 125V - 15A - 2P+ Ground

WF6320 250V - 20A - 3P

WF6330 250V - 30A - 2P + Ground Phích cắm locking/ Locking Plug

WF6420 250V - 20A - 3P + Ground

WF6430 250V - 30A - 3P + Ground Phích cắm locking/ Locking plug

WF4330

Phích cắm kín nước Rubber plug 250V - 30A - 3P

MEIKOSHA

ME2592W

Phích cắm 3 chấu Grounding plug 150V - 15A

TB2128E7

Loại hàng tuần

190 - 240VAC, 50 - 60Hz, 30A

16 chế độ cài giờ (8 bật - 8 tắt)

Thời gian cài tối thiểu 1 phút

Có pin dữ trữ 5 năm

16 operations, min setting time 1 min

5 years reserve battery

Hình ảnh

Images Mã sốCode

I CU (kA) 240VAC

I CU (kA) 240VAC

I n (A)

I n (A) I Δn (mA)

I CU (kA) 240VAC

I n (A) I Δn (mA)

I CU (kA) 240VAC

I n (A) I Δn (mA)

I CU (kA) 240VAC

I n (A) I Δn (mA)

I CU (kA) 240VAC

I n (A) I Δn (mA)

I CU (kA) 240VAC

I n (A) I Δn (mA)

200 VAC VAC 415

Dòng cắt danh định

I CU (kA)

Dòng định mức

I n (A)

Thông số kỹ thuật

Specifications

TB118

SPST Type

220 - 240VAC, 15A

6 chế độ cài giờ Thời gian cài tối thiểu 30 phút

Có pin dự trữ 300 giờ

6 operations, min time set up 15 min C/w battery 500 hours

TB38809NE7

SPST Type

220 - 240VAC, 15A

96 chế độ cài giờ Thời gian cài tối thiểu 15 phút

Có pin dự trữ 300 giờ

96 operations, min time set up 15 min C/w battery 300 hours

EE8123-821

Công tắc quang điện Photoelectric EE switch 230V - 3A

Cảm biến bằng ánh sáng

Tự động bật khi trời tối Tắt khi trời sáng

CÔNG TẮC ĐỒNG HỒ

25

2,5

2,5

2,5

2,5

Đơn giá

Price (VNĐ)

Đơn giá

Price (VNĐ)

Hình ảnh

Images

Diễn giải

Descriptions

25

25

BJS30208A2 ELB không bảo vệ quá tải

BJS30308A2 ELB W/0 O.C protected

BJJ23030-8 ELB không bảo vệ quá tải

ELB W/0 O.C protected

BKW2603SKY ELB có bảo vệ quá tải

ELB with O.C protected

BKW21003KY ELB có bảo vệ quá tải

ELB with O.C protected

BKW2503Y ELB có bảo vệ quá tải

ELB with O.C protected

BJJ23022-8 ELB có bảo vệ quá tải

BJJ23032-8 ELB with O.C protected

CẦU DAO ĐÓNG NGẮT MẠCH ĐIỆN TỰ ĐỘNG BẢO VỆ QUÁ TẢI &

NGẮN MẠCH - Model Case Circuit Breaker - MCCB

IEC 60947-2 Standards

BỘ NGẮT MẠCH AN TOÀN HB-02P & ELB BẢO VỀ DÒNG RÒ-02P

Safety Breaker & Earth Leakage Breaker

JIS Standards

PHÍCH CẮM VÀ Ổ CẮM CÔNG NGHIỆP

8.350.000 6.110.000 3.830.000

2.895.000 2.780.000 2.140.000

1.095.000 1.085.000

1.670.000 910.000 850.000

670.000

Mã số

Code

CÔNG TẮC ĐỒNG HỒ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP CẦU DAO ĐÓNG NGẮT MẠCH ĐIỆN & BỘ NGẮT MẠCH AN TOÀN HB

90.000 447.000

570.000

690.000

970.000

920.000

1.030.000

377.000

86.000

13.600

631.000

Trang 9

MÁNG ĐÈN SIÊU MỎNG - Không kèm bóng

ĐÈN LED FLOODLIGHT - IP65 - Tuổi thọ 30.000 giờ

Độ kín nước cao IP65

Chip LED có lớp bảo vệ Khung viền mỏng

Góc chiếu rộng

MÁNG ĐÈN BATTEN - Không kèm bóng

SỬ DỤNG BALLAST ĐIỆN TỬ * Đã bao gồm ballast

MÁNG ĐÈN CHỐNG THẤM - IP65 BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG T5, T9

ĐÈN SẠC

1.050.000 880.000 655.000

240.000 240.000 335.000

155.000 135.000

155.000 135.000

195.000 170.000

WZV8061W (WZG8061W)

Mặt góc bo dùng cho HB

1 gang - 1 device plate for HB only

FDP102 Tủ điện vỏ kim loại chứa 2 module

FDP103 Tủ điện vỏ kim loại chứa 3 module

FDP104 Tủ điện vỏ kim loại chứa 4 module (200 x 125 x 58)

FDP106

Tủ điện vỏ kim loại chứa 6 module (200 x 198 x 58)

FDP109

Tủ điện vỏ kim loại chứa 9 module (200 x 265 x 58)

FDP113

Tủ điện vỏ kim loại chứa 13 module (200 x 338 x 58)

FDP118

Tủ điện vỏ kim loại chứa 18 module (385 x 285 x 58)

FDP124

Tủ điện vỏ kim loại chứa 24 module (400 x 325 x 58)

FDP126

Tủ điện vỏ kim loại chứa 26 module (385 x 340 x 58)

FBD601

Hộp phân phối 4 - 6 nhánh cho cầu dao tép Distribution panel for MCD

(160 x 200 x 65)

FLB-420BB/00/WW

Sử dụng ballast FSM36-1

FLC-420B

Sử dụng ballast FSM36-2

FLD-420B

Sử dụng ballast điện tử

SQT560 (Màu trắng) Đèn sạc - loại 0,6m

Sử dụng bóng 20W Thời gian sử dụng (khi sạc đầy) 4 giờ

SQT712 (Màu đỏ) Đèn sạc - tự động bật sáng khi cúp điện

Sử dụng bóng U 11W Thời gian sử dụng (khi sạc đầy) 4 giờ

SQT720 (Màu đen) Đèn sạc - tự động bật sáng khi cúp điện

Sử dụng bóng U 11W Thời gian sử dụng (khi sạc đầy) 4,5 giờ Dùng vật liệu chống va đập

SQT711 (Màu đỏ) Đèn sạc - tự động bật sáng khi cúp điện

Sử dụng 2 bóng 6W

Tự động ngắt khi sạc đầy Thời gian sử dụng (khi sạc đầy): 1 bóng 8 giờ,

2 bóng 5 giờ

42.000 40.000

F28T5-V (Ánh sáng vàng 2700K) Công suất 28W/ 220-240V Đường kính 16mm/ Dài 1163mm

F28T5-T (Ánh sáng trắng 6500K) Công suất 28W/ 220-240V Đường kính 16mm/ Dài 1163mm

3 ƯU ĐIỂM

F22T9-T (Ánh sáng trắng 6500K) Công suất 22W, 10.000 giờ

F32T9-T (Ánh sáng trắng 6500K) Công suất 32W, 10.000 giờ

F14T5-V (Ánh sáng vàng 2700K) Công suất 14W/ 220-240V Đường kính 16mm/ Dài 563mm

F14T5-T (Ánh sáng trắng 6500K) Công suất 14W/ 220-240V Đường kính 16mm/ Dài 563mm

530.000 370.000

195.000

169.000

4.700 295.000

FS7136CE Loại 1 bóng 1,2m (1 x 36W)

1270 x 98 x 102mm

FS7236CE Loại 2 bóng 1,2m (2 x 36W)

1270 x 155 x 102mm

Máng đèn Batten đơn 0,6m

NLA21M 615 x 55 x 80mm

Máng đèn Batten đơn 1,2m

NLA41M 1227 x 55 x 80mm

Máng đèn Batten đôi 1,2m

NLA42M 1227 x 100 x 85mm

FSN-T (Màu cam) Starter

FS7118CE Loại 1 bóng 0,6m (1 x 18W)

665 x 98 x 102mm

FS7218CE Loại 2 bóng 0,6m (2 x 18W)

665 x 155 x 102mm

FLB-210B/0/W

Sử dụng ballast FSM18-1

FLC-210B

Sử dụng ballast FSM18-2

FLD-210B

Sử dụng ballast điện tử

FLB-410B/0/W

Sử dụng ballast FSM36-1

FLC-410B

Sử dụng ballast FSM36-2

FLD-410B

Sử dụng ballast điện tử

FBD801

Hộp phân phối 8 - 12 nhánh cho cầu dao tép (160 x 295 x 65)

FB901W

Mặt góc vuông dùng cho HB

1 gang - 1 device plate for HB only

FS80

Đai sắt dùng cho HB (Dùng cho FB901W) Frame for HB

FHB9801

Hộp nổi dùng cho HB Mounting surface plate for HB

FB500

Hộp cho cầu dao tổng và cầu dao chống dòng rò Distribution Panel for HB, BJJ, BJS, MCCB (180 x 110 x 50)

FBD401

Hộp phân phối 4 nhánh cho cầu dao tép Distribution Panel for MCD

(180 x 110 x 50)

Lumen 2100, kích thước 215 x 175 x 71 mm

NLF30T Ánh sáng trắng 5700K - 30W

NLF30V Ánh sáng vàng 3000K - 30W

Lumen 3500, kích thước 215 x 175 x 71 mm

NLF50T Ánh sáng trắng 5700K - 50W

NLF50V Ánh sáng vàng 3000K - 50W

Lumen 7000, kích thước 325 x 263 x 85 mm

NLF100T Ánh sáng trắng 5700K - 100W

NLF100V Ánh sáng vàng 3000K - 100W

Lumen 8400, kích thước 325 x 263 x 85 mm

NLF120T Ánh sáng trắng 5700K - 120W

NLF120V Ánh sáng vàng 3000K - 120W

Máng đèn đôi 1,2m

Máng đèn đơn 1,2m Máng đèn đơn 0,6m

PHỤ KIỆN DÙNG CHO HB, BJJ, TỦ ĐIỆN

145.000

220.000

300.000

380.000

260.000

440.000

14.700

14.700

14.000

7.000

125.000

125.000

1.400.000

2.200.000

4.500.000

5.400.000

770.000 530.000

360.000

560.000

420.000 610.000

49.000 36.000

Loại Kết cấu Chiều dày cách điện Tiết diện đanh định Điện áp Chiều dài

NIV1.5 NIV2.5 NIV4 NIV6

1x7/0.53mm 1x7/0.67mm 1x7/0.85mm 1x7/1.04mm

0.7mm 0.8mm 0.8mm 0.8mm

1.5mm 2.5mm 4mm 6mm

450/750V 450/750V 450/750V 450/750V

100m 100m 100m 100m

490.000 740.000 1.150.000 1.680.000

Trang 10

ĐÈN TRẦN LED ĐA NĂNG (SCENE)

ĐÈN CHÙM LED

ĐÈN TRẦN LED BÁO THỨC (ASSA)

Đèn Trần Led Báo Thức (Assa) Đèn Trần Led Đa Năng (Scene)

HH-LAZ300219

Công suất 47,2W/ 0,22A/ AC220 - 240V

Kích thước Ø600mm/ H93mm/ 7,0 Kg

Chất liệu crom với mặt thủy tinh trang trí giác cắt

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%)

Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng

(tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%),

đổi màu ánh sáng vàng

Quang hiệu: 74,2lm/W (3500lm/ 47,2W)

HH-LAZ502288

Công suất 79W/ 0,37A/ AC220 - 240V

Kích thước Ø800mm/ H160mm/ 6,5 Kg

Quang hiệu: 63.3lm/W, CRI: Ra85 (5000lm/79W)

Chiếu trực diện: 5000lm Chiếu gián tiếp: 600lm Chiếu điểm: 300lm

Kèm remote đổi màu (100% - 5%), đổi màu ánh sáng vàng

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%)

Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

HH-LAZ303488

Công suất 49W/ 0,23A/ AC220 - 240V Kích thước Ø620mm/ H138mm/ 3,1Kg Quang hiệu: 77,6lm/W, CRI: Ra85 (3800lm/49W) Kèm remote đổi màu (100% - 5%), đổi màu ánh sáng vàng Báo thức bằng ánh sáng & chuông reo

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

HH-LAZ300319

Công suất 47,2W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø600mm/ H200mm/ 8,7 Kg Chất liệu crom với mặt thủy tinh trang trí giác cắt Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng vàng

Quang hiệu: 74,2lm/W (3500lm/ 47,2W)

HH-LAZ501219

Công suất 66W/ 0,3A/ AC220 - 240V Kích thước Ø700mm/ H200mm/ 10Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa Khung bạc, trang trí giác cắt thủy tinh Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng vàng

Quang hiệu: 71,2lm/W (4700lm/ 66W), CRI: Ra85

Ánh sáng buổi tối

Ánh sáng thức dậy

Bạn có thể thay đổi cảnh chiếu sáng bất kỳ lúc nào bằng remote

Chiếu sáng toàn bộ phòng.

Bình thường - Normal

Tạo cảnh như trong rạp hát.

Rạp hát - Theater

• Khuyến nghị sử dụng màu Cool Daylight

trong mùa hè hoặc vào buổi sáng.

• Khuyến nghị sử dụng màu Warm White

trong mùa đông hoặc vào buổi tối.

Tạo một không gian êm đềm.

Thư giãn - Relax

Chiếu sáng khu vực chính

của căn phòng.

Gia đình - Family

• Tăng độ sáng của khu vực chính trong khi

tản ánh sáng ra toàn bộ căn phòng

• Đèn rọi spotlight tạo không gian kéo

mọi người gần nhau hơn.

• Tạo hiệu ứng bóng đổ để tăng thêm cảm giác thư giãn.

• Tạo một không gian ánh sáng tập trung với các chùm sáng.

• Chiếu sáng bức tường đằng sau TV để giảm mỏi mắt.

• Đèn rọi spotlight tạo không gian kéo mọi người gần nhau.

Ánh sáng chính + Gián tiếp + Đèn rọi

Cool Daylight

Warm White Ánh sáng gián tiếp + Đèn rọi

Cài đặt hẹn giờ ngủ Độ sáng giảm đến khoảng 5%, 30 giây trước giờ định sẵn trong bộ hẹn giờ Đèn tắt vào giờ định sẵn trong bộ hẹn giờ

NGỦ

30phút/60phút

Bộ phận hẹn giờ ngủ sẽ tự động tắt đèn khi đến giờ ngủ.

BỘ HẸN GIỜ

Bíp!

Bíp!

Warm White - Daylight

Giống như mặt trời đang lên, màu sắc ánh sáng sẽ dần thay đổi và căn phòng sẽ sáng lên giúp bạn thức dậy cảm thấy sảng khoái.

30 phút hoặc 15 phút trước giờ định sẵn trong bộ hẹn giờ, độ sáng và màu sắc ánh sáng sẽ dần thay đổi giống như mặt trời buổi sáng đang lên Vào giờ định sẵn, báo thức sẽ kêu Ánh sáng và âm thanh kết hợp đồng bộ để nhẹ nhàng đánh thức bạn một cách sảng khoái.

Đèn sẽ giảm độ sáng đến khoảng 5% trong 30 giây trước khi đến giờ định sẵn trong bộ hẹn giờ Khi đó bạn sẽ có đủ thời gian để cất kính mắt, để sách của bạn lên bàn đầu giường, v.v trước khi đèn tắt chuẩn bị chìm vào giấc ngủ.

LED HOME LIGHTING LED HOME LIGHTING

ĐÈN TRẦN LED CỠ LỚN

HH-LAZ502088

Công suất 66W/ 0,3A/ AC220 - 240V Kích thước 740mm/ Dày 163mm/ Trọng lượng 5,6 Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa, viền gỗ

Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 71,2lm/W (4700lm/66W), CRI: Ra85

HH-LAZ301719

Công suất 46W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø640mm/ Dày 123mm/ Trọng lượng 3,2Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa, viền gỗ

Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 76,1lm/W (3500lm/46W), CRI: Ra85

HH-LAZ301819

Công suất 46W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø640mm/ Dày 123mm/ Trọng lượng 3,2Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa, viền màu nâu trong Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 76,1lm/W (3500lm/46W), CRI: Ra85

HH-LAZ300719

Công suất 47,2W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø800mm/ Dày 159mm/ Trọng lượng 5,0Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Khung viền màu đỏ sẫm mạ crom Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 74,2lm/W (3500lm/ 47,2W), CRI: Ra85

HH-LAZ301519

Công suất 46W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø580mm/ Dày 123mm/ Trọng lượng 3,2Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Chóa trang trí lõm trong Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 76,1lm/W (3500lm/ 46W), CRI: Ra85

HH-LAZ301619

Công suất 46W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø580mm/ Dày 123mm/ Trọng lượng 3,2Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Chóa trang trí lõm màu xanh dương Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 76,1lm/W (3500lm/ 46W), CRI: Ra85

HH-LAZ500819

Công suất 66W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø766mm/ Dày 160mm/ Trọng lượng 5,2 Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Viền bạc trang trí thủy tinh Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 71,2lm/W (4700lm/66W), CRI: Ra85

HH-LAZ300419

Công suất 47,2W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø800mm/ Dày 159mm/ Trọng lượng 5,0Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Khung viền vân khói mạ crom Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 74,2lm/W (3500lm/ 47,2W), CRI: Ra85

HH-LAZ300619

(Khung viền trắng mạ crom)

HH-LAZ300519

(Khung viền bạc mạ crom) Công suất 47,2W/ 0,22A/ AC220 - 240V Kích thước Ø800mm/ Dày 159mm/ Trọng lượng 5,0Kg Chụp đèn acrylic màu trắng sữa

Khung viền vân khói mạ crom Lắp thêm công tắc lắp tường để điều chỉnh độ sáng (tối đa - bình thường - đèn ngủ)

Tuổi thọ nguồn sáng 40.000 giờ (LMF: 70%) Kèm remote điều chỉnh độ sáng (100% - 5%), đổi màu ánh sáng trắng vàng

Thiết kế chống bụi, hạn chế côn trùng Quang hiệu 74,2lm/W (3500lm/ 47,2W), CRI: Ra85

10.400.000

Ngày đăng: 06/04/2022, 19:51

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình ảnh - 95487586abc
nh ảnh (Trang 8)
MÁNG ĐÈN SIÊU MỎNG - Không kèm bóng - 95487586abc
h ông kèm bóng (Trang 9)
Sân vườn Bảng hiệu - 95487586abc
n vườn Bảng hiệu (Trang 9)
3 lợi ích chính - 95487586abc
3 lợi ích chính (Trang 15)
F- 409KB (Màu xanh) - 95487586abc
409 KB (Màu xanh) (Trang 15)
(Hình ảnh minh họa) - 95487586abc
nh ảnh minh họa) (Trang 15)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm