Lời giới thiệu
Bộ sách giáo khoa Ngữ văn phân ban, áp dụng từ năm học 2006 - 2007, được thiết kế theo quan điểm tích hợp và sắp xếp theo tiêu chí giai đoạn, loại thể, với phần truyện hiện đại Việt Nam được giảng dạy ở lớp 11 và 12 Bộ Giáo dục và Đào tạo đã bồi dưỡng giáo viên về chuẩn kiến thức - kĩ năng, cấu trúc đề thi THPTQG và hướng dẫn dạy học tích hợp nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy Tuy nhiên, việc dạy học các tác phẩm truyện ngắn hiện đại Việt Nam vẫn gặp khó khăn do yêu cầu cao về khả năng tổng hợp kiến thức và sáng tạo của học sinh trong kỳ thi Để giải quyết các đề văn liên quan đến tác phẩm, học sinh cần nắm vững kiến thức về tiếp nhận văn học, giai đoạn văn học, đặc trưng thể loại và phong cách nghệ thuật của nhà văn Các tài liệu hiện có chưa cung cấp cái nhìn khái quát cần thiết, dẫn đến việc học sinh gặp khó khăn trong việc giải quyết các đề văn Do đó, tôi quyết định nghiên cứu đề tài “Những vấn đề cơ bản khi luyện thi THPT quốc gia phần truyện ngắn hiện đại Việt Nam”.
Năm học 2017 – 2018, Bộ Giáo dục & Đào tạo tiếp tục đổi mới hướng tới sự hoàn thiện trong kì thi THPT Quốc gia Bám sát tình hình thực tiễn đó,
Sở Giáo dục Vĩnh Phúc đã tổ chức nhiều đợt tập huấn chuyên môn và hội thảo ôn thi THPT Quốc gia nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Đồng thời, Sở cũng chỉ đạo các trường thực hiện công tác ôn thi một cách hiệu quả để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Trường THPT Bến Tre đã nghiêm túc thực hiện kế hoạch của Sở, tạo điều kiện cho các tổ chuyên môn ứng dụng sáng kiến trong luyện thi THPT Quốc gia Từ đầu năm học, tổ Văn – Ngoại ngữ đã thực nghiệm giảng dạy các chuyên đề như kỹ năng làm văn nghị luận xã hội, kỹ năng làm bài Đọc - hiểu, và những vấn đề cơ bản về thơ Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 Chúng tôi trình bày sự cần thiết của việc tích hợp kiến thức về thể loại truyện ngắn, cách đọc - hiểu tác phẩm, giai đoạn văn học và phong cách nghệ thuật của nhà văn, nhằm tìm ra phương pháp phân tích và cảm thụ các tác phẩm truyện ngắn hiện đại Việt Nam cho học sinh lớp 11, 12, đồng thời gợi ý giải một số đề thi thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia.
Chuyên đề mà chúng tôi thực hiện đã có tác động tích cực đến việc dạy học môn Ngữ văn tại trường, góp phần nâng cao kết quả thi của học sinh Mặc dù điểm thi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng kiến thức từ chuyên đề này đã giúp cải thiện quan niệm của học sinh về môn Ngữ văn Vì vậy, tôi xin trình bày chuyên đề "Những vấn đề cơ bản khi luyện thi THPT quốc gia phần truyện hiện đại Việt Nam" với hy vọng chia sẻ kinh nghiệm luyện thi, nâng cao chất lượng dạy học và trang bị cho học sinh những kiến thức cần thiết để tự tin bước vào kỳ thi THPT quốc gia.
Tên sáng kiến
truyện ngắn hiện đại Việt Nam".
Tác giả sáng kiến
- Họ và tên: Nguyễn Thị Thơ.
- Địa chỉ: Trường THPT Bến Tre, Phúc Yên, Vĩnh Phúc.
- Email: nguyenthitho.gvbentre@vinhphuc.edu.vn
Lĩnh vực áp dụng sáng kiến
- Lĩnh vực áp dụng áp dụng sáng kiến: Ngữ văn THPT.
- Vấn đề sáng kiến giải quyết: “Những vấn đề cơ bản khi luyện thiTHPT Quốc gia phần truyện ngắn hiện đại Việt Nam”
Mô tả bản chất của sáng kiến
Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Cơ sở lí luận
1 Khái niệm về truyện ngắn.
Là một tác phẩm văn xuôi tự sự ngắn gọn, thể loại này thường có ít nhân vật và sự kiện, giúp nhà văn tập trung vào những tình huống đặc biệt Qua đó, tác giả khám phá và giải mã những khía cạnh sâu sắc của cuộc sống, tạo nên những lát cắt sinh động và ý nghĩa.
2 Đặc trưng của truyện ngắn. a Truyện mang tính chất khách quan trong sự phản ánh.
- Con người, sự kiện được miêu tả và kể lại bởi một người kể chuyện nào đó.
- Nếu thơ in đậm dấu ấn chủ quan thì truyện in đậm dấu ấn khách quan.
Truyện báo luôn tôn trọng sự thật, dù là kể chuyện đời hay chuyện cá nhân, vì chỉ trên nền tảng sự thật mới có thể xây dựng những nhân vật điển hình Bên cạnh đó, cốt truyện được tổ chức một cách nghệ thuật, tạo nên sự hấp dẫn và sâu sắc cho tác phẩm.
Cốt truyện bao gồm nhân vật, sự kiện và mối quan hệ giữa các tình tiết, tạo nên sự vận động của hiện thực và khắc họa tính cách cũng như số phận của từng nhân vật Nhân vật được miêu tả trong mối quan hệ với hoàn cảnh và môi trường xung quanh, giúp truyện không bị hạn chế về không gian và thời gian Ngôn ngữ truyện đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa và cảm xúc của câu chuyện.
Ngôn ngữ trong tác phẩm rất phong phú, bao gồm cả ngôn ngữ của người kể chuyện và ngôn ngữ của nhân vật Ngoài đối thoại, còn có ngôn ngữ độc thoại, tạo nên chiều sâu cho câu chuyện Ngôn ngữ trong truyện gần gũi với đời sống, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận và kết nối với nội dung.
3 Yêu cầu và phương pháp đọc - hiểu tác phẩm truyện ngắn. a Yêu cầu: Đọc - hiểu tác phẩm văn học là một công việc khó khăn bởi phải huy động vốn kiến thức về nhiều mặt ( lịch sử xã hội, lịch sử văn học, xã hội học,tâm lí học…) Nhưng có kiến thức chưa đủ, còn phải có cả khả năng cảm thụ,tức là cần có sự nhạy bén về tình cảm, cảm xúc trước cái đẹp văn chương.Ngoài ra còn phải nắm được phương pháp tiếp cận tác phẩm, khám phá các khía cạnh khác nhau của tác phẩm Đối với một truyện ngắn, khi khai thác cần chú ý những vấn đề cơ bản sau:
Phong cách là sự thể hiện tài năng của nghệ sĩ ngôn từ, giúp người đọc có cái nhìn mới mẻ về cuộc sống Qua các phương thức và phương tiện nghệ thuật, phong cách này mang đậm dấu ấn cá nhân của người sáng tạo.
Phong cách của tác giả không thể nhận diện ngay chỉ qua một tác phẩm, vì vậy phần tiểu dẫn trong sách giáo khoa luôn giới thiệu phong cách của tác giả Người học cần chú ý điều này khi khai thác tác phẩm để đánh giá sâu sắc nội dung, nghệ thuật, vị trí và những nét độc đáo của tác phẩm so với các tác phẩm khác.
- Bối cảnh truyện bao giờ cũng là yếu tố có tầm quan trọng bậc nhất trong việc hiểu đúng tư tưởng tác phẩm.
Hiểu rõ bối cảnh của câu chuyện giúp người đọc phân tích các yếu tố nội dung một cách dễ dàng, từ đó tránh được những nhầm lẫn liên quan đến các vấn đề có nhiều cách hiểu khác nhau.
Bối cảnh truyện luôn gắn liền với hoàn cảnh lịch sử của đất nước, và việc hiểu rõ điều này sẽ giúp chúng ta đánh giá chính xác vai trò, vị trí cũng như ý nghĩa của tác phẩm.
* Các yếu tố nội dung tác phẩm
- Chủ đề: Vấn đề cơ bản được nêu ra trong văn bản Ví dụ Chí Phèo –
Nam Cao: Sự mâu thuẫn giữa nông dân với cường hào
Đối tượng miêu tả trong tác phẩm văn học là lĩnh vực đời sống mà nhà văn nhận thức và thể hiện, bao gồm sự lựa chọn, khái quát và bình giá Ví dụ điển hình là tác phẩm "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố, phản ánh cuộc sống bi thảm của người dân Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đặc biệt trong những ngày sưu thuế đầy khó khăn.
Niềm hứng khởi của người nghệ sĩ trong sáng tạo nghệ thuật xuất phát từ sự thôi thúc mãnh liệt của cả tâm hồn và trí óc Họ luôn tìm kiếm những đối tượng thẩm mỹ mới mẻ để thể hiện bản thân, tạo ra những tác phẩm độc đáo và sâu sắc Sự kết hợp giữa cảm xúc và tư duy lý trí giúp nghệ sĩ truyền tải thông điệp mạnh mẽ đến công chúng, mang lại trải nghiệm thẩm mỹ phong phú.
Giá trị tư tưởng trong tác phẩm văn học phản ánh ý nghĩ và quan điểm của tác giả đối với thực tại Thông thường, tư tưởng này thường xoay quanh chủ đề yêu nước và nhân đạo, thể hiện sâu sắc trong các tác phẩm truyện.
* Các yếu tố nghệ thuật chính
Để truyền tải nội dung hiệu quả trong một truyện ngắn, người viết cần chú trọng đến các yếu tố nghệ thuật độc đáo và sáng tạo, giúp làm nổi bật tư tưởng và tình cảm của tác giả Người học cần nắm vững các yếu tố nghệ thuật cơ bản của một tác phẩm truyện để phát huy tối đa giá trị nội dung.
Các nhà thơ và nhà văn luôn chú trọng đến việc đặt tên cho tác phẩm của mình, coi đó là một phần quan trọng trong quá trình sáng tạo Nhan đề không chỉ tóm tắt nội dung và tư tưởng của tác phẩm mà còn đóng vai trò nghệ thuật, góp phần quyết định đến sự thành công của tác phẩm.
- Cách vào truyện (cách mở đầu)
+ Gây ấn tượng và cuốn hút người đọc đầu tiên phải là nhan đề, nhưng sau nữa phải kể đến là cách vào truyện (cách mở đầu).
Mở đầu của một truyện ngắn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển mạch truyện, đồng thời khơi gợi cảm hứng sáng tạo nghệ thuật Một mở đầu ấn tượng và độc đáo không chỉ tạo ra cảm xúc mà còn là điểm tựa vững chắc cho sự sáng tạo của nhà văn, thu hút sự chú ý của độc giả ngay từ những dòng đầu tiên.
Mô tả các giải pháp nghiên cứu
- Tổ chức ôn luyện hệ thống kiến thức cơ bản cần sử dụng trong chuyên đề
- Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc - hiểu văn bản, khám phá tác phẩm đi từ kiến thức cơ bản đến kiến thức nâng cao.
Hệ thống hóa các mức độ kiến thức kiểm tra và xây dựng hệ thống câu hỏi, đề kiểm tra phù hợp với cấu trúc đề thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo là rất quan trọng Điều này giúp đánh giá hiệu quả hiểu biết về tác phẩm truyện ngắn hiện đại Việt Nam, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập trong lĩnh vực văn học.
- Hướng dẫn giải các đề cụ thể.
Phương pháp thảo luận nhóm và đàm thoại trong giờ học chuyên đề khuyến khích học sinh tự giải quyết vấn đề thông qua việc trao đổi ý kiến Cuối buổi học, giáo viên sẽ nhận xét và kết luận, giúp học sinh phát triển tư duy và chủ động tiếp cận tri thức.
Giáo viên nên tổ chức cho học sinh viết bài chuyên đề theo cấu trúc đề thi THPTQG, bao gồm cả những bài thi định kỳ và bất chợt Việc chấm chữa bài và hướng dẫn sửa chữa các lỗi trong bài viết là rất quan trọng Đồng thời, cần khuyến khích và khen ngợi những học sinh có bài viết xuất sắc cũng như những em có tiến bộ rõ rệt, từ đó tạo động lực và khơi dậy niềm đam mê, tình yêu văn chương trong mỗi học sinh.
Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu giúp đánh giá mức độ nhận thức của học sinh, từ đó điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với thực tế.
Tổ chức nghiên cứu
Hệ thống kiến thức cơ bản
1 Những hiểu biết về tác giả
- Sự nghiệp sáng tác văn học.
2 Những hiểu biết về tác phẩm.
- Giá trị nội dung, nghệ thuật của tác phẩm.
Các dạng đề và gợi ý lời giải
Đổi mới kiểm tra đánh giá chất lượng học tập cần tập trung vào việc đánh giá năng lực học sinh qua ba mức độ: thông hiểu, vận dụng thấp và vận dụng cao Điều này đặc biệt chú trọng vào hai kỹ năng quan trọng là kỹ năng đọc - hiểu văn bản và kỹ năng viết văn bản của học sinh.
Mỗi văn bản trong chương trình Ngữ văn lớp 11 và 12, theo quy định của Bộ GD & ĐT, đều có khả năng xuất hiện trong cấu trúc đề thi THPT Quốc gia.
+ Dạng câu hỏi kiểm tra phần đọc hiểu ( 3 điểm)
+ Dạng câu hỏi kiểm tra kĩ năng viết văn bản nghị luận văn học( 5 điểm)
Như vậy, mỗi một văn bản có thể rơi vào một trong hai dạng câu hỏi của đề thi hoặc cả hai dạng.
Để đạt kết quả tốt trong bài thi, học sinh cần nắm vững kiến thức cơ bản về tác giả và tác phẩm, cũng như đặc trưng thể loại và kiến thức lý luận Bên cạnh đó, việc thành thạo các kỹ năng đọc hiểu văn bản và viết văn nghị luận là vô cùng quan trọng.
1 Dạng câu hỏi đọc - hiểu ( 3 điểm ). a Cách thức ôn tập, kiểm tra
- Ở phần đọc hiểu về kiến thức lí thuyết chủ yếu là kiến thức tiếng Việt:
Trong một đoạn văn hoặc bài thơ, việc phân tích từ ngữ, câu và văn bản là rất quan trọng Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ và nhân hóa giúp làm phong phú ý nghĩa của từ ngữ và hình ảnh Phương thức biểu đạt, các phép liên kết và thao tác lập luận đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự mạch lạc và thuyết phục cho nội dung Bên cạnh đó, phong cách ngôn ngữ và thể thơ cũng góp phần tạo nên nét đặc trưng riêng, làm cho tác phẩm trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
Để nâng cao hiệu quả phần Đọc - hiểu, giáo viên cần trang bị cho học sinh kiến thức lý thuyết vững chắc và xây dựng các câu hỏi tập trung vào những khía cạnh quan trọng.
Nhận diện thể loại và phương thức biểu đạt của văn bản rất quan trọng để hiểu rõ phong cách ngôn ngữ mà tác giả sử dụng Bên cạnh đó, việc chỉ ra các chi tiết, hình ảnh và biện pháp tu từ nổi bật trong văn bản giúp làm nổi bật thông điệp chính mà tác giả muốn truyền tải Ngoài ra, phân tích cách thức liên kết của văn bản và các thao tác lập luận cũng là yếu tố cần thiết để nắm bắt cấu trúc và ý nghĩa sâu sắc của nội dung.
+ Khái quát chủ đề/ nội dung chính/ vấn đề chính mà văn bản đề cập. + Nêu cách hiểu về một hoặc một số câu trong văn bản.
+ Hiểu được quan điểm,/ tư tưởng của tác giả
+ Nhận xét về một giá trị nội dung/ nghệ thuật của đoạn văn.
+ Rút ra bài học về tư tưởng/ nhận thức.
+ Rút ra thông điệp cho bản thân b Luyện đề Đề 1: Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:
Tiếng trống thu vọng lên từ cái chòi nhỏ trong huyện, ngân vang gọi buổi chiều Phương tây rực rỡ như ngọn lửa, những đám mây hồng hồng như than sắp tàn Dãy tre làng hiện ra với hình dáng rõ nét trên nền trời tối dần.
Đoạn văn trong tác phẩm “Hai đứa trẻ” của Thạch Lam sử dụng phương thức biểu đạt tự sự và miêu tả Nội dung chính của đoạn văn là việc miêu tả khung cảnh thiên nhiên của phố huyện vào lúc chiều tàn Biện pháp tu từ chính được sử dụng là so sánh, với hình ảnh “phương tây đỏ rực như lửa cháy” và “những đám mây ánh hồng như hòn than sắp tàn”, nhằm làm nổi bật vẻ đẹp rực rỡ và sinh động của khung cảnh thiên nhiên.
Hắn vừa đi vừa chửi, đặc biệt sau khi uống rượu Hắn chửi trời, chửi đời, và cả làng Vũ Đại, nhưng mọi người trong làng chỉ lặng im, thầm nghĩ rằng hắn sẽ không chửi mình Hắn cảm thấy tức giận vì không ai phản ứng, và thậm chí còn chửi cả những người không chửi lại hắn Hắn tự hỏi liệu có phải do ai đó đã sinh ra hắn để phải chịu đựng cuộc sống khổ sở này.
Chí Phèo, nhân vật chính trong tác phẩm, không ngừng chửi rủa người đã sinh ra mình, thể hiện nỗi uất ức và sự bực bội của hắn Hắn nghiến răng chửi bới, nhưng thực tế là không ai biết được ai đã đẻ ra Chí Phèo, ngay cả chính hắn cũng không hay Sự bí ẩn về nguồn gốc của Chí Phèo khiến cho nỗi đau và sự khổ cực của hắn càng thêm sâu sắc, đồng thời phản ánh sự lạc lõng của con người trong xã hội.
1 Nêu xuất xứ và nội dung cơ bản của đoạn trích?
- Đây là đoạn mở đầu truyện Chí Phèo của nhà văn Nam Cao
- Đoạn trích miêu tả cảnh Chí Phèo uống rượu say và vừa đi vừa chửi giữa sự thờ ơ của tất cả mọi người.
2 Chỉ rõ những tính chất tiếng chửi của Chí Phèo? Những tiếng chửi ấy cho thấy bi kịch gì của Chí Phèo?
Chí Phèo, với những tiếng chửi vu vơ và đầy uất ức, chửi từ trời đến đất, từ làng Vũ Đại cho đến những người không liên quan, thể hiện nỗi đau và sự bức xúc của mình Hắn chửi tất cả nhưng không nhằm vào ai cụ thể, vì bản thân hắn không biết ai đã khiến mình khổ Trong khi đó, cả làng Vũ Đại đều tự cho mình là vô can trước bi kịch của Chí.
Chí, một kẻ lạc loài, cảm nhận bi kịch của sự cô đơn khi bị xã hội và cộng đồng từ chối, hoàn toàn bị gạt ra ngoài cuộc sống bình dị của dân làng Dù chìm trong cơn say triền miên, Chí vẫn khao khát được nghe ai đó công nhận sự tồn tại của mình, ngay cả khi chỉ là những tiếng chửi rủa Tuy nhiên, cả làng Vũ Đại và xã hội đã quyết tâm từ bỏ và tẩy chay Chí, khẳng định sự cô đơn và đau khổ của anh.
3 Anh/ chị có thể giải thích để trả lời giúp Chí Phèo câu hỏi:
Ai đẻ ra Chí Phèo ?
Trong làng Vũ Đại, một người mẹ bất hạnh đã sinh ra một đứa trẻ bị bỏ rơi trong một lò gạch cũ Những người dân nơi đây đã nhân ái cưu mang và nuôi dưỡng em, giúp hình thành nên một chàng trai Chí nghèo khổ nhưng lương thiện.
Nhà văn đã chỉ ra rằng xã hội thực dân nửa phong kiến trước 1945 đã tạo ra Chí Phèo bằng cách hủy hoại thiên lương và tước đoạt quyền làm người của anh Nhà tù thực dân cùng với các thủ đoạn áp bức tàn bạo của cường hào, ác bá đã đẩy những nông dân lương thiện như Năm Thọ, Binh Chức và Chí Phèo vào con đường tha hóa Chính những kẻ này đã góp phần tạo ra Chí Phèo, khiến anh trở thành một con vật và đánh mất nhân tính, biến anh thành quỷ dữ.
Trong rừng, cây xà nu sinh sôi mạnh mẽ, bên cạnh những cây mới ngã gục, bốn năm cây con đã mọc lên, vươn cao như mũi tên Chúng nhanh chóng hấp thụ ánh sáng mặt trời, tạo nên những tia sáng lấp lánh từ bụi vàng nhựa cây Một số cây non bị chặt đứt, nhựa còn trong khiến chúng không thể hồi phục, dẫn đến cái chết Tuy nhiên, nhiều cây khác đã vươn cao hơn đầu người, với cành lá sum suê, chúng hồi phục nhanh chóng từ những vết thương, không bị đạn đại bác quật ngã Rừng xà nu tiếp tục che chở cho làng, thể hiện sức sống mãnh liệt và sự phục hồi kiên cường.
(Trích Rừng xà nu của Nguyễn Trung Thành)
1 Nội dung của đoạn văn trên nói về vấn đề gì? Đặt tên cho đoạn văn
- Nội dung văn bản trên nói về đặc tính của cây xà nu:
+ Là loài cây ham ánh sáng mặt trời, sinh sôi nảy nở rất nhanh và khỏe…