Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
2.1.1 Khái quát về bảo hiểm xã hội bắt buộc
Hệ thống bảo hiểm xã hội (BHXH) đầu tiên ra đời vào giữa thế kỷ XIX dưới thời Thủ tướng Bismarck (1883-1889) với cơ chế ba bên gồm Nhà nước, giới chủ và giới thợ, nhằm bảo vệ người lao động trước rủi ro BHXH ban đầu bao gồm chế độ bảo hiểm ốm đau (1883), bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp (1884) và bảo hiểm tuổi già, tàn tật (1889) Sự thành công của hệ thống này đã thúc đẩy nhiều quốc gia khác áp dụng BHXH Đến những năm 30 của thế kỷ XX, một số quốc gia đã mở rộng thêm các chế độ khác và khái niệm an sinh, an toàn xã hội (Social Security) ra đời Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ban hành Công ước số 102 vào năm 1952 về an sinh xã hội Ngày nay, BHXH được xem là một phần quan trọng trong cấu trúc của an sinh xã hội toàn cầu.
Sự bảo vệ xã hội đối với các thành viên thông qua các biện pháp cộng đồng là rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh đối phó với các khó khăn kinh tế và xã hội như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và tử vong Bảo hiểm xã hội (BHXH) ở Việt Nam đã xuất hiện từ những năm 30 của thế kỷ XX, với các chế độ như ốm đau, tai nạn và hưu trí, nhưng chỉ áp dụng cho một số đối tượng trong bộ máy hành chính và quân đội Pháp Sau khi Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, pháp luật về BHXH đã được quy định trong văn bản pháp luật cao nhất, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước Tuy nhiên, do tình hình chính trị - xã hội phức tạp và những khó khăn về quỹ cũng như đối tượng tham gia, pháp luật BHXH chưa được áp dụng đầy đủ về mặt nội dung pháp lý và xã hội.
Pháp luật BHXH chính thức được áp dụng từ Nghị định số 218/CP ngày 27/12/1961, điều chỉnh các vấn đề liên quan đến BHXH cho công nhân và viên chức nhà nước Văn bản này đã tồn tại và phát triển đến những năm 80 của thế kỷ XX Với sự chuyển mình của nền kinh tế thị trường, pháp luật BHXH đã có sự đổi mới, được ghi nhận trong Điều 56 Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001), quy định về chế độ BHXH cho viên chức nhà nước và khuyến khích các hình thức BHXH khác Chính phủ đã ban hành Nghị định số 43/CP ngày 22/6/1993, quy định tạm thời về chế độ BHXH, và sau quá trình thực hiện, pháp luật BHXH đã được xây dựng thành một chương độc lập trong hệ thống pháp luật.
Bộ luật Lao động ngày 23/6/1994 đã tạo nền tảng pháp lý cho việc cải cách chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) tại Việt Nam Để cụ thể hóa các quy định, Chính phủ đã ban hành nhiều nghị định quan trọng như Nghị định số 12/CP (26/01/1995) và Nghị định số 45/CP (15/07/1995) về Điều lệ BHXH cho các lực lượng vũ trang Sau đó, Bộ luật Lao động được sửa đổi vào tháng 4/2002, dẫn đến Nghị định số 01/2003/NĐ-CP (09/01/2003) nhằm điều chỉnh các điều khoản liên quan đến BHXH Đặc biệt, vào ngày 29/6/2009, Quốc hội đã thông qua Luật BHXH mới, có hiệu lực từ 01/01/2007, nhằm đáp ứng các cam kết quốc tế và nhu cầu xã hội Sự phát triển của pháp luật BHXH tại Việt Nam luôn gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội và nhu cầu thực tiễn của đời sống.
Bảo hiểm là một chế độ pháp lý nhằm bảo vệ người lao động, sử dụng nguồn tiền đóng góp từ cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời nhận sự hỗ trợ từ Nhà nước Chế độ này giúp cung cấp hỗ trợ vật chất cho người được bảo hiểm và gia đình trong trường hợp họ gặp khó khăn về thu nhập do ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thai sản, thất nghiệp, hoặc khi đến tuổi nghỉ hưu, theo quy định của pháp luật.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) đã phát huy tác dụng trong việc hỗ trợ người lao động (NLĐ) gặp khó khăn do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và tuổi già, dựa trên cam kết đóng góp của NLĐ và người sử dụng lao động cho cơ quan bảo hiểm Tuy nhiên, BHXH không trực tiếp điều trị bệnh hay sắp xếp việc làm cho người mất việc, mà chỉ giúp NLĐ duy trì thu nhập hoặc trang trải chi phí tăng cao do những rủi ro này.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một hệ thống kinh tế tổng hợp, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thu nhập cho người lao động (NLĐ) khi họ gặp phải tình trạng giảm hoặc mất khả năng lao động, từ đó giúp duy trì cuộc sống ổn định cho họ.
Khái niệm bảo hiểm xã hội (BHXH) được hiểu theo nhiều cách khác nhau do trước khi có Luật BHXH, không có văn bản pháp lý nào quy định rõ ràng về vấn đề này Sự đa dạng trong cách tiếp cận và nghiên cứu BHXH cũng phản ánh nhu cầu và góc nhìn khác nhau của từng cá nhân và tổ chức.
Theo Khoản 1 Điều 3 Luật BHXH, bảo hiểm xã hội (BHXH) được định nghĩa là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động (NLĐ) khi họ gặp phải tình trạng giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời, dựa trên việc đóng góp vào quỹ BHXH.
2.1.1.2 Khái niệm BHXH bắt buộc
Bảo hiểm xã hội bắt buộc là hình thức bảo hiểm mà cả người lao động và người sử dụng lao động đều phải tham gia Mặc dù mang tính chất bắt buộc, nhưng nó lại chứa đựng hai ý nghĩa cơ bản trong nội hàm của mình.
Một là, BHXH mang tính xã hội, tính nhân đạo và nhân văn sâu sắc
Tính xã hội và nhân đạo trong các chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) thể hiện bản chất của BHXH là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên thông qua các biện pháp công cộng, nhằm hỗ trợ họ trong những khó khăn kinh tế và xã hội do mất thu nhập từ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và tử vong Nhà nước quy định việc huy động mọi người đóng góp vào quỹ BHXH, giúp chi trả cho những người gặp rủi ro và đảm bảo cuộc sống cho bản thân và gia đình họ trong các trường hợp khó khăn.
Mục tiêu của BHXH là xây dựng một mạng lưới an toàn đa tầng, bảo vệ cộng đồng trước những rủi ro xã hội có thể dẫn đến giảm thu nhập hoặc gia tăng chi phí đột xuất Để thực hiện điều này, BHXH dựa trên nguyên tắc san sẻ trách nhiệm và công bằng xã hội thông qua nhiều hình thức và biện pháp khác nhau Bản chất của BHXH là bảo vệ các thành viên trong xã hội trước những biến cố bất lợi, thể hiện tinh thần nhân văn cao đẹp, đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội phát huy khả năng của mình mà không phân biệt địa vị xã hội, chủng tộc hay tôn giáo.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý xã hội, đảm bảo ổn định đời sống cho người tham gia và thúc đẩy phát triển sản xuất Đồng thời, BHXH còn là quá trình phân phối lại thu nhập xã hội, góp phần vào an toàn xã hội.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một chính sách xã hội thiết yếu, hỗ trợ đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động (NLĐ) và góp phần chống lại các tệ nạn xã hội Nhà nước quy định quyền và trách nhiệm giữa NLĐ và người sử dụng lao động (NSDLĐ), yêu cầu NSDLĐ đảm bảo điều kiện làm việc và các nhu cầu cơ bản như tiền lương, chăm sóc sức khoẻ BHXH dựa trên sự đóng góp của NLĐ, NSDLĐ và Nhà nước, trong đó quỹ BHXH thực chất là quỹ tiết kiệm của NLĐ Nhà nước có trách nhiệm hỗ trợ và duy trì quỹ này để đảm bảo các chế độ trợ cấp, tránh tình trạng mất ổn định xã hội và trì trệ kinh tế Nếu quỹ BHXH phát triển mạnh mẽ, sẽ có nguồn lực để đầu tư trở lại, thúc đẩy sản xuất phát triển.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) là quá trình phân phối lại thu nhập xã hội, nhằm hỗ trợ người tham gia khi gặp rủi ro trong lao động và đời sống Việc thu BHXH dựa trên mức lương do Nhà nước quy định, với mỗi cá nhân có mức đóng khác nhau tương ứng Hằng năm, Nhà nước cũng trích một khoản từ ngân sách để bổ sung quỹ BHXH Chi BHXH được thực hiện dựa trên mức đóng và thời gian tham gia trong chế độ dài hạn, trong khi chế độ ngắn hạn áp dụng nguyên tắc chia sẻ giữa người khỏe và người ốm, cũng như giữa người trẻ và người già.
Căn cứ vào Luật bảo hiểm xã hội Việt Nam hiện hành, có thể phân chia bảo hiểm xã hội thành hai loại (Quốc hội, 2006):
Cơ sở thực tiễn của đề tài
là căn cứ chung để quản lý và kiểm soát thu BHXH
Hệ thống tiền lương và tiền công hiện nay chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng người lao động nhận lương thấp hơn tiền thưởng và các khoản thu nhập phụ khác Bên cạnh đó, các quy định về chính sách bảo hiểm xã hội (BHXH) chưa rõ ràng và ổn định, gây khó khăn trong công tác quản lý thu BHXH hiện nay.
2.1.5.5 Do các yếu tố khác
Tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia là yếu tố quan trọng phản ánh khả năng tiết kiệm, tiêu dùng và đầu tư của Nhà nước Khi một quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định, đời sống nhân dân sẽ được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Điều này cũng khuyến khích các doanh nghiệp tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) cho người lao động Hơn nữa, một nền kinh tế phát triển giúp người lao động có thu nhập cao hơn, từ đó gia tăng cơ hội tham gia BHXH Cuối cùng, khi mức thu nhập tăng lên, việc trích nộp BHXH cũng sẽ tăng, góp phần vào việc nâng cao nguồn thu cho quỹ BHXH.
Quản lý thu nhập của người lao động gặp nhiều khó khăn do không thể xác định chính xác thu nhập thực tế, điều này gây cản trở cho công tác thu bảo hiểm xã hội.
Yếu tố dân số đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thu bảo hiểm xã hội (BHXH) Một địa phương có dân số trong độ tuổi lao động cao sẽ tạo ra nguồn lao động dồi dào, đặc biệt nếu không xảy ra khủng hoảng kinh tế Sự gia tăng lao động này ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu BHXH, góp phần đảm bảo sự ổn định và phát triển của hệ thống an sinh xã hội.
2.2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
2.2.1.Bài học kinh nghiệm về quản lý thu BHXH bắt buộc của một số địa phương
2.2.1.1 Kinh nghiệm quản lý thu BHXH bắt buộc của Bảo hiểm xã hội quận Hoàng Mai
Để nâng cao hiệu quả quản lý bảo hiểm xã hội (BHXH) trên địa bàn, cần thường xuyên rà soát và lập danh sách các đơn vị hoạt động, từ đó phát hiện các đối tượng mới cần tham gia BHXH Đối với những đơn vị chưa đăng ký tham gia, BHXH địa phương cần nhanh chóng thiết lập mối quan hệ thông qua các cuộc tiếp xúc và gặp gỡ, nhằm thúc đẩy việc tham gia BHXH.
Tuyên truyền và giải thích rõ ràng các chế độ cho người sử dụng lao động là cần thiết để họ hiểu quyền lợi và nghĩa vụ của mình Điều này giúp ngăn chặn tình trạng trốn tránh trách nhiệm tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) đối với người lao động (NLĐ).
+ Hướng dẫn các đơn vị sử dụng lao động lập các biểu mẫu theo quy định và sau đó gửi cho cơ quan BHXH
Để đảm bảo quy trình thu nộp bảo hiểm xã hội (BHXH) diễn ra thuận lợi, cần thống nhất với đơn vị sử dụng lao động về lịch làm việc, lịch thu nộp, mức thu nộp và phương thức thu nộp BHXH Đồng thời, thông báo cho các đơn vị biết số hiệu tài khoản thu BHXH mà đơn vị đã mở tại địa phương.
+ Hướng dẫn các đơn vị sử dụng lao động làm các thủ tục cấp sổ BHXH cho người lao động thuộc quyền quản lý của các đơn vị đó
- Thực hiện đôn đốc thu BHXH, xác định số tiền BHXH phải đóng và theo dõi kết quả đóng góp BHXH
Để nâng cao hiệu quả thu BHXH, cần phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cán bộ và đôn đốc họ thông qua văn bản hoặc làm việc trực tiếp với lãnh đạo Điều này nhằm tìm ra biện pháp khắc phục tình trạng nợ đọng và đảm bảo các đơn vị thực hiện nghĩa vụ đóng góp BHXH, từ đó bảo vệ quyền lợi cho người lao động Các cán bộ thu BHXH cần nắm vững các đối tượng tham gia theo quy định của luật, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các ban ngành liên quan để thu thập thông tin, điều chỉnh và bổ sung số lượng đơn vị sử dụng lao động một cách chính xác.
Các đơn vị sử dụng lao động đã đăng ký tham gia BHXH và những đơn vị mới tham gia cần có cán bộ được phân công thực hiện công tác điều tra cơ bản Việc này nhằm thu thập thông tin chính xác, phục vụ cho công tác thu BHXH hiệu quả.
Tổng số lao động thực tế tại đơn vị, bao gồm cả số lao động đã đăng ký tham gia BHXH và số lao động chưa đăng ký nhưng cần tham gia, cần được xác định rõ ràng Nếu phát hiện có lao động bắt buộc tham gia BHXH mà chưa được đăng ký, các đơn vị cần nhanh chóng thực hiện thủ tục đăng ký để đảm bảo quyền lợi BHXH cho họ.
+ Tình hình biến động số lao động trong quý
+ Tổng quỹ tiền lương trích nộp BHXH của tất cả lao động tham gia BHXH trong đơn vị
+ Từ những thông tin trên, cơ quan BHXH tính toán số tiền nộp BHXH phải thu hàng tháng của từng đơn vị sử dụng lao động
- Lập kế hoạch phối hợp với các cấp các ngành để tổ chức kiểm tra, thanh tra việc thực hiện luật BHXH (BHXH quận Hoàng Mai, 2016)
2.2.1.2 Kinh nghiệm quản lý thu BHXH bắt buộc của Bảo hiểm xã hội quận Cầu Giấy
Quận Cầu Giấy, một trong những quận lớn của Hà Nội, được thành lập theo Nghị định 74/CP ngày 22/11/1996, đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng với hạ tầng ngày càng hiện đại Sự phát triển này thu hút nhiều cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp, nhưng cũng gây ra khó khăn trong việc quản lý thu BHXH do tình trạng nợ đọng của nhiều doanh nghiệp Dù vậy, BHXH quận Cầu Giấy đã áp dụng nhiều biện pháp hiệu quả để cải thiện công tác quản lý thu BHXH trên địa bàn.
Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các ban, ngành, đoàn thể trong quận là rất quan trọng, đặc biệt là sự lãnh đạo và chỉ đạo từ BHXH thành phố Hà Nội, Quận ủy và UBND quận.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành là yếu tố then chốt giúp cơ quan BHXH thực hiện hiệu quả chức năng và nhiệm vụ của mình Hàng tháng, BHXH cần báo cáo kịp thời với cấp ủy và chính quyền địa phương để nhận được sự lãnh đạo và chỉ đạo Việc hợp tác với các cơ quan hành chính địa phương sẽ giúp BHXH quận thu thập thông tin chính xác về số lượng đơn vị và lao động hoạt động trên địa bàn, đồng thời quản lý các đơn vị nợ đọng thông qua sự hỗ trợ của cấp ủy và công đoàn Bên cạnh đó, việc điều tra, rà soát và quản lý đối tượng tham gia BHXH cần được thực hiện đến từng phường để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác.
BHXH quận đã tham mưu cho UBND quận thành lập Ban chỉ đạo phát triển đối tượng tham gia BHXH, phối hợp với UBND các phường và công an phường để tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật BHXH đến từng tổ dân phố Qua việc cung cấp tờ khai điều tra đối tượng tham gia BHXH đến từng hộ gia đình thông qua các tổ trưởng, BHXH quận nắm bắt được số lượng và độ tuổi lao động trên địa bàn Phương pháp này giúp thống kê số lượng lao động và doanh nghiệp tại từng phường, từ đó lập kế hoạch phát triển đối tượng tham gia BHXH và quản lý thu BHXH hiệu quả hơn Đồng thời, BHXH quận cũng đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính để nâng cao hiệu quả hoạt động.
BHXH quận đã tích cực phối hợp với BHXH thành phố và UBND quận để triển khai tiếp nhận và trả hồ sơ theo cơ chế một cửa Điều này nhằm tạo thuận lợi cho người sử dụng lao động (NSDLĐ) và người lao động (NLĐ) trong việc thực hiện thủ tục tham gia BHXH cũng như hưởng các chế độ BHXH.
Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền: