CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
CƠ SỞ LÝ LUẬN
2.1.1 Các khái niệm liên quan
Dân số là yếu tố quan trọng liên quan đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội, phản ánh mối quan hệ giữa con người và các cộng đồng trên quy mô lớn như vùng, miền, lãnh thổ và dân tộc Số lượng dân cư của một quốc gia được xác định thông qua các cuộc tổng điều tra dân số, trong khi dân số toàn cầu dựa vào số liệu thống kê và báo cáo hàng năm từ các quốc gia và khu vực Khái niệm về dân số có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Dân số theo nghĩa thông thường là số lượng dân số trên một vùng lãnh thổ, một địa phương nhất định
Dân số được định nghĩa rộng rãi là tập hợp người, bao gồm không chỉ số lượng mà còn cả cơ cấu và chất lượng của dân cư (Tổng cục DS-KHHGĐ, 2011a).
Theo Pháp lệnh dân số năm 2003, dân số được định nghĩa là tập hợp những người sinh sống trong một quốc gia, khu vực, vùng địa lý kinh tế hoặc một đơn vị hành chính.
Dân số bao gồm bốn yếu tố cơ bản: quy mô dân số, cơ cấu dân số, phân bố dân cư và chất lượng dân số, theo Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình và Quỹ Dân số Liên hợp quốc (2011).
Quy mô dân số đề cập đến tổng số người sinh sống trong một quốc gia, khu vực hoặc đơn vị hành chính cụ thể tại một thời điểm nhất định.
Cơ cấu dân số là sự phân chia tổng dân số thành các bộ phận dựa trên những tiêu chí nhất định, trong đó cơ cấu tuổi và giới tính đóng vai trò quan trọng Cơ cấu này không chỉ tác động đến tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử vong và di cư, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội.
Cơ cấu dân số theo tuổi là quá trình phân loại tổng dân số của một khu vực thành các nhóm tuổi khác nhau tại một thời điểm cụ thể.
Cơ cấu dân số theo giới tính được xác định bằng cách phân chia toàn bộ dân số thành hai nhóm: nam và nữ Tỷ số giới tính là chỉ tiêu chính được sử dụng để đo lường cơ cấu này.
Phân bố dân cư là sự phân chia tổng số dân theo khu vực, vùng địa lí hoặc đơn vị hành chính
Chất lượng dân số là sự phản ánh các đặc trưng về thể chất, trí tuệ và tinh thần của toàn bộ dân số
2.1.1.2 Gia tăng dân số a Gia tăng tự nhiên
Sự biến động dân số toàn cầu chủ yếu được xác định bởi hai yếu tố chính: tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong (Tổng cục DS-KHHGĐ, 2011) Bên cạnh đó, gia tăng cơ học cũng đóng vai trò quan trọng trong sự thay đổi dân số.
Gia tăng cơ học liên quan đến hiện tượng chuyển cư của con người, bao gồm xuất cư (những người rời khỏi nơi cư trú) và nhập cư (những người đến nơi cư trú mới) Mặc dù trên toàn cầu, gia tăng cơ học không làm thay đổi tổng số dân, nhưng ở từng khu vực, quốc gia và địa phương, nó có thể có ảnh hưởng quan trọng đến số lượng dân, cấu trúc tuổi và các hiện tượng kinh tế - xã hội khác.
Là dân số được sinh ra từ 3 tháng tuổi trở lên (phát triển khái niệm rộng hơn về chất lượng và sự gia tăng dân số)
Chất lượng dân số là sự phản ánh các đặc trưng về thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức của cộng đồng Để nâng cao chất lượng dân số, cần chú trọng đến việc cải thiện chất lượng sống của từng cá nhân, gia đình và toàn xã hội Điều này được thực hiện thông qua các mục tiêu và chính sách liên quan đến chăm sóc sức khỏe, lao động, giáo dục, khoa học - kỹ thuật, và phát triển kinh tế - xã hội.
Có nhiều chỉ báo đánh giá chất lượng dân số, thường được phân loại thành các nhóm chính liên quan đến sự phát triển về sức khỏe, trí tuệ, tinh thần và đạo đức (Tổng cục DS-KHHGĐ, 2013).
Thể chất bao gồm nhiều yếu tố như chiều cao, cân nặng, sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự khéo léo, dinh dưỡng, tình trạng bệnh tật, tuổi thọ và gen di truyền của mỗi cá nhân.
Trí tuệ bao gồm các yếu tố như trình độ học vấn, thẩm mỹ, và chuyên môn kỹ thuật, được thể hiện qua tỷ lệ biết chữ, số năm học bình quân đầu người, và tỷ lệ người có bằng cấp Tinh thần liên quan đến ý thức và tính năng động của người dân, thể hiện qua mức độ tham gia và tiếp cận các hoạt động xã hội, văn hóa, và thông tin.
Do sự phức tạp trong việc xác định và tính toán các chỉ số so sánh chất lượng dân số giữa các quốc gia, Liên Hiệp Quốc đã chọn 3 chỉ báo tổng hợp phản ánh phát triển con người: tuổi thọ bình quân, mức độ giáo dục và thu nhập thực tế bình quân đầu người Từ ba chỉ báo này, chỉ số phát triển con người (HDI) được xây dựng, phản ánh mức độ phát triển của con người qua ba khía cạnh: một cuộc sống khỏe mạnh và trường thọ, tri thức và cuộc sống sung túc.
2.1.1.5 Mất cân bằng giới tính khi sinh
CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.2.1 Kinh nghiệm thực hiện chính sách dân số ở một số nước trên thế giới 2.2.1.1 Trung Quốc
Trung Quốc, với dân số lớn nhất thế giới đạt 1,373 tỷ người vào năm 2015, đã tăng gần 850 triệu người so với năm 1953 Mặc dù mức sinh và mức chết đều thấp, dân số vẫn tiếp tục gia tăng Chính phủ Trung Quốc coi công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững với môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Chính sách một con của Trung Quốc, áp dụng từ năm 1979, nhằm giảm tỷ lệ sinh và kiểm soát gia tăng dân số, đã ước tính giảm khoảng 400 triệu ca sinh nở Việc bãi bỏ chính sách này, sau hơn 30 năm thực hiện thành công, cho thấy Trung Quốc đang nỗ lực đối phó với nguy cơ khủng hoảng dân số ngày càng hiện hữu.
Theo thống kê, chính phủ Trung Quốc thu về 3 tỷ USD mỗi năm từ các khoản phạt đối với những cặp vợ chồng vi phạm chính sách một con, tuy nhiên nhiều ý kiến cho rằng con số này vẫn chưa phản ánh đúng thực tế.
2013, chính quyền 23 trên 31 tỉnh thành của Trung Quốc đã thu được 3,1 tỷ USD tiền phạt những người vi phạm chính sách
Mặc dù bị phạt tới 200.000 nhân dân tệ (gần 700 triệu đồng) cho mỗi đứa con sinh thêm, nhiều gia đình Trung Quốc vẫn quyết định sinh con thứ hai Các chuyên gia phân tích cho rằng chính sách một con đã rơi vào tình trạng tê liệt, cho thấy sự thay đổi trong quan điểm của xã hội về sinh sản.
Vào ngày 29/10/2015, tại hội nghị bế mạc của Ủy ban Trung ương đảng Cộng sản Trung Quốc, chính phủ đã tuyên bố chấm dứt chính sách một con Quyết định này được coi là một "điều chỉnh có điều kiện" nhằm khắc phục những bất cập trong quản lý và thi hành chính sách, đồng thời phản ánh sự thay đổi trong quan điểm của Trung Quốc về vấn đề dân số.
Nhà chức trách đang lo ngại về nguy cơ khủng hoảng dân số sắp xảy ra, với các chuyên gia nhân khẩu học khuyến nghị rằng phát triển thịnh vượng là phương pháp hiệu quả để kiểm soát tăng trưởng dân số Quyết định này nhằm mục đích cân bằng sự phát triển dân số và đối phó với thách thức từ dân số già Chính sách một con được Trung Quốc thi hành vào năm 1979 nhằm giảm thiểu các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, xuất phát từ lo ngại rằng sự gia tăng dân số nhanh chóng có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, gia tăng nghèo đói và đe dọa sự ổn định xã hội.
Sau hơn 30 năm thực hiện chính sách dân số nghiêm ngặt, Trung Quốc hiện đang đối mặt với tỷ lệ sinh đẻ thấp nhất thế giới Các chuyên gia cảnh báo rằng, với nền kinh tế phát triển nhanh và nhu cầu về nguồn nhân lực lớn, chính sách một con có thể gây ra những rủi ro đối với tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội, hai yếu tố quan trọng trong quản lý và điều hành xã hội tại Trung Quốc.
Nhiều trường tiểu học ở vùng nông thôn Trung Quốc đã phải đóng cửa do thiếu học sinh nghiêm trọng, khi thanh niên rời quê ra thành phố tìm kiếm việc làm Điều này khiến cho nhiều cặp vợ chồng già ở quê chỉ còn biết nương tựa vào nhau và mong ngóng con cái trở về trong những dịp lễ tết.
Năm 2010, Trung Quốc có 116 triệu người trong độ tuổi 20-24, nhưng đến năm 2020, con số này giảm xuống còn 94 triệu, tương đương với mức giảm 20% Nhiều người trong độ tuổi này chọn theo học đại học thay vì làm công nhân.
Vào năm đó, dân số 60 tuổi của nước này sẽ đạt 360 triệu người, trong khi số người trong độ tuổi lao động ngày càng giảm Sự chênh lệch này sẽ gây khó khăn trong việc nuôi dưỡng số lượng trẻ em và người già ngày càng tăng, từ đó cản trở sự phát triển kinh tế.
Từ năm 2013, Trung Quốc đã bắt đầu nới lỏng chính sách một con, cho phép các cặp vợ chồng có con một sinh thêm con thứ hai Mặc dù các nhà nhân khẩu học ở Bắc Kinh dự đoán rằng sẽ có từ 10-20 triệu cặp vợ chồng tham gia chính sách mới này, nhưng đến tháng 5/2015, chỉ có chưa đầy 1,5 triệu cặp vợ chồng nộp đơn xin sinh con thứ hai.
Nhà chức trách Trung Quốc đang lo ngại trước tình hình dân số già tại Nhật Bản, nơi tỷ lệ sinh đang ở mức báo động Các chuyên gia cảnh báo rằng một nền dân số già sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế.
Trung Quốc có thể đối mặt với tình hình tồi tệ hơn khi Nhật Bản không đặt nặng việc duy trì tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao Đất nước này cần tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ để giảm thiểu tình trạng nghèo đói vẫn còn ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người Hơn nữa, một nền kinh tế vững mạnh là cần thiết để bảo vệ vị thế của Trung Quốc, nhưng điều này ngày càng trở nên khó khăn khi các cặp vợ chồng trẻ không có xu hướng sinh thêm con.
Các chuyên gia cho rằng việc bãi bỏ chính sách một con sẽ không dẫn đến bùng nổ dân số ở Trung Quốc, vì nhiều cặp vợ chồng trẻ cảm thấy gánh nặng trong việc nuôi dưỡng một đứa con là quá lớn Mặc dù vậy, nhiều gia đình vẫn có thể chọn chỉ sinh một con do xu hướng xã hội đã hình thành Các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng chính sách hai con hiện tại chưa đủ để tăng tỷ lệ sinh tại Trung Quốc (Trí Dũng, 2015).
Từ giữa thế kỷ XIX, Nhật Bản chứng kiến sự gia tăng dân số đáng kể, song hành với quá trình hiện đại hóa và bùng nổ kinh tế Trong giai đoạn đầu của lịch sử cận đại cho đến khi kết thúc Đại chiến thế giới thứ II, Nhật Bản theo đuổi hai mục tiêu quốc gia chính: thịnh vượng và sức mạnh quân sự Để đạt được sức mạnh quân sự, chính phủ đã tìm cách gia tăng dân số.
NHỮNG NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
Trong quá trình thu thập tài liệu, tôi phát hiện nhiều công trình nghiên cứu khoa học và bài viết liên quan đến công tác Dân số - Kế hoạch hóa gia đình, đặc biệt là các tác phẩm của các tác giả nổi bật trong lĩnh vực này.
Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành Quản lý Kinh tế của Nguyễn Thị Thu, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2015, tập trung vào "Giải pháp nâng cao chất lượng công tác Dân số - Kế hoạch hóa gia đình" tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm cải thiện hiệu quả công tác này, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.
Luận văn Thạc sỹ của Phạm Thị Ngọc Anh, chuyên ngành Quản lý Kinh tế, nghiên cứu về "Quản lý nhà nước về tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh" được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2015 Nghiên cứu này tập trung vào các chính sách và biện pháp quản lý nhằm khắc phục tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong khu vực.
Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Kinh tế của Nguyễn Thị Thúy, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2015, tập trung vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ dân số và Kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) tại huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh Nghiên cứu này nhằm cải thiện hiệu quả công tác quản lý và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực dân số, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.
Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc quản lý dân số sinh tại huyện Gia Bình, nơi chưa có nghiên cứu toàn diện về số lượng, chất lượng dân số và hoạt động của đội ngũ cán bộ, cộng tác viên Nghiên cứu không chỉ kế thừa các kết quả trước đó mà còn phát triển các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó cung cấp căn cứ khoa học cho các chính sách và chiến lược phát triển dân số phù hợp với thực tế địa phương và xu hướng phát triển dân số toàn quốc.