Cơ sở lý luận và thực tiễn về QLNN về bảo hiểm xã hội bắt buộc
Cơ sở lý luận
2.1.1 Một số khái niệm cơ bản
2.1.1.1 Khái niệm về BHXH và BHXH BB a Khái niệm về BHXH
Vào ngày 10/12/1948, Tuyên ngôn về nhân quyền của Liên Hợp Quốc đã khẳng định rằng "Tất cả mọi người, với tư cách là thành viên của xã hội, có quyền hưởng bảo hiểm xã hội" (Đại hội đồng Liên hợp quốc, 1948) Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền lợi xã hội đối với mọi cá nhân trong cộng đồng.
Bảo hiểm xã hội đóng vai trò quan trọng trong an sinh xã hội, là cơ chế chính của hệ thống này Do đó, chính sách bảo hiểm xã hội là một phần thiết yếu trong các chính sách an sinh xã hội.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) tại Việt Nam được quy định tại Điều 3 của Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 20/11/2014 Theo đó, BHXH được hiểu là sự đảm bảo thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ gặp phải tình trạng giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc qua đời, dựa trên việc đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội.
Theo Điều 3 của Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13, ban hành ngày 20/11/2014, bảo hiểm xã hội bắt buộc là hình thức bảo hiểm do Nhà nước tổ chức, yêu cầu cả người lao động và người sử dụng lao động tham gia Bảo hiểm xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo an sinh xã hội.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thu nhập cho người lao động và gia đình họ khi gặp rủi ro làm giảm hoặc mất thu nhập BHXH giúp người lao động tiết kiệm một khoản tiền nhỏ, đều đặn, tạo thành nguồn dự phòng cần thiết cho những tình huống như mất sức lao động, ốm đau, tuổi già, hay sinh con Trong đó, chủ sử dụng lao động phải đóng một tỷ lệ cao hơn so với người lao động, với tổng tỷ lệ BHXH là 26% tiền lương, trong đó người lao động đóng 8% và chủ sử dụng lao động đóng 18% Điều này không chỉ thể hiện sự quan tâm của chủ sử dụng lao động mà còn là sự bảo hộ của Nhà nước, giúp người lao động an tâm làm việc, góp phần tạo ra của cải vật chất cho xã hội và ổn định xã hội.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các tổ chức sử dụng lao động thực hiện trách nhiệm với người lao động, từ đó xây dựng mối quan hệ bền vững giữa chủ và thợ Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra biểu tình và đình công, bảo vệ tài sản doanh nghiệp Khi người lao động được đảm bảo quyền lợi, họ sẽ tập trung vào công việc, góp phần gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp Hơn nữa, BHXH giúp doanh nghiệp ổn định nguồn chi, đặc biệt khi nhiều lao động gặp rủi ro cùng lúc, tránh việc doanh nghiệp phải chi một khoản tiền lớn đột xuất, từ đó duy trì sự ổn định trong sản xuất kinh doanh.
Bảo hiểm xã hội (BHXH) hoạt động dựa trên cơ chế “chia sẻ rủi ro”, góp phần nâng cao tính cộng đồng và đoàn kết xã hội, thể hiện tinh thần “lá lành đùm lá rách” Nguyên tắc “có đóng có hưởng” của BHXH tạo ra sự bình đẳng giữa người lao động từ các thành phần kinh tế khác nhau, giúp họ hưởng các chế độ BHXH tương đương Quỹ BHXH được hình thành từ sự đóng góp của người lao động và chủ sử dụng lao động, giảm bớt gánh nặng cho ngân sách Nhà nước và đảm bảo an sinh xã hội bền vững Mức lương của người lao động phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ và thâm niên, tạo sự công bằng trong thu nhập Thông qua BHXH, Nhà nước thực hiện việc phân phối lại thu nhập, nơi người có thu nhập cao hơn đóng góp nhiều hơn để hỗ trợ những người yếu thế Điều này phản ánh mục tiêu nhân văn và tính nhân ái trong các chính sách kinh tế - xã hội, không phải là việc lấy của người giàu chia cho người nghèo một cách cứng nhắc.
Một chức năng quan trọng của BHXH là quản lý quỹ BHXH, với yêu cầu quỹ này phải tự bảo tồn và phát triển thông qua việc đầu tư phát triển phần nhàn rỗi Quỹ BHXH không chỉ có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính mà còn là nguồn vốn lớn, tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước Đầu tư từ quỹ này giúp tạo ra cơ sở sản xuất kinh doanh mới, giải quyết việc làm cho người lao động, giảm tình trạng thất nghiệp, tăng thu nhập cá nhân và góp phần vào sự tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân.
2.1.1.2 Khái niệm quản lý nhà nước về BHXH bắt buộc a Quản lý nhà nước
Theo C.Mác, lao động xã hội, dù là trực tiếp hay chung, cần được quản lý để phối hợp các hoạt động cá nhân và thực hiện các chức năng chung trong toàn bộ hệ thống sản xuất Sự quản lý này là cần thiết để đảm bảo sự vận động hiệu quả, khác với sự hoạt động độc lập của từng bộ phận Cũng như một dàn nhạc cần có nhạc trưởng để điều khiển, lao động tập thể cũng cần sự chỉ huy để đạt được mục tiêu chung.
Theo Mác, quản lý là quá trình phối hợp các lao động đơn lẻ để đạt được sự thống nhất trong sản xuất Mục đích của quản lý là hướng tới việc tổ chức và tác động có định hướng từ chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra (Nguyễn Hồng Sơn và Phan Huy Đường, 2013).
Quản lý là yếu tố quan trọng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người, đặc biệt khi có sự liên kết và hợp tác giữa nhiều người Quá trình này diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau, nhằm đảm bảo sự phối hợp hành động thống nhất để đạt được mục tiêu đã đề ra Trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội (BHXH), việc quản lý cũng đóng vai trò thiết yếu, đặc biệt trong hoạt động thu BHXH, để đảm bảo hiệu quả và đúng định hướng của nhà quản lý.
Quản lý nhà nước là quá trình tổ chức và điều chỉnh các hoạt động xã hội thông qua quyền lực nhà nước, nhằm duy trì và phát triển mối quan hệ xã hội cũng như trật tự pháp luật Điều này giúp thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
Quản lý nhà nước là hoạt động thực hiện quyền lực của Nhà nước nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội Trong đó, quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội (BHXH) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và an sinh cho người lao động.
Quản lý nhà nước đối với hoạt động bảo hiểm xã hội (BHXH), đặc biệt là BHXH bắt buộc, hiện chưa có định nghĩa cụ thể Tuy nhiên, dựa trên việc làm rõ các khái niệm và các văn bản liên quan, chúng ta có thể xác định những đặc trưng cơ bản của quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Quản lý nhà nước đối với hoạt động bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc là quá trình mà nhà nước sử dụng quyền lực của mình để tổ chức và điều chỉnh các quan hệ liên quan đến BHXH Mục tiêu của quản lý này là đảm bảo hoạt động BHXH bắt buộc tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của BHXH.
Cơ sở thực tiễn của đề tài
2.2.1 Bài học kinh nghiệm về quản lý nhà nước về BHXH trên thế giới
2.2.1.1 Kinh nghiệm của Trung Quốc
Với 800 triệu người sống tại khu vực nông thôn, chiếm 60% tổng dân số Trung Quốc, và 12% trong số đó là người già (174 triệu người), việc di cư của khoảng 10 triệu lao động nông thôn mỗi năm từ nông thôn ra thành phố đã thúc đẩy Trung Quốc triển khai nhiều chính sách phát triển kinh tế - xã hội cho khu vực nông nghiệp Các chính sách này tập trung vào bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội, và cải cách an sinh cho lao động nông thôn, người già cô đơn, người tàn tật, cũng như những lao động bị thu hồi đất và gặp tai nạn lao động.
Chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) bao gồm hưu trí, thất nghiệp, bảo hiểm y tế cơ bản, tai nạn lao động và thai sản, nhằm đảm bảo hỗ trợ tài chính cho cá nhân trong các trường hợp như tuổi già, thất nghiệp, ốm đau, tai nạn lao động và sinh đẻ Quỹ BHXH chủ yếu được tài trợ từ sự đóng góp của người lao động và chủ sử dụng lao động, giúp mọi người nhận được trợ cấp cần thiết trong những giai đoạn khó khăn.
Tại Việt Nam, các cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH) được thành lập với đội ngũ cán bộ lên đến 100.000 người, hoạt động tại cả Trung ương và địa phương Nhiệm vụ chính của các cơ quan này bao gồm tiếp nhận đăng ký tham gia BHXH, tổ chức thu đóng bảo hiểm, hạch toán các khoản đóng góp, quản lý tài khoản cá nhân của người tham gia, kiểm tra tính phù hợp của các yêu cầu, thực hiện các khoản trợ cấp và quản lý quỹ BHXH Ngoài ra, cơ quan BHXH còn có trách nhiệm thực hiện các thỏa thuận về BHXH giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
Một số nét cơ bản về các chế độ BHXH:
Các chế độ hưu trí đa dạng được áp dụng cho người lao động trong doanh nghiệp, nông dân, cũng như công chức và viên chức làm việc tại các cơ quan, tổ chức của Chính Phủ.
Chế độ hưu trí cho người lao động tại các doanh nghiệp đã được giới thiệu từ những năm 1950 và trải qua cải cách vào năm 1984 Năm 1997, chế độ bảo hiểm hưu trí cơ bản được ban hành cho người lao động trong toàn quốc, mở rộng đến cả người làm tư và lao động tự do Đến năm 2003, có hơn 154,9 triệu người tham gia chế độ hưu trí, trong đó 38,5 triệu người đã nhận được quyền lợi từ chế độ này.
Chế độ hưu trí hiện tại kết hợp giữa quỹ cộng đồng và tài khoản cá nhân, với mức đóng góp khoảng 8% từ người lao động và 20% từ người sử dụng lao động Chính quyền cung cấp trợ cấp tài chính khi quỹ thiếu hụt Cơ quan BHXH tạo tài khoản cá nhân cho mỗi lao động, trong đó 8% đóng góp trực tiếp từ người lao động và 3% từ người sử dụng lao động Phần đóng góp của người sử dụng lao động, sau khi chuyển vào tài khoản cá nhân, sẽ được đưa vào quỹ cộng đồng.
Để đối phó với khó khăn tài chính do già hóa dân số trong tương lai, quỹ bảo đảm xã hội quốc gia đã được thành lập vào năm 2000, không dựa vào sự đóng góp, với số tiền dự phòng tích lũy đạt khoảng 130 tỷ nhân dân tệ vào năm 2003 Chính phủ cũng đã hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp phát triển các chương trình bảo hiểm hưu trí bổ sung, tuy nhiên, hiện tại chỉ có khoảng 7 triệu người lao động được bao phủ.
Chế độ hưu trí dành cho công chức và viên chức được đảm bảo kinh phí bởi Nhà nước, không yêu cầu cá nhân đóng góp Mức trợ cấp hưu trí được tính dựa trên lương cơ bản và số năm phục vụ, hiện đang áp dụng cho khoảng 30 triệu công chức, viên chức Đối với quân nhân, cũng có chế độ hưu trí tương tự, tuy nhiên, đây là hệ thống hưu trí độc lập với chế độ dành cho công chức và viên chức.
Trợ cấp tuổi già tại khu vực nông thôn đã được triển khai từ năm 1991 thông qua Chương trình thí điểm về chế độ hưu trí sử dụng tài khoản cá nhân Chương trình này dựa trên sự đóng góp của cá nhân, hỗ trợ từ chính quyền địa phương và được khuyến khích bởi cơ chế của Nhà nước Hiện nay, khoảng 55 triệu người đang tham gia vào chương trình này, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi tại các vùng nông thôn.
Chế độ bảo hiểm thất nghiệp
Năm 1986, chính sách bảo hiểm thất nghiệp cho khu vực doanh nghiệp Nhà nước được ban hành, và đến năm 1999, chính sách này được mở rộng áp dụng cho tất cả cơ quan, doanh nghiệp và người lao động với mức đóng góp 3% trên tiền lương, trong đó người lao động đóng 1% và người sử dụng lao động 2% Đến cuối năm 2003, có 103,73 triệu người tham gia bảo hiểm thất nghiệp, trong đó 4,15 triệu người nhận trợ cấp Để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động cần đáp ứng ba điều kiện cơ bản: tham gia và đóng góp trên 1 năm, không có việc làm không phải do lý do cá nhân, và phải đăng ký là đang thất nghiệp trong quá trình tìm việc.
Mức trợ cấp thất nghiệp do chính quyền địa phương quy định, phải đảm bảo thấp hơn mức lương tối thiểu nhưng cao hơn mức sống tối thiểu Thời gian nhận trợ cấp phụ thuộc vào số năm tham gia đóng góp, tối đa không quá 24 tháng Trong thời gian nhận trợ cấp, người lao động được hỗ trợ chi phí thuốc men khi ốm đau, trợ cấp mai táng phí và trợ cấp tử tuất khi qua đời, cùng với hỗ trợ đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm.
Năm 1998, Trung Quốc bắt đầu cải cách và triển khai chế độ bảo hiểm y tế (BHYT) cơ bản cho người lao động Đến cuối năm 2003, chế độ này đã mở rộng, bao phủ 108,95 triệu người, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe cho người dân.
Cả người lao động và chủ sử dụng lao động đều có trách nhiệm đóng góp cho quỹ bảo hiểm y tế (BHYT) Mức đóng góp của chủ sử dụng lao động là 6% trên tổng quỹ tiền lương, trong khi người lao động đóng 2% trên tiền lương và tiền công của mình.
Chế độ bảo hiểm y tế (BHYT) kết hợp quỹ cộng đồng và tài khoản cá nhân, trong đó tài khoản cá nhân được mở bởi cơ quan BHXH cho từng người tham gia Toàn bộ phần đóng góp của cá nhân và 30% từ chủ sử dụng lao động được chuyển vào tài khoản này, chủ yếu để chi trả cho chi phí điều trị nội trú Quỹ cộng đồng, được hình thành từ 70% còn lại của chủ sử dụng lao động, thanh toán chi phí điều trị nội trú vượt ngưỡng tối thiểu và có mức trần thanh toán Để bổ sung cho BHYT cơ bản, chế độ trợ cấp cho chi phí lớn đã được ban hành nhằm hỗ trợ các chi phí khám chữa bệnh vượt mức trần Trung Quốc đã tăng cường quản lý y tế, xây dựng danh mục thuốc BHYT và quy định các tiêu chuẩn chuyên môn cho cơ sở khám chữa bệnh, đảm bảo quyền lợi dịch vụ y tế cơ bản cho người tham gia trong bối cảnh chi phí y tế ngày càng tăng.
Nhà nước triển khai chương trình trợ cấp y tế cho công chức, viên chức và khuyến khích doanh nghiệp xây dựng chương trình bảo hiểm bổ sung cho người lao động Đồng thời, các chính sách trợ giúp y tế xã hội được áp dụng để cung cấp dịch vụ y tế cơ bản cho người dân nghèo.
Phương pháp nghiên cứu
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1 Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội huyện Gia Lâm
Huyện Gia Lâm nằm ở phía Đông của thủ đô Hà Nội, phía bắc giáp thị xã
Từ Sơn và huyện Tiên Du thuộc tỉnh Bắc Ninh, nằm ở vị trí chiến lược với các huyện lân cận: phía tây bắc giáp huyện Đông Anh, phía tây giáp quận Long Biên và quận Hoàng Mai, phía tây nam giáp huyện Thanh Trì, phía đông giáp huyện Thuận Thành (Bắc Ninh), và phía đông nam giáp huyện Văn Giang (Hưng Yên) Theo thống kê năm 2016, huyện có diện tích tự nhiên là 114,79 km², bao gồm 20 xã và 2 thị trấn, với tổng dân số đạt 260,18 nghìn người (UBND huyện Gia Lâm, 2016).
Gia Lâm là vùng kinh tế trọng điểm và có vị trí quân sự chiến lược ở phía Đông Thủ đô Hà Nội Khu vực này được kết nối bởi nhiều tuyến giao thông quan trọng, bao gồm Quốc lộ 1A, 1B, Quốc lộ 3 mới Hà Nội - Thái Nguyên, Quốc lộ 5, và đường ôtô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng Ngoài ra, Gia Lâm còn có các tuyến đường như Hà Nội - Hưng Yên, đường 181, cùng với hệ thống giao thông đường thuỷ trên sông Hồng, sông Đuống, ga Yên Viên và mạng lưới đường sắt hướng lên phía Bắc, Đông Bắc và tới cảng biển Hải Phòng.
Huyện Gia Lâm có sự phát triển mạnh mẽ của nhiều khu đô thị, khu công nghiệp và trung tâm thương mại, với tổng số 2.189 đơn vị doanh nghiệp phải đóng BHXH cho 32.905 lao động tính đến cuối năm 2016 Nơi đây nổi tiếng với các làng nghề như Bát Tràng (gốm sứ), Kiêu Kỵ (dát bạc), Ninh Hiệp (thuốc Bắc, vải vóc), Đông Dư (dưa cải, ổi) và Phù Đổng (bò sữa), thu hút khách du lịch trong và ngoài nước Những yếu tố này tạo ra động lực lớn cho sự phát triển kinh tế thương mại, du lịch, dịch vụ giao thông và tạo việc làm cho người lao động trong hiện tại và tương lai.
Năm 2016, giá trị sản xuất các ngành kinh tế chủ yếu do Huyện quản lý tăng 10,22% so với năm 2015, với cơ cấu giá trị sản xuất bao gồm công nghiệp và xây dựng chiếm 58,05%, dịch vụ 32,95%, và nông, lâm nghiệp, thủy sản 9,00% Tổng thu ngân sách nhà nước đạt 1.136,6 tỷ đồng, trong đó thu ngân sách trên địa bàn đạt 453,3 tỷ đồng, tương đương 78% so với năm trước (UBND huyện Gia Lâm, 2016).
3.1.2 Đặc điểm cơ bản của BHXH huyện Gia Lâm
3.1.2.1 Quá trình phát triển của Bảo hiểm xã hội huyện Gia Lâm
Bảo hiểm xã hội huyện Gia Lâm được thành lập theo quyết định 01/QĐ-TCCB ngày 02/7/1995 của Bảo hiểm xã hội Thành phố Hà Nội, trên cơ sở tiếp nhận một số bộ phận từ Phòng Lao động Thương binh và Xã hội huyện cùng với Liên đoàn Lao động huyện.
Kể từ tháng 1/2004, Bảo hiểm xã hội huyện Gia Lâm đã hoạt động độc lập sau khi địa giới hành chính được chia tách thành huyện Gia Lâm và quận Long Biên Ban giám đốc hiện tại gồm 03 thành viên.
- 01 giám đốc: Chịu trách nhiệm chung và trực tiếp phụ trách bộ phận kế toán tài chính, chính sách và văn phòng
BHXH huyện Gia Lâm hiện có 02 phó giám đốc, trong đó một phó giám đốc phụ trách quản lý thu BHXH, sổ thẻ và bộ phận tiếp nhận hồ sơ (bộ phận một cửa), còn phó giám đốc kia chịu trách nhiệm về giám định y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh nơi người lao động đăng ký Tổng số lao động được bố trí tại BHXH huyện Gia Lâm là 25 người.
Sơ đồ 3.1 Cơ cấu tổ chức của BHXH huyện Gia Lâm
Nguồn: Bảo hiểm xã hội huyện Gia Lâm, 2014-2016
Bộ phận tiếp nhận và
Bộ phận thu-Sổ, thẻ
Bộ phận giám định BHYT
Đơn vị được tổ chức thành 5 bộ phận chính: bộ phận tiếp nhận và quản lý hồ sơ, bộ phận thu-sổ thẻ, bộ phận kế toán, bộ phận chính sách và bộ phận giám định BHYT.
3.1.2.2 Chức năng nhiệm vụ của BHXH huyện Gia Lâm
BHXH huyện Gia Lâm là đơn vị trực thuộc BHXH thành phố Hà Nội, có trụ sở tại Thị trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội, và là một phần của hệ thống BHXH Việt Nam.
BHXH huyện Gia Lâm đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giám đốc BHXH thành phố thực hiện các chính sách và chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) cũng như quản lý tài chính BHXH trên địa bàn huyện Cơ quan này hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp và toàn diện của giám đốc BHXH thành phố, đồng thời tuân thủ sự quản lý hành chính từ UBND huyện Gia Lâm.
BHXH huyện có tư cách pháp nhân, có con dấu, tài khoản và trụ sở riêng
Các nhiệm vụ chính của BHXH huyện Gia Lâm (BHXH huyện Gia Lâm, 2014-2016):
- Xây dựng chương trình, kế hoạch công tác năm trình giám đốc Bảo hiểm xã hội TP Hà Nội phê duyệt và tổ chức thực hiện
Để đảm bảo việc tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) đúng quy định, các đơn vị sử dụng lao động cần lập danh sách tham gia BHXH cho nhân viên Đồng thời, các cơ quan chức năng cũng cần đôn đốc và theo dõi việc thu nộp BHXH của các đơn vị trên địa bàn huyện, nhằm nâng cao ý thức trách nhiệm và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Tiếp nhận kinh phí và danh sách từ BHXH TP Hà Nội, tổ chức chi trả cho các đối tượng hưởng chế độ BHXH theo phân cấp Theo dõi sự thay đổi địa chỉ và danh sách tăng, giảm đối tượng hưởng chế độ trong quá trình chi trả.
Tiếp nhận và xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến chế độ và chính sách bảo hiểm xã hội (BHXH) là trách nhiệm quan trọng, nhằm giải quyết theo thẩm quyền hoặc báo cáo lên BHXH thành phố Hà Nội để xem xét và giải quyết.
- Tổ chức kí kết hợp đồng và quản lý hệ thống chi trả BHXH ở các xã, thị trấn
- Quản lý các đối tượng khám chữa bệnh bắt buộc và tự nguyện theo quy định của BHXH TP Hà Nội trên địa bàn huyện phụ trách
- Hướng dẫn, đôn đốc các đơn vị làm thủ tục gia hạn, phát hành thẻ BHYT theo phân cấp của BHXH TP Hà Nội
- Thực hiện thông tin, tuyên truyền, giải thích chế độ, chính sách BHXH trên địa bàn huyện
- Quản lý, sử dụng công chức, viên chức, tài chính, tài sản của BHXH huyện
3.1.2.3 Tình hình tổ chức, lao động của BHXH huyện Gia Lâm
Tính đến ngày 31/12/2016, số lượng cán bộ viên chức BHXH huyện Gia Lâm ổn định với 25 người, trong đó tỷ lệ nữ chiếm đa số Sự tăng trưởng về số lượng cán bộ trong giai đoạn từ 2014 đến 2016 không đáng kể, nhưng 100% cán bộ đều có trình độ đại học và trên đại học.
Cán bộ viên chức BHXH huyện Gia Lâm chủ yếu là lao động trẻ có chuyên môn nghiệp vụ cao Dữ liệu cho thấy, phần lớn cán bộ viên chức tập trung ở bộ phận thu, chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số.
Bảng 3.1 Tình hình lao động của BHXH huyện Gia Lâm (2014 - 2016)
Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh (%)
Bộ phận tiếp nhận và
Bộ phận thu-sổ thẻ 6 27,3 7 29,2 7 28 116,7 100
Nguồn: BHXH huyện Gia Lâm (2016)
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Chọn điểm nghiên cứu a Chọn đối tượng sử dụng lao động
Dựa vào cơ cấu các đơn vị quản lý tại huyện Gia Lâm, chúng tôi tiến hành điều tra 60 cán bộ quản lý từ các doanh nghiệp trên địa bàn, bao gồm 10 người từ DNNN, 30 người từ DN NQD và 20 người từ đơn vị HCSN Trong bối cảnh thực hiện chủ trương cổ phần hóa DNNN và chuyển đổi một số doanh nghiệp quốc doanh thành công ty cổ phần, số lượng DNNN hiện tại tại huyện vẫn còn tương đối ít Do đó, chúng tôi đã tiến hành khảo sát với số mẫu như trên Bên cạnh đó, chúng tôi cũng chọn cán bộ lãnh đạo và cán bộ chuyên trách thuộc đơn vị quản lý đối tượng tham gia BHXH bắt buộc tại huyện Gia Lâm.
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn 10 người, bao gồm 3 thành viên từ ban Giám đốc BHXH huyện và 7 người từ các bộ phận chuyên môn khác nhau Mỗi bộ phận như bộ phận một cửa, chế độ BHXH, thu phát hành sổ thẻ, kế toán tài chính và giám định đều có một đại diện được phỏng vấn Quy trình phỏng vấn có thể kết hợp với quan sát để thu thập thông tin một cách hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thông tin cần thiết.
Để tiến hành điều tra, chúng tôi đã khảo sát 60 lao động, bao gồm 30 lao động NQD, 10 lao động DNNN và 20 lao động thuộc đơn vị HCSN tại huyện Gia Lâm Phương pháp thu thập dữ liệu được áp dụng trong nghiên cứu này.
3.2.2.1 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
Các dữ liệu thứ cấp phục vụ cho nghiên cứu này thu thập từ các tài liệu được tổng hợp ở bảng sau:
Thông tin Loại tài liệu Nguồn cung cấp
Cơ sở lý luận và thực tiễn về
BHXH ở Việt Nam và trên thế giới
Các tài liệu như sách, bài giảng, giáo trình, và luận văn đã được nghiên cứu và công bố trước đây, bao gồm cả thông tin từ internet và các tạp chí khoa học, đều có liên quan mật thiết đến vấn đề nghiên cứu hiện tại.
Văn bản chính sách liên quan đến BHXH, đối tượng tham gia BHXH bắt buộc,
Thư viện học viện Nông Nghiệp Việt Nam, thư viện khoa KT&PTNT, trên các trang web Bảo hiểm xã hội Việt Nam, thư viện pháp luật,
Số liệu chung về địa bàn nghiên cứu: Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội (dân số, lao động, phát triển kinh tế - xã hội)
Thực trạng quản lý nhà nước về
BHXH bắt buộc tại BHXH huyện
Báo cáo tình hình kinh tế xã hội huyện Gia Lâm;
Báo cáo tổng kết công tác bảo hiểm xã hội (BHXH) của BHXH huyện Gia Lâm nêu rõ các chương trình và hành động cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác BHXH trên địa bàn huyện Những nỗ lực này không chỉ góp phần cải thiện đời sống người dân mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống BHXH trong khu vực.
Phòng thống kê, phòng tài nguyên môi trường, phòng kinh tế,
UBND huyện Gia Lâm, BHXH huyện Gia Lâm,
3.2.2.2 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp
Thu thập dữ liệu sơ cấp có thể thực hiện qua các hình thức tiếp cận trực tiếp hoặc gián tiếp đối với các đối tượng như cán bộ quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người lao động Các phương pháp sử dụng bao gồm phỏng vấn điều tra với bảng câu hỏi đã chuẩn bị sẵn và phỏng vấn sâu Dữ liệu sơ cấp thu thập được sẽ giúp hoàn thiện nội dung đề tài nghiên cứu và kiểm chứng kết quả nghiên cứu.
Cán bộ lãnh đạo, cán bộ chuyên trách của BHXH huyện Gia Lâm
10 người (3 lãnh đạo, và 7 cán bộ chuyên môn của từng bộ phận)
Tổ chức và hoạt động của BHXH huyện Gia Lâm bao gồm việc triển khai công tác đào tạo, tập huấn nhằm nâng cao năng lực cho cán bộ chuyên môn hàng năm Đồng thời, đơn vị cũng thực hiện đánh giá công tác thu, chi và phát triển quỹ BHXH để đảm bảo hiệu quả và bền vững trong quản lý quỹ.
Cán bộ quản lý của các đơn vị sử dụng lao động trên địa bàn huyện Gia
60 người (10 người quản lý thuộc DNNN,
Trong bài viết này, 30 người quản lý từ doanh nghiệp NQD và 20 người quản lý từ đơn vị HCSN đã tiến hành đánh giá thực trạng công tác tuyên truyền bảo hiểm xã hội (BHXH) tại huyện Gia Lâm Bên cạnh đó, họ cũng xem xét thực trạng thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực BHXH của các đơn vị trong khu vực Cuối cùng, bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về sự tham gia của các đơn vị vào BHXH trong những năm gần đây.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc (BHXH BB) của người lao động (NLĐ) tại các đơn vị cần được xác định rõ Để làm rõ vấn đề này, việc tiến hành điều tra phỏng vấn trực tiếp dựa trên bảng hỏi đã được thiết kế là rất cần thiết.
Người lao động trong các đơn vị trên địa bàn huyện Gia Lâm
Một nghiên cứu đã được thực hiện với 60 người tham gia, bao gồm 30 lao động NQD, 10 lao động DNNN và 20 lao động thuộc đơn vị HCSN, nhằm đánh giá thực trạng công tác tuyên truyền bảo hiểm xã hội (BHXH) và quy trình, thủ tục tham gia BHXH Nghiên cứu cũng xem xét thái độ phục vụ của các cán bộ làm công tác BHXH tại BHXH huyện Gia Lâm.
Mức độ hiểu biết của người lao động về bảo hiểm xã hội (BHXH) và các chính sách liên quan đến quyền lợi khi tham gia BHXH là rất quan trọng Để đánh giá điều này, chúng tôi đã thực hiện cuộc điều tra phỏng vấn trực tiếp dựa trên bảng hỏi đã được thiết kế sẵn.
3.2.2.3 Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu a Tổng hợp dữ liệu
Sau khi dữ liệu được nhập vào máy tính, chúng tôi tiến hành xử lý dưới dạng bảng biểu, sơ đồ và đồ thị để phản ánh thực trạng quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại huyện Gia Lâm.
Sau khi thu thập đầy đủ phiếu điều tra phỏng vấn thực địa, chúng tôi tiến hành kiểm tra và đối chiếu thông tin dữ liệu Sau đó, các dữ liệu này được điều chỉnh và nhập vào máy tính bằng phần mềm Excel.
3.2.3 Phương pháp phân tích thông tin
3.2.3.1 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp này sử dụng các chỉ tiêu phân tích như số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân để mô tả và phân tích thực trạng quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội bắt buộc tại huyện Gia Lâm trong vòng 3 năm.
Từ năm 2014 đến 2016, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu nhằm phản ánh mức độ hoàn thành quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội (BHXH) tại huyện Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về BHXH tại cơ quan BHXH huyện, đồng thời đánh giá mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực BHXH trên địa bàn huyện.