CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHO SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Ngân sách là khái niệm tổng quát, bao gồm ngân sách của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ Thực tế, ngân sách thường được hiểu là bản ước tính và kế hoạch chi tiêu của một chủ thể Khi chủ thể là Nhà nước, thuật ngữ này được gọi là ngân sách nhà nước (Dương Đăng Chinh và Phạm Văn Khoan, 2009).
Ngân sách nhà nước khác với ngân sách hộ gia đình, nó là một khái niệm bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị và pháp lý (Bùi Tiến Hanh và Phạm Thị Hoàng Phương, 2016).
Từ góc độ kinh tế, ngân sách nhà nước (NSNN) đóng vai trò là công cụ chính sách của quốc gia, nhằm đạt được các mục tiêu như kỷ luật tài khóa, phân bổ nguồn lực theo thứ tự ưu tiên và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Từ góc độ chính trị, ngân sách nhà nước (NSNN) được trình lên cơ quan quyền lực nhà nước nhằm đảm bảo sự giám sát và phê duyệt của các đại biểu đại diện cho người dân đối với các quyết định liên quan đến thu chi ngân sách.
Theo quy định pháp luật, ngân sách nhà nước (NSNN) là văn bản pháp lý được Quốc hội phê duyệt, nhằm xác định và giới hạn các quyền hạn mà cơ quan hành pháp có thể thực hiện.
NSNN đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính tại các đơn vị sử dụng ngân sách, xác định số tiền được phép chi, các nhiệm vụ chi cụ thể và kế hoạch thực hiện Đồng thời, ngân sách cũng được phân bổ cho từng đơn vị, giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực tài chính (Bùi Tiến Hanh và Phạm Thị Hoàng Phương, 2016).
Luật Ngân sách nhà nước năm 2015 định nghĩa "Ngân sách nhà nước" là tổng hợp các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước (Quốc hội, 2015).
NSNN đóng vai trò chủ đạo và là điều kiện vật chất quan trọng giúp Nhà nước thực hiện các nhiệm vụ của mình Đồng thời, nó cũng là công cụ thiết yếu để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế xã hội.
2.1.1.2 Chi ngân sách nhà nước
Chi NSNN là một trong hai nội dung cơ bản của hoạt động NSNN Chi
Ngân sách nhà nước (NSNN) là quá trình phân phối và sử dụng các nguồn tài chính đã được tập trung nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu, giúp bộ máy nhà nước hoạt động hiệu quả và thực hiện các nhiệm vụ được giao.
Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015 xác định rằng chi tiêu ngân sách nhà nước bao gồm các khoản chi cho đầu tư phát triển, dự trữ quốc gia, chi thường xuyên, trả nợ lãi, viện trợ, và các khoản chi khác theo quy định pháp luật.
Chi ngân sách nhà nước (NSNN) có quy mô rộng lớn và đa dạng, bao gồm nhiều lĩnh vực và địa phương, ảnh hưởng đến tất cả các cơ quan nhà nước Nội dung chi NSNN phản ánh vai trò quản lý vĩ mô của nhà nước trong phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm các khoản chi cho quốc phòng, an ninh, hoạt động của bộ máy nhà nước, trả nợ công, viện trợ và các khoản chi khác theo quy định pháp luật.
Chi ngân sách nhà nước (NSNN) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài chính cho hoạt động của các cơ quan nhà nước Để thực hiện nhiệm vụ được giao, các cơ quan này cần có nguồn tài lực, trong khi phần lớn hoạt động của họ không tạo ra của cải để tự duy trì Do đó, nguồn tài lực cần thiết phải được đảm bảo từ NSNN Hơn nữa, chi NSNN cũng là một thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của Chính phủ, thông qua việc so sánh giữa số chi NSNN với các yếu tố kinh tế, hiệu suất và hiệu ích của các khoản chi này (Đặng Văn Du và Bùi Tiến Hanh, 2010).
Nhà nước đảm bảo hệ thống pháp luật, sản xuất hàng hóa dịch vụ cá nhân, cung ứng hàng hóa dịch vụ công cộng và phân phối lại thu nhập Chi ngân sách nhà nước (NSNN) là công cụ điều hành kinh tế của Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, giảm bớt chênh lệch giàu nghèo và giải quyết công bằng xã hội NSNN không nhằm mục tiêu lợi nhuận và không thu lợi trực tiếp, mà hoàn trả qua hệ thống thuế và phí Sự ra đời và phát triển của NSNN luôn gắn liền với vai trò chủ thể của Nhà nước, trong khi NSNN là công cụ tài chính quan trọng của Nhà nước.
Vì vậy, NSNN phải đảm bảo cho các nhu cầu chi của Nhà nước theo luật định (ĐặngVăn Du và Bùi Tiến Hanh, 2010)
Giáo dục là nhiệm vụ chung của Đảng, Nhà nước và toàn dân, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Đây là động lực chính cho công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước, đồng thời là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc phát triển sự nghiệp giáo dục.
Giáo dục là một quá trình xã hội hoá con người, hình thành nhân cách dưới ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan và khách quan (Hà Thị Mai, 2013) Nó bao gồm giáo dục xã hội, một hoạt động có mục đích nhằm phát triển phẩm chất nhân cách thông qua sự tác động có hệ thống từ nhiều lực lượng giáo dục (Hà Thị Mai, 2013) Quá trình sư phạm là một phần quan trọng của giáo dục, nơi các nhà sư phạm sử dụng phương pháp khoa học để giúp học sinh phát triển trí tuệ và nhân cách (Hà Thị Mai, 2013) Bên cạnh đó, giáo dục còn là quá trình bồi dưỡng phẩm chất đạo đức thông qua tổ chức hoạt động và giao lưu (Hà Thị Mai, 2013) Đầu tư cho giáo dục được xem là đầu tư cho sự phát triển, với nhà nước ưu tiên nguồn lực cho giáo dục và bảo vệ quyền lợi của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước (Quốc hội, 2005).
2.1.1.4 Chi ngân sách nhà nước cho sự nghiệp giáo dục
CƠ SỞ THỰC TIỄN
2.2.1 Chủ trương của Đảng và nhà nước về quản lý chi ngân sách nhà nước cho sự nghiệp giáo dục ở Việt Nam
Cuộc cách mạng khoa học công nghệ đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, làm nổi bật vai trò của kinh tế tri thức trong sự phát triển lực lượng sản xuất Trong bối cảnh này, giáo dục trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế xã hội Các quốc gia trên thế giới, bao gồm cả những nước đang phát triển, đều xem giáo dục là nhân tố hàng đầu cho sự phát triển nhanh và bền vững Đảng và Nhà nước ta đã xác định giáo dục là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển quốc gia.
Năm 1993, Đảng ta đã ban hành Nghị quyết số 04-NQ/HNTW nhằm tiếp tục đổi mới sự nghiệp giáo dục và đào tạo, nhấn mạnh rằng đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho sự phát triển Trước đây, đầu tư cho giáo dục chỉ được xem là phúc lợi xã hội, nhưng nay đã trở thành đầu tư vào con người, sản xuất và xã hội Nghị quyết cũng chỉ rõ chủ trương tăng dần tỷ trọng chi ngân sách cho giáo dục và đào tạo, đồng thời huy động nguồn lực từ nhân dân, tổ chức quốc tế và vay vốn nước ngoài để phát triển lĩnh vực này.
Tư tưởng chỉ đạo về giáo dục được cập nhật và hoàn thiện qua các kỳ Đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhấn mạnh đầu tư cho giáo dục là ưu tiên hàng đầu trong phát triển kinh tế - xã hội Đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý, cùng với việc cải thiện cơ sở vật chất trường học, là những nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục và đào tạo Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 khóa XI khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và toàn dân.
Đổi mới cơ chế tài chính giáo dục là cần thiết để huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư cho giáo dục từ nhà nước và xã hội Mục tiêu là nâng cao tính tự chủ của các cơ sở giáo dục, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm đối với Nhà nước, người học và xã hội Điều này cũng giúp đảm bảo nguồn lực tài chính cho một số cơ sở giáo dục quan trọng.
Việt Nam đủ sức hội nhập và cạnh tranh quốc tế (Thủtướng Chính phủ, 2012)
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư phát triển giáo dục và đào tạo, với ngân sách chi cho lĩnh vực này tối thiểu 20% tổng chi ngân sách, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và quản lý hiệu quả Ngân sách được ưu tiên cho giáo dục phổ cập, vùng khó khăn, dân tộc thiểu số, đối tượng chính sách xã hội, giáo dục năng khiếu, đào tạo nhân lực chất lượng cao, và các ngành khoa học cần thiết nhưng khó thu hút học viên Đồng thời, cần đảm bảo đủ kinh phí cho hoạt động chuyên môn tại các cơ sở giáo dục công lập và hoàn thiện chính sách học phí.
2.2.2 Kinh nghiệm quản lý chi ngân sách nhà nước cho sự nghiệp giáo dục một số địa phương ở Việt Nam
2.2.2.1 Kinh nghiệm của huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh
Vân Đồn là một huyện miền núi, hải đảo nằm ở phía Đông Nam tỉnh Quảng
Huyện Vân Đồn, mặc dù là một khu vực miền núi và hải đảo với dân cư phân tán trên nhiều đảo nhỏ, đã gặp nhiều khó khăn trong việc phát triển giáo dục và đào tạo, đặc biệt là trong xây dựng cơ sở vật chất trường lớp và huy động học sinh đến trường Tuy nhiên, hệ thống giáo dục tại huyện này tương đối hoàn chỉnh, bao gồm từ ngành học mầm non đến bậc học phổ thông (Bùi Lệ Hằng, 2016).
Huyện Vân Đồn đã đạt được những kết quả tích cực trong việc phân cấp quản lý ngân sách nhà nước, giúp tiết kiệm và nâng cao hiệu quả điều hành ngân sách Công tác quản lý tài chính tại các đơn vị được thực hiện chặt chẽ, tuân thủ quy định kế toán, đảm bảo chi tiêu đúng và đủ theo dự toán Cơ sở vật chất phục vụ cho hoạt động chuyên môn ngày càng được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao quy mô trường lớp và chất lượng dạy học.
Phòng giáo dục và đào tạo huyện Vân Đồn hiện chỉ quản lý các trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở và trường liên cấp phổ thông cơ sở Trong khi đó, các trường trung học phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên thuộc quản lý của Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh, không nằm dưới sự quản lý của phòng giáo dục huyện Vân Đồn (Bùi Lệ Hằng, 2016).
Huyện Vân Đồn đã giao quyền tự chủ cho các trường học, giúp các thủ trưởng đơn vị dự toán chủ động sử dụng kinh phí hiệu quả hơn Điều này không chỉ nâng cao trách nhiệm trong việc lập và sử dụng ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy các đơn vị xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ Qua đó, quản lý và điều hành tài chính được cải thiện, nâng cao nhận thức và vai trò của các đơn vị trong việc kiểm tra, giám sát và sử dụng kinh phí một cách hiệu quả.
Từ năm 2014, mô hình quản lý ngân sách nhà nước tại huyện Vân Đồn đã có sự thay đổi quan trọng, trong đó Phòng GD&ĐT trở thành đơn vị dự toán cấp I Phòng này có trách nhiệm phân bổ và giao dự toán cho các đơn vị sử dụng cấp III, bao gồm các trường mầm non, tiểu học, THCS và các trường liên cấp công lập Hàng năm, Phòng GD&ĐT còn đảm nhiệm việc thẩm định, tổng hợp, kiểm tra và giám sát việc chấp hành chế độ thu, chi, cũng như xét duyệt quyết toán cho các đơn vị trực thuộc.
2.2.2.2 Kinh nghiệm của huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, xác định giáo dục - đào tạo là quốc sách hàng đầu và là nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển kinh tế - xã hội Cấp ủy và chính quyền huyện đã huy động toàn bộ hệ thống chính trị và nhân dân chăm lo cho sự nghiệp giáo dục, nhằm đáp ứng yêu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao Nhờ tinh thần đoàn kết và nỗ lực của các cấp, ngành, cùng đội ngũ cán bộ, giáo viên, sự nghiệp giáo dục huyện Giao Thủy đã phát triển liên tục và đạt nhiều thành tựu quan trọng Huyện đã triển khai các biện pháp huy động nguồn lực từ các cấp ủy, chính quyền và nhân dân để đầu tư cho giáo dục, củng cố và hoàn thiện các ngành học, bậc học Đồng thời, huyện thực hiện tốt ba nhiệm vụ chính: nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, và bồi dưỡng nhân tài, với đội ngũ giáo viên có chuyên môn vững vàng và tâm huyết, tích cực đổi mới phương pháp dạy học và áp dụng các mô hình giáo dục mới.
Trong những năm qua, nhờ vào sự quan tâm và động viên kịp thời, cán bộ, giáo viên trong ngành giáo dục đã nỗ lực phấn đấu đạt được nhiều thành tựu Các địa phương trong huyện đã tập trung đầu tư cơ sở hạ tầng giáo dục, mặc dù gặp không ít khó khăn Với quan điểm đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển, các địa phương đã tận dụng nguồn hỗ trợ từ cấp trên và sự ủng hộ của cộng đồng Kết quả đến nay, toàn huyện có 11 trường mầm non đạt chuẩn quốc gia mức độ 1 và 1 trường đạt chuẩn mức độ 2; 100% trường tiểu học đạt chuẩn mức độ 1, trong đó 19/28 trường đạt chuẩn quốc gia mức độ 2, dẫn đầu tỉnh; 19/23 trường THCS đạt chuẩn quốc gia.
Trong số 200 trường THPT trên toàn quốc, 3 trường đã đạt điểm thi đại học cao nhất và được UBND tỉnh công nhận là một trong 5 đơn vị xây dựng cơ sở giáo dục chất lượng cao Sự vào cuộc của hệ thống chính trị, cùng với sự ủng hộ tích cực từ phụ huynh, đã tạo điều kiện cho việc đầu tư xây dựng trang thiết bị, phòng học chức năng và nhà đa năng, nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao (Cao Nhung, 2017).
2.2.3 Bài học kinh nghiệm rút ra cho huyện Mai Châu trong quản lý chi ngân sách nhà nước cho sự nghiệp giáo dục
Từ kinh nghiệm quản lý chi ngân sách nhà nước (NSNN) trong sự nghiệp giáo dục của một số địa phương, huyện Mai Châu có thể rút ra những bài học quý giá để hoàn thiện công tác quản lý chi NSNN cho giáo dục Việc áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả, tăng cường minh bạch và trách nhiệm trong chi tiêu sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tại huyện Hơn nữa, việc phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng cũng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa nguồn lực cho sự nghiệp giáo dục.
Cần tăng cường sự lãnh đạo và chỉ đạo của Huyện ủy, HĐND, UBND trong công tác quản lý chi ngân sách nhà nước cho giáo dục Đồng thời, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành liên quan để thực hiện quản lý ngân sách theo Luật ngân sách và các văn bản hướng dẫn.