Cơ sở lý luạn và thực tiễn
Cơ sở lý luận về quản lý cho vay khách hàng cá nhân
2.1.1 Khái niệm, đặc điểm, các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại
2.1.1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) đã tồn tại và phát triển hàng trăm năm, gắn liền với sự tiến bộ của kinh tế hàng hoá Sự phát triển của NHTM có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế hàng hoá, và khi nền kinh tế hàng hoá chuyển mình mạnh mẽ sang nền kinh tế thị trường, NHTM ngày càng được hoàn thiện và trở thành định chế tài chính thiết yếu Do đó, có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về NHTM, dẫn đến sự hình thành nhiều khái niệm khác nhau về lĩnh vực này (Phan Thị Thu Hà, 2007).
Theo quy định của pháp luật Mỹ, ngân hàng được định nghĩa là bất kỳ tổ chức nào cung cấp tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng rút tiền theo yêu cầu và cấp tín dụng cho các tổ chức, cá nhân kinh doanh Tương tự, Đạo luật Ngân hàng của Pháp cũng định nghĩa ngân hàng thương mại là những cơ sở nhận tiền từ công chúng dưới hình thức ký thác và sử dụng nguồn vốn đó cho các nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng và tài chính.
Tại Ấn Độ, NHTM được coi là cơ sở nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ và đầu tư
Ngân hàng Thế giới định nghĩa ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức tài chính trung gian chủ yếu tham gia vào việc nhận tiền gửi và cho vay ở các kỳ hạn ngắn, trung và dài hạn Tại Việt Nam, theo quy định của luật các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản, đồng thời tham gia các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là một định chế tài chính hoạt động với mục tiêu lợi nhuận, nổi bật với việc cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính Nghiệp vụ cơ bản của NHTM bao gồm nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng dịch vụ thanh toán Bên cạnh đó, NHTM còn mở rộng danh mục dịch vụ để đáp ứng tối đa nhu cầu sản phẩm và dịch vụ của xã hội.
2.1.1.2 Đặc điểm của Ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại hoạt động chủ yếu nhằm kiếm lợi nhuận thông qua hai hình thức chính: kinh doanh tiền tệ và cung cấp dịch vụ ngân hàng Hoạt động kinh doanh tiền tệ bao gồm việc huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau để cấp tín dụng cho khách hàng có nhu cầu, với mục tiêu lợi nhuận Nói cách khác, ngân hàng thương mại hoạt động như một trung gian tài chính, "đi vay để cho vay" Bên cạnh đó, các dịch vụ ngân hàng được thể hiện qua các nghiệp vụ như tiền tệ, thanh toán, ngoại hối, và chứng khoán, nhằm thực hiện các công việc cụ thể cho khách hàng và thu phí dịch vụ hoặc hoa hồng.
Ngân hàng thương mại phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt, bao gồm yêu cầu về vốn và phương án kinh doanh, để được phép hoạt động hợp pháp trên thị trường.
Ngân hàng thương mại là một hình thức kinh doanh có độ rủi ro cao, ảnh hưởng sâu sắc đến các ngành khác và nền kinh tế Hoạt động này liên quan đến việc huy động vốn từ người khác để cấp tín dụng cho khách hàng, tạo ra rủi ro cho ngân hàng, khách hàng vay, và các yếu tố bên ngoài Do đó, ngân hàng thương mại phải đối mặt với rủi ro lớn, ảnh hưởng đến cả người gửi tiền và nền kinh tế Để giảm thiểu rủi ro và tổn hại do ngân hàng vỡ nợ, chính phủ thường ban hành các đạo luật nhằm đảm bảo hoạt động ngân hàng an toàn và hiệu quả trong nền kinh tế thị trường.
2.1.1.3 Các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại
Sự phát triển của Ngân hàng thương mại đã dẫn đến sự đa dạng hóa trong các hoạt động và dịch vụ của ngân hàng Tuy nhiên, các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại vẫn bao gồm huy động vốn, sử dụng vốn và các hoạt động trung gian (Phan Thị Thu Hà, 2007).
Hoạt động huy động vốn là bước khởi đầu quan trọng cho các hoạt động của ngân hàng thương mại, vốn là trung gian tài chính chủ yếu không dựa vào vốn chủ sở hữu Để có nguồn vốn phục vụ cho hoạt động và cung cấp cho nền kinh tế, ngân hàng thương mại cần huy động nguồn vốn nhàn rỗi tạm thời từ các nguồn như tiền gửi, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, hoặc vay mượn từ các tổ chức tín dụng khác và Ngân hàng Trung ương (Phan Thị Thu Hà, 2007).
Hoạt động sử dụng vốn
Sau khi huy động vốn, ngân hàng thương mại cần sử dụng hiệu quả nguồn vốn để bù đắp chi phí và tạo ra lợi nhuận Hoạt động chủ yếu mang lại thu nhập lớn nhất cho ngân hàng bao gồm tín dụng, đầu tư chứng khoán, đầu tư tài sản cố định và quản lý ngân quỹ Trong đó, hoạt động tín dụng đóng vai trò quan trọng nhất, vì nó tạo ra phần lớn thu nhập cho ngân hàng (Phan Thị Thu Hà, 2007).
Các hoạt động trung gian của Ngân hàng thương mại
Các hoạt động trung gian của ngân hàng thương mại bao gồm thanh toán, quản lý tài sản cho khách hàng, cung cấp thông tin, tư vấn kinh doanh và quản trị doanh nghiệp Mặc dù những hoạt động này không tạo ra nguồn thu nhập chính, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng huy động và sử dụng vốn, đa dạng hóa hoạt động, giảm rủi ro và tăng thu nhập cho ngân hàng (Phan Thị Thu Hà, 2007).
2.1.2 Khái niệm, đặc điểm khách hàng cá nhân
2.1.2.1 Khái niệm khách hàng cá nhân
Trong Ngân hàng thương mại, cho vay là hoạt động chính mang lại thu nhập cho ngân hàng Hoạt động này được phân loại theo đối tượng khách hàng, bao gồm cho vay doanh nghiệp, cho vay các tổ chức tín dụng và cho vay khách hàng cá nhân (Hồ Diệu, 2000).
KHCN bao gồm các cá nhân có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật Đối tượng vay vốn rất đa dạng, từ khách hàng có nhu cầu vay để mua nhà, xây sửa nhà, mua ô tô, đến việc trang bị thiết bị gia dụng và thực hiện các phương án sản xuất kinh doanh, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng khác (Hồ Diệu, 2000).
2.1.2.2 Đặc điểm khách hàng cá nhân
KHCN thường có các đặc điểm sau:
Khách hàng cá nhân (KHCN) có sự đa dạng về nghề nghiệp, uy tín, thu nhập và trình độ học vấn, dẫn đến những khác biệt trong cách tiếp cận dịch vụ ngân hàng Những KHCN có địa vị xã hội và thu nhập cao thường ngại công khai thông tin tài chính cá nhân, điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ vay vốn Ngược lại, khách hàng có thu nhập thấp thường tìm cách bổ sung các nguồn thu nhập không ổn định, dẫn đến quy trình xử lý hồ sơ vay vốn phức tạp hơn Điều này cũng làm tăng rủi ro tín dụng trong cho vay KHCN so với các hình thức cấp tín dụng khác (David Cox, 1997).
Khách hàng cá nhân (KHCN) mong muốn sự công bằng và ổn định khi sử dụng dịch vụ ngân hàng, bao gồm việc được bảo đảm quyền lợi và được tư vấn đầy đủ Để đáp ứng nhu cầu này, các ngân hàng thương mại (NHTM) cần xây dựng chính sách thống nhất cho KHCN giữa các kênh phân phối khác nhau và kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh Đồng thời, NHTM cũng cần đa dạng hóa các kênh giao tiếp với KHCN, bao gồm nhân sự quản lý trực tiếp, tổng đài chăm sóc khách hàng, ngân hàng trực tuyến và phần mềm tương tác trên điện thoại thông minh.
Cơ sở thực tiễn về quản lý cho vay khách hàng cá nhân
2.2.1 Quản lý cho vay của một số ngân hàng thương mại trên thế giới
Để phòng ngừa rủi ro, các ngân hàng thương mại trên thế giới đang tìm kiếm các biện pháp tạo ra hành lang an toàn cho hoạt động tín dụng, với xu hướng thống nhất giữa các quốc gia Một ví dụ điển hình là Hiệp ước BASEL ký tháng 6/1998 giữa 12 quốc gia công nghiệp, nhằm tiêu chuẩn hóa yêu cầu về vốn ngân hàng trên toàn cầu Hiệp ước này phân loại tài sản “Có” và các hoạt động ngoài bảng quyết toán thành 04 loại, mỗi loại được gán một tỷ trọng rủi ro tương ứng (0, 20, 50 hoặc 100%) để phản ánh mức độ rủi ro Ngoài ra, ngân hàng còn phải đáp ứng hai yêu cầu về vốn quan trọng.
- Vốn nòng cốt (tương ứng với vốn cổ phần của cổ đông) bằng 4% tổng tài sản có được hiệu chỉnh đúng theo rủi ro
Tổng vốn, bao gồm vốn cổ phần, các khoản tiền dự phòng mất tiền vay và các công cụ vay nợ khác, chiếm 8% tổng tài sản đã được điều chỉnh theo mức độ rủi ro.
Hiện nay nhiều nước đã vận dụng nội dung này trong việc quản lý tín dụng tuy mức độ có khác nhau (Nguyễn Thị Mai Phương, 2015)
Tại Thái Lan, tài sản được phân loại thành ba loại: tổn thất, có nghi ngờ và kém tiêu chuẩn Quỹ dự phòng cho các khoản tín dụng có nghi ngờ được thiết lập với tỷ lệ 50%, trong khi nợ mất trắng được dự phòng 100% Nợ kém tiêu chuẩn sẽ được các ngân hàng xử lý Giám đốc ngân hàng cần chú ý đến những khoản nợ cần lưu ý để sớm có giải pháp biến chúng thành các khoản nợ bình thường (Nguyễn Thị Mai Phương, 2015).
Tại Malaysia, tất cả các ngân hàng thương mại đều duy trì quỹ dự phòng chung tối thiểu bằng 1% tổng dư nợ Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng thiết lập quỹ dự phòng đặc biệt để đối phó với các khoản tổn thất hoặc nghi ngờ, được thành lập dựa trên việc phân loại nợ.
Nợ tổn thất là khoản nợ không thể thu hồi, cần được xoá sổ hoặc bù đắp bằng quỹ dự phòng Số tiền bù đắp được xác định bằng công thức: Số tiền còn nợ trừ đi các khoản lãi gộp và tài sản thế chấp có giá trị.
Nợ có nghi ngờ được hiểu là khoản nợ không có khả năng thu hồi, do đó rất khó để đánh giá chính xác số tiền có thể mất Để đơn giản hóa, người ta thường áp dụng một tỷ lệ bù đắp là 50% cho số tiền nợ Công thức tính số tiền bù đắp bao gồm 50% số tiền nợ trừ đi lãi theo nhập gốc và giá trị tài sản thế chấp.
Nợ kém tiêu chuẩn là loại nợ có mức độ rủi ro cao nhưng chưa đủ để xác định là nợ tổn thất hay có nghi ngờ Tình hình tài chính xấu đi hoặc tài sản thế chấp không đầy đủ có thể dẫn đến khả năng người vay không trả được nợ Ngân hàng cần chú ý đến việc thu hồi nợ, bổ sung tài sản thế chấp và thường xuyên theo dõi thông tin để đưa ra các giải pháp phù hợp (Trần Thanh Sơn, 2016).
Để đảm bảo an toàn tín dụng, Luật ngân hàng tại Pháp yêu cầu các tổ chức tín dụng tuân thủ các chỉ tiêu quản lý nhằm duy trì khả năng sẵn sàng chi trả và thanh toán, cũng như cân bằng cơ cấu tài chính Các tổ chức này cần tuân thủ các hệ số bù đắp và phân tán rủi ro một cách thường xuyên.
- Hệ số khả năng thanh toán (vốn tự có/toàn bộ tài sản có rủi ro nội bảng và ngoại bảng của tổ chức) quy định là 8%
Hạn mức cho vay tối đa cho một khách hàng hoặc tập đoàn không được vượt quá 40% vốn tự có Đối với mỗi khách hàng, tổng số rủi ro phải đảm bảo ở mức 15% vốn tự có của tổ chức tín dụng trở lên, và không vượt quá 80% vốn tự có của tổ chức này.
Hệ số giữa vốn tự có và nguồn vốn thường xuyên cần đạt tối thiểu 60%, áp dụng cho tổng số nguồn vốn có thời hạn trên 5 năm so với tổng số vốn sử dụng cũng có thời hạn trên 5 năm.
- Thi hành các công tác tín dụng
Hệ thống quản lý nội bộ của ngân hàng thương mại không chỉ kiểm tra sự phù hợp của nhiệm vụ và quy tắc nội bộ với các quy định pháp lý hiện hành, mà còn giám sát chất lượng thông tin tài chính được cung cấp cho các bộ phận thực hiện, kế hoạch, cấp giám sát và các bên thứ ba (Trần Thanh Sơn, 2016).
Tại Mỹ, không phải tất cả các loại tín dụng đều cần được xếp loại; việc xếp loại chỉ diễn ra khi nguồn thu để trả nợ không đủ và có nhiều rắc rối trong quá trình thanh lý nợ Các khoản tín dụng được phân loại thành bốn loại chính: tín dụng đáng lưu ý, nợ kém tiêu chuẩn, nợ có nghi ngờ, và tín dụng bị mất trắng Quỹ dự phòng tổn thất cho vay được trích từ chi phí và duy trì ở mức đủ để bù đắp các khoản tổn thất đã biết trong cơ cấu tín dụng.
Để giảm thiểu rủi ro từ sự lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức, quản lý tiền cho vay cần tuân theo các nguyên tắc như sàng lọc khách hàng, giám sát chặt chẽ, thiết lập mối quan hệ lâu dài với khách hàng, xác định mức tín dụng hợp lý, yêu cầu thế chấp và đảm bảo các yêu cầu về số dư đền bù cùng với việc hạn chế tín dụng.
Hầu hết các ngân hàng thương mại thực hiện cho vay dựa trên kỳ phiếu, với mức cho vay tối đa là 75% tổng giá trị của kỳ phiếu Khi đến hạn, nếu người phát hành không có khả năng trả nợ, ngân hàng có quyền khởi kiện theo quy định của pháp luật Tuy nhiên, do lệ phí tố tụng rất cao, nên hiếm khi xảy ra tình trạng kỳ phiếu quá hạn.
Các bộ phận nghiệp vụ có nhiệm vụ phân tích và phát hiện các khoản vay không hoạt động Dựa trên kết quả thanh tra, những khoản vay này sẽ được loại khỏi tài sản.