Cơ sở lý luận và thực tiễn về tái cơ cấu ngành trồng trọt
Cơ sở lý luận về tái cơ cấu ngành trồng trọt
Cơ cấu ngành trồng trọt có thể được hiểu thông qua khái niệm cơ cấu, một phạm trù triết học thể hiện cấu trúc bên trong, tỷ lệ và mối quan hệ giữa các bộ phận của hệ thống Cơ cấu là tập hợp các mối quan hệ liên kết hữu cơ và các yếu tố khác nhau của một hệ thống nhất định, đồng thời là thuộc tính của sự vật, hiện tượng, biến đổi theo sự thay đổi của chúng Do đó, khi nghiên cứu cơ cấu, cần tiếp cận từ quan điểm hệ thống (Đào Thế Tuấn, 1984).
* Cơ cấu ngành trồng trọt
Hệ thống trồng trọt là quá trình sản xuất cây trồng trong nông trại, bao gồm các thành phần thiết yếu như yếu tố tự nhiên, sinh học, kỹ thuật lao động và quản lý, tạo nên mối quan hệ với môi trường Nó không chỉ bao gồm việc sản xuất một số cây trồng mà còn các công thức luân canh cần thiết cho việc canh tác hiệu quả Các hoạt động sản xuất trồng trọt của nông trại cấu thành hệ thống trồng trọt, trong đó mọi yếu tố vật lý, sinh học, công nghệ, vốn, lao động và quản lý đều đóng vai trò quan trọng Công thức luân canh tập trung vào việc sản xuất một tập hợp cây trồng trong một năm trên một mảnh ruộng, trong khi hệ thống canh tác bao quát toàn bộ các yếu tố cần thiết cho sản xuất cây trồng tại nông trại.
Hệ thống trồng trọt là một trong hai hệ thống phụ chính của nông nghiệp hỗn hợp, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất lương thực và thực phẩm cho con người, cũng như thức ăn cho gia súc Ngoài chức năng cung cấp thực phẩm, cây trồng còn tạo ra chỗ che chở cho con người và động vật, giúp chống xói mòn đất, và tăng cường độ phì nhiêu của đất thông qua việc bổ sung chất hữu cơ và đạm từ cây họ đậu Hệ thống này cũng có thể phục vụ mục đích giải trí với các loại cây cảnh, hoa, và thảm cỏ.
Cơ cấu ngành trồng trọt thể hiện trình độ tổ chức và quản lý sản xuất, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong chiến lược nông sản phẩm.
Cơ cấu ngành trồng trọt, theo thuyết cấu trúc và học thuyết tổ chức hữu cơ, có thể được hiểu là một hệ thống hình thành trong môi trường nhất định, với các bộ phận có tính quy luật và tương tác lẫn nhau Nội dung cốt lõi của cơ cấu này thể hiện vị trí và vai trò của từng bộ phận trong tổng thể, đồng thời có khả năng thay đổi để phù hợp với các điều kiện khách quan Suy rộng ra, cơ cấu cây trồng được xem như tổng thể các bộ phận hợp thành với tỷ trọng tương ứng và mối quan hệ tương tác trong quá trình phát triển của sản xuất xã hội.
Cơ cấu ngành hợp lý giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, của cải vật chất và lao động, tạo ra sự cân đối hài hòa trong ngành Việc xem xét cơ cấu ngành liên quan đến cấu trúc tái sản xuất và mở rộng thông qua các mối quan hệ kinh tế tỷ lệ về lượng và chất Quá trình tái sản xuất xã hội bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất Cơ cấu ngành chịu ảnh hưởng từ mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong toàn bộ lĩnh vực và nền kinh tế, phản ánh sự tương tác tổng thể giữa các bộ phận kinh tế và các ngành khác nhau.
Hệ thống cây trồng bao gồm các giống và loài cây được sắp xếp hợp lý trong không gian và thời gian của hệ sinh thái nông nghiệp, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lợi tự nhiên và kinh tế xã hội Việc bố trí này giúp khai thác hiệu quả các tài nguyên sẵn có, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nông nghiệp.
Hệ thống cây trồng, theo Nguyễn Duy Tính (1995), là hình thức đa canh bao gồm các phương pháp như trồng xen, trồng gối, luân canh, trồng thành băng, canh tác phối hợp và vườn hỗn hợp Tổng quan, hệ thống cây trồng thể hiện sự tương tác chặt chẽ giữa các loài cây, với giống cây được sắp xếp hợp lý trong không gian và thời gian.
Về đối tượngnghiên cứu của hệ thống cây trồng thì theo Phạm Chí Thành
Hệ thống cây trồng bao gồm các công thức luân canh và hình thức đa canh, phản ánh tỷ lệ diện tích dành cho từng mùa vụ cụ thể Nghiên cứu về hệ thống cây trồng tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa các loại cây trồng, được sắp xếp hợp lý theo không gian và thời gian Điều này bao gồm việc xem xét mối quan hệ giữa các loại cây trồng trong từng vụ và giữa các vụ khác nhau trên cùng một mảnh đất trong một hệ sinh thái Do đó, nghiên cứu hệ thống cây trồng cũng liên quan đến kỹ thuật canh tác cho toàn bộ hệ thống canh tác đó.
Hệ thống cây trồng có đặc tính động do sự biến đổi liên tục của cây trồng và môi trường, vì vậy nghiên cứu về hệ thống này cần diễn ra thường xuyên để phát hiện xu thế phát triển, các yếu tố hạn chế và giải pháp khắc phục Mục tiêu là tối ưu hóa khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên, nâng cao hiệu quả kinh tế và xã hội phục vụ cuộc sống con người Việc hoàn thiện hoặc phát triển các hệ thống cây trồng mới là sự tổ hợp các thành phần cây trồng và giống cây trồng, đảm bảo mối quan hệ tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, nhằm tận dụng lợi thế về điều kiện đất đai, tăng cường sức sản xuất và bảo vệ môi trường sinh thái.
Cơ cấu cây trồng là tập hợp các giống, loài cây trồng trong một vùng tại một thời điểm cụ thể, phản ánh sự phân công lao động trong ngành nông nghiệp và phù hợp với điều kiện tự nhiên-kinh tế-xã hội Việc xác định cơ cấu cây trồng là cần thiết cho phân vùng sản xuất nông nghiệp Tỷ lệ diện tích các loại cây trồng cho thấy trình độ sản xuất của từng vùng; tỷ lệ cây nông nghiệp cao và cây công nghiệp, thực phẩm thấp chỉ ra trình độ sản xuất thấp Ngoài ra, tỷ lệ cây trồng tiêu thụ tại chỗ cao và cây trồng có giá trị hàng hóa thấp cho thấy sản xuất nông nghiệp ở khu vực đó chưa phát triển.
Trong quy hoạch phát triển nông nghiệp bền vững, xác định cơ cấu cây trồng hợp lý là yếu tố then chốt cho phương hướng sản xuất Cơ cấu cây trồng không chỉ giúp bố trí mùa vụ và chế độ luân canh mà còn phản ánh những tiến bộ khoa học - kỹ thuật, đồng thời giải quyết các vấn đề thực tiễn trong sản xuất Hệ thống cây trồng và cơ cấu cây trồng có nhiều điểm tương đồng, trong đó cơ cấu cây trồng chính là cấu trúc của hệ thống này Các nhà nghiên cứu cần chú trọng đến "đầu vào" và "đầu ra" của hệ thống cây trồng, từ đó hiểu rõ cấu trúc bên trong của nó.
*Đặc trưng chủ yếu của cơ cấu cây trồng:
Cơ cấu cây trồng được hình thành từ trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội, không phụ thuộc vào ý muốn của con người Con người chỉ có thể nắm bắt quy luật tự nhiên và xã hội để điều chỉnh cơ cấu cây trồng theo hướng có lợi Cơ cấu này mang tính lịch sử xã hội, không có một mô hình chung cho mọi vùng sản xuất hay giai đoạn lịch sử Theo thời gian, cơ cấu cây trồng ngày càng hoàn thiện, chuyển từ đơn điệu sang đa dạng và từ hiệu quả thấp lên cao, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội Sự mở rộng cơ cấu cây trồng cần gắn liền với sự phát triển của công nghiệp và thương mại, đặc biệt là ngành chế tạo máy nông nghiệp và hóa chất, nhằm tối ưu hóa "đầu vào" và điều chỉnh hợp lý "đầu ra".
Tái cơ cấu là thuật ngữ phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau, nhưng chung quy lại, nó đề cập đến sự thay đổi chiến lược, mục tiêu và tầm nhìn của một hệ thống Quá trình này bao gồm việc sắp xếp lại, chuyển đổi hình thức hoạt động, xác định lại các mục tiêu, chiến lược, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và chuẩn mực của tổ chức hoặc doanh nghiệp Tái cơ cấu có thể diễn ra ở nhiều cấp độ, từ việc thay đổi tầm nhìn và chiến lược ở cấp độ cao cho đến việc cải tiến quy trình hoạt động ở cấp độ thấp hơn, hoặc kết hợp cả hai.
Theo Dương Ngọc Quang (2014), tái cơ cấu là quá trình thay đổi chiến lược, mục tiêu và tầm nhìn của một hệ thống Điều này bao gồm việc sắp xếp lại, chuyển đổi hình thức hoạt động, cũng như xác định lại các mục tiêu, chiến lược, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và chuẩn mực của tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Cơ sở thực tiễn về tái cơ cấu ngành trồng trọt
2.2.1 Kinh nghiệm tái cơ cấu ngành trồng trọt trên thế giới
2.2.1.1 Kinh nghiệm về tái cơ cấu ngành trồng trọt nhóm các nước công nghiệp phát triển Đặc điểm nổi bật ở các nước này là chuyên môn hóa và tập trung hóa cao độ Sản xuất nông nghiệp nói chung và trồng trọt nói riêng có sự tác động rõ rệt và hiệu quả của công nghiệp và các tiến bộ khoa học kỹ thuật Việc tái cơ cấu ngành trồng trọt không đơn thuần vì mục đích để thu sản phẩm mà còn vì mục đích cải tạo môi trường sinh thái để phát triển nông nghiệp bền vững Tuy nhiên, cơ cấu ngành trồng trọt thường biến đổi, bị lệ thuộc và chịu sự chi phối của nền kinh tế thị trường và tính chất sản xuất hàng hóa cao độ
Ngành trồng trọt tại các nước có nền công nghiệp phát triển được cấu thành từ nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ, bao gồm việc lựa chọn cơ cấu cây trồng hợp lý, tổ chức sản xuất nông sản, cung cấp dịch vụ nông nghiệp, thực hiện các chính sách công, và phân phối tiêu thụ sản phẩm nông sản Những yếu tố này tạo thành một mối quan hệ hữu cơ, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.
Tái cơ cấu ngành trồng trọt của Nhật Bản là một phần quan trọng trong chiến lược nông nghiệp của Chính phủ nước này Những kinh nghiệm trong việc cải cách ngành nông nghiệp đã giúp Nhật Bản nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Chính phủ Nhật Bản đã áp dụng nhiều biện pháp như đổi mới công nghệ, cải thiện quản lý và tăng cường hợp tác giữa các nông dân Qua đó, ngành trồng trọt không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn gia tăng khả năng xuất khẩu, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế nông nghiệp.
Thứ nhất, chính sách hỗ trợ nông dân
Sau Thế chiến thứ II, Nhật Bản đã thực hiện cải cách ruộng đất, giúp nông dân sở hữu đất đai dù quy mô nhỏ Chính phủ khuyến khích nông dân sản xuất giỏi tích lũy ruộng đất và phát triển quy mô sản xuất, trở thành nông dân chuyên nghiệp Hệ thống hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng, hỗ trợ hơn 3 triệu hộ nông dân với gần 100% nông dân là hội viên Các hợp tác xã hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và dân chủ, cung cấp dịch vụ thiết yếu như tín dụng, bảo hiểm, và chuyển giao công nghệ Hợp tác xã cũng mở rộng sang các lĩnh vực phúc lợi xã hội như y tế, giáo dục và thương mại Tính đến năm 1997, Nhật Bản có khoảng 16.869 tổ tư vấn nông nghiệp trong các hợp tác xã, tạo cầu nối giữa nông dân và các cơ quan nghiên cứu, thu hút cán bộ kỹ thuật về làm việc tại nông thôn.
Thứ hai, chính sách hỗ trợ nông nghiệp
Nhật Bản xem an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu, dẫn đến việc ngành trồng trọt được bảo hộ cao và khuyến khích tự cung tự cấp qua việc hạn chế nhập khẩu Điều này làm giá nông sản tăng cao và thúc đẩy sản xuất trong nước, với sự can thiệp sâu của nhà nước trong việc kiểm soát cung cấp và định giá một số loại hàng hóa nông sản Vào những năm 1960, chính sách trợ giá lớn cho gạo đã kích thích sản xuất, dẫn đến tình trạng thừa gạo, trong khi sản xuất lúa mì và hoa màu giảm Từ năm 1970, Nhật Bản bắt đầu hạn chế sản xuất gạo, chỉ đáp ứng 40% nhu cầu lương thực trong nước so với 79% vào năm 1960 Việc duy trì giá gạo cao đã khiến Nhật Bản phải chi một khoản trợ cấp lớn trong hơn 30 năm qua.
Chính phủ Nhật Bản đã đầu tư 6 tỷ yên cho chính sách nông nghiệp, nhưng cần thêm 5 tỷ yên để tiêu thụ hết lượng gạo dư thừa (Viện nghiên cứu rau quả, 2015) Trong bối cảnh các đối tác thương mại của Nhật Bản gặp khó khăn trong việc thực hiện cải cách nông nghiệp theo hướng tự do hóa thương mại từ các vòng đàm phán Uruguay và WTO, sự ủng hộ từ người dân Nhật Bản cho những thay đổi này vẫn còn rất hạn chế.
Nền kinh tế Nhật Bản, sau hơn một thập kỷ suy thoái, cần có những điều chỉnh cơ cấu mạnh mẽ hơn Tình trạng thất nghiệp cao và thu nhập thực tế giảm sút đã khiến người tiêu dùng phản ứng trước việc phải trả giá cao cho nông sản nội địa so với giá trên thị trường thế giới.
Chính sách hỗ trợ trồng trọt của Nhật Bản đang gây tổn hại đến những mục tiêu mà nó đặt ra, khi thực phẩm dồi dào nhưng giá cả vẫn cao, đặc biệt là với người có thu nhập thấp Điều này làm giảm sức mua của người tiêu dùng và ảnh hưởng tiêu cực đến các nhà cung cấp khác, tạo ra tác động kinh tế dây chuyền Việc duy trì giá nông sản cao để hỗ trợ thu nhập cho nông dân cũng làm giảm tính cạnh tranh và khả năng đảm bảo an ninh lương thực của Nhật Bản trong dài hạn Hơn nữa, Nhật Bản đang phải đối mặt với phản ứng từ các đối tác thương mại về sự chậm trễ trong tiến trình tự do hóa nông nghiệp.
Thứ ba, chính sách phát triển nông thôn
Chính sách “ly nông bất ly hương” tại Nhật Bản tập trung vào phát triển doanh nghiệp nông thôn và đưa công nghiệp lớn về nông thôn, nhằm thu hẹp khoảng cách sống giữa đô thị và nông thôn Từ năm 1950, thu nhập phi nông nghiệp của cư dân nông thôn đã tăng từ gần 30% lên 85% vào năm 1990 Các ngành công nghiệp chế biến nông sản, cơ khí và hóa chất được phân bố rộng rãi, với 80% nhà máy lớn được xây dựng ở nông thôn từ khi bắt đầu công nghiệp hóa năm 1883 Tỷ lệ lao động nông nghiệp tham gia hoạt động phi nông nghiệp cũng tăng từ 30% năm 1950 lên 66% năm 1960, nhờ đó, công nghiệp đã sử dụng nguồn lao động rẻ và cải thiện thu nhập cho cư dân nông thôn.
Hợp tác xã và tổ chức kinh tế hợp tác dịch vụ nông nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cộng đồng nông thôn, bao gồm việc đưa công nghiệp về nông thôn, xây dựng kết cấu hạ tầng và cung ứng vật tư nông nghiệp Chính sách đưa công nghiệp về nông thôn đã giúp Nhật Bản xóa nhòa ranh giới giữa nông thôn và thành thị, khiến cho cả vùng núi và vùng xa cũng không còn là khu vực nông thôn thuần tuý Quá trình công nghiệp hoá và hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn đã đạt được những thành tựu đáng kể.
Hợp tác xã nông nghiệp tại Nhật Bản được hình thành từ nền tảng làng xã nông thôn, nơi mà các mối quan hệ đa dạng giữa các gia đình và nông dân đã tồn tại lâu đời Tận dụng lợi thế này, hợp tác xã nông nghiệp được xây dựng dựa trên cộng đồng nông thôn, nhằm tạo ra những mối quan hệ cộng đồng mới vững chắc từ bên trong làng xã Vì vậy, hợp tác xã chú trọng đến các hoạt động cộng đồng, với mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống ở nông thôn.
2.2.1.2 Kinh nghiệm về tái cơ cấu ngành trồng trọt của các nước đang phát triển
Kinh nghiệm tái cơ cấu ngành trồng trọt của Thái Lan cho thấy sự thành công trong xây dựng và phát triển nông thôn, như được nêu bởi Nguyễn Hoàng Sa (2014) trong bài viết về bài học từ Thái Lan và Trung Quốc cho Việt Nam Cả hai quốc gia này đều có thế mạnh nông nghiệp và thực hiện hiệu quả các chính sách phát triển nông thôn Việc tham khảo những kinh nghiệm này sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho Việt Nam, đặc biệt là An Giang, trong việc thực hiện đề án xây dựng nông thôn mới hiện nay.
Chính sách trợ giá nông sản tại Thái Lan bao gồm việc hỗ trợ nông dân trong các lĩnh vực chủ yếu như gạo, cao su và trái cây Chính phủ Thái Lan đã mua gạo thơm với giá 6.500 baht/tấn, cao hơn giá thị trường từ 5.000-5.500 baht/tấn (Nguyễn Hoàng Sa, 2014) Ngoài việc mua giá ưu đãi, nông dân trồng lúa còn được hưởng nhiều ưu đãi khác như giá phân bón thấp, miễn cước vận chuyển, cung cấp giống mới năng suất cao và vay vốn lãi suất thấp từ ngân hàng nông nghiệp Thái Lan cũng hỗ trợ giá cho nông dân trồng năm loại cây chủ lực: sầu riêng, nhãn, vải, măng cụt và chôm chôm Để thực hiện hiệu quả chính sách này, Chính phủ Thái Lan đã cử các chuyên viên cao cấp giám sát toàn bộ quy trình từ sản xuất, phân phối, chế biến, giá cả đến việc tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới.
Chính sách công nghiệp nông thôn tại Thái Lan đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của nông dân, khi mà khoảng 80% dân số sống ở khu vực nông thôn Để đạt được mục tiêu này, chính phủ Thái Lan đã tập trung vào việc cơ cấu lại ngành nghề, khai thác nguồn tài nguyên, và phát huy kỹ năng truyền thống trong sản xuất và tiếp thị Đặc biệt, Thái Lan đã chú trọng phát triển các ngành mũi nhọn như sản xuất nông thủy sản và hải sản nhằm phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa (Nguyễn Hoàng Sa, 2014).
Ngành chế biến thực phẩm Thái Lan đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào các chính sách ưu tiên trong lĩnh vực trồng trọt Những chính sách này nhằm nâng cao chất lượng nông sản như gạo, dứa và cà phê thông qua các chương trình hỗ trợ cụ thể.