Cơ sở lý luận và thực tiễn về nhu cầu lao động của doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước
Những vấn đề lý luận về nhu cầu lao động của doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước
2.1.1 Một số khái niệm cơ bản
2.1.1.1 Doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước
Doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước bao gồm các doanh nghiệp có vốn trong nước, thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tập thể, hoặc có sở hữu Nhà nước nhưng tỷ lệ vốn Nhà nước chiếm 50% trở xuống Các loại hình doanh nghiệp này bao gồm hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp doanh, công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân, và công ty cổ phần với vốn Nhà nước không vượt quá 50% (Tổng cục Thống kê, 2018).
2.1.1.2 Lao động, lực lượng lao động, sử dụng lao động
* Lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra những sản phẩm vật chất và tinh thần cho xã hội
- Các nhân tố chủ yếu của quá trình lao động là:
Mục đích hoạt động của con người trong cơ chế thị trường thể hiện rõ “cầu” của xã hội đối với sản phẩm, giúp định hướng lao động vào những mục tiêu cụ thể Điều này đảm bảo rằng lao động không chỉ có ích mà còn tạo ra sản phẩm được người tiêu dùng chấp nhận.
Đối tượng lao động là những vật thể mà lao động của con người tác động vào để thay đổi hình thái vật chất của chúng, từ đó tạo ra những sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của xã hội.
- Tuỳ thuộc vào mục đích nghiên cứu, lao động trong doanh nghiệp thường được phân loại như sau:
- Căn cứ vào việc quản lí lao động và trả lương: chia ra 2 loại
Lao động trong danh sách là lực lượng chủ yếu của doanh nghiệp, bao gồm những nhân viên mà doanh nghiệp trực tiếp sử dụng, trả lương và ghi vào sổ lao động.
+ Lao động ngoài danh sách: Là những người không thuộc quyền quản lý sử dụng và trả lương của doanh nghiệp
- Căn cứ vào mục đích tuyển dụng và thời gian sử dụng: chia ra 2 loại
Lao động thường xuyên là lực lượng lao động chủ yếu trong doanh nghiệp, bao gồm những nhân viên chính thức được tuyển dụng để thực hiện các công việc lâu dài, phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của tổ chức.
+ Lao động tạm thời: Là những người làm việc theo các hợp đồng tạm tuyển ngắn hạn để thực hiện các công việc tạm thời, theo thời vụ
- Căn cứ vào phạm vi hoạt động: chia ra 2 loại
Công nhân viên sản xuất kinh doanh chính là lực lượng lao động tham gia trực tiếp vào các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, đóng góp lớn vào kết quả sản xuất kinh doanh Trong lĩnh vực công nghiệp, hoạt động chính này thường là quá trình sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự phát triển của doanh nghiệp.
Công nhân viên sản xuất kinh doanh khác là những cá nhân làm việc trong các lĩnh vực sản xuất đa dạng, bao gồm xây lắp, sản xuất vật liệu xây dựng, thương mại và dịch vụ trong các doanh nghiệp công nghiệp.
Dựa trên chức năng của người lao động trong quá trình sản xuất, lao động được phân loại theo các nhóm chính trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Công nhân là những người tham gia trực tiếp vào quá trình lao động để tạo ra sản phẩm, hoặc là những người hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động sản xuất.
+ Thợ học nghề: Là những người học tập kỹ thuật sản xuất sản phẩm dưới sự hướng dẫn của công nhân lành nghề
Nhân viên kỹ thuật là những cá nhân đã hoàn thành chương trình đào tạo tại các trường kỹ thuật từ trung cấp trở lên, hiện đang đảm nhận các công việc liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật và nhận lương theo thang bậc kỹ thuật.
Nhân viên quản lý kinh tế là những người đã tốt nghiệp từ các trường lớp kinh tế và hiện đang đảm nhiệm các vị trí điều hành trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm giám đốc, phó giám đốc và nhân viên các phòng ban kinh tế.
Nhân viên quản lý hành chính là những cá nhân đảm nhiệm công tác tổ chức và quản lý hành chính trong doanh nghiệp, bao gồm các vị trí như nhân viên tổ chức, văn thư, lái xe và bảo vệ Họ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Ngoài ra, lao động còn được phân loại theo các tiêu chí như nghề nghiệp, giới tính, tuổi đời, thâm niên nghề, trình độ văn hóa và bậc thợ Nghiên cứu phân loại lao động trong doanh nghiệp giúp đánh giá và phân tích thực trạng đội ngũ lao động hiện có vào cuối kỳ báo cáo, tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu mà áp dụng các tiêu chí khác nhau (Lê Văn Tâm, 2010).
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), lực lượng lao động bao gồm tất cả những người có khả năng lao động, không chỉ những người trong độ tuổi lao động quy định mà còn cả những người ngoài độ tuổi lao động nhưng vẫn có khả năng và đang tham gia vào thị trường lao động.
Theo Bộ luật Lao động Việt Nam đã được sửa đổi, lực lượng lao động bao gồm tất cả những người từ 15 đến 55 tuổi đối với nữ và từ 15 đến 60 tuổi đối với nam, bao gồm cả những người đang có việc làm và những người thất nghiệp đang tìm kiếm cơ hội việc làm.
Lao động của doanh nghiệp là toàn bộ số lao động do doanh nghiệp quản lý, sử dụng và trả lương, trả công
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tình hình sử dụng lao động trong các doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước ở Việt Nam
2.2.1.1 Thực tiễn về nhu cầu lao động của doanh nghiệp ngoài khu vực Nhà nước
Theo Báo cáo của Cục Việc làm, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội năm 2016, dự kiến đến tháng 12 năm 2017, số lao động làm việc trong doanh nghiệp sẽ đạt khoảng 12,9 triệu người Nhu cầu lao động chủ yếu tập trung vào nhóm lao động trình độ thấp, trong khi nhu cầu đối với lao động có trình độ cao chỉ chiếm một phần nhỏ Đặc biệt, lao động bậc trung lại ít được các doanh nghiệp chú trọng sử dụng.
Dự báo đến năm 2020, lực lượng lao động Việt Nam đạt khoảng 59,2 triệu người, trong đó ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản vẫn có số lượng lao động lớn nhất với trên 20 triệu người, mặc dù giảm gần 5 triệu so với năm 2015 Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dự kiến sẽ có hơn 9,7 triệu người, tăng hơn 2 triệu so với năm 2016, trong khi ngành bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, mô tô cũng có khoảng 8,5 triệu lao động, tăng 1,8 triệu Ngành xây dựng dự báo gần 5 triệu lao động, tăng 1,5 triệu, và ngành dịch vụ lưu trú, ăn uống khoảng 2,5 triệu, tăng 300.000 Ngành vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc có khoảng 2,3 triệu lao động, tăng 400.000 Ngành tài chính ngân hàng và bảo hiểm lại giảm gần 50% lao động, từ 0,73 triệu xuống còn 0,36 triệu Một số nhóm nghề dự báo tăng cao bao gồm thợ lắp ráp và vận hành máy móc (tăng hơn 2 triệu), nhà chuyên môn bậc cao (tăng 1,3 triệu) và nhân viên dịch vụ, bán hàng (tăng 1,4 triệu), trong khi lao động giản đơn và nhân viên văn phòng giảm lần lượt 2,6 triệu và 670 người.
Theo báo cáo của VietnamWorks, nhu cầu tuyển dụng lao động tại Việt Nam đã tăng nhanh trong giai đoạn 2014-2018, với mức tăng 11% trong năm 2018 so với năm 2017 Tuy nhiên, nguồn cung lao động trực tuyến chỉ tăng 5% trong cùng năm, cho thấy tốc độ tăng trưởng của nguồn cung chỉ bằng gần một nửa so với nhu cầu.
Hình 2.1 Chỉ số công việc đăng tuyển theo từng năm
Trong thị trường tuyển dụng năm 2018, công việc dành cho người có kinh nghiệm chiếm ưu thế với 72% nhu cầu, trong khi công việc cấp quản lý chiếm 17%, sinh viên mới ra trường 8% và giám đốc 3% Về nguồn cung lao động, tỷ lệ lao động có kinh nghiệm cũng dẫn đầu với 73%, tiếp theo là cấp trưởng phòng 18%, sinh viên mới ra trường 6% và giám đốc 3%.
Hình 2.2 Tỷ lệ công việc đăng tuyển theo từng vị trí
Trong top 10 địa điểm có nhu cầu tuyển dụng cao nhất, thành phố Hồ Chí Minh vẫn giữ vị trí dẫn đầu cả nước Bắc Ninh xếp thứ 6 về nhu cầu tuyển dụng lao động, điều này phản ánh rõ nét sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của tỉnh này.
2.2.1.2 Xu hướng lựa chọn việc làm của thanh niên hiện nay
Vấn đề lao động và việc làm của thanh niên gắn liền với định hướng nghề nghiệp của họ Để xây dựng nguồn nhân lực trẻ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cần thiết phải phát triển định hướng nghề nghiệp phù hợp với xu hướng mới Việc kết hợp giữa nhu cầu thực tế của thị trường và xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của thanh niên là rất quan trọng.
Giữa nhu cầu việc làm và định hướng nghề nghiệp của thanh niên hiện nay tồn tại nhiều mâu thuẫn, đặc biệt là hiện tượng “thừa thầy, thiếu thợ” chưa được giải quyết triệt để Theo khảo sát xã hội học, 86,5% thanh niên mong muốn học đại học, cao đẳng, trong khi nhu cầu học nghề đạt 57% và lao động xuất khẩu là 41,2% Đặc biệt, tỷ lệ thanh niên nông thôn có nguyện vọng học nghề cao lên đến 71,7%.
Xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của thanh niên hiện nay cho thấy chỉ 21,3% tham gia vào lao động phổ thông, trong khi nhiều học sinh không đỗ vào đại học vẫn không muốn theo học nghề Mặc dù ngành giáo dục đặt mục tiêu thu hút 30% học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở vào học trung cấp chuyên nghiệp, nhưng các trường dạy nghề vẫn không đủ chỉ tiêu hàng năm Trong bối cảnh kinh tế thị trường, 67,9% thanh niên chọn các nghề liên quan đến kinh doanh, thương mại và dịch vụ, đặc biệt là trong nhóm học sinh (80,5%) và sinh viên (71,7%) Ngoài ra, nghề cán bộ, công chức (48%) và công nhân (42,8%) cũng được ưa chuộng, với thanh niên viên chức và học sinh có xu hướng cao hơn đối với nghề cán bộ, công chức Trong khi đó, thanh niên nông thôn và công nhân lại thiên về lựa chọn nghề công nhân lao động có kỹ thuật trong các nhà máy và khu công nghiệp.
2.2.2 Kinh nghiệm về tuyển dụng lao động của một số công ty ngoài khu vực nhà nước
2.2.2.1 Kinh nghiệm của Công ty Cổ phần May Sơn Hà
Công ty Cổ phần May Sơn Hà, tọa lạc tại Số 208 Lê Lợi, Sơn Tây, Hà Tây, nằm ở vị trí giao thông thuận lợi, kết nối với các huyện Ba Vì, Phúc Thọ và một số huyện của tỉnh Vĩnh Phúc Được thành lập từ năm 1969, công ty đã hoạt động gần 40 năm và hiện có tổng diện tích sử dụng gần 22.000m2, bao gồm 02 dãy nhà văn phòng và 05 nhà xưởng Ngoài ra, công ty còn có nhà bảo vệ, nhà ăn ca cho công nhân, nhà để xe và 02 kho nguyên liệu, phụ liệu.
Chất lượng nguồn nhân lực luôn được đề cao ở Công ty Cổ phần May Sơn
Công ty chú trọng và đầu tư mạnh mẽ vào công tác tuyển dụng, thực hiện nghiêm túc và khoa học các quy trình liên quan Kết quả là đội ngũ lao động không chỉ đông đảo mà còn có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và tay nghề cao Công ty nhanh chóng bổ sung và điều chỉnh lực lượng lao động để đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất kinh doanh và biến động thị trường Quá trình tuyển dụng được thực hiện một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
Phòng tổ chức hành chính đã xây dựng kế hoạch tuyển dụng phù hợp với nhu cầu nhân sự theo từng giai đoạn Công ty đã khai thác hiệu quả nguồn nội lực qua phương pháp tuyển dụng từ cán bộ công nhân viên, đây là cách làm hiệu quả nhất trong thời gian qua Ngoài ra, công ty cũng sử dụng các phương pháp như đăng báo trên địa phương và gửi thông báo tuyển dụng đến các cụm dân cư và tổ chức đoàn thể Nhờ vào nguồn nhân lực địa phương phong phú, công ty dễ dàng lựa chọn những ứng viên có khả năng và phù hợp nhất với yêu cầu công việc.
Mặc dù công tác tuyển dụng đã đạt được những kết quả đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần hoàn thiện Nguồn tuyển mộ và phương pháp tuyển dụng chưa được mở rộng, khi Công ty chưa tận dụng nguồn lao động cũ của mình Hiện tại, hầu hết nguồn nhân sự được tuyển từ bên ngoài thông qua thông tin từ ứng viên trực tiếp hoặc giới thiệu từ người quen Trong khi đó, khu vực xung quanh có nhiều cơ sở đào tạo nghề và trường nghề, là nguồn cung cấp nhân sự chất lượng, giúp Công ty có cơ hội thu hút những lao động giỏi hơn.
Công ty đang ở thế bị động trong việc tuyển dụng do thiếu lao động, chưa thực hiện nghiên cứu và theo dõi biến động nhân sự để dự đoán chính xác và thích ứng với thị trường Để cải thiện quy trình tuyển dụng, công ty đã chú trọng đến các phương pháp tuyển mộ hợp lý, như sử dụng cán bộ nhân viên hiện tại và quảng cáo trực tiếp đến người lao động Nhờ đó, số lượng ứng viên thường vượt quá nhu cầu, tạo điều kiện thuận lợi để lựa chọn những người phù hợp nhất Trong công tác tuyển chọn, công ty tiến hành kiểm tra và phân loại hồ sơ ngay từ đầu, loại bỏ những hồ sơ không đạt tiêu chuẩn hoặc không rõ ràng.
Công ty tiến hành phỏng vấn ứng cử viên một cách nghiêm túc, có thể do bộ phận tuyển dụng hoặc giám đốc thực hiện Quá trình này chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra trình độ chuyên môn, tin học và ngoại ngữ, điều này đặc biệt quan trọng do công ty có nhiều khách hàng nước ngoài Ngoài ra, phỏng vấn còn giúp xác định tính cách, nhận thức, năng lực và ý chí phấn đấu của ứng cử viên, từ đó đảm bảo tuyển dụng đúng người, đúng việc.
2.2.2.2 Kinh nghiệm về tuyển dụng lao động tại Công ty TNHH Sứ Đông Lâm
Công ty TNHH Sứ Đông Lâm Doracera được thành lập ngày 02 tháng 9 năm 1995 theo Quyết định số 13 ngày 19 tháng 9 năm 1996 của UBND huyện Tiền Hải
Công ty TNHH Sứ Đông Lâm Doracera, khởi đầu là một đơn vị sản xuất nhỏ với 150 công nhân, đã nhanh chóng phát triển nhờ nắm bắt nhu cầu xã hội và mở rộng quy mô sản xuất Hiện tại, số lượng CBCN của công ty đã tăng gấp 5 lần, với sản lượng hàng năm gần 1.000.000 sản phẩm sứ vệ sinh và hơn 5.000.000 sản phẩm sứ dân dụng và mỹ nghệ chất lượng cao Đội ngũ cán bộ quản lý giàu kinh nghiệm cùng công nhân lành nghề, sáng tạo đã góp phần quan trọng vào sự phát triển này, nhờ vào sự chú trọng đặc biệt của công ty đối với công tác tuyển dụng lao động.