Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Cơ sở lý luận
2.1.1 Khái niệm, vị trí vai trò, đặc điểm đội ngũ công chức, viên chức
Đội ngũ là một tập thể gồm những người được tổ chức và tập hợp để thực hiện một hoặc nhiều chức năng, bất kể nghề nghiệp của họ Điểm chung của đội ngũ là có một mục đích nhất định và cùng lý tưởng, làm việc dưới sự chỉ huy thống nhất.
Thuật ngữ “công chức” và “viên chức” chỉ những người được nhà nước tuyển dụng để thực hiện công vụ hoặc nhiệm vụ nhất định, nhận lương từ nhà nước và có trách nhiệm phục vụ nhân dân theo quy định pháp luật Tuy nhiên, phạm vi xác định công chức và viên chức khác nhau giữa các quốc gia, phụ thuộc vào thể chế chính trị, cách tổ chức bộ máy nhà nước và ảnh hưởng của lịch sử, văn hóa từng quốc gia.
Đội ngũ công chức, viên chức là tập thể các cá nhân trong cơ quan, đơn vị, cùng nhau thực hiện nhiệm vụ và mục đích dưới sự lãnh đạo của cấp trên Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành viên trong đội ngũ này là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả công việc.
2.1.1.1 Khái niệm công chức, viên chức
Khái niệm về công chức có sự khác biệt giữa các quốc gia do tình hình kinh tế và đặc điểm xã hội khác nhau, nhưng chung quy lại, công chức được hiểu là những công dân được tuyển dụng làm việc thường xuyên trong các cơ quan Nhà nước, với lương từ ngân sách Nhà nước Tại Việt Nam, ngày 20/5/1950, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ban hành Sắc lệnh số 76/SL về "Quy chế công chức", đánh dấu văn bản pháp lý đầu tiên liên quan đến khái niệm này Quy chế này xác định rõ nghĩa vụ và quyền lợi của công chức, cùng các quy định về tổ chức, quản trị và sử dụng ngạch công chức, theo đó, tất cả công dân Việt Nam được tuyển dụng vào các chức vụ thường xuyên trong các cơ quan Chính phủ đều được coi là công chức.
Trải qua thời gian, nhiều văn bản đã được ban hành liên quan đến công chức và công vụ Gần đây nhất, vào ngày 13/11/2008, Quốc hội khóa XII đã thông qua Luật cán bộ, công chức, trong đó quy định rõ tại Khoản 2, Điều
Luật Cán bộ công chức năm 2008 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam xác định công chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các vị trí trong cơ quan của Đảng Cộng sản, Nhà nước và tổ chức chính trị – xã hội ở các cấp khác nhau Công chức cũng có thể làm việc trong các đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, không bao gồm sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp Họ làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập và nhận lương từ ngân sách nhà nước, với mức lương cho bộ máy lãnh đạo được đảm bảo từ quỹ lương của đơn vị.
Viên chức là thuật ngữ chỉ những người làm việc trong cả khu vực công và tư, bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau Đội ngũ viên chức có thể chia thành viên chức công (nhà nước) và viên chức tư (ngoài nhà nước), với điểm khác biệt chính là viên chức công nhận lương từ ngân sách nhà nước Về mặt chuyên môn, không có sự khác biệt giữa viên chức công và viên chức tư Ngoài ra, viên chức còn được phân loại theo ngành nghề như viên chức sự nghiệp, viên chức kinh doanh và viên chức làm dịch vụ.
Theo Luật Viên chức số 58/2010/QH12, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí công việc tại đơn vị sự nghiệp công lập Viên chức làm việc theo hợp đồng và nhận lương từ quỹ lương của đơn vị đó, tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
Phân biệt công chức, viên chức
Bảng 2 1 Phân biệt giữa công chức và viên chức
1.Nơi làm việc Cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội Đơn vị sự nghiệp công lập
- Căn cứ vào yêu cầu nhiệm vụ, vị trí việc làm và chỉ tiêu biên chế
- Trách nhiệm chính trị, trách nhiệm hành chính của công chức
- Thực hiện thông qua thi tuyển và xét tuyển trong trường hợp đặc biệt theo Điều
36 Luật Cán bộ Công chức
- Căn cứ vào nhu cầu công việc, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập
- Thực hiện thông qua thi tuyển hoặc xét tuyển
- Bảo đảm tính cạnh tranh, công khai, minh bạch
- Căn cứ vào kết quả tuyển dụng, người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập ký kết hợp đồng làm việc với người trúng tuyến vào viên chức
- Trách nhiệm trước cơ quan, người đứng đầu tổ chức, cơ quan xét tuyển, ký hợp đồng
Hoạt động công vụ và quản lý Nhà nước
Hoạt động nghề nghiệp, chuyên môn
- Hưởng lương từ NSNN, theo ngạch bậc
- Lương hưởng một phần từ ngân sách, còn lại là nguồn thu sự nghiệp
5 Chế độ làm việc - Được bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh
6 Bảo hiểm xã hội Không phải đóng bảo hiểm thất nghiệp
Phải đóng bảo hiểm thất nghiệp
Công chức hành chính có những đặc điểm và tính chất khác biệt so với viên chức sự nghiệp, đặc biệt trong việc thực thi pháp luật và quyền lực nhà nước Họ là những người thực hiện công vụ, và công vụ luôn gắn liền với vai trò của công chức Công vụ được coi là một hình thức lao động quyền lực, khác với lao động sản xuất và lao động chuyên môn kỹ thuật Công chức thực hiện quyền lực nhà nước nhân danh Nhà nước, thể hiện bản chất quyền lực trong công việc của họ.
Viên chức là những người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công, với công việc chủ yếu mang tính chuyên môn và kỹ thuật cao, khác biệt với công chức nhà nước Họ có đặc điểm, tính chất và kỹ năng tác nghiệp riêng, dẫn đến sự khác biệt trong việc sử dụng thời gian làm việc và đạo đức nghề nghiệp so với công chức nhà nước.
Các quan điểm, nguyên tắc, chế định và quy định trong Luật viên chức cần phải khác biệt so với những nội dung tương tự trong Luật cán bộ, công chức.
Để khắc phục tình trạng hành chính hóa trong các hoạt động của đơn vị sự nghiệp công, cần tạo ra cơ chế tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị này Điều này sẽ góp phần xây dựng đội ngũ viên chức nhà nước có đạo đức nghề nghiệp và chuyên môn vững vàng, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của người dân.
2.1.1.2 Vị trí, vai trò của đội ngũ công chức, viên chức Đội ngũ CCVC ở bất kỳ vị trí nào thì họ cũng có vai trò, ý nghĩa nhất định đối với bộ máy Nhà nước, cụ thể:
Đội ngũ cán bộ công chức viên chức (CCVC), đặc biệt là các chuyên gia đầu ngành, đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định đường lối, chiến lược và định hướng phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh quốc phòng của địa phương và đất nước Dưới sự lãnh đạo của Đảng và chỉ đạo của Nhà nước, họ là lực lượng trực tiếp tham mưu và xây dựng các kế hoạch, chiến lược quản lý hành chính cũng như các chiến lược phát triển kinh tế, xã hội một cách tổng thể.
Đội ngũ CCVC đóng vai trò then chốt trong việc triển khai các đường lối, chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước, là nền tảng cho mọi hoạt động và công việc.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Kinh nghiệm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức, viên chức của một số nước trên thế giới
Hầu hết công chức phải trải qua kỳ thi tuyển cạnh tranh công khai để chọn lựa những cá nhân xuất sắc, ngoại trừ một số chức danh như quan chức Chính phủ, Quốc hội, nhân viên kỹ thuật, và các chức danh hành chính cao cấp từ bậc 16 đến 18 Sau kỳ thi, Cục nhân sự sẽ lựa chọn 07 ứng viên có thành tích tốt nhất để phỏng vấn và chọn 01 người Thời gian thử việc kéo dài từ 01 đến 03 năm tùy theo chức danh Chính phủ Mỹ cũng chú trọng đến công tác đào tạo và bồi dưỡng công chức, phối hợp với các trường đào tạo để xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp Quy trình đề bạt cũng yêu cầu thi tuyển, bao gồm nâng chức nội bộ chỉ dành cho công chức trong ngành và nâng chức bên ngoài cho phép công chức từ các ngành khác tham gia.
Chế độ loại bỏ khỏi chức vụ ở Mỹ được quy định rất nghiêm ngặt, với các lý do cụ thể như say rượu, gây rối loạn, không tuân thủ chỉ đạo của cấp trên, vắng mặt không lý do hoặc không tham gia họp.
Tất cả công chức, không phân biệt đảng tịch, chủng tộc hay tôn giáo, đều được đối đãi công bằng trong quản lý nhân sự Những người có thành tích cao được khen thưởng xứng đáng, và mọi công dân đều có cơ hội thi tuyển để trở thành công chức Nhờ đó, Chính phủ Mỹ đã xây dựng được đội ngũ công chức tài năng và duy trì sự ổn định, giúp công việc của họ không bị ảnh hưởng bởi những biến động chính trị.
Tại Nhật Bản, công chức nhà nước được coi là những người ưu tú, nhờ vào hệ thống đào tạo liên tục sau khi tuyển dụng Có hai loại công chức: công chức nhà nước và công chức địa phương, trong đó công chức nhà nước được chia thành công chức chung và công chức đặc biệt Hệ thống thi tuyển khắt khe do Viện nhân sự Nhật Bản tổ chức hàng năm bao gồm ba loại thi: loại I (cao cấp), loại II và loại III, với những người trúng tuyển loại I được đào tạo để trở thành lãnh đạo tương lai Để tham gia thi tuyển loại I, thí sinh cần tốt nghiệp từ các trường đại học uy tín Để đảm bảo chất lượng đồng nhất, các bộ không tổ chức thi riêng mà chỉ tuyển chọn từ những người trúng tuyển kỳ thi hàng năm Công chức mới sẽ tiếp tục được đào tạo thông qua kinh nghiệm làm việc và các lớp huấn luyện chuyên môn.
Sau 5 đến 6 năm làm việc tại cơ quan, các công chức trẻ Nhật Bản đã đạt trình độ lý luận cao về kinh tế học và được giao nhiệm vụ trưởng nhóm Họ sau đó được cử xuống làm giám đốc tại cơ sở, đảm nhận trách nhiệm độc lập trong công việc hành chính và phát huy khả năng lãnh đạo Sau một năm, họ trở lại với vai trò Phó trưởng phòng và tham gia vào quá trình hoạch định chính sách Qua nhiều năm, các công chức này được luân chuyển giữa các chức vụ khác nhau, phát triển khả năng quản lý và ứng phó với tình hình mới Họ cũng có cơ hội làm Phó trưởng ty ở địa phương hoặc công tác tại các Đại sứ quán nước ngoài Sau 6 năm giữ chức Trưởng phòng, họ tiếp tục được cử làm Trưởng ty tại địa phương, với nhiều công chức loại I giữ vị trí này Cuối cùng, những người xuất sắc nhất trong số họ sẽ được thăng chức lên Phó Vụ trưởng và Vụ trưởng, với mục tiêu cao nhất là chức vụ Thứ trưởng, vị trí cao nhất của công chức.
Đạo đức công chức ở Nhật Bản là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của đội ngũ công chức, bao gồm những phẩm chất cần thiết được nuôi dưỡng qua các cơ chế quản lý hành chính công bằng, như chế độ thi tuyển công khai Chỉ những người ưu tú mới được tuyển dụng, giúp họ nhận được sự tôn trọng và tin tưởng từ xã hội, từ đó tạo ra niềm tự hào với trọng trách của mình Đời sống của công chức được đảm bảo suốt đời qua các chế độ như nhà ở, lương bổng và hưu trí Sự giám sát xã hội đối với công chức rất nghiêm ngặt, trong khi nhiệm kỳ lãnh đạo ngắn (chỉ hai năm) giúp cơ cấu công chức luôn trẻ hoá và giảm thiểu tiêu cực về đặc quyền, đặc lợi.
Kinh tế Hàn Quốc đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây nhờ vào chiến lược phát triển hướng ngoại, với xuất khẩu là động lực chính Hệ thống công vụ của Hàn Quốc dựa trên nguyên tắc "công quyền" và "công trạng", cho phép công chức thực hiện nhiệm vụ với quyền hạn rõ ràng và được đánh giá dựa trên hiệu quả công việc Đào tạo công chức được coi trọng, không chỉ nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn phát triển nhân cách và tinh thần trách nhiệm Đầu tư vào nguồn lực con người, đặc biệt là đội ngũ công chức, là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội Mỗi quốc gia có cách quản lý công chức khác nhau, và việc học hỏi từ kinh nghiệm thành công của Hàn Quốc có thể giúp nâng cao chất lượng đội ngũ công chức tại Việt Nam Tuy nhiên, việc áp dụng những bài học này cần sự sáng tạo và linh hoạt để phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng quốc gia.
2.2.2 Kinh nghiệm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức, viên chức ở một số địa phương ở Việt Nam
2.2.2.1 Kinh nghiệm đánh giá cán bộ công chức theo kết quả làm việc của Sở Thông tin và Truyền thông Đà Nẵng
Năm 2013, Sở Thông tin và Truyền thông Thành phố Đà Nẵng cùng các Sở, ban, ngành đã áp dụng bộ tiêu chí đánh giá mới do UBND Thành phố xây dựng để đánh giá kết quả làm việc của cán bộ, công chức Kết quả cho thấy tỷ lệ công chức xếp loại khá tại Sở tăng gấp đôi so với năm 2012, trong khi tỷ lệ công chức loại yếu cũng tăng và tỷ lệ xuất sắc giảm mạnh Số liệu từ phương pháp đánh giá mới cho thấy sự thay đổi đáng kể trong phân loại công chức, cho thấy mô hình này đã bước đầu phân loại được kết quả làm việc của người lao động trong cơ quan, đơn vị.
Theo khảo sát từ Sở Thông tin và Truyền thông Đà Nẵng, 70% công chức đánh giá kết quả là tương đối chính xác và rất chính xác, trong khi 80% ủng hộ việc triển khai mô hình mới Đặc biệt, 100% lãnh đạo các cơ quan hành chính thể hiện sự quan tâm và ủng hộ mạnh mẽ đối với việc thực hiện mô hình này.
2.2.2.2 Kinh nghiệm ứng dụng CNTT trong việc thi tuyển công chức tại tỉnh Thanh Hóa
Trong kỳ thi tuyển công chức năm 2014, tỉnh Thanh Hóa đã đổi mới công tác tuyển dụng bằng cách áp dụng công nghệ thông tin vào thi tuyển Dưới sự hỗ trợ của Viện Khoa học tổ chức nhà nước thuộc Bộ Nội vụ, Thanh Hóa đã triển khai phần mềm thi tuyển, yêu cầu thí sinh trải qua hai vòng: vòng 1 thi trắc nghiệm môn Ngoại ngữ và Tin học, và vòng 2 thi Kiến thức chung và Nghiệp vụ chuyên ngành cho những thí sinh vượt qua vòng 1 Công tác tổ chức kỳ thi được thực hiện nghiêm túc, bảo đảm an toàn và trật tự, với sự chỉ đạo trực tiếp từ Chủ tịch UBND tỉnh, nhằm tăng cường trách nhiệm và giám sát Hội đồng thi đã lập danh sách những người thực hiện nhiệm vụ chấm thi, đảm bảo họ có chuyên môn và được cách ly để tránh tiêu cực, đồng thời cấm sử dụng thiết bị thông tin trong quá trình thi Để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong chấm thi, tỉnh đã điều động cán bộ, giáo viên từ các trường Đại học, không sử dụng cán bộ từ các sở, ngành có thí sinh tham gia thi.
Kỳ thi tuyển công chức tại tỉnh Thanh Hóa đã thu hút 2.363 thí sinh đăng ký, với 256 chỉ tiêu Kết quả, 102 thí sinh đã được chọn lọc và đáp ứng đủ tiêu chuẩn, điều kiện để trở thành công chức Sự nghiêm túc của kỳ thi này đã tạo ra tiếng vang lớn không chỉ tại Thanh Hóa mà còn trên toàn quốc, theo thông tin từ Viện khoa học tổ chức Nhà nước và Ban chỉ đạo Trung ương về công vụ, công chức.
2.2.3 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh
Từ kinh nghiệm tại các đơn vị, địa phương có thể rút ra một số bài học như sau:
Cần thiết phải đổi mới công tác đánh giá cán bộ, công chức, viên chức nhằm nâng cao hiệu quả làm việc và tính kỷ luật trong hành chính Nghiên cứu mô hình của Sở Thông tin và Truyền thông Thành phố Đà Nẵng và UBND Thành phố Đà Nẵng cho thấy việc chú trọng vào thực chất trong công tác đánh giá sẽ giúp phát hiện kịp thời những tồn tại và hạn chế của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, từ đó đưa ra các chỉ đạo và điều chỉnh phù hợp.
Để đổi mới phương thức quản lý nhân lực, các đơn vị tại Thành phố Đà Nẵng và tỉnh Thanh Hóa đã chủ động nghiên cứu và áp dụng những mô hình quản lý mới, thể hiện cam kết thực hiện và chịu trách nhiệm trong việc cải tiến công tác quản lý nguồn nhân lực tại địa phương.
Đổi mới quy trình tuyển dụng công chức, viên chức và công tác bổ nhiệm cán bộ là cần thiết để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việc tuyển dụng này đóng vai trò quyết định, vì những người được tuyển vào biên chế nhà nước thường có thời gian công tác lâu dài, trong khi việc luân chuyển hay thôi việc rất hiếm Do đó, thực hiện tốt công tác tuyển dụng đầu vào cùng với cơ chế khuyến khích sử dụng người tài sẽ giúp xây dựng đội ngũ công chức, viên chức có năng lực và đạo đức công vụ Đồng thời, đổi mới công tác bổ nhiệm cũng là yếu tố quan trọng để lựa chọn những lãnh đạo có tầm nhìn, tài năng và phẩm hạnh.
Để nâng cao hiệu quả đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực, cần chú trọng đến chất lượng đào tạo thay vì chỉ xem xét hình thức Việc này không chỉ là một yêu cầu mà còn là một nội dung quan trọng trong công tác quản lý cán bộ, đảm bảo rằng đào tạo thực sự đáp ứng nhu cầu phát triển và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự.
Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Đặc điểm cơ bản của sở thông tin và truyền thông tỉnh Bắc Ninh
3.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh
Những năm đầu sau khi tái lập tỉnh Bắc Ninh năm 1997, tình hình kinh tế - xã hội gặp nhiều khó khăn, với việc thiếu cơ quan quản lý nhà nước về bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin và phát thanh - truyền hình Hạ tầng bưu chính viễn thông còn hạn chế, mạng lưới phát triển gặp nhiều thách thức, chất lượng dịch vụ viễn thông không đồng đều, và hệ thống bưu điện văn hóa xã hoạt động không ổn định Đến năm 2005, Sở Bưu chính viễn thông được thành lập để quản lý nhà nước về lĩnh vực này Năm 2008, Sở Thông tin và Truyền thông Bắc Ninh ra đời, tiếp nhận thêm chức năng quản lý báo chí xuất bản và các lĩnh vực liên quan đến bưu chính, viễn thông, internet, và công nghệ thông tin Đến năm 2010, sở được bổ sung nhiệm vụ quản lý Đài phát thanh truyền hình tỉnh và Đài phát thanh cấp huyện.
Sơ đồ 3 1 Các đơn vị chịu sự quản lý của Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh
3.1.2 Cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Thông tin và 13
Sơ đồ 3 2 Cơ cấu lãnh đạo, các phòng, đơn vị trực thuộc Sở Thông tin và
Truyền thông Bắc Ninh năm 2016
3.1.2.4 Chức năng, nhiệm vụ cụ thể của từng phòng, trung tâm trực thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh
Văn phòng Sở là tổ chức chuyên môn thuộc Sở Thông tin và Truyền thông, có nhiệm vụ tham mưu và tổng hợp để hỗ trợ Giám đốc Sở trong việc phối hợp các hoạt động giữa các phòng, đơn vị Văn phòng cũng là đầu mối quan hệ với các cơ quan trong và ngoài tỉnh, đồng thời thực hiện công tác tổ chức, bộ máy, biên chế và tuyển dụng Ngoài ra, Văn phòng còn đảm nhận công tác hành chính, quản trị, văn thư, lưu trữ, tài chính và kế toán cho các hoạt động của Sở.
Thanh tra Sở là cơ quan thuộc Sở, hỗ trợ Giám đốc Sở trong việc thực hiện chức năng thanh tra hành chính đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân thuộc Sở, cũng như thanh tra chuyên ngành đối với các đối tượng trong phạm vi quản lý nhà nước của Sở Cơ quan này có nhiệm vụ tiếp nhận ý kiến của công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo và thực hiện công tác phòng chống tham nhũng theo quy định pháp luật Thanh tra Sở hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Giám đốc Sở và tuân thủ hướng dẫn về nghiệp vụ thanh tra hành chính từ Thanh tra tỉnh, cùng với nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành từ Thanh tra Bộ Thanh tra Sở được cấp con dấu riêng và việc quản lý, sử dụng con dấu này phải tuân theo quy định pháp luật.
Phòng Kế hoạch – Tài chính thuộc Sở Thông tin và Truyền thông có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc Sở trong việc quản lý nhà nước về chiến lược, quy hoạch và kế hoạch Phòng cũng đảm nhận các công việc liên quan đến tài chính, kế toán, thống kê, đầu tư xây dựng cơ bản, quản lý kinh tế dịch vụ công, cũng như phí và lệ phí, nhằm đảm bảo quản lý kinh tế chuyên ngành hiệu quả trên địa bàn tỉnh.
Phòng Bưu chính – Chuyển phát là đơn vị chuyên môn thuộc Sở Thông tin và Truyền thông, có nhiệm vụ tư vấn cho Giám đốc Sở trong việc quản lý Nhà nước về bưu chính và chuyển phát tại tỉnh, theo quy định pháp luật.
Phòng Viễn thông – Internet thuộc Sở Thông tin và Truyền thông có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc Sở trong việc quản lý Nhà nước về lĩnh vực viễn thông, internet, truyền dẫn phát sóng và tần số vô tuyến điện theo quy định pháp luật tại tỉnh.
Phòng Công nghệ thông tin thuộc Sở Thông tin và Truyền thông có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc Sở trong việc quản lý Nhà nước về hạ tầng kỹ thuật và ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), nguồn nhân lực CNTT, cũng như công nghiệp CNTT và điện tử tại tỉnh, theo quy định pháp luật.
Phòng Báo chí – Xuất bản thuộc Sở Thông tin và Truyền thông, có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc Sở trong việc quản lý nhà nước về báo chí và xuất bản Phòng cũng đảm nhận các công tác liên quan đến thông tin đối ngoại, quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí, xuất bản, cùng với việc quản lý quảng cáo trên báo chí và các sản phẩm xuất bản Đồng thời, phòng còn chịu trách nhiệm về quyền tác giả, bản quyền và sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm báo chí và xuất bản phẩm trên địa bàn tỉnh theo quy định của pháp luật.
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông là đơn vị sự nghiệp thuộc Sở Thông tin và Truyền thông, có chức năng tổ chức và thực hiện các dịch vụ công về công nghệ thông tin và truyền thông tại tỉnh Trung tâm có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng.
3.1.3 Đặc điểm vị trí việc làm
Vị trí việc làm là khái niệm liên quan đến chức danh, chức vụ và cơ cấu của công chức, viên chức, giúp xác định biên chế và phân bổ nhân lực trong các cơ quan, tổ chức và đơn vị.
Phân tích công việc được tiến hành thông qua việc xây dựng Đề án vị trí việc làm, bắt đầu từ năm 2014 sau khi Chính phủ ban hành Nghị định số 36/2013/NĐ-CP vào ngày 22/4/2013 Nghị định này quy định về vị trí việc làm và cơ cấu ngạch công chức, và Bộ Nội vụ đã ban hành Thông tư số 05/2013/TT-BNV vào ngày 25/6/2013 để hướng dẫn thực hiện nghị định Sau đó, Sở Thông tin và Truyền thông đã tiến hành thực hiện các quy định này.
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh đã thành lập Tổ tư vấn hỗ trợ Giám đốc trong việc xây dựng Đề án vị trí việc làm của Sở, dựa trên các văn bản hướng dẫn hiện hành.
Theo Thông tư 05/2013/TT-BNV ngày 25/6/2013 của Bộ Nội vụ, Đề án vị trí việc làm của Sở Thông tin và Truyền thông đã xác định các danh mục vị trí việc làm cụ thể trong sở.
- Vị trí việc làm thuộc nhóm công việc lãnh đạo, quản lý, điều hành (4 vị trí):
(1) Vị trí cấp trưởng: Giám đốc Sở
(2) Vị trí cấp phó: Phó Giám đốc Sở
(3) Vị trí cấp trưởng đơn vị thuộc Sở: Trưởng các phòng và đơn vị thuộc Sở:
(4) Vị trí cấp phó đơn vị thuộc Sở: Phó các phòng thuộc Sở
- Vị trí việc làm thuộc nhóm công việc hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ
(1) Vị trí chuyên viên tổng hợp và Thi đua - Khen thưởng
(2) Vị trí chuyên viên quản trị hành chính
(3) Vị trí chuyên viên Pháp chế, Cải cách hành chính
(4) Vị trí Văn thư - Lưu trữ , Thủ quỹ
(5) Vị trí Tài chính kế toán
(6) Vị trí chuyên viên theo dõi về báo chí in
(7) Vị trí chuyên viên theo dõi về xuất bản, trang thông tin điện tử
(8) Vị trí chuyên viên theo dõi hoạt động của Đài PTTH tỉnh và Đài phát thanh cấp huyện
(9) Vị trí chuyên viên đối ngoại theo dõi về báo in, xuất bản, trang thông tin điện tử tiếng nước ngoài
(10) Vị trí chuyên viên đối ngoại theo dõi hoạt động của Đài PTTH tỉnh và Đài phát thanh cấp huyện có bản tin tiếng nước ngoài
(11) Vị trí chuyên viên đối ngoại theo dõi hoạt động các sự kiện giới thiệu quảng bá hình ảnh địa phương
(12) Vị trí chuyên viên Quản lý bưu chính, chuyển phát, điểm Bưu điện – Văn hóa xã và đảm bảo thông tin liên lạc
(13) Vị trí chuyên viên Quản lý hạ tầng viễn thông, truyền dẫn
(14) Vị trí chuyên viên Quản lý phát sóng, tần số vô tuyến điện
(15) Vị trí chuyên viên tham mưu quản lý lĩnh vực nguồn vốn dự án đầu tư ngành Thông tin Truyền thông
(16) Vị trí chuyên viên Tham mưu lập dự toán lĩnh vực Báo chí Xuất bản,
Kế hoạch dự toán Hợp tác truyền thông
(17) Vị trí Thanh tra viên phụ trách lĩnh vực công nghệ thông tin; Internet
(18) Vị trí Thanh tra viên phụ trách lĩnh vực báo chí, xuất bản, phát thanh truyền hình
(19) Vị trí chuyên viên quản lý hạ tầng CNTT
(20) Vị trí chuyên viên quản lý Ứng dụng CNTT
(21) Vị trí chuyên viên quản lý Nhân lực CNTT
(22) Vị trí chuyên viên quản lý Công nghiệp dịch vụ CNTT
(23) Vị trí chuyên viên quản lý An toàn thông tin
- Vị trí việc làm thuộc nhóm công việc hỗ trợ, phục vụ (4 vị trí):
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh thực hiện xây dựng đề án vị trí việc làm theo Nghị định số 41/2012/NĐ-CP ngày 08/5/2012 của Chính phủ, quy định về vị trí việc làm trong đơn vị sự nghiệp công lập, cùng với Thông tư số 14/2012/TT-BNV ngày 18/12/2012 của Bộ Nội vụ hướng dẫn thực hiện nghị định này.
Vào năm 2013, Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông, thuộc Sở Thông tin và Truyền thông, đã triển khai đề án vị trí việc làm cho giai đoạn 2013 - 2015, trong đó xác định ba vị trí việc làm chính.
- Vị trí việc làm lãnh đạo, quản lý, điều hành (4 vị trí);
(4) Phó Trưởng phòng chuyên môn;
- Vị trí việc làm gắn với công việc hoạt động nghề nghiệ (5 vị trí):
(1) Quản trị hệ thống phần cứng;
(2) Ứng dụng và phát triển phần mềm;
(3) Đào tạo và chuyển giao công nghệ;
(4) Hỗ trợ và ứng cứu sự cố;
(5) Tư vấn các dự án liên quan CNTT, viễn thông
- Vị trí việc làm gắn với công việc hỗ trợ, phục vụ (6 vị trí):
(1) Tổ chức cán bộ, lao động tiền lương;
3.1.4 Đặc điểm về CCVC ngành thông tin và truyền thông Đặc điểm về CCVC ngành thông tin và truyền thông
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp thu thập thông tin
Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nhằm nâng cao chất lượng cán bộ được thực hiện tại Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Ninh, cùng với các sở trong tỉnh và các tỉnh khác, bao gồm cả Bộ Thông tin và Truyền thông.
Trong luận văn này, tác giả đã sử dụng dữ liệu và thông tin thứ cấp được thu thập từ các văn bản quản lý nhà nước, công trình nghiên cứu và báo cáo liên quan đến hoạt động quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông, UBND tỉnh Bắc Ninh, cùng với Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau và cần được tổ chức một cách có hệ thống để hỗ trợ nghiên cứu hiệu quả hơn Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm các bước sắp xếp và phân loại dữ liệu nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thông tin.
Bước đầu tiên trong nghiên cứu đề tài là xác định dữ liệu cần thiết, tuy đơn giản nhưng lại có vai trò quan trọng quyết định cho toàn bộ quá trình nghiên cứu Do đó, cần phải lựa chọn một cách cẩn thận, chỉ chọn những thông tin thực sự cần thiết.
- Bước thứ hai xác định dữ liệu thứ cấp có thể thu thập từ nguồn bên trong (xác định rõ về chủng loại và nguồn cung cấp)
Bước thứ ba trong quá trình thu thập dữ liệu là thu thập dữ liệu thứ cấp Trong giai đoạn này, các loại dữ liệu thứ cấp cần được sao chụp hoặc chép tay Tất cả dữ liệu thu thập được sẽ được tóm lược hoặc đưa vào bảng để thuận tiện cho việc sử dụng.
Bước thứ tư trong quá trình nghiên cứu là tiến hành phân tích chi tiết dữ liệu thứ cấp, bao gồm việc xác định giá trị của dữ liệu, xem xét lại mục tiêu nghiên cứu và đánh giá vấn đề nghiên cứu thông qua việc xử lý và sử dụng dữ liệu Nghiên cứu giá trị dữ liệu rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các dữ liệu thu thập, vì có thể có những dữ liệu được thu thập từ các nghiên cứu với mục tiêu khác so với mục tiêu nghiên cứu hiện tại.
- Hình thành các dữ liệu thứ cấp cần thu thập từ các nguồn tư liệu gốc
Thu thập số liệu sơ cấp là phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp từ người được nghiên cứu thông qua khảo sát và phỏng vấn, sử dụng bảng hỏi đã được thiết kế sẵn Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng một bảng câu hỏi để đánh giá chất lượng đội ngũ công chức, viên chức, với tổng số 62 phiếu được phát ra.
- Điều tra công chức của Sở: 30 phiểu
+ Trưởng phòng và phó phòng: 12
- Điều tra tại Trung tâm Công nghệ thông tin
+ Lãnh đạo Trung tâm: 2 phiểu
Nội dung câu hỏi bao gồm hai phần chính: thông tin cá nhân và tự đánh giá theo các tiêu chí như kiến thức chính trị, chuyên môn, kỹ năng xử lý công việc, kỹ năng mềm và ý thức kỷ luật Đồng thời, cần tiến hành điều tra và khảo sát ý kiến của người dân khi họ đến làm việc tại Sở Thông tin và Truyền thông.
- Số phiếu phát ra là 50 phiếu
- Nội dung điều tra: Đánh giá đội ngũ cán bộ công chức, viên chức của
+ Tiến độ và kết quả giải quyết công việc
+ Năng lực, trình độ chuyên môn
+ Tinh thần, tác phong khi giao tiếp làm việc với người dân
3.2.2 Phương pháp chuyên gia, chuyên khảo
Phỏng vấn lãnh đạo các phòng, ban chuyên môn của sở để tìm hiểu về chất lượng đội ngũ công chức, viên chức hiện nay
Phương pháp nghiên cứu này được thực hiện thông qua việc thu thập ý kiến từ các chuyên gia để đánh giá nội dung vấn đề nghiên cứu Quy trình bao gồm các bước cơ bản như: lập danh sách chuyên gia, xây dựng bảng câu hỏi, tổng hợp và phân tích ý kiến trả lời, từ đó hình thành bảng tổng hợp kết quả đánh giá Tiếp theo, ý kiến đánh giá lần hai sẽ được tổng hợp để đưa ra nhận xét và đánh giá chung về việc nâng cao năng lực của đội ngũ công chức, viên chức, nhằm đảm bảo tính khách quan, toàn diện và hệ thống cho kết quả nghiên cứu.
3.2.3 Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu
- Dùng phương pháp phân tổ để hệ thống hóa và tổng hợp số liệu điều tra theo các tiêu thức phù hợp với yêu cầu nghiên cứu
- Xử lý và tính toán số liệu theo phần mềm EXCEL trên máy tính
3.2.4 Phương pháp phân tích số liệu
3.2.4.1 Phương pháp thống kê mô tả
Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để đánh giá năng lực của đội ngũ cán bộ công chức, viên chức Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh, chúng ta có thể xem xét các khía cạnh về kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc Các chỉ tiêu tổng hợp như số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân sẽ giúp mô tả thực trạng, nhận diện đặc điểm, cũng như xác định những thuận lợi và khó khăn mà đội ngũ này gặp phải trong quá trình công tác.
Phương pháp này tính toán các chỉ tiêu dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau và thực hiện so sánh giữa chúng Các hình thức so sánh bao gồm so sánh với kế hoạch, theo thời gian, theo không gian, và giữa các điểm nghiên cứu khác nhau trong cùng một vấn đề Từ những phân tích này, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức, viên chức Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh trong thời gian tới.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
Đánh giá chất lượng đội ngũ công chức, viên chức (CCVC) là một nhiệm vụ quan trọng, trong đó cần xác định các chỉ tiêu đánh giá năng lực lãnh đạo và CCVC Chúng ta áp dụng một số tiêu chí cụ thể để đo lường hiệu quả và khả năng làm việc của đội ngũ này, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và đáp ứng tốt hơn yêu cầu công việc.
Nhóm chỉ tiêu phản ánh số lượng
- Số lượng công chức, viên chức
- Số lượng và cơ cấu theo độ tuổi và theo giới tính
- Số lượng các lớp đào tạo, bồi dưỡng
Nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng
-Trình độ chuyên môn nghiệp vụ: tỷ lệ trình độ tiến sĩ, thạc sĩ, đại học, cao đẳng và trung cấp;
- Trình độ lý luận chính trị: tỷ lệ trình độ cao cấp, trung cấp và sơ cấp lý luận chính trị
- Trình độ ngoại ngữ và tin học ở bậc đại học và chứng chỉ;
- Sức khỏe: Sức khỏe là yếu tố rất quan trọng để hoàn thành công việc, để có thể làm việc với áp lực cao
Kỹ năng cần thiết cho công việc bao gồm khả năng xử lý công việc hiệu quả, tham mưu và soạn thảo văn bản, xây dựng báo cáo, cùng với kỹ năng giao tiếp tốt Những kỹ năng này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất làm việc và tạo ra sự hợp tác hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp.
“kỹ năng mềm” phục vụ cho công việc và phát huy năng lực bản thân cho đội ngũ công chức, viên chức trong từng vai trò của mình
Hệ thống các chỉ tiêu phân tích
- Cơ cấu CCVC chia theo giới tính, độ tuổi, trình độ lý luận chính trị…
- Tỷ lệ CCVC được học các lớp đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ, chuyên viên…
Tỷ lệ đánh giá và xếp loại hằng năm của cán bộ được phân chia thành các mức: hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, hoàn thành tốt nhiệm vụ, hoàn thành nhiệm vụ và không hoàn thành nhiệm vụ Các kết quả này được xác định thông qua ba hình thức đánh giá: đánh giá từ trên xuống (của cán bộ cấp trên), đánh giá ngang (của tổ chức và tự đánh giá), và đánh giá từ dưới lên (theo ý kiến của người dân).