Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
2.1.1 Các khái niệm cơ bản
2.1.1.1 Khái niệm tăng trưởng xanh
Khái niệm "tăng trưởng xanh" lần đầu tiên xuất hiện trên tờ Economist vào ngày 27 tháng 1 năm 2000 và nhanh chóng trở nên phổ biến qua diễn đàn Davos Tại hội nghị của Uỷ ban Liên hợp quốc về kinh tế và xã hội khu vực Châu Á-Thái Bình Dương (UNESCAP) năm 2005, khái niệm này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ Đặc biệt, trong tuyên bố của các bộ trưởng Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OECD vào ngày 24 tháng 6 năm 2009, nội dung về Tăng trưởng xanh được nhấn mạnh Trước những thách thức môi trường, các nền kinh tế lớn đã triển khai sáng kiến "Tăng trưởng xanh" như một lựa chọn tối ưu cho phát triển bền vững, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định, giảm thiểu căng thẳng từ thiên nhiên, ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên và tạo ra nhiều việc làm trong thế kỷ XXI.
Tăng trưởng xanh chưa có một định nghĩa thống nhất, nhưng có thể hiểu là việc phát triển một hệ thống kinh tế bền vững, dựa trên quan điểm rằng môi trường là một hệ thống tài nguyên có giới hạn, có khả năng tự điều chỉnh và tái tạo Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các hệ sinh thái và đảm bảo khả năng phục hồi của các hệ thống hỗ trợ sự sống.
Theo Chương trình Môi trường của Liên Hiệp Quốc (UNEP), "tăng trưởng xanh" là một định hướng mới nhằm phát triển kinh tế bền vững thông qua các mô hình tiêu thụ và sản xuất thân thiện với môi trường Mục tiêu là bảo vệ và duy trì nguồn vốn tự nhiên, đảm bảo rằng các nguồn lực và dịch vụ sinh thái thiết yếu cho cuộc sống hiện tại và tương lai được duy trì cho các thế hệ tiếp theo.
Tăng trưởng xanh là quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và tái cơ cấu nền kinh tế, nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh thông qua công nghệ tiên tiến Nó tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại để sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả, giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu Mục tiêu cuối cùng là xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Dựa trên niềm tin rằng văn hoá và giá trị con người là nguồn lực quý giá, "Tăng trưởng xanh" được định nghĩa là một hệ thống tăng trưởng kinh tế bền vững và sung túc Mục tiêu của nó là đảm bảo mọi thành viên trong cộng đồng đều có khả năng tiếp cận các chuẩn mực sống cơ bản và đầy đủ, đồng thời mở ra cơ hội phát triển cho bản thân và xã hội.
Tăng trưởng xanh, hay còn gọi là tăng trưởng sạch, là phát triển kinh tế dựa trên thị trường với mục tiêu hòa hợp giữa kinh tế và môi trường Động lực chính của tăng trưởng xanh là bảo vệ môi trường và phát triển công nghệ sản xuất sạch, nhằm đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững Các hoạt động kinh tế trong khuôn khổ tăng trưởng xanh bao gồm sản xuất thân thiện với môi trường và phát triển năng lượng sạch Sản phẩm của tăng trưởng xanh có thể là các tòa nhà sử dụng vật liệu ít ô nhiễm, sản phẩm sinh học, hệ thống xử lý nước thải, phương tiện giao thông tiết kiệm nhiên liệu, và các sản phẩm công nghiệp, nông nghiệp đáp ứng tiêu chí “sản phẩm xanh”.
Bản chất của tăng trưởng xanh là mối quan hệ giữa kinh tế và môi trường
Tăng trưởng xanh 1, liên quan đến kinh tế và môi trường, nhấn mạnh rằng sự phát triển kinh tế không được gây hại cho môi trường Ngược lại, Tăng trưởng xanh 2 cho thấy rằng việc bảo tồn môi trường có thể tạo ra cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế (Vũ Anh Dũng, 2011).
Tăng trưởng xanh 1 (Kinh tế -> Môi trường): Tăng trưởng kinh tế mà không làm suy thoái môi trường
Tăng trưởng xanh là chiến lược phát triển kinh tế bền vững, nhằm đạt được sự tăng trưởng mà không gây tổn hại đến môi trường Mục tiêu này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu ô nhiễm Kể từ năm 1990, OECD đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường.
Ô nhiễm môi trường không tự động giảm khi nền kinh tế phát triển; điều này chỉ có thể đạt được thông qua ý chí chính trị của Chính phủ và nỗ lực đáp ứng nhu cầu của người dân trong mỗi quốc gia.
Tăng trưởng xanh 2 (Môi trường -> Kinh tế): Tăng trưởng kinh tế mà sử dụng môi trường như một động cơ tăng trưởng mới
Tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua việc áp dụng công nghệ xanh và phát triển các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường là rất quan trọng Công nghệ xanh đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng xanh nhờ vào khả năng tạo ra hiệu quả sinh thái trong sản xuất, giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế ô nhiễm cũng như chất thải trong quá trình tiêu thụ sản phẩm.
Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi Ngành này không chỉ cung cấp lương thực thực phẩm mà còn cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp Việc phát triển sản xuất nông nghiệp là cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy nền kinh tế bền vững.
* Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp và nông thôn có mối liên hệ chặt chẽ, trong đó quá trình sản xuất phụ thuộc vào thiên nhiên và môi trường Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển, nơi mà khoa học kỹ thuật và phương pháp canh tác còn lạc hậu, cùng với trình độ lao động thấp, dẫn đến nhiều rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
Người nông dân không chỉ là nhà sản xuất mà còn là người tiêu thụ sản phẩm của chính mình Điều này dẫn đến sự phối hợp liên ngành trong cung ứng vật tư, chế biến và tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế Kết quả là, đóng góp của khu vực nông nghiệp vào thu nhập quốc dân vẫn chưa cao và thường xuyên bất ổn định.
* Vai trò, vị trí của sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, nơi mà phần lớn dân cư phụ thuộc vào nghề nông để sinh sống.
Nông nghiệp cung cấp các yếu tố đầu vào cho nền kinh tế Do đó cần có các chính sách hợp lý để thúc đẩy sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp không chỉ là nguồn cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện nền kinh tế Việc phát triển nông nghiệp một cách bền vững sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các ngành công nghiệp và các lĩnh vực khác, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế tổng thể.
* Các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp
- Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tăng trưởng xanh trong sản xuất nông nghiệp trên thế giới
Nhật Bản, quốc gia thịnh vượng hàng đầu thế giới với nền công nghiệp nặng phát triển, cũng nổi bật trong việc bảo vệ môi trường nhờ ý thức cao của người dân về tầm quan trọng của việc này Là quốc gia nhập khẩu tài nguyên thiên nhiên lớn, Nhật Bản nhận thức rõ trách nhiệm bảo tồn và bảo vệ môi trường Chương trình Eco Mark hướng dẫn người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, trong khi giáo dục về bảo vệ môi trường được chú trọng từ khi còn nhỏ Chiến dịch "Một ngôi làng, một sản phẩm nông nghiệp chính" đã phát triển mạnh mẽ, với hơn 300 sản phẩm nông nghiệp ở Ohita, tạo doanh thu khoảng 100 triệu USD/năm Đồng thời, Nhật Bản cũng đẩy mạnh nông nghiệp xanh bằng cách áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
GS.TS Yoshiharu Fujii từ Trường Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo đã nghiên cứu tác động của phương pháp cây trồng che phủ trong hơn 30 năm và nhận thấy rằng phương pháp này, kết hợp với hoạt động cảm nhiễm qua lại, là tối ưu cho nông nghiệp xanh và bền vững Cảm nhiễm qua lại đề cập đến khả năng tự bảo vệ của cây trồng thông qua các chất hữu cơ tự nhiên Một số giống cây đặc thù ở châu Á đã được nông dân áp dụng trong trồng xen vụ, hàng rào và nông lâm nghiệp, cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong việc hỗ trợ sự phát triển bền vững (Nguyễn Quốc Vọng, 2016).
Trong bối cảnh tài nguyên cạn kiệt và ô nhiễm môi trường gia tăng, nhiều quốc gia đang chuyển sang Kinh tế xanh (KTX) như một mô hình phát triển bền vững Rwanda đã áp dụng nhiều giải pháp để xây dựng KTX, đạt được những kết quả khả quan trong việc giảm nghèo thông qua việc ứng dụng công nghệ sạch trong sản xuất nông nghiệp.
Nông nghiệp là trụ cột quan trọng của nền kinh tế Rwanda, tạo ra 80% việc làm và đáp ứng 90% nhu cầu lương thực quốc gia, đồng thời đóng góp hơn 30% vào GDP Tuy nhiên, ngành nông nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như thiếu nước, suy thoái và ô nhiễm đất, gia tăng dân số, khai thác tài nguyên không bền vững và biến đổi khí hậu Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế mà còn tác động đến phúc lợi của người dân nghèo, gây khó khăn trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Kể từ năm 2005, Chương trình Sáng kiến Đói nghèo - Môi trường (PEI) của UNEP và UNDP đã hỗ trợ Chính phủ Rwanda trong việc giải quyết thách thức môi trường và giảm nghèo Một trong những bước đầu tiên trong kế hoạch này là nghiên cứu “phân tích kinh tế trong quản lý tài nguyên và môi trường ở Rwanda”, nhằm cung cấp dữ liệu cụ thể về chi phí do suy thoái môi trường Phân tích cho thấy, tình trạng môi trường xấu đi đã gia tăng nghèo đói, ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng và làm tăng ngân sách y tế địa phương Cụ thể, mỗi năm, Rwanda mất khoảng 15 triệu tấn đất do xói mòn, với chi phí xử lý chiếm 2% GDP, tương đương với ngân sách nuôi sống 40.000 người mỗi năm.
Chính phủ Rwanda đã triển khai các chính sách phù hợp nhằm phát triển kinh tế và giảm đói nghèo, đồng thời giải quyết tình trạng thoái hóa đất Những chính sách này cũng thúc đẩy nông nghiệp bền vững với sự tham gia chủ chốt của người dân địa phương.
Năm 2009, Cơ quan Quản lý Môi trường Rwanda (REMA) đã khởi xướng dự án phát triển bền vững cho làng Rubaya, áp dụng công nghệ “sạch” trong nông nghiệp như hệ thống thu nước mưa và sử dụng khí sinh học làm phân bón Những giải pháp này đã giúp năng suất nông nghiệp tăng trưởng, không chỉ đáp ứng nhu cầu địa phương mà còn tạo ra thu nhập cho người dân lên đến 26.000 USD/năm Hoạt động thu gom nước mưa và khí sinh học còn cung cấp nước sạch và năng lượng, cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp phụ nữ và trẻ em tiết kiệm thời gian Nhờ vào chiến lược giảm nghèo và cải thiện môi trường, làng Rubaya đã chuyển mình từ nghèo đói thành mô hình thành công về xóa đói giảm nghèo cho các địa phương khác.
Hàn Quốc, mặc dù thiếu tài nguyên thiên nhiên và phụ thuộc 97% vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đã chủ động xây dựng chính sách tăng trưởng xanh để đối phó với những thách thức như thiếu nước sạch Trong chiến lược phát triển kinh tế, quốc gia này đã chú trọng đến việc áp dụng mô hình tăng trưởng ít carbon, được công bố chính thức bởi Tổng thống Lee Myung Bak.
15 tháng 8 năm 2008 (Nguyễn Thị Thắm, 2012)
Trong hệ thống chính sách tăng trưởng xanh của Hàn Quốc, Luật khung về tăng trưởng xanh tổng hợp các nội dung chính của chính sách này, nhằm phát triển nền kinh tế và ngành nông nghiệp bền vững Chính sách này được xây dựng để đối phó với nguy cơ cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao sức cạnh tranh cũng như vị thế quốc tế của Hàn Quốc Các chính sách tiên tiến trong sản xuất nông nghiệp xanh mà Hàn Quốc áp dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu này.
Để thực hiện chính sách tăng trưởng xanh và bền vững trong nông nghiệp, cần lập kế hoạch cụ thể cho từng giai đoạn, với chu kỳ 5 năm một lần Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh sẽ bao gồm các mục tiêu chính sách, chiến lược thực hiện, dự án trọng điểm và ngân sách đầu tư Các cơ quan hành chính trung ương sẽ xây dựng kế hoạch cho ngành nông nghiệp, trong khi các cơ quan tỉnh thành phố sẽ phát triển kế hoạch tăng trưởng xanh tại địa phương.
Hàn Quốc đã xây dựng thể chế để thực hiện tăng trưởng xanh thông qua việc thành lập Ủy ban tăng trưởng xanh trực thuộc tổng thống, với sự tham gia của thủ tướng và các thành viên dân sự Các ủy ban nhánh và Ban kế hoạch tăng trưởng xanh được thiết lập để thực hiện chức năng đánh giá chuyên môn Đồng thời, các tỉnh, thành phố cũng thành lập Ủy ban tăng trưởng xanh tỉnh, thành trực thuộc chủ tịch tỉnh, thành phố nhằm đảm bảo sự triển khai hiệu quả chính sách phát triển nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh.
Xây dựng ngành nông nghiệp và công nghệ xanh là động lực phát triển mới, tạo ra việc làm xanh và nâng cao sức cạnh tranh Nhà nước cần hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân, công khai thành quả kinh doanh xanh và phát triển nghiên cứu công nghệ xanh để áp dụng trong sản xuất nông nghiệp Các kỹ thuật xanh sẽ được nâng cấp đạt chuẩn quốc tế, đồng thời nhà nước hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và đào tạo chuyên gia Hình thành các khu vực sản xuất xanh và công nghệ xanh sẽ tập trung phát triển và hỗ trợ ngành này.
Thứ tư, khuyến khích mở rộng đầu tư xanh cho ngành nông nghiệp thông qua việc tăng cường sử dụng tiền tệ xanh và thực hiện chế độ kiểm tra các trang trại sản xuất xanh Nhà nước sẽ cấp chứng chỉ xanh để lựa chọn thương hiệu và công nghệ xanh tiềm năng cho đầu tư Để phát triển công nghệ xanh và hỗ trợ ngành nông nghiệp bền vững, chính phủ sẽ hỗ trợ ngân sách và thúc đẩy sáng tạo sản phẩm tín dụng xanh, đồng thời tăng cường hỗ trợ cho nông dân và các trang trại áp dụng mô hình sản xuất xanh Ngoài ra, nhà nước cũng sẽ cung cấp hỗ trợ tín dụng và trợ cấp cho việc đầu tư thiết bị và phát triển công nghệ xanh Chính phủ sẽ thực hiện chính sách thuế quốc gia nhằm giảm thiểu sự kém hiệu quả trong phân phối tài nguyên thông qua chế độ thuế thân thiện với môi trường.
Vào thứ năm, kế hoạch tăng cường tính tự lập về năng lượng và giảm phát thải nhà kính đã được đề ra theo từng giai đoạn, với mục tiêu giảm thiểu phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng hóa thạch Từ năm 2012, các mục tiêu cụ thể cho từng lĩnh vực đã được xác định, bao gồm giảm phát thải nhà kính, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng, và phổ cập năng lượng tái sinh Đặc biệt, mục tiêu giảm phát thải nhà kính xuống 30% vào năm 2020 đã được ghi rõ trong lệnh thi hành Bộ trưởng Bộ Môi trường sẽ quản lý việc giảm phát thải, trong khi các cơ quan phụ trách cụ thể như Bộ Nông lâm thủy sản và Bộ Môi trường sẽ chịu trách nhiệm theo lĩnh vực Các trang trại tiêu thụ nhiều năng lượng và phát thải lớn cần báo cáo định kỳ về mức sử dụng năng lượng và phát thải, từ đó chính phủ sẽ xây dựng chế độ quản lý thông tin tổng hợp về phát thải nhà kính Chính phủ cũng sẽ điều tra, cung cấp thông tin và hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho các trang trại để giảm phát thải Để đối phó với thị trường phát thải mở rộng, chính phủ sẽ áp dụng chế độ mua bán quyền phát thải nhằm giảm phát thải nhà kính hiệu quả.
Vào thứ sáu, chính phủ đã triển khai chính sách phát triển bền vững trong nông nghiệp, nhấn mạnh lối sống xanh và bảo vệ môi trường Chính sách này khuyến khích sản xuất nông sản thân thiện với môi trường, không sử dụng phân bón hóa học và tăng cường sử dụng các công nghệ hấp thụ carbon Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và người dân địa phương cùng nhau xây dựng thể chế hợp tác, thúc đẩy phong trào sống xanh và tiết kiệm năng lượng trong đời sống hàng ngày.