Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
2.1.1 Một số khái niệm liên quan
Quản lý là quá trình tác động có mục tiêu của người quản lý nhằm chuyển đổi một hệ thống từ trạng thái này sang trạng thái khác Theo nguyên lý, quản lý bao gồm việc phá vỡ hệ thống cũ để thiết lập một hệ thống mới và điều khiển quá trình này một cách hiệu quả.
Quản lý là yếu tố thiết yếu để duy trì hoạt động hiệu quả của các quá trình và hệ thống trong kinh tế, xã hội, văn hóa và chính trị, với sự tham gia tự giác của nhiều cá nhân Bản chất của quản lý là xây dựng và thực hiện một hệ thống các phương pháp và biện pháp nhằm tác động có ý thức đến đối tượng quản lý, từ đó đạt được những kết quả nhất định.
Quản lý đề cập đến các hoạt động và nhiệm vụ mà nhà quản lý thực hiện thường xuyên, bao gồm lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch và tổ chức kiểm tra Nó cũng liên quan đến mục tiêu, kết quả và hiệu suất hoạt động của tổ chức.
Quản lý bao gồm nhiều phương diện như quản lý công nghệ, quản lý thương mại, quản lý nhân sự, quản lý tài chính
Quản lý tài chính là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế xã hội, đóng vai trò tổng hợp trong việc sử dụng nguồn tài sản Hoạt động này được thực hiện bởi các chủ thể quản lý nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của đơn vị hoặc tổ chức thông qua việc quản lý tiền và giấy tờ có giá (Phạm Văn Khoan, 2012).
2.1.1.2 Quản lý tài chính bệnh viện
Quản lý tài chính bệnh viện là quá trình có tổ chức và liên tục, nhằm điều phối hoạt động tài chính của bệnh viện, xác định nguồn thu và chi, đồng thời tuân thủ pháp luật và nguyên tắc tài chính của Nhà nước Tại Việt Nam, quản lý tài chính bệnh viện nằm trong chính sách kinh tế - tài chính y tế do Bộ Y tế chủ trì, tập trung vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư để cung cấp dịch vụ y tế công bằng và hiệu quả.
Tính hiệu quả trong y tế liên quan đến việc nâng cao trình độ trang thiết bị kỹ thuật, tối ưu hóa phương pháp phân phối nguồn lực, và cải thiện quản lý hành chính Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế được cung cấp cho người dân, đồng thời sử dụng nguồn vốn một cách hiệu quả trong quản lý tài sản, trang thiết bị và vật tư của bệnh viện Mục tiêu là phục vụ công tác khám chữa bệnh, đào tạo, nghiên cứu khoa học và chỉ đạo tuyến, đồng thời thực hành tiết kiệm và chống lãng phí (Lê Ngọc Trọng, 2012).
Quản lý tài chính trong bệnh viện ở Việt Nam là quá trình quản lý tổng thể các nguồn vốn, tài sản và vật tư nhằm phục vụ hiệu quả cho nhiệm vụ khám chữa bệnh, đào tạo, nghiên cứu khoa học và chỉ đạo tuyến.
Quản lý tài chính trong bệnh viện ở Việt Nam bao gồm việc sử dụng và quản lý các nguồn kinh phí từ ngân sách Nhà nước, cũng như các nguồn tài chính khác như viện phí, bảo hiểm y tế và viện trợ Tất cả các hoạt động này cần tuân thủ đúng quy định của Nhà nước nhằm đảm bảo hiệu quả và minh bạch trong quản lý tài chính.
• Tăng nguồn thu hợp pháp, cân đối thu chi, sử dụng các khoản chi có hiệu quả, chống lãng phí, thực hành tiết kiệm.
• Thực hiện chính sách ưu đãi và đảm bảo công bằng về khám, chữa bệnh cho các đối tượng ưu đãi xã hội và người nghèo.
• Từng bước tiến tới hạch toán chi phí và giá thành khám chữa bệnh (Phan Văn Tường, 2014).
Hiệu quả thực hiện tài chính kế toán là mục tiêu then chốt trong quản lý tài chính bệnh viện, bao gồm nhiều yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và tối ưu hóa nguồn lực.
Duy trì sự cân đối giữa thu và chi là yếu tố thiết yếu trong quản lý tài chính của bệnh viện công, đồng thời là tiêu chuẩn quan trọng cho thành công trong cơ chế quản lý tài chính mới, hướng tới việc hạch toán chi phí hiệu quả.
- Huy động và tạo các nguồn thu một cách hợp pháp
- Đầu tư phát triển cơ sở vật chất, phát triển các chuyên khoa của bệnh viện
- Cải thiện chất lượng các hoạt động thông qua một số chỉ tiêu chuyên môn như: tỉ lệ tử vong, sốlượng khám chữa bệnh thành công …
- Công bằng y tếcho các đối tượng phục vụ
- Nâng cao đời sống cán bộ công nhân viên, cải thiện điều kiện và phương tiện làm việc của bệnh viện (Lê Ngọc Trọng, 2012)
Sử dụng nguồn tài chính hiệu quả không chỉ mang lại giá trị gia tăng cho bệnh viện mà còn cho các bên liên quan như người bệnh, cán bộ nhân viên, Ban Giám đốc bệnh viện và Nhà nước.
Mục tiêu hiệu quả trong cung cấp dịch vụ y tế phải gắn liền với mục tiêu công bằng, được đánh giá qua ba tiêu chí: chất lượng chuyên môn, hạch toán chi phí, và mức độ tiếp cận dịch vụ bệnh viện của người dân Để đạt được sự công bằng và hiệu quả bền vững, quản lý tài chính bệnh viện công cần cân nhắc hài hòa lợi ích của bốn nhóm đối tượng.
+ Người bệnh; họ mong muốn nhận được các dịch vụ y tế chăm sóc sức khoẻ có chất lượng và công bằng
+ Nhân viên bệnh viện; họ mong muốn đời sống được nâng cao và môi trường làm việc được cải thiện
Ban Giám đốc bệnh viện cần hoàn thành trách nhiệm quản lý tài chính để đạt được mục tiêu của bệnh viện Họ phải thực hiện cân đối thu-chi hiệu quả, khai thác và sử dụng các nguồn tài chính một cách hợp lý.
+ Nhà nước (trực tiếp là cơ quan quản lý nhà nước về y tế): phát triển bệnh viện (Phan Văn Tường, 2014)
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa gặp khó khăn, nhu cầu khám chữa bệnh của người dân rất lớn trong khi nguồn lực hạn chế Do đó, cần sắp xếp mục tiêu ưu tiên cho từng nhóm đối tượng Để đạt được các mục tiêu quản lý tài chính theo định hướng chung của bệnh viện, việc quản lý tài chính trong bệnh viện công cần đảm bảo các yêu cầu thiết yếu.
Để nâng cao chất lượng công tác kế hoạch tại bệnh viện, các hoạt động chuyên môn cần được liên kết chặt chẽ với kế hoạch đảm bảo vật chất và hậu cần, cũng như dự toán tài chính của bệnh viện Việc xác định chính xác các ưu tiên là rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực đầu tư luôn bị hạn chế.
C ơ sở thực tiễn
2.2.1 Kinh nghiệm quản lý tài chính ở các bệnh viện của một số nước trên thế giới
2.2.1.1 Kinh nghiệm quản lý tài chính tại bệnh viện của Mỹ
Mỹ là một quốc gia tiêu biểu với hệ thống bệnh viện tư tự hạch toán, nhưng không chỉ có các tổ chức tư nhân vì lợi nhuận cung cấp dịch vụ y tế Ngoài các bệnh viện tư, Mỹ còn có nhiều cơ sở y tế thuộc nhà thờ, quỹ và trường học Đặc biệt, hệ thống sở hữu bệnh viện tại Mỹ rất linh hoạt, cho phép dễ dàng chuyển đổi giữa bệnh viện công và bệnh viện tư.
Hệ thống bệnh viện tại Mỹ chủ yếu phụ thuộc vào thanh toán từ các quỹ bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và thu viện phí từ bệnh nhân Chính phủ chỉ hỗ trợ tài chính cho bệnh viện thông qua chương trình Medicare cho người cao tuổi và Medicaid cho người nghèo Bên cạnh đó, nhà nước cũng đầu tư trực tiếp vào nghiên cứu y khoa và đào tạo bác sĩ.
Hệ thống y tế của Mỹ được tổ chức để nâng cao hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết Mỹ dẫn đầu thế giới trong việc áp dụng tiến bộ y khoa, tuy nhiên, theo ông Donna Shalala, cựu Bộ trưởng Bộ Sức khỏe và Con người, hệ thống này có thể kém hiệu quả đối với những người không được điều trị kịp thời Hiện có khoảng 15% dân số Mỹ, tương đương hơn 40 triệu người, không có bảo hiểm y tế Thêm vào đó, vấn đề "bảo hiểm thấp" cũng rất nghiêm trọng, khi chi phí khám chữa bệnh tại Mỹ ngày càng tăng cao và nhanh chóng.
Công dân có quyền tự quyết định mức chi cho bảo vệ sức khỏe từ tổng chi tiêu gia đình, vì vậy khoản chi này được ưu tiên hơn so với quyết định phân chia ngân sách của nhà chính trị.
Thứ hai, Hoa Kỳ là nước dẫn đầu về phát triển công nghệ y học vì vậy việc áp dụng công nghệ tiên phong là đắt nhất.
Thứ ba, mức thu nhập của bác sỹ cao Thu nhập của bác sỹ Hoa Kỳ gấp khoảng năm lần so với thu nhập trung bình quốc gia.
Chi phí khám chữa bệnh ngày càng cao do một số dịch vụ không cần thiết và thậm chí có thể gây hại, dẫn đến giá viện phí vượt quá mức hợp lý.
Bác sĩ và bệnh nhân đều chuyển giao chi phí cao cho công ty bảo hiểm, trong khi công ty bảo hiểm lại chuyển gánh nặng chi phí tổng thể cho người đóng bảo hiểm, bao gồm cả người sử dụng lao động và người được bảo hiểm, thông qua việc tăng phí bảo hiểm.
Vào thứ năm, các vụ kiện tụng liên quan đến sơ suất y tế thường xuyên xảy ra, với các toà án đưa ra những khoản bồi thường cao, tạo thêm áp lực lên chi phí y tế Những vụ kiện này khiến các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải thực hiện nhiều xét nghiệm và tư vấn không cần thiết để tự bảo vệ mình trước các cáo buộc có thể xảy ra (Trần Thị Mỹ Hằng, 2010).
2.2.1.2 Kinh nghiệm quản lý tài chính tại bệnh viện của Trung Quốc
Hệ thống bệnh viện công ở Trung Quốc được tổ chức thành ba tuyến dịch vụ chính, trong đó trạm y tế thôn bản đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ ngoại trú cho các bệnh thông thường, chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em và thực hiện các dịch vụ tiêm chủng.
Bệnh viện xã/ phường/ thị trấn: Cung cấp các dịch vụ ngoại trú điều trị các bệnh thông thường và tiểu phẫu đơn giản.
Bệnh viện huyện: Cung cấp các dịch vụ nội trú và ngoại trú, kể cả các phẫu thuật phức tạp
Chính sách tài chính y tế của Nhà nước tập trung vào việc giảm chi ngân sách nhà nước cho các cơ sở y tế, đồng thời khuyến khích phương thức thanh toán theo dịch vụ, đặc biệt là phí sử dụng dịch vụ Ngoài ra, cơ chế đồng thanh toán cũng được áp dụng cho những người có bảo hiểm nhà nước hoặc bảo hiểm lao động Hiện tại, hệ thống bệnh viện công ở Trung Quốc đang phụ thuộc nhiều vào nguồn thu từ phí sử dụng dịch vụ.
Mặc dù mức viện phí đang tăng cao và bảo hiểm y tế (BHYT) giảm, tỷ lệ người dân tham gia BHYT đã giảm mạnh từ 71% năm 2011 xuống còn 21% vào năm 2013, chủ yếu tập trung ở khu vực thành thị và nhóm dân cư khá giả Tình trạng này dẫn đến sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe, khi gánh nặng viện phí chuyển từ nhóm có thu nhập cao sang nhóm thu nhập thấp, từ người khỏe mạnh sang người ốm yếu, và từ người lao động sang người già và trẻ em Mức viện phí cao còn là rào cản lớn đối với việc tiếp cận dịch vụ y tế; một cuộc khảo sát tại Trung Quốc (2014-2015) cho thấy 60% bệnh nhân không nhập viện do chi phí cao, và 40% người ốm nặng không tìm kiếm dịch vụ y tế vì lo ngại về chi phí.
Trung Quốc đã thực hiện tự chủ một phần ở các bệnh viện công sau năm
Vào những năm 1980, Trung Quốc đã thực hiện cải cách nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ và nâng cấp cơ sở vật chất của các bệnh viện Mặc dù các bệnh viện công được trao quyền tự chủ, chính phủ vẫn kiểm soát nhân sự và duy trì mô hình quản trị truyền thống Hầu hết các bệnh viện công hoạt động theo hình thức công-tư, với chi phí dịch vụ được thanh toán qua bảo hiểm y tế và trực tiếp từ bệnh nhân Mặc dù có một số bệnh viện tư mạnh, sự cạnh tranh giữa các bệnh viện vẫn còn hạn chế Nhiều mô hình cải cách khác nhau đã được triển khai ở các tỉnh, thành phố, đi kèm với sự phát triển của hệ thống bảo hiểm y tế và các cơ chế tài chính mới Dựa trên các nghiên cứu và bài học từ quá khứ, Trung Quốc đã xác định mô hình quản lý bệnh viện công phù hợp nhất và chuyển sang các mô hình thống nhất.
Giai đoạn đầu của cải cách bệnh viện: 1980 - 2005
Xã hội hóa nguồn vốn từ thị trường vốn tư nhân đang trở thành một hình thức phổ biến thông qua "hợp tác dự án" Trong mô hình này, một bộ phận của bệnh viện sẽ được nhà đầu tư điều hành hoặc một công ty liên doanh thuê không gian và trang thiết bị của bệnh viện Lợi nhuận từ các hoạt động này sẽ được chia sẻ giữa nhà đầu tư và bệnh viện, tạo ra sự hợp tác hiệu quả và bền vững.
Bệnh viện có quyền thu phí cao hơn cho các dịch vụ chất lượng cao và được phép thưởng cho nhân viên, đồng thời giữ lại khoản chênh lệch thu chi để đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở vật chất.
Biểu phí dịch vụ cung cấp mức giá cạnh tranh cho các dịch vụ cơ bản, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận thông qua việc bán thuốc và cung cấp các dịch vụ công nghệ cao.
Bệnh viện tiếp tục được cấp ngân sách để trả lương cơ bản nhưng khoản ngân sách này sẽ ít dần đi trong tổng thu của bệnh viện (10%).
Tăng số lượng bệnh viện và khối lượng chăm sóc tại bệnh viện
Nhiều thử nghiệm đã được thực hiện với các mô hình quản trị và quản lý thay thế trong lĩnh vực y tế, bao gồm mô hình bệnh viện liên danh liên kết, bệnh viện cổ phần hóa, ký hợp đồng, thuê, góp vốn và thuê ngoài nhằm thực hiện các chức năng hỗ trợ.