Tổng quan nghiên cứu
Cơ sở lý luận về quy hoạch xây dựng nông thôn mới
2.1.1.1 Khái niệm về nông thôn
Nông thôn được hiểu là khu vực địa lý với cộng đồng sinh sống gắn bó, liên quan đến khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho sản xuất nông nghiệp Định nghĩa về nông thôn trên thế giới vẫn chưa đồng nhất, với nhiều quan điểm khác nhau Một số cho rằng nông thôn được xác định qua trình độ phát triển hạ tầng, tức là vùng này có hạ tầng kém phát triển hơn đô thị Quan điểm khác lại nhấn mạnh vào mức độ tiếp cận thị trường và phát triển hàng hóa, cho rằng nông thôn có khả năng sản xuất và tiếp cận thị trường thấp hơn đô thị Ngoài ra, cũng có quan điểm cho rằng nông thôn là vùng có dân cư chủ yếu làm nông nghiệp Tại Việt Nam, nông thôn được xác định là các địa bàn có dân số dưới 4.000 người, mật độ dân cư dưới 6.000 người/km², và tỷ lệ lao động phi nông nghiệp dưới 60%, tức là tỷ lệ lao động nông nghiệp đạt từ 40% trở lên.
Khái niệm nông thôn mang tính tương đối và có thể thay đổi theo thời gian cũng như sự phát triển kinh tế, xã hội của các quốc gia Từ góc độ quản lý, nông thôn được hiểu là vùng cư trú của một tập hợp dân cư, chủ yếu là nông dân, tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường trong một thể chế chính trị nhất định, đồng thời chịu ảnh hưởng từ các tổ chức khác.
Nông thôn Việt Nam hiện nay được định nghĩa là các khu vực không thuộc nội thành, nội thị của các thành phố, thị xã, thị trấn và được quản lý bởi Ủy ban nhân dân xã (Chính phủ, 2010) Khoảng 70% dân số Việt Nam hiện đang sinh sống tại các khu vực nông thôn.
Phát triển nông thôn là một khái niệm rộng, được hiểu theo nhiều cách khác nhau Tại Việt Nam, thuật ngữ này đã được nhắc đến từ lâu và đã trải qua sự thay đổi trong nhận thức qua các thời kỳ Ngân hàng Thế giới cũng đã có những đóng góp quan trọng trong việc định hình quan điểm về phát triển nông thôn trong nước.
Phát triển nông thôn (PTNT) được định nghĩa là một chiến lược nhằm cải thiện điều kiện sống kinh tế và xã hội cho người nghèo ở vùng nông thôn, giúp họ hưởng lợi từ sự phát triển Ngoài ra, PTNT còn nhằm nâng cao vị thế kinh tế và xã hội của người dân nông thôn thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực địa phương, bao gồm nhân lực, vật lực và tài lực.
PTNT là quá trình hiện đại hóa văn hóa nông thôn, kết hợp bảo tồn giá trị truyền thống thông qua ứng dụng khoa học và công nghệ Đồng thời, nó khuyến khích sự tham gia của người dân vào các chương trình phát triển, với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân nông thôn.
Khái niệm phát triển nông thôn (PTNT) bao gồm sự phát triển toàn diện và đa phương, tập trung vào việc nâng cao các hoạt động nông nghiệp và các lĩnh vực liên kết hỗ trợ nông nghiệp Điều này bao gồm phát triển công nghiệp quy mô vừa và nhỏ, khôi phục các ngành nghề truyền thống, cải thiện cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, tối ưu hóa nguồn lực nông thôn và xây dựng, cũng như tăng cường các dịch vụ và phương tiện phục vụ cộng đồng nông thôn.
Phát triển vùng nông thôn cần đảm bảo tính bền vững về môi trường, với mục tiêu tạo ra sự phát triển lâu dài và ổn định Vấn đề phát triển nông thôn bền vững không chỉ quan trọng cho các khu vực nông thôn mà còn có ý nghĩa lớn đối với sự phát triển tổng thể của quốc gia.
Trong bối cảnh Việt Nam, phát triển nông thôn được định nghĩa là quá trình cải thiện bền vững về kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn Quá trình này cần có sự hỗ trợ tích cực từ nhà nước và các tổ chức khác.
Phát triển nông thôn là quá trình thiết yếu nhằm cải thiện bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường, với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân ở vùng nông thôn.
Sản xuất được nhiều nông sản và sản phẩm hàng hoá, chất lượng sản phẩm và năng suất lao động cao
Cải thiện đời sống cho phần lớn dân cư nông thôn là một mục tiêu quan trọng, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và trình độ lao động của người dân Qua đó, phát huy những truyền thống tốt đẹp của cộng đồng nông thôn, thực hiện dân chủ, công bằng và văn minh xã hội, đồng thời giảm thiểu các tệ nạn xã hội.
Tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học được bảo vệ và phát triển bền vững, giữ được cảnh quan và môi trường sinh thái nông thôn
Phát triển nông thôn có mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa đối với nhóm người dễ bị tổn thương, đặc biệt là nông dân ở khu vực nông thôn.
Giảm đáng kể những thiệt hại do biến đỏi khí hậu tác động đến nông nghiệp, nông thôn
2.1.1.3 Khái niệm nông thôn mới
Nông thôn mới là khái niệm chỉ sự cải thiện liên tục trong đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần của người dân, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành phố Nông dân được trang bị kiến thức và kỹ thuật hiện đại, đồng thời có bản lĩnh chính trị vững vàng, từ đó trở thành những người chủ động trong việc xây dựng và phát triển nông thôn mới.
Nông thôn mới là mô hình phát triển kinh tế toàn diện và bền vững, với cơ sở hạ tầng hiện đại và đồng bộ, phù hợp với quy hoạch Mô hình này tạo sự liên kết hợp lý giữa nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ và đô thị, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ môi trường sinh thái Hệ thống chính trị được củng cố, đảm bảo an ninh chính trị và trật tự xã hội.
Mô hình nông thôn mới có đặc trưng riêng biệt cho từng vùng nông thôn, được xây dựng trên cơ sở phát triển toàn diện theo định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa và văn minh hóa Đây là những kiểu mẫu cộng đồng theo tiêu chí mới, kết hợp giữa khoa học – kỹ thuật hiện đại và giá trị văn hóa, tinh thần Việt Nam Mô hình này đáp ứng yêu cầu phát triển, có sự đổi mới trong tổ chức, vận hành và cảnh quan môi trường, đồng thời đạt hiệu quả cao trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội, vượt trội hơn so với mô hình cũ và có thể áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Cơ sở thực tiễn của quy hoạch xây dựng nông thôn mới
2.2.1 Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở một số nước trên thế giới
2.2.1.1 Xây dựng nông thôn mới ở Hàn Quốc
Hàn Quốc, từng là một nước thuộc địa đến cuối thế kỷ XIX, đã vươn lên từ vị trí giữa những nước nghèo nhất thế giới để trở thành nền kinh tế lớn thứ 12 toàn cầu Sự chuyển mình mạnh mẽ này của Hàn Quốc thể hiện sức mạnh và tiềm năng khổng lồ, với nền tảng cơ bản là Saemaul Undong - mô hình phát triển làng mới độc đáo của riêng quốc gia này.
Cuối thập niên 60 của thế kỷ XX, Hàn Quốc đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng khi GDP bình quân đầu người chỉ đạt 85 USD, phần lớn dân cư không đủ ăn, và 80% dân nông thôn sống trong tình trạng thiếu điện, phải sử dụng đèn dầu và ở trong những ngôi nhà lợp lá Là một quốc gia nông nghiệp thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi lũ lụt và hạn hán, ưu tiên hàng đầu của chính phủ thời điểm đó là tìm cách giúp đất nước thoát khỏi đói nghèo.
Phong trào Làng mới (SU) được khởi xướng tại Hàn Quốc vào năm 1970 với ba tiêu chí chính: cần cù, tự lực vượt khó và hợp tác cộng đồng Sau những dự án thí điểm thành công trong đầu tư nông thôn, phong trào đã nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ từ nông dân Với phương châm "Chính phủ là chủ đạo, cung cấp nguyên liệu và tài liệu, Hội nông dân tổ chức thực hiện", tinh thần Seamaul Undong đã xây dựng ba trụ cột: chuyên cần, tự giác và hợp tác, góp phần quan trọng vào sự phát triển nông thôn và xã hội Hàn Quốc Sau 30 năm, GNP bình quân của Hàn Quốc đã tăng từ 85 USD lên 20.000 USD, đồng thời phong trào NTM đã giúp hiện đại hóa hạ tầng nông thôn, thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, nâng cao trình độ tổ chức của nông dân, cải thiện đời sống và đưa Hàn Quốc đạt tiêu chí của một quốc gia phát triển.
Bộ mặt nông thôn Hàn Quốc đã có những thay đổi hết sức kỳ diệu Chỉ sau
Trong giai đoạn 1971 - 1978, Hàn Quốc đã hoàn thành nhiều dự án phát triển hạ tầng nông thôn, bao gồm 43.631 km đường làng, 42.220 km đường ngõ xóm, 68.797 cầu, và 7.839 km đê, kè Hệ thống điện đã được cung cấp cho 98% hộ gia đình Sự phát triển này đã giúp nâng cao khả năng mua sắm máy móc sản xuất, từ 1 máy cày mỗi 3 làng năm 1971 tăng lên 20 máy vào năm 1980 Điều này đã thúc đẩy phong trào cơ khí hóa trong nông nghiệp, áp dụng công nghệ cao và giống mới, làm tăng năng suất và giá trị sản phẩm nông nghiệp Đến năm 1979, 98% số làng đã tự chủ về kinh tế.
Hàn Quốc đã rút ra 6 bài học quan trọng từ những thành công của mình: phát huy nội lực của nhân dân trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn, thúc đẩy sản xuất để tăng thu nhập, đào tạo cán bộ phục vụ cho sự phát triển nông thôn, khuyến khích dân chủ trong phát triển nông thôn, phát triển kinh tế hợp tác từ sự phát triển cộng đồng, và bảo vệ rừng cũng như môi trường bằng sức mạnh toàn dân.
2.2.1.2 Xây dựng nông thôn mới ở Thái Lan
Ngành nông nghiệp Thái Lan đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và đã thu hút sự chú ý của Chính phủ từ khi Thủ tướng Thaksin Shinawatra nhậm chức vào tháng 2/2001 Chính phủ đang nỗ lực thực hiện các cam kết nhằm đảm bảo công bằng cho người dân thông qua ba dự án lớn: hoãn nợ cho nông dân trong ba năm, cấp một triệu baht cho mỗi làng trên toàn quốc, và chương trình “Mỗi địa phương, một sản phẩm”.
Theo Tổng giám đốc Phòng Xúc tiến xuất khẩu Thái Lan, chính phủ sẽ chọn 100 sản phẩm từ các Dự án “Mỗi địa phương, một sản phẩm” để xúc tiến bán ra thị trường vào năm tới Ông cho biết chương trình này đã bắt đầu từ năm 2002, với việc lựa chọn 100 sản phẩm từ danh sách 500 sản phẩm đủ chất lượng, nhằm thúc đẩy sản phẩm địa phương và phân phối lại thu nhập cho cộng đồng nghèo nông thôn.
Thái Lan đang đối mặt với thách thức trong việc xuất khẩu sản phẩm với khối lượng nhỏ và chất lượng chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế Để khắc phục tình trạng này, Phòng Xúc tiến xuất khẩu sẽ hợp tác với Trung tâm Hợp tác Châu Á - Nhật Bản nhằm đào tạo công nhân nông thôn về mẫu mã sản phẩm, với mục tiêu hoàn thiện trong vòng một năm Chính phủ sẽ hỗ trợ tài chính và công nghệ cần thiết, đặc biệt cho sản phẩm thủ công, với ngân sách 100 triệu baht từ quỹ phát triển kinh tế Trung tâm thiết kế sẽ giúp kết nối các nhà thiết kế hiện đại với người sản xuất, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm địa phương Ông Banphot Hongthong nhấn mạnh rằng cơ chế này sẽ ứng dụng công nghệ nước ngoài và giúp các sản phẩm trong dự án "Mỗi địa phương, một sản phẩm" có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Dự án “Mỗi địa phương, một sản phẩm” chưa đạt được kết quả rõ ràng vì nhiều người chưa hiểu rõ về dự án Các địa phương đều mong muốn nhận tín dụng để phát triển sản phẩm riêng, nhưng không phải địa phương nào cũng có khả năng này Thêm vào đó, việc tiếp thị sản phẩm cũng là một thách thức lớn.
Nhiều dân làng hy vọng Chính phủ sẽ trực tiếp tài trợ cho họ trong khuôn khổ dự án này, nhưng thực tế Chính phủ lại ưu tiên hình thức tài trợ thông qua tiếp thị, đào tạo và chuyển giao công nghệ Để giám sát quá trình này, một Hội đồng giám sát quốc gia đã được thành lập, do Phó Thủ tướng Pongpol Adireksarn lãnh đạo.
6340 dự án loại này (Tuấn Anh, 2012)
2.2.1.3 Xây dựng nông thôn mới ở Nhật Bản
Sau Chiến tranh thế giới II, kinh tế Nhật Bản chịu ảnh hưởng nặng nề với sản xuất công nghiệp và nông nghiệp ở mức thấp, dẫn đến tình trạng thiếu thốn nguyên liệu và lương thực Để phát triển nông nghiệp trong bối cảnh đất chật người đông, Nhật Bản đã coi phát triển khoa học - kỹ thuật nông nghiệp là biện pháp hàng đầu Quốc gia này tập trung vào các công nghệ tiết kiệm đất, bao gồm việc tăng cường sử dụng phân hóa học, cải thiện quản lý và kỹ thuật tưới tiêu cho ruộng lúa, lai tạo giống cây kháng bệnh, sâu rầy và chịu rét, cùng với việc chuyển đổi sản xuất nông nghiệp sang kỹ thuật thâm canh nhằm tăng năng suất.
Từ năm 1979, phong trào “Mỗi làng một sản phẩm” (OVOP) đã được phát triển tại tỉnh Oi-ta, Nhật Bản, nhằm thúc đẩy sự phát triển nông thôn phù hợp với sự phát triển chung của cả nước Phong trào này dựa trên ba nguyên tắc chính: địa phương hóa và hướng tới toàn cầu, tự chủ và sáng tạo, cùng với phát triển nguồn nhân lực Vai trò của chính quyền địa phương rất quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật, quảng bá và tiêu thụ các sản phẩm đặc trưng Sau 20 năm thực hiện OVOP, Nhật Bản đã có 329 sản phẩm đặc sản địa phương với giá trị thương mại cao như nấm hương Shitake, rượu Shochu lúa mạch và cam Kabosu, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân.
2.2.1.4 Kinh nghiệm của Trung Quốc qua phát triển Doanh nghiệp đầu rồng
Kể từ thập kỷ 70, nông nghiệp nông thôn Trung Quốc đã trải qua ba giai đoạn phát triển quan trọng, mỗi giai đoạn đều đối mặt với những thách thức lớn Tuy nhiên, những quyết sách đột phá đã kịp thời giải quyết khó khăn, tạo động lực và mở ra cơ hội mới cho sự phát triển Từ cuối thập kỷ 90, nông nghiệp phải đối mặt với thách thức dư thừa nông sản trong quá trình sản xuất hàng hóa, yêu cầu Trung Quốc cần có những quyết sách và động lực mới Trong bối cảnh này, mô hình sản nghiệp hóa với sự phát triển của các doanh nghiệp đầu rồng đã xuất hiện, nhằm nâng cao sức cạnh tranh của nông sản, tạo việc làm và tăng thu nhập cho nông dân.
Doanh nghiệp đầu rồng đóng vai trò quan trọng trong việc sản nghiệp hóa nông nghiệp, kết nối thị trường trong và ngoài nước với hàng triệu hộ nông dân Mô hình này tạo ra một thực thể kinh tế cộng đồng, dựa trên sự liên kết tự nguyện và bình đẳng, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và nông dân Mục tiêu phát triển các doanh nghiệp đầu rồng là tận dụng ưu thế của doanh nghiệp trong nông nghiệp, đồng thời kết nối mạng lưới kinh doanh phân tán của các hộ nông dân, từ đó tạo ra lợi ích kinh tế chung và giúp nông dân hội nhập vào thị trường toàn cầu Khởi đầu từ năm 1993, loại hình doanh nghiệp này đã bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ.
- chế biến - tiêu thụ mà sau này trở thành phong trào lớn là các Doanh nghiệp đầu rồng đã bắt đầu xuất hiện ở tỉnh Sơn Đông
Năm 1995, Chính phủ đã thông qua văn bản "chiến lược khuyến khích các thành phần công, thương nghiệp tham gia vào sản xuất nông nghiệp", nhằm thúc đẩy sự phát triển của hình thức sản nghiệp hoá nông nghiệp Trong chiến lược này, các doanh nghiệp đầu rồng được xác định là lực lượng chủ đạo, và nó đã được triển khai trên toàn quốc.
Cơ sở pháp lý về quy hoạch xây dựng nông thôn mới
2.3.1 Nội dung xây dựng nông thôn mới
Nội dung xây dựng nông thôn mới được thể hiện trong chương trình MTQG xây dựng NTM (Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 04/06/2010), gồm 11 nội dung sau:
(1) Quy hoạch xây dựng nông thôn mới bao gồm:
Quy hoạch sử dụng đất và hạ tầng thiết yếu cho sự phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hóa, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ
Quy hoạch phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội và môi trường là rất quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống Việc phát triển các khu dân cư mới và chỉnh trang các khu dân cư hiện có trong xã sẽ góp phần tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn, thúc đẩy sự phát triển bền vững và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
(2) Phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội với mục tiêu đạt yêu cầu tiêu chí số 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 trong bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới
- Hoàn thiện hệ thống đường giao thông đến trụ sở UBND xã và hệ thống đường giao thông trên địa bàn xã
Hoàn thiện hệ thống các công trình đảm bảo cung cấp điện phục vụ sinh hoạt và sản xuất trên địa bàn xã
Hoàn thiện hệ thống các công trình phục vụ việc chuẩn hóa về y tế trên địa bàn xã
Hoàn thiện hệ thống các công trình phục vụ chuẩn hóa về giáo dục trên địa bàn xã
Hoàn chỉnh trụ sở xã và các công trình phụ trợ
Cải tạo, xây mới hệ thống thủy lợi trên địa bàn xã
(3) Chuyển dịch cơ cấu, phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập nhằm đạt tiêu chí số 10; 12 trong Bộ tiêu chí quốc gia NTM
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu sản xuất nông nghiệp theo hướng phát triển sản xuất hàng hóa, có hiệu quả kinh tế cao
Tăng cường công tác khuyến nông; Đẩy nhanh nghiên cứu ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông – lâm – ngư nghiệp
Cơ giới hóa nông nghiệp, giảm tổn thất sau thu hoạch trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp
Bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống cần tuân theo phương châm “mỗi làng một sản phẩm”, tập trung vào thế mạnh của từng địa phương Cần đẩy mạnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn và khuyến khích phát triển công nghiệp tại các vùng nông thôn, nhằm tạo ra việc làm và nhanh chóng chuyển dịch cơ cấu lao động trong khu vực này.
(4) Giảm nghèo và an sinh xã hội nhằm mục tiêu đạt tiêu chí số 11 của Bộ tiêu chí quốc gia về NTM
Thực hiện có hiệu quả các chương trình giảm nghèo nhanh và bền vững cho 64 huyện có tỷ lệ hộ nghèo cao
Tiếp tục triển khai chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo
Đổi mới và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả ở nông thôn là cần thiết để đạt tiêu chí số 13 trong Bộ tiêu chí quốc gia NTM Việc này không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện đời sống người dân, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững cho khu vực nông thôn.
Phát triển kinh tế hộ, trang trại, hợp tác xã
Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở nông thôn
Xây dựng cơ chế, chính sách thúc đẩy liên kết kinh tế giữa các loại hình kinh tế ở nông thôn
Phát triển giáo dục và đào tạo ở nông thôn là yếu tố quan trọng nhằm đạt tiêu chí số 5 và 14 trong bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới (NTM) Việc tiếp tục triển khai chương trình mục tiêu quốc gia trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo sẽ giúp đáp ứng các yêu cầu của bộ tiêu chí quốc gia NTM, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tại khu vực nông thôn.
Phát triển y tế và chăm sóc sức khỏe cho cư dân nông thôn là mục tiêu quan trọng nhằm đạt tiêu chí số 5 và 15 của Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới (NTM) Chương trình mục tiêu quốc gia trong lĩnh vực y tế sẽ tiếp tục được thực hiện để đáp ứng các yêu cầu của Bộ tiêu chí quốc gia về NTM.
(8) Xây dựng đời sống văn hóa, thông tin và truyền thông nông thôn nhằm đạt tiêu chí số 6 và 16
Tiếp tục thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia NTM về văn hoá, đáp ứng yêu cầu Bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới
Thực hiện thông tin và truyền thông nông thôn, đáp ứng yêu cầu Bộ tiêu chí quốc gia NTM
(9) Cấp nước sạch và vệ sinh môi trường nhằm đạt yêu cầu tiêu chí số 17 trong Bộ tiêu chí quốc gia NTM
Tiếp tục thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn;
Xây dựng các công trình bảo vệ môi trường nông thôn theo quy hoạch tại xã, thôn bao gồm nâng cấp hệ thống tiêu thoát nước, xây dựng điểm thu gom và xử lý rác thải, cải tạo nghĩa trang, cũng như phát triển các ao, hồ sinh thái và cây xanh tại các công trình công cộng.
(1) Nâng cao chất lượng tổ chức Đảng, chính quyền, đoàn thể chính trị xã hội trên địa bàn
Tổ chức đào tạo cán bộ đạt chuẩn theo quy định của Bộ Nội vụ, đáp ứng yêu cầu xây dựng nông thôn mới;
Chính sách khuyến khích và thu hút cán bộ trẻ đã qua đào tạo, đáp ứng tiêu chuẩn công tác tại các xã, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa và những khu vực khó khăn, nhằm nhanh chóng chuẩn hóa đội ngũ cán bộ tại những địa phương này.
Bổ sung chức năng và nhiệm vụ của các tổ chức trong hệ thống chính trị là cần thiết để đáp ứng yêu cầu xây dựng nông thôn mới Việc điều chỉnh cơ chế hoạt động của các tổ chức này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả trong việc thực hiện các chương trình phát triển nông thôn, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững.
(11) Giữ vững an ninh, trật tự xã hội nông thôn nhằm mục tiêu đạt yêu cầu tiêu chí số 19 của Bộ tiêu chí quốc gia về NTM
Ban hành nội quy và quy ước cho làng xóm nhằm đảm bảo trật tự và an ninh, đồng thời phòng chống các tệ nạn xã hội và hủ tục lạc hậu Cần điều chỉnh và bổ sung chức năng, nhiệm vụ cũng như chính sách để hỗ trợ lực lượng an ninh tại xã, thôn, xóm hoàn thành nhiệm vụ, góp phần vào việc đảm bảo an ninh, trật tự xã hội theo yêu cầu xây dựng nông thôn mới.