Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Cơ sở lý luận về chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất
2.1.1 Khái niệm về bồi thường, hỗ trợ và tái định
Bồi thường là hành động đền bù cho những tổn thất mà một bên đã gây ra cho bên khác Điều này có nghĩa là việc đền bù sẽ được thực hiện để trả lại giá trị hoặc công lao tương xứng cho những thiệt hại mà một chủ thể phải gánh chịu do hành vi của chủ thể khác.
Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là quá trình Nhà nước hoàn trả giá trị quyền sử dụng đất cho những cá nhân hoặc tổ chức có đất bị thu hồi.
Bồi thường thiệt hại có thể được thực hiện dưới hình thức vô hình hoặc hữu hình, bao gồm bồi thường bằng tiền hoặc vật chất khác Hình thức bồi thường này có thể được quy định bởi pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan.
Hỗ trợ là hành động thể hiện tinh thần đoàn kết và tương ái, thông qua việc cung cấp sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần Mục đích của hỗ trợ là giúp đỡ cá nhân hoặc nhóm người vượt qua khó khăn và rủi ro, từ đó giúp họ sớm ổn định cuộc sống.
Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nhằm giúp người dân ổn định đời sống và phát triển sản xuất, khi mà đất đai là tư liệu sản xuất thiết yếu trong nông nghiệp và lâm nghiệp Việc thu hồi đất dẫn đến mất mát tư liệu sản xuất và tiêu dùng, khiến người sử dụng đất rơi vào hoàn cảnh khó khăn như mất việc làm và nơi sinh sống Để giúp họ thích nghi với những thay đổi, Nhà nước không chỉ thực hiện bồi thường mà còn cung cấp hỗ trợ để ổn định đời sống, sản xuất và tạo việc làm cho những người bị ảnh hưởng.
Tái định cư (TĐC) là quá trình di chuyển đến một địa điểm mới để sinh sống và làm việc, thường xảy ra khi Nhà nước thu hồi hoặc trưng thu đất đai phục vụ cho các dự án phát triển TĐC là một sự chuyển đổi cần thiết và không thể tránh khỏi trong bối cảnh phát triển hạ tầng và đô thị hóa.
TĐC là quá trình bao gồm bồi thường thiệt hại về đất đai và tài sản, di chuyển đến nơi ở mới, cùng với các hoạt động hỗ trợ nhằm tái thiết cuộc sống, thu nhập và cơ sở vật chất cho người dân Mục tiêu của TĐC là giảm thiểu những tác động tiêu cực về kinh tế - xã hội đối với cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng bởi sự phát triển chung.
Hiện nay, khi Nhà nước thu hồi đất và yêu cầu di chuyển chỗ ở, người sử dụng đất sẽ được bố trí tái định cư (TĐC) thông qua một trong các hình thức nhất định.
- Bồi thường bằng giao đất ở mới
- Bồi thường bằng tiền để người dân tự lo chỗ ở
Việc tái định cư (TĐC) đóng vai trò quan trọng trong chính sách giải phóng mặt bằng (GPMB) và không thể tách rời khỏi nó Các dự án TĐC được xem như những dự án phát triển và cần được triển khai tương tự như các dự án phát triển khác.
2.1.2 Vai trò của công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất
Việc thu hồi đất của Nhà nước tạo ra quỹ đất sạch cần thiết cho phát triển hạ tầng kỹ thuật, đảm bảo an ninh quốc phòng và an sinh xã hội, đồng thời thúc đẩy kinh tế Điều này giúp phát triển các khu công nghiệp, cơ sở sản xuất – kinh doanh, khu đô thị, khu vui chơi giải trí và công viên cây xanh, từ đó gia tăng khả năng thu hút đầu tư trong và ngoài nước, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
Việc thực hiện hiệu quả công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư không chỉ thúc đẩy tiến độ thu hồi đất mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm tỷ trọng sản xuất nông nghiệp và tăng cường sản xuất công nghiệp, dịch vụ Khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp, Nhà nước đã triển khai các biện pháp hỗ trợ người nông dân mất đất thông qua đào tạo nghề và tìm kiếm việc làm mới, từ đó giảm bớt lực lượng lao động ở nông thôn chuyển sang làm việc trong các lĩnh vực phi nông nghiệp và dịch vụ.
Việc thu hồi đất của Nhà nước nhằm phục vụ cho các mục đích khác nhau có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của những người bị thu hồi Nếu không tiến hành bồi thường, hỗ trợ và tái định cư một cách hiệu quả, người dân sẽ phải đối mặt với khó khăn trong sản xuất và sinh hoạt, đặc biệt khi các công trình phúc lợi được xây dựng trên diện tích đất đã thu hồi lại mang lại lợi ích cho cộng đồng (Hoàng Thị Nga, 2010).
Việc chuyển đến khu tái định cư thường gặp nhiều khó khăn do quy hoạch không phù hợp với phong tục tập quán của người dân, cùng với chất lượng công trình tái định cư chưa đảm bảo Do đó, cần giải quyết hài hòa các mối quan hệ lợi ích giữa Nhà nước và người dân trong vấn đề bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi thu hồi đất Điều này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu sử dụng đất cho phát triển kinh tế - xã hội mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, bồi hoàn cho họ những thiệt hại do việc thu hồi đất gây ra.
Bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng của đất nước Việc thực hiện hiệu quả các chính sách này giúp hoàn thành nhanh chóng các công trình phục vụ lợi ích quốc gia Tuy nhiên, quá trình này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, đặc biệt là khi họ mất đất sản xuất, dẫn đến thiếu việc làm và thu nhập, từ đó tác động tiêu cực đến kinh tế hộ gia đình Thiếu việc làm không chỉ gây khó khăn về kinh tế mà còn có thể dẫn đến mất trật tự an ninh Mặc dù đời sống có thể được cải thiện nhanh chóng nhờ khoản tiền hỗ trợ, nhưng nếu người dân không biết cách sử dụng hợp lý để chuyển đổi nghề nghiệp, họ có thể rơi vào tình trạng tiêu xài lãng phí và dễ mắc phải các tệ nạn xã hội.
Việc thu hồi đất không đúng mục đích và các dự án treo đã dẫn đến mất đất sản xuất, khiến người dân rơi vào tình trạng thất nghiệp Điều này là một trong những nguyên nhân khiến người dân bị kích động bởi các thế lực chống đối, gây ra mất trật tự an ninh quốc phòng và làm giảm niềm tin của Nhân dân vào Đảng và Nhà nước Do đó, công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cần không chỉ tập trung vào việc thu hồi đất nhanh chóng mà còn phải đảm bảo ổn định và phát triển bền vững cho người dân sau khi bị thu hồi đất.
Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư ở một số nước và một số tổ chức trên thế giới
2.2.1 Công tác bồi thường giải phóng mặt bằng ở một số nước trên thế giới và các nước trong khu vực
2.2.1.1 Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của Australia
Luật Đất đai của Australia quy định rằng đất đai thuộc sở hữu Nhà nước và tư nhân, bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của chủ sở hữu Chủ sở hữu có quyền cho thuê, chuyển nhượng, thế chấp và thừa kế đất mà không bị cản trở Theo Luật thu hồi tài sản năm 1989, có hai loại thu hồi đất: tự nguyện và bắt buộc Thu hồi tự nguyện diễn ra khi chủ đất đồng ý và hai bên thỏa thuận về giá bồi thường dựa trên thị trường Ngược lại, thu hồi bắt buộc được thực hiện bởi Nhà nước để phục vụ cho các mục đích công cộng, thường thông qua đàm phán.
Nguyên tắc bồi thường theo điều 55 Đạo luật quản lý đất đai quy định rằng bồi thường dựa trên giá trị đặc biệt do sở hữu hoặc việc sử dụng đất bị thu hồi, bao gồm thiệt hại về tiếng ồn và các thiệt hại khác, không tính đến giá trị tài sản tăng hoặc giảm do bị thu hồi Mức bồi thường được xác định dựa trên giá thị trường hiện tại, với sự quyết định của cơ quan quản lý và tư vấn từ người đứng đầu cơ quan định giá Giá thị trường được xác định là số tiền mà tài sản có thể bán được một cách tự nguyện tại một thời điểm nhất định, đảm bảo tính công bằng và phù hợp với giá thị trường (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2012).
Theo Luật thu hồi tài sản năm 1989 và Luật quản lý đất đai WA 1997, Australia quy định rằng hình thức bồi thường duy nhất được áp dụng là bồi thường bằng tiền mặt.
2.2.1.2 Chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư của Hàn Quốc Ở Hàn Quốc, vào những năm 70 của thế kỷ trước, trước tình trạng di dân ồ ạt từ các vùng nông thôn vào đô thị, thủ đô Xơ-un đã phải đối mặt với tình trạng thiếu đất định cư trầm trọng trong thành phố Để giải quyết nhà ở cho dân nhập cư, chính quyền thành phố phải tiến hành thu hồi đất của nông dân vùng phụ cận Việc bồi thường được thực hiện thông qua các công cụ chính sách như hỗ trợ tài chính, cho quyền mua căn hộ do thành phố quản lý và chính sách TĐC (Nguyễn Thắng Lợi, 2008)
Luật bồi thường thiệt hại khi thu hồi đất tại Hàn Quốc được phân thành hai chế độ chính Thứ nhất là chế độ “đặc lệ”, quy định bồi thường thiệt hại cho đất công cộng thông qua thủ tục thương lượng pháp lý được thiết lập từ năm 1962 Thứ hai là luật bồi thường theo quy định chung.
“sung công đất” theo thủ tục quy định cưỡng chế của công pháp được lập vào năm
Vào năm 1975, mặc dù có hai thể chế luật, quá trình thực hiện luật “đặc lệ” không đạt được thỏa thuận, dẫn đến việc áp dụng luật “sung công đất” thông qua cưỡng chế Hình thức này thường lặp đi lặp lại và đôi khi bị trùng hợp, kéo dài thời gian và làm tăng chi phí bồi thường Luật bồi thường của Hàn Quốc được thực hiện theo ba giai đoạn rõ ràng.
Định giá theo quy định tại Hàn Quốc được thực hiện bởi các giám định viên công cộng, nhằm xác định tiền bồi thường cho đất đai khi thu hồi phục vụ công trình công cộng Hàng năm, hơn 27 triệu địa điểm được đánh giá trên toàn quốc, trong đó 470.000 địa điểm được chỉ định làm tiêu chuẩn để hình thành giá quy định cho việc đền bù Giá quy định này không dựa vào lợi nhuận khai thác, đảm bảo tính khách quan trong quá trình bồi thường.
Pháp luật quy định rằng việc thu hồi đất phải không gây thiệt hại lớn cho người sở hữu Quy trình thu hồi đất bao gồm các bước: công nhận mục đích thu hồi, lập biên bản tài sản và đất đai, và cuối cùng là thương lượng để chấp nhận thu hồi.
Trong trường hợp tái định cư, người bị di dời không chỉ nhận bồi thường mà còn có thể lựa chọn khu vực nhà ở hoặc khoản trợ cấp di dời Khu vực tái định cư phải đảm bảo đầy đủ dịch vụ do chủ dự án chi trả, bao gồm cả chi phí di chuyển Đất cấp cho người tái định cư có giá bằng 80% chi phí phát triển, thấp hơn nhiều so với giá thị trường, dẫn đến tình trạng phần lớn đất tái định cư được bán lại ngay sau đó (Nguyễn Thị Nga, 2011).
Luật Bồi thường của Hàn Quốc áp dụng ba nguyên tắc chính cho đất đai, bất động sản, và các quyền liên quan đến kinh doanh, nông nghiệp, ngư nghiệp, khoáng sản, nhằm đảm bảo cung cấp tiền bồi thường và chi phí di dời cho các bên liên quan.
Chế độ và luật thu hồi đất GPMB quy định rằng khi đã hoàn tất việc bồi thường nhưng người dân không di dời, họ có thể bị coi là gây hại cho lợi ích công cộng, dẫn đến việc thực hiện cưỡng chế giải tỏa theo quy định của pháp luật Tuy nhiên, biện pháp GPMB thường gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ người dân và người thuê nhà, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội Do đó, cần nghiên cứu và tìm ra các phương án khuyến khích người dân tự nguyện di dời để đảm bảo lợi ích chung.
2.2.1.3 Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của Thái Lan Ở Thái Lan, cũng giống như ở nhiều nước khác trong khu vực châu Á, quá trình đô thị hoá diễn ra nhanh chóng, mọi giao dịch về đất đai đều do cơ chế thị trường điều tiết Tuy nhiên, với những dự án do Chính phủ quản lý, việc bồi thường được tiến hành theo trình tự: tổ chức nghe ý kiến người dân; định giá đền bù
Giá bồi thường đất đai thay đổi theo từng khu vực và dự án cụ thể Đối với những dự án mang tính chiến lược quốc gia, mức bồi thường từ nhà nước thường cao hơn nhiều so với giá thị trường Nhìn chung, khi tiến hành thu hồi đất, cả nhà nước và các nhà đầu tư cá nhân đều áp dụng mức bồi thường cao hơn giá thị trường để đảm bảo quyền lợi cho người dân.
Pháp luật đất đai Thái Lan công nhận quyền sở hữu tư nhân đối với đất đai Do đó, khi Nhà nước hoặc các tổ chức cần thu hồi đất cho dự án hay công trình, việc này phải được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận giữa chủ dự án và chủ sở hữu đất thông qua một hợp đồng rõ ràng.
Năm 1987, Thái Lan đã ban hành luật trưng dụng bất động sản nhằm phục vụ cho các mục đích xây dựng công cộng và an ninh quốc phòng Luật này quy định các nguyên tắc thu hồi đất, định giá bồi thường tài sản, cũng như trình tự lập và phê duyệt dự án bồi thường Thêm vào đó, luật cũng thiết lập quy trình thành lập các cơ quan, ủy ban để tính toán bồi thường, đàm phán và giải quyết khiếu nại Đặc biệt, công tác tuyên truyền và vận động đối với các hộ dân bị di dời được thực hiện hiệu quả, với gần 100% người dân hiểu và chấp hành chính sách bồi thường của Nhà nước.
Công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư ở việt nam qua các thời kỳ
2.3.1 Giai đoạn trước khi có Luật Đất đai năm 1993
Nghị định 151/TTg ngày 14 tháng 04 năm 1959 của Thủ tướng Chính phủ là văn bản pháp quy đầu tiên tại Việt Nam quy định thể lệ tạm thời về việc trưng dụng ruộng đất, đồng thời thiết lập các quy định liên quan đến bồi thường và tái định cư bắt buộc.
Vào ngày 06 tháng 07 năm 1959, Bộ Nội vụ và Ủy ban kế hoạch Nhà nước đã ban hành Thông tư liên bộ số 1424/TTLB để hướng dẫn thực hiện Nghị định 151/TTg Thông tư này chỉ rõ có hai hình thức bồi thường: bồi thường bằng ruộng đất và bồi thường bằng tiền, trong đó bồi thường bằng ruộng đất được coi là phương án tốt nhất và chủ yếu.
Ngày 11 tháng 01 năm 1970, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng ban hành Thông tư số 1792/TTg quy định một số điểm tạm thời về bồi thường nhà cửa, đất đai và cây cối lâu năm, hoa màu cho nhân dân xây dựng vùng kinh tế mới, mở rộng thành phố trên nguyên tắc: "Phải đảm bảo thỏa đáng quyền lợi hợp pháp của Hợp tác phường và của nhân dân"
Hiến pháp năm 1980 xác định rằng đất đai thuộc sở hữu toàn dân và được Nhà nước quản lý thống nhất Cụ thể, Điều 19 của Hiến pháp nêu rõ rằng đất đai, rừng núi, sông hồ, hầm mỏ và các tài nguyên thiên nhiên khác đều là tài sản của Nhà nước, thể hiện quyền sở hữu toàn dân.
Ngày 01 tháng 07 năm 1980 Hội đồng Chính phủ ra Quyết định số 201/CP về việc
Trong thời kỳ này, quan hệ đất đai chỉ đơn thuần là mối quan hệ "Giao - thu" giữa Nhà nước và người sử dụng Người sử dụng đất không được phát canh, thu tô, cho thuê, cầm cố hoặc bán nhượng đất dưới bất kỳ hình thức nào, và không được thu lợi từ đất ngoài những khoản thu nhập hợp pháp do Nhà nước quy định.
Luật Đất đai năm 1987 không quy định cụ thể về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất, mà chỉ đề cập đến nghĩa vụ của người sử dụng đất trong Điều 48 Cụ thể, người sử dụng đất có quyền được bồi thường thiệt hại nhằm hoàn trả giá trị lao động và đầu tư đã làm tăng giá trị của đất theo quy định của pháp luật.
Nghị định số 186/HĐBT ngày 31 tháng 05 năm 1990 quy định về bồi thường đất nông nghiệp và đất có rừng khi chuyển đổi mục đích sử dụng Hiến pháp năm 1992 khẳng định và bảo vệ quyền sử dụng đất của tổ chức, cá nhân, cũng như quyền sở hữu tài sản và sản xuất của họ.
2.3.2 Giai đoạn Luật Đất đai năm 1993 có hiệu lực
Luật Đất đai năm 1993, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 10 năm 1993, thay thế Luật Đất đai năm 1987, là văn bản pháp luật quan trọng về thu hồi đất và bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất Luật này quy định các loại đất sử dụng, nguyên tắc sử dụng, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, trong đó việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là cơ sở pháp lý cho quyền bồi thường Điều 12 Luật Đất đai 1993 quy định rằng Nhà nước xác định giá các loại đất để tính thuế và bồi thường thiệt hại, trong khi Điều 27 nhấn mạnh rằng Nhà nước sẽ bồi thường thiệt hại khi thu hồi đất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích công cộng Để thực thi Luật Đất đai 1993, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản dưới Luật như Nghị định, Thông tư và các văn bản pháp quy khác nhằm cụ thể hóa các điều luật liên quan đến quản lý đất đai.
Nghị định 90/NĐ-CP ngày 17 tháng 9 năm 1994 quy định rõ các chính sách và phân biệt các chủ thể sử dụng đất, đồng thời cung cấp cơ sở pháp lý để xem xét tính hợp pháp của thửa đất Điều này nhằm lập kế hoạch bồi thường GPMB khi Nhà nước thu hồi đất phục vụ cho mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia và lợi ích công cộng.
- Nghị định 87/NĐ-CP ngày 17 tháng 8 năm 1994 của Chính phủ về việc ban hành khung giá các loại đất
Thông tư Liên bộ số 94/TTLB ngày 14 tháng 11 năm 1994, được ban hành bởi Liên bộ Tài chính, Xây dựng, Tổng cục Địa chính và Ban vật giá Chính phủ, hướng dẫn thực hiện Nghị định 87/NĐ-CP.
- Nghị định 22/1998/NĐ-CP ngày 24 tháng 4 năm 1998 của Chính phủ, thay thế Nghị định 90/NĐ-CP ngày 23 tháng 11 năm 2001
Luật sửa đổi một số điều của Luật Đất đai năm 1998, được Quốc hội thông qua vào ngày 02/12/1998, chủ yếu dựa trên nền tảng của Luật cũ Tuy nhiên, một số điều đã được bổ sung để phù hợp hơn với thực tế hiện nay.
Vào tháng 10/1999, Cục quản lý Công sản thuộc Bộ Tài chính đã tiến hành dự thảo sửa đổi Nghị định 22/1998/NĐ-CP về bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất Dự thảo này đề xuất một số điều chỉnh quan trọng, bao gồm cách xác định mức đất bồi thường, giá bồi thường, quy hoạch khu tái định cư, quyền và nghĩa vụ của người bị thu hồi đất khi chuyển đến nơi ở mới, cùng với các chính sách hỗ trợ và điều kiện cần thiết cho khu tái định cư, cũng như vai trò của Hội đồng bồi thường GPMB trong việc thẩm định phương án bồi thường.
Thông tư 145/1998/TT-BTC, ban hành ngày 04 tháng 11 năm 1998 bởi Bộ Tài chính, hướng dẫn thực hiện Nghị định 22/1998/NĐ-CP Thông tư này bao gồm các phương pháp xác định hệ số K, quy định về nội dung và chế độ quản lý, cũng như phương án bồi thường và một số nội dung liên quan khác.
Văn bản số 4448/TC-QLCS ngày 04 tháng 9 năm 1999 của Cục Quản lý Công sản, Bộ Tài chính cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc xử lý các vướng mắc trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng (GPMB).
Luật sửa đổi một số điều của Luật Đất đai năm 2001, ban hành ngày 29 tháng 6 năm 2001, đã quy định rõ ràng hơn về việc bồi thường thiệt hại và giải phóng mặt bằng.
2.3.3 Giai đoạn Luật Đất đai năm 2003 có hiệu lực
Tình hình thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước
2.4.1 Tình hình thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất ở Việt Nam
Theo báo cáo từ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, hiện có 757 dự án giải tỏa “treo” với tổng diện tích lên đến 19.009 ha Một số địa phương vẫn còn tồn tại nhiều dự án này, bao gồm Bình Thuận với 133 dự án, Đồng Nai 88 dự án, Quảng Ninh 56 dự án, Vĩnh Phúc 33 dự án, Bắc Ninh 32 dự án, Cao Bằng 35 dự án, Hưng Yên 26 dự án, Quảng Nam 21 dự án, Kiên Giang 30 dự án và An Giang 26 dự án.
Theo thống kê, có 16.924 hộ dân khiếu nại, tố cáo về giải phóng mặt bằng (GPMB), trong đó đã giải quyết được 12.838 hộ, đạt tỷ lệ 75,86% Tỉnh Vĩnh Phúc có 13.203 đơn thư, đã giải quyết 10.974 hộ, đạt 83,12% Nhiều địa phương như Lạng Sơn, Lào Cai, Vĩnh Long, Tiền Giang đạt tỷ lệ giải quyết 100%, trong khi Bình Phước đạt 92% và Đăk Nông đạt 82% Tuy nhiên, một số địa phương như Điện Biên (9,04%), Phú Thọ (12%), Nam Định (gần 25%), An Giang (11%) và Cà Mau (23%) vẫn chưa quyết tâm trong việc giải quyết các đơn thư khiếu nại, tố cáo của dân về GPMB.
Kết quả giải quyết BT-HT cho thấy cả nước đã xử lý 192 dự án, chiếm 25,30%, với tổng diện tích 4.339 ha, tương đương 22,82% Ngoài ra, còn 148 dự án, chiếm 19,55%, đang trong quá trình làm thủ tục giải quyết với tổng diện tích 1.720 ha.
Theo thống kê, có 61 dự án gặp vướng mắc liên quan đến công tác tái định cư (TĐC), với tổng số 6.243 hộ dân cần được TĐC Đến nay, các địa phương đã tập trung giải quyết TĐC cho 3.661 hộ, đạt tỷ lệ 58,54% (Phạm Thanh Hiền, 2010).
Theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, các địa phương đã rà soát và quyết định hủy bỏ 87 dự án thu hồi đất, tổng diện tích lên tới 1.087 ha Cụ thể, Đồng Nai hủy bỏ 10 dự án với diện tích 373,98 ha, Hưng Yên hủy bỏ 7 dự án (66,64 ha), Hải Phòng hủy bỏ 10 dự án (50,30 ha), và Bắc Ninh cũng tiến hành hủy bỏ một số dự án khác.
Trong thời gian gần đây, sự phát triển nhanh chóng của các khu, cụm công nghiệp và hạ tầng nông nghiệp đã dẫn đến nhu cầu tăng cao về mặt bằng và nhà xưởng, chủ yếu từ đất nông nghiệp Mặc dù diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, nhưng quá trình đô thị hóa mạnh mẽ vẫn đang diễn ra.
Chỉ chiếm 2% tổng diện tích đất tự nhiên, đất nông nghiệp chủ yếu tập trung ở một số xã, huyện có vị trí thuận lợi và mật độ dân số cao, với nhiều địa phương bị thu hồi tới 70-80% diện tích Trong những năm tới, có thể có địa phương chuyển đổi 100% diện tích đất nông nghiệp, dẫn đến nhiều hộ gia đình bị thu hồi hoàn toàn đất sản xuất Các tỉnh có diện tích đất bị thu hồi lớn bao gồm Tiền Giang (20.308 ha), Đồng Nai (19.752 ha), Bình Dương, Cà Mau (13.242 ha), Hà Nội (7.776 ha), Vĩnh Phúc (5.573 ha), và Hải Dương (3.146 ha) Khoảng 70% số hộ bị thu hồi từ 50% diện tích đất sản xuất trở lên Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, bình quân đất nông nghiệp trên một nhân khẩu hiện chỉ còn 0,108 ha, giảm 0,005 ha so với 10 năm trước, trong khi mức bình quân thế giới là 0,23 ha/người Vấn đề này đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường quan tâm.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã nhiều lần cảnh báo về tình trạng thu hồi đất nông nghiệp, nhưng tình hình không những không cải thiện mà còn có xu hướng gia tăng Trong giai đoạn 2001-2005, tổng diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi trên toàn quốc lên tới hơn 366 nghìn ha, chiếm gần 3,9% quỹ đất nông nghiệp, tương đương với việc mỗi năm thu hồi hơn 73.200 ha.
Tuy nhiên vẫn còn tồn đọng tổng số 433 dự án giải tỏa “treo” với tổng diện tích 12.645 ha chưa có hướng giải quyết
2.4.2 Tình hình thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất ở Quảng Ninh
Bảng 2.1 Tình hình thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
STT Tình hình thực hiện công tác
BT, HT và TĐC ĐVT Kết quả thực hiện
I Tổng diện tích đất thu hôi: 3.673 ha
1.1 Số tổ chức Tổ chức 106
Thu hồi đất của 106 tổ chức với diện tích là 310ha
1.2 Số hộ gia đình, cá nhân Hộ 19.868
Thu hồi đất của 19.868 hộ gia đình, cá nhân với diện 3.376ha
II Phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư
2.1 Đã kiểm đếm, lập phương án bồi thường, hỗ trợ
Tổ chức và hộ gia đình
2.2 Đã phê duyệt phương án và thông báo chi trả tiền bồi thường
Số hộ phải bố trí tái định cư Hộ 2.162 Đã bố trí tái định cư cho 645 hộ
III Tổng giá trị bồi thường, hỗ trợ đã thực hiện là 2.145 tỷ đồng
Kể từ khi Luật Đất đai năm 2003 có hiệu lực, tỉnh đã thu hồi 13.529,05 ha đất để giao cho UBND cấp huyện thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho các dự án Trong đó, 716,8 ha là đất nông nghiệp Tổng số hộ gia đình và cá nhân bị thu hồi đất lên đến 44.903 hộ, với hình thức bồi thường và hỗ trợ chủ yếu bằng tiền, tổng số tiền bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khoảng 2.480,7 tỷ đồng.
Tỉnh Quảng Ninh đã thành lập Ban chỉ đạo GPMB tỉnh và các địa phương để huy động toàn bộ hệ thống chính trị tham gia, từ đó thúc đẩy nhanh tiến độ GPMB, góp phần thu hút đầu tư và phát triển kinh tế - xã hội Hiện tại, bộ máy GPMB các cấp đã được hoàn thiện với việc thành lập Trung tâm phát triển quỹ đất cấp tỉnh trực thuộc Sở Tài nguyên - Môi trường và 14 trung tâm phát triển quỹ đất cấp huyện.
Đến cuối năm 2014, tỉnh đã triển khai 315 dự án liên quan đến công tác bồi thường và giải phóng mặt bằng, bao gồm cả các dự án mới được phê duyệt trong năm 2014 và những dự án chuyển tiếp từ các năm trước.
Các địa phương nổi bật với nhiều dự án lớn bao gồm: Thành phố Hạ Long, Thị xã Cẩm Phả, Thành phố Uông Bí, Thành phố Móng Cái, Huyện Vân Đồn và Đông Triều.
Từ năm 2010 đến 2014, có 255 dự án được thực hiện, chiếm 81% tổng số dự án, trong khi 60 dự án còn lại đã bắt đầu GPMB trước năm 2010 Một số dự án từ giai đoạn 2000-2005 vẫn chưa hoàn tất GPMB do vướng mắc trong việc bàn giao mặt bằng từ những người bị thu hồi đất Tình trạng giải tỏa treo chủ yếu tập trung tại thành phố Hạ Long và thành phố Uông Bí.
Thành phố Hạ Long đang triển khai nhiều dự án phát triển hạ tầng quan trọng, bao gồm đường sắt Hạ Long - Phả Lại, Tỉnh lộ 337, Tỉnh lộ 336, và khu công nghiệp Việt Hưng Ngoài ra, hạ tầng kỹ thuật cho trường chuyên Hạ Long cũng được nâng cấp Các dự án kinh doanh hạ tầng như Nam ga Hạ Long, Khu đô thị Cao Thắng, Khu đô thị Ao Cá, cùng với các khách sạn như Hải Châu và Đông Phương Hồng cũng đang được phát triển, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và du lịch của thành phố.
Thành phố Uông Bí đang phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án lớn, bao gồm đường sắt Hạ Long - Phả Lại, Khu đô thị Yên Thanh, Khu đô thị Cầu Sến, và dự án nhà máy cẩu Quang Trung Những dự án này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân trong khu vực.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Địa điểm nghiên cứu
Đề tài giới hạn đánh giá việc thực hiện chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng ở một số dự án tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh.
Thời gian nghiên cứu
- Thời gian thực hiện đề tài: Từ tháng 2/2015 đến tháng 6/2016.
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm các hộ gia đình có đất bị thu hồi liên quan đến hai dự án tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh.
Dự án 1 liên quan đến việc di dời và giải phóng dân cư tại khu Tây Bắc và khu Tây Nam, nhằm phục vụ cho hoạt động khai thác than của công ty TNHH MTV Than Mạo Khê Vinacomin, tọa lạc tại phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều.
+ Thời gian thực hiện dự án: năm 2012
Dự án 2 bao gồm khu tái định cư phục vụ cho việc khai thác than lộ thiên tại vỉa 9A, 9B cánh Nam Khu đồi Sắn, do Tổng công ty Đông Bắc thuộc Bộ Quốc phòng thực hiện Dự án này liên quan đến việc khai thác lộ thiên mỏ Mạo Khê, tọa lạc tại khu Vĩnh Hòa, phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều.
+ Thời gian thực hiện dự án: năm 2013
Việc lựa chọn thực hiện hai dự án trọng điểm tại thị xã là do chúng có vốn đầu tư lớn và ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình, cá nhân, dẫn đến việc thu hồi đất ở và đất nông nghiệp Đồng thời, quá trình này cũng yêu cầu giải phóng mặt bằng cho nhiều công trình, vật kiến trúc, cũng như cây cối và hoa màu.
Nội dung nghiên cứu
3.4.1 Điều kiện tư nhiên, kinh tế xã hội của thị xã Đông Triều
3.4.2 Đánh giá công tác quản lý, sử dụng đất đai của thị xã Đông Triều giai đoạn 2013 đến nay
Tình hình thực hiện công tác giao, cho thuê, thu hồi và bồi thường giải phóng mặt bằng (GPMB) khi Nhà nước thu hồi đất tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh, đang diễn ra với nhiều thách thức Các quy trình liên quan đến giao đất, cho thuê đất và thu hồi đất cần được thực hiện minh bạch và công bằng để đảm bảo quyền lợi cho người dân Bên cạnh đó, công tác bồi thường GPMB cũng cần được cải thiện nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội của địa phương Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền lợi và nghĩa vụ trong quá trình thu hồi đất là rất quan trọng để tạo sự đồng thuận và hợp tác giữa Nhà nước và người dân.
- Hiện trạng sử dụng đất thị xã Đông Triều năm 2015
3.4.3 Đánh giá công tác bồi thường, GPMB khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thị xã Đông Triều
- Khái quát về dự án nghiên cứu;
- Đối tượng và điều kiện được bồi thường về đất;
- Tình hình thực hiện 2 dự án;
Khu Tây Bắc và khu Tây Nam sẽ được di dời để giải phóng dân cư phục vụ cho hoạt động khai thác than của Công ty TNHH MTV Than Mạo Khê Vinacomin tại phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều.
Khu tái định cư phục vụ cho Dự án khai thác than lộ thiên vỉa 9A và 9B cánh Nam được xây dựng tại khu Vĩnh Hòa, phường Mạo Khê, thị xã Đông Triều, thuộc Khu đồi Sắn của Tổng công ty Đông Bắc - Bộ Quốc phòng, nhằm phục vụ cho hoạt động khai thác lộ thiên mỏ Mạo Khê.
- Đánh giá chung về công tác bồi thường, GPMB của 2 dự án
3.4.4 Tác động của việc thực hiện các chính sách GPMB cho người có đất bị thu hồi trên địa bàn thị xã Đông Triều
3.4.5 Đề xuất một số giải pháp về chính sách bồi thường, GPMB khi Nhà nước thu hồi đất
Phương pháp nghiên cứu
3.5.1 Lựa chọn dự án nghiên cứu
Hai dự án trọng điểm tại thị xã có vốn đầu tư lớn đã dẫn đến việc thu hồi đất của nhiều hộ gia đình và cá nhân Việc này bao gồm thu hồi các loại đất như đất ở và đất nông nghiệp, cùng với việc giải phóng mặt bằng cho nhiều công trình, vật kiến trúc, cũng như cây cối và hoa màu.
3.5.2 Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp
Các nguồn tài liệu bao gồm:
Năm 2015, điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của thị xã Đông Triều được thu thập từ Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã Đồng thời, thông tin về tình hình phát triển kinh tế của tỉnh Quảng Ninh, cũng như thị xã Đông Triều, được lấy từ Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh.
Tình hình quản lý đất đai tại thị xã Đông Triều đang được chú trọng, với thông tin hiện trạng sử dụng đất năm 2015 được thu thập từ Phòng Tài nguyên và Môi trường Những số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về việc phân bổ và sử dụng đất đai, góp phần vào việc nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất tại địa phương.
Phương án bồi thường của đơn vị chủ đầu tư và các văn bản, chính sách liên quan đến thu hồi, bồi thường giải phóng mặt bằng được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm Quyết định thu hồi đất của UBND tỉnh Quảng Ninh, Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã Đông Triều, Ban Giải phóng mặt bằng thị xã, Sở Tài nguyên và Môi trường, cùng với Sở Giao thông vận tải Quảng Ninh.
3.5.3 Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp Đối với các các hộ gia đình, cá nhân có đất bị thu hồi: Điều tra bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp các hộ gia đình, cá nhân nằm trong khu vực có đất bị thu hồi bằng phiếu điều tra
* Nội dung phiếu điều tra
Điều tra kế hoạch và tình hình thực thi dự án từ cán bộ dự án là cần thiết để đánh giá các chỉ tiêu về thời gian, tiến độ và những vấn đề vướng mắc trong quá trình thực hiện kế hoạch.
- Điều tra ý kiến người dân về các chỉ tiêu:
+ Giá bồi thường theo mức độ hài lòng của người dân;
+ So sánh với mức giá thuê hoặc mua quyền sử dụng đất;
+ Mức hỗ trợ đối với đất ở, đất nông nghiệp, tài sản trên đất;
+ Mục đích sử dụng tiền bồi thường;
+ Đối với những hộ tái định cư thì điều tra về mức độ hài lòng của người dân
3.5.4 Phương pháp thống kê phân tích, xử lý số liệu
Dựa trên các số liệu thu thập được, tiến hành thống kê và phân loại theo nhóm, sau đó nhập và xử lý dữ liệu để mô tả, so sánh, phân tích, dự báo và đánh giá kết quả nghiên cứu Các số liệu thống kê được xử lý bằng phần mềm Excel.
So sánh giá đất bồi thường với giá thị trường là một yếu tố quan trọng, bên cạnh việc đánh giá sự thay đổi về điều kiện sống tại khu vực tái định cư mới so với nơi ở cũ Việc này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân mà còn phản ánh tính công bằng trong chính sách bồi thường Các yếu tố như hạ tầng, tiện ích và môi trường sống tại nơi tái định cư cũng cần được xem xét để đảm bảo sự hài lòng và ổn định cho người dân sau khi di dời.