Tính cấp thiết của đề tài
Trong những năm qua, kinh tế nông nghiệp nông thôn tỉnh Đắk Lắk đã đạt được nhiều thành tựu lớn, cung cấp lương thực, thực phẩm và sản phẩm hàng hóa xuất khẩu như cà phê, cao su, ca cao, hồ tiêu, điều và mía Tuy nhiên, sự phát triển này gặp khó khăn do một số cây trồng không theo quy hoạch, chú trọng vào số lượng hơn chất lượng, dẫn đến chi phí sản xuất cao và sức cạnh tranh kém Việc mở rộng diện tích cà phê và hồ tiêu không chú ý đến yêu cầu sinh thái và nhu cầu thị trường trong tương lai Hiện nay, diện tích cà phê ngày càng già cỗi, bệnh trên cây hồ tiêu gia tăng, và thời tiết bất thường cùng tình trạng thiếu lao động đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất Để phát triển bền vững, cần tập trung vào các loại cây trồng ít nước, đáp ứng nhu cầu thị trường, tạo ra sản phẩm cạnh tranh và phù hợp với điều kiện sinh thái.
Cây ca cao là cây công nghiệp lâu năm có giá trị kinh tế cao và giúp cải thiện môi trường Gần đây, giá ca cao tăng liên tục đã thu hút nông dân và doanh nghiệp ở Đắk Lắk đầu tư mở rộng diện tích trồng Hiện tại, Đắk Lắk là một trong những tỉnh có diện tích ca cao lớn nhất cả nước, với cây ca cao đang trở thành loại cây trồng ưu tiên phát triển, dần thay thế diện tích cà phê và điều kém hiệu quả trong khu vực.
Huyện Ea Kar có diện tích tự nhiên 103.747 ha, trong đó 50.155 ha (48,34%) được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp Đất đỏ vàng chiếm ưu thế với tầng đất dày trên 70 cm, kết cấu tốt và độ phì nhiêu cao, thích hợp cho việc trồng các cây lâu năm như điều, ca cao, cà phê và chè Đến năm 2014, toàn huyện có 793,2 ha trồng ca cao, chiếm 13,22% tổng diện tích ca cao của tỉnh, với sản lượng đạt 932 tấn Cây ca cao là một trong ba cây chủ lực cùng với cà phê và hồ tiêu, đóng góp lớn vào phát triển kinh tế xã hội của huyện hàng năm.
Việc phát triển cây Ca cao tại huyện Ea Kar hiện còn manh mún và nhỏ lẻ, với đầu tư thâm canh chưa đạt yêu cầu Kỹ thuật và kinh nghiệm trồng chủ yếu dựa vào việc học hỏi lẫn nhau, chưa khai thác tối đa tiềm năng đất đai và vùng Bên cạnh đó, sự phát triển cây Ca cao đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế, như việc mở rộng diện tích không theo quy hoạch, dẫn đến tàn phá rừng và thoái hóa đất Mặc dù sản lượng tăng, nhưng chất lượng sản phẩm còn thấp, sức cạnh tranh trên thị trường không cao và hiệu quả kinh doanh vẫn ở mức khiêm tốn.
Nghiên cứu về phát triển cây Ca cao tại huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk, nhằm xác định hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của loại cây này Qua đó, đề xuất phương thức canh tác tối ưu để nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường sức cạnh tranh trong ngắn hạn và dài hạn Tác giả thực hiện nghiên cứu với mục tiêu phát huy lợi thế so sánh của cây Ca cao trong khu vực.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hoá những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển sản xuất cây
- Phân tích, đánh giá thực trạng cũng như kết quả, hiệu quả phát triển sản xuất Ca cao trên địa bàn huyện Ea Kar
- Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển cây Ca cao trên địa bàn huyện
Ea Kar trong thời gian tới.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, đề tài sử dụng các phương pháp sau:
- Kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó;
Phương pháp thống kê kinh tế sử dụng số liệu thống kê để phân tích và làm rõ các vấn đề có tính quy luật, từ đó đưa ra những nhận xét và đánh giá chính xác.
Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu thứ cấp được thực hiện từ các nguồn thông tin chính thống như chính quyền địa phương, phòng nông nghiệp, phòng tài nguyên môi trường, phòng thống kê, cùng với các tài liệu từ sách báo và Internet.
Bố cục của đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung của luận văn được chia thành
Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về phát triển cây công nghiệp lâu năm, nhấn mạnh tầm quan trọng và tiềm năng của các loại cây này trong nền kinh tế nông nghiệp Chương 2 phân tích thực trạng phát triển cây ca cao tại huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk, chỉ ra những thuận lợi và thách thức mà vùng này đang đối mặt trong việc mở rộng sản xuất và nâng cao chất lượng ca cao.
Chương 3: Một số giải pháp phát triển cây Ca cao trên địa bàn huyện
Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk.
CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN CÂY CÔNG NGHIỆP LÂU NĂM
KHÁI QUÁT VỀ CÂY CA CAO VÀ PHÁT TRIỂN CÂY CA CAO
1.1.1 Cây Ca cao và đặc điểm kinh tế kỹ thuật của cây Ca cao a Giới thiệu cây Ca cao
Cây Ca cao, có tên khoa học là Theobroma cacao, truyền thống thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) nhưng theo phân loại APG II, nó thuộc phân họ Byttnerioideae trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae).
Cây ca cao, có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Trung và Nam châu Mỹ, đã được khám phá bởi người Aztec và Maya Ngày nay, ca cao có thể được trồng ở hầu hết các nước nhiệt đới Tại Việt Nam, cây ca cao đã được du nhập từ sớm nhờ vào các nhà truyền giáo phương Tây.
Cây thường xanh tầng trung, cao từ 4 đến 8 mét, ưa bóng rợp và có khả năng chịu bóng tốt, thường được trồng xen kẽ dưới tán cây khác như trong các vườn dừa, ca cao và vườn rừng Việc trồng cây này không chỉ tăng hiệu quả sử dụng đất mà còn tạo ra môi trường sống phong phú cho hệ sinh thái.
Ca cao là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là cho các sản phẩm cao cấp như sô cô la và ca cao, mang lại giá trị kinh tế cao.
Các loài ca cao phổ biến trên toàn cầu bao gồm Crillo và Forastero, trong đó Trinitario, một giống lai giữa Crillo và Forastero, thường được trồng nhiều nhất.
Đ c điểm kinh tế kỹ thuật của cây Ca cao
Chu kỳ kinh tế của cây ca cao kéo dài khoảng 25 năm, bao gồm hai giai đoạn chính Giai đoạn đầu là thời kỳ kiến thiết cơ bản kéo dài 3 năm, trong đó cây ca cao cần quy trình kỹ thuật cao từ trồng, chăm sóc, khai thác, sản xuất đến bảo quản và chế biến để đáp ứng yêu cầu chất lượng của ngành công nghiệp Tất cả các khâu này đều đòi hỏi đầu tư lớn về kỹ thuật, công nghệ và lao động có trình độ cao, đồng thời cây ca cao cũng yêu cầu trình độ thâm canh cao cùng với nguồn lao động chất lượng.
Cây ca cao thích hợp với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm mưa nhiều Thích hợp với nhiệt độ trung bình 25 o C, độ ẩm 85%, lượng mưa bình quân trên
Cây ca cao phát triển tốt ở vùng có lượng mưa khoảng 1500 mm/năm và độ cao từ mặt biển đến 800m Đây là loại cây ưa ánh sáng tán xạ, cần 50-60% cường độ ánh sáng tự nhiên và có thể trồng xen kẽ với các loại cây như dừa, cau, điều, chuối hoặc dưới tán rừng thưa Độ che phủ lý tưởng cho cây ca cao là 50%, giảm dần xuống 30% khi cây lớn Việc đảm bảo độ che phủ thích hợp là yếu tố quyết định thành công trong giai đoạn kiến thiết cơ bản; nếu cây không được che bóng, sẽ dễ gặp phải tình trạng cháy lá, chùn ngọn, chậm lớn, dễ bị sâu bệnh tấn công và rụng lá sớm.
Cây ca cao có khả năng thích nghi với nhiều loại đất như đất đỏ, đất xám và đất phù sa cổ, nhưng phát triển tốt nhất trên đất có cấu trúc trung bình đến nhẹ, với pH từ 5,5 đến 5,8, tầng canh tác dày từ 1-1,5 m, dễ thoát nước và giàu chất hữu cơ Bằng các biện pháp canh tác như bón vôi và phân hữu cơ, năng suất cây ca cao có thể được cải thiện ngay cả trên những vùng đất kém màu mỡ.
Mật độ và khoảng cách trồng cây ca cao phụ thuộc vào loại đất và phương pháp canh tác Đối với mô hình xen canh với dừa, nên bố trí mật độ từ 400 - 700 cây ca cao/ha, trong khi số lượng dừa khoảng 120 cây/ha Khoảng cách trồng cây ca cao lý tưởng là 2,5 x 3m hoặc 3 x 3m để đảm bảo sự phát triển tối ưu.
Cây ca cao có nhu cầu dinh dưỡng cao, đặc biệt là kali Ngoài các dinh dưỡng đa lượng, cây ca cao cũng cần nhiều trung và vi lượng Nhu cầu dinh dưỡng của cây tăng theo tuổi và mức năng suất Cây ca cao thu bói yêu cầu dinh dưỡng nhiều hơn so với cây kiến thiết cơ bản và cây trong vườn ươm Đặc biệt, ca cao kinh doanh đòi hỏi lượng dinh dưỡng cao hơn so với ca cao mới thu bói.
1.1.2 Khái niệm về phát triển cây Ca cao
Phát triển cây Ca cao bao gồm các biện pháp nhằm tăng sản lượng và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường Điều này được thực hiện thông qua việc khai thác hợp lý các nguồn lực nông nghiệp và từng bước nâng cao hiệu quả sản xuất.
Phát triển cây ca cao bao gồm hai khía cạnh chính: phát triển theo chiều rộng và chiều sâu Phát triển theo chiều rộng tập trung vào việc mở rộng quy mô thông qua việc tăng diện tích trồng, bổ sung vốn và lao động, cũng như xây dựng thêm các xí nghiệp mới mà không chú trọng đến năng suất lao động Ngược lại, phát triển theo chiều sâu lại chú trọng vào chất lượng, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng các nguồn lực.
1.1.3 Vai trò, ý nghĩa của phát triển cây Ca cao a Vai trò của cây Ca cao
- Khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, khí hậu
Theo số liệu quy hoạch, diện tích ca cao cả nước phát triển đến năm
Từ năm 2015 đến 2020, diện tích trồng ca cao tại Việt Nam đã tăng từ 35.000 ha lên 50.000 ha, tập trung chủ yếu ở 8 tỉnh, thành phố như Đắk Lắk, Đắc Nông, Bình Phước, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, Tiền Giang, Bến Tre và Vĩnh Long Tại các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, ca cao không chỉ thay thế các vườn cà phê già cỗi mà còn giúp cải thiện kinh tế cho nông dân Ca cao ưa bóng râm, nên được trồng xen kẽ với các loại cây ăn quả và cà phê, nâng cao hiệu quả sử dụng đất và năng suất cây trồng tăng từ 1,5 đến 2 lần Việc trồng xen ca cao với các loại cây khác như chôm chôm, tiêu, sầu riêng cũng giúp cải thiện sự phát triển nhờ vào nguồn dinh dưỡng và nước tưới Đặc biệt, trong bối cảnh giá nông sản giảm, nông dân nên đa dạng hóa giống cây trồng để giảm rủi ro Khu vực Tây Nguyên với đất đỏ bazan giàu dinh dưỡng là nơi lý tưởng để phát triển ca cao, khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai Các loại cây dài ngày như cà phê và ca cao có khả năng chịu hạn sẽ là giải pháp chủ lực trong việc khai thác đất đai và tăng độ che phủ, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao.
- Đóng góp cho phát triển đời sống xã hội
Việc phát triển cây ca cao không chỉ tạo thu nhập cho người sản xuất mà còn mang lại cơ hội việc làm cho lao động thuê ngoài Hiện nay, cả doanh nghiệp và nông dân đều hướng tới sản xuất ca cao sạch và cần được chứng nhận UTZ, nhằm nâng cao giá trị hạt ca cao và hỗ trợ nông dân phát triển sản xuất Các hộ nông dân trồng ca cao được đào tạo về kỹ thuật trồng, chăm sóc, thu hoạch và chế biến hiệu quả, giúp tăng năng suất và sản lượng Hình thức phát triển có tổ chức của cây ca cao kết hợp với các khu dân cư tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công cộng, góp phần xây dựng cơ cấu kinh tế tiến bộ và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp Sự phát triển của ca cao cũng kéo theo sự cải thiện hạ tầng như đường, điện, nước, từ đó nâng cao dân trí và tăng cường giao lưu kinh tế, văn hóa trong khu vực Điều này đã được chứng minh qua sự phát triển của các công ty ca cao, mang lại thu nhập cao và giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động, đặc biệt là người dân tộc, góp phần nâng cao điều kiện sống cho cộng đồng.
Cây ca cao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, với khả năng che phủ lớn giúp chống xói mòn đất, ngăn ngừa lũ lụt, cải thiện chất lượng đất và làm sạch không khí Việc trồng ca cao đúng kỹ thuật không chỉ nâng cao độ che phủ rừng mà còn tạo cơ hội phát triển du lịch sinh thái Đặc biệt, cây ca cao không cần tưới nước, rất phù hợp cho việc phủ xanh những vùng đất trống và đồi núi trọc, từ đó góp phần mở rộng diện tích rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ đầu nguồn.
NỘI DUNG VÀ TIÊU CHÍ PHÁT TRIỂN CÂY
1.2.1 Gia tăng quy mô sản xuất cây Ca cao
Gia tăng quy mô sản xuất cây ca cao là yếu tố quan trọng để nâng cao sản lượng thu hoạch trên mỗi đơn vị diện tích Điều này không chỉ phản ánh quy mô và diện tích canh tác mà còn thể hiện năng lực sản xuất của địa phương Để tăng sản lượng, cần mở rộng không gian sản xuất, huy động nguồn lực và cải thiện năng suất cây ca cao, từ đó thúc đẩy năng lực sản xuất theo cả chiều rộng và chiều sâu.
Quy mô sản xuất ca cao gia tăng được thể hiện qua diện tích trồng, số lượng và quy mô nhà sản xuất, cũng như sản lượng và giá trị sản xuất Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích sản xuất ca cao bị giới hạn bởi đất đai và quy luật hiệu suất giảm dần Việc tăng số lượng nhà sản xuất chỉ mang tính chất tạm thời để khai thác tài nguyên sẵn có, trong khi các yếu tố này không phải là vô tận Do đó, cần tập trung vào phát triển chiều sâu bằng cách nâng cao năng suất cây trồng.
Năng suất sản xuất cây ca cao thể hiện sản lượng ca cao trên mỗi đơn vị diện tích trong một vụ mùa, và nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo Các yếu tố này bao gồm điều kiện thổ nhưỡng, thời tiết, chất lượng giống cây, cũng như kỹ thuật canh tác, chăm bón và thu hoạch.
- Nhóm tiêu chí đánh giá gia tăng quy mô sản xuất cây Ca cao
- Diện tích trồng Ca cao và sự gia tăng về diện tích;
- Năng suất và mức tăng năng suất ca cao;
- Sản lượng và sự gia tăng sản lượng
1.2.2 Gia tăng các yếu tố nguồn lực
Gia tăng các yếu tố nguồn lực trong sản xuất cây ca cao là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực sản xuất Các yếu tố này bao gồm nguồn lực đất đai, nguồn nhân lực và nguồn lực tài chính Đất đai đóng vai trò là tài nguyên quý giá, không chỉ là nền tảng cho sự sống của con người mà còn là tư liệu sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất ca cao Nếu không có đất đai, ngành sản xuất sẽ không thể tồn tại, và con người sẽ không thể tạo ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống Đất đai có tính đa dạng và phong phú, phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện địa lý, đồng thời có khả năng thích nghi với nhiều loại cây trồng, bao gồm cả ca cao.
Vốn trong sản xuất ca cao được biểu hiện bằng tiền và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất Tuy nhiên, sự tác động của vốn không diễn ra trực tiếp mà thông qua đất, cây trồng và vật nuôi, cùng với chu kỳ sản xuất dài và tính thời vụ của ca cao, dẫn đến thời gian thu hồi vốn kéo dài Sản xuất ca cao còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, làm gia tăng rủi ro và giảm hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời khả năng thu hút vốn cũng thấp Do đó, việc áp dụng các biện pháp tạo vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong sản xuất ca cao, cũng như trong nông nghiệp nói chung, sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp.
Nguồn lao động trong sản xuất ca cao bao gồm cả số lượng và chất lượng của người lao động Đặc điểm lao động nông nghiệp có tính thời vụ cao, do đó cần thực hiện thâm canh và đầu tư lao động hợp lý trên mỗi đơn vị diện tích ruộng đất Để nâng cao chất lượng lao động trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là ca cao, cần chú trọng nâng cao trình độ văn hóa, kỹ thuật và nghiệp vụ của người lao động.
Lao động đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản xuất cây ca cao, một loại cây trồng lâu năm cần nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao Để phát triển bền vững và đạt hiệu quả kinh tế cao, lực lượng lao động cần thường xuyên tham gia các khóa tập huấn kỹ thuật trồng và chăm sóc, nhằm áp dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật mới vào sản xuất.
Tiêu chí đánh giá gia tăng việc sử dụng các yếu tố nguồn lực
- Diện tích đất và tình hình sử dụng đất
- Lao động và chất lượng lao động qua các năm
- Tổng số vốn đầu tư và mức đầu tư trên diện tích
1.2.3 Tăng cường ứng dụng công nghệ, kỹ thuật mới
Việc ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất dòng ca cao vô tính giúp tạo ra những cá thể xuất sắc Những cá thể này đã được trồng và so sánh trên nhiều vùng sinh thái khác nhau trước khi tiến hành nhân vô tính để trồng đại trà Hiện tại, đã có 13 dòng vô tính được thử nghiệm tại các vùng sinh thái đa dạng.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã công nhận 10 dòng vô tính để trồng đại trà, bao gồm TD1, TD2, TD3, TD5, TD6, TD7, TD8, TD9, TD10 và TD14 Mặc dù một số dòng như TD11 chưa được công nhận rộng rãi, nhưng vẫn được lựa chọn cho các vùng địa phương, đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long Để tăng tính đa dạng di truyền và giảm rủi ro về sâu bệnh cũng như môi trường, nên chọn khoảng 5 dòng để trồng trong một vườn Tùy thuộc vào vùng sinh thái, cần lựa chọn giống chủ lực khác nhau; ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, TD6 là giống chủ lực cùng với TD3, TD8, TD9, TD10, TD5, trong khi ở đồng bằng sông Cửu Long, TD10 và TD3 nên được ưu tiên kết hợp với TD11, TD8, TD9, TD5.
Chuyển đổi cơ cấu trồng cacao là quá trình điều chỉnh số lượng và tỷ lệ giống cacao, số hộ canh tác, cũng như diện tích trồng các giống có năng suất cao và khả năng kháng bệnh tốt Quá trình này bao gồm việc tăng hoặc giảm diện tích trồng cacao để chuyển đổi sản xuất giữa cacao và các loại cây trồng khác.
Áp dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất và hiệu quả Quá trình này cần được thực hiện đồng bộ từ khâu chọn giống, chăm sóc cây trồng cho đến thu hoạch và chế biến sản phẩm.
Cây ca cao phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, với nhiệt độ trung bình khoảng 25°C, độ ẩm 85% và lượng mưa trên 1500 mm/năm Loại cây này ưa thích môi trường có mùa khô không kéo dài quá 3 tháng và không có gió mạnh thường xuyên Ca cao cần ánh sáng tán xạ, lý tưởng là 50-60% cường độ ánh sáng tự nhiên, nên thường được trồng dưới tán cây ăn trái hoặc cây che bóng Thời vụ trồng ca cao nên được chọn dựa trên điều kiện thời tiết, tốt nhất là vào đầu mùa mưa Mật độ trồng lý tưởng là 3x3m trên đất tốt và 3x2,5m trên đất kém màu mỡ Trước khi trồng, cần chuẩn bị hố có kích thước 50x50x50cm, tách riêng lớp đất mặt và đất sâu, và nên chuẩn bị hố trồng trước ít nhất 2 tuần.
Kỹ thuật trồng ca cao yêu cầu chọn loại đất có tầng canh tác dày, mực nước ngầm sâu và khả năng thoát nước tốt để tránh tình trạng ngập úng khi mưa Việc làm đất cần được thực hiện kỹ lưỡng nhằm đảm bảo đất tơi xốp, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của cây ca cao.
Sau khi đào hố với mật độ thích hợp, cần bón lót mỗi hố từ 10-15 kg phân chuồng hoai, 0,5 kg vôi bột và 0,5 kg phân lân Đầu Trâu Đồng thời, xử lý mối bằng thuốc Confidor hoặc Admire với nồng độ 0,1-0,2% và phun đều dưới hố cũng như xung quanh thành hố vài ngày trước khi trồng.
Khi trồng ca cao, cần moi đất giữa hố, đặt bầu và rạch bầu bằng dao sắc để tránh làm vỡ Ca cao không chịu được nước đọng, vì vậy mặt bầu cần được đặt ngang với mặt đất Tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, việc trồng ca cao xen kẽ trong vườn dừa và cây ăn trái rất phù hợp, giúp tận dụng ánh sáng tán xạ và giảm thiểu các yếu tố hạn chế sinh thái như mùa hạn kéo dài, ngập lũ, thủy cấp cao và tầng canh tác mỏng.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN CÂY CA CAO
1.3.1 Nhóm nhân tố thuộc về điều kiện tự nhiên a Đất đai và độ dốc
Cây ca cao có khả năng sinh trưởng trên nhiều loại đất và địa hình khác nhau, bao gồm đất triền dốc, đất cát, và đất phù sa Để phát triển tốt, ca cao cần đất có tầng canh tác dày trên 30 cm, mạch nước ngầm sâu hơn 1,5 m, và có khả năng thoát nước tốt Đất trồng ca cao nên có độ pH từ 5-8, tối ưu nhất là từ 5,5-6,7, và có thể bón vôi cho đất chua Cây ca cao có thể được trồng ở độ dốc lên đến 45 độ và thích hợp với vùng có lượng mưa hàng năm từ 1.500-2.500 mm Cây phát triển tốt ở độ cao từ mặt nước biển đến 800 m, với nhiệt độ tối đa 30-32°C và tối thiểu 18-21°C; nhiệt độ dưới 10°C hoặc kéo dài dưới 15°C có thể gây thiệt hại nghiêm trọng Độ ẩm lý tưởng cho ca cao là 70-80%.
Lá ca cao có cuống dài và phiến lá rộng, dễ bị tổn thương khi gặp gió mạnh, đặc biệt là trong giai đoạn lá non Ở những khu vực có gió nhiều, việc trồng cây che bóng là cần thiết để giúp cây ca cao phát triển tốt Nhiều nơi trồng ca cao không có cây che bóng hoặc đã đốn bỏ khi cây lớn, dẫn đến thất bại do tác động của gió.
Cây ca cao không phát triển tốt trên đất ngập úng và khó thoát nước Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, cần tưới đủ nước cho cây, đặc biệt trong mùa khô và ở những nơi thiếu bóng Ca cao chủ yếu ra hoa và phát triển trái trong mùa mưa, do đó, khi cây đã ổn định, nhu cầu nước trong mùa khô có thể giảm Tuy nhiên, việc tưới nước trong mùa khô sẽ giúp tăng năng suất và cho trái quanh năm Nếu cây thiếu nước trong giai đoạn phát triển trái, hạt sẽ nhỏ, hàm lượng bơ thấp và tỷ lệ vỏ cao Vì vậy, nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra hoa và kết trái của cây ca cao.
Cây ca cao phát triển mạnh mẽ trong môi trường bóng râm, vì vậy có thể trồng ca cao kết hợp với các loại cây như dừa, cao su, điều, chuối và các loại cây ăn trái có tán thưa, hoặc trong các khu rừng thưa.
Cacao là lựa chọn lý tưởng để cải tạo các vườn tạp, đặc biệt là vườn cà phê Trong hai năm đầu, việc trồng cacao xen kẽ với cà phê có thể không mang lại hiệu quả cao, nhưng cây cà phê và điều sẽ tạo bóng mát cho cacao Khi tán lá cacao phát triển, việc tỉa cây cần được thực hiện hợp lý để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho cả hai loại cây.
1.3.2 Nhân tố điều kiện xã hội a Dân số, mất độ dân số
Dân số của một địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng lao động và tỷ lệ thuận với nguồn lao động trong một khoảng thời gian nhất định Ngoài việc cung cấp nguồn lao động dồi dào, dân số còn tạo thành thị trường tiêu thụ sản phẩm Hơn nữa, mật độ dân số có tác động lớn đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong việc sản xuất cây ca cao, vì lĩnh vực này cần diện tích đất để canh tác.
Lao động là một nguồn lực thiết yếu trong sản xuất, đặc biệt là trong nông nghiệp, bên cạnh các yếu tố như vốn, đất đai và đầu vào.
Lao động đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các yếu tố đầu vào trong sản xuất Trình độ kỹ thuật của lao động không chỉ ảnh hưởng đến quyết định sản xuất mà còn quyết định thành công của quá trình sản xuất nông nghiệp.
1.3.3 Nhân tố thuộc về điều kiện kinh tế a Tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả sản xuất kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp Khi nền kinh tế phát triển, thu nhập của các thành phần kinh tế sẽ tăng lên, từ đó tác động tích cực đến các yếu tố sản xuất trong nông nghiệp.
Tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ với thu nhập của người dân, khi người dân tăng thu nhập và tích lũy vốn sản xuất, điều này tạo điều kiện thuận lợi để tập trung và gia tăng nguồn lực vào sản xuất Hơn nữa, sự tăng trưởng này còn kích thích tiêu dùng và hình thành thói quen chi tiêu mới, góp phần kích cầu và tạo điều kiện cho sự phát triển sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất cây ca cao.
Tỷ trọng các ngành trong nền kinh tế phản ánh quy mô và giá trị sản xuất của từng nhóm ngành Trong những năm gần đây, cơ cấu kinh tế đã có sự chuyển biến đáng kể, với sự gia tăng của ngành công nghiệp và dịch vụ, trong khi tỷ trọng ngành nông nghiệp đang dần giảm.
Việc phát triển cơ cấu ngành đã dẫn đến sự phân bố lại sản xuất, giúp nông nghiệp, đặc biệt là ngành ca cao, phát triển sâu hơn thông qua ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật Ngành ca cao có cơ hội sử dụng công nghệ và dịch vụ trong quá trình trồng, chăm sóc, thu hoạch, bảo quản, chế biến và tiêu thụ, từ đó nâng cao thu nhập cho người sản xuất Để khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ và tạo động lực thúc đẩy sản xuất Các chính sách cần thiết phải tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất để đạt hiệu quả cao.
Chính sách hỗ trợ cây giống của Nhà nước nhằm khuyến khích phát triển cây ca cao đã giúp nông dân giảm 50% chi phí đầu tư ban đầu Điều này tạo điều kiện cho người dân mở rộng sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Chính sách tín dụng của Nhà nước đã được triển khai nhằm hỗ trợ người nông dân tiếp cận nguồn vốn sản xuất Những năm qua, các chính sách này không chỉ tăng cường phát triển mà còn mở rộng phạm vi cho vay của các tổ chức tín dụng, giúp người dân dễ dàng hơn trong việc vay vốn phục vụ cho hoạt động sản xuất.
Chính sách khuyến khích tiêu thụ nông sản hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra đầu ra ổn định và giá bán hợp lý cho sản phẩm nông sản Để thực hiện hiệu quả chính sách này, cần đồng bộ hóa các biện pháp liên quan đến đất đai, đầu tư, tín dụng, chuyển giao công nghệ, cũng như phát triển thị trường và xúc tiến thương mại.
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÂY CA CAO TRÊN ĐỊA BÀN
HUYỆN EA KAR, TỈNH ĐẮK LẮK
2.1 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH PHÁT TRIỂN CÂY CA CAO TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN EA KAR
2.1.1 Đặc điểm điều kiện tự nhiên a Vị trí địa lý, địa hình, khí hậu
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÂY CA CAO TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN EA KAR
2.2.1 Quy mô sản xuất cây Ca cao
Tính đến năm 2014, diện tích trồng ca cao tại tỉnh chủ yếu tập trung ở các huyện như Ea Kar với 793,2 ha, Krông Ana 528,73 ha, Lăk 513,68 ha, Ea Hleo 399,13 ha và Krông Păk 270,37 ha Trong đó, huyện Ea Kar có diện tích lớn nhất, chiếm 26,06% tổng diện tích toàn tỉnh Những năm qua, diện tích ca cao toàn tỉnh đã có xu hướng tăng, nhờ vào các chính sách khuyến khích của tỉnh và giá ca cao ổn định, giúp đảm bảo chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế cho người trồng so với các cây trồng khác.
Bảng 2.9 Diện tích năng suất sản lượng Ca cao tỉnh Đắk Lắk phân theo địa bàn hành chính (huyện, TP) năm 2014
Diện tích trồng trọt (ha)
Diện tích thu hoạch (ha)
Sản lượng (tấn) Toàn tỉnh 3.043,61 1.856,61 1,66 3.008,92
Nguồn: Sở NN&PTNT tỉnh Đắk Lắk năm 2014
Trong những năm gần đây, chính sách của tỉnh đã tập trung vào việc mở rộng diện tích trồng cây ca cao, theo Nghị quyết số nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp và kinh tế địa phương.
Nghị quyết 40/2011/NQ-HĐND ngày 22/7/2011 của Hội đồng Nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã đề ra kế hoạch phát triển cây ca cao tại tỉnh này đến năm 2015 Để thực hiện nghị quyết này, Ủy ban Nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã ban hành Kế hoạch số 1578/KH-UBND ngày 28/3/2012, cùng với Kế hoạch 77/KH-UBND ngày 28/6/2012 của Ủy ban Nhân dân huyện Ea Kar, nhằm thúc đẩy việc phát triển cây ca cao trên địa bàn huyện Ea Kar.
Từ năm 2015, các chính sách đã được triển khai trong những năm qua đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng diện tích cây ca cao tại huyện Dự báo trong thời gian tới, diện tích ca cao trong khu vực này sẽ tiếp tục có xu hướng tăng.
Biến động giá cả và diễn biến thời tiết khó lường trong những năm qua đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển diện tích và năng suất cây ca cao Cây ca cao rất nhạy cảm với điều kiện khí hậu, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về sản lượng và chất lượng hạt ca cao trong từng mùa vụ Những năm có thời tiết bất lợi sẽ làm giảm chất lượng hạt và năng suất cây ca cao.
Bảng 2.10: Diện tích, sản lượng và năng suất Ca cao huyện Ea Kar từ 2010 - 2014
Diện tích thu hoạch (ha)
Nguồn: Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Ea Kar
Từ năm 2010 đến 2014, diện tích cây ca cao tăng trưởng với tỷ lệ 1,95%, trong đó giai đoạn 2010 - 2011 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ từ 778 ha lên 902 ha Tuy nhiên, tổng diện tích chỉ tăng nhẹ từ 778 ha lên 793,2 ha trong suốt giai đoạn này Sự thay đổi rõ rệt diễn ra vào năm 2011, sau đó có xu hướng giảm dần đến năm 2013, trước khi bắt đầu tăng trở lại từ năm 2014 Nguyên nhân chính cho sự biến động này là do nguồn cung ca cao toàn cầu giảm, trong khi nhu cầu tiêu thụ sản phẩm ca cao ngày càng tăng, dẫn đến giá ca cao liên tục leo thang Đến năm 2014, huyện Ea Kar có diện tích ca cao đạt 793,2 ha, trong đó 582,6 ha đã đi vào sản xuất, sản lượng đạt 932 tấn và năng suất bình quân đạt 1,6 tấn khô/ha.
Hiện nay, diện tích sản xuất cacao tại huyện đã mở rộng ra toàn bộ 16 xã và thị trấn Tuy nhiên, sản xuất chủ yếu tập trung ở 5 xã, trong đó xã Ea Đar có diện tích lên tới 297,1 ha.
Khu vực Ea Sar có diện tích 140 ha, xã Cư Ni 92,3 ha, xã Ea Tíh 72,5 ha, và thị trấn Ea Knốp 60 ha, tổng cộng 661,9 ha, chiếm 83,45% diện tích ca cao toàn huyện Đây là một trong những đơn vị chủ lực trong phát triển ca cao tại địa phương Hiện tại, các xã và thị trấn đã hình thành và hoạt động các hợp tác xã, tổ hợp tác, câu lạc bộ ca cao, mang lại những kết quả khả quan sau thời gian triển khai.
Bảng 2.11: Diện tích cây Ca cao phân theo xã/TT giai đoạn 2010 - 2014
Năm 2014 Diện tích trồng (ha)
Diện tích thu hoạch (ha) Trồng mới (ha)
Nguồn: Phòng NN huyện Ea Kar năm 2014
2.2.2 Quy mô các nguồn lực trong sản xuất cây Ca cao Để phát triển sản xuất ca cao điều không thể thiếu và là vấn đề quyết định đến năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất chính là nguồn lực được sử dụng vào quá trình sản xuất như đất đai, vốn, lao động Với tổng diện tích đất trồng cây Ca cao toàn huyện năm 2014 là 793,2 ha và là huyện có diện tích ca cao lớn nhất cả tỉnh trong những năm qua, với diện tích trồng ca cao chiếm 0,76% tổng diện tích tự nhiên của toàn huyện Trong đó diện tích trồng ca cao của các hộ nông dân trên địa bàn huyện chủ yếu phân thành 03 nhóm chính, nhóm hộ có diện tích trồng ca cao trên 03ha chiếm 12%, nhóm hộ có diện tích trồng ca cao từ 01 – 03 ha chiếm 53%, nhóm hộ có diện tích trồng ca cao dưới 01 ha chiếm 35% Qua đó có thể thấy quy mô diện tích đất đai trồng ca cao trên địa bàn chủ yếu tập trung ở quy mô nhỏ dưới 02 ha chiếm phần lớn vào khoảng 88% Bên cạnh đó lao động thường xuyên bình quân/01ha canh tác ca cao khoảng 2,3 người, chứng tỏ đây là một lĩnh vực có nhu cầu về lao động nông nghiệp ổn định với số lượng tương đối lớn và hàng năm lượng vốn đầu tư vào sản xuất ca cao khá nhiều vì bình quân lượng vốn đầu tư cho 01 ha ca cao kinh doanh trên 01 năm vào khoảng 55,39 triệu đồng Tuy nhiên hiện nay trong các hộ sản xuất ca cao trên địa bàn chỉ một bộ phận người dân có lượng vốn tự chủ đủ để đầu tư sản xuất còn một phần lớn người dân phải đi vay mượn để đầu tư sản xuất
Bảng 2.12: Nguồn lực sản xuất trên 1 ha Ca cao huyện Ea Kar năm 2014
STT Chỉ tiêu ĐVT Năm
2 Vốn đầu tư Triệu đồng 55,39
Nguồn: Niên giám thống kê và Phòng NN huyện Ea Kar năm 2014
Việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các ngân hàng thương mại tại địa phương gặp nhiều khó khăn do quy định và thủ tục tín dụng nghiêm ngặt, dẫn đến hạn chế trong việc người nông dân nhận được vốn cần thiết.
2.2.3 Ứng dụng công nghệ, kỹ thuật mới sản xuất cây Ca cao a Áp dụng kỹ thuật mới trong sản xuất Ca cao
Hiện nay, huyện Ea Kar đang áp dụng các phương thức sản xuất tiên tiến để thâm canh nông nghiệp, nhằm nâng cao sản lượng nông sản và độ phì nhiêu của đất Việc đầu tư vốn và kỹ thuật mới vào sản xuất nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ, kèm theo các biện pháp đồng bộ nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất.
Trong những năm trước, việc sử dụng giống ca cao kém chất lượng đã dẫn đến năng suất thấp và rủi ro cao trong sản xuất, ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân Để khắc phục tình trạng này, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát triển các giống ca cao mới nhằm nâng cao năng suất và thu nhập cho người nông dân Trước đây, giống ca cao chủ yếu là giống thực sinh với năng suất không ổn định, nhưng hiện nay, các giống vô tính như TD1, TD2, TD3, TD5, TD6, TD8, TD10, TD14 đã được nông dân và doanh nghiệp tin dùng Đặc biệt, giống TD6 được ưa chuộng tại huyện Ea Kar nhờ năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng kháng sâu bệnh Tính đến năm 2014, diện tích trồng ca cao dòng vô tính và giống mới tại huyện Ea Kar đã đạt khoảng 673 ha, chiếm 85% tổng diện tích trồng ca cao của toàn huyện.
Bảng 2.13: Cơ cấu giống Ca cao qua các năm (% diện tích)
Nguồn: Phòng NN huyện Ea Kar năm 2014
Theo thống kê từ Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Ea Kar, 85% giống cây được sử dụng là giống được mua từ các trung tâm, chủ yếu từ Công ty cổ phần Cao Nguyên Xanh và Công ty TNHH Tư vấn đầu tư phát triển Nông Lâm nghiệp EaKmat Một phần nhỏ giống cây được nông dân tự ghép hoặc mua lại từ những nông dân khác Hiện nay, các vườn cacao mới trồng và tái canh đang có xu hướng sử dụng các giống dòng vô tính như TD1, TD2, TD3, TD5, TD6, TD8, TD10, và TD14, được cung cấp bởi Trường Đại học Nông Lâm thành phố Hồ Chí Minh.
Minh tuyển chọn Đây là những dòng vô tính có tiềm năng năng suất từ 2 đến
Bảng 2.14: Giống và nguồn gốc giống Ca cao huyện Ea Kar năm 2014
STT Chỉ tiêu Tỷ lệ
2.2 Mua tại các trung tâm giống 85
2.3 Mua từ nông dân khác 05
Nguồn: Phòng NN huyện Ea Kar năm 2014
Việc áp dụng các giống cây trồng mới thông qua quy trình tuyển chọn và lai tạo mang lại nhiều lợi ích cho người sản xuất, bao gồm khả năng kháng sâu bệnh, chất lượng nông sản tốt, năng suất cao và đồng đều qua các năm, cùng với chất lượng hạt vượt trội.
Việc áp dụng phương pháp nhân giống vô tính qua kỹ thuật giâm giúp tạo ra các vườn ca cao thuần chủng với năng suất cao Cây ca cao có khả năng chịu hạn tốt, trong khi nguồn nước tưới tại huyện chủ yếu được cung cấp từ ao, hồ, giếng khoan, giếng đào và mương thủy lợi.