Tính c ấ p thi ế t c ủa đề tài
Thị trường chứng khoán (TTCK) đã đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư cả trong và ngoài nước trong những năm qua Bên cạnh dòng vốn ngân hàng, TTCK cung cấp các kênh dẫn vốn ngắn, trung và dài hạn, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của đất nước.
Tính đến ngày 26/6/2019, mức vốn hóa thị trường TTCK Việt Nam đạt
Trong 6 tháng đầu năm 2019, thị trường chứng khoán đã huy động được 147,2 nghìn tỷ đồng, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế với tổng giá trị đạt 4,37 triệu tỷ đồng, tương đương 79% GDP năm 2019 Thị trường chứng khoán không chỉ là nơi tập trung vốn hóa lớn nhất mà còn là nguồn lực thiết yếu cho sự phát triển tài chính của nền kinh tế.
Vào ngày 15/6/2020, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận một phiên giao dịch lịch sử khi giá trị giao dịch lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD Trong phiên này, cổ phiếu VHM của CTCP Vinhomes, thuộc sở hữu của tỷ phú Phạm Nhật Vượng, đã có gần 202 triệu cổ phiếu được chuyển nhượng, tương đương với giá trị hơn 15 ngàn tỷ đồng.
Khi doanh nghiệp niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán (TTCK), họ có thể huy động vốn nhanh chóng và dễ dàng thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu, nhờ vào tính thanh khoản cao và uy tín được xây dựng trên thị trường Phương thức huy động này giúp doanh nghiệp không phải chịu lãi vay hay trả vốn gốc như khi vay nợ, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nguồn vốn huy động cho các mục tiêu và chiến lược dài hạn Đây là yếu tố quyết định quan trọng khi doanh nghiệp xem xét việc niêm yết cổ phiếu trên TTCK.
Giá cổ phiếu là một chỉ tiêu nhạy cảm, chịu ảnh hưởng từ nhiều thông tin và sự kiện bất ngờ, vì vậy các nhà đầu tư cần nắm rõ các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu để dự đoán tương lai thị trường chứng khoán Thông tin kế toán trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định của nhà đầu tư Tầm quan trọng này thể hiện ở việc thông tin kế toán giải thích cách thức hoạt động của doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu suất và hỗ trợ nhà đầu tư tiềm năng trong việc lựa chọn cổ phiếu phù hợp.
Mối quan hệ giữa thông tin kế toán trên báo cáo tài chính và giá cổ phiếu đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu toàn cầu Nghiên cứu của Ball và Brown (1968) đã chỉ ra rằng giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin kế toán, đặc biệt là mối liên hệ giữa lợi nhuận và giá cổ phiếu Tiếp theo, Ohlson (1995) đã phát triển mô hình lý thuyết để giải thích mối quan hệ này, được gọi là mô hình Ohlson Để làm rõ mối liên hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu, cũng như đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến thông tin kế toán đến sự biến động của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, tác giả đã chọn nghiên cứu với đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán”.
BCTC ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn là phân tích tác động của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên Sàn Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) Để thực hiện mục tiêu này, luận văn đề ra một số mục tiêu nghiên cứu cụ thể nhằm làm rõ mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu.
Xác định các thông tin kế toán trên báo cáo tài chính (BCTC) có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản trên sàn HOSE.
Đo lường ảnh hưởng của thông tin trên BCTC đến giá cổ phiếu là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên sàn HOSE Việc này giúp hiểu rõ mức độ và chiều hướng tác động của thông tin tài chính đến giá trị cổ phiếu, từ đó hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt đượcmụctiêu đề ra, luận văn tập trung trả lời các câu hỏi như sau:
(1) Xác định các thông tin nào trên báo cáo tài chính có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các công ty niêm yết?
(2) Mức độ ảnh hưởng của các thông tin trên báo cáo tài chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết như thế nào?
Ph ạ m vi nghiên c ứ u
Nội dung của bài viết tập trung vào việc kiểm định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của thông tin trên báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết.
Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE, bao gồm các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản.
Về thời gian: Số liệu được tác giả thu thập trong giai đoạn từ năm 2015-
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, luận văn sử dụng các phương pháp như sau:
Nghiên cứu này tổng hợp và kế thừa các mô hình nghiên cứu đã được công bố trước đây, đồng thời điều chỉnh mô hình nghiên cứu Ohlson (1995) để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về các yếu tố tác động đến giá trị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Bài viết này thực hiện thu thập dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn HOSE trong khoảng thời gian từ năm 2015-2019, tập trung vào các biến trong mô hình nghiên cứu như EPS, DPS, ROE, DAR, SALEGROWTH, BVPS, P/E, SIZE và giá cổ phiếu Dữ liệu được trình bày theo dạng bảng, sắp xếp theo chuỗi không gian (các doanh nghiệp) và thời gian (các năm) Nguồn dữ liệu được thu thập từ các trang thông tin doanh nghiệp, website sàn giao dịch, vietstock.vn và cafef.vn.
Dựa trên số liệu thu thập, chúng tôi đã sử dụng phần mềm STATA 14.2 để phân tích các mô hình hồi quy như mô hình hồi quy nhỏ nhất thông thường (OLS), mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) và mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng cũng như mức độ tác động của những yếu tố này đến giá cổ phiếu.
Ý nghĩa đề tài nghiên cứu
Luận văn này đóng góp vào lĩnh vực khoa học bằng cách cung cấp bằng chứng rõ ràng về mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của một số thông tin kế toán đối với giá cổ phiếu của các công ty niêm yết.
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở tham khảo quan trọng cho nhà đầu tư và nhà quản trị, chỉ ra mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu Nhờ đó, nhà đầu tư có thể dự đoán giá cổ phiếu mà họ quan tâm, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư và tối đa hóa lợi nhuận trong lĩnh vực chứng khoán hoặc xây dựng chiến lược M&A hiệu quả.
Xác định khe hổng nghiên cứu
8.1- Các nghiên cứu nước ngoài:
Nghiên cứu của Ball và Brown (1968) mang tên “An empirical evaluation of accounting income numbers” đã sử dụng mô hình hồi quy OLS để phân tích mối quan hệ giữa thu nhập ròng và lợi nhuận trên mỗi cổ phần Mẫu nghiên cứu bao gồm 261 công ty niêm yết trên TTCK New York (NYSE) trong giai đoạn 1944-1966 Kết quả nghiên cứu cho thấy lợi nhuận hàng năm có tác động đáng kể đến tỷ suất sinh lời bất thường của cổ phiếu, khẳng định rằng lợi nhuận kế toán ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và thông tin lợi nhuận là một yếu tố quan trọng trong việc định giá cổ phiếu.
Mô hình Ohlson, được phát triển bởi giáo sư James Ohlson tại Đại học New York vào năm 1995, phân tích ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu thông qua hai yếu tố chính là lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (BVPS) Mô hình này không chỉ mở rộng các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu mà còn cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc, có tác động đáng kể đến các nghiên cứu sau này liên quan đến sự liên hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu.
Tại Mỹ, Collins và cộng sự (1997) với đề tài:“ Changes in the valuerelevance of earnings and book values over the past forty years”
Nghiên cứu này phân tích tác động của thông tin về lợi nhuận và giá trị sổ sách đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ Kết quả cho thấy rằng lợi nhuận và giá trị sổ sách có ảnh hưởng đáng kể đến sự biến động của giá cổ phiếu, góp phần giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Nghiên cứu từ năm 1953 đến 1993 cho thấy mô hình giải thích 54% và không suy giảm theo thời gian Tuy nhiên, mức độ giải thích của lợi nhuận giảm dần, trong khi giá trị sổ sách lại có biến động ngược lại Kết quả này được xác nhận bởi các nghiên cứu sau, như của Hand và Landsman (2005) trên thị trường chứng khoán Mỹ giai đoạn 1984-1995 và Glezakos cùng cộng sự (2012) trên thị trường chứng khoán Hy Lạp từ 1996-2008.
Nghiên cứu của King và Langli (1998) mang tên “Đa dạng kế toán và định giá công ty” đã kế thừa mô hình Ohlson (1995) để phân tích tác động của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu tại ba quốc gia với hệ thống kế toán khác nhau: Anh, Đức và Na Uy Nghiên cứu này diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể, nhằm làm rõ sự ảnh hưởng của sự đa dạng trong kế toán đối với giá trị của các công ty.
Kết quả nghiên cứu từ năm 1982 đến 1996 cho thấy mức độ giải thích của thông tin kế toán đối với sự thay đổi giá cổ phiếu tại ba thị trường chứng khoán lần lượt đạt 70%, 40% và 60% Sự khác biệt về mức độ giải thích giữa lợi nhuận và giá trị sổ sách cũng được ghi nhận theo thời gian và giữa các quốc gia Cụ thể, giá trị sổ sách có vai trò quan trọng hơn lợi nhuận trong việc giải thích sự thay đổi giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Đức và Na Uy, trong khi đó, lợi nhuận lại chiếm ưu thế hơn giá trị sổ sách trên thị trường chứng khoán Anh.
Tại khu vực Châu Á có nghiên cứu của Graham và King (2000): “
This article examines the impact of accounting practices and the valuation of accounting numbers on stock prices across six countries: Indonesia, Korea, Malaysia, the Philippines, Taiwan, and Thailand It highlights the influence of accounting information and the differences in accounting systems on market valuation, providing valuable insights into how these factors affect investor perceptions and stock performance in the Asian market.
Indonesia ,Hàn Quốc, Philippines, Malaysia và Thái Lan trong giai đoạn 1987-
Năm 1996, nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ giải thích của thông tin kế toán đối với sự biến động giá cổ phiếu ở các quốc gia là 68,3%, 68%, 39,7%, 30,8%, 27,7% và 16,9% Điều này cho thấy khả năng giải thích của mô hình bị ảnh hưởng bởi thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) đối với các nhà đầu tư ở từng quốc gia.
Tại Trung Quốc, Chen và cộng sự (2001):“ Is accounting information value-relevant in the emerging Chinese stock market?” Sử dụng mô hình
Nghiên cứu của Ohlson (1995) về cổ phiếu trên TTCK Trung Quốc giai đoạn 1991 – 1998 cho thấy lợi nhuận và giá trị sổ sách có mối tương quan thuận với sự thay đổi giá cổ phiếu Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tần suất lỗ tăng lên ở các công ty sẽ làm suy giảm mối liên hệ giữa lợi nhuận và giá cổ phiếu, điều này phù hợp với nghiên cứu của Collins và cộng sự (1997) Hơn nữa, mối liên hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu chặt chẽ hơn đối với các công ty nhỏ, trong khi thông tin kế toán đóng vai trò lớn hơn trong việc giải thích biến động giá cổ phiếu của những cổ phiếu có tính thanh khoản cao.
Tại TTCK Châu Âu, A.Ballas và Dimosthenis L.Hevas (2005):
“European Differences in the Valuation of Earnings and Book Value:
Mô hình Ohlson đã được áp dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của quy định và ngành công nghiệp tại các nước thành viên EU như Pháp, Đức, Hà Lan và Anh Mặc dù các quốc gia này sử dụng các đồng tiền và chế độ kế toán khác nhau, nhóm tác giả đã chứng minh rằng mô hình Ohlson có khả năng định giá cổ phiếu với độ chính xác lên đến 74%.
MSA Mondal, MS Imran (2010):“ Determinants of Stock Price: A
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như tính thanh khoản, đòn bẩy tài chính, lợi nhuận, tăng trưởng, quy mô công ty và tỷ lệ cổ tức đến giá cổ phiếu của một số công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Dhaka (DSE) Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp từ 55 nhà đầu tư qua bảng câu hỏi và dữ liệu thứ cấp từ DSE cũng như các báo cáo hàng năm của doanh nghiệp, nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố định tính như uy tín công ty, tâm lý thị trường, công bố của công ty và tình hình chính trị quốc tế cũng có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu Bên cạnh đó, các yếu tố định lượng như cổ tức, tỷ lệ giá trên lợi nhuận (P/E), lợi nhuận sau thuế, và lãi suất cũng ảnh hưởng đến giá thị trường của cổ phiếu phổ thông.
Nghiên cứu cho thấy rằng 65% biến động giá cổ phiếu có thể được giải thích bởi các yếu tố như dòng tiền, đòn bẩy, lợi nhuận, tăng trưởng, vốn hóa thị trường và cổ tức Điều này cho thấy thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.
Nghiên cứu của Dr Sanjeet Sharma (2011) về "Hành vi thị trường chứng khoán: bằng chứng từ các thị trường chứng khoán châu Á" đã phân tích mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố như BVPS, DPS, EPS, tỷ lệ giá trên thu nhập, tỷ lệ trả cổ tức, quy mô công ty và giá trị ròng trên 115 công ty niêm yết tại sàn giao dịch chứng khoán Ấn Độ trong giai đoạn 1993 – 2009 Kết quả từ mô hình hồi quy đa biến cho thấy EPS, DPS và BVPS có tác động đáng kể đến giá thị trường cổ phiếu, trong đó DPS và EPS là những yếu tố quyết định mạnh mẽ nhất Ngược lại, các yếu tố như tỷ lệ giá trên thu nhập, tỷ suất cổ tức, tỷ lệ chi trả cổ tức chỉ ảnh hưởng trong một số năm, trong khi quy mô công ty và giá trị ròng không có ảnh hưởng đáng kể.
A study by Kabajeh et al (2012) titled "The Relationship between ROA, ROE, and ROI Ratios with Jordanian Insurance Public Companies Market Share Prices" aimed to examine the correlation between the ROA, ROE, and ROI ratios and their individual impacts on the stock prices of Jordanian insurance companies during the period from 2002 to 2007 The empirical evidence revealed a positive relationship between the ROA, ROE, and ROI ratios and the stock prices of these companies.
Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực nhưng thấp giữa tỷ lệ ROA và ROI với giá cổ phiếu của các công ty bảo hiểm Jordan, trong khi không có mối liên hệ nào giữa tỷ lệ ROE và giá cổ phiếu Bốn mô hình hồi quy đã được áp dụng để kiểm tra giả thuyết, cho thấy khi phân tích tổng hợp ba tỷ lệ ROA, ROE và ROI, có mối quan hệ mạnh mẽ và tích cực với giá cổ phiếu, giải thích 45,9% biến động Tuy nhiên, khi phân tích gộp từng tỷ lệ, mối quan hệ giữa ROA và ROI với giá cổ phiếu vẫn chỉ ở mức tích cực nhưng thấp, với giá trị R-Square điều chỉnh là 11,9%, thấp hơn so với phân tích gộp tổng thể.
Nghiên cứu của Asma Rafique Chughtai, Aamir Azeem, Amara, Shahid Ali (2013): “Determining the Impact of Dividends, Earnings, Invested
Điể m m ớ i c ủ a lu ận văn
Tác giả kế thừa các nghiên cứu trước đây và bổ sung thông tin kế toán chưa được khai thác trên BCTC tại TTCK Việt Nam, bao gồm Tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản (DAR), sự tăng trưởng (SALEGROWTH) và quy mô doanh nghiệp (SIZE) Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu Khác với các nghiên cứu trước chỉ sử dụng dữ liệu từ năm 2015 trở về trước, tác giả đã thu thập số liệu BCTC công bố từ năm 2015-2019, tạo nên sự mới mẻ cho nghiên cứu này.
K ế t c ấ u lu ận văn
Ngoài phần mở đầu, kết thúc, luận văn bao gồm 4 chương, kết cấu như sau: Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 4: Bàn luận kết quả nghiên cứu và kết luận.
CƠ SỞ LÝ THUY Ế T
T ổ ng quan v ề thông tin k ế toán trên BCTC
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 năm 2002 (VAS01), báo cáo tài chính phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua việc tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế và tài chính tương đồng Trong Bảng cân đối kế toán, các yếu tố quan trọng để xác định tình hình tài chính bao gồm Tài sản, Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu Đồng thời, trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, các yếu tố chủ chốt để đánh giá tình hình và kết quả kinh doanh là Doanh thu, thu nhập khác, Chi phí và Kết quả kinh doanh.
Theo thông tư 200/2014 /TT- BTC các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh khi lập báo cáo tài chính cần có những bản báo cáo tài chính sau:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể Nó cung cấp thông tin về cơ cấu tài sản và nguồn vốn, từ đó cho phép đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh tình hình và kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ, bao gồm cả kết quả từ hoạt động kinh doanh chính và các hoạt động tài chính cùng những hoạt động khác.
Bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin quan trọng giúp đánh giá sự thay đổi trong tài sản thuần và cơ cấu tài chính của doanh nghiệp Nó cho thấy khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền, khả năng thanh toán và khả năng tạo ra luồng tiền trong hoạt động kinh doanh Nhờ vào báo cáo này, người sử dụng có thể đánh giá khách quan tình hình hoạt động của doanh nghiệp và so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp khác nhau, vì nó loại trừ ảnh hưởng từ các phương pháp kế toán khác nhau.
Bảng thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh, chế độ kế toán và lý do biến động của các yếu tố quan trọng Nó đóng vai trò tường thuật và phân tích chi tiết các thông tin đã được trình bày trong Bảng Cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cùng với các thông tin cần thiết khác theo yêu cầu của các chuẩn mực kế toán.
Thời hạn nộp báo cáo tài chính tại Việt Nam được chia thành báo cáo tài chính quý và năm Cụ thể, báo cáo tài chính quý phải được nộp trong vòng 20 ngày kể từ khi kết thúc kỳ kế toán quý, trong khi đối với công ty mẹ và Tổng công ty nhà nước, thời hạn là 45 ngày Đối với báo cáo tài chính năm, hạn nộp là 30 ngày sau khi kết thúc kỳ kế toán năm, và đối với công ty mẹ cùng Tổng công ty nhà nước, thời gian tối đa là 90 ngày.
Theo khuôn mẫu lý thuyết của FASB, báo cáo tài chính được đánh giá qua hai nhóm đặc điểm chất lượng: đặc điểm cơ bản và đặc điểm thứ yếu Đặc điểm cơ bản bao gồm tính thích hợp và độ tin cậy, trong khi đặc điểm thứ yếu bao gồm tính nhất quán và khả năng so sánh Tương tự, khuôn mẫu lý thuyết của IASB xác định các đặc điểm chất lượng báo cáo tài chính là tính dễ hiểu, tính thích hợp, độ tin cậy và khả năng so sánh, dựa trên hai giả định cơ bản là cơ sở dồn tích và tính hoạt động liên tục.
1 1.2 Vai trò của thông tin kế toán trên BCTC
Mục đích của báo cáo tài chính, theo IASB, là cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và sự thay đổi tài chính để hỗ trợ các đối tượng sử dụng trong việc đưa ra quyết định tài chính FASB cũng nhấn mạnh rằng báo cáo tài chính nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho quyết định đầu tư và cho vay, giúp người đọc đánh giá thời gian và tính không chắc chắn của dòng tiền, đồng thời cung cấp thông tin về nguồn lực kinh tế, quyền đối với tài sản và sự thay đổi của chúng.
Dự án hội tụ FASB-IASB xác định mục đích của báo cáo tài chính là
Thông tin tài chính của doanh nghiệp báo cáo rất quan trọng, vì nó cung cấp dữ liệu hữu ích cho nhà đầu tư, người cho vay và các chủ nợ hiện tại cũng như tiềm tàng Những thông tin này hỗ trợ họ trong việc đưa ra quyết định về khả năng cung cấp vốn.
Mục đích của báo cáo tài chính (BCTC) là cung cấp thông tin kế toán, được xử lý từ hệ thống kế toán, với các đặc điểm như thực tế, có giá trị pháp lý và độ tin cậy cao nhờ vào chứng từ hợp lý Để thông tin kế toán trở nên hữu ích cho nhà đầu tư trong việc ra quyết định kinh tế, họ cần có kiến thức và hiểu biết về ý nghĩa của các số liệu kế toán Thông tin kế toán phục vụ cho cả đối tượng bên trong và bên ngoài, với tính minh bạch và độ tin cậy là yếu tố quan trọng bảo vệ nhà đầu tư và ổn định thị trường chứng khoán Khi tham gia thị trường chứng khoán, nhà đầu tư mong muốn nắm bắt thông tin tài chính chính xác và kịp thời.
Thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) đóng vai trò quan trọng đối với từng nhóm đối tượng khác nhau Đối với cổ đông, BCTC giúp đánh giá mức độ quản lý và lợi nhuận hoạt động của công ty Người quản lý cần thông tin tài chính để giám sát hoạt động hàng ngày và đưa ra quyết định hiệu quả Nhà cung cấp và khách hàng cần biết khả năng thanh toán và độ tin cậy của công ty Ngân hàng sử dụng BCTC để quyết định cấp tín dụng và đảm bảo khả năng thanh toán lãi suất Cơ quan thuế cần thông tin về lợi nhuận để xác định nghĩa vụ thuế Chính phủ và các cơ quan liên quan yêu cầu thông tin để phân bổ nguồn lực và phục vụ thống kê quốc gia Các nhà phân tích và cố vấn tài chính cần dữ liệu để tư vấn cho khách hàng, trong khi nhân viên có quyền biết tình hình tài chính của công ty, ảnh hưởng đến nghề nghiệp và thu nhập của họ.
Thông tin kế toán trong báo cáo tài chính rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng, đặc biệt là các nhà quản lý doanh nghiệp Họ cần thông tin chi tiết về chi phí và lợi nhuận của từng sản phẩm cũng như các bộ phận khác nhau trong công ty Để hỗ trợ việc lập kế hoạch và kiểm soát hiệu quả, các nhà quản lý có thể sử dụng hệ thống chi phí và kế toán quản lý để thu thập thông tin cần thiết.
1.1.3 Nghĩa vụ công bố thông tin BCTC của các công ty niêm yết
Công ty cổ phần (CTCP)
Theo Luật doanh nghiệp 2014, CTCP là doanh nghiệp trong đó:
Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần;
Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế số lượng tối đa;
Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp;
Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác
Công ty cổ phần đại chúng
Theo Luật chứng khoán 2019, công ty đại chúng (CTĐC) là công ty cổ phần thuộc một trong ba loại hình sau đây:
Công ty đã thực hiện chào bán cổ phiếu ra công chúng;
Công ty có cổ phiếu được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán hoặc
Trung tâm giao dịch chứng khoán;
Công ty cần có ít nhất một trăm nhà đầu tư sở hữu cổ phiếu, không bao gồm nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, và vốn điều lệ đã góp phải từ mười tỷ đồng Việt Nam trở lên.
Nhiều công ty cổ phần mới thành lập thường bắt đầu dưới hình thức công ty cổ phần nội bộ Khi công ty phát triển và danh tiếng được mở rộng, họ có thể phát hành cổ phiếu ra công chúng và trở thành công ty cổ phần đại chúng.
Công ty cổ phần niêm yết có thể tăng tính hấp dẫn của cổ phiếu và khả năng huy động vốn bằng cách đưa chứng khoán đủ điều kiện vào giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán hoặc Trung tâm GDCK, theo quy định của Luật Chứng khoán 2019.
Việt Nam hiện nay có hai Sở GDCK TPHCM (HOSE) và Hà Nội (HNX), mỗi
Sở GDCK sẽ có những điều kiện niêm yết khác nhau
1.1.3.2 Nghĩa vụ công bố thông tin trên BCTC của các công ty niêm yết
Nguyên tắc công bố thông tin
Thông tư số 96/2020/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán về nguyên tắc công bố thông tin:
T ổ ng quan v ề th ị trườ ng ch ứ ng khoán
Thị trường chứng khoán là biểu tượng của nền kinh tế hiện đại, cho phép đo lường và dự đoán sự phát triển kinh tế thông qua các diễn biến của nó Là một phần quan trọng của thị trường tài chính, thị trường chứng khoán là nơi trao đổi, phát hành và giao dịch cổ phiếu, trái phiếu cùng các loại chứng khoán khác Nó cung cấp cho các công ty quyền truy cập vào vốn, đổi lại cho nhà đầu tư một phần quyền sở hữu Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán được chia thành hai loại: thị trường chứng khoán cơ sở và thị trường chứng khoán phái sinh.
Sở GDCK TP.HCM (HOSE) đã có những bước tiến quan trọng từ năm 2012 đến 2019 Vào tháng 2/2012, chỉ số VN30 được ra mắt với phương pháp tính toán mới, điều chỉnh tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng để phản ánh chính xác hơn diễn biến thị trường Năm 2013, HOSE trở thành thành viên chính thức của Liên đoàn các Sở Giao dịch Chứng khoán thế giới (WFE), khẳng định vị thế ngày càng cao trên thị trường quốc tế Ngày 26/7/2014, Tòa nhà Exchange Tower hiện đại được khai trương với diện tích xây dựng trên 26.000 m2, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cho Data Center TIA-942 mức TIER 3, đồng thời nhiều sản phẩm mới như Bộ chỉ số HOSE-Index cũng được giới thiệu.
VNMidcap, VNSmallcap, VN100, VNAllshare… nhằm cung cấp cho nhà đầu tư thêm nhiều phân khúcthị trường khác nhau
1.3 Tổng quan về cổ phiếu và giá của cổ phiếu
Theo Luật Chứng khoán Việt Nam (2019), cổ phiếu được định nghĩa là chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành.
Cổ phiếu là chứng nhận về số tiền mà nhà đầu tư đã góp vào công ty phát hành, giúp họ trở thành cổ đông và đồng sở hữu công ty đó.
Căn cứ vào trách nhiệm và quyền hạn của cổ đông đối với cổ phiếu, có hai loại chính: cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi Điều này được nêu rõ trong giáo trình thị trường chứng khoán của Bùi Kim Yến (2009).
Cổ phiếu phổ thông là chứng khoán thể hiện quyền sở hữu trong một công ty, cho phép cổ đông kiểm soát thông qua việc bầu ban giám đốc và quyết định chính sách công ty Tuy nhiên, cổ đông phổ thông nằm ở vị trí thấp nhất trong thứ tự ưu tiên sở hữu; trong trường hợp thanh lý, họ chỉ được nhận tài sản của công ty sau khi các trái chủ, cổ đông ưu tiên và các bên nợ khác đã được thanh toán đầy đủ.
Cổ phiếu ưu đãi là một loại chứng khoán lai tạp, kết hợp đặc điểm của cả cổ phiếu thường và trái phiếu Mệnh giá của cổ phiếu ưu đãi có vai trò quan trọng trong việc xác định cổ tức cố định, khác với cổ phiếu thường chỉ có giá trị danh nghĩa Cổ tức của cổ phiếu ưu đãi được ấn định theo tỷ lệ cố định trên mệnh giá, đảm bảo lợi nhuận ổn định cho nhà đầu tư.
Mệnh giá là giá trị ghi trên giấy chứng nhận cổ phiếu
Mệnh giá CP mới phát hành được tính:
Vốn điều lệ của công ty cổ phần
Tổng số cổ phiếu đăng ký phát hành
Giá cổ phiếu ghi trên sổ sách kế toán phản ánh tình trạng vốn cổ phần của công ty ở một thời điểm nhất định
Giá trị sổ sách của cổ phiếu có ý nghĩa như giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phần Nó được tính toán bằng:
Vốn điều lệ của công ty cổ phần Tổng số cổ phiếu đăng ký phát hành
Giá cổ phiếu tại một thời điểm cụ thể trên thị trường được gọi là giá thị trường Giá này có thể thấp hơn, cao hơn hoặc bằng giá trị thực của cổ phiếu, tùy thuộc vào mối quan hệ cung cầu tại thời điểm giao dịch.
Để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu, cần dựa vào cổ tức của công ty, lãi suất thị trường và triển vọng phát triển của công ty Giá trị nội tại phản ánh giá trị thực của cổ phiếu tại thời điểm hiện tại.
1.4 Ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu
1 4.1 Ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu
Tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo sự ổn định của thị trường chứng khoán Nhà đầu tư cần thông tin chính xác để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả, trong khi các nhà quản trị dựa vào đó để hoạch định chính sách phát triển và tăng giá trị công ty Biến động giá cổ phiếu, phản ánh giá trị của công ty, chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin trên báo cáo tài chính.
1.4.2 Các mô hình nghiên cứu vềảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu:
Mô hình Ohlson (1995) được xây dựng dựa trên mô hình thu nhập thặng dư, sử dụng mối quan hệ giữa cổ tức, lợi nhuận và giá trị sổ sách (clean surplus relation) Mô hình này cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích giá trị của doanh nghiệp.
Pit: Giá cổ phiếu công ty i vào thời điểm t
BVPSit: Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu công ty i vào thời điểm t
EPSit: Thu nhập mỗi cổ phiếu công ty i vào thời điểm t
Mô hình Ohlson (1995) được phát triển trên cơ sở mô hình lợi nhuận thặng dư (Residual income model – RIM) do Preinreich (1938) đề xuất có dạng tổng quát như sau:
Theo mô hình giá trị nội tại Pt, giá trị này bao gồm tổng giá trị hiện tại của các dòng lợi nhuận thặng dư tương lai và giá trị sổ sách của cổ phiếu Nhận xét này giúp cổ đông đánh giá giá trị mà công ty tạo ra Ohlson (1995) đã phát triển mô hình này dựa trên giả thiết rằng kỳ vọng của nhà đầu tư về khả năng sinh lời tương lai phụ thuộc vào báo cáo tài chính hiện tại và các thông tin chưa được phản ánh trong báo cáo.
Việc kết hợp mô hình RIM với chuỗi thông tin của Ohlson (1995) cho thấy mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và hai chỉ tiêu kế toán là EPS và BVPS Theo Ohlson, giá cổ phiếu không chỉ phụ thuộc vào EPS và BVPS mà còn vào các thông tin khác chưa được phản ánh trong báo cáo tài chính tại thời điểm đó Mối liên hệ này giữa giá cổ phiếu với EPS và BVPS là tỷ lệ thuận, phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trước đây.
1.4.2.2Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM)
Khi định giá cổ phiếu qua mô hình chiết khấu cổ tức, giá cổ phiếu được xác định dựa trên dòng cổ tức mà các chủ sở hữu nhận được trong thời gian nắm giữ, chiết khấu theo chi phí vốn, cùng với số tiền thu được khi bán cổ phiếu Giá bán của cổ phần phụ thuộc vào chiết khấu cổ tức mà các chủ sở hữu mới mong đợi trong thời gian nắm giữ tiếp theo Nếu công ty được dự đoán sẽ tồn tại vô thời hạn, giá cổ phiếu hiện tại P0 có thể được tính bằng cách chiết khấu dòng cổ tức tương lai.
Nguồn: Scott &Malcolm 2005 Trong đó:
E là giá trị kỳ vọng của cổ tức dt là tiền thanh toán cổ tức rt là chi phí cơ hội của dòng tiền
Mô hình chiết khấu cổ tức là một công thức phổ biến trong tài chính doanh nghiệp, nhưng gặp khó khăn trong việc ước lượng dòng cổ tức và tỷ lệ chiết khấu cho kỳ vô thời hạn Để khắc phục, mô hình này được đơn giản hóa bằng cách giả định tốc độ tăng trưởng cổ tức là cố định và chi phí cơ hội không đổi Mô hình này, còn gọi là mô hình Gordon, được phát triển bởi Gordon và yêu cầu tốc độ tăng trưởng g dự kiến phải không đổi và thấp hơn tỷ suất chiết khấu r Mô hình Gordon được trình bày như sau:
(1.2) Nguồn: Scott &Malcolm 2005 Trong đó:
P0 = giá cổ phiếu d0 = cổ tức được trả r = lãi suất phi rủi ro ( chi phí cơ hội của vốn ) g = tốc độ tăng trưởng đều của cổ tức g < r
Ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu
Chương này trình bày các phương pháp và thủ tục trong nghiên cứu, bao gồm khung nghiên cứu, quy trình thực hiện, mô hình nghiên cứu, giả thuyết, kích thước mẫu, kỹ thuật lấy mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu và nguồn dữ liệu Ngoài ra, nó cũng đề cập đến công cụ thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích dữ liệu và các công cụ hỗ trợ phân tích.
Trong luận văn này, tác giả áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng theo không gian (doanh nghiệp) và chuỗi thời gian (năm) Sử dụng kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính qua phần mềm STATA 14.2, nghiên cứu nhằm lượng hóa ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc trong mô hình Các phương pháp hồi quy được thực hiện bao gồm Pooled OLS, FEM và REM trên dữ liệu bảng.
Quy trình nghiên c ứ u
Trình t ự nghiên c ứ u
Trình tự nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu được thực hiện qua các bước sau đây:
Xác đị nh và làm rõ v ấn đề nghiên c ứ u
Mục tiêu nghiên cứu là đo lường và đánh giá mức độ cũng như chiều hướng ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính (BCTC) đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán TP HCM.
Xây d ự ng mô hình nghiên c ứ u
Phân tích các d ữ li ệ u nghiên c ứ u
Trình bày các k ế t qu ả nghiên c ứ u
Bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu là phân tích tình hình thực tế để xác định vấn đề, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu Sau đó, cần xem xét các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước để phát hiện những khe hổng trong lĩnh vực nghiên cứu này.
Bước 2: Tìm hiểu các lý thuyết nền liên quan và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trước đó Từ đó áp dụng mô hình nghiên cứu phù hợp
Bước 3: Áp dụng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu, xác định phương pháp đo lường và cách tính toán các biến trong mô hình
Bước 4: Mô tả cách lấy mẫu, phương pháp thu thập số liệu nghiên cứu, từđó đưa dữ liệu vào phần mềm STATA 14.2 để xử lý
Bước 5: Tiến hành sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tương quan, hồi quy đa biến, kiểm định các khuyết tật của mô hình
Bước 6: Trình bày kết quả nghiên cứu và bàn luận
Mô hình nghiên c ứ u
Dựa trên mô hình Ohlson (1995), nghiên cứu cho thấy lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Các nghiên cứu gần đây của MSA Mondal, MS Imran (2010) và Sharif cùng các cộng sự (2015) đã chỉ ra rằng việc bổ sung thêm 6 thông tin kế toán, bao gồm SIZE, P/E, ROE, DAR, SALEGROWTH và DPS, có thể cải thiện độ chính xác của mô hình.
Mô hình nghiên cứu này có dạng như sau:
P = α0 + α1EPS + α2BVPS + α3DPS + α4 SIZE + α5P/E + α6 ROE + α7SALEGROWTH + α8DAR + U XY
BVPS: Giá tr ị s ổ sách trên m ỗ i c ổ phi ế u
SIZE: Quy mô Công ty
P: Giá tr ị trườ ng c ủ a c ổ phi ế u EPS: L ợ i nhu ậ n trên m ỗ i c ổ phi ế u
Mô tả các biến và giả thuyết nghiên cứu
2.4 1 Giá thị trường của mỗi cổ phiếu (P)
Giá trị thị trường của cổ phiếu là mức giá giao dịch trên thị trường chứng khoán, được xác định bởi sự thỏa thuận giữa người mua và người bán khi thực hiện giao dịch.
P = Giá đóng cửa của ngày giao dịch cuối cùng hằng năm
2.4 2 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) là phần lợi nhuận của công ty được phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng EPS là một chỉ số biến phụ thuộc có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu, như được khẳng định bởi các tác giả Ball và Brown (1968), Ohlson (1995), Collins và cộng sự (1997), cũng như King và Langli.
Nghiên cứu của Chen và cộng sự (1998), MSA Modal MS Imran (2010), DR Sanjeet Sharma (2011), Khan và cộng sự (2012), và Sharif và cộng sự (2015) chỉ ra rằng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) có ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu Cụ thể, khi EPS tăng, giá cổ phiếu có xu hướng cũng tăng theo, và ngược lại.
EPS = Lợi nhuận sau thuế / Sốlượng cổ phiếu thường đang lưu hành Tác giả đưa ra giả thuyết:
Giả thiết H1: EPS có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4 3 Giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS)
Giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS) là một chỉ số quan trọng trong phân tích cơ bản, giúp so sánh vốn của cổ đông với số cổ phần còn lại của công ty Các nhà đầu tư thường sử dụng BVPS để đánh giá giá cổ phiếu, xác định xem cổ phiếu đang bị định giá quá cao hay quá thấp Nếu giá trị thị trường trên mỗi cổ phiếu lớn hơn BVPS, điều này có thể là tín hiệu mua vào Nghiên cứu của Ohlson (1995), Collins và cộng sự (1997), King và Langli (1998), Chen và cộng sự (2001) đã chứng minh rằng BVPS có tác động cùng chiều với giá cổ phiếu; tức là, BVPS cao thường dẫn đến giá cổ phiếu cao và ngược lại.
BVPS = ( Tổng tài sản – Tài sản vô hình – Nợ)/ Số lượng cổ phiếu phát hành
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H2: BVPS có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4.4 Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS)
Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) là phần lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp chi trả cho cổ đông, thường dưới hình thức tiền hoặc cổ phiếu Tỷ lệ và hình thức chi trả cổ tức được quyết định tại Đại hội cổ đông thường niên Nhiều nghiên cứu, bao gồm của Sanjeet Sharma (2011) và các tác giả khác, chỉ ra rằng DPS có mối quan hệ tích cực với giá cổ phiếu; tức là, khi DPS cao, giá cổ phiếu cũng sẽ tăng và ngược lại.
DPS = LNST trả cổ tức cho cổ phần / Cổ phiếu đang lưu hành
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H3: DPS có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4.5 Quy mô công ty (SIZE)
Quy mô công ty được xác định qua tổng tài sản hàng năm Nghiên cứu của MSA Mondal và MS Imran (2010), cùng với Sharif và cộng sự (2015), cho thấy rằng kích thước công ty (SIZE) có tác động tích cực đến giá cổ phiếu.
SIZE = log (tổng tài sản)
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H4: SIZE có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4.6 Tỷ số giá trên lợi nhuận của một cổ phiếu (P/E)
Tỷ số giá trên lợi nhuận (P/E) là chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá mối quan hệ giữa giá cổ phiếu hiện tại và thu nhập trên mỗi cổ phần Chỉ số này cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Khi tỷ số P/E thấp, điều này cho thấy lợi nhuận trên mỗi cổ phần của công ty cao hoặc giá trị thị trường của cổ phiếu thấp, phù hợp với nghiên cứu của Sharif và cộng sự (2015).
P/E= Giá thịtrường của cổ phiếu / Lợi nhuận sau thuế của một cổ phiếu Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H5: P/E có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4.7 Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)
ROE, hay lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp Giá trị cổ đông trong dài hạn phụ thuộc vào khả năng sử dụng vốn hiệu quả của doanh nghiệp Khi đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, ROE luôn là chỉ số hàng đầu mà tôi xem xét Hơn nữa, ROE còn giúp nhận diện lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp so với đối thủ trong ngành, với ROE cao thường dẫn đến giá cổ phiếu cao, như nghiên cứu của Kabajeh và cộng sự (2012) đã chỉ ra.
ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H6: ROE có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
Sự tăng trưởng được đo lường bằng tỷ lệ giữa giá trị thị trường và giá sổ sách Nghiên cứu của MSA Mondal, MS Imran (2010) và Sharif cùng các cộng sự (2015) chỉ ra rằng SALEGROWTH có tác động tích cực đến giá cổ phiếu.
SALEGROWTH = Giá trị thị trường / Giá trị sổ sách
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thiết H7: SALEGROWTH có ảnh hưởng tích cực với giá cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE
2.4.9 Tỷ số Nợ trên Tài sản (DAR):
Tỷ số nợ trên tổng tài sản là một chỉ số tài chính quan trọng, phản ánh khả năng sử dụng và quản lý nợ của doanh nghiệp Chỉ số này giúp đánh giá mức độ nợ so với tổng tài sản, từ đó cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình tài chính và khả năng trả nợ của công ty.
DAR = (Tổng nợ)/(Tổng tài sản)
Tác giảđưa ra giả thuyết:
Giả thuyết H8 cho rằng DAR có ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn HOSE Đối với các chủ nợ, tỷ số nợ thấp cho thấy khả năng trả nợ cao hơn của công ty Ngược lại, cổ đông thường ưa chuộng tỷ số nợ cao vì điều này có thể gia tăng khả năng sinh lợi Tuy nhiên, để đánh giá tỷ số nợ là cao hay thấp, cần so sánh với tỷ số nợ bình quân của ngành.
Tỷ số nợ thấp mang lại mức độ bảo vệ cao hơn cho các chủ nợ khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính và phải tiến hành thanh lý tài sản.
Tỷ số nợ của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như loại hình, quy mô, lĩnh vực hoạt động và mục đích vay vốn Thông thường, tỷ lệ nợ chấp nhận được là 60/40, tức là hệ số nợ nên duy trì ở mức 60% tổng tài sản.
B ả ng 2.1: B ả ng tóm t ắ t các bi ế n s ử d ụ ng trong mô hình
Tên biến Chiều tác động Tác giả đề xuất
Giá thị trường của mỗi cổ phiếu (P)
Ball và Brown (1968),Ohlson (1995), Rees (1997), Collins và cộng sự (1997), King và Langli (1998), DR Sanjeet Sharma
(2011), Asma Rafique Chughtai, Aamir Azeem, Amara, Shahid Ali (2013), Sharif và cộng sự (2015).
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) Thuận chiều với giá cổ phiếu
Ball và Brown (1968), Ohlson (1995), King và Langli (1998), Chen và cộng sự (2001), Nirmala và cộng sự (2011) ,MSA Modal ,
MS Imran (2010),Shahid Ali (2013), Sharif và cộng sự (2015) Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) Thuận chiều với giá cổ phiếu
Ohlson (1995), Collins và cộng sự(1997), King và Langli (1998), Pandey (2001), Chen và cộng sự(2001),DR Sanjeet Sharma (2011),Sharif và cộng sự (2015)
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
Thuận chiều với giá cổ Khan và Cộng sự (2011), Sanjeet Sharma
(2011),Asma Rafique Chughtai, Aamir phiếu Azeem, Amara, Shahid Ali (2013), Yoosuf
Mohamed Irsath, Athambawa Haleem and
Samsudeen Thowfeek Ahamed 2015, Sharif và cộng sự (2015) và Al -Malkawi, H.A.N., AlShiab, M S., & Pillai, R (2018)
Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Thuận chiều với giá cổ phiếu
Quy mô công ty (SIZE) Thuận chiều với giá cổ phiếu
MSA Mondal, MS Imran (2010), Sanjeet Sharma (2011), Sharif và cộng sự (2015)
Thuận chiề giá cổ phiếu
Tỷ số giá trên lợi nhuận của một cổ phiếu (P/E) Thuận chiề giá cổ phiếu
Dr Sanjeet Sharma (2011) , Kabajeh và cộng sự (2012), Sharif và cộng sự (2015)
Tỷ số Nợ trên Tài sản
Nghịch chiều với giá cổ phiếu
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu sử dụng dữ liệu mẫu bao gồm cổ phiếu của các CTNY trên sàn HOSE trong giai đoạn từ năm 2015đến 2019
Các CTNY được chọn vào mẫu thỏa mãn tiêu chí sau:
Trong giai đoạn từ 2015 đến 2019, các cổ phiếu được niêm yết liên tục đã được nghiên cứu, tập trung vào những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đề tài đã nêu Đặc biệt, các doanh nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và quỹ đã được loại trừ do đặc thù thông tin kế toán khác biệt so với các doanh nghiệp trong phạm vi nghiên cứu.
Dựa trên số liệu thu thập, tác giả đã xác định được 281 doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí cần thiết Tuy nhiên, do giới hạn của phần mềm STATA 14.2 chỉ cho phép 1200 quan sát, tác giả đã loại bỏ một số doanh nghiệp niêm yết, cuối cùng chỉ còn lại 239 doanh nghiệp để tiến hành phân tích dữ liệu bảng.
Tác giả đã thu thập dữ liệu trong 5 năm từ 2015-2019, tạo thành bảng gồm 1198 mẫu quan sát Để thực hiện phân tích hồi quy đa biến, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt được theo công thức n>P + 8*m, trong đó m là số biến độc lập Cụ thể, với 8 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 114 quan sát (n >= 50 + 8*8).
2.5 2 Phương pháp thu thập dữ liệu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thứ cấp từ thị trường chứng khoán và báo cáo tài chính hàng năm của các công ty niêm yết trên sàn HOSE Giá thị trường của mỗi cổ phiếu (P) được xác định là giá đóng cửa tại phiên giao dịch cuối cùng hàng năm trên sàn HOSE trong giai đoạn 2015 - 2019, thông tin được công bố trên trang web www.vietstock.vn.
Chỉ tiêu EPS, BVPS, DAR, ROE, P/E và DPS đã được tính toán sẵn từ các trang web www.cafef.vn và www.vietstock.vn Chỉ tiêu SALEGROWTH được xác định dựa trên giá thị trường và giá trị sổ sách thu thập được Trong khi đó, chỉ tiêu SIZE được tính bằng log tổng tài sản từ bảng cân đối kế toán.
2.5.3 Phương pháp xử lý dữ liệu
Bài viết trình bày dữ liệu theo dạng bảng theo năm về các công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2015-2019 Tác giả thực hiện thống kê mô tả để phân tích các đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập, bao gồm giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất và độ lệch chuẩn của từng biến kế toán cùng giá thị trường cổ phiếu Qua đó, bài viết phản ánh tổng quát đối tượng nghiên cứu.
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng thông qua mô hình hồi quy tuyến tính Bên cạnh việc sử dụng mô hình hồi quy OLS thông thường, nghiên cứu còn thực hiện hồi quy trên hai mô hình đặc trưng của dữ liệu bảng là FEM và REM, sau đó tiến hành kiểm định để lựa chọn mô hình tối ưu nhất.
Mô hình bình phương tối thiểu nhỏ nhất (OLS) Υit = β1+ β2X2it + β3X3it + … + βkXkit + uit(1) Υit: Biến phụ thuộc của công ty thứi trong năm t
X kit là biến độc lập thứ k của công ty i trong năm t, trong khi β1 đại diện cho hệ số tung độ gốc của mô hình Hệ số dốc của biến độc lập thứ k được ký hiệu là βk, và uit là sai số của công ty i trong năm t.
Mô hình OLS thường được dùng làm cơ sở so sánh trong nghiên cứu, tuy nhiên, việc sử dụng OLS một mình có thể dẫn đến vấn đề hồi quy giả và sai lệch thống kê do giả định rằng dữ liệu chuỗi thời gian là cố định, điều này không phản ánh thực tế (Granger và Newbold, 1974) Theo Chang et al (2008), giá cổ phiếu và thu nhập thường không ổn định Để khắc phục nhược điểm của OLS, các nhà nghiên cứu thường áp dụng mô hình ảnh hưởng cố định (FE) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (RE).
Mô hình tác động cố định (FEM)
Mô hình FEM có sự phân biệt hệ số chặn của từng doanh nghiệp khác nhau
Mô hình FEM (Fixed Effects Model) phân tích mối quan hệ giữa phần dư của từng đơn vị và các biến giải thích, từ đó kiểm soát và tách biệt ảnh hưởng của những đặc điểm riêng biệt của từng đơn vị khỏi các biến giải thích Điều này giúp ước lượng chính xác ảnh hưởng thực sự của các biến giải thích lên biến phụ thuộc Mô hình này bổ sung chỉ số i cho hệ số chặn C, cho phép phân biệt hệ số chặn của từng công ty, mà sự khác biệt này có thể xuất phát từ các đặc điểm hoặc chính sách quản lý khác nhau của từng doanh nghiệp Công thức mô hình được biểu diễn như sau: Υit = C i + β1i + β2X2it + β3X3it + … + βkXkit + uit, trong đó β1i là hệ số tung độ gốc của công ty thứ i và u it là phần dư.
C i : Hệ số chặn cho từng công ty nghiên cứu
Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)
Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên, hay còn gọi là mô hình thành phần phương sai, được áp dụng trong phân tích dữ liệu bảng khi không có giả định về ảnh hưởng cố định Điều này có nghĩa là không có ảnh hưởng riêng lẻ trong mô hình Công thức mô hình có thể được biểu diễn dưới dạng β1i = β1 + εii, với i = 1, 2, …, n.
Trong đó: εi là số hạng sai số ngẫu nhiên với một giá trị trung bình bằng 0 và phương sai bằng σε 2
Các công ty có giá trị trung bình chung cho tung độ gốc (β1), trong khi sự khác biệt cá nhân về giá trị tung độ gốc của từng công ty được thể hiện qua số hạng sai số (εi) Mô hình hồi quy được sử dụng là Υ it = β 1 + β 2 X 2it + β 3 X 3it + … + β k X kit + εi + u it (3).
Mô hình này đã bổ sung chỉ số i cho hệ số chặn “ε i”, nhằm phân biệt hệ số chặn giữa các doanh nghiệp, vì mỗi doanh nghiệp có thể có sự khác biệt do đặc điểm riêng hoặc do chính sách quản lý và hoạt động khác nhau.