Tính các giá trị lượng giác của cung , biết x sin tan 3 và.. Tính các giá trị lượng giác của cung x150.. Tính các giá trị lượng giác của cung.. Tính các giá trị lượng giác của cung x50
Trang 1PHẦN 1 PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
I Đường tròn lượng giác.
II Công thức lượng giác cơ bản
cos x 1 sin x 1 sin x 1 sin x
Bài 1 Tính các giá trị lượng giác của cung , biết x sin 1 và
3
x
Bài 2 Tính các giá trị lượng giác của cung , biết x sin tan 3 và
2
2
Bài 3 Chứng minh các đẳng thức sau:
sin cos
1
cos
x
2
III Cung có liên quan đặc biệt
Cos – Đối, Sin – Bù, Phụ - Chéo
sin sin
sin
x
x
cos
x
x
tan x k tan x cot x k cot x
Bài 4 Chứng minh các đẳng thức sau:
15
2
IV Công thức nhân đôi, nhân ba Công thức hạ bậc.
cos 2 x cos x sin x cos x sin x cos x sin x
cos 2 x 2cos x 1 2 cos x 1 2 cos x 1
1 sin 2 x sin x cos x
sin 3 x 3sin x 4sin x sin x 4cos x 1 sin x 2cos x 1 2cos x 1
cos3 x 4cos x 3cos x cos x 1 2sin x 1 2sin x
* Công thức hạ bậc: 2 1 cos 2
cos
2
x
sin
2
x
.
3 cos3 3cos cos
4
sin
4
Bài 1 Tính các giá trị lượng giác của cung x150
Bài 2 Tính các giá trị lượng giác của cung
8
Bài 3 Tính các giá trị lượng giác của cung x50
Trang 2a 2 b c
1 cos 2
P
x
sin 2 tan cot
5 sin 2
2
A
2
2
Q
x
2
2
1
1 2 cos 2
2 sin 2
B
x x
7
sin 4 2
x
x C
2
V Công thức cộng cung Công thức biến đổi tổng thành tích – Tích thành tổng
* sin a b sin cos a b sin cos b a cos a b cos cos a b sin sin a b
tan
1 tan tan
tan
1 tan tan
…
Bài 1 Tính giá trị lượng giác của cung 0
75
x
Bài 2 Chứng minh sin cos 2 sin
4
Bài 3 Tính các giá trị lượng giác của cung , biết x tan 5 3 và
4
Bài 4 Rút gọn các biểu thức sau:
4 sin 3
A
x
1 2 sin 2
x
Bài 5 Chứng minh rằng sin2 sin2 sin sin 3
1 Phương trình lượng giác cơ bản
Bài 1 Giải các phương trình sau:
2
Bài 2 Giải các phương trình sau:
2 Phương trình bậc nhất, bậc hai đối với một hàm số lượng giác
Bài 3 Giải các phương trình sau:
a 2 cosx 30 b 2 sin 3x1 3 cotx 1 0 c 2 sin cos
1 0
x
Bài 4 Giải các phương trình sau:
tan x 3 1 tan x 30
Bài 5 Giải các phương trình sau:
Trang 33 Phương trình lượng giác thường gặp
a Phương trình dạng AsinxBcosxC
Bài 1 Giải các phương trình sau:
4
2
x
A f x B f x A B g x
Bài 2 Giải các phương trình sau:
b Phương trình đẳng cấp với sin và cos: 2 2
Bài 3 Giải các phương trình sau:
sin x 3 cos xsin cosx x 3 sin xcosx
c Phương trình dạng: AsinxcosxBsin cosx x C 0
Bài 4 Giải phương trình: 12 sin xcosxsin 2x120.
Bài 5 Giải phương trình: 8 cos xsinx3sin 2x 7 0.
4 Phương pháp giải phương trình lượng giác
a Đưa về phương trình tích
Bài 1 Giải phương trình sau: 1 cos xcotxcos 2xsinxsin 2x
Bài 2 Giải phương trình sau: 2
tan 2xcotx8 cos x
Bài 3 Giải phương trình sau: 2 sin 4
cos
x
x
Bài 4 Giải phương trình sau: 2 9
2
4 cos x 1 2 cos 2x sinx 3 cosx 0
b Loại nghiệm phương trình lượng giác
Bài 1 Giải phương trình sau: cot 2 cos 4 tan
sin 2
x
x
Bài 2 Giải phương trình sau: 6 6
0
2 2 sin
x
1 sin cos 2 sin
cos 4
x x
Bài 4 Giải phương trình sau: sin 2 2 cos sin 1 0
x
Bài 5 Giải phương trình sau:
1 2 sin cos
3
1 2 sin 1 sin
Trang 4BÀI TẬP CÔNG THỨC LƯỢNG GIÁC (P1)
Bài 1 Chứng minh các đẳng thức sau:
cos
x
Bài 2 Rút gọn biểu thức: 2 Tính giá trị của biểu thức , biết và
2
1 cos
1 cos
1
x x
P
Bài 3 Rút gọn các biểu thức:
B
Bài 4 Rút gọn các biểu thức:
3
B
c
3
Bài 5 Tính giá trị của các biểu thức:
sin 15 sin 35 sin 55 sin 75
3
19 cos 2 4
13 tan 3 6
25 sin
cos 696 tan( 260 ) tan 530 cos 156
tan 252 cot 342
Phần 2
Bài 1 Chứng minh các đẳng thức sau:
1 2 sin 2
x
x
x
x
1 sin 2 cos 2
sin 2 sin cos sin 1 cot
x
3 sin 2 cos 2 2 cos 1
2 cos
x
Bài 2 Biến đổi các biểu thức sau về dạng tích:
3 2 cosx1 2 sin xcosxsinxsin 2x 4 1 sin xcosxsin 2xcos 2x
sin x 3 cos xsin cosx x 3 sin xcosx
Trang 5Phần 3
Bài 1 Chứng minh
3
Bài 2 Biến đổi các biểu thức sau thành tích
e 2 sin 22 xsin 7x 1 sinx f 2 cos 2xsinxsin 3x
Bài 3 Biến đổi các biểu thức sau thành tổng:
2
Bài 4 Chứng minh
2 1 sin cos 2 sin
4
1
sin 2 tanx cot 2x x
3 tan cos
x x
3
Trang 6BÀI TẬP PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC (P1)
Giải các phương trình sau:
4
x
x
sin xsin 2xsin 3xsin 4x2
11 tanxtan 2xsin 3 cosx x 12 1 tan x1 sin 2 x 1 tanx
1
1 cos
x
2 sin xcos x sin cosx x0
2 sin 2 1
x
cos
x
x
cot
x x
x
Phần 2
Giải các phương trình sau:
4 sin xcos x 3 sin 4x2
sin x2 cos 2xsin 2xcos x 1 0
7 2 cos3xsinx3sin2xcosx0 8 5 sin xcosx2 sin 2x2
x
cos x 3 sin 2x 1 sin x
13 tanxsin cosx xcos2x 14 sinxcosxsin 2x1212 cos 2x0
15 sin3xsin2 x2 cosx 2 0 16 sin cosx x1 cos 2 xcosxsinx0
cos
x
2 cosx2 cos x 3 sin 3xcos 2x cosx2