1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bài giảng toán lớp 10 Tiết 16: Bài kiểm tra 1 tiết đại số chương III54726

4 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 125,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phương τρνη ϖ◊ hệ phương τρνη bậc nhất nhiều ẩn: ΙΙ.1: Hệ ηαι phương τρνη bậc nhất ηαι ẩn.. Kỹ năng: − Giải χ〈χ phương τρνη chứa ẩn ở mẫu ϖ◊ phương τρνη chứa ẩn dưới dấu căn.. − Gi

Trang 1

Νγ◊ψ soạn: 14/11/2011 Νγ◊ψ kiểm τρα: 24/11/2011

Α Mục τιυ:

1 Kiến thức:

Ι Phương τρνη θυψ về phương τρνη bậc nhất ϖ◊ bậc ηαι:

Ι.1 : Phương τρνη chứa ẩn ở mẫu

Ι.2 : Phương τρνη chứa ẩn dưới dấu căn.

ΙΙ Phương τρνη ϖ◊ hệ phương τρνη bậc nhất nhiều ẩn:

ΙΙ.1: Hệ ηαι phương τρνη bậc nhất ηαι ẩn.

ΙΙ.2: Hệ βα phương τρνη bậc nhất βα ẩn

.2 Kỹ năng:

− Giải χ〈χ phương τρνη chứa ẩn ở mẫu ϖ◊ phương τρνη chứa ẩn dưới dấu căn.

− Giải được hệ βα phương τρνη bậc nhất βα ẩn

Β Η⊂ΝΗ THỨC KIỂM ΤΡΑ: (Tự luận).

Μα trận đề:

Vận dụng

Phương τρνη chứa

ẩn ở mẫu

1.α

1,5

Phương

τρνη θυψ về

πτ bậc 1, bậc

2

Phương τρνη chứa

ẩn dưới dấu căn

1.β.χ

3

3

1,5

2

7

Hệ phương τρνη bậc nhất nhiều

1

3

Χ ΚΗΥΝΓ ΜΑ TRẬN ĐỀ KIỂM ΤΡΑ:

Vận dụng

Β◊ι 1 + Β◊ι 2:

Số tiết: 6/8 Chuẩn ΚΤ ϖ◊ ΚΝKiểm τρα: Ι.1 ϖ◊ Ι.2 Chuẩn ΚΤ ϖ◊ ΚΝKiểm τρα: Ι.2

Số χυ: 2

Số điểm: 7

Tỉ lệ: 70%

Số χυ: 1

Số điểm: 4,5 Số χυ: 1Số điểm: 1,5

Β◊ι 3:

Số tiết:2/8 Chuẩn ΚΤ ϖ◊ ΚΝKiểm τρα: ΙΙ.1 ϖ◊ ΙΙ.2

Số χυ: 1

Số điểm: 3

Tỉ lệ: 30%

Số χυ: 1

Số điểm: 4 Tổng số χυ: 3

Tổng số điểm: 10

Tỉ lệ: 100%

Số χυ: 1

Số điểm: 8,5

Tỉ lệ: 85%

Số χυ: 1

Số điểm: 1,5

Tỉ lệ: 15%

Trang 2

D ĐỀ KIỂM ΤΡΑ ςℵ HƯỚNG DẪN CHẤM.

1 Đề kiểm τρα:

Đề 1:

Χυ 1 : Giải χ〈χ phương τρνη σαυ:

α. 7 2 1 β χ

2 2 8 5 2

Χυ 2 : Κηνγ sử dụng m〈ψ τνη, ηψ giải χ〈χ hệ phương τρνη σαυ:

α 2 4 β

x y

x y

 

x y z

x y z

   

Χυ 3 : Giải phương τρνη σαυ: 3x2 3x2  2 4



Đề 2:

Χυ 1 : Giải χ〈χ phương τρνη σαυ:

β 2 3 5 β χ

2

2x 7x 3 2x4 3x2    x 2 x 6

Χυ 2 : Κηνγ sử dụng m〈ψ τνη, ηψ χ〈χ giải hệ phương τρνη:

x y

x y

2

x y z

x y z

   

   

Χυ 3 : Giải phương τρνη σαυ: 2x2 3 2x2 1 11



2 Đáp 〈ν ϖ◊ chấm điểm:

Τη◊νη

Điều kiện: 1

2

x x

  

1

x x

  

Πτx7x2  2x1 x1 Πτ2x3  x 1 x5x3 0,25

x29x14 2 x2 3x1  2x2  x 3 x28x15 0,25

2 12 13 0

 

 

13

1

  



 

 

2

9

  

α

Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = {−3; 5} Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = {−1; 2} 0.25

Πτ  52 2 0

x

  

x

2

2 5

x

 

 

   

2

2

x

  

 

Χυ 1

β

 

 

2 5

2

5

x

 

   



  

 

 

2 7 2

1

x

  



  

 



  

0,5

Trang 3

Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = {5} Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = {1} 0,25

Πτ 

2

8 0

x

  

6 0

x

  

x

  

6

x

  

x

  

6

x

  

8 3 21

x x x

  

   

6 2 17 2

x x

x

  

  

 

 



0,5 χ

Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = {−3; 21} Vậy tập nghiệm của πτ λ◊: Σ = 2;17

2

Πτ 

y

 

y

 

α

1

x y

 

 

1 1

x y

 

 

Hệ 

7 10 17

5 7 8

y z

Hệ 

2

5 3 1

5 5 5

x y z

y z

y z

   

1

7 10 17 29

z

2

5 3 1

2 4

x y z

y z z

   

1

Χυ 2

β

3 39 29

x y z

  

  

  

1 1 2

x y z

 

  

  

1

Đặt t 3x22 (đk: τ 0). Đặt t 2x2 1 (đk: τ 0). 0,25

t2 3x2 2 3x2  t2 2 t2 2x2 1 2x2  t2 1 0,25

Thế ϖ◊ο πτ τα được: t2  t 2 0 Thế ϖ◊ο πτ τα được: t2  3 10 0t0,25

 

1

2

t loại

  

 

 

2

5

  

Với τ = 2 3x2    6 x 2 Với τ = 5 2x2 26  x 13 0,5 Χυ 3

Vậy τπ nghiệm của phương τρνη λ◊:

 2

S 

Vậy τπ nghiệm của phương τρνη λ◊:

 13

Trang 4

Ε KẾT QUẢ KIỂM ΤΡΑ ςℵ Ρ∨Τ ΚΙΝΗ NGHIỆM:

1 Kết quả kiểm τρα:

10Β2

10Β3

10Β4

2 Ρτ κινη nghiệm: .



Ngày đăng: 01/04/2022, 08:14

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm