TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ SẢN PHẨM DỊCH VỤ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại
1.1.1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) đã ra đời từ sớm và ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế toàn cầu Khái niệm NHTM có sự khác biệt giữa các quốc gia, nhưng chủ yếu dựa trên các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp Theo định nghĩa của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), ngân hàng là tổ chức cung cấp tài khoản tiền gửi, cho phép khách hàng rút tiền theo yêu cầu và cho vay cho các tổ chức kinh doanh, cá nhân và hộ gia đình Trong khi đó, theo định nghĩa của Pháp, NHTM là những tổ chức nhận tiền gửi của công chúng và sử dụng nguồn lực đó cho các hoạt động chiết khấu, tín dụng và tài chính.
Theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 tại Việt Nam, ngân hàng thương mại (NHTM) là loại hình tổ chức tín dụng có quyền thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng Các hoạt động này bao gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản, cùng với các hoạt động kinh doanh khác như mua bán ngoại tệ và thanh toán quốc tế, tất cả đều nhằm mục tiêu lợi nhuận.
Dựa trên các dịch vụ ngân hàng truyền thống, sự bùng nổ công nghệ thông tin đã thúc đẩy các ngân hàng thương mại mở rộng quy mô hoạt động Họ cung cấp nhiều loại hình dịch vụ đa dạng và hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và yêu cầu phát triển kinh doanh.
1.1.1.2 Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại a Hoạt động kinh doanh đa dạng
Các ngân hàng thương mại hiện nay không chỉ cung cấp các dịch vụ truyền thống như nhận tiền gửi, cho vay và thanh toán, mà còn phải đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Sự phát triển của công nghệ, hội nhập kinh tế và áp lực cạnh tranh đã buộc các ngân hàng phải đổi mới và cải tiến Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng, giúp nâng cao hiệu quả dịch vụ và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) hiện nay đang tích cực ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) để nâng cao khả năng quản trị, giảm thiểu tác nghiệp thủ công và quản lý rủi ro, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn Họ đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống ngân hàng lõi (core banking) và triển khai các phần mềm quản lý như CRM, quản lý khoản vay và hồ sơ tập trung Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm dịch vụ công nghệ cao nhằm tăng tiện ích cũng là một xu hướng quan trọng mà các NHTM đang chú trọng đầu tư trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.
Trước khi Việt Nam chuyển mình sang nền kinh tế thị trường, số lượng ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu là các ngân hàng quốc doanh, tạo ra một thị trường tài chính ngân hàng nghiêng về phía người bán Tuy nhiên, sau các cải cách mở cửa, số lượng ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đã gia tăng nhanh chóng, cùng với sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng tại Việt Nam đang nỗ lực không ngừng để thu hút, mở rộng và giữ chân khách hàng thông qua các chính sách ưu đãi và dịch vụ cạnh tranh Họ cũng tăng cường hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu, sản phẩm để phát triển hệ thống tài chính ngân hàng phù hợp với xu thế toàn cầu Tuy nhiên, sự cạnh tranh này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cao.
Trong bối cảnh kinh tế biến động gần đây, các yếu tố như khủng hoảng kinh tế toàn cầu, suy thoái thị trường chứng khoán và bất động sản, cùng với sự thay đổi trong chính sách ngân hàng đã gây ra nhiều thách thức cho hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Những thay đổi này dẫn đến gia tăng nợ xấu, giảm lợi nhuận và thậm chí là thua lỗ, buộc các ngân hàng phải tiến hành tái cơ cấu, mua bán và sáp nhập để củng cố tiềm lực tài chính và ngăn chặn nguy cơ sụp đổ hệ thống ngân hàng.
1.1.1.3 Hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại
Theo Luật Tổ chức tín dụng 2010 sửa đổi, hoạt động ngân hàng bao gồm việc kinh doanh và cung cấp thường xuyên các dịch vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản Những nghiệp vụ này được xem là cốt lõi và cơ bản của ngân hàng thương mại, giúp phân biệt với các tổ chức tín dụng khác.
Huy động vốn là hoạt động nhận tiền từ tổ chức và cá nhân dưới nhiều hình thức như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, và phát hành chứng chỉ tiền gửi Các ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện huy động vốn với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ tiền gốc và lãi cho người gửi theo thỏa thuận Họ có thể nhận tiền gửi từ các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Nhà nước thông qua thị trường liên ngân hàng, cũng như từ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức khác trong nền kinh tế.
Cấp tín dụng là quá trình thỏa thuận giữa tổ chức hoặc cá nhân để sử dụng một khoản tiền, với cam kết hoàn trả thông qua các hình thức như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác.
Dịch vụ thanh toán qua tài khoản cung cấp các phương tiện thanh toán đa dạng, bao gồm thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và nhiều dịch vụ thanh toán khác Những dịch vụ này được thực hiện thông qua tài khoản của khách hàng, giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch tài chính.
Bên cạnh đó, NHTM còn có các hoạt động kinh doanh cơ bản khác như kinh doanh ngoại tệ, thanh toán quốc tế, đầu tư
1.1.2 Sản phẩm dịch vụ của ngân hàng thương mại
1.1.2.1 Khái niệm sản phẩm dịch vụ ngân hàng thương mại
Dịch vụ ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp giá trị cho sự phát triển của quốc gia Kể từ đầu thập niên 1980, các nhà nghiên cứu hàn lâm đã chú trọng nghiên cứu lĩnh vực dịch vụ, mặc dù chưa có định nghĩa hoàn chỉnh nào về dịch vụ do tính chất phức tạp của nó Theo quan điểm thống kê kinh tế, dịch vụ được xem là lĩnh vực không bao gồm nông nghiệp và công nghiệp Noel Capon (2009) định nghĩa dịch vụ là hành động hoặc thực hiện mà một bên cung cấp cho bên khác, tồn tại vô hình và không nhất thiết dẫn đến quan hệ sở hữu Các dịch vụ thường liên quan đến con người (như giáo dục, y tế), sản phẩm (như sửa chữa, vận chuyển) hoặc thông tin (như nghiên cứu thị trường).
Trong kinh tế học, dịch vụ được định nghĩa là các sản phẩm phi vật chất tương tự như hàng hóa Có sự phân chia giữa các sản phẩm hữu hình và dịch vụ, nhưng hầu hết các sản phẩm đều nằm ở giữa hai loại này, kết hợp cả yếu tố hàng hóa và dịch vụ.
Trong lĩnh vực marketing, Philip Kotler định nghĩa dịch vụ là những hành động và kết quả mà một bên cung cấp cho bên kia, chủ yếu mang tính chất vô hình và không tạo ra quyền sở hữu Dịch vụ có thể liên quan đến sản phẩm vật chất hoặc không, nhưng bản chất của nó vẫn là sự trải nghiệm và giá trị mà khách hàng nhận được.
PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 15 1 Sự cần thiết phải phát triển
1.2.1.1 Vai trò của sản phẩm dịch vụ ngân hàng trong nền kinh tế
Việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng đóng nhiều vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, cụ thể:
Dịch vụ ngân hàng ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và thương mại-dịch vụ Nhờ đó, ngân hàng không chỉ tăng cường sự luân chuyển dòng vốn mà còn thúc đẩy sản xuất và góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
Sự phát triển dịch vụ ngân hàng đang thúc đẩy nền kinh tế quốc gia nhanh chóng hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay trở thành một yêu cầu tất yếu, khi các quốc gia không ngừng khai thác nguồn lực của mình để tham gia vào nền kinh tế chung của khu vực và thế giới Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế tri thức, nhờ vào việc ứng dụng các thành tựu công nghệ thông tin.
Sản phẩm dịch vụ của ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc minh bạch hóa tài chính, góp phần tích cực vào việc ngăn chặn các tệ nạn xã hội như tham nhũng, trốn thuế và rửa tiền Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng trong việc thực hiện chính sách tiền tệ mà còn giúp lành mạnh hóa nền kinh tế, thúc đẩy sự hội nhập sâu rộng của nền kinh tế quốc gia vào nền kinh tế toàn cầu.
Dưới góc độ vi mô, sản phẩm dịch vụ ngân hàng không chỉ là kênh đầu tư sinh lời cho người tiêu dùng, mà còn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí Đồng thời, ngân hàng cung cấp thông tin kịp thời, hỗ trợ toàn diện cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của cả tổ chức lẫn cá nhân trong nền kinh tế.
1.2.1.2 Vai trò của sản phẩm dịch vụ đối với bản thân ngân hàng
Phát triển đa dạng sản phẩm dịch vụ đang trở thành xu hướng tất yếu của các ngân hàng thương mại (NHTM) trên toàn thế giới và tại Việt Nam trong những năm gần đây Sự phát triển này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn là yếu tố then chốt để ngân hàng tồn tại và phát triển bền vững.
Một là, phát triển đa dạng sản phẩm dịch vụ giúp ngân hàng phân tán và giảm thiểu rủi ro
Ngân hàng thương mại (NHTM) kinh doanh đa dạng các nghiệp vụ và dịch vụ giúp phân tán rủi ro và nâng cao lợi nhuận Nếu chỉ tập trung vào hoạt động tín dụng, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro do nợ xấu và khả năng thu hồi nợ thấp Nhiều NHTM trên thế giới đã phá sản vì không thu hồi được nợ, đặc biệt khi tỷ lệ nợ khó đòi vượt quá 4-5% tổng dư nợ, dẫn đến mất lợi nhuận và vốn tự có Do đó, việc phát triển nhiều nghiệp vụ, dịch vụ ngân hàng bên cạnh tín dụng là cần thiết để giảm rủi ro và tăng lợi nhuận Xu hướng hiện nay là các NHTM nỗ lực đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ của mình.
Hai là, phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng sẽ làm tăng lợi nhuận của NHTM
Mở rộng cung cấp đa dạng sản phẩm dịch vụ giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, từ đó thu hút và gia tăng số lượng khách hàng, nâng cao doanh số và nguồn thu Phát triển sản phẩm dịch vụ hiệu quả, tận dụng tối ưu cơ sở vật chất và đội ngũ cán bộ sẽ giảm chi phí quản lý và hoạt động, tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng.
Ba là, thúc đẩy các nghiệp vụ cùng phát triển
Các nghiệp vụ của ngân hàng thương mại có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau, tạo thành một hệ thống thống nhất Việc phát triển một mảng nghiệp vụ sẽ thúc đẩy các mảng khác, chẳng hạn như tăng trưởng huy động vốn không chỉ cung cấp nguồn lực cho tín dụng mà còn thu hút khách hàng với tiền nhàn rỗi Khi nền kinh tế thị trường phát triển, nhu cầu về dịch vụ ngân hàng ngày càng phong phú, yêu cầu ngân hàng phải đa dạng hóa dịch vụ để đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt Đặc biệt, việc cung cấp dịch vụ ngân hàng theo phương thức “trọn gói” mang lại hiệu quả cao hơn so với phương thức đơn lẻ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và nền kinh tế.
Bốn là, tăng khả năng cạnh tranh của NHTM trong nền kinh tế thị trường
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng với nhiều hình thức sở hữu và sự hiện diện của ngân hàng liên doanh nước ngoài, các tổ chức tín dụng cần đổi mới và cải tiến hoạt động để tồn tại và phát triển Để thu hút khách hàng và đáp ứng nhu cầu đa dạng, ngân hàng phải đa dạng hóa loại hình dịch vụ Những ngân hàng hoạt động đơn điệu sẽ dễ gặp rủi ro và có nguy cơ phá sản nếu không kịp thời thích ứng với thị trường.
1.2.1.3 Yêu cầu hội nhập và cạnh tranh
Trong bối cảnh nền kinh tế mở, các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các NHTM nước ngoài với nguồn lực tài chính mạnh mẽ và sản phẩm dịch vụ đa dạng Để tồn tại và phát triển, các NHTM buộc phải đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ Việc phát triển sản phẩm không chỉ giúp tăng cường cạnh tranh mà còn thúc đẩy hợp tác và hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng Để hiện đại hóa dịch vụ ngân hàng, sự liên kết và hợp tác giữa các ngân hàng là cần thiết Xu hướng hội nhập toàn cầu mang lại cơ hội cho các ngân hàng trên thế giới hợp tác, từ đó mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ ra toàn cầu thông qua mối liên kết với các ngân hàng và tổ chức kinh tế quốc tế.
1.2.2 Nội dung phát triển sản phẩm dịch vụ
1.2.2.1 Mở rộng và đa dạng hóa sản phẩm
Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ là quá trình tăng cường số lượng các loại hình dịch vụ nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng Việc này cần phải đảm bảo tính phù hợp về cơ cấu và tỷ trọng của từng loại hình dịch vụ, đồng thời phải phù hợp với chiến lược phát triển và đặc điểm kinh doanh của từng ngân hàng.
1.2.2.2 Nâng cao chất lượng sản phẩm
Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng là một quá trình liên tục, trong đó ngân hàng áp dụng công nghệ hiện đại để cải thiện tiện ích sản phẩm và tối ưu hóa quy trình cung cấp dịch vụ Đồng thời, việc nâng cao trình độ của cán bộ ngân hàng cũng được chú trọng, nhằm mang đến sự chăm sóc và phục vụ khách hàng chuyên nghiệp hơn Mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của họ với dịch vụ ngân hàng.
1.2.2.3 Phát triển sản phẩm dịch vụ chọn lọc
Để phát triển sản phẩm dịch vụ hiệu quả, các ngân hàng cần chọn lọc những loại hình dịch vụ có khả năng sinh lời cao, đồng thời ngừng hoặc hạn chế phát triển các sản phẩm dịch vụ kém hiệu quả hoặc tiềm ẩn rủi ro lớn.
Các tiêu chí này tập trung vào việc phát triển sản phẩm dịch vụ cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, đồng thời nâng cao cả lượng và chất, nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh của ngân hàng phát triển bền vững và hiệu quả.
1.2.3 Nhân tố tác động đến phát triển dịch vụ sản phẩm ngân hàng thương mại
1.2.3.1 Nhân tố chủ quan a Chiến lược kinh doanh của ngân hàng
Các ngân hàng nhận thức rõ rằng sản phẩm chính là yếu tố then chốt, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu nhập chủ đạo Do đó, trong quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh, việc phát triển sản phẩm dịch vụ luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng thương mại Tùy thuộc vào từng giai đoạn kinh doanh, nguồn lực hiện có và xu hướng thị trường, các ngân hàng sẽ xác định và tập trung phát triển những sản phẩm mũi nhọn nhằm đảm bảo hiệu quả kinh doanh và đạt được mục tiêu chiến lược đã đề ra.
KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn cầu, các nhà quản trị ngân hàng đã nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và mở rộng đối tượng khách hàng để đạt được sự tăng trưởng bền vững Hiện nay, hầu hết các ngân hàng thương mại trên thế giới đều có xu hướng chuyển dịch sang kinh doanh bán lẻ, bên cạnh việc phát triển dịch vụ ngân hàng cho khách hàng tổ chức.
Citibank là một trong những ngân hàng lớn và lâu đời nhất thế giới, nổi bật với kế hoạch phát triển đa dạng và sản phẩm chất lượng Với lượng khách hàng đông đảo, Citibank đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng thành công nhất trên thị trường tài chính toàn cầu và là hãng phát hành thẻ tín dụng lớn nhất thế giới Kinh nghiệm của Citibank trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng rất phong phú và đa dạng.
CitiBank cung cấp một loạt dịch vụ bán lẻ bao gồm dịch vụ thế chấp tài chính cá nhân, khoản vay cá nhân, thẻ tín dụng, tài khoản tiền gửi và đầu tư, cùng với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ và quỹ quản lý Đặc biệt, CitiBank phát triển các loại thẻ tín dụng liên kết với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, như thẻ tín dụng Mortgage Minister cho phép khách hàng trả trước tiền thuê nhà trong 15 năm, thẻ The Football Card với chương trình thưởng bóng đá đặc biệt, và thẻ The Link Golf Card dành cho những người yêu thích golf, trở thành thẻ chính thức của câu lạc bộ golf The Australian Golf Link.
Dịch vụ bán buôn của Citibank bao gồm các giao dịch ngân hàng, quản lý đầu tư, vay vốn và tổ chức cho vay, nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính toàn diện cho doanh nghiệp, định chế tài chính và tổ chức chính phủ Citibank nổi bật với hoạt động kinh doanh quốc tế, đặc biệt thành công trong cung cấp dịch vụ ngoại hối và giao dịch phái sinh, nhờ vào hệ thống mạng lưới toàn cầu và đội ngũ nhân viên có chuyên môn sâu.
CitiBank nổi bật với cách tiếp cận khách hàng cá nhân và doanh nghiệp khác biệt so với đối thủ, nhờ vào việc phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng Các sản phẩm của CitiBank được thiết kế sáng tạo và linh hoạt, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người dùng Ngân hàng cũng gia tăng kênh phân phối tự động và hệ thống giao dịch trực tuyến như Phonebanking và Internetbanking, giúp khách hàng giao dịch thuận tiện và hiệu quả Đặc biệt, CitiBank chú trọng nâng cao chất lượng phục vụ, với đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp, từ đó tạo dựng uy tín vững chắc trong lòng khách hàng.
CitiBank cam kết xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng thông qua các chương trình marketing trực tiếp sáng tạo, bao gồm việc cung cấp chuyến du lịch, sự kiện giải trí đặc biệt và nhiều sản phẩm dịch vụ độc đáo Bên cạnh đó, CitiBank cũng triển khai các chiến dịch quảng cáo và tài trợ nhằm nâng cao hình ảnh và thương hiệu của mình.
CitiBank đã xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ bền vững, luôn xác định rõ lộ trình và phương pháp tối ưu để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
CitiBank triển khai chương trình đào tạo nhân viên mới thông qua việc luân chuyển họ giữa các phòng ban khác nhau Điều này giúp nhân viên hiểu rõ hoạt động của ngân hàng, cũng như tiềm năng và rủi ro của từng bộ phận và sản phẩm Nhờ vậy, sự hợp tác giữa các cá nhân và phòng ban diễn ra suôn sẻ hơn, góp phần nâng cao chất lượng giao dịch với khách hàng.
1.3.1.2 Ngân hàng Bank of New York
Bank of NewYork là một trong những ngân hàng lớn và lâu đời nhất tại
Bank of New York cung cấp dịch vụ ủy thác và đầu tư cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại Mỹ và quốc tế Đối với khách hàng bán lẻ, ngân hàng tập trung vào giải pháp tài chính phức tạp như quản lý tài sản danh mục đầu tư, ngân hàng bán lẻ và dịch vụ chứng khoán, với chiến lược lãi suất thấp và nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn Đối với khách hàng bán buôn, Bank of New York cung cấp dịch vụ ủy thác và đầu tư trọn gói, tư vấn đầu tư, quản lý tiền mặt, tài trợ xuất nhập khẩu và xây dựng danh mục tài sản nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm rủi ro cho doanh nghiệp.
Kinh nghiệm của Bank of NewYork là:
Phân tích thị trường là yếu tố quan trọng giúp nhận diện các lĩnh vực kinh tế năng động, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp theo từng giai đoạn Chẳng hạn, Ngân hàng New York đã áp dụng chiến lược cụ thể để mở rộng dịch vụ liên quan đến thị trường chứng khoán, minh chứng cho việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh dựa trên sự biến động của thị trường.
Cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng nhằm hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu của họ, đồng thời xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt cho cả đối tượng bán buôn và bán lẻ.
Chúng tôi tập trung vào việc phát triển các chi nhánh tại Mỹ và mở rộng văn phòng đại diện trên toàn cầu, đồng thời thiết lập các kênh ngân hàng tự động nhằm tạo thuận lợi cho khách hàng trong giao dịch Đội ngũ nhân viên của chúng tôi được xây dựng với trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, cởi mở và trung thực Chúng tôi cũng thực hiện các hoạt động quảng cáo qua các phương tiện truyền thông, tạp chí và chương trình giải trí để tăng cường sự hiện diện thương hiệu.
1.3.1.3 Ngân hàng DBS Group Holdings
DBS Group Holdings (DBS) là ngân hàng lớn nhất tại Singapore về tổng tài sản và là ngân hàng hàng đầu tại Hong Kong Với kinh nghiệm dày dạn trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng, DBS cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tài chính chất lượng cao cho khách hàng.
DBS đang phát triển một mạng lưới hoạt động rộng khắp với quy mô lớn nhất tại Singapore, đồng thời tăng cường mở rộng ra thị trường quốc tế, đặc biệt là trong phân khúc thị trường Châu Á đã được xác định.
Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử giúp khách hàng tiếp cận ngân hàng mọi lúc, mọi nơi Đội ngũ nhân viên cần nhiệt tình, tận tụy và trung thực Đồng thời, xác định cơ hội từ các lớp tài sản khác nhau để tối ưu hóa lợi nhuận, áp dụng chiến lược và kênh phân phối sản phẩm hiệu quả nhất.
TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.1.1 Quá trình hình thành phát triển
Ngân hàng TMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những định chế tài chính hàng đầu tại Việt Nam, đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế đất nước BIDV có nguồn gốc từ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, được thành lập theo Quyết định số 177/TTg ngày 26/04/1957 của Thủ tướng Chính phủ, ban đầu trực thuộc Bộ Tài chính với 8 chi nhánh và 200 cán bộ Trong suốt quá trình hoạt động, BIDV đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên khác nhau.
Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, được thành lập từ ngày 26/4/1957, có nhiệm vụ quản lý và cấp phát vốn ngân sách kịp thời cho các công trình xây dựng đất nước trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội Trong thời kỳ đó, ngân hàng đã hỗ trợ xây dựng nhiều công trình quan trọng như hệ thống đại thủy nông Bắc Hưng Hải, khu công nghiệp Việt Trì, nhà máy gang thép Thái Nguyên, mỏ than Quảng Ninh và nhà máy phân đạm.
Hà Bắc, suppe phốt phát Lân Thao, nhà máy công cụ số 1, dệt 8/3, thủy điện Thác Bà, nhiệt điện Uông Bí
Ngân hàng Đầu tư & Xây dựng Việt Nam, được thành lập từ ngày 24/6/1981, là sự chuyển đổi từ Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Sự thay đổi này nằm trong chủ trương đổi mới hệ thống cấp phát vốn ngân sách và tín dụng đầu tư cơ bản của Nhà nước Mặc dù mục tiêu hoạt động cơ bản không thay đổi, nhưng quan hệ tín dụng trong lĩnh vực xây dựng cơ bản đã được mở rộng, nâng cao vai trò của tín dụng Ngân hàng chủ yếu tập trung vào việc cấp phát, cho vay và quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế theo kế hoạch Nhà nước, đồng thời đảm bảo cung ứng vốn lưu động cho các tổ chức xây lắp Đây cũng là giai đoạn ngân hàng có sự chuyển mình theo định hướng đổi mới của cả nước, từng bước trở thành một trong những ngân hàng chuyên doanh hàng đầu trong nền kinh tế.
- Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (từ ngày 14/11/1990):
+ Thời kỳ 1990 - 1994: Ngày 14/11/1990, theo Quyết định số 401/CT
Ngân hàng Đầu tư & Xây dựng Việt Nam đã được đổi tên thành Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Việt Nam, đánh dấu sự chuyển mình trong hoạt động tìm kiếm nguồn vốn tự chủ bên cạnh ngân sách nhà nước Thời kỳ này phản ánh sự chuyển đổi từ cơ chế tập trung bao cấp sang cơ chế thị trường với sự quản lý của Nhà nước Nhiệm vụ của BIDV cũng được điều chỉnh, bao gồm việc nhận vốn ngân sách để cho vay các dự án theo kế hoạch nhà nước, huy động nguồn vốn trung dài hạn cho đầu tư và phát triển, cũng như kinh doanh tiền tệ tín dụng và dịch vụ trong lĩnh vực đầu tư và xây lắp.
Từ ngày 01/01/1995, BIDV đã chuyển mình thành một ngân hàng thương mại đa năng, tập trung vào việc phục vụ đầu tư phát triển Ngân hàng này chú trọng cho vay cho các chương trình lớn và dự án trọng điểm trong các ngành kinh tế chủ chốt như điện lực, bưu chính viễn thông, xây dựng, công nghiệp vật liệu xây dựng và dầu khí Để trở thành ngân hàng đa năng, BIDV đã phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ mới, bao gồm ngân hàng điện tử, bảo lãnh, bảo hiểm, cho thuê tài chính và chứng khoán Từ một ngân hàng chỉ thực hiện nhiệm vụ cấp phát và cho vay theo kế hoạch Nhà nước, BIDV đã mở rộng hoạt động và dịch vụ của mình.
1995 BIDV đã thực sự hoạt động theo mô hình NHTM đa năng và bắt đầu đạt được sự tăng trưởng vượt bậc về qui mô hoạt động.
Từ năm 1996 đến nay, đây được xem là giai đoạn quan trọng của sự chuyển mình và đổi mới, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ cùng với đất nước, đồng thời tạo ra nền tảng vững chắc cho những bước tiến trong tương lai.
Năm 2008, BIDV đã thực hiện chuyển đổi mô hình cơ cấu tổ chức quản lý theo TA2, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong hoạt động kinh doanh và nâng cao vị thế trên thị trường.
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã thực hiện thành công việc phát hành cổ phần lần đầu ra công chúng vào ngày 28/12/2011, với kết quả IPO vượt ngoài mong đợi trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và thế giới đang gặp khó khăn Sự thành công này không chỉ khẳng định uy tín thương hiệu và sức mạnh nội tại của BIDV, mà còn thể hiện sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư đối với cổ phiếu BIDV Từ năm 2012, BIDV chính thức hoạt động với tư cách là một ngân hàng thương mại cổ phần, đánh dấu một cuộc cách mạng và chuyển đổi căn bản trong hoạt động của ngân hàng.
Trong 55 năm hoạt động, BIDV đã khẳng định vai trò quan trọng của một Ngân hàng Thương mại Nhà nước Quá trình cổ phần hóa đã giúp BIDV chuyển mình thành một mô hình năng động và hiệu quả, thu hút nguồn lực từ cả trong và ngoài nước Điều này không chỉ thúc đẩy và củng cố các lĩnh vực hoạt động mà còn mở rộng đầu tư, nâng cao giá trị thương hiệu Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một vị thế vững chắc trên thị trường tài chính, hướng tới việc trở thành một trong những ngân hàng hiện đại và phát triển nhất tại Việt Nam.
2.1.2 Hoạt động kinh doanh của BIDVgiai đoạn 2010 - 2012
2.1.2.1 Bối cảnh kinh tế vĩ mô
Giai đoạn 2010-2012 chứng kiến sự phục hồi rõ nét của kinh tế toàn cầu với mức tăng trưởng khoảng 3,3% nhờ các biện pháp nới lỏng tiền tệ và kích thích kinh tế Tuy nhiên, sự phục hồi này vẫn đối mặt với nhiều rủi ro và bất ổn, bao gồm khủng hoảng nợ công tại Châu Âu, tỷ lệ thất nghiệp cao và bất ổn chính trị tại nhiều khu vực, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn, nền kinh tế Việt Nam cũng đối mặt với không ít thách thức Thị trường chứng khoán và bất động sản đang trong tình trạng suy giảm và vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi, đặc biệt là thị trường bất động sản.
Thị trường hiện đang đối mặt với khủng hoảng do lượng hàng tồn kho lớn và nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh, dẫn đến việc giảm quy mô, ngừng hoạt động hoặc giải thể Nhu cầu vốn để duy trì hoạt động sản xuất là rất lớn, nhưng nhiều doanh nghiệp không thể tiếp cận nguồn vay ngân hàng Bên cạnh đó, thị trường tài chính cũng trải qua nhiều biến động, với tăng trưởng dư nợ tín dụng được kiểm soát chặt chẽ ở mức 15-17% sau giai đoạn tăng trưởng nóng trên 30% Một số ngân hàng đang gặp khó khăn về thanh khoản, trong khi nợ xấu gia tăng và thị trường huy động vốn trở nên bất ổn và thiếu minh bạch về lãi suất.
Khó khăn chung của nền kinh tế đã đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là BIDV.
2.1.2.2 Kết quả kinh doanh của BIDVgiai đoạn 2010 - 2012
Trong giai đoạn 2010-2012, hoạt động kinh doanh của BIDV đã đạt được nhiều kết quả tích cực, bao gồm sự tăng trưởng ổn định về quy mô hoạt động, duy trì hiệu quả kinh doanh và cải thiện cơ cấu cũng như chất lượng tín dụng.
3 Dư nợ tín dụng cuối kỳ 237.27
35 kiểm soát theo mục tiêu; cụ thể:
Bảng 2.1: Các chỉ tiêu kinh doanh chủ yếu của BIDV giai đoạn 2010 - 2012 Đơn vị: tỷ đồng
(Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh BIDVnăm 2010-2012)
Tổng tài sản của ngân hàng đã có sự tăng trưởng ổn định, đạt 492.201 tỷ đồng vào năm 2012, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân 3 năm đạt 18,5%/năm Đây là mức tăng trưởng cao nhất trong nhóm các chỉ tiêu quy mô, giúp ngân hàng duy trì vị trí thứ 3 sau Agribank và Vietinbank.