CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
KHÁI NIỆM VÀ MỤC TIÊU
1.1.1 Ve tín dụng Khách hàng cá nhân
1.1.1.1 Khái niệm về tín dụng khách hàng cá nhân
Khách hàng cá nhân được định nghĩa là nhóm khách hàng bao gồm các cá nhân và hộ gia đình tham gia vào các giao dịch.
Mục đích vay vốn thường chia thành hai loại chính: phục vụ nhu cầu tiêu dùng và hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh Nhu cầu tiêu dùng bao gồm việc mua, xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa, sắm sửa trang thiết bị nội thất và các vật dụng thiết yếu như Tivi, máy giặt, giường, tủ, và bàn ghế; cũng như chi phí cho y tế và giáo dục Trong khi đó, nhu cầu sản xuất kinh doanh tập trung vào việc bổ sung vốn lưu động, vay vốn cho các dự án đầu tư cơ sở kinh doanh, và mua sắm máy móc, trang thiết bị cần thiết.
Tín dụng khách hàng cá nhân là hoạt động cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hoặc nhu cầu sản xuất kinh doanh của cá nhân và hộ gia đình.
1.1.1.2 Quy trình tín dụng tại các Ngân hàng
Quy trình tín dụng của ngân hàng thương mại là hệ thống các quy định và nguyên tắc liên quan đến việc cấp tín dụng cho khách hàng có nhu cầu vay vốn Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ với nhau, trong đó kết quả của mỗi giai đoạn là cơ sở để thực hiện giai đoạn tiếp theo Mỗi giai đoạn cấp tín dụng đều có những công việc cụ thể được thực hiện theo hệ thống quy định và nguyên tắc nhất định.
Quy trình tín dụng gồm hai giai đoạn chính: xét duyệt cấp tín dụng và triển khai cấp tín dụng Giai đoạn xét duyệt tín dụng là lúc ngân hàng quyết định cho vay hay không, đồng thời xác định các điều kiện vay vốn Sau khi được phê duyệt, giai đoạn triển khai cấp tín dụng diễn ra, trong đó khách hàng và ngân hàng ký kết các văn kiện tín dụng, khách hàng thực hiện các điều kiện vay, ngân hàng chuyển giao vốn và tiến hành kiểm soát sau cho vay.
Quy trình tín dụng KHCN tại các Ngân hàng bao gồm các bước như sau:
Bước đầu tiên là thu thập hồ sơ từ Khách hàng, nhằm mục đích thu thập thông tin cần thiết để Ngân hàng có thể tiến hành các bước tiếp theo.
Phân tích và đánh giá tín dụng khách hàng bao gồm việc xác minh tính chân thực của hồ sơ vay vốn, tổng hợp và phân tích khả năng hiện tại và tiềm năng của người vay Điều này bao gồm việc đánh giá khả năng sử dụng vốn vay đúng mục đích, khả năng hoàn trả gốc và lãi, cũng như xác định những rủi ro có thể ảnh hưởng đến ngân hàng Đồng thời, cần định lượng khả năng kiểm soát rủi ro và đề xuất các biện pháp phòng ngừa nhằm hạn chế thiệt hại trong quá trình cho vay.
Quyết định cấp tín dụng là bước quan trọng trong quy trình cho vay, ảnh hưởng lớn đến uy tín và hiệu quả hoạt động của ngân hàng Sau khi ngân hàng đồng ý cho vay, việc ký kết các văn kiện tín dụng như khế ước nhận nợ, hợp đồng thế chấp và hợp đồng tín dụng sẽ diễn ra để xác lập các giao dịch tín dụng cần thiết.
Ngân hàng sẽ tiến hành giải ngân vốn tín dụng cho khách hàng để thực hiện kế hoạch vay vốn Để được giải ngân, khách hàng cần cung cấp các chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn.
Bước 5 Giám sát tín dụng
Ngân hàng thực hiện giám sát tín dụng và kiểm tra sau giải ngân để đảm bảo rằng số tiền vay được Khách hàng sử dụng đúng mục đích đã cam kết Điều này cũng giúp phát hiện sớm các rủi ro có thể phát sinh sau khi cho vay.
Thanh lý hợp đồng tín dụng
Bước này bao gồm có các công việc thu nợ gốc, lãi; tái xét hợp đồng tín dụng và thanh lý hợp đồng tín dụng
1.1.2 về thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân
1.1.2.1 Khái niệm về thẩm định tín dụng
Theo quy định hiện hành, thẩm định cấp tín dụng của NHTM được quy định như sau:
Ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài cần thực hiện thẩm định tín dụng với các yêu cầu tối thiểu, bao gồm xác định người có liên quan của khách hàng và tổng dư nợ tín dụng Căn cứ vào kết quả xếp hạng tín nhiệm của khách hàng từ các tổ chức tín dụng khác, ngân hàng cũng phải đánh giá tính đầy đủ của hồ sơ và tình trạng pháp lý liên quan đến tài sản bảo đảm Cuối cùng, việc thẩm định khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên bảo lãnh trong các khoản tín dụng có bảo lãnh từ bên thứ ba là điều cần thiết.
2 Trong quá trình thẩm định, trường hợp sử dụng các kênh thông tin khác ngoài ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng, ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải kiểm tra chất lượng thông tin và tính độc lập của kênh thông tin với bên được cấp tín dụng”
Thẩm định tín dụng là quá trình thu thập và xử lý thông tin để phân tích, đánh giá khách hàng một cách toàn diện và thống nhất Quá trình này sử dụng các công cụ kỹ thuật và kỹ năng chuyên môn, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật, nhằm đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác.
Ngân hàng thương mại, NXB Giao thông vận tải, Hà Nội.
Thẩm định tín dụng, theo các tác giả và quy định của Ngân hàng Nhà nước, là một khâu bắt buộc và quan trọng trong quy trình tín dụng Quy trình này sử dụng các công cụ kỹ thuật để phân tích, kiểm tra và đánh giá độ tin cậy của thông tin từ khách hàng cũng như thông tin do ngân hàng thu thập Mục tiêu của thẩm định tín dụng là đánh giá tính khả thi của việc cấp tín dụng và xác định các rủi ro mà ngân hàng có thể gặp phải, từ đó hỗ trợ quyết định về việc cấp tín dụng và điều kiện liên quan.
1.1.2.2 Mục tiêu của thẩm định tín dụng đối với khách hàng cá nhân
Thẩm định tín dụng là quá trình quan trọng giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn bằng cách đánh giá khách quan các phương án vay vốn Qua đó, ngân hàng có thể phân loại khách hàng và phát hiện những rủi ro tiềm ẩn, từ đó đưa ra các khuyến nghị và biện pháp quản lý hiệu quả nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro tín dụng.
CÁC YẾU TỐ NỘI HÀM CỦA THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN
1.2.1 Quy trình của thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân
Quy trình của thẩm định tín dụng KHCN trải qua các bước chính theo bảng sau đây:
Bước 1: Tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ, tính xác thực, hợp pháp, hợp lệ của toàn bộ hồ sơ vay vốn.
Bước 2: Kiểm tra, thu thập thêm các thông tin khác về Khách hàng, về phương án/dự án xin tài trợ vốn.
Bước 3: CBTĐ tiến hành thẩm định toàn bộ nội dung hồ sơ theo quy định của ngân hàng, bao gồm kiểm tra và xác minh thông tin khách hàng, phân tích đánh giá khách hàng, xem xét lịch sử quan hệ tín dụng, đánh giá phương án vay, cũng như thẩm định nguồn thu nhập và khả năng trả nợ, và cuối cùng là thẩm định tài sản đảm bảo.
Bước 4: Lập Tờ trình hoặc Báo cáo thẩm định khách hàng
Bước 5: Trình cấp kiểm soát thẩm định (nếu có).
1.2.2 Thông tin trong thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân
1.2.2.1 Nguon thông tin truyền thống Đối với KHCN, để đưa ra được những quyết định đúng đắn nhất, về cơ bản
Ngân hàng cần thu thập tối đa thông tin của khách hàng để hiểu rõ hơn về thực trạng của họ, từ đó đưa ra những quyết định chính xác Các nguồn thông tin truyền thống của khách hàng rất đa dạng, và những thông tin cần thiết phải được thu thập bao gồm:
Thông tin về nhân thân của khách hàng rất quan trọng, bao gồm tên tuổi, giới tính, ngày sinh, quê quán, địa chỉ thường trú và nơi ở hiện tại Ngoài ra, cần thu thập thông tin tương tự đối với vợ/chồng và những người đồng trả nợ, cũng như số lượng con cái để đánh giá số người phụ thuộc và mức chi phí sinh hoạt bình quân Các đơn vị kinh doanh tại chi nhánh cũng có trách nhiệm đánh giá năng lực hành vi dân sự, năng lực pháp luật, tình trạng sức khỏe và đạo đức của khách hàng cùng những người đồng trả nợ.
Thông tin về tình trạng quan hệ tín dụng bao gồm dư nợ hiện tại, các khoản vay như mục đích vay, thời hạn vay, phương thức trả nợ, lãi suất, và nghĩa vụ trả nợ bình quân Bên cạnh đó, lịch sử quan hệ tín dụng cũng rất quan trọng, bao gồm thông tin về lịch sử chậm thanh toán, nợ xấu hoặc nợ quá hạn (nếu có) và các nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Thông tin tài chính của khách hàng bao gồm tài sản tích lũy hiện tại, các nguồn thu nhập hiện có, tính pháp lý, tính ổn định và tính liên tục của các nguồn thu nhập này, cũng như thời gian dòng tiền từ các nguồn thu nhập.
Thông tin về phương án sử dụng vốn bao gồm các yếu tố quan trọng như tính pháp lý của mục đích sử dụng, tính khả thi và cấp thiết của kế hoạch, tổng nhu cầu vốn, số tiền đề xuất vay và thời gian vay được đề xuất.
Thông tin về tài sản bảo đảm (TSBĐ) trong trường hợp vay vốn bao gồm các yếu tố quan trọng như tính pháp lý của tài sản, quyền sở hữu của chủ tài sản (đặc biệt khi có bảo lãnh từ bên thứ ba), mối quan hệ với khách hàng, hiện trạng sử dụng tài sản, giá trị tài sản và việc tài sản đã được thế chấp cho tổ chức tín dụng nào khác hay chưa.
Vào thứ Sáu, cần khai thác thêm thông tin bên ngoài như thực trạng và dự báo thị trường, mức độ khả thi và tính cạnh tranh của phương án sử dụng vốn Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến pháp lý, sự ổn định và tính khả thi khi thực hiện phương án vay vốn, bao gồm chính sách cho vay của Ngân hàng Nhà nước, quy định của Chính phủ, cũng như các quyết định và thông báo từ từng ban, ngành, địa phương Các yếu tố đầu vào và đầu ra của dự án cũng cần được đánh giá trong bối cảnh môi trường hiện tại.
Nguồn thông tin từ các ứng dụng trực tuyến như mạng xã hội (Zalo, Facebook), công cụ tìm kiếm (Google) và các trang tin tức, báo điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ công tác thẩm định khoa học công nghệ.
Các ngân hàng chủ yếu dựa vào thông tin từ hồ sơ do khách hàng cung cấp, cùng với kiến thức chung về thị trường và năng lực của cán bộ thẩm định Tuy nhiên, những nguồn thông tin này có độ tin cậy chưa cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến tính xác thực của hồ sơ cũng như đạo đức nghề nghiệp của cán bộ ngân hàng.
1.2.2.2 Các ngu on thông tin phi truy ền thống
Trong những năm gần đây, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với sự bùng nổ dữ liệu lớn trong lĩnh vực tài chính, nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của công nghệ in ấn điện tử và ghi chép giao dịch Nhiều kỹ thuật mới như "phân tích dữ liệu lớn" và "trí tuệ nhân tạo" đã được nghiên cứu và triển khai Việc áp dụng những công nghệ này hứa hẹn mang lại cơ hội cho các ngân hàng cải thiện hiệu quả thực hiện các chức năng quan trọng.
Dữ liệu lớn (big data) là tập hợp các dữ liệu không đồng nhất với khối lượng lớn và tốc độ xử lý nhanh, được định dạng dưới nhiều hình thức khác nhau Nó được hình thành từ việc sử dụng ngày càng tăng các công cụ điện tử và hệ thống thông tin, bao gồm 6 nguồn dữ liệu chính: dữ liệu hành chính, dữ liệu thương mại, dữ liệu từ thiết bị cảm biến như vệ tinh và cảm biến khí hậu, dữ liệu từ thiết bị theo dõi, dữ liệu hành vi trực tuyến, và dữ liệu ý kiến cá nhân trên mạng xã hội.
Trên toàn cầu, Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI) đang được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng Tại Việt Nam, một số ngân hàng đã bắt đầu triển khai các ứng dụng của Big Data và AI để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.
AI trong hoạt động thẩm định tín dụng KHCN tại các Ngân hàng như sau:
Hỗ trợ công tác chấm điểm xếp hạng tín dụng đối với khách hàng, ngân hàng hiện nay sử dụng dữ liệu lịch sử như mức lương, số tiền tiết kiệm hàng tháng, chi tiêu vào dịch vụ tiện ích và thông tin cá nhân như giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp, giáo dục, nơi ở, phương tiện di chuyển Sự kết hợp giữa dữ liệu này và công nghệ AI giúp ngân hàng phân tích thông tin, xác định các khoản chi tiêu và cung cấp sản phẩm tài chính phù hợp AI cũng đưa ra tiêu chí chấm điểm tín nhiệm cho từng khách hàng, giúp ngân hàng thẩm định hồ sơ dễ dàng hơn, giảm thiểu rủi ro và xây dựng kế hoạch cho vay hợp lý Nhờ vào việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn (Big Data), ngân hàng đã tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình thẩm định khách hàng so với phương pháp thủ công trước đây.
Ngân hàng có khả năng truy cập vào dữ liệu lịch sử phong phú về thói quen chi tiêu và nguồn thu của khách hàng, từ đó phân tích sâu hơn về hành vi tài chính Việc lọc thông tin theo thời điểm như dịp lễ và các điều kiện vĩ mô như lạm phát hay tỷ lệ thất nghiệp giúp nhân viên ngân hàng hiểu rõ nguyên nhân biến động thu nhập và chi tiêu Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro, thẩm định hồ sơ vay và mở rộng dịch vụ Ngoài ra, thông tin về nguồn tiền nhàn rỗi của khách hàng cũng giúp ngân hàng thu hút tiền gửi để phục vụ cho các hoạt động đầu tư hiệu quả.
NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG
Để đo lường chất lượng thời gian thẩm định tín dụng, chúng ta có thể sử dụng chỉ tiêu SLA (Service Level Agreement) và Processing time SLA là cam kết về chất lượng dịch vụ giữa các bộ phận trong ngân hàng, được thiết lập thông qua quá trình đàm phán về các đặc tính dịch vụ và trách nhiệm của từng bộ phận SLA quy định thời gian xử lý, chất lượng thẩm định và mức độ hài lòng của các bên yêu cầu dịch vụ Đối với thẩm định tín dụng, SLA cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ mà bộ phận thẩm định cung cấp cho khách hàng nội bộ như chi nhánh và đơn vị kinh doanh.
S Năng suất của hoạt động thẩm định:
Năng suất thẩm định được xác định qua số lượng hồ sơ hoàn thiện trong kỳ, tỷ lệ hồ sơ hoàn thiện so với số cán bộ thẩm định, và số hồ sơ thẩm định trên mỗi cán bộ mỗi ngày Một năng suất thẩm định cao không chỉ phản ánh khối lượng công việc hoàn thành mà còn cho thấy chất lượng hoạt động thẩm định, đồng thời rút ngắn thời gian thực hiện quy trình thẩm định.
S Số lỗi trong hoạt động thẩm định:
Số lỗi trong quá trình thẩm định phản ánh mức độ tuân thủ các quy định về cho vay, quy trình của ngân hàng, và pháp luật liên quan đến thẩm định tín dụng Việc gia tăng mức độ vi phạm, tần suất và số lượng lỗi trong hoạt động thẩm định cho thấy tính tuân thủ của quy trình này còn chưa đạt yêu cầu.
1.5 NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG
1.4.1 Những yếu tố từ phía ngân hàng
- Chính sách tín dụng, chỉ đạo tín dụng:
Chính sách tín dụng và chỉ đạo tín dụng là những định hướng quan trọng từ Ban lãnh đạo Ngân hàng đối với hoạt động tín dụng trong từng giai đoạn Các chính sách này thường xuyên được cập nhật để phù hợp với biến động của thị trường, đồng thời cải cách quy trình cho vay, định hướng hoạt động tín dụng theo hướng an toàn và phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng, nhằm hạn chế rủi ro tín dụng và tuân thủ quy định pháp luật.
- Quy trình, hướng dẫn, phương pháp và nội dung thẩm định:
Quy trình thẩm định, hướng dẫn, phương pháp và nội dung thẩm định là yếu tố then chốt để đánh giá chất lượng thẩm định tại ngân hàng Những yếu tố này đảm bảo công tác thẩm định được thực hiện đầy đủ và đúng hướng, tuân thủ quy định sản phẩm cho vay, chính sách tín dụng, quy trình tín dụng và pháp luật hiện hành Đồng thời, chúng cũng giúp chuẩn hóa quy trình thẩm định, nâng cao chất lượng và giảm thiểu thời gian xử lý các hồ sơ vay vốn, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh cho ngân hàng.
- Năng lực, trình độ và đạo đức của cán bộ thẩm định:
Yếu tố con người là quan trọng nhất trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong hoạt động thẩm định của ngân hàng Năng lực, trình độ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ thẩm định đóng vai trò then chốt, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quá trình thẩm định Đội ngũ cán bộ có năng lực tốt sẽ nhanh chóng phát hiện các rủi ro tiềm ẩn, từ đó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tín dụng Ngược lại, nếu cán bộ thẩm định thiếu năng lực hoặc đạo đức nghề nghiệp, ngân hàng sẽ đối mặt với nhiều rủi ro hơn, gây thiệt hại và ảnh hưởng đến hiệu quả tín dụng.
Trong thời đại cách mạng công nghệ 4.0, các ngân hàng đang không ngừng cải thiện cơ sở vật chất và hệ thống công nghệ kỹ thuật phục vụ cho hoạt động thẩm định Việc IT hóa quy trình và áp dụng các phần mềm tiên tiến giúp cải tiến quy trình làm việc, giảm thời gian xử lý và tạo thuận lợi cho công tác thẩm định, phân tích và lập báo cáo số liệu Đây là yếu tố quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi ngân hàng.
- Thông tin sử dụng trong quá trình thẩm định:
Thông tin đóng vai trò quan trọng trong thẩm định tín dụng, bao gồm dữ liệu về khách hàng vay vốn, năng lực tài chính, người đồng trách nhiệm, kế hoạch vay và tình hình thị trường Nguồn thông tin có thể thu thập từ khách hàng, hàng xóm, đối tác kinh doanh, và chính quyền địa phương Độ chính xác và đầy đủ của thông tin quyết định hiệu quả thẩm định tín dụng, giúp ngân hàng đưa ra các quyết định chính xác hơn.
- Công tác kiểm tra, kiểm soát thẩm định tín dụng:
Việc thẩm định tín dụng cần phải chính xác, do đó, công tác kiểm tra và kiểm soát phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt và độc lập Điều này giúp phát hiện kịp thời những sai sót và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp.
- Hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ:
Các ngân hàng thường áp dụng quy tắc chấm điểm xếp hạng tín dụng riêng cho từng khách hàng vay vốn, giúp phân loại và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả Hệ thống tiêu chí đánh giá tín dụng của mỗi ngân hàng có sự khác biệt, phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro và thời điểm cụ thể Kết quả xếp hạng tín dụng trở thành công cụ quan trọng trong việc đánh giá khả năng vay vốn của khách hàng.
- Chế độ khen thưởng đãi ngộ nhân sự:
Chế độ đãi ngộ và khen thưởng công bằng, kịp thời từ ngân hàng sẽ tạo động lực cho cán bộ thẩm định tín dụng, giúp họ tập trung vào công việc và giảm thiểu rủi ro đạo đức nghề nghiệp.
1.4.2 Những yếu tố khách quan
Khách hàng cố tình lừa đảo hoặc giấu diếm thông tin sẽ làm cho quá trình thẩm định trở nên khó khăn, ảnh hưởng tiêu cực đến những khách hàng thực sự cần vốn Sự trung thực và cởi mở trong việc cung cấp thông tin của khách hàng là yếu tố quan trọng, quyết định chất lượng thông tin và ảnh hưởng lớn đến chất lượng thẩm định tín dụng.
- Từ phía môi trường pháp lý:
Các cơ chế và chính sách quản lý của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động của các chủ thể kinh tế Khi các chính sách này được ban hành một cách phù hợp và hài hòa, chúng sẽ hỗ trợ hiệu quả cho các chủ thể, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển nền kinh tế Hoạt động thẩm định tín dụng của ngân hàng chịu ảnh hưởng từ các văn bản pháp luật hiện hành của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành Những quy định pháp luật liên quan giúp định hướng cho hoạt động thẩm định, hạn chế sai phạm trong các phương án vay vốn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng Để nâng cao chất lượng thẩm định tại các ngân hàng, cần có một hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ, rõ ràng và không chồng chéo, tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ thẩm định trong công việc.
Môi trường kinh tế đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thẩm định của ngân hàng, với một môi trường thuận lợi giúp gia tăng nhu cầu tiêu dùng và cải thiện khả năng đầu tư của khách hàng Điều này không chỉ nâng cao tính khả thi của các phương án vay vốn mà còn hỗ trợ trong việc phân loại khách hàng và đánh giá ổn định nguồn thu nhập Ngược lại, khi môi trường kinh tế khó khăn, chất lượng các khoản vay giảm sút và rủi ro tín dụng gia tăng, dẫn đến khó khăn trong công tác thẩm định và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng của ngân hàng.
- Môi trường chính trị và chính sách của nhà nước:
Môi trường chính trị ổn định tại Việt Nam hiện nay đã có tác động tích cực đến hoạt động thẩm định tín dụng của các ngân hàng, giúp cho việc cho vay đối với khách hàng cá nhân diễn ra thuận lợi và phát triển bền vững Điều này không chỉ thúc đẩy hoạt động cho vay mà còn giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình tín dụng.