Câu 19: Tìm tất cả các giá trị thực của tham số để hệ bất phương trình A.. Tính Độ dài cạnh.[r]
Trang 1Đ KI M TRA TOÁN 10 Ề Ể I.TR C NGHI M Ắ Ệ
Câu 1: Trong m t ph ng ặ ẳ , kho ng cách t đi m ả ừ ể đ n đ ng th ng ế ườ ẳ là
Câu 2: Tìm m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ
Câu 3: Trong mp cho đ ng tròn ườ có pt: Tâm và bán kính c a ủ là
Câu 4: Tìm côsin góc gi a ữ đ ng th ng ườ ẳ : và :
Câu 5: Elip (E): có tâm sai b ng bao nhiêu?ằ
Câu 6: Gi i ph ng trìnhả ươ
Câu 7: Cho và góc th a mãn ỏ Khi đó
A B C D
Câu 9: T p nghi m c a h b t ph ng trình ậ ệ ủ ệ ấ ươ là:
Câu 10: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 11: Ph n không g ch chéo hình sau đây là bi u di n mi n nghi m c a h b t ph ng trình nào trong b nầ ạ ở ể ễ ề ệ ủ ệ ấ ươ ố
h A, B, C, D?ệ
Trang 2Câu 12: Vi t ph ng trình chính t c c a elip ế ươ ắ ủ bi t tr c l n ế ụ ớ , tr c bé ụ
Câu 13: Ph ng trình đ ng th ng đi qua hai đi m ươ ườ ẳ ể , là
Câu 14: Cho đ ng tròn ườ Tìm t a đ tâm ọ ộ và bán kính c a đ ng trònủ ườ
Câu 15: Trong mp , cho đi m ể và đt Tìm t a đ đi m ọ ộ ể thu c ộ sao cho
Câu 16: Bi t ế , giá tr c a bi u th c ị ủ ể ứ b ng:ằ
Câu 18: Tìm t p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố
Câu 19: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố đ h b t ph ng trình ể ệ ấ ươ vô nghi m.ệ
Câu 20: Tính di n tích tam giác có ba c nh l n l t là ệ ạ ầ ượ , ,
II T LU N Ự Ậ
Câu 1: Cho có Tính Độ dài cạnh , Diện tích , Đường cao của tam giác ABC
Câu 2: Cho và Tìm t a đ hình chi u ọ ộ ế c a ủ trên
Câu 3: bất phương trình (2 – m)x² – 2(m – 2)x + m ≤ 0 vô nghiệm
Câu 4: b t ph ng trình (m – 3)x² – 2mx + m – 6 < 0 nghi m đúng v i m i s th c xấ ươ ệ ớ ọ ố ự
Câu 5: Tìm giá tr c a m đ ph ng trình (m – 2)x² + 2(2m – 3)x + 5m – 6 = 0 có hai nghi m âm phân bi t.ị ủ ể ươ ệ ệ
Câu 6: Tìm giá tr c a m đ ph ng trình x² – 2mx – m² – 3m + 4 = 0 có hai nghi m trái d uị ủ ể ươ ệ ấ
Câu 7: Giải bất phương trình sau