Qua đó chỉ rõ những quy định nào của Hiệp định có liênquan đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên Bang Nga Thứ hai, trong chương này tác giả cũng đưa ra những nội dung khái quátch
TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA, HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – LIÊN MINH KINH TẾ Á- ÂU VÀ GIỚI THIỆU MẶT HÀNG NÔNG SẢN
Tổng quan chung về hoạt động xuất khẩu hàng hóa
1.1.1 Khái niệm về xuất khẩu hàng hóa
Xuất khẩu hàng hóa là hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật (Luật Thương Mại 2005, Điều 28) Hoạt động này không chỉ là các giao dịch mua bán thông thường mà còn đòi hỏi sự tham gia của các chủ thể mang quốc tịch khác nhau; xuất khẩu không chỉ mang lại lợi nhuận cho một hay một vài chủ thể tham gia mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia Hoạt động xuất khẩu mang lại nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
1.1.2 Các loại hình xuất khẩu hàng hóa
Xuất khẩu trực tiếp là hình thức mà doanh nghiệp sản xuất giao dịch trực tiếp với khách hàng nước ngoài tại khu vực thị trường nước ngoài thông qua tổ chức của chính mình Hình thức này được thể hiện thông qua hai kênh chủ yếu là đại diện bán hàng xuất khẩu và chi nhánh bán hàng tại nước ngoài, giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội kinh doanh, kiểm soát quy trình bán hàng và tăng cường sự gắn kết với khách hàng ở nước ngoài.
Hình thức xuất khẩu trực tiếp cho phép doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp với thị trường và khách hàng nước ngoài, nắm bắt nhanh tình hình thị trường để đáp ứng kịp thời nhu cầu của người tiêu dùng Nhờ tiếp cận thị trường ở mức độ trực tiếp, doanh nghiệp có thể nắm bắt xu hướng và điều chỉnh chiến lược bán hàng một cách nhanh chóng Tuy nhiên, nhược điểm của hình thức này là doanh nghiệp phải chịu chi phí rủi ro cao, mất nhiều thời gian để thâm nhập thị trường và thông tin thị trường còn hạn chế.
Xuất khẩu gián tiếp là hình thức doanh nghiệp thông qua dịch vụ của một tổ chức độc lập được đặt tại nước xuất khẩu để tiến hành xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài Trong hình thức này doanh nghiệp có thể sử dụng các trung gian phân phối như công ty quản lý xuất khẩu, đại lý xuất khẩu và hãng buôn xuất khẩu để đưa hàng ra thị trường nước ngoài một cách hiệu quả Lựa chọn này giúp mở rộng thị trường với rủi ro và chi phí thấp hơn, đồng thời cho phép doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào sản phẩm và hoạt động ở nước ngoài, từ đó tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Hình thức xuất khẩu qua trung gian có ưu điểm là người mua hoặc đại lý nắm vững phong tục tập quán của thị trường, từ đó đẩy nhanh tiến độ mua bán và giảm rủi ro, chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu Tuy nhiên, nhược điểm của hình thức này là doanh nghiệp xuất khẩu không tiếp cận trực tiếp với thị trường và khách hàng tiềm năng, khiến khả năng đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng bị hạn chế.
Trao đổi thương mại bù trừ là phương thức kết nối chặt chẽ giữa xuất khẩu và nhập khẩu, trong đó người bán đồng thời là người mua và nhận về lượng hàng hóa có giá trị tương đương Mô hình này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thiểu rủi ro ngoại hối và tăng tính thanh khoản trong giao dịch thương mại quốc tế.
Tái xuất và chuyển khẩu
Trong hoạt động tái xuất khẩu, hàng hóa được nhập khẩu tạm thời từ nước ngoài và sau đó xuất khẩu sang một thị trường thứ ba Mô hình này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nắm bắt cơ hội lợi nhuận cao từ chênh lệch giá và chi phí logistics, nhưng đi kèm với rủi ro lớn như biến động tỷ giá, thay đổi quy định thương mại và quản lý chứng từ phức tạp Để thành công, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định nhập khẩu tạm thời, kiểm soát chất lượng và vận hành chuỗi cung ứng một cách nhịp nhàng, đồng thời phân tích thị trường mục tiêu để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Xuất khẩu tại chỗ là hình thức xuất khẩu mà hàng hóa và dịch vụ có thể chưa vượt ra ngoài biên giới quốc gia nhưng vẫn mang ý nghĩa kinh tế tương tự hoạt động xuất khẩu Đó là việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho các ngoại giao đoàn và khách du lịch quốc tế, qua đó thúc đẩy thương mại, lưu thông tiền tệ và tăng trưởng kinh tế mà không cần xuất khẩu ra nước ngoài.
Gia công quốc tế là một phương thức giao dịch kinh doanh, trong đó một bên nhận gia công nhập khẩu nguyên liệu hoặc bán thành phẩm từ bên đặt gia công để chế biến thành phẩm, sau đó giao lại cho bên đặt gia công và nhận thù lao gia công (phí gia công).
1.1.3 Vai trò & Lợi ích của việc xuất khẩu hàng hóa
- Tạo nguồn dự trữ ngoại tệ quan trọng
- Phát huy được các lợi thế so sánh
- Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, định hướng sản xuất
- Giải quyết công ăn việc làm, tạo thu nhập và nâng cao mức sống của nhân dân
- Nâng cao uy tín của hàng hoá trong nước trên thị trường thế giới, nâng cao vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế.
- Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Giới thiệu chung về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam –Liên Minh
Liên minh Kinh tế Á Âu (EAEU) gồm 5 thành viên chính thức là Liên bang Nga, Cộng hòa Belarus, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Armenia và Cộng hòa Kyrgyzstan; khu vực thị trường này từ trước đến nay vẫn tương đối đóng cửa với hàng hóa Việt Nam Đồng thời, đây gần như là hiệp định thương mại tự do (FTA) đầu tiên của EAEU với một nước ngoài khối, trong khi trước đây liên minh từng đàm phán FTA với một số nước nhưng tiến triển không đạt được và bị đình trệ hoặc hủy bỏ.
Việc ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EAEU mở ra cơ hội rất lớn cho hàng hóa Việt Nam khi được cắt giảm thuế quan và tiếp cận thị trường Liên minh mà không phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ từ các FTA khác Quan trọng hơn, cơ cấu sản phẩm của Việt Nam và Liên minh Kinh tế Âu-Á tương đối bổ sung cho nhau, nên khi hiệp định được ký kết sẽ thúc đẩy đáng kể kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai bên Với FTA Việt Nam – EAEU, các nhà xuất khẩu Việt Nam có thể đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu sang Liên minh, góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu cho đất nước.
Diễn biến đàm phán FTA Việt Nam - EAEU
-28/3/2013: FTA Việt Nam – Liên minh thuế quan Nga-Belarus-Kazakhstan chính thức khởi động đàm phán.
-Tổng cộng có 8 vòng đàm phán chính thức (vòng cuối cùng tại Hà Nội ngày8-14/12/2014), nhiều vòng không chính thức.
-Ngày 15/12/2014: Hai bên đã ký Tuyên bố chung kết thúc đàm phán.
- Ngày 29/5/2015: Hai bên chính thức ký kết FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á-Âu.
Vào ngày 29/5/2014, Nga, Belarus và Kazakhstan đã thành lập Liên minh Kinh tế Á-Âu nhằm thay thế Liên minh thuế quan (CU) trước đây Liên minh mới đã kết nạp thêm hai thành viên là Cộng hòa Armenia và Cộng hòa Kyrgyzstan, đánh dấu bước mở rộng hợp tác kinh tế khu vực và chuyển đổi cơ chế liên kết giữa các nước.
-Ngày 5/10/2016: Hiệp định chính thức có hiệu lực.
Việc ký kết Hiệp định là ưu tiên hàng đầu của Liên minh nhằm đẩy mạnh hội nhập kinh tế với thế giới và mở rộng quan hệ thương mại, đầu tư với Đông Nam Á Đây được thể hiện trong Chiến lược tăng cường quan hệ với khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Liên Bang Nga, nhằm tăng cường liên kết kinh tế và hợp tác đầu tư ở khu vực này.
1.2.2 Mục tiêu của Việt Nam khi tham gia kí kết Hiệp định
Một yếu tố quan trọng là góp phần mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang các nước thành viên Liên minh, từ đó tạo điều kiện để hàng Việt dễ dàng thâm nhập vào các nước thuộc Liên minh Điều này giúp tăng cơ hội tiếp cận thị trường, mở rộng quy mô xuất khẩu và củng cố vị thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong khu vực Đồng thời, mở rộng thị trường qua Liên minh cũng hỗ trợ Việt Nam đa dạng hóa đối tác và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thương mại liên kết trong khu vực.
Xô (cũ) – Mặc dù mới được thành lập từ ngày 01 tháng 01 năm 2010 với tên gọi Liên minh Hải quan, Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU) đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của một số quốc gia thuộc Liên Xô cũ, hướng tới xây dựng một không gian kinh tế thống nhất.
Việt Nam có tiềm năng lớn thu hút đầu tư từ Liên minh Kinh tế Âu-Á (EAEU) vào các lĩnh vực then chốt như khai thác và chế biến khoáng sản, sản xuất năng lượng, chế tạo máy và hóa chất, nhờ nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu có của EAEU như dầu mỏ, than đá và quặng sắt Bản thân Việt Nam cũng là một quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản, nên nếu tận dụng được nguồn vốn từ Liên minh thì đây sẽ là cơ hội hợp tác có lợi cho hai bên Thông qua Hiệp định, Việt Nam có cơ hội đẩy mạnh và mở rộng đầu tư sang các nước thành viên của EAEU trong công nghiệp nhẹ, công nghiệp chế biến và khai thác dầu khí.
Mở rộng cơ hội tiếp thu công nghệ tiên tiến đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Dù Việt Nam đã cải tiến và đổi mới nhiều sản phẩm khoa học công nghệ, phần lớn vẫn đang sử dụng công nghệ cũ lạc hậu Trong số các nước thành viên Liên minh, Liên bang Nga là quốc gia có nền công nghiệp phát triển cao nhất ở các lĩnh vực khoa học-kỹ thuật và công nghiệp như năng lượng, dầu khí và công nghệ chế tạo máy Do đó, việc tham gia Hiệp định sẽ mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ cao, thu hẹp khoảng cách về kiến thức và kỹ năng nghiên cứu và phát triển, đồng thời nâng cao năng lực sáng tạo khoa học và công nghệ của cá nhân cũng như của nền khoa học và công nghệ trong nước.
Điểm thứ tư nhấn mạnh việc đóng góp vào xây dựng một môi trường kinh doanh và đầu tư ổn định, minh bạch, thông thoáng và thuận lợi cho tất cả các quốc gia thành viên thông qua các cam kết về hàng hóa, dịch vụ và đầu tư mà các bên đã thống nhất trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại tự do (FTA).
Trong năm năm tới, Việt Nam ưu tiên mở rộng và tăng cường quan hệ hợp tác song phương toàn diện với các nước thành viên Liên minh, nhằm khai thác tối đa tiềm năng hợp tác ở nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, khoa học công nghệ, giáo dục và an ninh khu vực Đặc biệt, Việt Nam chú trọng củng cố và nâng cao quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với Liên bang Nga, làm nền tảng cho các dự án hợp tác mang tính chiến lược và lâu dài giữa hai nước.
1.2.3 Một số nội dung chính của hiệp định
1.2.3.1 Các cam kết về thuế quan
Cam kết mở cửa thị trường hàng hóa (qua loại bỏ thuế quan) của EAEU cho Việt Nam có thể chia thành các nhóm sau:
Nhóm loại bỏ thuế quan ngay sau khi hiệp định có hiệu lực gồm 6.718 dòng thuế, chiếm khoảng 59% biểu thuế và áp dụng cho nhiều mặt hàng như thủy sản, túi xách, nhựa, rau quả, các loại hạt, dầu thực vật và thịt sống; đồng thời bao gồm cả vật liệu xây dựng (đá granite, thạch sanh, cao lanh, đất sét, đá hoa), quặng kim loại tự nhiên, các loại than, dầu mỏ, xăng, khí tự nhiên, hóa chất và chất phụ gia Nguồn: Trung tâm WTO – VCCI, 2015.
Nhóm loại bỏ thuế quan theo lộ trình cắt giảm từng năm sẽ giảm thuế mỗi năm thêm 1,4% và loại bỏ hoàn toàn thuế quan ở năm cuối của lộ trình, muộn nhất là đến năm 2025 Lộ trình này bao gồm 2.876 dòng thuế và bao phủ các mặt hàng như dệt may, giày dép, gỗ, sữa và các sản phẩm từ sữa, phô mai, hoa tươi, mỹ phẩm, thiết bị gia đình và văn phòng, phụ kiện hàng may mặc.
Nhóm không cam kết (N/U) gồm 1.453 dòng thuế, chiếm 13% biểu thuế, và được hiểu là EAEU không bị ràng buộc phải loại bỏ hay giảm thuế quan, nhưng có thể đơn phương loại bỏ hoặc giảm thuế nếu muốn.
Nhóm áp dụng biện pháp Phòng vệ ngưỡng (Trigger) gồm 180 dòng thuế, chiếm khoảng 1,58% biểu thuế, bao gồm một số sản phẩm thuộc nhóm Dệt may, Da giầy và Đồ gỗ được quy định trong Phụ lục về các sản phẩm áp dụng Biện pháp phòng vệ ngưỡng trong Hiệp định.
Nhóm Hạn ngạch thuế quan: chỉ bao gồm 2 sản phẩm là gạo và lá thuốc lá chưa chế biến
Cam kết của Việt Nam
Cam kết mở cửa thị trường hàng hóa của Việt Nam cho EAEU chia làm 4 nhóm:
Nhóm loại bỏ thuế quan ngay sau khi Hiệp định có hiệu lực (EIF) chiếm khoảng 53% biểu thuế, bao phủ các mặt hàng nông sản, thủy sản, phân bón và một số sản phẩm thép, thiết bị xây dựng và công nghiệp.
Nhóm loại bỏ thuế quan theo lộ trình cắt giảm từng năm gồm:
Khái quát về mặt hàng nông sản
1.3.1 Khái niệm mặt hàng nông sản
Quan điểm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp quốc
FAO (Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực thế giới) định nghĩa nông sản là mọi sản phẩm hoặc hàng hóa, bất kể còn sống hay đã được chế biến, phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người hoặc làm thức ăn cho động vật Nước, muối và phụ gia được loại trừ khỏi phạm vi này và nông sản được phân thành các nhóm hàng chính.
- Nhóm hàng ngũ cốc và sắn: lúa gạo, lúa mỳ, cao lương, các loại ngũ cốc hạt thô (ngô, kê,…) và sắn
- Nhóm hàng rau, củ, quả
- Đường và các chất tạo ngọt: bao gồm các loại cây tạo đường (mía đường, củ cải đường); các loại đường và mật ong
- Các loại đậu, hạt và các sản phẩm từ đậu và hạt
- Nhóm thực phẩm từ động vật giết mổ: thịt các loại gia súc, gia cầm,máu…
- Nhóm thực phẩm từ động vật sống: trứng, sữa và các sản phẩm từ trứng, sữa (bơ, kem,…)
Nhóm dầu mỡ và các sản phẩm từ dầu gồm các loại hạt có dầu như đậu nành, hạt hướng dương và hạt cải; các loại dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt cải, dầu hướng dương và dầu ô liu; cùng mỡ động vật như mỡ heo, mỡ trâu và mỡ cừu Đây là danh mục nguyên liệu quan trọng cho chế biến thực phẩm và dinh dưỡng hàng ngày.
- Nhóm hàng nông sản nguyên liệu: xơ dừa, sợi bông, da động vật, lông động vật,
- Nhóm hàng gia vị: tiêu, ớt, gừng,…
- Nhóm hàng động vật sống (không tính động vật hoang dã và thú quý hiếm)
- Nhóm cây trồng thức ăn cho gia súc
- Nhóm cây trồng có chứa chất kích thích và các sản phẩm liên quan: cacao, cà phê, chè
Quan điểm của Tổ chức thương mại Thế giới
Theo Hiệp định Nông nghiệp của WTO, nông sản được định nghĩa là mọi sản phẩm được liệt kê từ Chương I đến Chương XXIV (trừ cá và sản phẩm cá) và một số sản phẩm thuộc các chương khác trong Hệ thống thuế mã HS Với cách hiểu này, nông sản bao gồm phạm vi rộng các loại hàng hóa có nguồn gốc từ hoạt động nông nghiệp và được phân loại trong hệ thống HS Điều này cho thấy nông sản không chỉ là thực phẩm nông sản mà còn bao gồm các sản phẩm liên quan đến sản xuất, nuôi trồng và chế biến nông nghiệp.
- Sản phẩm nông nghiệp cơ bản: lúa gạo, lúa mỳ, bột mỳ, sữa, động vật sống, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, chè, rau quả tươi
- Các sản phẩm phái sinh: bánh mỳ, bơ, dầu ăn, thịt
Các sản phẩm được chế biến từ nông sản đa dạng, từ bánh kẹo và sản phẩm từ sữa đến xúc xích, nước ngọt, rượu và bia, cho thấy tiềm năng của chuỗi giá trị nông nghiệp trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống Danh mục này còn bao gồm cả thuốc lá, bông xơ và da động vật thô, phản ánh sự liên kết giữa nông nghiệp và các sản phẩm thô phục vụ nhiều mục đích công nghiệp Việc khai thác và chế biến các thành phẩm từ nông nghiệp giúp gia tăng giá trị gia tăng, nâng cao thu nhập người nông dân và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững.
- Các sản phẩm phái sinh như bánh mỳ, bơ, dầu ăn, thịt…
Quan điểm của Việt Nam
Ở Việt Nam, cách phân chia mang tính tương đối cho thấy phạm vi nông nghiệp được hiểu rộng, bao gồm nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi), thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp Các ngành công nghiệp chế biến nông lâm thủy sản lại được gộp vào lĩnh vực công nghiệp, phản ánh mối liên kết giữa sản xuất và chế biến trong chuỗi giá trị.
Nông sản được hiểu là sản phẩm của hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm thành phẩm hoặc bán thành phẩm thu được từ cây trồng và vật nuôi hoặc từ sự phát triển của chúng (không bao gồm sản phẩm của ngành lâm nghiệp và ngư nghiệp) Đây là khái niệm rộng và tương đối phức tạp; để phù hợp với nội dung nghiên cứu, luận văn sẽ đi sâu phân tích một số mặt hàng nông sản cụ thể thuộc nhóm cây trồng – những sản phẩm làm ra từ tư liệu sản xuất đất đai – nhằm làm rõ vai trò và đặc trưng của nông sản trong chuỗi giá trị.
1.3.2 Đặc điểm của mặt hàng nông sản
1.3.2.1 Nông sản có tính thời vụ Đặc trưng cơ bản nhất của tất cả các mặt hàng nông sản là tính thời vụ Bởi trong điều kiện tự nhiên thông thường, tất cả các loại cây trồng đều sinh trưởng và phát triển theo một quy trình sinh vật nhất định Với một đất nước khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm cao với nhiều mùa rõ rệt trong năm như Việt Nam, tính thời vụ của nông sản lại càng thể hiện rõ ràng Quá trình sản xuất, thu hoạch, buôn bán hàng nông sản luôn diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và tuân theo quy luật của các cây trồng Sản xuất nông nghiệp truyền thống phụ thuộc nhiều vào yếu tố điều kiện thời tiết - khí hậu vì vậy với mỗi điều kiện thời tiết – khí hậu khác nhau có các loại cây trồng thích ứng nhất định vì thế mà mùa vụ khác nhau.
Vào những lúc chính vụ là lúc hàng nông sản được thu hoạch hàng loạt với sản lượng lớn dồi dào, đa dạng về chủng loại để lựa chọn, chất lượng tốt đồng đều và giá bán rẻ Ngược lại, lúc trái vụ, cây trồng sẽ khó sinh trưởng hơn vì sự khác biệt so với quy luật phát triển thông thường vốn có của nó, vì thế sản lượng nông sản ít, khan hiếm, chất lượng không được ngon như chính vụ và giá bán thường cao.
Vì thế các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần có kế hoạch chuẩn bị việc thu mua hàng từ trước và phải có biện pháp bảo quản hàng hóa hợp lý để đảm bảo việc xuất khẩu hàng ngay cả khi trái vụ.
1.3.2.2 Nông sản phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên
Nông nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các điều kiện tự nhiên như đất đai, khí hậu, thổ nhưỡng, thời tiết và nguồn nước; mọi biến động của các yếu tố này đều tác động trực tiếp đến quá trình sinh trưởng của cây trồng và từ đó ảnh hưởng đến năng suất cũng như chất lượng nông sản Trong điều kiện tự nhiên thuận lợi, cây trồng phát triển đúng quy luật, cho năng suất cao, sản lượng ổn định và chất lượng tốt đồng đều; ngược lại, khi gặp các điều kiện bất lợi như mưa lũ kéo dài, hạn hán, sương muối, cây trồng sinh trưởng kém, nhiều loại có thể không chịu được sự thay đổi và chết đi, làm giảm sản lượng và khiến chất lượng nông sản không đồng đều.
Quy luật mùa vụ của nông sản bị chi phối trực tiếp bởi điều kiện tự nhiên ở từng vùng và khu vực, vì vậy doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhằm phát triển các vùng nguyên liệu nông sản chất lượng cao Việc tập trung phát triển nguồn nguyên liệu ở những vùng có điều kiện phù hợp giúp đảm bảo đủ sản lượng nông sản phục vụ xuất khẩu và duy trì giá cả cạnh tranh trên thị trường Để cạnh tranh với các mặt hàng cùng chủng loại từ các quốc gia khác, các doanh nghiệp cần tăng cường liên kết vùng, ứng dụng công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng nhằm ổn định nguồn nguyên liệu và nâng cao hiệu quả khai thác mùa vụ.
1.2.2.3 Chất lượng hàng nông sản được đặc biệt đề cao Đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu (NSXK), chất lượng luôn là yếu tố quan trọng nhất được quan tâm bởi nó sẽ tác động trực tiếp đến sức khỏe của người tiêu dùng… Việt Nam đã tham gia rất nhiều FTA với các quốc gia và các khu vực khác trên thế giới, và trong các FTA đó luôn quy định rõ ràng, cụ thể các tiêu chuẩn chất lượng hàng nông sản được phép xuất khẩu như tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, hàm lượng các chất cho phép trong nông sản, kiểm dịch thực vật, quy định xuất xứ…Vì vậy, để có thể tiến vào thị trường các quốc gia khó tính này, buộc các doanh nghiệp phải đảm bảo được chất lượng tốt đáp ứng được những yêu cầu trong hiệp định.
1.3.2.4 Nông sản rất đa dạng
Chủng loại nông sản rất phong phú và chất lượng cũng đa dạng tùy từng mặt hàng Trái ngược với sản phẩm công nghiệp được sản xuất đồng nhất trên cùng một dây chuyền, nông sản thể hiện sự khác biệt lớn do được trồng ở các địa phương khác nhau Cùng một mặt hàng nông sản có thể chịu tác động của điều kiện địa lý tự nhiên khác nhau, quy trình canh tác và thu hoạch khác nhau, nên mỗi giống nông sản sẽ có chất lượng riêng và giá trị đặc trưng trên thị trường.
1.3.2.5 Bảo quản nông sản rất được quan tâm và chú trọng Đa số nông sản xuất khẩu là các mặt hàng tươi, đã hoặc chưa từng qua sơ chế nên việc bảo quản trong thời gian dài hết sức khó khăn.Thêm vào đó do yếu tố thời vụ của nông sản nên chế biến và bảo quản nông sản là một yêu cầu thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng nông sản xuất khẩu Việt Nam là nước nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm nên dễ khiến các hàng nông sản dễ bị hư hỏng, nấm mốc,biến chất trong thời gian ngắn nếu không được bảo quản trong một môi trường đảm bảo về độ ẩm, nhiệt độ Vì thế, các doanh nghiệp XKNS cần phải tuân thủ đầy đủ và nghiêm ngặt các biện pháp bảo quản nông sản, một mặt quản lý chất lượng tốt, mặt khác đảm bảo được số lượng hàng hóa xuất khẩu khi không trong mùa vụ.
1.3.2.6 Nông sản là mặt hàng thiết yếu
Nông sản là mặt hàng thiết yếu phục vụ đời sống con người trên toàn thế giới, từ các sản phẩm cơ bản như gạo, rau quả, lạc và điều đến các mặt hàng chất lượng cao như cà phê, hạt điều và cao su Dân số thế giới ngày càng tăng khiến nhu cầu nông sản tăng lên, trong khi người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm có chất lượng cao và giá trị gia tăng Vì vậy, các nước xuất khẩu nông sản nên tập trung vào chế biến sâu để gia tăng giá trị và lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
1.3.3 Những yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản đối với quốc gia
Nhu cầu của thế giới
Tiềm năng, lợi thế và hạn chế của Việt Nam về xuất khẩu nông sản sang thị trường Liên Bang Nga
Việt Nam có rất nhiều lợi thế cạnh tranh trong việc sản xuất nông nghiệp nói chung và xuất khẩu nông sản nói riêng Cụ thể:
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam rất thuận lợi cho phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới.
Việt Nam có đất đai đa dạng với 14 nhóm đất khác nhau, trong đó hai nhóm chiếm diện tích lớn nhất là đất phù sa và đất feralit Đất phù sa chiếm khoảng 3 triệu ha, tập trung tại các đồng bằng và thích hợp nhất cho cây lúa nước và các cây ngắn ngày khác Đất feralit chiếm diện tích 16 ha, chủ yếu ở trung du và miền núi, thích hợp cho trồng các cây công nghiệp lâu năm như chè, cà phê, cao su, cây ăn quả, và một số cây ngắn ngày như sắn, ngô, khoai, đậu.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa ấm, tạo điều kiện cho cây trồng sinh trưởng nhanh và phát triển, đồng thời cho phép đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp thông qua thâm canh và tăng vụ Sự phân hóa đa dạng của khí hậu theo mùa và theo không gian lãnh thổ hình thành cơ cấu cây trồng phong phú, có thể trồng được các loại cây nhiệt đới, ôn đới và cận nhiệt đới Ví dụ ở miền Bắc có mùa đông lạnh, miền núi và cao nguyên có khí hậu mát mẻ nên có thể trồng được nhiều loại cây ôn đới và cận nhiệt đới như chè, khoai tây, bắp cải, su hào, táo Không chỉ thiên nhiên ưu đãi về đất đai và khí hậu, Việt Nam còn sở hữu hệ thống sông ngòi, ao hồ dày đặc cung cấp nguồn nước tưới dồi dào, phong phú và có giá trị lớn cho sản xuất nông nghiệp.
Vào năm 2016, dân số Việt Nam đạt 92,7 triệu người, với 53,3 triệu người ở độ tuổi lao động Trong tổng số lao động này, 22,5 triệu người làm việc trong khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, chiếm 42,2% Với cơ cấu dân số trẻ và lực lượng lao động dồi dào, cần cù, sáng tạo cùng nhiều kinh nghiệm sản xuất, nếu được tận dụng và kết hợp với việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, nền nông nghiệp Việt Nam chắc chắn sẽ đạt năng suất cao.
Chính sách của Đảng và Nhà nước
Xuất phát từ một nước nông nghiệp thuần túy, Việt Nam luôn coi nông nghiệp là ngành sản xuất chủ đạo của nền kinh tế và định hình chiến lược phát triển từ gốc đến ngọn Vì vậy, sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản (XKNS) được các cơ quan quản lý Nhà nước quan tâm và chú trọng, đặc biệt với các mặt hàng chủ lực như chè, cao su, cà phê, hồ tiêu, điều và rau quả Những chính sách phát triển xuất khẩu và các chương trình hỗ trợ hoạt động sản xuất nông nghiệp được Chính phủ triển khai đã tạo ra nhiều lợi thế cạnh tranh cho hàng xuất khẩu của Việt Nam.
Với tiềm năng lớn đang hiện hữu, triển vọng sản xuất và xuất khẩu nông sản Việt Nam ngày càng mở rộng, tạo động lực cho nông nghiệp nước ta phát triển hiện đại Để tận dụng tối đa các lợi thế này, cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao chuỗi giá trị và chất lượng sản phẩm, tăng cường liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, đồng thời mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nông sản toàn cầu.
1.5.2 Lợi thế đối với xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên Bang Nga
Quan hệ thương mại Việt Nam – Liên Bang Nga có truyền thống lâu đời
Việt Nam và Liên Bang Nga thiết lập quan hệ vào ngày 30/1/1950 dựa trên nền tảng hữu nghị truyền thống và sự tương trợ lẫn nhau, mối quan hệ này đã được thử thách và bền chặt theo thời gian Nhằm phát huy truyền thống hữu nghị và hợp tác tốt đẹp, lãnh đạo hai nước đã nâng tầm Việt Nam-Liên Bang Nga lên đối tác chiến lược (2001) và sau đó là đối tác chiến lược toàn diện (2012), đẩy mạnh hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế và chính trị Hợp tác kinh tế-thương mại Việt Nam-Liên Bang Nga thời gian qua phát triển năng động với nhiều tiềm năng cho sự phát triển mạnh mẽ của cả hai nước, nhờ nỗ lực phấn đấu của hai bên.
Việt Nam đang tích cực hội nhập kinh tế thế giới
Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu vào môi trường kinh doanh quốc tế thông qua việc ký kết hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương với nhiều đối tác ở khu vực và trên toàn cầu Những thỏa thuận này tạo ra sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường và trở thành động lực thúc đẩy tính năng động, đổi mới của ngành nông sản Việt Nam Để tận dụng cơ hội và duy trì vị thế là nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, Việt Nam không chỉ đảm bảo chất lượng nông sản ở mức cao mà còn nâng cao năng suất ở những mặt hàng nông sản có lợi thế cạnh tranh.
Một số mặt hàng nông sản Việt Nam chiếm vị trí hàng đầu trên thế giới
Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu nông sản lớn với 4 mặt hàng chủ lực hiện chiếm tỷ trọng cao trên thị trường thế giới: gạo, hạt điều, hạt tiêu và cà phê Đến năm 2016, Việt Nam đứng nhất về xuất khẩu hạt điều và hạt tiêu; thứ hai về xuất khẩu cà phê và thứ ba về xuất khẩu gạo Nhờ vị thế này, nước ta có thể đẩy mạnh xuất khẩu không chỉ các mặt hàng chủ lực mà còn các mặt hàng nông sản khác sang thị trường Liên Bang Nga, nơi dân số 142,42 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng phát triển tạo nên một thị trường tiềm năng cho hàng Việt Nam.
1.5.3 Hạn chế đối với xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Liên Bang Nga
Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu nông sản sang Liên Bang Nga nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó phần lớn doanh nghiệp là vừa và nhỏ nên hạn chế về vốn, quy mô và liên kết chuỗi cung ứng khiến cạnh tranh trên thị trường còn yếu Doanh nghiệp thiếu sự chủ động trong việc tiếp cận và tìm hiểu thông tin thị trường Nga để đáp ứng yêu cầu và mở rộng mạng lưới đối tác Mặc dù nguồn lao động rẻ, việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất còn chưa mạnh, dẫn đến giá trị gia tăng cho sản phẩm chưa được chú trọng và chủ yếu xuất khẩu ở dạng hàng hóa thô với giá trị thấp so với các quốc gia khác Việc không chú trọng chất lượng và tiêu chuẩn khiến nhiều nông sản Việt Nam không vượt qua các rào cản vệ sinh an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu, trong đó có Nga, dẫn tới nhiều lô hàng bị buộc trả về do không đáp ứng yêu cầu chất lượng.
Liên Bang Nga là một thị trường mở, tiềm năng và dễ tiếp cận, mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam nhưng đồng thời tạo ra sự cạnh tranh đáng kể từ các nước có loại hàng hóa tương đồng; nhiều quốc gia châu Á như Thái Lan, Trung Quốc và Ấn Độ cũng có thế mạnh xuất khẩu nông sản và đang nhắm tới thị trường Nga, đặc biệt khi Nga mở rộng sang châu Á trong bối cảnh bị EU áp đặt các biện pháp cấm vận.
Thị trường Liên bang Nga đã quen thuộc với doanh nghiệp Việt Nam, nhưng hoạt động trao đổi hàng hóa tại đây vẫn mang tính manh mún và thiếu hệ thống Nguyên nhân chính là phần lớn giao dịch được thực hiện bởi các doanh nghiệp tư nhân và tư thương Việt Nam tại Nga, hầu như chưa hình thành một đầu mối giao dịch tập trung và ổn định.
Về phương thức thanh toán, mở L/C tại các ngân hàng Liên bang Nga gặp nhiều khó khăn và phí mở L/C cao, khiến nhiều doanh nghiệp Nga phải tìm kiếm các phương án thanh toán thay thế Trong khi đó, các doanh nghiệp Nga thường áp dụng phương thức trả chậm, còn ở Việt Nam chưa có cơ chế hỗ trợ bán hàng trả chậm cho Nga nên nhiều công ty Việt Nam đang đối mặt với nợ khó đòi từ đối tác Nga.
Khoảng cách địa lý xa giữa Việt Nam và Liên Bang Nga là một khó khăn nữa đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam Khoảng cách này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển tới các cảng biển của Nga, khiến giá hàng hóa xuất khẩu cao hơn và cạnh tranh kém hơn Hơn nữa, thời gian vận chuyển kéo dài trên biển có thể ảnh hưởng đến chất lượng nông sản nếu không được bảo quản và xử lý đúng yêu cầu.
Đến nay, một số nông sản Việt Nam đã và đang chiếm lĩnh thị trường Liên Bang Nga một cách ấn tượng Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) được kỳ vọng sẽ mang lại luồng gió mới cho xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nga nhờ các ưu đãi thuế quan lớn, áp dụng không chỉ cho mặt hàng nông sản chủ lực mà còn cho nhiều mặt hàng khác.
Kinh nghiệm xuất khẩu nông sản sang Liên Bang Nga của một số nước và bài học đối với Việt Nam
1.6.1 Kinh nghiệm một số nước
1.6.1.1 Kinh nghiệm của Trung Quốc
Trung Quốc là quốc gia có diện tích lớn và dân số đông nhất thế giới, nhưng diện tích đất nông nghiệp bình quân trên đầu người vẫn ở mức thấp; nonetheless, ngành nông nghiệp Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu ấn tượng so với các nước châu Á khác Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới làm giảm mạnh nhu cầu nông sản, ngành nông sản Trung Quốc vẫn gặt hái được những kết quả nhất định trên thị trường Liên Bang Nga Năm 2016, Trung Quốc nằm trong top ba nước xuất khẩu cao su, rau và quả sang Liên Bang Nga Thành công này phản ánh những nỗ lực và cố gắng không ngừng của nước này trên thị trường nông sản Nga.
Ngay sau khi Nga gia nhập WTO, Trung Quốc đã tận dụng linh hoạt các cam kết thuế quan dành cho nước đang phát triển, đặc biệt là chính sách thương mại biên giới, để tăng mạnh xuất khẩu nông sản sang Liên Bang Nga thông qua mạng lưới cửa khẩu biên giới và hợp tác kinh tế-thương mại giữa vùng biên Các tỉnh biên giới Trung Quốc trở thành đầu mối trung chuyển, tận dụng đường biên chung để đẩy mạnh quan hệ thương mại với Nga và giúp hàng hóa Trung Quốc có lợi thế cạnh tranh so với các nước khác Cụ thể, vận chuyển nông sản bằng đường bộ tới Nga giúp giảm chi phí so với vận chuyển bằng đường biển đến các cảng Nga ở châu Âu, khiến hàng hóa nông sản Trung Quốc rẻ hơn và dễ thâm nhập thị trường; đồng thời, đường biên quốc gia cho phép hàng hóa được đưa đến đích nhanh hơn, nên chất lượng nông sản nói chung cao hơn so với vận chuyển biển kéo dài 25–30 ngày Hai đặc điểm này được xem là thế mạnh lớn của nông sản Trung Quốc trên thị trường Nga, đặc biệt là các loại nông sản tươi như rau quả Bên cạnh đó, Chính phủ cũng khuyến khích đầu tư vào cơ sở sản xuất và chế biến ngay tại các tỉnh biên giới để tối đa hóa xuất khẩu nông sản sang Nga.
Trung Quốc đang chú trọng đa dạng hóa nông sản xuất khẩu và nâng cao chất lượng sản phẩm theo chuẩn quốc tế, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp để gia tăng năng suất, cải thiện chất lượng và hiệu quả kinh tế Để tăng cạnh tranh, nông nghiệp nước này không chỉ chú trọng số lượng mà còn nâng cao chất lượng nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu và chuyển hướng sang xuất khẩu nông sản chế biến có giá trị cao thay vì nông sản thô Nông sản Trung Quốc không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và kiểm dịch của Liên bang Nga mà còn đạt chuẩn quốc tế, mở rộng tiếp cận các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản và châu Âu Điểm mạnh của hàng hóa Trung Quốc nằm ở sự đa dạng về chất lượng để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, sản xuất với quy mô lớn khiến giá thành rẻ và mẫu mã được cập nhật thu hút khách hàng tại Liên Bang Nga, giúp nông sản Trung Quốc dễ tiếp cận và thâm nhập vào nhiều hệ thống phân phối ở Nga.
Thành công của Trung Quốc phần nào bắt nguồn từ truyền thống buôn bán và giao thương lâu đời, được nuôi dưỡng qua mạng lưới khu chợ, China Town, siêu thị và cửa hàng của cộng đồng người Hoa ở nhiều nước Những khu buôn bán này đóng vai trò là kênh phân phối hàng hóa Trung Quốc rất hiệu quả tại nước sở tại Bên cạnh hoạt động của cộng đồng Hoa kiều, chính phủ Trung Quốc chú trọng phát triển ngoại thương bằng cách liên hệ với các ban, ngành và giới kinh doanh nước ngoài, tham gia tích cực vào việc bảo vệ quyền lợi của người Hoa tại nước ngoài và hỗ trợ các tổ chức ngoại thương sang hợp tác, trao đổi buôn bán Điều này được thể hiện rõ tại Liên Bang Nga và nhiều nước khác.
1.6.1.2 Kinh nghiệm của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản thực phẩm nhiều nhất sang Liên Bang Nga trong những năm qua, cho thấy vai trò then chốt của nước này trên thị trường nông sản Nga Với quan hệ thương mại truyền thống với Liên Bang Nga, Thổ Nhĩ Kỳ đã đạt được nhiều thành công trong xuất khẩu nông sản và hàng hóa, củng cố vị thế đối tác thương mại quan trọng giữa hai nước Các lợi thế của Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm nguồn cung ổn định, sự đa dạng của các mặt hàng nông sản và mạng lưới logistics hiệu quả, giúp nước này duy trì nhịp độ thương mại nông sản sôi động với Nga.
Thổ Nhĩ Kỳ và Liên Bang Nga có vị trí địa lý gần nhau, tạo lợi thế cạnh tranh cho nông sản Thổ Nhĩ Kỳ trên thị trường quốc tế Nhờ khoảng cách địa lý ngắn, chi phí vận chuyển thấp và thời gian vận chuyển nhanh, nông sản từ Thổ Nhĩ Kỳ thường có giá thành rẻ hơn và chất lượng được bảo đảm so với nhiều nước khác.
Điều kiện và phương thức thanh toán giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Liên bang Nga được xem là tương đối thuận lợi và đồng bộ, nhờ hai nước nằm cạnh nhau và có quan hệ thương mại trực tiếp Do biên giới tiếp giáp, hai bên có thể thực hiện thanh toán bằng tiền mặt trong nhiều giao dịch, đồng thời trong một số trường hợp nhà nhập khẩu Liên bang Nga có thể được phép trả chậm hoặc trả phần lớn giá trị lô hàng Đây là một đặc điểm nổi bật giúp thương mại giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Liên bang Nga trở nên dễ dàng hơn so với nhiều quốc gia xuất khẩu khác, vốn thường khó đáp ứng yêu cầu thanh toán cho nhà nhập khẩu Nga.
Thổ Nhĩ Kỳ đã thiết lập và mở rộng thị trường tại Liên bang Nga bằng cách hoàn thiện các kênh phân phối hàng hóa, bao gồm mạng lưới bán buôn, bán lẻ và các trung tâm thương mại ở các thành phố lớn, giúp hàng hóa Thổ Nhĩ Kỳ dễ dàng tiếp cận và xâm nhập vào thị trường người tiêu dùng Nga Thành công này phần lớn bắt nguồn từ sự nhạy bén và chủ động của các doanh nhân Thổ Nhĩ Kỳ khi thiết lập hệ thống phân phối, cùng với truyền thống quan hệ thương mại lâu dài giữa hai nước.
Các nhà xuất khẩu Thổ Nhĩ Kỳ nắm bắt rất nhanh các biến động của thị trường Liên bang Nga nhờ vị trí địa lý sát Nga và sự nhạy bén trước mọi thay đổi về chính sách cũng như thói quen tiêu dùng Họ luôn đi trước các nước khác trong nghiên cứu thị trường nhờ khả năng nhận diện sớm xu hướng và nhu cầu của người tiêu dùng Với hệ thống phân phối rộng khắp, họ nắm rõ biến động cung cầu và mức giá trên thị trường Nga, từ đó điều chỉnh chiến lược xuất khẩu một cách hiệu quả.
Ưu điểm nổi bật của hàng hóa Thổ Nhĩ Kỳ bán trên thị trường Liên bang Nga là nhãn mác và chú giải được trình bày rõ ràng bằng tiếng Nga, giúp thông tin sản phẩm được truyền đạt chính xác cho người mua và người bán Việc có nhãn mác bằng tiếng Nga tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình mua bán và sử dụng, tăng tính minh bạch, giảm nhầm lẫn và nâng cao mức độ tin tưởng của khách hàng khi giao dịch thương mại.
1.6.2 Kinh nghiệm đối với Việt Nam
Bài học thành công của xuất khẩu nông sản Trung Quốc và Thổ Nhĩ kỳ vào Liên Bang Nga cũng để lại những bài học cho Việt Nam:
Để đẩy mạnh xuất khẩu nông sản sang Liên Bang Nga, cần một chiến lược dài hạn được thực thi đồng bộ với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và các doanh nghiệp xuất khẩu Chính phủ cần dành nguồn vốn và đầu tư cho hạ tầng cơ sở, cùng với xây dựng hành lang pháp lý thuận lợi để các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản có thể phát huy tối đa thế mạnh của mình tại thị trường Liên Bang Nga.
Triển khai hiệu quả chiến lược phát triển chuyên môn hóa cho vùng sản xuất và vùng chế biến nhằm tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực cho thị trường Liên Bang Nga, bảo đảm năng suất cao và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Đa dạng hóa sản phẩm nông sản xuất khẩu theo cả chiều rộng và chiều sâu, đồng thời chú trọng phát triển ở chiều sâu để nâng cao giá trị xuất khẩu Hàng nông sản nên được cơ cấu theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nguyên liệu thô và sơ chế, tăng tỷ trọng các sản phẩm chế biến, đặc biệt chế biến sâu, nhằm tăng kim ngạch và giá trị gia tăng của nông sản xuất khẩu.
Chú trọng xây dựng kênh phân phối và triển khai chiến lược quảng bá để giới thiệu sản phẩm nông sản hiệu quả tại thị trường nước ngoài, từ đó tối ưu hóa hành trình tiếp cận khách hàng và chuỗi cung ứng Đồng thời tập trung xây dựng thương hiệu vững mạnh để tăng nhận diện và niềm tin của người tiêu dùng quốc tế, qua đó nâng cao giá trị cạnh tranh và hiệu quả xuất khẩu trên các kênh phân phối nước ngoài.
Phát huy thế mạnh đoàn kết dân tộc từ cộng đồng kiều bào ở Liên Bang Nga, kênh phân phối hàng hóa nông sản tại Liên Bang Nga trở thành cầu nối hiệu quả cho nông sản Việt Nam tiếp cận thị trường Nga Với nhiều năm kinh nghiệm sinh sống và làm việc tại đây, kiều bào có thể hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thông qua cung cấp thông tin thị trường, mạng lưới liên hệ và các cơ hội xuất khẩu tiềm năng, giúp mở rộng kênh phân phối, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và gia tăng cơ hội thành công trên thị trường nông sản tại Nga.