a/ Liệt kê tất cả các tập con của A.. a/ Liệt kê tất cả các tập con của B... 3.0 a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, nửa khoảng để viết lại tập hợp trên... 3.0 a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, n
Trang 1KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN : TOÁN 10
ĐỀ 1
Câu 1 (3 điểm)
Cho 2 tập hợp A = {x | -4 x 2} và B = {x | 0 < x 5}.ℝ ℝ
a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, nửa khoảng để viết lại tập hợp trên b/ Xác định \ A B
Câu 2 (3 điểm) Tìm tập xác định của hàm số sau:
a) y = 4x 3 b)
x y
x2 x
2 1 6
Câu 3 (2 điểm) Xét tính chẵn, lẻ của hàm số 4 2
y f x x x
Câu 4 (2 điểm)
Cho 2 tập hợp A = { -4;0} và B = {-2;-1;0;1;2;3;4}
a/ Liệt kê tất cả các tập con của A
b/ Xác định AB A, B B A, \
KIỂM TRA 1 TIẾT MÔN : TOÁN 10
ĐỀ 2
Câu 1 (3 điểm)
Cho 2 tập hợp A = {x |-1 x < 3} và B = {x |-3 < x < 7}.ℝ ℝ a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, nửa khoảng để viết lại tập hợp trên b/ Xác định \ A B
Câu 2 (3 điểm) Tìm tập xác định của hàm số sau:
a) y = x 4 b)
x y
x2 x
3 1
5 4
Câu 3 (2 điểm) Xét tính chẵn lẻ của hàm số 3
y f x x x x
Câu 4 (2 điểm)
Cho 2 tập hợp A = {-1;-3;1;0;3;5} và B = { 3;-5}
a/ Liệt kê tất cả các tập con của B
Trang 2b/ Xác định AB A, B A B, \
D1
Câu 1 (3 điểm) Cho 2 tập hợp A = {x R | -4 x 2} và
B = {x R | 0 < x 5}
3.0
a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, nửa khoảng để viết lại tập hợp
trên.
4;2
0;5
b/ Xác định R\AB.
4;5
1
a) y = 4x 3
3 4
x
TXĐ:
4
0.5
x y
x2 x
2 1 6
ĐK: 22 1 0
x
x x
0.5
1 2 3 2
x x x
0.5
2
; \ 3 2
D
0.5
3 Xét tính chẵn, lẻ của hàm số 4 2
Trang 3TXĐ: D=R 0.25
Ta xét 4 2
4 2
4x x 2 x f x
Cho 2 tập hợp A = { -4;0} và B = {-2;-1;0;1;2;3;4}
a/ Liệt kê tất cả các tập con của A
b/ Xác định AB A, B B A, \
2.0
1 , 2 , 3 4 , 4 0
4; 2; 1;0;1;2;3;4
0
4
\ 2; 1;1;2;3;4
D2
Cho 2 tập hợp A = {x R|-1 x < 3} và B = {x R|-3 < x < 7} 3.0
a/ Dùng ký hiệu đoạn, khoảng, nửa khoảng để viết lại tập hợp
trên.
1;3
3;7
b/ Xác định \ A B.
1;3
1
\ AB ; 1 3;
a) y = x 4
4
x
x y
x2 x
3 1
5 4
2
ĐK: 32 1 0
x
0.5
Trang 41 3 1 4
x
x
x
0.5
; \ 1; 4 3
D
0.5
Xét tính chẵn, lẻ của hàm số 3
y f x x x x 2.0
Ta xét 3
3 3
9x x x x 9 +xx x x f x
3
Cho 2 tập hợp A = {-1;-3;1;0;3;5} và B = { 3;-5}
a/ Liệt kê tất cả các tập con của B
b/ Xác định AB A, B A B, \
2.0
1 , 2 , 3 5 , 4 3
1; 3;1;0;3;5; 5
3
4
\ 3; 1;0;1;5