Âu Cơ đến giáp đoạn nối dài đường... - Đoạn từ Lê Chân... - Đoạn từ chân cầu... - Đoạn từ Cầu vượt... - Đoạn từ phía Tây cầu vượt đến đường vào Trung tâm sát... Nguyễn Tri Phương đến cầu
Trang 7Âu Cơ đến giáp
đoạn nối dài đường
Trang 9- Đoạn từ Lê Duẩn
179 Bàu Gia Thượng 1 9,820 6,860 5,970 4,860 3,950 7,860 5,490 4,780 3,890 3,160 5,890 4,120 3,580 2,920 2,370
Trang 21451 Dương Vân Nga
- Đoạn từ Chu Huy
Trang 24Đoạn từ Hoàng Văn
Thái đến Hòa Nam
14
- Đoạn 7,5m 11,900 7,180 6,300 5,300 4,300 9,520 5,740 5,040 4,240 3,440 7,140 4,310 3,780 3,180 2,580
- Đoạn 5,5m 9,770 7,180 6,300 5,300 4,300 7,820 5,740 5,040 4,240 3,440 5,860 4,310 3,780 3,180 2,580Đoạn còn lại 9,310 6,210 5,470 4,460 3,620 7,450 4,970 4,380 3,570 2,900 5,590 3,730 3,280 2,680 2,170
Trang 28- Đoạn từ Lê Chân
Trang 38797 Hóa Quê Trung 1 23,480 16,130 14,150 12,670 10,560 18,780 12,900 11,320 10,140 8,450 14,090 9,680 8,490 7,600 6,340
798 Hóa Quê Trung 2 23,480 16,130 14,150 12,670 10,560 18,780 12,900 11,320 10,140 8,450 14,090 9,680 8,490 7,600 6,340
799 Hóa Quê Trung 3 23,480 16,130 14,150 12,670 10,560 18,780 12,900 11,320 10,140 8,450 14,090 9,680 8,490 7,600 6,340
Trang 40833 Hoàng Minh Thảo 10,440 4,620 4,120 3,290 2,690 8,350 3,700 3,300 2,630 2,150 6,260 2,770 2,470 1,970 1,610
Trang 42850 Hoàng Văn Lai 6,930 3,900 3,220 2,730 2,230 5,540 3,120 2,580 2,180 1,780 4,160 2,340 1,930 1,640 1,340
851 Hoàng Văn Thái
Trang 43+ Đoạn 15m 10,050 5,130 4,300 3,710 3,040 8,040 4,100 3,440 2,970 2,430 6,030 3,080 2,580 2,230 1,820 + Đoạn 10,5mx2 10,050 5,130 4,300 3,710 3,040 8,040 4,100 3,440 2,970 2,430 6,030 3,080 2,580 2,230 1,820
Trang 47- Đoạn từ Lê Văn
Trang 521015 Lê Quang Sung 33,420 14,870 12,380 10,120 8,260 26,740 11,900 9,900 8,100 6,610 20,050 8,920 7,430 6,070 4,960
Trang 541044 Lê Văn Hưu 40,080 17,010 14,600 12,010 9,830 32,060 13,610 11,680 9,610 7,860 24,050 10,210 8,760 7,210 5,900
1045 Lê Văn Linh 15,890 7,620 6,210 5,080 4,160 12,710 6,100 4,970 4,060 3,330 9,530 4,570 3,730 3,050 2,500
1046 Lê Văn Long 39,720 19,160 15,500 12,660 10,270 31,780 15,330 12,400 10,130 8,220 23,830 11,500 9,300 7,600 6,160
1047 Lê Văn Lương 31,220 11,050 9,330 7,630 6,220 24,980 8,840 7,460 6,100 4,980 18,730 6,630 5,600 4,580 3,730
1048 Lê Văn Miến 11,110 7,520 6,460 5,290 4,310 8,890 6,020 5,170 4,230 3,450 6,670 4,510 3,880 3,170 2,590
1049 Lê Văn Quý
- Đoạn 7,5m 51,330 17,740 15,230 12,420 10,110 41,060 14,190 12,180 9,940 8,090 30,800 10,640 9,140 7,450 6,070
Trang 63- Đoạn nối tiếp
đường Mỹ Đa Đông 8
Trang 641258 Nại Hiên Đông 10 12,300 9,840 7,380
Trang 66- Đoạn từ Duy Tân
đến Phan Đăng Lưu 55,290 22,020 18,960 17,730 14,790 44,230 17,620 15,170 14,180 11,830 33,170 13,210 11,380 10,640 8,870
Trang 671326 Nghiêm Xuân Yêm 25,400 11,390 9,790 8,010 6,530 20,320 9,110 7,830 6,410 5,220 15,240 6,830 5,870 4,810 3,920
1330 Ngô Chân Lưu 11,780 7,820 6,850 5,600 4,580 9,420 6,260 5,480 4,480 3,660 7,070 4,690 4,110 3,360 2,750
1331 Ngô Chi Lan 25,910 14,950 13,250 11,200 9,630 20,730 11,960 10,600 8,960 7,700 15,550 8,970 7,950 6,720 5,780
Trang 691353 Ngô Viết Hữu 8,470 3,560 3,070 2,520 2,060 6,780 2,850 2,460 2,020 1,650 5,080 2,140 1,840 1,510 1,240
1354 Ngô Xuân Thu
Trang 721383 Nguyễn Chu Sỹ 6,510 5,210 3,910
1384 Nguyễn Du 75,070 28,520 26,060 23,170 18,960 60,060 22,820 20,850 18,540 15,170 45,040 17,110 15,640 13,900 11,380
1388 Nguyễn Duy Hiệu 46,010 17,750 15,140 11,740 10,120 36,810 14,200 12,110 9,390 8,100 27,610 10,650 9,080 7,040 6,070
1389 Nguyễn Duy Trinh
- Đoạn từ Lê Văn
Trang 74Đoạn 7,5m 14,310 7,820 6,850 5,600 4,580 11,450 6,260 5,480 4,480 3,660 8,590 4,690 4,110 3,360 2,750Đoạn 5,5m 11,130 7,820 6,850 5,600 4,580 8,900 6,260 5,480 4,480 3,660 6,680 4,690 4,110 3,360 2,750
Trang 79- Đoạn từ chân cầu
Trang 801480 Nguyễn Phước Lan 29,230 23,380 17,540
Trang 85vào chợ Kim Liên
(đường vào trường
1546 Nguyễn Văn Huề 18,120 8,840 7,540 6,060 4,220 14,500 7,070 6,030 4,850 3,380 10,870 5,300 4,520 3,640 2,530
Trang 861554 Nguyễn Văn Tạo 15,710 7,830 6,970 5,710 4,650 12,570 6,260 5,580 4,570 3,720 9,430 4,700 4,180 3,430 2,790
Trang 871560 Nguyễn Văn Trỗi
- Đoạn thuộc địa
- Đoạn thuộc địa
Trang 921656 Phan Bội Châu 86,840 28,610 24,760 20,200 16,470 69,470 22,890 19,810 16,160 13,180 52,100 17,170 14,860 12,120 9,880
1657 Phan Châu Trinh
Trang 105- Đoạn từ Hồng
Thái - Yên Thế đến
cầu Đa Cô
38,920 9,200 7,930 6,220 5,090 31,140 7,360 6,340 4,980 4,070 23,350 5,520 4,760 3,730 3,050
- Đoạn từ cầu Đa
Cô đến Âu Cơ 33,600 8,920 7,530 6,160 5,030 26,880 7,140 6,020 4,930 4,020 20,160 5,350 4,520 3,700 3,020
- Đoạn 2 bên cầu
Trang 1092046 Thành Vinh 4 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 13,300 9,100 7,690 6,400 5,320 9,970 6,820 5,770 4,800 3,990
2047 Thành Vinh 5 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 13,300 9,100 7,690 6,400 5,320 9,970 6,820 5,770 4,800 3,990
2048 Thăng Long
+ Đoạn thuộc địa
bàn quận Hải Châu 46,820 16,920 14,940 11,960 10,320 37,460 13,540 11,950 9,570 8,260 28,090 10,150 8,960 7,180 6,190 + Đoạn thuộc địa
2050 Thân Công Tài 8,470 6,500 5,700 4,700 3,820 6,780 5,200 4,560 3,760 3,060 5,080 3,900 3,420 2,820 2,290
Trang 111- Đoạn từ Lê Văn
Hiến đến Văn Tân 25,090 4,170 3,600 2,970 2,440 20,070 3,340 2,880 2,380 1,950 15,050 2,500 2,160 1,780 1,460
- Đoạn còn lại 20,970 4,170 3,600 2,970 2,440 16,780 3,340 2,880 2,380 1,950 12,580 2,500 2,160 1,780 1,460
2103 Trần Đình Đàn 50,280 17,740 15,230 12,420 10,110 40,220 14,190 12,180 9,940 8,090 30,170 10,640 9,140 7,450 6,070
Trang 115- Đoạn thuộc địa
- Đoạn thuộc địa
Trang 120- Đoạn từ Cầu vượt
Trang 121- Đoạn từ phía Tây
cầu vượt đến đường
vào Trung tâm sát
Trang 122Nguyễn Tri Phương
đến cầu Khuê Đông
Trang 128- Đoạn từ Lê Duẩn
Trang 129Vân - Túy Loan
(đoạn thuộc địa bàn
quận Liên Chiểu)