Vì đối tượng nghiên cứu của so sánh đối chiếu không nhằm vào người học hay quá trìnhhọc tập của người học, mà chủ yếu nhằm vào sự tương đồng và dị biệt trong ngôn ngữ mẹ đẻ của người học
Mục đích nghiên cứu
Đề tài mong muốn thông qua việc thu thập và phân tích lỗi sai của học sinh Việt
Trong quá trình nghiên cứu việc sử dụng hư từ “了”, chúng tôi đã xác định được mức độ và các loại lỗi sai mà học sinh thường gặp phải Đồng thời, chúng tôi cũng tìm ra nguyên nhân gây ra những lỗi này Dựa trên những phân tích đó, chúng tôi đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tỷ lệ lỗi sai của học sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Thu thập ngữ liệu của học sinh Việt Nam liên quan đến câu chữ “了”.
- Phân loại câu sai, tiến hành phân tích, miêu tả lỗi sai.
- Chỉ ra nguyên nhân gây ra lỗi sai.
- Đưa ra những giải pháp có tính khả thi để giảm thiểu lỗi sai câu chữ “了” của học sinh
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đề tài áp dụng các phương pháp như thống kê, điều tra khảo sát, phân tích và miêu tả Trong đó, phương pháp điều tra khảo sát bao gồm cả nghiên cứu theo diện rộng tại một thời điểm (cross-sectional) và nghiên cứu theo thời gian (longitudinal).
Bố cục đề tài
Đề tài ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung chính được chia làm 3 chương:
Chương 1: Những vấn đề lý luận liên quan
Chương 2: Khảo sát và phân loại lỗi sai về câu chữ “了”
Chương 3: Phân tích lỗi sai của từng mẫu câu chữ “了” và một vài kiến nghị trong việc dạy học câu chữ “了”
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN
Giới thiệu trợ từ “了” và câu chữ “了”
Trong tiếng Hán hiện đại, từ “了” là một trợ từ quan trọng và thường xuyên được sử dụng, được chia thành hai loại chính: trợ từ động thái “了1” và trợ từ ngữ khí “了2” Trợ từ “了1” thường đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ, biểu thị hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành Ngược lại, trợ từ “了2” luôn đứng ở cuối câu, thể hiện sự thay đổi hoặc hoàn thành hành động, đồng thời cũng giúp hoàn thiện câu Mặc dù có sự khác biệt về vị trí, hai trợ từ này có thể đan xen về mặt ý nghĩa ngữ pháp, đặc biệt khi không có tân ngữ theo sau động từ, cho thấy sự phụ thuộc vào vị từ và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
Chúng ta cùng xem những ví dụ sau:
(1)他趋妻子趋婚不久妻子就抛趋了他。(趋月趋《趋用趋趋趋法,p364》)
(2)我趋了一本趋。
(4)我付了趋了。
Ví dụ (1) thể hiện một sự việc đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, do đó cần phải sử dụng "了1" Nếu bỏ "了1", câu sẽ trở nên không hoàn chỉnh.
Ví dụ (2) thể hiện một hành động đã hoàn thành, với tân ngữ là danh từ thường cần có cụm số lượng từ làm định ngữ Ý nghĩa hoàn thành được tạo ra bởi trợ từ “了1” Nếu bỏ “了1”, câu có thể mang nghĩa hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, biểu thị kế hoạch hoặc dự định của người nói.
1 Nguyễn Hoàng Anh, Hà Lê Kim Anh Nghiên cứu trợ từ “了” trong tiếng Hán hiện đại và những hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt Tr 7
Ví dụ (3) xuất hiện trợ từ “了” ở cuối câu, câu này có vị ngữ là một động từ Trợ từ
“了” ở cuối câu không chỉ thể hiện rằng hành động đã xảy ra mà còn làm cho câu trở nên hoàn chỉnh hơn về mặt ngữ khí Thông thường, trong các câu như vậy, “了” được xem là “了1+2”.
Trong ví dụ (4), hai trợ từ “了” xuất hiện cùng lúc, với “了1” đứng sau động từ “付” trước tân ngữ “趋”, thể hiện hành động đã xảy ra và hoàn thành Trong khi đó, “了2” đứng ở cuối câu, cho thấy rằng tân ngữ cũng là danh từ thường như trong ví dụ (2), nhưng không có định ngữ đi kèm Nếu thiếu “了2”, câu sẽ không có ý nghĩa Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của trợ từ ngữ khí “了2” trong việc hoàn chỉnh câu.
Trong tiếng Hán hiện đại, chữ “了” xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu, nhưng chưa có thống kê chính thức về số lượng cụ thể Chúng tôi đã khảo sát các cấu trúc sử dụng chữ “了” trong tác phẩm văn học “四世同堂” của tác giả Lão Xá và đã chọn ra 28 cấu trúc có tần suất sử dụng cao nhất Dưới đây là bảng chi tiết các cấu trúc này.
Bảng 1-1: 28 cấu trúc câu chữ “了” trong tiếng Hán hiện đại
Mã số Cấu trúc câu Mã số Cấu trúc câu
S2 V+了+O+分句 S16 V+O+V+了+趋量(+了)
S3 趋趋句 S17 趋量+趋+V+了
S4 V+了+趋向 S18 不+V+了
S6 V+了+趋量 S20 趋+V+了
S7 V+了+趋量 S21 趋量+了
S8 V+了+趋量 S22 快要/要/就要+V+了
S9 存趋句 S23 太+Adj+了
S10 趋+了+趋量+分句 S24 Adj+趋了
S11 V+了 2 S25 肯定趋趋
S12 V+O+了 S26 通趋趋趋
S13 V(+O)+了+分句 S27 提趋趋趋
S14 V+了+O/趋量+了 S28 V+了+趋有?
Từ S1 đến S10 giới thiệu các cấu trúc sử dụng trợ từ động thái “了1” Trong khi đó, S14 kết hợp cả trợ từ động thái “了1” và trợ từ ngữ khí “了2” Các cấu trúc còn lại chủ yếu sử dụng trợ từ ngữ khí.
Chúng tôi đã khảo sát 28 cấu trúc câu với chữ “了” để phân tích các lỗi sai thường gặp của học sinh Việt Nam trong việc sử dụng những cấu trúc này.
Lý luận về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và phân tích lỗi sai
1.2.1 Lý luận về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai
Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai là chuyên ngành nghiên cứu các phương thức và quá trình học một ngôn ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ Chuyên ngành này tập trung vào việc phân tích đặc điểm và sự phát triển của ngôn ngữ thứ hai ở người học, đồng thời mô tả những điểm chung và khác biệt trong quá trình thụ đắc Ngoài ra, nó cũng xem xét các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến quá trình này.
Quá trình thụ đắc tiếng mẹ đẻ của trẻ em, đặc biệt về ngữ âm và ngữ pháp, tuân theo một trình tự nhất định Trẻ em học các âm môi như /p/, /b/, /m/ trước, sau đó đến âm răng như /t/, /d/, và cuối cùng là âm ngạc mềm như /k/, /g/ Tương tự, trong việc nắm bắt ngữ pháp, trẻ em thường học cách sử dụng hậu tố “–ing” trước khi hiểu quán từ “the” và “a” Các nhà nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu người học ngôn ngữ thứ hai trong lớp học có tuân theo trình tự này như trẻ em học tiếng mẹ đẻ trong môi trường tự nhiên hay không.
Nghiên cứu "入趋" đã thực hiện quan sát lâu dài trong 8 tháng đối với 34 học sinh người Đức để theo dõi quá trình học tập tiếng Anh Kết quả khảo sát cho thấy những lỗi sai mà các học sinh này mắc phải rất tương đồng với những lỗi sai của trẻ em trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
Nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc “động từ + 了” và “hình dung từ + 了” trong tiếng Trung có thể được quy về cấu trúc S11 “V+了” trong tiếng Anh trong môi trường ngôn ngữ tự nhiên Những cấu trúc ngôn ngữ được học sớm trong môi trường tự nhiên thường được nắm bắt nhanh chóng trong lớp học, trong khi những cấu trúc học muộn lại khó tiếp thu hơn Điều này chứng tỏ quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai tuân theo trình tự tương tự như ngôn ngữ thứ nhất, và người học sử dụng những chiến lược giống nhau khi học cả hai ngôn ngữ Đây là đặc điểm chung của người học ngôn ngữ thứ hai.
Các nhà nghiên cứu đã tập trung vào các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến việc thụ đắc ngôn ngữ thứ hai Các nhân tố bên trong bao gồm: (1) Cơ chế thụ đắc ngôn ngữ (LAD); (2) Chuyển di ngôn ngữ; và (3) Đặc điểm tri nhận của người học Nghiên cứu cho thấy mọi người đều có khả năng thụ đắc ngôn ngữ thứ nhất, trừ khi có vấn đề về khả năng ngôn ngữ hoặc tổn thương ở trung khu thần kinh điều khiển ngôn ngữ.
Trong nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ, có một cơ chế di truyền trong não bộ giúp con người tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu cơ chế này có còn hoạt động khi học ngôn ngữ thứ hai hay không Nghiên cứu cho thấy, kiến thức từ ngôn ngữ thứ nhất có ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, với việc người học thường áp dụng các quy tắc của ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên, dẫn đến hiện tượng chuyển di ngôn ngữ Hiện tượng này bao gồm cả chuyển di tích cực và tiêu cực, ảnh hưởng đến quá trình học ngôn ngữ thứ hai Gần đây, với sự phát triển của ngôn ngữ học tâm lý, nghiên cứu cũng đã chú ý đến ảnh hưởng của đặc điểm tri nhận của người học đối với quá trình thụ đắc ngôn ngữ.
Việc thụ đắc ngôn ngữ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nhân tố xã hội và môi trường ngôn ngữ Môi trường ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ chính quy trong lớp học có tác động khác nhau đến khả năng tiếp thu của người học Tầng lớp xã hội và chính sách ngôn ngữ của nhà nước cũng ảnh hưởng đến cơ hội và thái độ học tập Đối với trẻ em, ngôn ngữ đầu tiên thường được đơn giản hóa và chỉnh sửa, giúp việc tiếp thu trở nên dễ dàng hơn, trong khi người học ngôn ngữ thứ hai lại ít có cơ hội tiếp xúc với loại ngôn ngữ dễ hiểu tương tự Hơn nữa, trẻ em thường được bao quanh bởi một lượng lớn ngôn ngữ tự nhiên, trong khi người học ngôn ngữ thứ hai chủ yếu tiếp nhận ngôn ngữ qua lớp học với lượng hạn chế và thường không tự nhiên, điều này ảnh hưởng đến quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
1.2.2 Lý luận về phân tích lỗi sai
Các nhà nghiên cứu theo chủ nghĩa hành vi cho rằng học tập ngôn ngữ là quá trình hình thành thói quen hành vi ngôn từ tích cực Lỗi sai của người học phản ánh việc chưa hình thành thói quen này, do đó cần phải được khắc phục triệt để Tuy nhiên, quan niệm về học tập ngôn ngữ đã thay đổi, với việc lỗi sai không còn được xem là thất bại mà là biểu hiện của sự phát triển ngôn ngữ Do đó, nghiên cứu ngôn ngữ của người học phải gắn liền với việc phân tích lỗi sai và nguyên nhân của chúng.
Vào đầu những năm 70 của thế kỷ 20, trào lưu nghiên cứu lỗi sai của người học bắt đầu phát triển, dẫn đến sự ra đời của lý luận phân tích lỗi sai.
Corder (1967) nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu lỗi sai có vai trò quan trọng đối với giáo viên, học sinh và các nhà nghiên cứu Đầu tiên, lỗi sai giúp giáo viên hiểu rõ tình hình ngôn ngữ của học sinh Thứ hai, nó cung cấp thông tin cho nhà nghiên cứu về cách học sinh tiếp thu ngôn ngữ Cuối cùng, lỗi sai là công cụ hữu ích để học sinh nhận diện các quy tắc của ngôn ngữ đích Từ đó, có thể thấy rõ tầm quan trọng của việc phân tích lỗi sai trong quá trình học tập.
Nghiên cứu phân tích lỗi sai được thực hiện qua năm bước chính: đầu tiên là thu thập lỗi sai, tiếp theo là nhận biết và miêu tả chúng, sau đó là giải thích nguyên nhân của lỗi sai, và cuối cùng là đánh giá mức độ nghiêm trọng của các lỗi này.
Việc thu thập lỗi sai là một bước quan trọng trong nghiên cứu phân tích lỗi sai, với hai phương pháp chính: thu thập theo diện rộng (cross-sectional) và thu thập theo thời gian (longitudinal) Phương pháp đầu tiên ghi nhận lỗi sai của người học tại một thời điểm cụ thể, trong khi phương pháp thứ hai theo dõi sự phát triển lỗi sai trong một khoảng thời gian dài Trong những thập kỷ 60 và 70, việc thu thập lỗi sai chủ yếu áp dụng phương pháp đầu tiên, tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là khó phát hiện sự thay đổi và tiến bộ trong ngôn ngữ của người học.
Sau khi thu thập lỗi sai, việc nhận biết chúng là một thách thức không nhỏ, bởi vì đôi khi người dạy khó xác định chính xác chỗ sai của người học Thêm vào đó, việc phân biệt giữa lỗi sai (error) và sự nhầm lẫn (mistake) cũng không dễ dàng Lỗi sai thường xuất phát từ việc người học chưa nắm vững quy tắc ngôn ngữ, khiến họ không thể tự sửa chữa Ngược lại, nhầm lẫn thường xảy ra khi người học bị căng thẳng hoặc mệt mỏi, trong khi họ đã nắm vững quy tắc và có khả năng nhận biết và sửa chữa sai sót của mình.
Sau khi nhận diện lỗi sai, bước tiếp theo là mô tả các đặc trưng bên ngoài của chúng Lỗi sai có thể được phân loại theo ngữ pháp, bao gồm lỗi về danh từ, động từ và tính từ Ngoài ra, lỗi sai cũng có thể được phân loại dựa trên sự so sánh giữa ngôn ngữ của người học và hình thức chuẩn mực trong ngôn ngữ đích, từ đó xác định các loại lỗi như thiếu hình thức ngôn ngữ (omission error), thừa hình thức ngôn ngữ (addition error), và sai vị trí (sequential error).
Lỗi sai trong ngôn ngữ thường chỉ được miêu tả qua những đặc trưng bên ngoài, tuy nhiên, để hiểu rõ hơn, cần phải giải thích nguyên nhân gây ra những lỗi này Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều nguyên nhân dẫn đến lỗi sai, trong đó có bốn nguyên nhân chính: (1) Chuyển di ngôn ngữ, (2) Suy luận quy tắc ngôn ngữ một cách thái quá, hay còn gọi là vượt tuyến, (3) Ảnh hưởng của quá trình dạy học, và (4) Chiến lược giao tiếp.
Những thành quả nghiên cứu về vấn đề thụ đắc câu chữ “了”
Trợ từ “了” đã được giới ngôn ngữ Trung Quốc nghiên cứu từ lâu và đạt được nhiều thành quả đáng chú ý Nghiên cứu của 趋 叔 湘 (Lv) nổi bật trong lĩnh vực này, góp phần làm rõ vai trò và cách sử dụng của trợ từ trong ngữ pháp tiếng Trung.
Nhiều tác giả như Shuxiang (1980), Zhu Dexi (1982), và Li và Thompson (1983) đã phân chia trợ từ “了” thành hai loại khác nhau, mặc dù có cách đặt tên khác nhau, nhưng đều đồng ý rằng “了” đứng sau động từ trước tân ngữ biểu thị thể hoàn thành, trong khi “了” ở cuối câu thể hiện ngữ khí Các học giả như Liu Xunning (1990), Jing Cheng (1993), Zheng Huaide (1993), và Liu Yuehua (2001) đã tiếp tục nghiên cứu về trợ từ “了” và các cấu trúc liên quan Họ nhận định rằng có mối liên hệ sâu sắc giữa “了” đứng sau động từ và “了” ở cuối câu về ý nghĩa và chức năng ngữ pháp Trong đề tài “Nghiên cứu trợ từ “了” trong tiếng Hán hiện đại (đối chiếu với một vài hình thức tương đương trong tiếng Việt)”, chúng tôi đã tổng kết chi tiết về thành quả nghiên cứu của các học giả Trung Quốc, và trong phạm vi đề tài này, chúng tôi sẽ tập trung giới thiệu những kết quả nghiên cứu về việc thụ đắc câu chữ “了” trong tiếng Hán.
Kong Lingda (孔令趋, 1994) đã tiến hành nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em Trung Quốc, đặc biệt là việc sử dụng chữ “了” Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát và hội thoại với 90 trẻ em từ 1 đến 5 tuổi, được chia thành 9 giai đoạn tuổi khác nhau.
Nghiên cứu về việc sử dụng hư từ “了” trong lời nói của trẻ em Trung Quốc cho thấy, trẻ em thường thụ đắc “了 b” trước “了 a” Cụ thể, “了 b” xuất hiện ở cuối câu và thường dùng để nhận xét hoặc miêu tả sự việc gần gũi với thời điểm nói, trong khi “了 a” xuất hiện giữa câu và thường diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ, cách thời điểm nói khá xa Điều này cho thấy “了 a” yêu cầu trẻ em phải có khả năng nhớ tốt hơn.
Câu "了a" phù hợp với sự phát triển hệ thống trí nhớ của trẻ, trong khi câu "了b" có thể ngắn gọn chỉ với 2 từ như "吃了" (ăn rồi) Để sử dụng "了a," cần ít nhất 3 từ Nhiều từ "了" trong câu nói đầu tiên của trẻ thường được hiểu là "了1+2," theo quan điểm của nhiều nhà ngữ pháp học Trung Quốc Nếu "了1+2" kết hợp chức năng của cả "了1" và "了2," thì lý thuyết cho thấy nó sẽ khó hiểu và khó sử dụng hơn, và đáng lý phải được học sau "了1" và "了2."
Trong thực tế, trong ngôn ngữ của trẻ em, cấu trúc "了1+2" không chỉ xuất hiện đồng thời với "了2", mà còn có thể xuất hiện trước "了1" Do đó, tác giả đề xuất loại bỏ sự phân chia này.
“了1+2”như các học giả khác mà quy cách phân chia này thành “了2”.
Sun Dekun (趋德坤, 1993) đã thực hiện một nghiên cứu phân tích quá trình thụ đắc trợ từ “了” của sinh viên nước ngoài bằng phương pháp khảo sát theo thời gian Đối tượng nghiên cứu bao gồm hai sinh viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh, một nam và một nữ, với thời gian khảo sát kéo dài khoảng một năm.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hai sinh viên đã tiếp thu trợ từ "了2" trước và "了1" sau Tác giả giải thích sự khác biệt trong quá trình thụ đắc trợ từ "了" dựa vào sự chuyển biến từ tiếng mẹ đẻ và các đặc điểm của nhóm đối tượng khảo sát.
Zhao Lijiang (趋立江, 1997) đã tiến hành nghiên cứu về việc sử dụng trợ từ “了” của sinh viên nước ngoài thông qua khảo sát cá nhân, với đối tượng là một người học tiếng Hán có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh trong khoảng thời gian 2 năm Kết quả cho thấy, đối tượng gặp nhiều khó khăn trong việc nắm bắt và sử dụng trợ từ “了”, thường xuyên cố gắng sử dụng “了” ở những chỗ không cần thiết, trong khi lại bỏ qua nó ở những chỗ cần dùng Hơn nữa, đối tượng cũng không xác định được vị trí chính xác của “了1” và “了2” Mặc dù tỷ lệ câu sai giảm dần theo thời gian học, nhưng khi đạt đến một trình độ tiếng Hán nhất định, tỷ lệ lỗi sai về trợ từ này vẫn còn tồn tại.
Trợ từ “了” là một trong những điểm khó khăn nhất đối với người học tiếng Trung, vì nó có tầm quan trọng lớn hơn nhiều so với các lỗi sai ngữ pháp khác.
Deng Shouxin (趋守信, 1999) đã thực hiện nghiên cứu khảo sát về việc tiếp thu các cấu trúc ngữ pháp của người học tiếng Hán có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh, dựa trên kho ngữ liệu tiếng Hán được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai tại trường Đại học Sư phạm Đài Loan.
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng người học tiếp thu “了2” một cách nhanh chóng, trong khi “了1” cần thời gian vài năm và có tỷ lệ sai sót cao trước khi được nắm vững.
Yu Youlan đã thảo luận về phương pháp giảng dạy tiếng Hán tại Anh, nhấn mạnh việc sử dụng phiên dịch để giới thiệu ngữ pháp Tác giả đã thu thập ngữ liệu từ người học để phân tích việc sử dụng hư từ “了” Kết quả cho thấy người học nắm bắt các thực từ và hư từ khác tốt hơn hư từ “了”, chỉ ra rằng việc không hiểu rõ cách sử dụng “了” phản ánh những hạn chế của phương pháp phiên dịch.
Han Zaijun (趋在均, 2003) đã phân tích các loại lỗi sai của sinh viên Hàn Quốc trong việc sử dụng từ “了” trong tiếng Hán Tác giả so sánh những điểm tương đồng và khác biệt giữa “了” và các hình thức tương đương trong tiếng Hàn để xác định nguyên nhân gây ra lỗi sai của người học, đồng thời đề xuất các giải pháp khắc phục cho học sinh.
Nghiên cứu về việc thụ đắc trợ từ “了” cho thấy rằng cả trẻ em Trung Quốc và người nước ngoài đều học “了2” trước “了1” Điều này chứng minh rằng “了2” dễ tiếp thu hơn so với “了1”.
KHẢO SÁT VÀ PHÂN LOẠI LỖI SAI VỀ
Kết quả điều tra
Chúng tôi đã thu thập bài viết và bài phiên dịch tiếng Hán của sinh viên Việt Nam tại trường Đại học Trung Sơn từ tháng 2 năm 2003 đến tháng 1 năm 2005, bao gồm các bậc tiến tu, cử nhân và cao học Ngoài ra, chúng tôi cũng thu thập bài viết và bài thi môn phiên dịch của sinh viên năm thứ 3 Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc tại Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội trong học kỳ 2 năm học 2003-2004 Tập hợp này bao gồm các câu liên quan đến trợ từ “了”, với đơn vị tính là câu, mặc dù có những câu chứa nhiều lần xuất hiện của “了”.
“了” là một ví dụ minh họa Chúng tôi phân loại trình độ người học thành ba nhóm: sơ cấp, trung cấp và cao cấp, dựa trên lớp học của họ Kết quả khảo sát được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 2-1:Bảng tỉ lệ lỗi sai về “了” trong bài viết của người học 3
Trình độ Số lượng đối tượng điều tra Số ví dụ “了” Số lỗi sai Tỉ lệ lỗi sai
Công việc điều tra cá thể được thực hiện chủ yếu qua việc ghi âm hội thoại, kèm theo khảo sát bài viết của đối tượng Đối tượng điều tra gồm 6 người, chia thành 3 nhóm: 2 người ở giai đoạn đầu sơ cấp (thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2004), 2 người ở giai đoạn giữa trung cấp (tháng 11 năm 2004 đến tháng 4 năm 2005), và 2 người ở giai đoạn sau sơ cấp (tháng 3 đến tháng 7 năm 2005) Nội dung hội thoại chủ yếu là các cuộc trò chuyện tự do và kể chuyện, với sự tham gia của người điều tra, đôi khi dẫn dắt để khuyến khích đối tượng sử dụng trợ từ “了”.
Tỉ lệ lỗi sai của “了” được tính dựa trên tổng số ví dụ có sử dụng “了”, trong đó người học ở giai đoạn sơ cấp thường có ít ví dụ do mới bắt đầu làm quen với cấu trúc câu này Bốn đối tượng được chia thành hai nhóm để tiến hành hội thoại và ghi âm, tuy nhiên, sự vắng mặt của một số đối tượng dẫn đến sự không đồng nhất về số lần và thời gian ghi âm Ngoài ra, sự tham gia của các đối tượng cũng không đồng đều; một số rất tích cực trong hội thoại, trong khi những người khác lại ít nói hoặc chỉ trả lời bằng câu giản lược hoặc cử chỉ Do đó, mặc dù thời gian ghi âm giống nhau, nhưng số lượng ví dụ liên quan đến “了” giữa các đối tượng có sự chênh lệch rõ rệt Kết quả điều tra được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 2-2:Bảng tỉ lệ lỗi sai liên quan đến “了” trong ngữ liệu nói của người học Việt Nam Đối tượng điều tra
Ví dụ về “了” Số lỗi sai Tỉ lệ lỗi sai
So sánh giữa bảng 2-1 và bảng 2-2 cho thấy tỉ lệ lỗi sai liên quan đến chữ “了” trong ngữ liệu nói của người học Việt Nam cao hơn nhiều so với trong bài viết Điều này dễ hiểu vì trong giao tiếp nói, người nói không có thời gian để giám sát lời nói của mình, họ tập trung vào hiệu quả giao tiếp hơn là độ chính xác của ngữ pháp và cách dùng từ, điều này trái ngược với các câu văn viết.
Chúng tôi đã thu thập ngữ liệu bài viết từ ba đối tượng E, S, H và chọn lọc những câu liên quan đến "了" Mục đích là so sánh tỷ lệ lỗi sai liên quan đến "了" giữa ngữ liệu nói và bài viết của các đối tượng này Kết quả khảo sát được trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 2-3:Bảng tỉ lệ lỗi sai liên quan đến “了” trong ngữ liệu nói và bài viết của đối tượng khảo sát cá thể
Bài viết Ngữ liệu nói
Số lượng ví dụ về
Số lượng ví dụ về “了”
Bảng 2-3 cho thấy tỉ lệ lỗi sai liên quan đến "了" trong ngữ liệu nói cao hơn so với bài viết, với mức độ sai khác từ 1 lần (cá thể E) đến 4 lần (cá thể S) Biểu đồ dưới đây minh họa tỉ lệ lỗi sai về "了" trong ngữ liệu nói và bài viết của các cá thể E, S, H.
Hình 2-1:Hình so sánh tỉ lệ lỗi sai trong bài viết và ngữ liệu nói của đối tượng các thể
Kết quả điều tra cho thấy tỉ lệ lỗi sai liên quan đến trợ từ “了” trong tiếng Hán của người học Việt Nam khá cao, điều này liên quan đến tần suất sử dụng và độ khó của “了” Tỉ lệ lỗi sai ở người học tiếng Hán trung cấp thấp hơn so với người học cao cấp Có hai nguyên nhân giải thích cho hiện tượng này: thứ nhất, số lượng câu sử dụng “了” ở đối tượng cao cấp nhiều hơn, dẫn đến tỉ lệ sai cao hơn; thứ hai, người học trung cấp thường sử dụng các cấu trúc câu đơn giản hơn, do đó dễ dàng mô phỏng và ít mắc lỗi hơn trong giai đoạn này.
Phân loại lỗi sai
2.2.1 Các loại hình lỗi sai
Căn cứ vào nguồn ngữ liệu thu thập được, chúng tôi nhận thấy lỗi sai của người học
Việt Nam liên quan đến “了” chủ yếu bao gồm 4 loại chính như sau:
(3) Sử dụng nhầm trợ từ “了” với các từ khác
Một trong những lỗi phổ biến trong việc sử dụng trợ từ “了” là sai vị trí Ngoài ra, còn tồn tại những lỗi sai kết hợp giữa nhiều loại hình khác nhau, được chúng tôi phân loại vào nhóm thứ năm, gọi là lỗi sai khác Trong các loại hình lỗi sai, tỉ lệ thiếu chữ “了” chiếm ưu thế rõ rệt so với các lỗi sai khác Kết quả khảo sát về các loại hình lỗi sai được thể hiện trong bảng dưới đây.
Bảng 2-4:Bảng phân bố các loại hình lỗi sai về “了”của người học Việt Nam
Thiếu Thừa Chọn sai Sai vị trí Lỗi khác
Ví dụ Tỉ lệ Ví dụ Tỉ lệ Ví dụ Tỉ lệ Ví dụ Tỉ lệ Ví dụ Tỉ lệ
Tỉ lệ câu đúng và các loại hình câu sai liên quan đến “了” được thể hiện dưới hình sau:
Hình 2-2:Sơ đồ phân bố câu đúng và lỗi sai của “了” trong ngữ liệu nói
Hình 2-3:Sơ đồ phân bố câu đúng và lỗi sai của “了” trong ngữ liệu viết
Kết quả thống kê cho thấy rằng tỉ lệ lỗi sai thiếu chữ “了” trong cả ngữ liệu nói và viết cao hơn nhiều so với các loại lỗi sai khác Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa “了” và các hình thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt.
Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Anh và Hà Lê Kim Anh về trợ từ “了” trong tiếng Hán đã khảo sát 810 câu có sử dụng “了” và chuyển dịch sang tiếng Việt Kết quả cho thấy chỉ 20,13% số lượng trợ từ “了” được dịch sang “đã”, “rồi” hoặc “đã…rồi”, trong khi 79,87% các câu không được dịch sang “đã”.
Trong tiếng Việt, khi câu có từ ngữ biểu thị kết thúc hoặc hoàn thành, việc sử dụng “đã” hoặc “rồi” có thể không cần thiết Điều này cho thấy rằng “了” trong tiếng Hán tương ứng một phần với “đã” và “rồi”, nhưng chủ yếu liên quan đến các từ khác hoặc khoảng trống từ ngữ trong tiếng Việt Chính vì lý do này, người học tiếng Hán từ Việt Nam thường mắc lỗi thiếu trợ từ “了” trong giao tiếp và viết.
2.2.2 Sự phân bố lỗi sai trong các cấu trúc câu dùng“了”
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 28 cấu trúc câu sử dụng “了” từ người học Việt Nam trong cả ngữ liệu viết và nói Do sự khó khăn trong việc xác định lỗi sai vị trí và sử dụng từ, chúng tôi chỉ tập trung vào các cấu trúc câu có hai loại lỗi: thiếu “了” và thừa “了” Kết quả khảo sát được trình bày trong bảng 2-5 và bảng 2-6.
Bảng 2-5:Tỉ lệ sử dụng và tỉ lệ lỗi sai các câu chữ “了” trong ngữ liệu viết
Số hiệu cấu trúc câu
Sơ cấp Trung cấp Cao cấp
Tỉ lệ dùng Tỉ lệ sai
Tỉ lệ dùng Tỉ lệ sai
Lỗi sai Tỉ lệ dùng Tỉ lệ sai
Thiếu Thừa Thiếu Thừa Thiếu Thừa
S10 趋+了+趋量+分句 5 2.16% 0.00% 20 3.65% 0.00% 18 1.87% 0.00%
S17 趋量+趋+V+了 1 0.43% 0.00% 7 1 1.28% 0.18% 5 0.52% 0.00% S18 不+V+了 10 1 2 4.31% 1.29% 28 1 1 5.11% 0.36% 39 3 2 4.05% 0.52%
S22 快要/要/就要+V+了 5 1 2.16% 0.43% 10 1.82% 0.00% 20 1 2.08% 0.10% S23 太+Adj+了 8 1 3.45% 0.43% 12 2.19% 0.00% 16 1.66% 0.00%
Bảng 2-6: Tỉ lệ dùng và tỉ lệ lỗi sai các cấu trúc câu dùng “了” trong ngữ liệu nói
Số hiệ u cấu trúc câu
Lỗi sai Tỉ Tỉ Số ví
S10 趋+了+趋量+分句 5 3 0 3.90% 2.30% 3 2 0 2.70% 1.80%
S17 趋量+不/趋+V+了 1 1 0 0.80% 0.80% 1 0 0 0.90% 0.00%
S22 快要/要/就要+V+了 5 5 0 3.90% 3.90% 2 1 0 1.80% 0.90%
Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã thống kê thứ tự tần suất xuất hiện và tần suất lỗi của các cấu trúc câu sử dụng “了” trong ngữ liệu viết và nói của người học tiếng Việt.
Nam Cụ thể xin mời xem bảng sau:
Bảng 2-7:Thứ tự tỉ lệ dùng và tỉ lệ lỗi sai các cấu trúc câu dùng “了” trong ngữ liệu viết
Số hiệu cấu trúc câu
Cấu trúc câu Tỉ lệ dùng
Số hiệu cấu trúc câu
Cấu trúc câu Tỉ lệ sai
S7 V+了+趋量 6.60% S7 V+了+趋量 1.38%
S2 V+了+O+分句 5.56% S18 不+V+了 0.72%
S18 不+V+了 4.49% S6 V+了+趋量 0.52%
S8 V+了+趋量 2.99% S2 V+了+O+分句 0.39%
趋+了+趋量+分句;
S23 太+Adj+了 2.43% S19 趋有+了 0.32% S22 快要/要/就要+V+了 2.02% S13 V(+O)+了+分句; 0.29%
S19 趋有+了 1.67% S9 存趋句 0.21%
S6 V+了+趋量 1.61% S3 趋趋句 0.20%
S25 肯定趋趋 1.34% S22 快要/要/就要+V+了 0.18%
S14 V+了+O/趋量+了 1.14% S25 肯定趋趋 0.07%
趋+了+趋量+分句;
Bảng 2-8:Thứ tự tần suất xuất hiện và tần suất lỗi sai các cấu trúc câu dùng “了” trong ngữ liệu nói
Số hiệu cấu trúc câu
Cấu trúc câu Tỉ lệ dùng
Số hiệu cấu trúc câu
Cấu trúc câu Tỉ lệ sai
S7 V+了+趋量 9.64% S7 V+了+趋量 5.83%
S10 趋+了+趋量+分句 3.3% S22 快要/要/就要+V+了 2.4%
S19 趋有+了 2.86% S2 V+了+O+分句 2.2%
S22 快要/要/就要+V+了 2.85% S10 趋+了+趋量+分句 2.05%
S2 V+了+O+分句 2.2% S19 趋有+了 2.07%
S23 太+Adj+了 1.95% S4 V+了+趋向 0.9%
S4 V+了+趋向 0.9% S13 V+了+分句; 0.45%
趋量+不/趋+V+了;
趋量+不/趋+V+了;
V+了+分句 肯定趋趋
Từ hai bảng biểu thứ tự trên có thể rút ra những nhận định sau:
1.Năm cấu trúc câu là S11“V+了”, S1“V+了+O”, S7“V+了+趋量”, S18“不+V+
Cấu trúc câu "V+了" xuất hiện với tần suất cao trong cả ngữ liệu nói và viết, cho thấy đây là những cấu trúc thường được người học sử dụng Tuy nhiên, chúng cũng có độ khó cao, khó nắm bắt và khó sử dụng Theo bảng thứ tự, cấu trúc S11 "V+了" có tần suất sử dụng cao hơn S1 "V+了+O" nhưng lại có tần suất lỗi sai thấp hơn, chứng tỏ độ khó của S11 thấp hơn S1.
2 Những cấu trúc câu mang theo phân câu phía sau có tần suất sử dụng trong ngữ liệu viết nhiều hơn ngữ liệu nói Ví dụ trong ngữ liệu viết, S2“V+了+O+分句”có tần suất xuất hiện đứng thứ 5, trong khi đó thì thứ tự tần suất xuất hiện của cấu trúc câu này trong ngữ liệu nói là thứ 9 Hay như S13“V(+O)+了+分句”trong ngữ liệu viết có tần suất xuất hiện đứng thứ 6, trong ngữ liệu nói thì tần suất xuất hiện của cấu trúc câu này đứng thứ 14 Điều này chứng tỏ trong ngữ liệu nói người học ít dùng những cấu trúc câu này Nguyên nhân có thể là do câu mang theo phân câu phía sau thường tương đối dài, nội dung biểu đạt tương đối phức tạp Ngoài ra, trong ngữ liệu viết, tần suất sử dụng cấu trúc câu S2“V+了 +O+分句”có xu hướng tăng rõ rệt qua các cấp bậc trình độ của người học; cấu trúc câu
S13“V(+O)+了+分句” ở trình độ trung cấp và cao cấp cũng có xu hướng tăng tần suất xuất hiện.
3 Trong ngữ liệu viết, hai cấu trúc câu S15“V(+O)+趋量+了”và S10“趋+了+趋量
Cấu trúc câu "có thứ tự tần suất xuất hiện đứng thứ 9" cho thấy rằng mặc dù được sử dụng nhiều, nhưng tần suất lỗi sai chỉ là 0.03% và 0.00%, đứng cuối về tần suất lỗi sai Điều này chứng tỏ người học đã nắm bắt hai cấu trúc câu này tương đối tốt.
Trong ngữ liệu viết, câu liên động S3 và câu tồn hiện S9 có tần suất xuất hiện lần lượt đứng thứ 19 và 24, nhưng tần suất lỗi sai lại xếp thứ 13 và 12 Điều này cho thấy người học gặp khó khăn trong việc nắm bắt và sử dụng hai cấu trúc câu này.
Chúng tôi trình bày bảng phân bố tần suất sử dụng và tần suất lỗi sai trong ngữ liệu viết và nói của các cấu trúc câu “了” thường gặp.
Bảng 2-9:Bảng phân bố tần suất sử dụng và tần suất lỗi sai các cấu trúc câu“了”thường dùng
Số hiệu Cấu trúc câu Tỉ lệ dùng Tỉ lệ lỗi sai
S8 趋+了+趋量+分句 3.30% 2.55% 2.05% 0.00%
Hình 2-6:Sơ đồ tần suất xuất hiện của các cấu trúc câu“了”thường dùng trong ngữ liệu nói và ngữ liệu viết
Hình 2-7:Sơ đồ tần suất lỗi sai của các cấu trúc câu“了”thường dùng trong ngữ liệu nói và ngữ liệu viết
2.2.3 Khảo sát lỗi sai thiếu trợ từ“了”trong các cấu trúc câu
Trước hết chúng ta cùng xem tình hình lỗi sai thiếu trợ từ “了” trong các loại cấu trúc câu, cụ thể ở bảng 2-10.
Bảng 2-10:Số lượng và tần suất lỗi sai thiếu “了” trong các cấu trúc câu ngữ liệu viết
Sơ cấp Trung cấp Cao cấp
Số lần Tần suất Số lần Tần suất Số lần Tần suất
S17 趋量+趋+V+了 0 0.00% 1 0.18% 0 0.00% S18 不+V+了 1 0.43% 1 0.18% 3 0.31%
S22 快要/要/就要+V+了 1 0.43% 0 0.00% 1 0.10% S23 太+Adj+了 1 0.43% 0 0.00% 0 0.00%
Lỗi sai thiếu “了”/tổng lỗi sai 41/232
Kết quả thống kê cho thấy lỗi thiếu trợ từ “了” xuất hiện trong 22 cấu trúc câu với tần suất cao, đặc biệt ở giai đoạn cơ sở Tỉ lệ lỗi sai ở giai đoạn này vượt trội so với hai giai đoạn trung cấp và cao cấp, trong khi đó, giai đoạn trung cấp và cao cấp có tỉ lệ lỗi tương đương Điều này chỉ ra rằng nhiều cấu trúc câu ở giai đoạn sơ cấp thường gặp lỗi sai, nhưng ở giai đoạn trung cấp và sau đó, lỗi giảm đáng kể, cho thấy độ khó tương đối thấp Tuy nhiên, một số cấu trúc câu từ giai đoạn sơ cấp đến cao cấp vẫn tồn tại lỗi sai, phản ánh độ khó cao của chúng.
Phân tích cho thấy, ngoài hai cấu trúc câu S1 và S11 có tỷ lệ lỗi sai cao nhất, các cấu trúc câu từ S2 đến S9 cũng ghi nhận tỷ lệ lỗi sai cao hơn so với các cấu trúc câu khác.
Tỉ lệ lỗi sai của S1 cao nhất trong các giai đoạn, tiếp theo là S11, với lỗi sai xuất hiện ở cả ba giai đoạn sơ cấp, trung cấp và cao cấp Tuy nhiên, tỉ lệ lỗi sai của S11 có xu hướng giảm dần, trong khi S1 lại có biểu đồ phát triển gấp khúc, với sự giảm ở giai đoạn sơ cấp và trung cấp nhưng tăng trở lại ở giai đoạn cao cấp Điều này cho thấy mặc dù tỉ lệ lỗi sai của cả hai đều cao, nhưng độ khó của S1 lớn hơn S11.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những lỗi thường gặp liên quan đến việc thiếu "了" trong các cấu trúc câu ở ba giai đoạn khác nhau Tỷ lệ lỗi sai không hề thấp, với ví dụ như S4 “V+了+趋向”, S6 “V+了+趋量” và S7 “V+了+趋量” Việc nhận diện và sửa chữa những lỗi này là rất quan trọng để cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.
S8“V+了+趋量”、S13“V(+O)+了+分句”、S14“V+了+O/趋量+了”、S18“不+V+了”. Điều này chứng tỏ những cấu trúc câu này tương đối khó thụ đắc.