1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

600 câu trắc nghiệm Chuyên đề mũ – lôgarit19768

20 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,81 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

GROUP NHÓM TOÁN

NGÂN HÀNG THI THPT 2017

CHUYÊN : M – LÔGARIT

01

' ln( 1 )

C T p xác đ nh c a hàm s là D D Hàm s gi m trên kho ng (0; ) C©u 2 : Hàm s 2

. x

y x e ngh ch bi n trên kho ng :

C©u 3 :

Giá tr c a bi u th c

2 2 5 5

10 :10 (0,1)

5x 5.0,2x 26

có t ng các nghi m là:

C©u 5 :

Nghi m c a b t ph ng trình 32.4 18.2 1 0

là:

16 x 2 C 2 x 4 D 4 x 1 C©u 6 : Tìm m đ ph ng trình sau có đúng 3 nghi m: 2 2 2

4x  2x   6 m

C©u 7 : Ph ng trình 31 x 31 x 10

d ng C©u 8 :

T p nghi m c a ph ng trình

x 1

2x

1

125

om

Trang 2

A 1 B 4 C 1

1 8 Câu 9 : Nghi m c a ph ng trỡnh log (log4 2x) log (log2 4x) 2 là:

Câu 10 : N u a log 330 và b log 530 thỡ:

A log 135030 2a b 2 B log 135030 a 2b 1

C log 135030 2a b 1 D log 135030 a 2b 2

Câu 11 :

2

3 2x ( ) log

1

x

f x

x

     

    

Câu 12 : Ph ng trỡnh 2 2 1

4x x 2x x  3 cú nghi m:

2

x x

 

1 1

x x

 

 

0 1

x x

 

1 0

x x

 

 

 Câu 13 : Tớnh đ o hàm c a hàm s sau: f x( )xx

A

1

'( ) x ( ln x)

f x  x x 

B '( ) (ln x 1)

x

f x  x 

Câu 14 : Ph ng trỡnh: log (3x 2) 3   3 cú nghi m là:

Câu 15 : Tìm mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau:

Hàm số y = log xa với a > 1 là một hàm số nghịch biến trên khoảng (0 ; +)

Hàm số y = log xa với 0 < a < 1 là một hàm số đồng biến trên khoảng (0 ; +)

Hàm số y = mlog xa (0 < a  1) có tập xác định là R athvn.c

om

Trang 3

Đồ thị các hàm số y = log xa và y = 1

a

log x (0 < a  1) thì đối xứng với nhau qua trục hoành

Câu 16 : Gi s cỏc s logarit đ u cú ngh a, đi u nào sau đõy là đỳng?

Câu 17 : Hàm s y xlnx đ ng bi n trờn kho ng :

e

Câu 18 :

Tớnh đ o hàm c a hàm s sau: ( )

f x

4 '( )

( x x)

f x

e e

B f x'( )exex

x

e

f x

e e

5 '( )

( x x)

f x

e e

 Câu 19 : N u a log 315 thỡ:

3 log 15

5 log 15

3(1 a)

1 log 15

5(1 a)

Câu 20 : Cho ( 2 1)m ( 2 1)n Khi đú

Câu 21 :

1

8 0,25 2

x

x

7

7

7

7

( 2)

Câu 23 : Nghi m c a ph ng trỡnh 32 x 32 x 30 là:

om

Trang 4

Câu 24 :

T p xỏc đ nh c a hàm s 3 2

10 log

3x 2

x y

x

  là:

Câu 25 :

Giỏ tr c a 8 log 2 7

7 Câu 26 :

Cho f(x) = ln sin 2x Đạo hàm f’

8

 

 

  bằng:

Câu 27 : Ph ng trỡnh 2 1

3x 4.3x 1 0

cú hai nghi m x x1 , 2 trong đú x1 x2 , ch n phỏt bi u đỳng

2

2

Câu 29 :

Nghi m c a ph ng trỡnh 1 2x 2

3 5x x 15

  là:

A x1 B x2,x log 52 C x4 D x  3, x  log 5 3

Câu 30 :

Giỏ tr c a bi u th c

log 6 log 8

1 log 4 2 log 3 log 27

Câu 31 : Cho a log 2m v i m 0;m 1 và A logm 8m Khi đú m i quan h gi a Aa là:

ln   x 5x 6  có tập xác định là:

Câu 33 : T p cỏc s x th a món log0,4( x    4) 1 0 là:

2

13

; 2

 

13

; 2

 

om

Trang 5

Câu 34 : Cho hàm s . x

y x e , v i x 0; M nh đ nào sau đõy là m nh đ đỳng ?

A

0;

0;

; min

x

0;

0;

1

; min 0

x

e

C min0; 1;

e khụng t n t i

0;

0;

1

;

x max y

e khụng t n t i

0;

min

Câu 35 : T p nghi m c a b t ph ng trỡnh 32.4x 18.2x 1 0 là t p con c a t p :

Câu 36 : Tìm mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau:

Hàm số y = ax với 0 < a < 1 là một hàm số đồng biến trên (-: +)

Hàm số y = ax với a > 1 là một hàm số nghịch biến trên (-: +)

Đồ thị hàm số y = ax (0 < a  1) luôn đi qua điểm (a ; 1)

Đồ thị các hàm số y = ax và y =

x

1 a

 

 

  (0 < a  1) thì đối xứng với nhau qua trục tung Câu 37 : Trong cỏc kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai ?

A log 53 0 B logx 2 32007 logx 2 32008

log 4 log

Câu 38 : Dựng đ nh ngh a, tớnh đ o hàm c a hàm s sau: f ( x )  x cot gx

A

x

x gx x

sin cot

) (

x

x tgx x

cos )

(

Câu 39 :

Cho loga b 3 Khi đú giỏ tr c a bi u th c log

b a

b

a

3 1

Câu 40 :

Cho

(a 1) (a 1) Khi đú ta cú th k t lu n v a là:

om

Trang 6

Câu 41 :

Hàm số y = log 5 1

6 x có tập xác định là:

( ) sin 2 ln (1 )

A

2 2 sin 2 ln(1 ) '( ) 2 os2 ln (1 )

1

'( ) 2 os2 ln (1 )

1

x

x

C

2

'( ) 2 os2 ln (1 ) 2 sin 2 ln(1 )

D f x'( ) 2 os2c x 2 ln(1 x)

Câu 43 : Cho hàm s

1

x

e y

x M nh đ nào sau đõy là m nh đ đỳng ?

( 1)

x

e y

C Hàm s đ t c c ti u t i (0;1) D Hàm s tăng trờn \ 1

Câu 44 :

4

log 3 1 log

x x

là:

Câu 45 :

5.2 8

2 2

x

x x v i x là nghi m c a ph ng trỡnh trờn V y giỏ

tr log 4 x2

Câu 46 : B t ph ng trỡnh log (2 2 x  1) log (4 3 x 2)  2 cú t p nghi m:

Câu 47 :

Ph ng trỡnh 3 52 2 15

x

cú m t nghi m d ng x loga b , v i a và b là cỏc s nguyờn

d ng l n h n 1 và nh h n 8 Khi đú a 2b b ng:

Câu 48 : Cho ph ng trỡnh log 3.2 4 x 1 x 1 cú hai nghi m x1 , x2 T ng x1 x2 là:

om

Trang 7

C©u 49 : Gi i b t ph ng trình: ln( x   1) x

log 2x log 6 log 4x

4  x  2.3

4

4

3

C©u 51 : i u nào sau đây là đúng?

a  a   m n

N u a b

 thì

0

a  b   m C©u 52 : N u a log 32 và b log 52 thì:

6 2

log 360

2 6a 3b

log 360

6 2

log 360

6 2a 3b C©u 53 :

5 lgx 1 lgx có s nghi m là

C©u 54 : T p giá tr c a hàm s y  a ax(  0, a  1) là:

C©u 55 : B t ph ng trình: log 2 4

32

x

x   có t p nghi m:

10

1

; 4 32

1

; 2 32

1

; 4 10

C©u 56 : Tìm giá tr nh nh t c a hàm s : 1 3

( ) 2x 2 x

f x    

C©u 57 :

log x log 3log 6

x y

y

 

16

x y

 

16 14

x y

 

15 15

x y

 

 và

14 16

x y

 

om

Trang 8

C 12

18

x y

 

 và

18 12

x y

 

15 15

x y

 

 Câu 58 : Hàm số y =  2  x

x  2x 2 e  có đạo hàm là :

Câu 59 : T p giỏ tr c a hàm s y  loga x x (  0, a  0, a  1) là:

đ u sai Câu 60 :

Cho bi u th c

1 2

4

a b ab , v i b a 0 Khi đú bi u th c cú th rỳt g n là

om

Trang 9

ÁP ÁN

01 28 { ) } ~ 55 { | ) ~

02 { ) } ~ 29 { ) } ~ 56 ) | } ~

03 { | ) ~ 30 { | ) ~ 57 { | ) ~

04 ) | } ~ 31 { ) } ~ 58 { | } )

05 { | } ) 32 { | } ) 59 { | ) ~

06 { ) } ~ 33 ) | } ~ 60 ) | } ~

07 { | } ) 34 { ) } ~

08 { | } ) 35 ) | } ~

09 { | } ) 36 { | } )

10 { | ) ~ 37 { | } )

11 ) | } ~ 38 ) | } ~

12 { | ) ~ 39 ) | } ~

13 { ) } ~ 40 ) | } ~

14 { | ) ~ 41 { | } )

15 { | } ) 42 ) | } ~

16 { | ) ~ 43 { ) } ~

17 { ) } ~ 44 { | } )

18 ) | } ~ 45 { ) } ~

19 { | ) ~ 46 { | ) ~

20 ) | } ~ 47 ) | } ~

21 { | } ) 48 { ) } ~

22 ) | } ~ 49 { ) } ~

23 { | } ) 50 { ) } ~

24 { | ) ~ 51 { | ) ~

25 { | } ) 52 { | ) ~

26 { | } ) 53 ) | } ~

27 { ) } ~ 54 { | ) ~

om

Trang 10

GROUP NHÓM TOÁN

NGÂN HÀNG THI THPT 2017

CHUYÊN : M – LÔGARIT

02

C©u 1 : S nghi m c a ph ng trình: 3x  3 1 x  2 là

C©u 2 :

  

C©u 3 : S nghi m c a ph ng trình 3x31x2

2x+ 2x+5 - 21+ 2x+5 + 26-x - 32 = 0 là :

C©u 5 : Hàm s y = ln(x2

-2mx + 4) có t à à nh D = R khi:

C©u 6 :

T p xác đ nh c a hàm s 2

2

1

2 5 2 ln

1

x

 là:

C©u 7 :

2.4 3.( 2) 0 2

x

 

 

C©u 8 : S nghi m c a ph ng trình 2

3

log ( x  4 ) log (2 x  x   3) 0 là:

C©u 9 :

S nghi m c a h ph ng trình

0 1 2

8 4

1 2

y

y

x

x

là:

om

Trang 11

A Vô nghi m B 2 C 3 D 1

C©u 10 : T p xác đ nh c a hàm s y  ( x2 3x2) e là:

A (   ; 2) B ( 1;   )

C ( 2; 1)   D   2; 1 

C©u 11 :

N u

và log log

A 0 < a < 1, 0 < b < 1 B 0 < a < 1, b > 1

C©u 12 : Cho a>0, b >0 th a m̃n 2 2

7

a  b  ab Ch n m nh đ đúng trong các m nh đ sau:

A 3log( ) 1(log log )

2

2

a  b  a  b

C 2(log a  log ) b  log(7 ab) D log 1(log log )

a b

C©u 13 : T p nghi m c a b t ph ng trình 2 1

3 x  10.3x  3 0 là :

4x m 2x  2 m  0 có hai nghi m x x1, 2 th a x1 x2  3 khi

C©u 15 :

T p nghi m c a b à à à 3 x < log

3 (12-x) là :

C (9;16) D (0;16)

C©u 16 : Hàm s à à à à o hàm là :

A 1

x B lnx + 1 C lnx D 1 C©u 17 :

o hàm c a hàm s 2 1

5

x x

 là :

om

Trang 12

A 2 ln2 5 ln 5

x

x

 

C

.

    

    

C©u 18 : Cho ph ng trình: 3

3( 1)

1 12

x  x

    (*) S nghi m c a ph ng trình (*) là:

C©u 19 : Tính log 2436 theo log 2712 a là

6 2

a a

9

6 2

a a

9

6 2

a a

9

6 2

a a

5(5x) - log25 (5x) - 3 = 0 là :

C©u 21 : Tính log 135030 theo a, b v i log 330 a và log 530  b là

C©u 22 :

Rút g n bi u th c

4 4 (x, y 0)

x y xy

C©u 23 : Tích hai nghi m c a ph ng trình 4 2 4 2

2 x  x  2.2x  x   1 0 là:

C©u 24 : T p nghi m c a b à à à - 3 )x

> (2 + 3)x+2 là :

C©u 25 : Nghi m c a ph ng trình 4 1 3 1

3

9

x x

  

 

6

om

Trang 13

C©u 26 :

2(2x) - 2log2 (4x

2) - 8  0 là :

[ 1

4 ;2]

(- ; 1

4 ]

C©u 27 :

Bi u th c A = 4log23 có giá tr là :

9

C 12 D 3

C©u 28 :

Rút g n bi u th c

7 1 2 7

2 2 2 2

(a 0)

a

C©u 29 : 10. o hàm c a hàm s : 2

y x là:

C©u 30 : Hàm s ln x

y x

C©u 31 : Nghi m c a ph ng trình 3  5 x  3 5x  3.x2là:

x 3ln2x 4lnx+ 12 = 0 là

C©u 33 : Trong các đi u ki n c a bi u th c t n t i, k t qu rút g n c a

logb 2logb logb loga logab logb

om

Trang 14

C©u 34 : 3 2

log (x   1) log (x   x 1) 2 log x 0

C©u 35 :

2

   

   

A 1 x 2 B x < -2 ho c x > 1 C x > 1 D Đ à à

C©u 36 :

.N u

a a và log 3 log 4

b  b thì :

A 0<a<1,0<b<1 B C.a>1,b>1 C 0<a<1,b>1 D a>1,0<b<1

C©u 37 : S nghi m c a ph ng trình log ( 3 x  2) 1 là

C©u 38 : Tích các nghi m c a ph ng trình: 6x  5x 2x 3x b ng:

2

log log (2 x )  0là:

A ( 1;1)   (2;  ) B (-1;1) C áp án khác D ( 1;0)   (0;1)

C©u 40 : Ph ng trình 9x 3.3x  2 0 có hai nghiêm x x x1 , ( 2 1 x2 )Giá tr c a A 2x1  3x2

C©u 41 : Ph ng trình: 9 x  3.3 x   2 0có hai nghi m x x x1, 2( 1x2) Giá tr c a A2x13x2 là:

A 0 B 4 log 32 C 3log 23 D 2

3 2

log x 1  1 4  x là

A

   

   

; \ 0 3

 

2

; 3

 

C©u 43 :

Giá tr rút g n c a bi u th c

1 9

4 4

1 5

4 4

a a A

a a

là:

C©u 44 : S nghi m c a ph ng trình log 2x.log (2 3 x  1) 2 log 2x là:

om

Trang 15

A 0 B 1 C 3 D 2

C©u 45 :

Rút g n bi u th c

1 1 1 1

3 3 3 3

3 2 3 2 (a, b 0, )

a b a b

a b

( ab )

ab D 3 ab

C©u 46 : Ch n kh à nh sai trong các kh à nh sau

lnx  0 x 1

log a  log b    a b 0

log x log x 1 2m 1 0 có nghi m trên 3

1;3

 

  khi :

2

; 0 ;

2

m   



2

 

C©u 48 :

Giá tr nh nh t , giá tr l n nh t c a hàm s y = x - lnx trên 

 1

2;e theo th t là :

2 + ln2 và e-1

B 1 và e-1

C

1 và 1

2 + ln2

2 và e C©u 49 : Nghi m c a b t ph ng trình 2.2x 3.3x 6x  1 0 là:

2 7 5

2 x  x 1 là:

C©u 51 :

T p nghi m c a b t ph ng trình 4.3 9.2 5.62

x

x x là

e  e   là:

3

x  x  B x = -1, 1ln 2

3

om

Trang 16

C©u 53 :

B t ph ng trình

12 0

     

   

(m2).2  (m1).2  2m6

có nghi m khi

C©u 55 : Đ o hàm c a hàm s y = x(lnx 1) là:

1

x 

C©u 56 : Nghi m c a b t ph ng trình log (2 x  1) 2 log (52   x) 1 log (2 x 2)

C©u 57 : Giá tr nh nh t c a hàm s f x( ) x(2 ln )  x trên  2;3

C©u 58 :

Giá tr nh nh t , giá tr l n nh t c a hàm s y = x

2

ex à n [-1;1 theo th t là : ]

A

0 và 1

e

B 0 và e

C

1

e và e

D 1 và e

C©u 59 : T p nghi m c a b t ph ng trình: 2

2

0 2 2

x

x  x   là

om

Trang 17

ÁP ÁN

01 { | ) ~ 28 { | ) ~ 55 { ) } ~

02 { | } ) 29 { | ) ~ 56 { | } )

03 { | } ) 30 { ) } ~ 57 { | } )

04 { ) } ~ 31 { | } ) 58 { ) } ~

05 { ) } ~ 32 { ) } ~ 59 { | ) ~

06 ) | } ~ 33 ) | } ~

07 { | } ) 34 { | } )

08 { | ) ~ 35 ) | } ~

09 { | } ) 36 { | ) ~

10 { | ) ~ 37 { | } )

11 { ) } ~ 38 { | ) ~

12 { | } ) 39 { | } )

13 ) | } ~ 40 { | } )

14 ) | } ~ 41 { | ) ~

15 { ) } ~ 42 ) | } ~

16 { ) } ~ 43 ) | } ~

17 ) | } ~ 44 { | } )

18 { | ) ~ 45 { | ) ~

19 ) | } ~ 46 ) | } ~

20 { ) } ~ 47 ) | } ~

21 ) | } ~ 48 { ) } ~

22 { ) } ~ 49 { | } )

23 { | ) ~ 50 ) | } ~

24 { ) } ~ 51 ) | } ~

25 { | ) ~ 52 ) | } ~

26 { ) } ~ 53 { | ) ~

27 { ) } ~ 54 { | ) ~

om

Trang 18

GROUP NHÓM TOÁN

NGÂN HÀNG THI THPT 2017

CHUYÊN : M – LÔGARIT

03

C©u 1 : T p xác đ nh c a hàm s 2

3

y  log x   x 12:

A ( 4;3)  B (    ; 4) (3;  ) C ( 4;3]  D R \ 4

C©u 2 : T p nghi m c a ph ng trình 2

2 2

log x4log x0

y  ex  e Nghi m c a ph ng trìnhy'  0 là:

C©u 4 :

N u log 3a thì

81

1 log 100 b ng

8

a

D 2a

I 17 328 II

4 4 IV 413 523

C©u 6 : Hàm s nào sau đây có t p xác đ nh là R?

2 4

4

3 2 x y x

2

C©u 7 : N u log 612  a và log 712  b thì

A log 7 12

1

a b

B log 7 12

1

a b

C log 7 12

1

a a

D log 7 12

1

b a

log xlog x m 0có nghi m x (0;1)

om

Trang 19

A m 1 B 1

4

4

C©u 9 : S giá tr nguyên âm c a m đ .9 x 2 1 6 x 4 x 0

m  m   m  v i   x  0;1 là

C©u 10 : T p xác đ nh c a hàm s  1

2

y  x  là:

2

 

1 2

 

 

1

; 2



C©u 11 : Phát bi u nào sau đây không đúng?

y  a và y  logax có cùng t p giá tr

y  a và y  log a xđ i x ng nhau qua đ ng th ng y  x

y  a và y  logaxcó cùng tính đ n đi u

D

Hai đ th hàm s x

y  a và y  logaxđ u có đ ng ti m c n

C©u 12 : Tìm giá tr nh nh t c a hàm s : sin 2 os 2

4 x 4c x

y 

C©u 13 : Cho a  0; b  0 và 2 2

7

a  b  ab ng th c nào sau đây là đúng?

1

1

1

1

C©u 14 :

S nghi m c à à àcos360 x  cos720x 3.2xlà:

C©u 15 : Giá tr c a 4log 2 5

a

a (a  0 và a  1) b ng

5

ya àC à à à à à à à à

om

Ngày đăng: 25/03/2022, 13:41

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w