Kháng sinh sử dụng trong thức ăn gia súc và những tồn dư của nó trong sản phẩm chăn nuôi sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh của con người khi con người sử dụng các sản phẩm nêu trên... Thành
CƠ SỞ KHOA HỌC
TỔNG QUAN CHUNG VỀ HEO CAI SỮA
2.1.1 Sinh lý tiêu hóa và hấp thu của heo con
heo con mới sinh có bộ máy tiêu hóa phát triển chưa hoàn chỉnh về cấu tạo và chức năng Khi còn trong bào thai, nguồn dinh dưỡng do máu mẹ cung cấp qua tĩnh mạch rốn là chủ yếu; khi rời khỏi bụng mẹ, hệ tiêu hóa bắt đầu hoạt động để đáp ứng nhu cầu sinh trưởng và phát triển của chúng, vì vậy heo con rất mẫn cảm với bệnh tật và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh.
Theo Nguyễn Như Pho (1998), ở heo sơ sinh khả năng tiết axit clohydric rất ít, chỉ đủ biến đổi pepsinogen thành pepsin và lượng HCl tự do quá nhỏ để tăng độ toan của dạ dày Sự tiết các enzym tiêu hóa ở dạ dày và ruột non kém, chỉ đủ để tiêu hóa các loại thức ăn đơn giản như sữa; enzym sacharase chỉ hoạt động mạnh sau hai tuần, còn maltase chỉ được tiết đủ sau bốn tuần.
Trong giai đoạn heo con theo mẹ, quá trình lên men của sữa tạo ra axit lactic giúp khống chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại Khi heo con cai sữa, nguồn sữa mẹ bị cắt giảm làm lượng axit lactic giảm đi và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có hại phát triển mạnh, gây rối loạn tiêu hóa.
Khả năng hấp thu thức ăn của heo con cai sữa bị giảm do bào mòn biểu mô đường ruột khi ăn thức ăn cứng Màng nhày ruột non có những thay đổi khi heo cai sữa ở 3-4 tuần tuổi: nhung mao ruột ngắn lại khoảng 75% trong vòng 24 giờ sau cai sữa, và trạng thái này kéo dài đến ngày thứ năm sau cai sữa (Hampson and Kidder) Do đó, ít nhất năm tuần mới có thể khôi phục hệ nhung mao đường ruột; việc giảm chiều dài nhung mao và hình thái chưa trưởng thành của tế bào ruột giải thích sự dễ mắc tiêu chảy ở heo con sau cai sữa Để thích nghi với những thay đổi này, hệ tiêu hóa của heo con phải trải qua sự phát triển nhanh về kích thước, dung tích và hoạt động sinh lý, nhằm tiêu hóa được nhiều loại thức ăn và thích nghi với môi trường sống.
2.1.2 Độ pH của đường tiêu hóa
Theo Nguyễn Bạch Trà (1998) trong thời gian đầu (trước 1 tháng tuổi) dịch vị của heo con hầu như không có HCl tự do Lượng HCl do dạ dày tiết ra ít và lại nhanh chóng kết hợp với dịch nhày, đây là hiện tượng “thiếu HCl” trong dịch vị gây nên hiện tượng tiêu chảy sau cai sữa Heo càng lớn thì lượng dịch vị tiết ra càng nhiều, HCl càng tăng nhanh ở giai đoạn 25-30 ngày tuổi và tính chất diệt khuẩn của nó rõ nhất ở 40-50 ngày tuổi
Ngay khi thức ăn được đưa vào dạ dày của heo, pH dạ dày lập tức tăng từ khoảng 2 lên 3–5, khiến hoạt động của phần lớn enzyme tiêu hóa bị ức chế Sự tăng pH liên quan đến tuổi heo sau cai sữa, trạng thái và thành phần của thức ăn (đặc hay lỏng) cũng như các yếu tố dinh dưỡng khác Khi pH dạ dày không thích hợp cho hoạt động của enzyme tiêu hóa protein, các protein sẽ vượt qua dạ dày vào ruột, gây hiện tượng dị ứng kháng nguyên và làm bào mòn niêm mạc ruột Đồng thời, độ pH ở đường ruột tăng cao cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của vi sinh vật có hại.
Bảng 2.1 pH ở những giai đoạn khác nhau của ống tiêu hóa heo con sau cai sữa
Vị trí 0 ngày 3 ngày 6 ngày 9 ngày
(Makkink, 1994; trích dẫn tài liệu hội thảo của công ty Biomin, 2004)
HỆ VI SINH VẬT ĐƯỜNG RUỘT
Ở heo con mới sinh, hệ vi sinh vật đường ruột còn thiếu hoặc rất ít Nhờ bú mẹ và việc liếm láp thức ăn trên nền chuồng, vi sinh vật từ bên ngoài xâm nhập vào đường tiêu hóa Tại đây, những vi sinh vật không thích nghi với môi trường tiêu hóa sẽ bị tiêu diệt và thải ra ngoài; một số ít vi sinh vật thích nghi sẽ sinh sản và phát triển thành hệ vi sinh vật đường ruột.
2.2.1 Thành phần hệ vi sinh vật đường ruột
Theo Nguyễn Vĩnh Phước (1997), Niconxkij (1983), hệ vi sinh vật đường ruột động vật rất phong phú và được chia thành hai loại:
Vi sinh vật có khả năng thích nghi tùy theo thức ăn, môi trường đường tiêu hóa và sức đề kháng của cơ thể, từ nấm men và nấm mốc đến Proteus, Salmonella, Klebsiella, E coli, Clostridium và Shigella Các tác nhân này cho thấy sự linh hoạt trong điều kiện sống, và phần lớn chúng thích nghi với môi trường có pH từ trung tính đến kiềm, cho phép tồn tại và phát triển ở nhiều nguồn thức ăn và trong hệ tiêu hóa của con người.
Vi sinh vật bắt buộc là các vi khuẩn có lợi có khả năng thích nghi với môi trường dạ dày - ruột của động vật và trở thành cư dân vĩnh viễn của hệ tiêu hóa Những vi khuẩn này gồm Streptococcus lactis, S faecium, Lactobacillus acidophilus, L bulgaricus, Bacillus subtilis và Bifidobacterium, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột cho vật chủ.
Sacharomyces cerevisiae, S.boulardii, Aspergillus niger, A.oryzae…
2.2.2 Mối liên hệ giữa vi sinh vật đường ruột và sức khỏe động vật
Theo Nguyễn Vĩnh Phước (1977), các vi sinh vật trong dạ dày và ruột tham gia phân giải chất dinh dưỡng, hỗ trợ quá trình hấp thu dinh dưỡng cho cơ thể Vi khuẩn lactic phân giải tinh bột và đường thành axit lactic, có tác dụng kiềm chế vi khuẩn gây thối và một số vi khuẩn khác, đồng thời tạo ra axit axetic Bên cạnh đó, các vi khuẩn còn tổng hợp enzyme amylase để phân giải tinh bột và protease để phân giải protein Ngoài ra, một số vi khuẩn, như Bacillus subtilis, còn tổng hợp được vitamin nhóm B, đóng vai trò bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể.
B Ngược lại, các vi sinh vật gây thối rữa lại là nguồn gây bệnh đường ruột (chẳng hạn
E.coli) khi sức khỏe gia súc sút giảm do dinh dưỡng kém hoặc do tác động của môi trường
Theo tài liệu của Victory (2001), trong đường ruột gia súc có khoảng 100 loài vi khuẩn hợp lại thành hai nhóm chủ yếu: nhóm vi khuẩn có lợi và nhóm vi khuẩn có hại Nhóm vi khuẩn có lợi chủ yếu gồm các vi khuẩn giúp tiêu hóa thức ăn, cân bằng hệ vi sinh và tăng cường sức khỏe đường ruột, từ đó cải thiện hiệu quả tiêu hóa và năng suất của vật nuôi.
Vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium, Eubacterium và Lactobacillus đóng vai trò thiết yếu trong hệ tiêu hoá của gia súc Ngược lại, nhóm vi khuẩn có hại gồm Clostridium và Escherichia coli có thể chiếm ưu thế khi gia súc bị bệnh hoặc bị nhiễm từ môi trường Trong điều kiện nuôi nhốt, hệ thống đường ruột của gia súc trở nên yếu và lợi thế của vi khuẩn có lợi giảm sút Do đó, tăng sinh và duy trì vi khuẩn có lợi là rất quan trọng, vì chúng có khả năng ức chế vi khuẩn có hại, từ đó nâng cao năng suất và sức khỏe động vật.
CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY TIÊU CHẢY
Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài với số lần và lượng phân mỗi ngày lớn hơn mức bình thường, đồng thời nước trong phân tăng lên so với mức bình thường Hiện tượng này cho thấy phân được bài tiết nhiều và ẩm hơn bình thường, khiến cơ thể dễ mất nước và điện giải Theo Nguyễn Kim Chí (1999), tiêu chảy được định nghĩa dựa trên sự gia tăng cả tần suất đi ngoài và khối lượng phân kèm theo độ ẩm của phân cao.
Bệnh tiêu chảy ở heo con có nhiều nguyên nhân khác nhau và được chia thành hai nhóm chính: tiêu chảy do cảm nhiễm vi sinh vật và tiêu chảy không do vi sinh vật Trong nhóm tiêu chảy do vi sinh vật, các tác nhân như vi khuẩn, virus và ký sinh trùng gây tiêu chảy, làm giảm tăng trưởng và sức khỏe của heo con Ở nhóm tiêu chảy không do vi sinh vật, nguyên nhân thường liên quan đến dinh dưỡng, stress, rối loạn tiêu hóa hoặc yếu tố môi trường, đòi hỏi các biện pháp quản lý khác nhau như cải thiện chất lượng thức ăn, vệ sinh chuồng trại và chăm sóc đàn.
2.3.1 Tiêu chảy do cảm nhiễm vi sinh vật
Theo Bergeland (1980) có khoảng 50% trường hợp tiêu chảy ở heo con nuôi theo mẹ là do E coli Trong khi đó, theo Nguyễn Khả Ngữ và Lê Văn Tạo (1996), tại đồng bằng sông Cửu Long, 58,7% trường hợp tiêu chảy ở heo con là do E coli.
Cơ chế gây tiêu chảy
Theo Nielson và ctv (1886) cơ chế gây bệnh tiêu chảy gồm có 4 giai đoạn:
1 Nhiễm vi khuẩn gây bệnh
2 Nhân lên trong đường ruột
E coli thường sống trong đường ruột của động vật nhưng chỉ trở nên độc lực và gây bệnh khi sức đề kháng của vật chủ giảm do stress hoặc chăm sóc nuôi dưỡng kém Trong tình trạng này, E coli là tác nhân gây bệnh tái phát nhưng vẫn đóng vai trò chủ yếu trong cơ chế bệnh lý đường ruột và các biến chứng liên quan Việc nâng cao sức khỏe, giảm stress và đảm bảo chế độ dinh dưỡng cân đối cho vật nuôi giúp ngăn ngừa sự phát triển của E coli gây bệnh và hạn chế các ca nhiễm tái phát.
Bệnh có thể xuất hiện trong vòng 12-48 giờ sau khi sinh Vi khuẩn E.coli thường gây ra bệnh tiêu chảy ở ba thời điểm:
Tiêu chảy ở heo con từ 0-4 ngày tuổi được nhận biết qua phân màu vàng kem hoặc xanh nhạt, rất nhiều nước Heo con lười bú và suy nhược nhanh, lông dựng đứng, đuôi cụp xuống, cơ thể gày còm và nằm chồng chất lên nhau.
Tiêu chảy ở heo con từ 5 ngày tuổi đến 3-4 tuần tuổi thể hiện bằng phân nhão màu trắng hoặc xám, kèm theo heo con gầy ốm và lông dựng đứng; tình trạng này có thể đi kèm sốt hoặc không sốt Nguyên nhân bao gồm không tiêu hóa hết thức ăn, thiếu sắt hoặc chăm sóc kém dễ dẫn đến cảm nhiễm vi sinh vật.
Tiêu chảy sau cai sữa là hậu quả của việc thay đổi thức ăn đột ngột trong giai đoạn cai sữa, khiến hệ tiêu hóa của trẻ bị quá tải và khó dung nạp thức ăn mới Quá trình tiêu hóa kém đi ở giai đoạn này tạo điều kiện cho vi khuẩn Escherichia coli (E coli) phát triển và gây rối loạn tiêu hóa, dẫn đến tiêu chảy Để giảm nguy cơ, cha mẹ nên lên kế hoạch cai sữa từ từ, duy trì chế độ ăn dễ tiêu và đảm bảo uống đủ nước cùng điện giải Theo dõi các triệu chứng và tư vấn bác sĩ khi tiêu chảy kéo dài hoặc kèm sốt để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.
2.3.1.2 Tiêu chảy do các vi sinh vật khác
Heo con bị nhiễm một số vi sinh vật khác như: Salmonella, Clostridium perfringens, cầu trùng,… cũng dẫn đến tiêu chảy
Bảng 2.2 Một số đặc điểm giúp chẩn đoán bệnh tiêu chảy ở heo con
Nguyên nhân Tuổi mắc bệnh
Bệnh tích đại thể Bệnh tích vi thể
Phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm
E.coli Sơ sinh-sau cai sữa
Lỏng,có màu trắng hoặc vàng
Dưỡng trấp lỏng, màu trắng
Phân lập vi khuẩn từ ruột non TGE
Sơ sinh, trưởng thành Lỏng
Thành ruột non mỏng dưỡng trấp trong
Rotavirus Sơ sinh, sau cai sữa
Teo nhung mao vừa phải
Isospora suis 5-15 ngày sau khi sinh
Chất chứa lỏng, màng giả ở ruột non
Hoại tử fibrin mức độ khác nhau
Nhuộm tiêu bản niêm dịch giám định cầu trùng
Xuất huyết, hoại tử, nhiều bọt khí
Nhuộm tiêu bản niêm dịch trực khuẩn gram dương , phân lập vi khuẩn
Nhầy lẫn máu Màng giả ở ruột già
Sưng và bào mòn niêm mạc
Phân lập vi khuẩn, nhuộm tiêu bản
7 ngày sau cai sữa Lỏng Viêm ruột non
Dày niêm mạc ruột non Giám định kí sinh trùng
2.3.2 Tiêu chảy không do vi sinh vật
2.3.2.1 Do ngoại cảnh, nuôi dưỡng, chăm sóc
Ở heo con mới sinh, khả năng thích ứng và bảo vệ của cơ thể còn kém nên chúng rất nhạy cảm với sự thay đổi đột ngột của ngoại cảnh, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm Vì vậy, nếu heo con không được úm đúng quy trình hoặc úm sai cách sẽ dễ bị lạnh, hệ tiêu hóa hoạt động yếu dẫn đến giảm động ruột và giảm tiết dịch tiêu hóa Quá trình tiêu hóa bị ảnh hưởng sẽ gây khó tiêu và làm tăng nguy cơ viêm ruột và tiêu chảy.
Do vệ sinh rốn heo con không tốt, dẫn đến viêm rốn cũng gây tiêu chảy
Điều kiện vệ sinh chăm sóc kém và chuồng trại không được vệ sinh đúng quy trình làm tăng nguy cơ vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua đường ruột của heo con, dễ dẫn đến tiêu chảy Nguồn nước uống bẩn hoặc ô nhiễm cũng làm tăng khả năng nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, khiến đàn heo con dễ mắc tiêu chảy và suy dinh dưỡng Do đó, duy trì vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khử trùng định kỳ và cung cấp nước sạch cho heo con là những yếu tố quan trọng để ngăn ngừa tiêu chảy và đảm bảo sức khỏe, tăng trưởng cho đàn heo.
2.3.2.2 Do sinh lý heo con
Ở heo con mới sinh, hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh khiến dịch tiêu hóa ở dạ dày và ruột thiếu cả chất lẫn lượng Lúc này, heo con không tiết đủ HCl tự do nên độ axit của dạ dày ở mức thấp, chỉ đủ kích hoạt pepsinogen thành pepsin để tiêu hóa protein Môi trường dạ dày ít axit cho phép vi khuẩn bất lợi từ đường miệng có điều kiện sống sót, trong khi ruột non phát triển nhanh dễ dẫn tới tiêu chảy Điều này phản ánh sự chưa hoàn thiện của cơ quan tiêu hóa và ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng ở heo con sơ sinh.
Heo con không bú đủ sữa đầu khiến sức đề kháng kém và dễ bị tiêu chảy; thiếu sắt gây thiếu máu làm giảm cảm giác thèm ăn và dẫn đến còi cọc, tiêu chảy.
Thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ ở heo mẹ không cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng và vitamin thiết yếu, dẫn tới rối loạn trao đổi chất ở bào thai và sinh ra heo con yếu ớt, sức đề kháng kém và dễ mắc các bệnh liên quan đường tiêu hóa Sau sinh, nuôi dưỡng heo mẹ không hợp lý khiến sữa mẹ kém chất lượng và ít về lượng, làm giảm kháng thể và khả năng miễn dịch của heo con, khiến chúng còi cọc, yếu ớt và dễ bị bệnh tật.
Heo mẹ mắc hội chứng MMA, heo con bú sữa có sản vật viêm hoặc dịch viêm rơi vãi trên nền chuồng heo con sẽ bị nhiễm vi khuẩn vào đường ruột gây bệnh tiêu chảy
2.4.1 Sự axit hóa đường ruột
Là giải pháp bổ sung trực tiếp các axit hữu cơ vào thức ăn cho vật nuôi Các axit hữu cơ sẽ làm giảm pH trong đường tiêu hóa, cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột, ức chế vi khuẩn gây hại và tăng khả năng tiêu hóa thức ăn Từ đó làm cho axit hữu cơ có tác dụng như các chất kích thích tăng trưởng
Theo Adam (1999), nhiều loại axit hữu cơ như axit acetic, axit citric, axit fumaric, axit lactic và axit propionic có vai trò đặc biệt trong dinh dưỡng gia súc Những axit hữu cơ này mang lại nhiều lợi ích cho tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, từ đó cải thiện thành tích của vật nuôi Do đó, chúng được xếp vào nhóm thành phần thức ăn và được gọi là dưỡng chất.
PROBIOTICS
Thuật ngữ probiotics được đưa ra đầu tiên bởi Lilly và Stillwell, 1965 (trích dẫn
Lã Văn Kính (1998) mô tả các yếu tố kích thích sinh trưởng được sinh ra bởi vi sinh vật, nhấn mạnh vai trò của hệ vi sinh trong phát triển và sức khỏe Probiotics được bắt nguồn từ chữ Hy Lạp mang nghĩa trợ sinh (prolife), ám chỉ khả năng hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và trao đổi chất cho cơ thể Theo Fuller, khái niệm probiotics tập trung vào các vi sinh vật có ích có thể cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường miễn dịch và mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài.
Vào năm 1989, probiotics được định nghĩa là một loại thức ăn bổ sung chứa vi sinh vật sống có tác dụng có lợi cho vật chủ nhờ khả năng duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của probiotics trong hỗ trợ chức năng tiêu hóa và duy trì cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.
FDA (Food and Drug Administration) của Mỹ yêu cầu các nhà sản xuất dùng thuật ngữ Direct Feed Microbials (DFM) thay cho probiotics khi nói về vi sinh vật được cho ăn trực tiếp Theo FDA, DFM được định nghĩa là nguồn vi sinh vật sống tìm thấy trong tự nhiên, bao gồm cả vi khuẩn, nấm mốc và nấm men (Lã Văn Kính, 1998).
2.5.2 Cơ chế tác động của probiotics
Theo tài liệu của Han Poong industry Co.,Ltd (2002), Fuller (1992) probiotics có cơ chế tác động như sau:
Duy trì hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột bằng cách loại trừ cạnh tranh và bằng hoạt động đối kháng
Cạnh tranh giữa vi khuẩn bao gồm cạnh tranh vị trí bám trên nhung mao ruột, cạnh tranh dinh dưỡng và cạnh tranh về khối lượng các chất sinh ra bởi vi sinh vật gây bệnh như E coli và Salmonella typhimurium Việc ức chế khả năng bám dính của vi sinh vật gây bệnh giúp ngăn ngừa sự phát triển và gây bệnh, từ đó probiotic được xem là giải pháp phòng ngừa bệnh đường ruột Hoạt động đối kháng của vi khuẩn lactic với vi sinh vật gây bệnh đến từ việc chúng sản xuất các chất như bacteriocin, axit hữu cơ, hydroperoxyd và lactocidin; lactocidin có phổ kháng khuẩn rộng, còn axit acetic và axit lactic làm giảm pH ruột và ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật gây bệnh gram âm.
Probiotics tăng lượng thức ăn tiêu thụ và cải thiện khả năng tiêu hóa bằng cách kích thích cảm giác thèm ăn, đồng thời tăng tích lũy chất dinh dưỡng như nitơ, Ca, P, Cu và Mn; chúng còn kích thích tiết các enzyme tiêu hóa quan trọng như amylase, cellulase, lipase và protease Các bằng chứng từ Nahashon và ctv (1992–1996), được trích dẫn bởi Lã Văn Kính (1998), cùng với nguồn từ Han Poong Industry Co., Ltd (2001) cho thấy probiotic có vai trò tích cực trong tăng cường tiêu hóa và chuyển hóa dinh dưỡng.
Giảm hoạt tính urease trong chất chứa ruột non ngăn chặn quá trình tổng hợp các amin độc và làm giảm nồng độ NH3 trong phân của gia súc, gia cầm, từ đó hạn chế ô nhiễm môi trường và mùi khó chịu từ chất thải Việc kiểm soát urease giúp giảm phát thải ammoniac và các hợp chất độc hại từ phân chăn nuôi, bảo vệ đất, nước và không khí Đây là biện pháp mang lại lợi ích môi trường bền vững và hỗ trợ quản lý chất thải trong nông nghiệp.
Tổng hợp vitamine nhóm B như B1, B2, B6, B12
Trung hòa và khử độc tố trong đường ruột là cơ chế lợi ích nổi bật của probiotics được bổ sung trong thức ăn Nghiên cứu của Rani và Khetarpaul (1998) cho thấy probiotics sản xuất các chất kháng khuẩn, có tác dụng trung hòa độc tố gây tiêu chảy bởi vi khuẩn E coli, từ đó giúp cân bằng hệ vi sinh và cải thiện chức năng tiêu hóa.
Kích thích hệ miễn dịch là yếu tố được xác định có vai trò quan trọng, bắt nguồn từ thành phần của vách tế bào vi khuẩn là peptidoglycan Sự phân hủy peptidoglycan tạo ra muramyl dipeptide (muramyl peptide), chất có tác dụng kích thích hoạt động của đại thực bào Khả năng probiotics bám vào niêm mạc ruột giúp tăng tiếp xúc với hệ thống lympho đường ruột và hệ miễn dịch, từ đó thúc đẩy hiệu quả của hệ miễn dịch và củng cố sự ổn định của hàng rào bảo vệ ruột.
GIỚI THIỆU VỀ CÁC CHẾ PHẨM SỬ DỤNG TRONG THÍ NGHIỆM
Kháng sinh sử dụng trong lô đối chứng dương được mã hóa thành chế phẩm A Thuộc tính hóa học của chế phẩm A
Hoạt chất chính là Avilamycin, một kháng sinh thuộc nhóm Orthosomycine, được sản xuất từ nấm Streptomyces viridochromogenes
Khi lượng axit lactic giảm, nhu động của ruột non chậm lại, khiến thức ăn ở lại ruột non lâu hơn Nhờ thời gian lưu trữ kéo dài này, quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả hơn và việc hấp thu chất dinh dưỡng được triệt để hơn, hỗ trợ tối ưu hóa dinh dưỡng cho cơ thể.
Chế phẩm A tác động làm giảm sản xuất axit lactic trong ruột, từ đó tối ưu hóa quá trình tiêu hóa và tăng hiệu quả sử dụng thức ăn Việc giảm axit lactic giúp cơ thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và thức ăn được sử dụng triệt để hơn.
- Tăng tích trữ dưỡng chất carbonhydrate
Trong ruột non, các vi khuẩn cạnh tranh hấp thu dưỡng chất, chủ yếu là glucose Khi cạnh tranh giữa các vi khuẩn đường ruột được giảm bớt, heo hấp thu được nhiều dưỡng chất hơn và hiệu quả sử dụng thức ăn được chuyển hóa tốt hơn.
- Kích thích sản xuất các axit béo bay hơi
Các axit béo bay hơi được sản xuất thông qua quá trình lên men các thành phần còn lại của thức ăn, như chất xơ, nhờ hoạt động của vi sinh vật ở ruột già, và chúng cung cấp khoảng 12% năng lượng duy trì cho heo Bằng cách kích thích quá trình lên men và sản xuất axit béo bay hơi, chế phẩm A giúp heo hấp thu nhiều năng lượng từ thức ăn hơn, từ đó tăng hiệu quả sử dụng thức ăn.
Axit hữu cơ sử dụng trong thí nghiệm được mã hóa thành axit hữu cơ B có những tính chất như sau:
Axit formic, lactic, malic, tartaric, citric, phosphoric: chiếm 38%
Chất mang có nguồn gốc thực vật chiếm 62%
Dạng bột màu cám gạo, độ ổn định cao, mùi đặc trưng, không hút ẩm và dễ dàng bổ sung vào thức ăn cũng như các chất phụ gia
Chế phẩm Probiotics sử dụng trong thí nghiệm được mã hóa thành chế phẩm C Thành phần
Là hợp chất cuả những thức ăn lên men đường chậm và chiết xuất từ nấm men
Một loại nấm men đơn bào hiếu khí, có hình tròn hoặc bầu dục và nhân rất nhỏ; tế bào phân chia theo cách nảy chồi Loại này thích nghi với môi trường có pH từ 2 đến 9 và có khả năng lên men một số loại đường, đồng thời sinh axit.
Sản phẩm sinh khối chứa axit amin và vitamin nhóm B, vách tế bào có mannan và glucan giúp kích hoạt đại thực bào, từ đó tăng cường miễn dịch, hấp thụ độc tố và bài thải ra ngoài Quá trình chuyển hóa glucose thành axit pyruvic là cơ chất giúp các vi sinh vật có lợi hoạt động và sinh sản Sản phẩm tiết ra các men tiêu hóa như amylase, cellulase, lipase và protease, sản xuất các axit, đưa pH ruột xuống 4-5 và ức chế vi khuẩn Đặc điểm sản phẩm.
Dạng bột, màu kem, tỷ trọng 0,7-0,8 kg/l, ẩm độ tối đa 10%, pH từ 5-7 Đóng bao 25kg trong bao giấy, hạn sử dụng 2 năm trong điều kiện khô mát.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM
THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM
Thí nghiệm được tiến hành từ ngày 1/3/2007 đến ngày 28/5/2007
Thí nghiệm được tiến hành tại trại chăn nuôi heo Chợ Gạo, thuộc xã Long Bình Điền huyện Chợ Gạo tỉnh Tiền Giang.
GIỚI THIỆU VỀ XÍ NGHIỆP CHĂN NUÔI HEO CHỢ GẠO
Xí nghiệp được thành lập từ năm 1978 với tên gọi là xí nghệp chăn nuôi Láng Biển
Sau một thời gian hoạt động với tên gọi trại giống cây trồng vật nuôi Chợ Gạo, đầu năm 2000 trại được đổi tên thành xí nghiệp chăn nuôi heo Chợ Gạo và thuộc quản lý của Công ty chăn nuôi Tiền Giang.
Xí nghiệp chăn nuôi Chợ Gạo thuộc địa bàn ấp Thạnh Lợi, xã Long Bình Điền, huyện Chợ Gạo tỉnh Tiền Giang
Phía đông cách thị trấn Chợ Gạo khoảng 1km
Phía tây giáp ao cá trại giống cây trồng huyện Chợ Gạo
Phía nam cách quốc lộ 50A khoảng 1km
Phía bắc giáp kênh ngang về hướng chợ Ông Văn
Hiện nay diện tích của trại là 2,7ha trong đó:
-Diện tích chăn nuôi: 2,2ha
-Phần diện tích còn lại là khu hành chánh, nhà kho, khu vui chơi, giải trí …và trồng cây xanh
Xí nghiệp chăn nuôi heo Chợ Gạo gồm có 31 người được phân công như sau:
1 Giám đốc: 1 người 3 Tổ kĩ thuật: 3 người
2 Phó giám đốc: 1 người 4 Tổ heo giống: 1 người
5 Tổ nái sinh sản: 5 người 9 Công nhân, bảo vệ: 7 người
6 Tổ nái khô, chữa, hậu bị: 3 người 10 Kế toán: 2 người
7 Tổ heo thịt: 3 người 11 Thủ kho: 2 người
8 Tổ heo cai sữa: 2 người 12 Tổ heo nọc: 1 người
Sản xuất heo con nuôi thịt
Cung cấp giống cho thị trường trong và ngoài tỉnh
Cung cấp tinh có chất lượng cao cho nhà chăn nuôi
Giúp người chăn nuôi nắm bắt được quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng
3.2.4 Cơ cấu đàn (tính đến ngày 28/5/2007)
Heo con theo mẹ: 680 con
Heo con cai sữa: 586 con
Trại có 11 dãy chuồng được bố trí như sau:
Heo sau cai sữa: 2 dãy
Nái khô và nọc: 1 dãy
Trại nuôi có một số đực giống chất lượng cao, chủ yếu là heo lai giữa các dòng Landrace, Yorkshire, Pietrain và Duroc Những đực giống này được mua từ trại giống cấp 1 thuộc xí nghiệp chăn nuôi Bình Thắng.
Các nhóm heo lai chủ yếu ở trại:
- Lai 2 máu: Landrace- Yorkshire, Landrace- Pietrain
- Lai 3 máu: Landrace- Yorkshire- Duroc, Yorkshire- Landrace- Pietrain
- Lai 4 máu: Landrace- Yorkshire- Duroc- Pietrain, Landrace-Yorkshire-
3.2.7 Thức ăn và nước uống
Thức ăn: xí nghiệp sử dụng thức ăn của Công ty thức ăn gia súc Mỹ Tường và cho ăn theo từng giai đoạn và lứa tuổi của heo
Nước uống sử dụng từ giếng khoan
3.2.8 Nuôi dưỡng và chăm sóc
Trong chu trình nuôi nái, quá trình hậu bị diễn ra 14 ngày trước phối giống với chế độ ăn thức ăn số 2, liều lượng 2,8 kg/con/ngày để đảm bảo sức khỏe và hiệu quả sinh sản Trong giai đoạn sinh sản, 7 ngày trước khi nái được chuyển sang lồng đẻ, cho ăn 2 kg/con/ngày để cung cấp dinh dưỡng cho quá trình mang thai và chuẩn bị cho việc đẻ.
Sau khi nái đẻ, tiêm thuốc kháng viêm bằng Clamoxyl L.A
Khoảng 18 ngày sau khi nái sinh tiêm cho nái chế phẩm ADE, sau khi nái cai sữa thì nhịn ăn 1 ngày
Trại không thường xuyên tắm heo, chỉ tắm cho heo nái chờ sinh và nái nuôi con khi nhiệt độ trong chuồng nuôi trên 30 độ Đối với heo con
Ngay sau khi heo con sinh ra, cần dùng khăn sạch lau sạch lớp màng phủ quanh cơ thể, rồi cột rốn và thực hiện các thao tác chăm sóc sơ sinh như bấm răng, bấm đuôi, bấm tai, sau đó sát trùng bằng dung dịch iốt 2,5% để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn cho heo con.
Ngày thứ 3 sau khi sinh ta tiêm sắt cho heo con bằng chế phẩm Bio-Fer, cho uống Baycox 5% để ngăn ngừa cầu trùng
Heo con từ 1-25 ngày tuổi được úm bằng bao bố và đèn hồng ngoại
Heo con được tập ăn vào lúc 7 ngày tuổi bằng thức ăn A205 của nhà máy thức ăn gia súc Mỹ Tường
Thiến heo con vào lúc 7-10 ngày tuổi
Khi heo con bị tiêu chảy, cán bộ kỹ thuật đưa chúng vào khu nuôi cách ly để ngăn ngừa lây lan và chăm sóc riêng biệt Tại khu nuôi này, đèn hồng ngoại được sử dụng để sưởi ấm, giúp ổn định thân nhiệt và tăng cường sức đề kháng cho heo con Đồng thời, các trường hợp nhiễm trùng được điều trị bằng phác đồ kháng sinh gồm Gentamycin, Tylosin, Vime-coof và Enro-colij, do bác sĩ thú y chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
Các dãy chuồng được phun thuốc sát trùng 7 ngày một lần
Với heo con cai sữa( 25-60 ngày tuổi):
Trước khi đưa vào khu cai sữa chuồng trại phải được vệ sinh tiêu độc
Vào mùa nóng heo con được tắm ngày 1-2 lần
Trong trại nuôi, công nhân và cán bộ có phận sự phải tắm rửa sạch sẽ, mặc đồ bảo hộ lao động và đi qua hố sát trùng trước khi vào khu vực nuôi nhốt để tăng cường an toàn sinh học Đầu mỗi dãy chuồng đều có hố sát trùng nhằm đảm bảo khử trùng khu vực tiếp xúc và giảm nguy cơ lây nhiễm Trại phun thuốc sát trùng toàn trại hai lần mỗi tuần để duy trì môi trường sạch sẽ và bảo vệ sức khỏe của người và vật nuôi.
Công nhân ở mỗi dãy không được đi qua lại các dãy khác
Trước khi nhận heo mới, chuồng nuôi phải được dọn sạch, để trống hoàn toàn và dội rửa sạch sẽ nhằm đảm bảo vệ sinh chuồng Sau đó tiến hành sát trùng bằng cách quét vôi để tiêu diệt mầm bệnh và hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho đàn heo mới Các dụng cụ chăn nuôi cũng cần được tiêu độc, sát trùng trước khi đưa vào sử dụng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và đảm bảo chu trình nuôi an toàn và hiệu quả.
Tắm heo và vệ sinh chuồng trại phải được tiến hành hằng ngày
Thuốc sát trùng được sự dụng tại trại: Lenka, NaOH 5%, bột vôi
Hố nước vôi sát trùng được thay hằng ngày
3.2.10 Quy trình tiêm phòng của trại
Bảng 3.1 Quy trình tiêm phòng của trại Đối tượng Lịch tiêm Bệnh Liềulượng(ml)
Heo nọc 4-6 tháng một lần
Dịch tả FMD Parvovirus PRRS
Tụ huyết trùng Aujeszky Dịch tả E.coli
Nái nuôi con 21-23 ngày PRRS 2
Nái khô Sau cai sữa 3 ngày Phó thương hàn 2
Nái hậu bị Trước khi phối
Tụ huyết trùng Dịch tả
Heo con theo mẹ 15-17 ngày Dịch tả 2
Phó thương hàn Dịch tả
Một số thuốc mà trại thường sử dụng:
- Kháng sinh: Pennicillin, Linco-S, Ampicillin, Enrocoliject, Septotryl, Geta- tylosin, Clamoxyl L.A, Enrofloxacin, Sultrim
- Khuốc hạ sốt: Bio-Anazine
- Thuốc trợ sức, trợ lực: Bio-B.complex, ADE, Aminovital, Catosal, BIO- cevit
- Thuốc trị ký sinh trùng: Taktic, Bivermectin, Baycox 5%
- Thuốc sát trùng: cồn Iodua 2,5%, Lenka, Bluemethylen, Pacoma.
PH ƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH THÍ NGHIỆM
Thí nghiệm được tiến hành trên heo con sau cai sữa đến 60 ngày tuổi
Yếu tố thí nghiệm: khẩu phần thức ăn
Thí nghiệm được tiến hành trên heo con lai 4 máu: Pietrain-Duroc-Landrace- Yorkshire Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối hoàn toàn ngẫu nhiên một yếu tố Đối tượng thí nghiệm được bố trí vào ba lô: lô đối chứng, lô thí nghiệm 1 và lô thí nghiệm 2 Thí nghiệm được lập lại 3 lần trên mỗi lô
Lô đối chứng: cho ăn thức ăn A215 của công ty thức ăn chăn nuôi Mỹ Tường
Lô thí nghiệm 1: cho ăn thức ăn A215 của công ty thức ăn chăn nuôi Mỹ
Tường bổ sung chế phẩm A
Lô thí nghiệm 2: cho ăn thức ăn A215 của công ty thức ăn chăn nuôi Mỹ
Tường có bổ sung thêm B và C
Bảng 3.2 Sơ đồ bố trí thí nghiệm
Lô Đối chứng Thí nghiệm 1 Thí nghiệm 2
Không bổ sung Bổ sung chế phẩm A Bổ sung chế phẩm
0,2gA /kg thức ăn 1g B +1gC/kg thức ăn
Liệu trình Cho ăn mỗi ngày từ lúc cai sữa đến khi kết thúc thí nghiệm
Thí nghiệm được chia làm 3 đợt, tổng số heo con thí nghệm toàn đợt là 135 con
Mỗi đợt có số heo thí nghiệm là 45 con, chia ra 3 lô, mỗi lô là 15 con
Mỗi lô được nuôi trên chuồng có kích thước 3 x 4x 0,6m
Tất cả các lô bố trí cùng hướng chuồng để loại bỏ sự ảnh hưởng của yếu tố thời tiết đến kết quả thí nghiệm
Sử dụng thức ăn do nhà máy thức ăn gia súc Mỹ Tường phân phối có mã số
A215 có công thức sau đây:
Bảng 3.3 Bảng công thức thức ăn
Tên thực liệu Số lượng(g) Giá thực liệu(đ/kg)
Dabomb-P Đường lactose Đậu nành ép
Tổng 1000g Giá 1 kg thức ăn =8.000đ
Bảng 3.4 Giá trị dinh dưỡng thức ăn
Các chất dinh dưỡng Giá trị dinh dưỡng (ở vật chất khô 87%) Vật chất khô (%)
Tổng thức ăn sử dụng
Số con kết thúc thí nghiệm
CÁC CHỈ TIÊU THEO DÕI
3.4.1 Tăng trọng (gr/con/ngày)
3.4.2 Chỉ số tiêu tốn thức ăn (kg TĂ/kg P)
3.4.4 Tỉ lệ ngày con tiêu chảy (%)
XỬ LÝ SỐ LIỆU
Các số liệu thu thập được tính toán dựa theo giáo trình thống kê sinh vật học và xử lý bằng phần mềm Excel, Minitab12.21, trắc nghiệm Chi-Square
Tăng trọng CSTTTA Tổng trọng lượng tăng
TLNS Số con bắt đầu thí nghiệm
TLNCTC Tổng số ngày con tiêu chảy Tổng số ngày con theo dõi