Là một giáo viên đang giảng dạy Tiếng Anh, nhận thấy được tầm quan trọng của việc dạy Tiếng Anh theo phương pháp giao tiếp, và mong muốn góp phần thực hiện sứ mệnh của quốc gia trong việ
Trang 1PHẦN 1: PHẦN MỞ ĐẦU
1 Lý do chọn đề tài
Ngày nay ngoại ngữ đóng một vai trò hết sức quan trọng trong giáo dục, đặc biệt là Tiếng Anh Chính vì thế ngày 30 tháng 9 năm 2008, Thủ tướng chính phủ đã phê duyệt đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giao đoạn 2008-2020” Việc ban hành Đề án thể hiện sự quan tâm cũng như quyết tâm của Chính phủ trong việc nâng cao trình độ ngoại ngữ của thanh niên Việt Nam ở tất cả các cấp học
Mục tiêu của việc học ngoại ngữ là để giao tiếp nên học sinh cần phải hội
đủ các kỹ năng mới thực hiện tốt được quá trình giao tiếp Trong đó việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp không thể xem nhẹ được Thế nhưng đối với hầu hết các học sinh nhắc tới “học ngữ pháp” là gợi lên một cảm giác tẻ nhạt, khô khan, nhàm chán Là một giáo viên đang giảng dạy Tiếng Anh, nhận thấy được tầm quan trọng của việc dạy Tiếng Anh theo phương pháp giao tiếp, và mong muốn góp phần thực hiện sứ mệnh của quốc gia trong việc đào tạo thế
hệ trẻ có năng lực sử dụng tốt Tiếng Anh để phục vụ cho bối cảnh đất nước hội nhập
Xuất phát từ lí do đó tôi đã chọn đề tài sáng kiến kinh nghiệm "Một số phương pháp dạy ngữ pháp Tiếng Anh theo hướng giao tiếp trong trường trung học" Tôi rất mong các giáo viên dạy ngoại ngữ có thể tham khảo và đóng góp những ý kiến quý báu để sáng kiến được tốt hơn
2 Mục đích nghiên cứu
Trong phạm vi bài nghiên cứu này tôi trình bày một số cơ sở lí thuyết về các cấu trúc ngữ pháp trong chương trình sách giáo khoa một cách đơn giản
và phù hợp với trình độ học sinh THPT với mục đích nhằm rèn luyện cho các
em học sinh và hướng các em có thể sử dụng chúng trong giao tiếp Bên cạnh
đó, tôi cũng đưa ra một số bài tập ứng dụng nhằm giúp cho học sinh luyện tập
Trang 2PHẦN 2: NỘI DUNG
1 Thời gian thực hiện: Từ tháng 8/2018 đến tháng 12/2019
2 Đánh giá thực trạng:
Hiện nay trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, hầu hết các trường trung học nói chung và trường THPT Lê Quý Đôn nói riêng, đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc dạy tiếng Anh cho học sinh Thực trạng này đã tồn tại từ rất lâu vì nhiều nguyên nhân khác nhau Phần lớn các em đến từ các vùng quê nghèo, điều kiện kinh tế thấp, trình độ của dân trí của các thế hệ đi trước như bố mẹ, anh chị chưa cao nên việc xác định được tầm quan trọng của bộ môn tiếng Anh còn chưa đầy đủ Một số khác thì không đam mê với việc học, đến trường theo yêu cầu của bố mẹ nên việc tiếp thu kiến thức bị miễn cưỡng, dẫn đến kết quả học tập không tốt Thêm vào đó, năng lực và đam mê học tiếng Anh của nhiều em còn rất thấp nên hệ thống kiến thức của các em còn hạn chế Và một nguyên nhân to lớn khác, đó là do điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị của trường còn thiếu thốn, chất lượng đầu vào của học sinh rất thấp nên gây nhiều khó khăn cho việc dạy tiếng Anh Đây chính là những nguyên nhân dẫn đến sự hạn chế của đề tài
2.1 Kết quả đạt được:
- Đa số các em có thể sở hữu một hệ thống các cấu trúc ngữ pháp từ các cấp học
- Nhiều em đã có thể vận dụng các cấu trúc ngữ pháp trong giao tiếp Điều này được thể hiện qua kết quả học tập môn Tiếng Anh của năm học 2018-2019
Trang 3Lớp Sĩ số
HS
Khảo sát đầu năm Khảo sát cuối năm
SL % S
S
B4 37 0 0 3 8.1 8 21.6 26 70.3 2 5.4 7 18.9 17 46 11 29.7
A7 35 0 0 1 2.9 12 34.3 22 62.8 1 2.9 6 17.1 21 60 7 20
2.2 Những mặt hạn chế
- Vẫn còn nhiều học sinh chưa có nhiều chuyển biến sau khi tham gia đề tài này do bản thân không nổ lực trong học tập và không có năng khiếu học
Tiếng Anh
- Một số học sinh chưa xác định được động cơ học tập môn Tiếng Anh
2.3 Nguyên nhân đạt được và nguyên nhân hạn chế
2.3.1 Nguyên nhân đạt được
- Sự tâm huyết của giáo viên giảng dạy bộ môn Tiếng anh
- Nổ lực của bản thân từng học sinh
- Sự lan tỏa từ những em có tiến bộ trong lớp
- Sự đôn đốc và theo dõi của gia đình và nhà trường
2.3.2 Nguyên nhân hạn chế
- Đề tài này là sự tổng hợp của việc sở hữu một lượng cấu trúc ngữ
pháp và việc sử dụng chúng trong quá trình giao tiếp Thế nhưng nhiều em dù
có cố gắng học thuộc các cấu trúc ngữ pháp nhưng lại không biết cách vận
dụng chúng trong khi làm bài tập và giao tiếp thì cũng khó mà thành công
được
- Thời gian tự học của học sinh không nhiều
- Lỗ hỏng kiến thức từ những lớp dưới quá lớn
PHẦN 3: GIẢI PHÁP THỰC HIỆN
Trang 41 Căn cứ thực hiện
Mặc dù ngôn ngữ tiếng Trung đang chiếm một vị thế nhất định trên thế giới nhưng Tiếng anh vẫn là ngôn ngữ quốc tế Nó là điều kiện cần và đôi khi lại là điều kiện đủ để chạm đến mọi công việc mang tầm quốc tế Vì vậy, việc
sử dụng đúng và nói lưu loát Tiếng anh là rất cần thiết Đây cũng là một trong những tiêu chí để đánh giá nguồn nhân lực của mỗi quốc gia Tuy nhiên chất lượng học tập Tiếng Anh tại các trường trung học nói chung và tại trường THPT Lê Quý Đôn nói riêng vẫn luôn là nỗi lo của giáo viên Tiếng anh và cả nhà trường
Vừa qua tổ Tiếng Anh đã tiến hành một số giải pháp nâng cao chất lượng nhằm khích lệ động viên, tạo tình huống gây hứng thú cho học sinh học tập, hướng dẫn phương pháp tự học và không nên dạy kiến thức ngôn ngữ tách rời khỏi văn cảnh
2 Nội dung giải pháp và cách thực hiện
2.1 Nội dung giải pháp
Để giới thiệu ngữ liệu mới theo yêu cầu đặt ra phải phân biệt được hai khái niệm đó là ngữ nghĩa và cách sử dụng Khi dạy giáo viên không chỉ quan tâm đến việc giúp học sinh hiểu được nghĩa của ngữ liệu mới mà còn giúp học sinh biết cách sử dụng cấu trúc đó để mở rộng thêm Mỗi một đơn vị bài học thì lại có ngữ điệu mới, khác nhau Do đó để kết hợp được bốn kỹ năng không phải là dễ
Qua tham khảo một số giáo viên trường bạn, nhiều người thường dạy cấu trúc ngữ pháp là: Giới thiệu cấu trúc mới, đưa cách sử dụng (form) sau đó cho học sinh thực hành theo sách giáo khoa Họ chưa quan tâm nhiều đến việc học sinh có hiểu hết hay không và có thể vận dụng vào thực tế để lấy ví vụ hay không Việc khai thác để áp dụng cấu trúc mới có hiệu quả còn phụ thuộc vào trình độ của các em mặc dù các ví dụ đưa ra một phần giúp học sinh hiểu được nội dung của cấu trúc và hướng học sinh tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp Trong thực tế việc giới thiệu một ngữ liệu mới không chỉ dừng
Trang 5lại ở việc dạy và phát triển kỹ năng khác Tuy vậy trong một tiết dạy chúng ta không có nhiều điều kiện để sử dụng các bài tập khác để học sinh phát triển đều bốn kỹ năng Vấn đề đặt ra ở đây là giáo viên phải biết vân dụng sáng tạo của mình trong việc thiết kế các dạng bài tập để khai thác cấu trúc ngữ pháp
đó Dựa trên mục tiêu chung của môn học cũng như mục đích riêng của từng tiết học để thiết kế các dạng bài tập phù hợp với mục đích mà mình đã đưa ra
2.2 Cách thực hiện
Bước 1: Giới thiệu cấu trúc (PRESENTATION)
Nhằm giúp người học nắm vững được một số cấu trúc ngữ pháp mới về đặc điểm cấu tạo, ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp trong những tình huống giao tiếp, giáo viên cần phải tiến hành giới thiệu cấu trúc ngữ pháp theo một trình tự nhất định Theo phương hướng của nguyên tắc thực hành giao tiếp bắt đầu từ nghe, nói rồi đến đọc, viết Dưới đây là một số cách giói thiệu cấu trúc ngữ pháp mới:
- Sử dụng tình huống: giáo viên tạo ra một tình huống ở trong hoặc ngoài lớp
mà trong đó cấu trúc đó có thể sử dụng một cách tự nhiên Tình huống có thể
có thực, tưởng tượng hoặc sáng tạo Thông qua tình huống người học có thể nhận ra khi nào thì dùng mẫu câu đó, phát huy sự sáng tạo và khả năng suy luận của người học
- Sử dụng đồ dung trực quan: giáo viên dung đồ vật, hình vẽ hoặc tranh ảnh
có thể kết hợp với nét mặt, điệu bộ giúp gây ấn tượng về hình ảnh để người học liên hệ trực tiếp với ý nghĩa của câu
- Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu các cấu trúc ngữ pháp: việc đối chiếu cấu trúc mới với cấu trúc người học đã biết giúp cho người học củng cố lại những mẫu câu khác nhau trên cơ sở cái đã biết, giúp người học không nhầm lẫn giữa cách sử dụng các mẫu câu đó
Trang 6- Sử dụng câu ví dụ chuẩn: nêu ví dụ nhằm cung cấp cho người học cấu trúc câu chuẩn, từ đó người học có thể lắp ghép, thay thế từng thành phần cấu để tạo nên nhiều câu khác nhau
Giáo viên nên kết hợp các phương pháp giảng dạy sao cho linh hoạt, không nhất thiết chỉ sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất Việc kết hợp đa dạng các phương pháp gaingr dạy sẽ giúp người học cảm thấy không nhàm chán khi học cũng như giáo viên sẽ dễ dàng truyền tải bài giảng hơn
Bước 2: Luyện tập (PRACTICE)
Đây là phần thực hành có sự kiểm soát của người dạy, người học sẽ vận dụng kiến thức vừa học vào làm các bài tập cụ thể Những bài tập này được thiết kế theo hướng thực hành giao tiếp và người học bắt đầu làm từ những bài tập đơn giản, nhằm giúp người học nắm vững những khái niệm cơ bản Sau đó đến các bài tập nâng cao hơn nhằm giúp người học rèn luyện tu duy vừa mở rộng kiến thức Tuy nhiên các bài tập không nên quá khó vì những người học học yếu sẽ dễ cảm thấy nản Thông qua các dạng bài tập thực hành trên lớp giáo viên có thể biết được người học có nắm được cấu trúc ngữ pháp vừa học hay không, và hiểu được ở mức độ nào để từ đó giáo viên có thể định ra những hoạt động tiếp theo trong bài:
- Có cần tăng cường thêm luyện tập ngữ pháp hay không, để giúp người học nắm vững cấu trúc ngữ pháp vừa học
- Người học đã được trang bị đủ kiến thức ngữ pháp để có thể sử dụng những cấu trúc vừa học trong giao tiếp mà không mắc phải những lỗi về ngữ pháp
- Một số dạng bài tập thực hành nhằm kiểm tra mức độ hiểu bài của người học
- Người học ứng dụng mẫu câu vừa học vào các tình huống tương tự khác mà người dạy đưa ra
- Thực hiện một số bài tập lồng ghép
Trang 7- Xây dựng các bài hội thoại ngắn theo mẫu bằng cách lắp ghép những từ, đoạn câu gợi ý
- Thực hiện các bài tập hỏi/trả lời theo dạng câu hỏi đóng hoặc các câu hỏi trắc nghiệm đúng sai
Bước 3: Vận dụng (PRODUCTION)
Để tăng cường giao tiếp ở mức hoàn toàn tự do mang tính sáng tạo, người dạy
có thể yêu cầu người học thực hành theo cặp, hoặc theo nhóm dựa vào các tình huống do giáo viên gợi ý hoặc tự mỗi nhóm đặt ra tình huống riêng
Ở bước này giáo viên giữ vai trò là người hướng dẫn, tổ chức thực hiện, người học đóng vai trò chủ đạo, tức là phải phát huy cao độ tính tích cực trong luyện tập thực hành Người học cần tập trung rèn luyện sâu vào kỹ năng giao tiếp, muốn thực hiện được cá nhân người học phải tích cực và tự giác tham gia thực hành, không sợ mắc lỗi và cần lưu ý rằng độ lưu loát/trôi chảy trong giai đoạn này là rất quan trọng
* Những lưu ý khi dạy ngữ pháp Tiếng Anh:
1 Những vấn đề gặp phải khi quá nhấn mạnh ngữ pháp (Problems with overemphasizing grammar): trong quá trình giảng dạy giáo viên chú trọng quá nhiều đến ngữ pháp sẽ làm cho người học nghĩ việc giao tiếp không quan trọng dẫn đến các hiện tượng sau:
- Người học không có khả năng để sáng tạo ngôn ngữ
- Người học chỉ tập trung vào cấu trúc ngữ pháp, không để ý đến ngữ nghĩa
- Người học không thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên được
2 Kỹ thuật sửa lỗi (Corection techniques): sửa lỗi khi người học mắc phải trong lúc thực hành giao tiếp là hết sức quan trọng, nhưng nên sửa khi nào và sửa như thế nào mới là vấn đề cần quan tâm
Khi thực hành giao tiếp, người học thường sử dụng cấu trúc ngữ pháp không đúng, trong trường hợp này người dạy không nên cắt ngang và yêu cầu người
Trang 8học lặp lại cho đúng, vì điều đó sẽ làm cho người học thiếu tự tin và không thể giao tiếp một cách trôi chảy được
Còn nếu người dạy không thường sửa lỗi, đặc biệt những lỗi về ngữ pháp mà người học đã học trong lớp, những lỗi đó cứ tiếp diễn, người học có thể phát triển những thói quen xấu, sẽ khó có thể thay đổi được Khi người học mắc phải những lỗi về ngôn ngữ mà người học chưa bao giờ học trong lớp trước
đó thì việc sửa lỗi là không cần thiết
Người dạy nên sửa lỗi bằng cách ghi lại những lỗi mà người học thường hay mắc phải và đợi cho các hoạt động giao tiếp hoàn tất, giáo viên sửa lỗi chung cho cả lớp, không nên chỉ trích riêng từng người học Khi sửa lỗi cho người học nên cố gắng sửa lỗi theo cách khuyến khích, tránh dùng những từ ngữ như “wrong” hoặc “too bad”
Nên sử dụng những từ ngữ như: “It is better to say that (he went to the store)”, not to say (he goed to the store)”
2.3 Áp dụng dạy ngữ pháp tiếng Anh theo hướng giao tiếp
2.3.1 Công việc chuẩn bị cho một tiết dạy ngữ pháp Tiếng Anh:
- Xác định mục tiêu (What is the aim of the lesson ?)
- Thiết kế nội dung (What the new language does the lesson contain ?)
- Tổ chức các bước lên lớp (What are the main stages of the lesson ?)
- Thiết kế hoạt động của giáo viên và học sinh (What should the teacher do during each of the stages ?)
2.3.2 Các bước thực hiện một tiết dạy ngữ pháp Tiếng Anh:
- Ôn lại bài cũ (Review previous lesson)
- Giới thiệu bài mới (Introduce new topic)
- Trình bày nội dung bài mới (Present new lesson)
- Thực hành những cấu trúc vừa học (Practice)
- Thực hành giao tiếp (Communicate)
Trang 9- Tóm tắt nội dung đã học (Summarize)
- Giao bài tập về nhà (Assign homework)
2.3.3 Áp dụng tiết dạy mẫu:
ENGLISH 12
Unit 13: The 22nd SEA Games
E Language focus
1 Objectives: By the end of the lesson, students will be able to:
- know how to link sounds in pronunciation
- know two ways of double comparison
2 Materials: textbooks, blackboard, chalks
3 Anticipated problems:
- Students may not prepare the lesson in advance
- Some students may not be interested in the topic
4 Teaching procedures:
Double comparison
4.1 Set the situations:
* Situation 1: What will happen to person 1 and person 2 ? “Every day she drinks water a lot She likes vegetables and fruits.”
- Let students give answers, listen and find out the difference between two ways of pronouncing sentences
- Expected answers:
+ Person 1 is thinner than she used to
+ Person 2 is more beautiful than she used to
* Situation 2: What will happen to Nam? “Every day I eat two loaves of bread and a glass of milk for breakfast For lunch and dinner, I often have pork,
Trang 10- Let students give answers.
- Expected answers:
+ Nam will get fat
+ Nam is getting fatter and fatter
+ The more he eat, the fatter he will become
* Situation 3: How is the price of traveling ? “Two years ago, I went to Hanoi
by plane I spent 1.5 million dongs on the return ticket Now thing is different
It costs me nearly 2.5 million dongs to fly there.”
- Let students give answers
- Expected answers: The traveling is more and more expensive
4.2 Structure:
a Comparative and comparative
* Form:
+ Short adj/adv: adj/adv-er and adj/adv-er
+ Long adj/adv: more and more + adj/adv
# Exception:
+ good/well : better and better
+bad/badly : worse and worse
+ many/much : more and more
+ little/a little : less and less
* Use: to say that something is changing continuously
* Meaning: càng ngày càng …, mỗi lúc một … hơn
- Give examples:
+ It is becoming harder and harder to find a good job
+ He writes more and more carefully
Trang 11Exercise 1: Matching
- Ask students to have a look at exercise 1 on page 146 in the textbook
- Give example
- Ask students to work in pairs to match half sentences 2-5
- Invite students to give answers (include translation)
- Feedback
Expected answers: 2a, 3a, 4b, 5d
Exercise 2: Sentence completion
- Ask students to read task 2 on pages 146-147 in the textbook
- Give example:
The cost of living is very high It has become ……… (high)
→ higher and higher
- Let students work individually, completing the first 4 sentences
- Have students give answers
- Give answers
Expected answers: 1 Shorter and shorter
2 more and more expensive
3 worse and worse
4 more and more complicated
b the + comparative, the + comparative
Exercise 3: Sentence combination
- Give handouts: combine two sentences, using the structure the + comparative, the + comparative
1 I live far I feel homesick
2 You are young You learn quickly