Tài liệu về hệ thống điều hòa và quá trình hình thành phát triển hãng xe Mazda. 1. Lịch sử hình thành Vào ngày 30 tháng 1 năm 1920, công ty được thành lập bởi Jujiro Matsuda ở Hiroshima với tên gọi là Toyo Cork Kogyo Co., Ltd, , lúc này công ty chuyên sản xuất nắp chai nhưng đến cuối năm 1920 công ty đứng trên bờ vực phá sản và phải nhờ đến sự giúp đỡ của ngân hàng Hiroshima và những nhà doanh nhân hàng đầu Hiroshima mới có thể tránh khỏi sự sụp đổ trong thời thời gian ngắn ngủi sau khi được thành lập. Sau đó công ty đổi tên thành Toyo Kogyo Co., Ltd vào năm 1927. Lúc này công ty chuyển từ sản xuất nắp chai sang sản xuất các thiết bị máy móc nông cụ. Năm 1931, Toyo Kogyo chuyển từ sản xuất máy nông cụ sang mẫu xe đầu tiên có tên là MazdaGo. Tuy nhiên, MazdaGo là một chiếc xe 3 bánh chở hàng có thiết kế phần đầu như một chiếc xe máy và phần sau có hộc chứa đồ. Mẫu xe đã đem lại thành công đầy mỹ mãn cho hãng nên trong vòng 14 năm kế tiếp, công ty chỉ sản xuất một mẫu xe duy nhất này.
Lịch sử hình thành
Vào ngày 30 tháng 1 năm 1920, Jujiro Matsuda thành lập công ty tại Hiroshima mang tên Toyo Cork Kogyo Co., Ltd, ban đầu chuyên sản xuất nắp chai Tuy nhiên, cuối năm 1920 công ty rơi vào bờ vực phá sản và phải nhờ sự hỗ trợ của Ngân hàng Hiroshima cùng các doanh nhân hàng đầu địa phương để tránh sự sụp đổ chỉ sau một thời gian ngắn kể từ khi được thành lập.
Vào năm 1927, công ty đổi tên thành Toyo Kogyo Co., Ltd và chuyển từ sản xuất nắp chai sang sản xuất các thiết bị máy móc nông cụ.
Năm 1931, Toyo Kogyo chuyển từ sản xuất máy nông cụ sang mẫu xe đầu tiên mang tên Mazda-Go Mazda-Go là một chiếc xe ba bánh chở hàng với phần đầu giống xe máy và phần sau có hộc chứa đồ Mẫu xe này mang lại thành công mỹ mãn cho hãng và trong suốt 14 năm kế tiếp, công ty chỉ sản xuất đúng một mẫu xe duy nhất này.
Hình 1.1 Chiếc xe Mazda – Go.
Trong thời gian này, Toyo Kogyo trở thành công xưởng sản các vũ khí cho quân đội Nhật Bản, điển hình như mẫu súng trường số 99
Hình 1.2 Hiroshima bị tàn phá bởi bom nguyên tử.
Đến năm 1950, Mazda tái khởi động hoạt động nghiên cứu và bắt đầu sản xuất các mẫu xe ô tô cỡ nhỏ 4 bánh, sau khi đã có mẫu xe 3 bánh Mazda-Go ra đời năm 1931; mãi tới năm 1960, Mazda mới cho ra mắt mẫu ô tô 4 bánh đầu tiên của mình, chiếc R360 Coupe.
Hình 1.3 Chiếc xe 4 bánh đầu tiên của hãng có tên R360 – Coupe
Những năm đầu thập kỷ 60, Mazda tập trung nghiên cứu và phát triển động cơ quay Wankel để tạo sự khác biệt với các hãng xe Nhật Bản khác Nhờ bước đột phá này, Mazda trở thành nhà sản xuất ô tô duy nhất sử dụng động cơ quay khi cho ra đời mẫu xe Cosmo vào năm 1967, mở ra kỷ nguyên công nghệ mới và khẳng định vị thế độc đáo của hãng Mẫu RX-7 sau này trở thành biểu tượng của động cơ Wankel và gợi nhớ tới di sản công nghệ mà Mazda đã xây dựng.
Nhờ những cải tiến đó, thương hiệu ô tô Mazda và hãng được nâng lên và đã có thể bắt đầu xuất khẩu xe ra nước ngoài
Hình 1.4 Hình ảnh một động cơ quayWankel.
Vào năm 1973, hoạt động kinh doanh của Toyo Kogyo gặp nhiều thách thức khi khủng hoảng dầu khí nổ ra Cuộc khủng hoảng dẫn đến mức giá nhiên liệu tăng đáng kể và gây ra sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người Mỹ Những biến động này buộc Toyo Kogyo phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và thị trường để thích nghi với bối cảnh kinh tế mới.
Khách hàng Mỹ đang có xu hướng ưa chuộng các mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu Trong khi đó, các mẫu xe trang bị động cơ quay Rotary của Toyo Kogyo tiêu thụ nhiều nhiên liệu, khiến doanh số bán hàng của chúng bị sụt giảm nghiêm trọng.
Nhận thấy xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển, Toyo Kogyo nhanh chóng điều chỉnh chiến lược sản xuất Công ty dần chuyển sang sản xuất các mẫu ô tô dùng động cơ piston và đồng thời giới thiệu nhiều dòng xe sử dụng động cơ I4 trong suốt thập niên 1970.
Hình 1.5: Động cơ 4 xylanh thẳng hàng
Vào năm 1978, khi các mẫu xe thể thao có giá bán rất cao khiến người mua khó tiếp cận, Toyo Kogyo đã nắm bắt cơ hội và cho ra mắt Mazda RX-7 với mức giá bình dân Sự cân đối về giá này giúp RX-7 nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến, thu hút khách hàng và mang lại lợi nhuận đáng kể cho hãng.
- Năm 1984, công ty được đổi tên thành Mazda Motor Corporation như đến ngày nay.
- Năm 1989: Mazda trình làng Miata MX-5 Đây là mẫu xe thể thao hai chỗ đã
Hình 1.6 Chiếc xe Mazda MX – 5
- Tiếp tục theo đuổi đam mê động cơ công nghệ cao, năm 1995,
Mazda đã cho ra đời động cơ Miller cycle đầu tiên và dùng để sản xuất chiếc sedan Millenia sang trọng.
+ Động cơ Miller Cycle 2.3 lít của
Mazda có một động cơ độc đáo thuộc loại này Động cơ này cho thấy mức tiêu thụ nhiên liệu giảm khoảng 10-15% so với các động cơ thông thường cùng loại, nhưng chi phí sản xuất cao khiến công nghệ này ít được phổ biến.
Đến năm 2002, Mazda ngừng sản xuất Millenia và loại động cơ Miller V6 Gần đây hãng đã sử dụng loại động cơ Miller-cycle nhỏ hơn để sản xuất Demio năm 2008 Cũng như đối với động cơ quay Wankle, một lần nữa Mazda trở thành hãng duy nhất sử dụng động cơ Miller-cycle trong ngành sản xuất ô tô. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Vào năm 2003, Mazda ra mắt RX-8, chiếc xe cuối cùng thuộc Series RX được thương mại hóa và bán rộng rãi RX-8 cũng là mẫu xe thương mại cuối cùng của Mazda sử dụng động cơ Wankel.
Vào năm 2009, Mazda giới thiệu dòng động cơ Skyactiv trên phạm vi toàn cầu, mang tới ba công nghệ cốt lõi dành cho động cơ xăng Sky-G, động cơ diesel Sky-D và hộp số tự động Sky-Drive, đánh dấu bước đột phá về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Hình 1.7 Công nghệ SkyActiv được hãng in trên lắp động cơ xe.
Vào năm 2010, ngôn ngữ thiết kế KODO của Mazda ra đời, dựa trên ý tưởng Zoom-Zoom mà hãng theo đuổi từ năm 2000 đến 2008 Mẫu xe đầu tiên được thiết kế theo ngôn ngữ KODO là Mazda Shinari, được xem là tiền thân của Mazda6 ngày nay và đóng vai trò định hình thiết kế cho các mẫu xe Mazda sau này.
Mazda đã ra mắt ngôn ngữ thiết kế KODO tại Paris Motor Show năm 2010, giới thiệu một ngôn ngữ thiết kế đặc trưng cho các mẫu xe của hãng Thiết kế KODO thể hiện sự năng động và tinh tế, đồng thời mang lại nhiều giải thưởng thiết kế cho Mazda, nổi bật là nhiều lần nhận giải Red Dot Design Award.
- 2017, Mazda cho ra mắt công nghệ Skyactiv-X, mở ra tương lai hoàn toàn mới cho động cơ xăng với mong muốn thay thế cho thế hệ động cơ Skyactiv-G
- Năm 2020, Mazda kỷ niệm 100 năm thành lập
Ý nghĩa tên gọi
Mazda có cách phát âm gần giống với tên của người sáng lập Jujiro Matsuda, và câu chuyện đằng sau tên gọi này phản ánh sự tôn trọng sâu sắc của ông dành cho các vị thần linh Ông là người tôn sùng các vị thần và đã chọn tên Mazda nhằm thể hiện sự kính trọng với gia đình và với Zoroastrianism (Hoả giáo) Sự giao thoa giữa tôn giáo, gia đình và ý định xây dựng một thương hiệu bền vững đã giúp Mazda trở nên đặc trưng bởi sự kết hợp giữa giá trị văn hóa và đổi mới trong ngành công nghiệp ô tô.
Mazda có nguồn gốc từ Ahura Mazda trong tiếng Iran cổ, tên của một vị thần biểu trưng cho trí tuệ và sự hài hòa Ở Nhật Bản, tên công ty thường được phát âm dựa trên tên người sáng lập là Matsuda Các kênh quảng cáo Mazda tại Mỹ phát âm nguyên âm “a” đầu tiên giống như âm trong từ “art” tiếng Anh, trong khi ở Canada lại gần với âm trong từ “has” Nguyên âm “a” mở đầu trong cách phát âm của người Mỹ và Canada gợi nhớ tới âm A đầu tiên và âm A cuối cùng trong cách phát âm của người Iran cổ.
Biểu tượng của hãng
- Logo Mazda năm 1992, các dòng xe Mazda 323 và 626 có biểu tượng mới của
Biểu tượng Mazda được gắn trên lưới tản nhiệt và đóng vai trò quan trọng trong nhận diện thương hiệu của hãng Đây từng là biểu tượng đầu tiên được thiết kế với hình thoi nằm bên trong một hình elip, nhưng sau đó Mazda nhận ra thiết kế đó quá giống với logo của hãng, khiến họ điều chỉnh để đảm bảo sự độc đáo và dễ nhận diện trên mọi mẫu xe.
Hình 1.9 Logo của hãng được thay đổi năm 1934 và 1936
Sau khi xem xét lại thiết kế hình thoi, Mazda đã biến nó thành một ngọn lửa lấy cảm hứng từ vị thần lửa Ahura-Mazda, tượng trưng cho sức sáng tạo và niềm đam mê của thương hiệu Ngọn lửa này sau đó được dùng làm nguồn cảm hứng để Matsuda chọn làm tên cho công ty của mình.
Hình 1.10 Logo của hãng được thay đổi năm 1962 và 1991
5 năm sau, tức 1997, Mazda chính thức đổi logo lần nữa và giữ nguyên tới ngày nay Rei Yoshimura, nhà thiết kế hình ảnh nổi tiếng thế giới, được thuê để thiết kế logo cho các sản phẩm ô tô mang thương hiệu Mazda trên toàn cầu.
Hình 1.11 Logo của hãng được thay đổi năm 1992 và 1997
Logo Mazda là hình ảnh cánh chim sải dài, biểu tượng cho tốc độ, sự linh hoạt, sức mạnh và sự ổn định mà thương hiệu mang lại Cánh chim ấy tiếp tục bay cao trên hành trình chinh phục những đỉnh cao của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu nhờ những cải tiến công nghệ tiên phong và đẳng cấp mà Mazda theo đuổi Từ ngày đầu thành lập, Mazda nuôi dưỡng khát vọng xây dựng hãng xe vươn tới vị thế hàng đầu, bằng sự kiên định và đổi mới công nghệ để ngày nay được công nhận trên thị trường ô tô toàn cầu.
Dấu ấn đáng chú ý
Động cơ xoay, hay còn gọi là động cơ Wankel, là một loại động cơ đốt trong do kỹ sư người Đức Felix Wankel sáng chế, nổi bật với thiết kế buồng cháy hình tam giác và trục quay cho phép vận hành êm ái, gọn nhẹ và công suất lớn trên thể tích nhỏ; tuy nhiên, thách thức về niêm phong buồng đốt, hiệu suất đốt và phát thải đã khiến nhiều nhà sản xuất ô tô gặp thất bại và rút lui sau nhiều thử nghiệm Dù vậy, Mazda—một hãng xe từng chỉ nổi tiếng ở Nhật Bản—đã mua bản quyền công nghệ và đến năm 1967 đã thành công thương mại hóa động cơ xoay, mở ra một giai đoạn mới với những bước tiến công nghệ nhằm cải thiện độ bền, hiệu suất và tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Động cơ xoay được gắn liền với Mazda được xem như một thành tựu kỹ thuật làm thay đổi diện mạo ngành sản xuất ô tô, đưa Mazda lên bản đồ các hãng xe tên tuổi trên thế giới và sánh vai với các gã khổng lồ của ngành công nghiệp triệu đô Năng lực kỹ thuật cùng sự kiên trì, bền bỉ là những yếu tố quyết định giúp hãng xe Nhật vượt qua thử thách và hiện thực hóa giấc mơ.
Động cơ Wankel hoạt động dựa trên áp lực được sinh ra khi hỗn hợp nhiên liệu và không khí bị đốt cháy Áp lực từ buồng đốt được nén lại và truyền vào một khoang chứa, khoang này là một phần của buồng đốt và tiếp giáp với một bề mặt của rotor hình tam giác Quá trình này tạo ra lực đẩy tác động lên rotor và cho phép nó quay, từ đó truyền động trong hệ thống.
Hình 1.12 Chu trình làm việc của động cơ xoay Wankel
4.2 Động cơ chu trình Miller
- Động cơ chu trình Miller là một biến thể của chu trình Atkinson
Động cơ chu trình Atkinson có hành trình giãn nở ở kỳ nạp dài hơn kỳ nén, giúp hồi phục năng lượng còn sót lại sau quá trình thải ở kỳ xả và mang lại hiệu quả nhiên liệu cao hơn động cơ Otto thông thường, nhưng nhược điểm lớn là công suất thấp so với cùng kích thước và cấu hình Để khắc phục, chu trình Miller ra đời, bổ sung bộ tăng áp để tăng áp suất khí nạp và khôi phục 100% công suất có ích, trong khi chu trình Atkinson không có bộ tăng áp Cả hai chu trình Miller và Atkinson đều duy trì van nạp mở trong thời gian bắt đầu kỳ nén, khiến một phần khí thải bị đẩy trở lại.
Tất nhiên, việc tận dụng này để đem lại hiệu suất nhiên liệu cao hơn nhưng bộ tăng áp cần phải làm việc hiệu quả hơn, tiêu hao ít năng lượng hơn so với mức tiết kiệm đạt được theo chu trình Miller Do đó, nó phải được thiết kế đặc biệt hơn.
Hình 1.13 Một chiếc động cơ sử dụng chu trình Minller
-Động cơ Miller Cycle 2.3 lít của Mazda là động cơ duy nhất thuộc loại này Mặc dù nó đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu giảm 10-15% so với các động cơ thông thường tương đương, nhưng chi phí sản xuất cao đã khiến nó không được phổ biến.
Hình 1.14 Thời gian đóng mở Xupap nạp của chu trình Miller.
Được ra mắt cách đây 11 năm, ngôn ngữ thiết kế Kodo – "Linh hồn chuyển động" của Mazda do đội ngũ thiết kế đứng đầu Ikuo Maeda đã xác định một hướng đi táo bạo cho hãng Tại Triển lãm Ô tô Los Angeles 2010 với mẫu xe ý tưởng Shinari, Kodo đã được đặc trưng và xác nhận sự chuyển biến của Mazda, từ đó ngôn ngữ thiết kế này nâng tầm và định hình phong cách Mazda kể từ ấy.
KODO, tạm dịch là "Linh hồn của Chuyển động", là triết lý thiết kế cốt lõi của Mazda, mang lại ngôn ngữ thiết kế đặc trưng và sự chuyển động đầy sống động cho toàn hãng Triết lý này được Ikuo Maeda, giám đốc điều hành kiêm tổng giám đốc bộ phận thiết kế của Mazda, mang đến Mazda và từ đó định hình phong cách thiết kế cùng tinh thần động lực trên mọi mẫu xe.
Hình 1.15 Thiết kế xe mang ngôn ngữ KODO taik triển lãm Los Anghles.
Skyactiv là tên thương hiệu do Mazda phát triển cho chuỗi công nghệ nhằm tăng công suất động cơ, tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng xe Các công nghệ Skyactiv được áp dụng đồng bộ trên động cơ, hộp số, khung gầm và thân xe, nhằm cải thiện hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và tăng độ tin cậy của xe Mazda.
Hình 1.16. Công nghệ SkyActiv của hãng
Vào năm 2011, Mazda chính thức giới thiệu công nghệ SkyActiv, một tập hợp các công nghệ nhằm tăng hiệu quả nhiên liệu và hiệu suất động cơ Tổ hợp SkyActiv bao gồm động cơ SkyActiv-G với tỉ lệ nén cao, hộp số tự động SkyActiv-Drive, thân vỏ SkyActiv-Body và khung gầm SkyActiv-Chassis, tạo nền tảng cho xe có hiệu suất vận hành tối ưu đồng thời tối ưu hóa tiết kiệm nhiên liệu.
Trong gói công nghệ SkyActiv, nổi bật nhất là động cơ phun xăng trực tiếp SkyActiv-G Thông thường, động cơ đốt trong chỉ khai thác khoảng 30% năng lượng từ nhiên liệu, phần còn lại vẫn bị thải nhiệt ra môi trường Mazda đã đẩy giới hạn quá trình đốt trong và cho ra đời động cơ SkyActiv-G có thể nén hỗn hợp không khí - nhiên liệu lên mức 14:1, một kỷ lục đối với động cơ xăng sản xuất hàng loạt Tỉ lệ nén càng cao mang lại công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm hơn, nhưng đồng thời nhiệt độ tăng có thể gây kích nổ, khiến động cơ rung giật và giảm công suất Các kỹ sư của Mazda đã tìm ra giải pháp để khắc phục nhược điểm này và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của động cơ. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
So với các động cơ tương tự trên thị trường, SkyActiv-G cho thấy khoảng 15% cải thiện về hiệu suất nhiên liệu và mô-men xoắn, giúp tối ưu tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải độc hại Đặc biệt, hiệu suất mô-men xoắn được nâng ở tốc độ thấp và trung bình cho phép động cơ đáp ứng tốt hơn nhu cầu lái xe thực tế, mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà và linh hoạt khi tăng tốc hoặc di chuyển trong đô thị.
Trong gói công nghệ SkyActiv, hộp số tự động sáu cấp kết hợp các ưu điểm của hộp số biến thiên liên tục (CVT), hộp số tay tự động ly hợp kép và hộp số tự động truyền thống để tối ưu hóa khả năng truyền mô-men xoắn Phạm vi khóa của hộp số được mở rộng nhằm cải thiện truyền lực và giúp tiết kiệm nhiên liệu từ 4-7% mà không làm giảm độ phản hồi khi lái Xe được thiết kế để phát huy đầy đủ các chức năng cơ bản như tăng tốc, rẽ và dừng, đồng thời có thân hình gọn nhẹ nhưng vẫn chắc chắn để đảm bảo an toàn Thân vỏ SkyActiv-Body vượt qua các bài kiểm tra an toàn với trọng lượng giảm 8% và độ cứng tăng khoảng 30%, giúp phân tán các cú sốc va chạm tốt hơn và nâng cao hiệu suất an toàn cho người lái và hành khách.
Hình 1.18 Công nghệ SkyActiv - Body
- Cùng lúc đó, hệ thống khung gầm
SkyActiv-Chassis được tái thiết toàn diện với hệ thống treo trước và treo sau được cải tiến, đồng thời nâng cấp hệ thống lái trợ lực điện và giảm tới 14% trọng lượng so với thế hệ cũ Nhờ những cải tiến này, mẫu xe mang lại sự vận hành ổn định ở tốc độ cao và sự nhanh nhẹn ở tốc độ thấp và trung bình.
SkyActiv là một tổ hợp công nghệ tiên tiến của Mazda, nhanh chóng gây ấn tượng với giới kỹ thuật từ những ngày đầu ra mắt Với bản chất ưa thử thách, các kỹ sư Mazda liên tục tối ưu và hoàn thiện gói công nghệ này để đáp ứng nhanh nhạy với biến động của thế giới và môi trường, cũng như nhu cầu đa dạng của khách hàng ở nhiều thị trường Hành trình của Mazda là đi từ việc chinh phục đỉnh cao đến việc liên tục vượt lên trên đỉnh cao đó.
Hình 1.17 Công nghệ SkyActiv – Chassic
Quá trình phát triển của Mazda tại Việt Nam
Mazda xuất hiện tại Việt Nam lần đầu vào năm 1994 và được Liên doanh ô tô Hòa Bình phân phối dưới hai hình thức: xe nhập khẩu và xe lắp ráp Ở thời kỳ đầu này, các mẫu Mazda 323, 929 và 626 là những dòng sản phẩm chủ lực được bán trên thị trường Việt Nam.
Năm 2005, Mazda rút chân khỏi Liên doanh ô tô Hòa Bình một thời gian khá lâu Đến
Năm 2010, Mazda quay lại thị trường Việt Nam; Vina Mazda, đơn vị thuộc hệ thống THACO, được công bố là nhà phân phối chính thức và chịu trách nhiệm sản xuất, lắp ráp một số dòng xe du lịch mang thương hiệu Mazda tại Việt Nam.
Với tham vọng đưa Mazda trở thành thương hiệu được ưa chuộng tại Việt Nam, Công ty Vina Mazda xây dựng nhà máy sản xuất và lắp ráp ô tô tại Khu kinh tế mở Chu Lai, thuộc KCN Tam Hiệp, Núi Thành, Quảng Nam Nhà máy bắt đầu xây dựng từ tháng 9/2010 và chính thức khánh thành vào ngày 21/10/2011, với vốn đầu tư khoảng hơn 20 triệu USD.
Nhà máy sản xuất và lắp ráp ô tô Vina Mazda là nơi hoàn thiện dây chuyền sản xuất của Mazda tại Việt Nam Để hoàn thiện dây chuyền này, Mazda Motor đã chuyển giao cho Vina Mazda các công nghệ, linh kiện, trang bị và nhân sự Tất cả nguồn linh kiện sử dụng tại nhà máy Vina Mazda đều nhập khẩu từ Nhật Bản và trải qua một quy trình kiểm soát hết sức chặt chẽ.
5 Khái quát chung về dòng xe Mazda CX-5
- Năm 2012, THACO AUTO bất ngờ giới thiệu mẫu SUV mang tên Mazda CX-5.
Việc ra mắt Mazda CX-5 đánh dấu một bước đột phá của THACO AUTO và đối tác Mazda khi khai phá phân khúc xe SUV gầm cao 5 chỗ đầy tiềm năng trên thị trường ô tô Việt Nam Sản phẩm kết hợp thiết kế hiện đại, không gian linh hoạt và hiệu suất vận hành phù hợp với nhu cầu gia đình cũng như doanh nghiệp, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng tại Việt Nam Sự xuất hiện của Mazda CX-5 mở ra xu hướng tiêu dùng xe đa dụng gầm cao 5 chỗ tại Việt Nam, đồng thời củng cố vị thế của THACO AUTO và đối tác Mazda trong cuộc đua thị trường ô tô khu vực.
Mazda CX-5 ghi điểm nhờ sự mới lạ và đặc trưng về thiết kế cùng công nghệ tiên tiến, nhanh chóng thu hút người tiêu dùng tại Việt Nam Tuy nhiên, quy mô thị trường lúc đó khiến doanh số chỉ dừng ở vài trăm xe mỗi năm, chưa đáp ứng kỳ vọng Với định hướng phát triển mới của THACO AUTO, Mazda CX-5 được lắp ráp trong nước từ cuối năm 2013, bước ngoặt quan trọng mở ra kỷ nguyên thành công mới cho dòng xe Mazda CX-5 tại Việt Nam.
Mazda CX-5 là mẫu ôtô crossover (hay CUV) gầm cao, kích thước nhỏ, thường bố trí 5 chỗ ngồi Đời 2017 dự kiến sẽ có thêm phiên bản 5+2 chỗ để đáp ứng nhu cầu gia đình Xe ra mắt thị trường từ năm 2012 với đời xe 2013, và cho đến năm 2016 đã trải qua thế hệ phát triển đầu tiên.
Khái quát về Mazda CX – 5 2019
- So với phiên bản cũ, số lượng phiên bản của Mazda CX-5 2019 đã tăng từ 3 lên
Ở tùy chọn động cơ 2.0L, Thaco giới thiệu 3 phiên bản thay vì 1 phiên bản như mẫu xe hiện hữu: 2.0L Deluxe, 2.0L Luxury và 2.0L Premium Phiên bản Luxury bổ sung các trang bị tiện nghi và giải trí cao cấp, trong khi phiên bản Premium được trang bị hệ thống an toàn chủ động cao cấp i-Activsense.
Với tùy chọn động cơ 2.5L, Mazda CX-5 sẽ có phiên bản 2.5L Signature Premium được trang bị đầy đủ các tiện nghi và hệ thống an toàn cao cấp nhất Khách hàng còn có lựa chọn hệ dẫn động bánh trước hoặc dẫn động 4 bánh chủ động (AWD), mang lại khả năng vận hành linh hoạt và ổn định trên mọi điều kiện đường sá.
Hình 1.21 Bảng tên các phiên bản Mazda CX – 5 2019
* Thông số cơ bản của xe
Hình 1.22 Thông số cơ bản về ngoại thất của xe
Trong danh sách những trang bị nổi bật, xe sở hữu màn hình giải trí 7 inch trên cao, điều hòa 2 vùng độc lập và gương chống chói mang lại tiện nghi tối ưu cho người lái và hành khách; cốp chỉnh điện, Mazda Connect và DVD tăng thêm tính tiện dụng, cùng chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm hiện đại Màn hình ADD/HUD hiển thị các thông tin trên kính lái, cửa sổ trời toàn cảnh mang lại cảm giác không gian rộng rãi, và hệ thống kiểm soát hành trình hỗ trợ trải nghiệm lái xe an toàn và dễ dàng.
- Đặc biệt, phiên bản Mazda CX-5 2.5 Signature Premium còn có thêm tính năng mới như camera 360 độ.
Hình 1.23 Thông số cơ bản về nội thất của xe
Cùng với Mazda CX-8 2019, Mazda CX-5 2019 phiên bản mới sẽ tiếp tục được trang bị tùy chọn gói an toàn cao cấp i-Activsense Hệ thống an toàn i-Activsense quy tụ những công nghệ hỗ trợ tiên tiến nhất nhằm phát hiện và cảnh báo các tình huống nguy hiểm, bao gồm cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA.
Hình 1.24 Công nghệ I – Activense của hãng Mazda
Mazda CX-5 2019 được trang bị các tính năng an toàn tiêu chuẩn nổi bật, bao gồm phanh ABS/EBD/BA, kiểm soát lực kéo TCS và cân bằng điện tử ESP giúp xe vận hành an toàn và ổn định ở nhiều điều kiện Xe còn có hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold, cảm biến hỗ trợ trước sau và 6 túi khí an toàn để tăng cường bảo vệ cho người lái và hành khách.
Hình 1.25 Thông số cơ bản về các tính năng an toàn trên xe
* Động cơ và hộp số
- Ở phiên bản Mazda CX-5 2019, động cơ xăng Skyactiv-G 2.0L 154 mã lực/200
Nm và Skyactiv-G 2.5L 188 mã lực/252 Nm, cùng lựa chọn hộp số tự động 6 cấp vẫn được giữ nguyên từ mô hình cũ.
Hình 1.26 So sánh khác biệt giữa động cơ có và không có SkyActic
Động cơ SkyActiv-G được cải tiến với hiệu suất đốt nhiên liệu tăng khoảng 15% để sinh công và đồng thời mô-men xoắn tăng khoảng 15% trên dải tốc độ từ thấp đến trung bình, mang lại phản hồi lái mượt mà hơn và tiết kiệm nhiên liệu khi vận hành ở nhiều điều kiện.
Hình 1.27 Thông số cơ bản của hộp số trên xe Mazda CX – 5 2019.
Hệ thống điều khiển không khí trên xe Mazda CX – 5 đời 2019 1 Các thông số cơ bản
Cấu trúc hệ thống
Hình 2.5 Cấu trúc hệ thống phía trong xe
Hình 2.6.a Cấu trúc hệ thống phía ngoài xe
Hình 2.6.b Cấu trúc hệ thống phía ngoài xe
* Hệ thống nạp – chia gió
Hình 2.7 Cấu trúc cơ bản của cơ cấu chọn – chia – trộn gió
Hình 2.8 Các cửa gió ra trên xe
Cơ cấu cảm biến – điều khiển của hệ thống
* Sơ đồ mạch điện hệ thống
3 Chức năng của hệ thống Điều hòa không khí là một trang bị tiện nghi thông dụng trên ô tô Nó có các chức năng sau:
+ Điều khiển nhiệt độ không khí trong xe
+ Duy trì độ ẩm và lọc gió.
+ Loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn như: hơi nước, băng đọng trên mặt kính
3.1Chức năng điều khiển nhiệt độ và tuần hoàn không khí trong xe. a Chức năng sưởi ấm
Hình 2.11 Nguyên lý hoạt động của két sưởi.
Két sưởi được dùng như một bộ trao đổi nhiệt để làm nóng không khí trong xe Nước làm mát được động cơ làm nóng khi chạy và đi qua két sưởi, sau đó nhờ quạt gió thổi vào cabin để tăng nhiệt độ không khí Nhiệt độ của két sưởi vẫn còn thấp cho đến khi nước làm mát nóng lên, vì vậy ngay sau khi động cơ khởi động két sưởi chưa hoạt động như một bộ sưởi ấm.
HÌnh 2.12.Nguyên lý hoạt động của giàn lạnh.
Giàn lạnh là bộ phận trao đổi nhiệt có nhiệm vụ làm mát không khí trước khi đưa vào khoang xe Khi bật công tắc điều hòa, máy nén bắt đầu hoạt động và đẩy môi chất lạnh (ga điều hòa) lên giàn lạnh; tại đây môi chất lạnh làm lạnh giàn lạnh và gây lạnh cho không khí Quạt gió thổi không khí qua giàn lạnh để được làm mát trước khi vào khoang xe Như vậy, việc làm nóng không khí phụ thuộc vào nhiệt độ nước làm mát động cơ, còn việc làm mát không khí lại phụ thuộc vào môi chất lạnh; hai chức năng này hoàn toàn độc lập với nhau.
3.2 Chức năng hút ẩm và lọc gió a Chức năng hút ẩm.
Khi độ ẩm trong không khí cao đi qua giàn lạnh, hơi nước ngưng tụ và bám vào các cánh tản nhiệt của giàn lạnh, làm không khí được làm khô trước khi vào khoang xe; nước ngưng tụ thành sương trên các cánh tản nhiệt và chảy xuống khay xả nước, sau đó được thoát ra ngoài xe qua vòi dẫn Bộ lọc gió được đặt ở cửa hút của hệ thống điều hòa không khí để làm sạch không khí trước khi đưa vào cabin; có hai loại bộ lọc: một loại chỉ lọc bụi và một loại lọc bụi kết hợp khử mùi bằng than hoạt tính.
Hình 2.13.b Bộ lọc gió kết hợp khử mùi.
3.3 Chức năng loại bỏ các chất cản chở tầm nhìn.
Khi nhiệt độ ngoài trời thấp khiến nhiệt độ và độ ẩm trong xe cao, hơi nước sẽ đọng lại trên mặt kính và gây cản trở tầm nhìn cho người lái Để khắc phục hiện tượng này, hệ thống xông kính trên xe sẽ dẫn một luồng khí thổi lên phía mặt kính để làm tan hơi nước, giúp kính trong suốt và khôi phục khả năng quan sát an toàn.
3.4 Phương pháp điều khiển a Phương pháp điều khiển bằng tay
Phương pháp điều hòa trên xe cho phép hai chế độ chính: điều khiển bằng tay và điều khiển tự động Điều khiển bằng tay cho phép người dùng tác động vào các công tắc và cần gạt như công tắc tốc độ quạt, hướng gió và chế độ lấy gió trong xe hay ngoài trời để điều chỉnh nhiệt độ và luồng khí Ngược lại, điều hòa tự động điều khiển nhiệt độ cabin theo mong muốn thông qua bộ điều khiển điều hòa (ECU A/C) Nhiệt độ không khí được tự động điều chỉnh dựa trên tín hiệu từ các cảm biến gửi tới ECU, ví dụ như cảm biến nhiệt độ trong xe, cảm biến nhiệt độ môi trường và cảm biến bức xạ mặt trời, giúp hệ thống duy trì mức nhiệt độ mong đợi mà người lái đã chọn.
Hình 2.14 Thuật toán cơ bản để tính nhiệt độ cần tạo ra
4 Chức năng các bộ phận cơ bản
4.1 Máy nén (Block lạnh) a Chức năng
Máy nén là bộ phận quan trọng nhất của hệ thống điện lạnh, nhận môi chất lạnh ở trạng thái khí có nhiệt độ và áp suất thấp từ giàn lạnh, nén lên trạng thái khí có nhiệt độ và áp suất cao và đẩy về giàn nóng Công suất, chất lượng, tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống lạnh phụ thuộc vào hiệu suất và độ bền của máy nén Trong quá trình vận hành, tỷ số nén thường ở khoảng 5 đến 8,1, và thông số này phụ thuộc vào nhiệt độ không khí môi trường xung quanh cũng như loại chất lạnh được sử dụng.
+ Máy nén piston làm việc hai phía
Máy nén piston hai phía có cấu tạo gồm 3 hoặc 5 cặp piston đối nhau, giúp tạo tải nén đồng bộ và hiệu quả Trên trục máy nén có một đĩa vát gắn và đặt nghiêng một góc so với trục, nhằm truyền động cho các piston Tại các cửa môi chất vào ra trong xilanh được bố trí van hút và van đẩy ngược chiều nhau, đảm bảo chu trình nén và xả diễn ra liên tục Nguyên lý hoạt động là khi trục máy nén quay, đĩa vát quay theo và làm piston chuyển động tịnh tiến sang trái hoặc sang phải, tạo nhịp nén và xả môi chất.
Khi piston dịch chuyển sang trái, áp suất trong khoang phải của xylanh giảm, khiến áp suất môi chất ở ống áp suất thấp tăng lên và đẩy van hút mở ra để môi chất được nạp đầy vào xylanh Đồng thời, áp suất ở ống áp suất cao tác động đẩy van hút đóng lại, ngăn môi chất quay trở lại xylanh.
Ở khoang bên trái, piston di chuyển và nén môi chất lạnh, làm áp suất trong khoang tăng cao; van hút đóng lại ngắt đường cung cấp môi chất vào xi-lanh, trong khi van đẩy mở ra đưa môi chất nén có áp suất và nhiệt độ cao tới giàn nóng Khi piston chuyển sang phía bên phải, nguyên tắc hoạt động tương tự nhưng theo ngược lại.
Dấu hiệu hư hỏng Nguyên nhân Phương pháp sửa chữa
- Điều hoà ô tô không chạy
- Điều hoà ô tô đóng/ngắt liên tục
- Dàn lạnh ô tô lúc chạy lúc không
- Điều hoà ô tô có tiếng kêu (do lốc điều hoà kêu to)
- Nạp môi chất lạnh kém chất lượng
- Máy nén làm việc quá tải
- Bi đầu máy nén hỏng
- Hỏng phớt chắn dầu, lá van.
- Nạp môi chất chuẩn của xe.
- Nạp đủ dầu bôi trơn
- Hạn chế để nhiệt độ quá thấp
- Kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh máy nén thường xuyên
4.2 Ly hợp điện từ a Chức năng: Ly hợp từ là một thiết bị được dẫn động bằng đai để nối động cơ với máy nén Nó thực hiện chức năng dẫn động hoặc dừng máy nén khi cần thiết.
Hình 2.16 Ly hợp điện từ b.Cấu tạo và nguyên lý hoạt động:
Ly hợp từ gồm Stator (nam châm điện), pulley, bộ phận định tâm và các thành phần khác Bộ phận định tâm được lắp đồng bộ với trục máy nén, còn Stator được gắn ở thân trước của máy nén Khi ly hợp hoạt động, cuộn dây Stator được cấp điện, khiến Stator biến thành nam châm điện và hút đĩa ép để quay cùng với máy nén và pulley.
Hình 2.17 mô tả ly hợp máy nén ở hai trạng thái: ngắt và hoạt động Đĩa ép được hút vào và quay cùng với puly máy nén khi ly hợp hoạt động, liên kết giữa puly và trục máy nén được thiết lập, trục máy nén quay và máy nén làm việc Ngược lại, khi ly hợp ngắt, đĩa ép không tiếp xúc với puly, trục máy nén ngừng quay và máy nén ngừng làm việc.
4.3 Bộ ngưng tụ (Giàn nóng) a Chức năng
Bộ ngưng tụ có chức năng chính là làm cho môi chất lạnh ở thể hơi, ở áp suất và nhiệt độ cao từ máy nén bơm đến ngưng tụ thành thể lỏng, từ đó chuẩn bị cho quá trình trao đổi nhiệt tiếp theo trong chu trình lạnh Quá trình ngưng tụ giúp hệ thống giảm áp suất và chuyển đổi trạng thái môi chất ở điểm tối ưu để vòng lạnh vận hành hiệu quả Cấu tạo của bộ ngưng tụ được trình bày ở mục b Cấu tạo, thường gồm các thành phần chịu nhiệt và hệ thống thoát nhiệt cùng các kết nối dòng chất, nhằm đảm bảo ngưng tụ diễn ra hiệu quả và vận hành ổn định.
- Bộ ngưng tụ được cấu tạo bằng một ống kim loại dài uốn cong thành nhiều hình chữ U nối tiếp nhau, xuyên qua vô số cánh tản nhiệt mỏng
Hình 2.18 Cấu tạo của giàn nóng (Bộ ngưng tụ)
1.Giàn nóng 6 Môi chất giàn nóng ra 2 Cửa vào 7 Không khí lạnh 3 Khí nóng 8.
Quạt giàn nóng 4 Đầu từ máy nén đến 9 Ống dẫn chữ U 5 Cửa ra 10 Cánh tản nhiệt
Trên ô tô, bộ ngưng tụ được lắp ở ngay trước đầu xe, trước két nước làm mát động cơ Ở vị trí này, bộ ngưng tụ nhận tối đa luồng không khí mát được thổi xuyên qua khi xe đang di chuyển và nhờ quạt gió quay hút vào, giúp thải nhiệt hiệu quả Nguyên lý hoạt động của bộ ngưng tụ là trao đổi nhiệt giữa hơi ga ở áp suất cao từ máy nén và luồng không khí bên ngoài: qua dàn ngưng, nhiệt được tản ra ngoài, hơi ga ngưng tụ thành chất lỏng và tiếp tục lưu thông trong hệ thống làm lạnh.
Trong quá trình vận hành, bộ ngưng tụ nhận hơi môi chất lạnh ở áp suất và nhiệt độ rất cao do máy nén đưa tới Dòng hơi này được dẫn qua ống từ phía trên xuống phía dưới, truyền nhiệt qua các cánh tản nhiệt và bị luồng gió mát thổi đi; quá trình trao đổi nhiệt làm giải phóng lượng nhiệt lớn vào không khí và giúp môi chất lạnh ngưng tụ thành chất lỏng dưới áp suất bơm của máy nén Môi chất lạnh thể lỏng sau đó chảy thoát ra từ lỗ thoát phía dưới bộ ngưng tụ qua đường ống đến bình chứa và bộ tách ẩm Giàn nóng được làm mát ở mức trung bình nên hai phần ba phía trên vẫn là khí, còn một phần ba phía dưới chứa môi chất lạnh thể lỏng Ngày nay, trên xe người ta trang bị giàn nóng kép hay giàn nóng tích hợp để hóa lỏng ga tốt hơn và tăng hiệu quả làm lạnh Trong hệ thống giàn lạnh tích hợp, môi chất lỏng được tích lũy trong bộ điều biến (bộ chia hơi - lỏng), nên không cần bình tích lũy hoặc lọc ga.
Hình 2.19 Hệ thống điều hòa sử dụng giàn nóng tích hợp.
Chức năng các bộ phận cơ bản
4.1 Máy nén (Block lạnh) a Chức năng
Máy nén là bộ phận quan trọng nhất trong hệ thống điện lạnh, nhận môi chất lạnh ở trạng thái khí có nhiệt độ và áp suất thấp từ giàn lạnh, nén chúng và chuyển tới giàn nóng ở trạng thái khí có nhiệt độ và áp suất cao Công suất, chất lượng, tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống lạnh phụ thuộc nhiều vào máy nén Trong quá trình làm việc, tỉ lệ nén dao động từ khoảng 5 tới 8,1, phụ thuộc vào nhiệt độ không khí môi trường và loại môi chất lạnh.
+ Máy nén piston làm việc hai phía
Máy nén piston loại làm việc hai phía có cấu tạo gồm 3 hoặc 5 cặp piston đặt đối nhau, với một đĩa vát gắn trên trục máy nén và đặt nghiêng một góc so với trục Tại các cửa môi chất ra và vào trong xylanh, bố trí một van hút và một van đẩy đặt ngược chiều nhau Nguyên lý hoạt động: khi trục máy nén quay, đĩa vát quay theo làm cho piston chuyển động tịnh tiến sang trái hoặc sang phải.
Khi piston dịch chuyển sang trái, áp suất trong khoang xylanh ở phía phải giảm xuống Áp suất môi chất ở ống áp suất thấp lớn hơn đẩy van hút mở ra để môi chất được điền đầy vào xylanh Đồng thời, áp suất ở ống áp suất cao đẩy van hút đóng lại để ngăn môi chất quay trở lại xylanh.
- Trong khi đó ở phía khoang bên trái, piston dịch chuyển nén môi chất lại làm cho áp suất trong khoang bên trái cao Lúc này van hút bị đóng lại ngắt đường cung cấp môi chất vào trong xylanh, van đẩy mở ra đưa môi chất bị nén có suất cao và nhiệt độ cao tới giàn nóng Khi piston dịch chuyển sang phải nguyên tắc hoạt động tương tự nhưng ngược lại.
Dấu hiệu hư hỏng Nguyên nhân Phương pháp sửa chữa
- Điều hoà ô tô không chạy
- Điều hoà ô tô đóng/ngắt liên tục
- Dàn lạnh ô tô lúc chạy lúc không
- Điều hoà ô tô có tiếng kêu (do lốc điều hoà kêu to)
- Nạp môi chất lạnh kém chất lượng
- Máy nén làm việc quá tải
- Bi đầu máy nén hỏng
- Hỏng phớt chắn dầu, lá van.
- Nạp môi chất chuẩn của xe.
- Nạp đủ dầu bôi trơn
- Hạn chế để nhiệt độ quá thấp
- Kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh máy nén thường xuyên
4.2 Ly hợp điện từ a Chức năng: Ly hợp từ là một thiết bị được dẫn động bằng đai để nối động cơ với máy nén Nó thực hiện chức năng dẫn động hoặc dừng máy nén khi cần thiết.
Hình 2.16 Ly hợp điện từ b.Cấu tạo và nguyên lý hoạt động:
Ly hợp từ gồm có một Stator (nam châm điện), puli, bộ phận định tâm và các bộ phận khác Bộ phận định tâm được lắp cùng với trục máy nén và Stator được lắp ở thân trước của máy nén Khi ly hợp hoạt động, cuộn dây Stato được cấp điện Stator trở thành nam châm điện và hút đĩa ép để quay máy nén cùng với puli
Hình 2.17 trình bày hai trạng thái: ly hợp máy nén ngắt và ly hợp máy nén hoạt động Khi ly hợp ngắt, đĩa ép không tiếp xúc và trục máy nén dừng quay; khi ly hợp hoạt động, đĩa ép được hút ép vào và quay cùng với puly máy nén, làm cho trục máy nén quay và máy nén làm việc.
4.3 Bộ ngưng tụ (Giàn nóng) a Chức năng
Chức năng của bộ ngưng tụ là làm cho môi chất lạnh ở thể hơi, đang ở áp suất và nhiệt độ cao sau máy nén, ngưng tụ thành thể lỏng để tiếp tục chu trình lạnh Cấu tạo của bộ ngưng tụ gồm các thành phần chính như hệ thống trao đổi nhiệt và bộ phận xả nhiệt, giúp quá trình ngưng tụ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả bằng cách tản nhiệt tốt và duy trì áp suất, nhiệt độ phù hợp cho toàn hệ thống.
- Bộ ngưng tụ được cấu tạo bằng một ống kim loại dài uốn cong thành nhiều hình chữ U nối tiếp nhau, xuyên qua vô số cánh tản nhiệt mỏng
Hình 2.18 Cấu tạo của giàn nóng (Bộ ngưng tụ)
1.Giàn nóng 6 Môi chất giàn nóng ra 2 Cửa vào 7 Không khí lạnh 3 Khí nóng 8.
Quạt giàn nóng 4 Đầu từ máy nén đến 9 Ống dẫn chữ U 5 Cửa ra 10 Cánh tản nhiệt
Trên ô tô, bộ ngưng tụ được lắp ráp ngay trước đầu xe, ở phía trước két nước làm mát động cơ, nhằm nhận tối đa luồng không khí mát thổi xuyên qua khi xe đang di chuyển và khi quạt gió quay hút không khí vào Với vị trí này, bộ ngưng tụ nhận được luồng không khí mát tối ưu giúp quá trình làm lạnh diễn ra hiệu quả Nguyên lý hoạt động của bộ ngưng tụ dựa trên trao đổi nhiệt giữa chất làm lạnh và luồng khí từ bên ngoài, qua đó chất làm lạnh được làm lạnh trước khi lưu thông tiếp tục trong hệ thống làm lạnh của động cơ.
Trong quá trình hoạt động, bộ ngưng tụ nhận hơi môi chất lạnh ở áp suất và nhiệt độ rất cao từ máy nén; dòng hơi này được lưu thông trong ống dẫn từ trên xuống dưới, nhiệt độ của môi chất được truyền qua các cánh tản nhiệt và bị luồng gió mát thổi đi, khiến lượng nhiệt lớn được tỏa ra vào không khí Nhờ quá trình trao đổi nhiệt này, môi chất lạnh thể hơi ngưng tụ thành môi chất lạnh ở thể lỏng Dưới áp suất bơm của máy nén, chất lỏng áp suất cao thoát ra từ lỗ thoát ở phía dưới bộ ngưng tụ, đi qua ống dẫn đến bình chứa và tách ẩm Giàn nóng được làm mát ở mức trung bình nên hai phần ba phía trên vẫn là môi chất ở thể khí, chỉ phần ba phía dưới chứa môi chất lạnh thể lỏng Hiện nay trên xe thường trang bị giàn nóng kép hay giàn nóng tích hợp để hóa lỏng ga tốt hơn và tăng hiệu suất làm lạnh Trong hệ thống giàn lạnh tích hợp, môi chất lỏng được tích lũy trong bộ điều biến (bộ chia hơi - lỏng), nên không cần bình tích lũy hoặc lọc ga.
Hình 2.19 Hệ thống điều hòa sử dụng giàn nóng tích hợp.
Trong chu trình làm lạnh của giàn nóng tích hợp, bộ điều biến (bộ chia hơi-lỏng) hoạt động như phin lọc và lưu trữ môi chất ở dạng lỏng bên trong hệ thống Trong bộ chia có bộ phận lọc và chất hút ẩm để loại bỏ hơi ẩm cũng như vật thể lạ khỏi môi chất lạnh Hình 1.34 mô tả cấu tạo của bộ chia hơi-lỏng, và mục c) nêu các hư hỏng thường gặp.
Dấu hiệu hư hỏng Nguyên nhân Phương pháp sửa chữa
- Dàn nóng bị cong vênh
- Các nan tản nhiệt bị dập không thoát gió
- Có hiện tượng rò rỉ, phân hủy nhôm
- Điều hòa yếu, không mát
- Do va chạm với các tác nhân bên ngoài hay sai quy trình tháo lắp.
- Vệ sinh bẩn làm tản nhiệt kém
- Sử dụng môi chất kém chất lượng
- Nạp môi chất chuẩn của xe.
- Nạp đủ dầu bôi trơn
- Kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh máy nén thường xuyên
- Tháo nắp đúng quy trình
Phin lọc là thiết bị trung gian chứa môi chất lạnh được hóa lỏng từ giàn nóng và đưa tới giàn lạnh, có vai trò lọc sạch môi chất trước khi vào giàn lạnh Trong phin lọc có chất hút ẩm và lưới lọc dùng để loại bỏ tạp chất hoặc hơi ẩm trong môi chất lạnh Nếu có hơi ẩm trong hệ thống thì các chi tiết sẽ bị ăn mòn hoặc gây nên hiện tượng đóng băng trong van giãn nở và trong giàn lạnh, làm ảnh hưởng tới chất lượng làm mát của hệ thống.
Phin lọc là một bình kim loại chứa lưới lọc và chất khử ẩm, có nhiệm vụ loại bỏ tạp chất và độ ẩm của môi chất lạnh Phía trên bình lọc được gắn cửa sổ kính (mắt ga) để người vận hành có thể quan sát và theo dõi dòng chảy của môi chất trong hệ thống Bên trong bầu lọc, ống tiếp nhận môi chất lạnh được bố trí tận phía đáy bầu lọc nhằm đảm bảo nhận 100% môi chất thể lỏng và cung cấp cho van giãn nở Thiết kế này tối ưu hóa hiệu suất lọc, tăng độ tin cậy của hệ lạnh và ngăn ngừa khí và ẩm xâm nhập vào đường dẫn môi chất.
Sơ đồ cấu tạo của bình lọc 1 Cửa vào 2 Lưới lọc 3. Chất khử ẩm 4. Ống tiếp nhận 5. Cửa ra 6 Kính quan sát.
Hình 2.20 Bình lọc của hệ thống điều hòa không khí
Nguyên lý hoạt động của hệ là môi chất lạnh thể lỏng chảy từ bộ ngưng tụ qua đường ống vào bình chứa và được tách ẩm Môi chất lạnh sau đó đi xuyên qua lớp lưới lọc và bộ khử ẩm Chất ẩm tồn tại trong hệ thống do xâm nhập trong quá trình lắp ráp, sửa chữa hoặc do hút chân không không đạt yêu cầu Nếu môi chất lạnh không được lọc sạch bụi bẩn và chất ẩm thì các van trong hệ thống cũng như máy nén sẽ chóng hỏng Sau khi được hút ẩm và lọc sạch, môi chất lỏng đi vào ống tiếp nhận và thoát ra cửa.
(5) theo ống dẫn đến van giãn nở
Mắt ga (kính xem ga):
Kính xem ga là một thiết bị trong hệ thống lạnh có cấu tạo gồm thân hình trụ tròn và ở trên lắp một kính tròn trong suốt với khả năng chịu áp lực tốt để quan sát chất lỏng Kính được áp chặt lên phía trên nhờ một lò xo đặt bên trong, bảo đảm kín và ổn định Trên đường ống cấp môi chất của hệ thống lạnh có lắp đặt kính ga xem ga nhằm báo hiệu lưu lượng lỏng và chất lượng của nó một cách định tính.
Hình 2.21 Hình dạng của cửa sổ kính ga.
Sơ đồ mạch điện
* Mạch điều hòa điều khiển tự động
Hệ thống trên là một hệ thống tiên tiến trong các hệ thống điều hòa không khí trên oto
+ Hộp cầu chì và rơ le
+ Hộp điều khiển điện thân xe
+ Hệ thống điều khiển quạt giàn lạnh và quạt giàn lạnh
CCU tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến để điều khiển quạt và dàn lạnh một cách tối ưu Các cảm biến gồm cảm biến bức xạ năng lượng mặt trời đo tác động của ánh sáng mặt trời lên hệ thống, cảm biến nhiệt độ khoang hành khách theo dõi nhiệt độ bên trong cabin, cảm biến nhiệt độ bay hơi giám sát trạng thái lạnh ở quá trình bay hơi, cảm biến áp suất chất làm lạnh đảm bảo áp suất làm lạnh ở mức an toàn và hiệu quả, và cảm biến nhiệt độ môi trường xung quanh giúp hệ thống thích nghi với điều kiện bên ngoài Thông tin từ các cảm biến được CCU xử lý để điều chỉnh lưu lượng gió và chu trình hoạt động của quạt giàn lạnh, từ đó tối ưu hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm năng lượng.
CCU điều khiển trực tiếp motor hướng gió và motor chọn gió, cho phép điều chỉnh luồng gió nhanh chóng và chính xác Dựa vào các chế độ vận hành khác nhau, CCU sẽ điều khiển các motor hoạt động phù hợp và tối ưu nhất, đảm bảo hiệu suất hệ thống và sự ổn định của quá trình làm việc.
Motor quạt giàn lạnh được điều khiển bởi bộ kiểm soát quạt giàn lạnh, một MOSFET công suất đảm nhận chức năng chuyển mạch và điều biến điện áp cho động cơ CCU sẽ gửi tín hiệu điều khiển tới bộ kiểm soát để điều khiển motor quạt giàn lạnh theo chế độ làm lạnh mong muốn.
Một số hư hỏng thường gặp có thể kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất
Hiện tượng Triệu chứng Nguyên nhân Biện pháp khắc phục
1 Hệ thống làm việc trong tình trạng thiếu môi chất
+ Áp suất ở phía cao áp và thấp áp đều thấp hơn so với mức tiêu chuẩn
+ Thấy bọt khí qua quan sát mắt ga
+ Mức độ lạnh không đủ
+ Kiểm tra rò rỉ và sửa chữa + Nạp thêm môi chất lạnh
2 Hệ thống thừa ga hay giải nhiệt giàn nóng không tốt
+ Áp suất cao ở cả phía cao áp và thấp áp
+Không có bọt ở mắt ga dù hoạt động ở tốc độ thấp
+ Mức độ làm lạnh không đủ
+ Giải nhiệt giàn nóng kém.
+ Điều chỉnh đúng lượng môi chất
+ Kiểm tra hệ thống làm mát của xe (quạt điện…)
3 Có hơi ẩm trong hệ thống lạnh
Hệ thống điều hòa hoạt động bình thường ngay từ khi khởi động Sau một thời gian vận hành, phía áp suất thấp trên đồng hồ đo cho thấy độ chân không tăng dần, cho thấy quá trình làm lạnh và tuần hoàn chất lạnh đang diễn ra ổn định.
+ Quan sát thấy hơi ẩm tại mắt ga
+ Hơi ẩm lọt vào hệ thống làm lạnh
+ Thay phin lọc, bình chứa + Hút chân không triệt để trước khi nạp ga
4 Sụt áp trong máy nén
+ Phía áp suất thấp: cao, phía áp suất cao: thấp
+ Khi tắt máy điều hòa, ngay lập tức áp suất ở phía thấp áp và cao áp
+ Sụt áp ở phía máy nén
+ Kiểm tra sửa chữa máy nén bằng nhau
+ Khi làm việc thân máy nén không đủ nóng
+ Mức độ làm lạnh không đủ
5 Tắc nghẽn trong chu trình làm lạnh
+ Khi tắc nghẽn hoàn toàn, giá trị áp suất ở phía thấp áp giảm xuống giá trị chân không ngay lập tức
+ Khi có xu hướng tắc nghẽn, giá trị áp suất ở phía áp thấp giảm dần xuống giá trị chân không
+ Có sự chênh lệch nhiệt độ trước và sau chỗ tắc
+ Bụi bẩn hoặc hơi ẩm gây tắc nghẽn, đóng băng tại van tiết lưu, van EPR hoặc các lỗ khác
+ Rò rỉ ga ở thanh cảm nhận nhiệt
+ Phân loại nguyên nhân gây tắc Thay thế các bộ phận, chi tiết gây ra tắc nghẽn
+ Hút chân không hệ thống.
6 Khí lọt vào hệ thống
+ Giá trị áp suất ở cả hai phía cao áp và thấp áp đều cao
+ Khả năng làm lạnh giảm với sự tăng lên của áp suất thấp
+ Thấy bọt khí qua mắt ga dù môi chất đã nạp đủ
+ Hút chân không không triệt để
+ Rò rỉ trên các đường ống dẫn
+ Kiểm tra các đường ống dẫn + Hút chân không triệt để trước khi nạp ga
7 Van tiết lưu mở quá lớn
+ Áp suất phần thấp áp tăng, tính năng làm lạnh giảm (áp suất ở phía cao áp hầu như không đổi)
+ Hỏng van tiết lưu hoặc điều chỉnh không đúng
+ Kiểm tra và sửa chữa tình trạng lắp đặt của ống cảm nhận nhiệt.