1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tổng hợp đề thi cuối học kì I Các môn cấp Tiểu học5157

15 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 303,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HỌC ΣΙΝΗ ΚΗΝΓ ΛℵΜ ΒℵΙ ΤΡΟΝΓ ΚΗΥΝΓ ΝℵΨ... Μα trận đề kiểm τρα1.. Số điểm Đại lượng ϖ◊ đo đại lượng: χ〈χ đơn vị đo... Giải β◊ι το〈ν bằng ηαι... Số Tổng Số... Số điểm Đại lượng ϖ◊ đo đại l

Trang 1

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 2

Μν : Το〈ν

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊ số

Số ϖ◊ πηπ τνη:

cộng, trừ τρονγ

Đại lượng ϖ◊ đo

đại lượng:

đề-xi-mτ ; κι−λ−γαm;

λτ

Ξεm đồng hồ.

Số điểm

Yếu tố ηνη học:

ηνη chữ nhật,

Giải β◊ι το〈ν về

Tổng

Trang 2

Chữ κ γι〈m thị

ΓΤ 1:

ΓΤ 2:

πη〈χη

ΓΚ 1:

ΓΚ 2:

πη〈χη

ĐỀ ΒℵΙ: Ι TRẮC NGHIỆM : 6.điểm

Κηοανη τρ∫ν kết quả đúng nhất

Χυ 1: (1 điểm) Số: 34 + 66 = ?

Χυ 2: (1 điểm) Số ?

Χυ 3: (1 điểm) Số τρ∫ν chục liền σαυ số: 75 λ◊:

Χυ 4: (1 điểm) Số ? 15 − 7 = ?

Χυ 5: (1 điểm) Số?

3 δm = … δm

Πη∫νγ ΓD & ĐT ΤΠ Πλεικυ

Trường ΤΗ Nguyễn Khuyến

Đề χηνη thức

KIỂM ΤΡΑ CUỐI HỌC KỲ Ι NĂM HỌC 2013 – 2014

Νγ◊ψ kiểm τρα: / / 2013 Μν: Το〈ν – Lớp 2 Thời γιαν: 40 πητ (Κηνγ kể thời γιαν πη〈τ đề)

Họ ϖ◊ τν: Lớp:

16 − 7

Trang 3

Χυ 6: (1 điểm)

Ηνη βν χ⌠ ηνη tứ γι〈χ?

Α 5 Β 7 Χ 9

ΙΙ TỰ LUẬN : 4 điểm

Χυ 1 ( 2 điểm) Đặt τνη rồi τνη :

…… ……… …… ………

…… …… …… ………

…… …… …… ………

Χυ 2:( 2 điểm) 3/Một cửa η◊νγ buổi σ〈νγ β〈ν được 84 κγ gạo, buổi chiều β〈ν được τ hơn 25 κγ gạo Hỏi cửa η◊νγ đó buổi chiều β〈ν được βαο νηιυκι− λ− γαm gạo?

HỌC ΣΙΝΗ ΚΗΝΓ ΛℵΜ ΒℵΙ ΤΡΟΝΓ ΚΗΥΝΓ ΝℵΨ

Trang 4

Kiểm τρα cuối học kỳ Ι − năm học 2013− 2014

Đáp 〈ν : Μν Το〈ν − lớp 2 Phần 1: 6 điểm (mỗi χυ κηοανη đúng được 1 điểm)

Χυ 1: Β.100

Χυ 2 Α 9

Χυ 3 Β.80

Χυ 4 Χ 8

Χυ 5 D.30

Χυ 6 Χ.9

Phần 2: 4 điểm

Χυ 1 Đặt τνη rồi τνη : ( 2 điểm) λ◊m đúng m⌡ι πηπ τνη 0,5 điểm.

53 23 56 68

100 88 39 19

Χυ 2: 2 điểm

Β◊ι giải Cửa η◊νγ đó buổi chiều β〈ν được số κι− λ− γαm gạo? (0.5 điểm)

84 − 25 = 59 ( κγ) (1 điểm) Đáp số: 59 κγ gạo (0,5 điểm)

Χη : Ν ếu học σινη đặt lời giải σαι τη κηνγ χηο điểm πηπ τνη phần đó Học σινη χ⌠ thể λ◊m χ〈χη κη〈χ, nếu đúng vẫn χηο điểm tối đa

Người ρα đề Nguyễn Bạch Λιν

ΜΝ ΤΟℑΝ

+ + − −

Trang 5

Ι Μα trận đề kiểm τρα

1 Μα trận đề kiểm τρα lớp 2

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 2

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

Số ϖ◊ πηπ τνη:

cộng, trừ τρονγ

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: đề-xi-mét ;

κι−λ−γαm; λτ

Ξεm đồng hồ

Số điểm

Yếu tố ηνη học:

ηνη chữ nhật, ηνη

Giải β◊ι το〈ν về

Tổng

Μα trận đề kiểm τρα cuối năm học, lớp 2

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

Số χυ

Số ϖ◊ πηπ τνη:

cộng, trừ τρονγ

phạm ϖι 1000;

νην, χηια τρονγ

phạm ϖι χ〈χ bảng

τνη đã học

Số điểm

Trang 6

Số χυ 1 1

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: mτ, κι−λ−

mτ, mι−λι−mτ; giờ,

πητ

Số điểm

Yếu tố ηνη học:

ηνη ταm γι〈χ, χηυ

ϖι ηνη ταm γι〈χ;

ηνη tứ γι〈χ, χηυ ϖι

ηνη tứ γι〈χ

Số điểm

Giải χ〈χ β◊ι το〈ν

đơn về πηπ cộng,

πηπ trừ, πηπ νην,

πηπ χηια

Số điểm

Tổng

2 Μα trận đề kiểm τρα lớp 3

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 3

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

Số χυ

Số ϖ◊ πηπ τνη:

cộng, trừ τρονγ

phạm ϖι 1000; νην

(χηια) số χ⌠ ηαι, βα

chữ số với (χηο) số

χ⌠ một chữ số

Số điểm

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: χ〈χ đơn vị đo

Trang 7

Số χυ 1 1

Yếu tố ηνη học:

γ⌠χ ϖυνγ, γ⌠χ

Giải β◊ι το〈ν bằng

Tổng

Μα trận đề kiểm τρα cuối năm học, lớp 3

Mạch kiến thức, kĩ năng

Số χυ ϖ◊ số

Số ϖ◊ πηπ τνη: cộng, trừ

τρονγ phạm ϖι 100 000;

νην, χηια số χ⌠ đến năm

chữ số với (χηο) số χ⌠ một

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: κι−λ−γαm, γαm;

tiền Việt Ναm

Yếu tố ηνη học: ηνη chữ

nhật, χηυ ϖι ϖ◊ diện τχη

ηνη chữ nhật; ηνη

ϖυνγ, χηυ ϖι ϖ◊ diện τχη

ηνη ϖυνγ

Giải β◊ι το〈ν bằng ηαι

Trang 8

Số χυ 4 1 2 1 5 3

Tổng

3 Μα trận đề kiểm τρα lớp 4

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 4

Mạch kiến thức, kĩ năng

Số χυ ϖ◊ số

Số tự νηιν ϖ◊ πηπ τνη

với χ〈χ số tự νηιν; dấu

hiệu χηια hết χηο 2, 5, 3, 9 Số điểm 2,0 1,0 2,0 1,0 3,0 3,0

Đại lượng ϖ◊ đo đại lượng:

χ〈χ đơn vị đo khối lượng;

γιψ, thế kỉ Số

Yếu tố ηνη học: γ⌠χ nhọn,

γ⌠χ τ, γ⌠χ bẹt; ηαι đường

thẳng ϖυνγ γ⌠χ, ηαι

đường thẳng σονγ σονγ

Ηνη βνη η◊νη, diện τχη

ηνη βνη η◊νη

Số điểm

Giải β◊ι το〈ν về τm số

τρυνγ βνη cộng; τm ηαι số

κηι biết tổng ϖ◊ hiệu của

ηαι số đó

Số

Tổng

Số

Trang 9

Μα trận đề kiểm τρα cuối năm học, lớp 4

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

Số tự νηιν ϖ◊ πηπ

τνη với χ〈χ số tự

νηιν Πην số ϖ◊ χ〈χ

πηπ τνη với πην số

Số điểm

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng với χ〈χ đơn vị đo

Yếu tố ηνη học: ηαι

đường thẳng ϖυνγ

γ⌠χ, ηαι đường thẳng

σονγ σονγ; ηνη τηοι,

diện τχη ηνη τηοι Số điểm

Giải β◊ι το〈ν về τm ηαι

số κηι biết tổng (hiệu)

Tổng

Trang 10

4 Μα trận đề kiểm τρα lớp 5

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 5

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊ số

Số thập πην ϖ◊ χ〈χ

πηπ τνη với số thập

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: χ〈χ đơn vị đo

Yếu tố ηνη học: diện

τχη χ〈χ ηνη đã học Số điểm 1,0

1,0

Giải β◊ι το〈ν về tỉ số

2,0

Tổng

Μα trận đề kiểm τρα cuối năm học, lớp 5

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

số điểm ΤΝΚΘ ΤΛ ΤΝΚΘ ΤΛ ΤΝΚΘ ΤΛ ΤΝΚΘ ΤΛ

Trang 11

thập πην ϖ◊ χ〈χ πηπ

Đại lượng ϖ◊ đo đại

lượng: độ δ◊ι, khối

lượng, thời γιαν, diện

Yếu tố ηνη học: χηυ

ϖι, diện τχη, thể τχη

Giải β◊ι το〈ν về

chuyển động đều; β◊ι

το〈ν χ⌠ λιν θυαν đến

χ〈χ πηπ τνη với số đo

Tổng

ΙΙ Đề mινη họa

Đề kiểm τρα cuối năm học: Μν Το〈ν lớp 3

(Thời γιαν λ◊m β◊ι: 40 πητ)

1 Viết số hoặc chữ τηχη hợp ϖ◊ο  trống:

23 634

Βα mươi νγην σ〈υ trăm bốn mươi mốt

37 085

Năm mươi tư νγην χην trăm

Trang 12

2 Viết χ〈χ số: 32 456; 31 999; 32 645; 32 564 τηεο thứ tự từ β đến lớn.

………

3 Đặt τνη rồi τνη: α/ 47258 + 35127 β/ 11306 ⋅ 7 ……… ………

……… ………

……… ………

4 Viết ϖ◊ο chỗ chấm:

Đồng hồ chỉ:

α/ ………giờ……phút β/ …………giờ………phút 5 Τm ξ: α/ ξ + 26592 = 73829 β/ ξ ⋅ 6 = 27168 ……… ………

……… ………

6 Viết ϖ◊ο chỗ chấm χηο τηχη hợp: Một mảnh vườn ηνη chữ nhật χ⌠ chiều rộng 7m, chiều δ◊ι gấp βα lần chiều rộng Χηυ ϖι mảnh vườn ηνη chữ nhật đó λ◊

7 Giải β◊ι το〈ν: Χ⌠ 32λ mật ονγ χηια đều ϖ◊ο 8 χαν Hỏi phải lấy mấy χαν như thế để được 20λ mật ονγ? Β◊ι giải ………

………

………

………

………

8 Κηοανη ϖ◊ο chữ đặt trước χυ trả lời đúng:

Trang 13

Số dư lớn nhất τρονγ πηπ χηια một số χηο 5 λ◊:

Α 5 Β 4 Χ 3 D 2

Trang 14

ΜΝ TIẾNG VIỆT

Ι Μα trận đề kiểm τρα

Τρονγ mν Tiếng Việt χ⌠ một số ηνη thức kiểm τρα (như đọc τη◊νη tiếng ϖ◊ χηνη tả) τηεο đặc τη của mν học κηνγ thuộc ηαι νη⌠m tự luận hoặc trắc nghiệm κη〈χη θυαν ς vậy, τρονγ mα trận đề sẽ χ⌠ ηνη thức κη〈χ (ΗΤ κη〈χ) đối với ρινγ mν Tiếng Việt

1 Μα trận đề kiểm τρα lớp 2

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 2

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

1 Kiến thức tiếng Việt,

α) Đọc τη◊νη

2 Đọc

β) Đọc hiểu

α) Χηνη tả

3 Viết

β) Đoạn, β◊ι

Ν⌠ι

4.

Νγηε −

ν⌠ι

Kết hợp τρονγ đọc ϖ◊ viết χηνη tả

Tổng

3,

Μα trận đề kiểm τρα cuối năm học lớp 2

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊

ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

1 Kiến thức tiếng Việt,

Trang 15

Số χυ 1 1

α) Đọc τη◊νη

2 Đọc

β) Đọc hiểu

α) Χηνη tả

3 Viết

β) Đoạn, β◊ι

Ν⌠ι

4

Νγηε −

ν⌠ι

Kết hợp τρονγ đọc ϖ◊ viết χηνη tả

Tổng

2 Μα trận đề kiểm τρα lớp 3

Μα trận đề kiểm τρα cuối học κ Ι, lớp 3

Mạch kiến thức,

kĩ năng

Số χυ ϖ◊ số điểm

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

ΤΝ ΚΘ

κη〈χ

1 Kiến thức tiếng Việt,

α) Đọc τη◊νη

(2):

Đọc

Ngày đăng: 22/03/2022, 09:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w