CƠ SỞ LÝ LUẬN
GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ NGÂN HÀNG NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
Tổng quan về công ty
Tên đầy đủ: Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt
Tên tiếng Anh: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of
Vietnam Tên giao dịch viết tắt: VCB
Công ty mẹ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Loại hình: Doanh nghiệp cổ phần
Sản phẩm: Dịch vụ tài chính
Vốn điều lệ: 1,000,000,000,000 VND (Một nghìn tỷ đồng)
Trụ sở chính: 198 Trần Quang Khải, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội Điện thoại: (+84) 24 3934 3137
Email: contact@vietcombank.com.vn Đăng kí kinh doanh:
Giấy đăng ký kinh doanh số 105922 do trọng tài kinh tế
Nhà nước cấp ngày 03 tháng 04 năm 1993, cấp bổ sung lần thứ nhất ngày 25 tháng 11 năm 1997 và cấp bổWebsite: sunghttp://www.vietcombank.com.vn
Mã số thuế: • Mã số thuế 0100112437 tại Cục Thuế HN
Tài khoản: • Số 453100301 mở tại Sở Giao Dịch NHNN
Nhân viên chủ chốt: Nghiêm Xuân Thành - chủ tịch hội đồng quản trị,
Phạm Quang Dũng - Tổng giám đốc Tổng tài sản: 1.326.230 tỷ đồng (31/12/2020)
Sản phẩm dịch vụ của công ty
Hiện nay, ngân hàng Vietcombank cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính - ngân hàng trong phạm vi nội địa và cả quốc tế.
• Các sản phẩm thẻ ngân hàng Vietcombank
Thẻ Vietcombank nổi bật với sự đa dạng về loại thẻ và tính năng sử dụng phong phú Nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng đã làm cho sản phẩm thẻ này ngày càng trở nên phổ biến và được ưa chuộng hơn bao giờ hết.
- Các loại thẻ tín dụng Quốc tế Vietcombank
■ Thẻ Tín Dụng Vietcombank Vietnam Airline American Express
■ ThẻTín Dụng Vietcombank American Express
■ Thẻ Tín Dụng Vietcombank Visa/Mastercard Cội Nguồn/Jcb/ Unionpay
■ Thẻ Tín Dụng Đồng Thương Hiệu Saigon Centre - Takashimaya - Vietcombank Jcb
■ Thẻ Tín Dụng Đồng Thương Hiệu Saigon Centre - Takashimaya - Vietcombank Visa
■ Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Đồng Thương Hiệu Vietcombank Diamond Plaza Visa
■ Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Đồng Thương Hiệu Vietcombank - Vietravel Visa
- Các loại thẻ ghi nợ quốc tế Vietcombank
■ Thẻ Vietcombank Cashback Plush American Express
- Các loại thẻ ghi nợ nội địa Vietcombank
■ Thẻ đồng thương hiệu Vietcombank - AEON
■ Thẻ đồng thương hiệu Co.opmart Vietcombank
• Các sản phẩm tài khoản và tiết kiệm ngân hàng Vietcombank
Sản phẩm gửi tiết kiệm tại ngân hàng Vietcombank mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng nhờ vào uy tín và thương hiệu vững mạnh Khách hàng có thể lựa chọn từ nhiều loại hình tiền gửi và hình thức nhận lãi linh hoạt, cùng với các tiện ích đa dạng Đặc biệt, dịch vụ gửi tiết kiệm online cho phép bạn thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi.
■ Tiết kiệm không kỳ hạn
■ Tiết kiệm có kỳ hạn
■ Tiết kiệm trả lãi sau
■ Tiết kiệm trả lãi định kỳ
■ Tiết kiệm trả lãi trước
• Các sản phẩm cho vay ngân hàng Vietcombank
Cho vay Vietcombank cung cấp cho khách hàng nguồn vốn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu mua nhà, mua xe và tiêu dùng, với lãi suất hấp dẫn và thời gian vay đa dạng.
■ Cho vay cầm cố giấy tờ có giá
■ Cho vay tiêu dùng không tài sản đảm bảo
■ Cho vay tiêu dùng có đảm bảo bằng tài sản
■ Cho vay mua nhà dự án
■ Cho vay xây sửa nhà
■ Cho vay mua nhà đất
• Ngoài ra, khách hàng còn có thể sử dụng dịch vụ kiều hối, bảo hiểm, đầu tư và chuyển - nhận tiền ngân hàng Vietcombank.
XÂY DỰNG CÁC HOẠT ĐỘNG MARKETING DỊCH VỤ CHO
Phân tích môi trường vĩ mô
3.1.1 Môi trường nhân khẩu học
Tính đến tháng 12 năm 2021, dân số Việt Nam đạt khoảng 98,57 triệu người, xếp thứ 15 thế giới và thứ 3 Đông Nam Á, tăng 830.246 người so với năm trước Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên dương với 912.801 người sinh nhiều hơn chết, trong khi di cư dân số giảm 82.555 người Tỷ lệ giới tính trong tổng dân số là 0,997, tức 997 nam trên 1.000 nữ, thấp hơn tỷ lệ giới tính toàn cầu khoảng 1.017 nam trên 1.000 nữ.
- Gia tăng dân số tự nhiên: 912.801 người
- 49.208.169 nam giới tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021
- 49.356.238 nữ giới tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021.
Việt Nam là một quốc gia đa chủng tộc với 54 nhóm dân tộc, trong đó người Việt chiếm 86% dân số và chủ yếu sống ở đồng bằng Hiện nay, Việt Nam đang trong giai đoạn “cơ cấu dân số vàng” với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao gấp đôi nhóm dân số phụ thuộc, nhưng cũng bắt đầu đối mặt với tình trạng già hóa dân số Thị trường trẻ và thu nhập của người tiêu dùng tại các đô thị đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng và lối sống của người Việt Dân số đông và tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn tạo ra cơ hội cho các công ty trong ngành có được nguồn lao động trẻ, có tay nghề.
Quy mô dân số và tốc độ tăng dân số là những yếu tố quan trọng phản ánh tiềm năng thị trường Một quốc gia, vùng hoặc khu vực có quy mô dân số lớn thường đồng nghĩa với thị trường rộng lớn Tốc độ tăng dân số nhanh, chậm hoặc giảm sút cũng là chỉ số dự đoán triển vọng thị trường tương ứng Theo thống kê, dân số trung bình của Việt Nam năm 2021 đạt khoảng 97 triệu người, với mức tăng khoảng 1,05% so với năm 2020.
Quy mô dân số tại Việt Nam đang tăng nhanh, mang đến cho Vietcombank cơ hội mở rộng thị trường và tăng doanh thu từ sản phẩm dịch vụ Năm nay, dân số khu vực thành thị chiếm 32,36% tổng dân số, tăng 2,38% so với năm trước, trong khi dân số khu vực nông thôn chiếm 67,64%, với mức tăng 0,34%.
Ngành dịch vụ ngân hàng ở nước ta đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào những yếu tố thuận lợi Thực tế cho thấy tiềm năng to lớn của ngành này, với mức sử dụng dịch vụ hàng năm không ngừng tăng lên.
25.3%, tập trung mạnh ở khu vực thành thị.
Mức sống tại Việt Nam đang ngày càng được nâng cao, tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp dịch vụ ngân hàng phát triển mạnh mẽ trên thị trường.
Cơ cấu dân số, bao gồm độ tuổi và giới tính, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ Sự phân bổ này không chỉ xác định loại sản phẩm mà người tiêu dùng cần mà còn ảnh hưởng đến đặc tính của nhu cầu, từ đó hình thành các xu hướng tiêu dùng cụ thể trong xã hội.
• Quy mô gia đình (số lượng gia đình, số con được sinh ra trong một gia đình,.), tình trạng hôn nhân (tuổi kết hôn, tuổi sinh con đầu lòng,.).
Tốc độ đô thị hóa phản ánh mức độ tập trung dân cư tại các khu vực, cũng như hiện tượng di cư từ nông thôn lên thành phố Điều này không chỉ tạo ra cơ hội phát triển cho các vùng đô thị mà còn tiềm ẩn nguy cơ cho các khu vực nông thôn, đòi hỏi sự cân nhắc trong quản lý và phát triển bền vững.
Hiện nay, Vietcombank phục vụ hơn 20 triệu khách hàng cá nhân, trong đó có khoảng 6 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ VCB Digibank để giao dịch 24/7 Sự phát triển mạnh mẽ của các sàn giao dịch thương mại điện tử đã thúc đẩy nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng Vietcombank tăng trưởng tích cực.
Ngành ngân hàng là lĩnh vực nhạy cảm và chịu nhiều rủi ro, đặc biệt là sự phụ thuộc vào môi trường hoạt động Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Vietcombank (VCB), điều này được thể hiện qua các chỉ tiêu cụ thể.
Nội lực nền kinh tế được thể hiện qua quy mô và tốc độ tăng trưởng của GDP cùng với dự trữ ngoại hối Ngoài ra, nội lực này còn được đánh giá thông qua tiềm lực tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong nước, cũng như xu hướng chuyển dịch hoạt động của các doanh nghiệp nước ngoài vào lãnh thổ.
Mức độ ổn định của nền kinh tế vĩ mô được đánh giá qua các chỉ số như lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái Độ mở cửa của nền kinh tế thể hiện qua rào cản thương mại, cam kết quốc tế, và sự gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài, cùng với sự phát triển trong hoạt động xuất nhập khẩu Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tích lũy và đầu tư của người dân, từ đó tác động đến sự phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng như thu hút tiền gửi, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và phát hành thẻ ngân hàng, cũng như khả năng mở rộng mạng lưới phân phối và thị phần của ngân hàng.
Các nhân tố trong nhóm nhân tố kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng Vietcombank:
- Tín dụng và vấn đề thanh khoản của hệ thống ngân hàng
- Đầu tư và biến động giá cả
- Lạm phát và tăng trưởng
- Sụt giảm trên thị trường chứng khoán
3.1.3 Môi trường chính trị - pháp luật
Nền chính trị Việt Nam được xem là ổn định, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành ngân hàng cũng như nền kinh tế quốc gia.
Sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước, cùng với việc các nhà đầu tư nước ngoài tin tưởng và đổ vốn vào thị trường, sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho ngành Ngân hàng phát triển.
Sự đầu tư của các tập đoàn tài chính nước ngoài vào ngành ngân hàng tại Việt Nam đã làm tăng cường độ cạnh tranh trong lĩnh vực này, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành ngân hàng.
Phân tích môi trường vi mô
Ngành ngân hàng đặc trưng bởi sự tương tác giữa các cá nhân, tổ chức kinh tế và người tiêu dùng, khi họ vừa là người mua dịch vụ ngân hàng vừa là người bán sản phẩm cho ngân hàng Điều này tạo ra áp lực lớn cho ngân hàng, khi người bán yêu cầu lãi suất cao hơn trong khi người mua mong muốn chi phí thấp hơn Ngân hàng phải đối mặt với mâu thuẫn này bằng cách thu hút nguồn vốn rẻ nhất, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và tạo ra lợi nhuận cao Nếu ngân hàng huy động nhiều vốn nhưng giải ngân ít do nhu cầu vay thấp, sẽ dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn, không sinh lãi và hạn chế khả năng trả lại tiền cho khách hàng gửi tiền Những thách thức này đặt ra yêu cầu cho ngân hàng trong việc định hướng và phát triển chiến lược hoạt động tương lai.
Khả năng thương lượng của người đi vay gia tăng khi người mua yêu cầu giá thấp hơn hoặc dịch vụ tốt hơn Mối đe dọa cạnh tranh từ ngân hàng trở nên mạnh mẽ hơn khi thị trường có nhiều nhà cung cấp nhỏ và ít người mua, dẫn đến khách hàng giao dịch với khối lượng lớn và chi phí chuyển đổi giữa các nhà cung cấp thấp.
Khả năng thương lượng của người gửi tiền phụ thuộc vào sức mạnh của nhà cung cấp Khi nhà cung cấp yêu cầu tăng giá hoặc giảm chất lượng, điều này có thể làm giảm lợi nhuận của công ty Ngược lại, nếu nhà cung cấp yếu, công ty có thể mua hàng với giá thấp hơn và yêu cầu chất lượng cao hơn Quyền lực của người gửi tiền tăng lên khi sản phẩm của nhà cung cấp ít có sự thay thế, ngân hàng không phải là khách hàng quan trọng của nhà cung cấp, chi phí chuyển đổi giữa các nhà cung cấp cao, và có sự đe dọa từ việc hội nhập gia tăng, tạo áp lực cạnh tranh cho ngân hàng Đồng thời, các ngân hàng cũng gặp khó khăn trong việc đe dọa nhà cung cấp để đảm bảo đầu vào.
Cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) luôn là mối lo ngại thường trực, khi hành động của một đối thủ nhằm khai thác thị trường sẽ dẫn đến phản ứng từ đối thủ khác để giành lại thị phần Ngân hàng nào chiến thắng trong cuộc cạnh tranh sẽ được hưởng lợi nhiều hơn từ thị trường Tuy nhiên, nếu sự cạnh tranh trở nên quá khốc liệt, nguy cơ chiến tranh giá cả có thể xảy ra, dẫn đến thu hẹp thị trường và giảm lợi nhuận Do đó, xu hướng cạnh tranh trong tương lai nên tập trung vào việc nắm bắt cơ hội thay vì chỉ đơn thuần là giành thị phần.
Sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh tác động mạnh mẽ đến chiến lược kinh doanh của ngân hàng thương mại trong tương lai Điều này thúc đẩy ngân hàng phải chú trọng vào đổi mới công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ Mục tiêu cuối cùng là mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng, từ đó giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh.
Quyền lực của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có ảnh hưởng lớn đến hệ thống ngân hàng thương mại, đặc biệt là Vietcombank Sự tác động này thể hiện qua các chính sách như tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất chiết khấu, chính sách tỷ giá và lãi suất, cũng như quản lý dự trữ ngoại tệ Hơn nữa, do mức độ tập trung của ngành, đặc điểm hàng hóa - dịch vụ và tính chuyên biệt hóa của sản phẩm, quyền lực thương lượng trong ngành ngân hàng hiện nay nghiêng về phía NHNN.
Quyền lực của đại cổ đông tại các ngân hàng Việt Nam gia tăng khi nhận đầu tư từ ngân hàng khác, điều này có thể dẫn đến khả năng sáp nhập Ngân hàng đầu tư sẽ ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của ngân hàng được đầu tư Vietcombank, với sự liên doanh và liên kết với nhiều ngân hàng khác, vẫn giữ vị thế hàng đầu tại Việt Nam, nhờ đó quyền lực thương lượng nghiêng về VCB.
Quyền lực của nhà cung cấp thiết bị tại Việt Nam đang giảm do các ngân hàng (NH) thường tự đầu tư và lựa chọn nhà cung cấp riêng, dẫn đến sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp Tuy nhiên, khi đã đầu tư một khoản chi phí lớn vào hệ thống, NH thường không muốn thay đổi nhà cung cấp, từ đó tăng quyền lực cho nhà cung cấp đã thắng thầu Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các NH, đặc biệt là trong cùng nhóm, họ đang tranh giành từng phần lãi suất và thị phần Mặc dù vậy, lợi nhuận cao và tiềm năng phát triển mạnh mẽ của ngành ngân hàng vẫn thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.
3.2.4 Tác nhân từ phía các đối thủ tiềm ẩn
Nguy cơ từ các ngân hàng mới sẽ phụ thuộc vào mức độ rào cản gia nhập ngành Nếu các ngân hàng mới có thể dễ dàng tham gia thị trường, thì sự cạnh tranh trong lĩnh vực này sẽ ngày càng gia tăng.
Nguy cơ từ các ngân hàng ngoại tại Việt Nam đang gia tăng do cam kết mở cửa ngành ngân hàng theo WTO Sự thay đổi này cho phép các tổ chức tài chính nước ngoài nắm giữ cổ phần trong các ngân hàng Việt Nam và sự xuất hiện của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài Hiện đã có năm ngân hàng 100% vốn nước ngoài được cấp phép hoạt động tại Việt Nam Số lượng ngân hàng nước ngoài có văn phòng đại diện và các ngân hàng có vốn cổ phần trong các ngân hàng thương mại nội địa dự báo sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
Nguy cơ từ các ngân hàng nội đang gia tăng khi các ngân hàng thương mại mới tham gia thị trường, mang đến những lợi thế như tiềm năng phát triển mới, động lực cạnh tranh mạnh mẽ, và kinh nghiệm từ các ngân hàng đã hoạt động Các ngân hàng mới có đủ thống kê và dự báo thị trường, trong khi các ngân hàng hiện tại lại thiếu thông tin chính xác về chính sách và sức mạnh của đối thủ Điều này khiến họ khó khăn trong việc xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả, tạo ra mối đe dọa về khả năng thị phần bị chia sẻ.
Việc nhận diện các đối thủ cạnh tranh tiềm tàng là vô cùng quan trọng để thiết lập những rào cản ngăn chặn trước khi họ xâm nhập vào thị trường Các rào cản này bao gồm việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua sản phẩm và dịch vụ độc đáo, phát triển thương hiệu bền vững, xác định các phân khúc thị trường mục tiêu, và khai thác lợi thế cạnh tranh về chi phí thấp và quy mô lớn Ngoài ra, các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà Nước cũng đóng vai trò quan trọng Những yếu tố này khiến các ngân hàng mới phải đối mặt với chi phí chuyển đổi cao để thu hút khách hàng, buộc họ phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi gia nhập thị trường.
3.2.5 Nguy cơ bị thay thế
Sự bùng nổ của các tổ chức tài chính trung gian đang đặt ra thách thức lớn cho các ngân hàng thương mại (NHTM) trong việc cung cấp dịch vụ tài chính và các dịch vụ truyền thống mà họ từng chiếm ưu thế.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) đang đối mặt với thách thức từ các trung gian tài chính, những đơn vị này cung cấp sản phẩm đa dạng hơn, làm giảm tốc độ phát triển và thị phần của NHTM Để duy trì lợi thế cạnh tranh, ngân hàng cần xây dựng chiến lược phù hợp Đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp, nguy cơ bị thay thế không cao, vì họ cần sự rõ ràng và chứng từ trong dịch vụ ngân hàng; tuy nhiên, nếu gặp phiền hà, họ có thể chuyển sang ngân hàng khác Đối với khách hàng tiêu dùng, khi lãi suất không hấp dẫn, họ có nhiều lựa chọn đầu tư khác như ngoại tệ, chứng khoán, bảo hiểm, kim loại quý và bất động sản Sự bất tiện trong việc sử dụng dịch vụ ngân hàng cùng với tâm lý ưa chuộng tiền mặt khiến người tiêu dùng có xu hướng giữ tiền mặt thay vì gửi ngân hàng.
Mục tiêu Marketing của doanh nghiệp
Trong những năm gần đây, Vietcombank đã có những bước phát triển ấn tượng và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho kế hoạch phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 Đối với phần mềm VCB Digibank, việc định hướng đúng đắn và chi tiết trong quá trình thực hiện là rất quan trọng nhằm đảm bảo các mục tiêu không chỉ là lý thuyết mà còn mang lại cải tiến thực sự về chất lượng sản phẩm và dịch vụ Đồng thời, Vietcombank cần đảm bảo rằng các mục tiêu này nằm trong khả năng tài chính và tiềm lực của doanh nghiệp.
• Mục Tiêu Phát triển toàn diện mà VCB đang hướng đến bao gồm:
Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, coi lợi ích của họ là trung tâm trong chiến lược dài hạn Đồng thời, nâng cao nhận thức của khách hàng về tầm quan trọng của dịch vụ Internet banking cũng là một yếu tố quan trọng để tăng cường vị thế và ảnh hưởng của họ trong thị trường.
- Áp dụng các công nghệ tiên tiến, hiện đại nhằm tạo sự khách biệt của sản phẩm dịch vụ ngân hàng trên thị trường.
- Khắc phục, rút kinh nghiệm từ những thiếu sót trước đây để cải tiến sản phẩm, chất lượng dịch vụ, nâng cao trải nghiệm người dùng.
Để đảm bảo phần mềm khi tải về và sử dụng mang lại sự hài lòng cho đa số khách hàng, cần nắm bắt nhu cầu, đặc điểm và những thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
Để thu hút khách hàng mới trong khu vực, cần tăng cường hoạt động quảng bá trên các phương tiện truyền thông và công cộng, đồng thời triển khai chạy quảng cáo hiệu quả trên các nền tảng mạng xã hội.
- Mục tiêu mở rộng quy mô phân phối.
- Mục tiêu xây dựng khách hàng trong suốt quá trình tư vấn sử dụng dịch vụ.
Để VCB Digibank được khách hàng tin tưởng và sử dụng, không chỉ cần đội ngũ phát triển phần mềm làm tốt nhiệm vụ mà còn cần nhân viên bán hàng truyền tải hiệu quả các tính năng nổi bật của sản phẩm Sự hài lòng và an tâm của khách hàng là yếu tố quyết định trong việc xây dựng lòng tin vào phần mềm Vì vậy, VCB tập trung vào việc đào tạo nhân viên bán hàng, nâng cao khả năng giao tiếp và tư vấn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.