ĐẠI HỌC HUẾ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2016 TỔNG HỢP DANH SÁCH QUY HOẠCH CÁN BỘ CHUYÊN MÔN ĐẾN 2020 VÀ ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN 2025 Kèm theo Quyết định số:
Trang 1ĐẠI HỌC HUẾ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2016
TỔNG HỢP DANH SÁCH QUY HOẠCH CÁN BỘ CHUYÊN MÔN ĐẾN 2020 VÀ ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN 2025
(Kèm theo Quyết định số: /QĐ-ĐHNL, ngày… tháng… năm…….)
DANH SÁCH QUY HOẠCH CÁN BỘ CHUYÊN MÔN CÁC ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC
1 KHOA CƠ KHÍ – CÔNG NGHỆ
HỌ VÀ TÊN Ngày Sinh Nam/ Nữ Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
Ghi chú
4 Trần Ngọc Khiêm
24/12/1975 Nam Công nghệ
thực phẩm ThS GV
TS2022
5 Nguyễn Thị Vân Anh
23/6/1981 Nữ
Công nghệ Thực phẩm
Trang 2Nguyễn Cao Cường
23/2/1985 Nam
Công nghệ
TP và Đồ uống
202212
Hồ Sỹ Vương
14/11/1982 Nam
Công nghệ Nhiệt – Lạnh
202513
Nguyễn Thị Diễm
Hương 05/08/1988 Nữ
Công nghệ sinh học ThS
Trang 3Nguyễn Trường Giang
04/07/1983 Nam Địa chất
202219
Trang 4Trần Thanh Quỳnh Anh
19/1/1981 Nữ
Công nghệ thực phẩm
và đồ uống
202236
Nguyễn Thỵ Đan Huyền
Nghỉhưu2017
2 Nguyễn Quốc Huy 27/01/1988 Nam Cơ khí KS NCV ThS TS
Trang 5BQCB 2016 2025
3 Nguyễn Như Bảo Việt 18/11/1992 Nam Điện tử -
Viễn thông KS NCV
ThS2020
4 Phan Thị Bé 25/05/1987 Nữ Công nghệ
sinh học ThS NCV
TS2025
5 Phan Đỗ Dạ Thảo 10/11/1975 Nữ
Công nghệ chế biến thủy sản
2 Nguyễn Thị Diệu 20/08/1962 Nữ
Nghỉhưu2017
2 KHOA CHĂN NUÔI – THÚ Y
Nữ
Chuyên ngành
1 Nguyễn Xuân Bả 6/7/1961 Nam Chăn nuôi TS PGS TS PGS TS GS
4 Nguyễn Hữu Văn 3/02/1968 Nam Chăn nuôi TS PGS TS PGS TS GS
5 Trần Thanh Hải 14/6/1986 Nam Chăn nuôi ThS GV ThS GV TS GVC
6 Văn Ngọc Phong 18/7/1991 Nam Chăn nuôi KS GV ThS GV TS GV
Trang 68 Phan Vũ Hải 5/8/1973 Nam CNTY ThS GV TS GVC TS GVC
9 Nguyễn Đinh Thùy
Khương
10 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 30/3/1984 Nữ Thú y BSTY GV ThS GV TS GV
13 Trần Sáng Tạo 19/1/1957 Nam CNTY TS PGS TS PGS
24 Nguyễn Xuân Hòa
Trang 729 Nguyễn Minh Hoàn 16/7/1957 Nam CNTY TS PGS TS PGS
33 Lê Nữ Anh Thư
4/6/1986
III Cán bộ nghiên cứu
ngạch
2 Võ Thị Minh Tâm 15/8/1979 Nữ Hóa/Nông
nghiệp
6 Phạm Hoàng Sơn Hưng 01/8/1986 Nam Thú y/CN ThS NCV ThS NCV TS NCV
3. KHOA LÂM NGHIỆP
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
Trang 81 Đặng Thái Dương 10/11/1963 Nam Lâm nghiệp TS 2005 PGS 2010 GS 2018
2 Phạm Cường 15/4/1980 Nam Lâm nghiệp ThS 2008 TS
8 Trương Thủy Vân 25/8/1986 Nữ Lâm nghiệp ThS 2010 TS
2020
9 Võ Quang Anh Tuấn 23/7/1988 Nam Lâm nghiệp KS 2012 ThS
2017
TS 2022
10 Lê Quang Vĩnh 20/5/1957 Nam Nông nghiệp TS 2001 GVC,2000 PGS 2017
11 Hoàng Huy Tuấn 02/4/1969 Nam Lâm nghiệp TS 2015 GVC 2011 PGS 2019
12 Nguyễn Thị Hồng Mai 6/3/1973 Nữ Lâm nghiệp TS 2015 PGS 2020
13 Hoàng Dương Xô Việt 12/9/1987 Nam Lâm nghiệp ThS 2012 TS
19 Dương Văn Thành 19/5/1981 Nam Lâm nghiệp ThS GV TS
21 Văn Thị Yến 2/6/1983 Nữ Sinh học ThS GV TS
Trang 922 Trần Minh Đức 03/10/1961 Nam Lâm Nghiệp TS 2007 PGS
23 Võ Thị Minh Phương 16/11/1965 Nữ Sinh học ThS 1998 GVC
24 Nguyễn Thị Thương 27/11/1979 Nữ Lâm Nghiệp ThS 2008 GVC TS
25 Huỳnh Thị Ngọc Diệp 22/02/1985 Nữ Lâm Nghiệp ThS 2013 TS
26 Nguyễn Hợi 09/3/1983 Nam Lâm Nghiệp ThS 2013 TS
27 Hồ Đăng Nguyên 16/02/1985 Nam Lâm Nghiệp ThS 2011 TS
28 Ngô Trí Dũng 8/9/1974 Nam Lâm Nghiệp TS 2010 PGS
30 Nguyễn Đăng Niêm 18/12/1960 Nam Lâm nghiệp ThS 2001 GVC 2007 ThS GVC
31 Hồ Đăng Hải 10/5/1964 Nam Lâm nghiệp ThS 1997 GVC 2007 ThS GVC ThS GVC
32 Lê Trọng Thực 02/10/1965 Nam Lâm nghiệp ThS 2001 GVC2007 ThS GVC ThS GVC
33 Châu Thị Thanh 01/9/1985 Nữ Lâm nghiệp ThS 2015 GV 2007 ThS GV ThS GVC
34 Nguyễn Văn Minh 29/12/1982 Nam Lâm nghiệp TS 2015 GV 2005 TS PGS TS PGS
35 Hoàng Phước Thôi 12/03/1990 Nam Lâm nghiệp KS 2012 GV 2015 ThS GV ThS GVC
36 Ngô Thị Phương Anh 13/3/1972 Nữ Lâm nghiệp ThS 2005 GVC 2011 TS
38 Vũ Thị Thùy Trang 30/10/1985 Nữ Lâm nghiệp ThS 2015 Giảng viên TS GVC
II Cán bộ nghiên cứu viên
1 Nguyễn Lan Phương 26/3/1981 Nữ Trồng trọt ThS
2007
TS 2025
2 Phùng Xuân Linh 19/01/1990 Nam Lâm nghiệp KS 2012 ThS
2020
3 Nguyễn Trọng Hồng 15/5/1960 Nam Lâm nghiệp KS 1998
III Cán bộ phục vụ giảng dạy
1 Lê Thị Cẩm Vân 5/8/1987 Nữ Tiếng Anh CN 2009
4 KHOA CƠ BẢN
Nữ
Chuyên ngành
Trang 101 Trần Ngọc Truồi 10/12/1956 Nam Vật lý ThS GVC
2 Trần Bá Tịnh 5/11/1955 Nam Toán cơ TS GVC
3 Nguyễn Thanh Bình 30/9/1957 Nam Hóa học ThS GVC
4 Đinh Thị Thu Thanh 13/3/1970 Nữ Hóa học ThS GVC
5 Đặng Thị Thu Hiền 20/6/1968 Nữ Sinh học ThS GVC
6 Phan Thị Diệu Huyền 15/11/1962 Nữ Hóa học ThS GV
7 Phạm Anh Tuấn 14/6/1958 Nam Toán CN GV
8 Nguyễn Thị Tuyết Lan 16/3/1980 Nữ Tin học ThS GV TS
12 Ngô Phi Anh Tuấn 20/6/1968 Nam Toán CN GV
16 Trần Nguyên Thảo 25/11/1988 Nữ Sinh ThS GV TS
18 Lê Thị Kim Anh 05/09/1990 Nữ Vật lý ThS GV TS
II Cán bộ nghiên cứu viên
1 Đào Lê Minh Tuấn 28/3/1974 Nam Hóa học ThS NCV
2 Nguyễn Tôn Chí 2/3/1968 Nam Vật lý CN NCV
3 Vũ Thị Minh Phương 12/4/1972 Nữ Sinh học CN NCV
4 Nguyễn Chánh Bảo
Nhật
14/3/1984 Nam Hóa vô cơ CN Cán sự
5 Võ Phan Nhật Quang 19/11/1987 Nam Công nghệ
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
Trang 11I Cán bộ giảng dạy
1 Nguyễn Văn Bình 21/10/1977 Nam Quản lý đất đai ThS GV TS 2017 PGS 2022
2 Nguyễn Bích Ngọc 22/12/1985 Nữ Quản lý đất đai ThS GV TS 2020 PGS 2025
3 Nguyễn Thành Nam 23/9/1983 Nam Quản lý đất
10 Hồ Kiệt 26/08/1959 Nam Quản lý đất
11 Nguyễn Trung Hải 17/10/1984 Nam Trồng trọt ThS NCS GV TS 2016 PGS
12 Lê Đình Huy 6/3/1985 Nam Trồng trọt ThS GV TS 2019 PGS
13 Nguyễn Thuỳ Phương 12/02/1985 Nữ Hoá học ThS NCS GV TS 2018 PGS
14 Nguyễn Phúc Khoa 14/02/984 Nam Quản lý đất
đai
15
Lê Quỳnh Mai 6/3/1989 Nữ Quản lý đất đai ThS GV TS 2020 PGS
16 Nguyễn Hữu Ngữ 19/08/1977 Nam Quản lý đất
Lê Ngọc Phương Quý 22/8/1987 Nữ Quản lý đất đai ThS GV TS 2018 PGS 2024
20 Nguyễn Thị Lan Hương 4/10/1983 Nữ Kinh tế NN ThS GV TS 2019 PGS 2025
21 Đàm Thị Huyền Trang 8/6/1987 Nữ Kinh tế NN ThS GV TS 2019 PGS 2025
22 Nguyễn Tiến Nhật 4/5/1988 Nam Luật ThS GV TS 2021
23 Dương Quốc Nõn 19/7/1990 Nam Quản lý đất ThS GV TS 2020
Trang 12Dương Thị Thu Hà 27/10/1989 Nữ Quản lý đất đai ThS GV TS 2023 PGS 2029
25
Lê Ngọc Đoàn 15/02/1990 Nam Luật CN GV 2016ThS TS 2023
26 Trần Thị Minh Châu 10/10/1992 Nữ Quản lý đất
1 Nguyễn Trọng Dũng 30/04/1965 Nam Kinh tế ThS 1999 GVC
2 Hồ Lê Phi Khanh 21/11/1983 Nam Phát triển
Nông thôn
NCS2015
TS 2012 GV 2004 GVC,PGS
2019
6 Đinh Thị Kim Oanh 05/01/1983 Nữ PTNT ThS 2011 GV 2007 TS 2021
Trang 137 Nguyễn Thiện Tâm 17/01/1981 Nam PTNT ThS 2010 GV 2004 TS 2021
8 Nguyễn Thị Dạ Thảo 19/09/1984 Nữ Phát triển
12 Nguyễn Tiến Dũng 12/10/1987 Nam PTNT ThS 2015 GV 2010 TS 2022 GVC
13 Hoàng Thị Hồng Quế 30/05/1974 Nữ Quản lý Tài
nguyên thiênnhiên
NCS2015
NCS2016
Trang 14cộng đồng 2007 2020
25 Lê Chí Hùng Cường 26/05/1987 Nam PTNT ThS 2011 GV TS 2022
26 Dương Ngọc Phước 19/10/1985 Nam PTNT ThS 2012 GV 2014 TS 2022
27 Nguyễn THị Diệu Hiền 11/6/1988 Nữ Hệ thống
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
2 Nguyễn Minh Hiếu 16/2/1955 Nam Trồng trọt TS PGS, GVC TS PGS,GVCC TS Nghỉ hưu Kéo dài
3 Lại Viết Thắng 13/12/1983 Nam Trồng trọt KS GV TS GVC TS PGS,
Trang 1516 Nguyễn Đình Thi 26/03/1997 Nam Sinh học TS GV TS PGS,GVCC TS PGS,
GVCC17
Trần Thị Lệ 30/1/1961 Nữ Trồng trọt TS PGS TS PGS TS Nghỉ hưu Kéo dài
18 Lê Thị Hương Xuân 08/06/1983 Nữ Sinh học CN GV TS GVC TS PGS,
25 Bùi Xuân Tín 07/8/1964 Nam Trồng trọt ThS GVC ThS GVC ThS GVC Nghỉ
hưu2024
26 Trịnh Thị Sen
10/11/1976
27 Phạm Lê Hoàng 25/6/1984 Nam Trồng trọt ThS GV TS GVC TS GVC
28 Lê Văn Chánh 23/5/1978 Nam Trồng trọt ThS GV TS GVC TS GVC
29 Trần Văn Minh 15/01/1952 Nam Trồng trọt TS GS, GVCC TS Nghỉ hưu Kéo dài
30 Lê Tiến Dũng 19/10/1953 Nam Trồng trọt TS GVC TS Nghỉ hưu Kéo dài
31 Phan Thị Phương Nhi 18/9/1980 Nữ Trồng trọt TS GV TS PGS,GVCC TS PGS,GVCC
Trang 1635 Đỗ Đình Thục 03/12/1963 Nam Trồng trọt ThS GVC ThS GVC ThS GVC Nghỉ
hưu2023
36 Lê Thị Khánh 24/02/1957 Nữ Trồng trọt TS PGS, GVC TS PGS, GVC Nghỉ hưu Kéo dài
37 Vũ Tuấn Minh 18/7/1979 Nam LV-SVC ThS GV TS GVC TS PGS,GVCC
38 Trần Đăng Khoa 12/12/1979 Nam LV-SVC ThS GV TS GVC TS PGS,GVCC
39 Nguyễn Quang Cơ 8/9/1985 Nam KHNV KS GV TS GVC TS PGS,GVCC
40 Nguyễn Văn Quy 02/04/1984 Nam Trồng trọt ThS GV TS GVC TS PGS,GVCC
II Cán bộ nghiên cứu viên
1 Trương Thi Diệu Hạnh 27/12/1977 Nữ Bảo vệ thực
vật
hưu2018
4 Lã Thị Thu Hằng 03/10/1980 Nữ Trồng trọt ThS NCV TS GV TS GV
III Cán bộ phục vụ giảng dạy
2 Nguyễn Thị Dung 20/04/1981 Nữ Tiếng pháp CN CV ThS CVC TS CVC
8 KHOA THỦY SẢN
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
Trang 1716 Nguyễn Thị Thanh Thủy 24/7/1985 Nữ NTTS ThS ThS TS
18 Trần Quang Khánh Vân 1/1/1970 Nữ Sinh học ThS GVC TS
Trang 1826 Kiều Thị Huyền 25/12/1987 Nữ NTTS ThS TS TS
III Cán bộ phục vụ giảng dạy
1 Hà Thị Huệ 12/12/1976 Nữ Chăn nuôi 2001
9 PHÒNG TỔ CHỨC – HÀNH CHÍNH
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
1 Đinh Vương Hùng 25/11/1958 Nam Cơ khí TS GVC PGS 2020 GS 2025
2 Lê Thanh Bồn 10/10/1957 Nam TS
Trang 193 Phạm Thị Thanh Phúc 11/3/1982 Nữ Lâm sinh ThS 2016 CV CVC 2020
4 Đinh Thị Song Thủy 22/12/1981 Nữ Khoa học cây trồng ThS 2016 CV CVC 2019
5 Phan Thị Hằng 10/7/1979 Nữ Trồng trọt ThS 2016 CV CVC 2019
7 Phạm Văn Tiến 4/9/1958 Nam Lái xe
9 Nguyễn Thị Hương Giang 20/7/1990 Nữ Hành chính
13 Nguyễn Mười 8/3/1963 Nam
14 Nguyễn Đức Quân 16/9/1966 Nam
15 Đặng Văn Hạnh 10/1/1977 Nam
16 Nguyễn Thị Minh Thu 29/06/1987 Nữ CV
17 Võ Tiến Cường 01/01/1991 Nam
18 Nguyễn Khoa Hiếu Nam Lái xe
2 Nguyễn Minh Tuấn 04/9/1983 Nam Kế toán CN KTV NCS
2020 KTVC2018
3 Lương Thị Phương 06/3/1972 Nữ Quản trị CN KTV CVC 2018
Trang 20kinh doanh
4 Hoàng Thị Ngọc Vân 29/3/1976 Nữ Kế toán, kinh tế NN ThS KTV KTVC2018
5 Trần Thị Huyền Trang 08/4/1988 Nữ Kế toán CN KTV KTVC2022
6 Lê Ngọc Thu Phượng 12/11/1983 Nữ Kế toán ThS KTV KTVC
CN
2018
11 PHÒNG ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
1 Ngô Tùng Đức 14/8/1976 Nam Lâm nghiệp TS 2011 GVC, PGS GVCC
2 Nguyễn Tiến Long 27/01/1977 Nam Nông Nghiệp TS 2012 GVC, PGS GVCC
II Cán bộ nghiệp vụ
1 Nguyễn Thị Thanh 5/10/1981 Nữ Trồng trọt ThS 2013 TS CVC
2 Hoàng Hải Vân 14/3/1984 Nữ Trồng trọt ThS 2009 CVC
3 Dương Viết Tân 13/11/1989 Nam Quản trị
Kinh doanh
12 PHÒNG KHẢO THÍ VÀ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
Trang 21I Cán bộ giảng dạy
2 Nguyễn Văn Đức 16/04/1980 Nam Thổ nhưỡng TS PGS
3 Châu Võ Trung Thông 04/12/1982 Nam
Nghiên cứu Tài nguyên thiên nhiên
II Cán bộ nghiệp vụ
2 Trần Phương Đông 02/04/1983 Nam Khoa học
Chuyểnngạch GV
13 PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
2 Trần Thanh Đức 05/9/1975 Nam Môi trường TS TS PGS TS
3 Huỳnh Văn Chương 01/01/1973 Nam Môi trường TS PGS TS PGS TS GS
II Cán bộ nghiệp vụ
3 Nguyễn Viết Chiến 24/12/1977 Nam Kế toán ThS ThS CVC ThS
Trang 2214 PHÒNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
1 Phùng Thăng Long 08/8/1962 Nam Chăn nuôi TS PGS GS
2 Phạm Hữu Tỵ 05/02/1978 Nam Quản lý đất
1 Nguyễn Thị Dung 15/10/1963 Nữ Văn thư LT CN CVC
2 Lê Thị Thúy Hằng 31/8/1979 Nữ Quản lý tài
nguyên và môi trường
3 Phạm Thị Lạc Thư
11/5/1989
15 PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ giảng dạy
1 Trần Võ Văn May 29/12/1981 Nam Cơ khí ThS GV ThS GV TS 2017 GVC2018
2 Nguyễn Nam Quang 22/11/1984 Nam Thủy sản ThS GV ThS GV TS
2020
GVC2020
Trang 233 Nguyễn Thị Hiền 08/2/1983 Nữ Chăn nuôi KS CV KS CV ThS
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
4 Nguyễn Trọng Phúc 06/02/1985 Nam Xây dựng
Trang 2414 Hoàng Nguyễn Thùy
Trang 14/5/1975
Nữ
15 Hoàng Thị Hương 18/9/1973 Nữ
17 TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ nghiệp vụ
1 Nguyễn Thúc Phúc 10/3/1973 Nam Tin học CN ThS CVC
2 Nguyễn Duy Ngọc Tân 26/7/1989 Nam Quản lý
6 Bùi Thị Minh Trang 20/9/1984 Nữ Thư viện CN ThS CVC
9 Nguyễn Thi Xuân
18. VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
I Cán bộ nghiên cứu
Trang 251 Ngô Mậu Dũng 01/01/1975 Nam Chăn nuôi ThS NCV ThS TS
2 Nguyễn Khoa Huy Sơn 20/01/1071 Nam Quản lí kinh
4 Huỳnh Kim Hiếu 19/11/1980 Nam Lâm sinh ThS NCV ThS TS
5 Trần Ngọc Liêm 06/03/1978 Nam Chăn nuôi ThS NCV ThS ThS
6 Huỳnh Văn Vì 14/11/1979 Nam Thuỷ sản KS NCV ThS ThS
7 Lê Đức Tuân 19/09/1989 Nam Kinh tế nông
10 Nguyễn Anh Tuấn 19/6/1989 Nam Lâm sinh KS NCV KS KS
19. TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MIỀN TRUNG
Nữ
Chuyên ngành
Học vị, Học hàm thời
điểm
Học vị, Học hàm quy hoạch
Ghi chú
2 Đỗ Cao Anh 05/12/1981 Nam Trồng Trọt ThS NCV ThS NCV TS 2020 NCV
3 Ngô Văn Chung 19/01/1983
Nam
Khuyến nông và PTNT
4 Lê Thị Minh Hải 20/05/1984 Nữ - Trung cấp
Chăn nuôi thú y
- Cử nhân
Trang 26kinh tế
5 Nguyễn Thanh Hiền 20/05/1979
Nam - Kinh tế NN- Môi trường ThS 2015 NCV ThS NCV TS 2020 NCV
6 Phạm Đình Hiện 11/12/1979 Nam Thổ Nhưỡng CN 2002 NCV NCV ThS NCV
7 Phan Thị Hòa 10/10/1990 Nữ Báo chí và
10 Nguyễn Thị Lan Hương 13/11/1991 Nữ Kế toán
kiểm toán
11 Nguyễn Khoa Kiên 02/11/1974 Nam Lái xe
12 Lê Văn Lân 12/11/1967
Nam
- Sinh học
- Quản lý TNTN
13 Nguyễn Văn Nam 04/07/1990
Nam
Khuyến nông và PTNT
17 Nguyễn Trường Thi 20/07/1986
Nam Chăn nuôi – Thú y KS 2008 NCV ThS NCV ThS 2018 NCV
18 Võ Chí Tiến 12/01/1978
Nam Chăn nuôi – Thú y KS 2000 NCV ThS NCV ThS 2017TS 2020 NCV
19 Phan Trọng Trí 26/06/1989 Nam Lâm nghiệp ThS 2013 NCV NCV ThS NCV