1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 12 NĂM 2012

73 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 73
Dung lượng 2,34 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CỬA NHỰA VIỆT - SÉC317 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 216 Điện Biên Phủ- Quận Thanh Khê HỆ VÁCH KÍNH CỐ ĐỊNH THANH HỆ CHÂU ÂU CỬA SỔ VIETSEC WINDOW LD CỘNG HÕA SÉC CỬA SỔ

Trang 1

Số đơn

7 Xi măng rời Sông Gianh PCB40 TCVN 6260-2009 đ/kg 1.360 Thị trường Huế

8 Xi măng rời Sông Gianh PC40 TCVN 2682-2009 đ/kg 1.410 Thị trường Huế

Hiên- ĐNẵng)

12 Nhựa đường Singapore nóng lỏng 60/70 200kg/thùng,

13 Nhựa đường Singapore ESSO 60/70 160kg/thùng đ/kg 18.600 Cty CP Hương Thuỷ

14 Nhựa đường Singapore Shell 60/70 154kg/thùng đ/kg 20.000 Cty CP Hương Thuỷ

III ĐẤT, CÁT, SẠN, ĐÁ, GẠCH NGÓI

CÁC LOẠI

A CÁT- SẠN- ĐÁ CÁC LOẠI

650.000tại trạm nghiền Hiệp Khánh, Hương Trà

35 Đá granite đen Huế chấm trắng đều Khổ <= 600 x <=1.600

36 Đá granite đen Huế chấm trắng đều Khổ <= 600 x >1.600

Ghi chú đơn giá

Tiêu chuẩn

Đất cấp phối (bao gồm thuế tài nguyên, chi phí khai thác)

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

Trang 2

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

37 Đá granite đen Huế chấm trắng đều Khổ >600 x dài x 20mm đ/m2 1.010.000 THỪA THIÊN HUẾ

38 Đá granite đen Huế vân mây nhỏ Khổ <= 600 x <=1.600

x20mm đ/m2 510.000 (giao trên phương tiện của khách hàng)

39 Đá granite đen Huế vân mây nhỏ Khổ <= 600 x >1.600

x20mm đ/m2 606.000 Địa điểm giao: XN

40 Đá granite đen Huế vân mây nhỏ Khổ >600 x dài x 20mm đ/m2 745.000 đá đen Phú Lộc

41 Đá granite đen Huế vân mây lớn Khổ <= 600 x <=1.600

x20mm đ/m2 371.000 Quê Chữ, Lộc Điền

42 Đá granite đen Huế vân mây lớn Khổ <= 600 x >1.600

x20mm đ/m2 416.000 Phú Lộc- TT Huế

43 Đá granite đen Huế vân mây lớn Khổ >600 x dài x 20mm đ/m2 534.000

57 Gạch ốp tường kích thước 45x95 Inax- 255/PCM đ/m2 310.000 VP ĐẠI DIỆN

58 Gạch ốp tường kích thước 45x45 Inax- 155/PCM đ/m2 329.700 CTY TNHH

59 Gạch ốp tường kích thước 45x95 Inax- 255/PCC đ/m2 350.500 INAX VIỆT NAM

60 Gạch ốp tường kích thước 45x45 Inax- 155/PCC đ/m2 372.900 tại TP Đà Nẵng

61 Gạch ốp tường kích thước 45x95 Inax-255/VIZ đ/m2 393.100 ( giá giao tại chân

62 Gạch ốp tường kích thước 45x145 Inax- 355/VIZ đ/m2 426.800 công trình )

63 Gạch ốp tường kích thước 45x145 Inax-355/SSM đ/m2 426.800

64 Gạch ốp tường kích thước 45x95 Inax-255/SLC đ/m2 550.400

65 Gạch ốp tường kích thước 45x45 Inax-155/SLC đ/m2 587.400

66 Gạch ốp tường kích thước 45x95 Inax-255/UMM đ/m2 449.300

67 Gạch ốp tường kích thước 20x145 Inax-1525/EAC đ/m2 460.500

68 Gạch ốp tường kích thước 45x145 Inax-355/EAC đ/m2 426.800

69 Gạch ốp tường kích thước 20x145 Inax-1525/SL đ/m2 436.800

77 Gạch lát con sâu, hoa thị, UD không màu

Trang 3

78 Gạch lát con sâu, hoa thị, UD màu đỏ M#

82 Gạch bóng mặt men vuông màu vàng, xanh

** Ngói màu Long Thọ

** Ngói màu Cosevco 7

108 Gạch Block Long Thọ

Gạch Terrazzo

116 Gạch lát Terrazzo các màu khác 400x400 đ/viên 16.100 Thị trường Huế

Trang 4

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

117 Gạch Granit (80cm* 80cm), Trung Quốc 88035; 88911; 88313 đ/m2 440.000 Cty TNHH SXTM

118 Gạch Granit (60cm* 60cm), Trung Quốc 88312; H83002; 88411 đ/m2 385.000 và DV Duy Trí

126 Gạch có gam màu đậm, men Matt (H42XY,

Trang 5

169 G25A11; 25032; 25015 20v/thùng/1,25m2(LI) đ/m2 133.200 Số 157 đường

Trang 6

215 Bờ lô xi măng (thị trường) 100x200x300mm đ/viên 3.000 Thị trường Huế

216 Bờ lô xi măng (thị trường) 100x200x400mm đ/viên 3.500 Thị trường Huế

A

Trang 7

220 Nhà thép tiền chế dạng khung Tiệp Kg 24.000 Tôn ĐC: Cánh đồng

C THÉP

** Thép Việt- Úc

** Thép Pomina

246 Thép thanh vằn D36-D40 SD390-JIS 3112 đ/kg 16.400 (Đơn giá đã bao gồm

Trang 9

CỬA NHỰA VIỆT - SÉC

317 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật

216 Điện Biên Phủ- Quận Thanh Khê

HỆ VÁCH KÍNH CỐ ĐỊNH THANH HỆ CHÂU ÂU

CỬA SỔ VIETSEC WINDOW ( LD CỘNG HÕA SÉC)

CỬA SỔ 2 CÁNH MỞ TRƢỢT, 2 CÁNH MỞ QUAY, 1 CÁNH MỞ HẤT (CHƢA BAO GỒM

PHỤ KIỆN), THANH HỆ CHÂU Á

HỆ VÁCH KÍNH CỐ ĐỊNH THANH HỆ CHÂU Á

Trang 10

332 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật

6.38 mm, sử dụng Thanh profile nhập khẩu 1.2 m2 x 1.5 m2 đ/m2 3.942.444

(giá trên đã bao gồm VAT 10%)

333 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật

8.38 mm, sử dụng Thanh profile nhập khẩu 1.2 m2 x 1.5 m2 đ/m2 4.163.130

Không gồm phí vận chuyển, lắp đặt

334 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật

10.38 mm, sử dụng Thanh profile nhập khẩu 1.2 m2 x 1.5 m2 đ/m2 4.343.799

"

335 Sử dụng kính trắng hộp (5+9+5) Việt - Nhật, sử

SÉC

336 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 5 mm, sử dụng

216 Điện Biên Phủ- Quận Thanh Khê

341 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 5 mm, sử dụng

ĐT: 054.3935393, Fax: 054.3935393

348 Tay nắm CS, thanh nẹp CS, bánh xe 04 cái, phòng HÃNG GQ đ/bộ 622.240 TP Đà Nẵng

351 Tay nắm CS,Thanh nẹp CS mở quay, Bản lề CS HÃNG GU đ/bộ 1.188.639 Hotline:0975.035.035

CỬA ĐI 2 CÁNH MỞ TRƯỢT, 4 CÁNH MỞ TRƯỢT, 2 CÁNH MỞ QUAY, 1 CÁNH MỞ

QUAY TRÊN KÍNH DƯỚI KÍNH (CHƯA BAO GỒM PHỤ KIỆN), THANH HỆ CHÂU Á

CỬA ĐI 2 CÁNH MỞ TRƯỢT, 4 CÁNH MỞ TRƯỢT, 2 CÁNH MỞ QUAY, 1 CÁNH MỞ

QUAY TRÊN KÍNH DƯỚI KÍNH (CHƯA BAO GỒM PHỤ KIỆN), THANH HỆ CHÂU ÂU

CỬA SỔ 2 CÁNH MỞ TRƯỢT, 2 CÁNH MỞ QUAY, 1 CÁNH MỞ HẤT CÓ Ô THOÁNG MỞ

QUAY RA NGOÀI (CHƯA BAO GỒM PHỤ KIỆN), THANH HỆ CHÂU ÂU

10

Trang 11

354 Tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ HÃNG GQ đ/bộ 757.857 Fax: 054.3935393

360 Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khoá

362 Tay nắm cửa đi 03 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa

364 Tay nắm cửa đi 03 cái, thanh nẹp cửa đi không

366 Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa

367 cái, ray nhôm 01 cái, chống rung 04 cái, 01 bộ

368 Cửa đi phẳng- gỗ MDF phủ verneer Sồi- bên

369

Cửa đi phẳng- gỗ MDF phủ verneer Sồi- bên trong

khung xương gỗ tự nhiên ghép, bông thủy tinh cách

đ/m2 2.360.000 Lô 15 Núi Thành- Quận

Hải Châu

370

Cửa đi phẳng- gỗ Flywood kháng ẩm phủ verneer Sồi-

bên trong khung xương gỗ tự nhiên ghép, bông thủy

tinh cách âm và chống cháy 0.9*2.2=2m4

đ/m2 2.620.000 TP Đà Nẵng

Tel:0511.3616.617

vietsecwindow.com

@gmail.com

374 Khóa tay gạt cho hệ cửa đi 01 cánh: thân khóa,

375 Khóa tay gạt cho hệ cửa đi 02 cánh: Thân khóa,

381 A10":02; Thanh chống gió 8":02; Tay nắm Kính 6,38 mm đ/m2 3.652.095 Fax: 054.6250406

HỆ CỬA ĐI TRƢỢT 2 CÁNH KHÔNG KHOÁ

Hệ cửa sổ mở hất (giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

HỆ CỬA GỔ VIETSEC (chƣa bao gồm phụ kiện)

Hệ cửa sổ 2 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Trang 12

390 Tay nắm: 01; Bản lề chữ A16": 04; Chốt cánh Kính 6,38 mm đ/m2 3.220.872 HUESKYWINDOW

Thành phố Huế

393 02; khoá chốt 2 chiều: 01; Nắp đậy khoá: 02; Kính 6,38 mm đ/m2 4.044.878 Fax: 054.6250406

395 Thanh quay chuyển động: 01; Tay mở đôi:02; Kính 5 mm đ/m2 3.875.337

"

CÔNG TY CP

Thành phố Huế

408 A10":02; Thanh chống gió 8":02; Tay nắm Kính 6,38 mm đ/m2 4.224.912 "

"

417 Tay nắm: 01; Bản lề chữ A16": 04; Chốt cánh Kính 6,38 mm đ/m2 3.718.695 HUESKYWINDOW

Thành phố Huế

Hệ cửa đi 1 cánh mở quay ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa sổ 2 cánh mở quay (đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

Hệ cửa sổ 1 cánh mở quay ( đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

hueskywindow@gmail.c

om

Hệ cửa đi 4 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa đi 2 cánh mở quay ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa đi 2 cánh mở trƣợt (giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Email: hueskywindow@gmail.c

om

Hệ cửa đi 4 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa sổ 1 cánh mở quay ( đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa sổ 2 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

Hệ cửa sổ 2 cánh mở quay (đã bao gồm phụ kiện kim khí GQ)

Hệ cửa đi 1 cánh mở quay ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

12

Trang 13

419 Thanh khoá chuyển động: 01; Tay mở đôi: Kính 5 mm đ/m2 4.327.605 Tel: 054.6500566

420 02; khoá chốt 2 chiều: 01; Nắp đậy khoá: 02; Kính 6,38 mm đ/m2 4.686.005 Fax: 054.6250406

CÔNG TY CP

Thành phố Huế

3 CỬA SỔ EUROWINDOW

434 Hộp kính 6.38-12-5 kính trắng Việt Nhật 5mm, kích thước 1,5m*1m TCVN 7451:2004 đ/m2 1.402.265 Sản phẩm của

435 Vách kính, kính trắng Việt Nhật 5mm, kích thước (1m*1m) TCVN 7451:2004 đ/m2 2.221.676 cty Eurowindow

436

Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng Việt Nhật 5mm,

kích thước (1,4*1,4m), phụ kiện kim khí (PKKK)

Cửa sổ 2 cánh mở quay lật vào trong kính trắng Việt

Nhật 5mm, PKKK:thanh chốt đa điểm 1 tay nắm

không khoá, bản lề chốt rời hãng GU Unijet; kích

thước (1,4*1,4m)

TCVN 7451:2004 đ/m2 4.377.147

Mê Linh, Vĩnh Phúc

438

Cửa sổ 2 cánh, mở quay ra ngoài,kính trắng Việt Nhật

5mm,bản lề chữ A, 1tay nắm ko khoá, thanh hạn vị

góc mở hãng Roto, kt (1,4*1,4m) TCVN 7451:2004 đ/m2 4.268.722

ĐT:04.37474700 fax:04.37474711

439

Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt Nhật

5mm, bản lề chữ A,1 tay nắm ko khoá, thanh vị hạn

góc mở hãng Roto, kt 0,6*1,4m TCVN 7451:2004 đ/m2 5.251.670

Chi nhánh Đà Nẵng

440

Cửa sổ 1 cánh mở quay lật vào trong,kính trắng Việt

Nhật 5mm,PKKK:thanh chốt đa điểm,1 tay nắm ko

khoá, bản lề hãng GU Unijet,kt 0,6*1,4m TCVN 7451:2004 đ/m2 5.530.049

60B Núi Thành, TP

Đà Nẵng

441

Cửa đi ban công,1 cánh mở quay vào trong,kính trắng

Việt Nhật 5mm,panô-kính;PKKK:thanh chốt đa điểm

hai tay nắm,bản lề 3D loại 120kg, hãng Roto, ổ khoá

Winkhauskkt 0,9*2,2m

TCVN 7451:2004 đ/m2 5.591.440

ĐT:0511.3582877 fax:0511.3582855

442

Cửa đi ban công 2 cánh mở quay vào trong kính trắng

Việt Nhật 5mm panô tấm 10mm, PKKK:có khoá chốt

rời bàn lề 3D loại 120kg, hãng Roto khoá Winhaus; kt

Cửa đi chính 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng

Việt Nhật 5mm; có khoá, thanh chốt đa điểm, hai tay

năm- Hãng roto, ổ khoá Winkhaus, bản lề Vita, chốt

liền Seigeinia Audi (1,4m*2,2m)

TCVN 7451:2004 đ/m2 6.155.868

(gồm cả phần khuôn, cánh cửa, và phụ kiện, kim khí)

444

Cửa đi 2 cánh mở trượt kính trắng Việt Nhật,

PKKK:thanh chốt đa điểm, có khoá, con lăn, 2 tay

nắm hãng GU, ổ khoá hãng Winkhaus; kt 1,6*2,2m TCVN 7451:2004 đ/m2 3.604.933

Loại SP Eurowindow dùng Profile hãng Kommerling

Hệ cửa đi 4 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

Hệ cửa đi 2 cánh mở quay ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

Hệ cửa đi 4 cánh mở trƣợt ( giá đã bao gồm phụ kiện kim khí WINKHAUS)

Email:

hueskywindow@gmail.c

om

Trang 14

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

445

Cửa đi chính 1 cánh mở quay ra ngoài: kính trắng Việt

Nhật 5mm, pano tấm 10mm PKKK: thanh chốt đa

điểm, tay nắm, bản lề- Hãng Roto, ổ khoá- hãng

Winkhaus, kích thước (0,9m * 2,2m)

TCVN 7451:2004 đ/m2 5.692.840

Sản phẩm của

446 Vách kính,kính trắng Việt Nhật 5mm;kt 1*1,5m TCVN 7451:2004 đ/m2 2.056.095 cty Eurowindow

447 Cửa sổ 2 cánh mở trượt PKKK Vita; kính trắng Việt Nhật 5mm,kt 1,4*1,4m TCVN 7451:2004 đ/m2 2.438.201 Lô 15, Cụm công nghiệp

450

Cửa sổ 1 cánh,mở hất ra ngoài,kính trắng Việt Nhật

5mm,PKKK:bản lề chữ A, tay nắm ko khoá, thanh vị

hạn góc mở hãng GQ;kt 0,6*1,4m TCVN 7451:2004 đ/m2 3.863.051 Chi nhánh Đà Nẵng451

Cửa sổ 1 cánh,mở quay lật vào trong,kính trắng Việt

Cửa đi trong phòng /ban công 1 cánh,mở quay vào

trong kính trắng Việt Nhật 5mm và panô

10mm;PKKK:thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề

3D-GQ, ổ khoá 2 bên chìa vita;kt 0,9*1,2m

TCVN 7451:2004 đ/m2 3.792.807

ĐT:0511.3582877 fax:0511.3582855

453

Cửa đi thông phòng/ban công 2 cánh, mở quay vào

trong;kính trắng Việt Nhật 5mm và Panô tấm

10mm;PKKK:thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề

3D-GQ, ổ khoá 2 bên chìa vita, kt 1,4m*2,2m

TCVN 7451:2004 đ/m2 4.000.042

Giá bán tại Thị trường

Huế

454

Cửa đi chính 2 cánh mở quay ra ngoài; kính trắng Việt

Nhật 5mm, pano kính, PKKK: thanh chốt đa điểm, 2

tay nắm,bản lề 3D-GQ, ổ khoá Vita; kt 1,4*2,2m TCVN 7451:2005 đ/m2 4.207.023

(gồm cả phần khuôn, cánh cửa, và phụ kiện, kim khí)

455

Cửa đi 2 cánh mở trượt , kính trắng Việt Nhật

5mm;PKKK:thanh chốt đa điểm có khoá, con lăn,2 tay

nắm hãng GQ; kt 1,6*2,2m TCVN 7451:2004 đ/m2 2.502.585

"

456

Cửa đi chính 1 cánh mở quay ra ngoài: kính trắng Việt

Nhật 5mm và pano 10mm PKKK: thanh chốt đa điểm-

GQ, tay nắm, bản lề 3D, ổ khoá- hãng VITA, kích

465 Vách kính, kính trắng Việt Nhật 5mm;kt 1*1,5m TCVN 7451:2004 đ/m2 1.706.181 cty Eurowindow

466 Cửa sổ 2 cánh mở trượt , kính trắng Việt Nhật 5mm; PKKK hãng GQ Kt 1,4*1,4 TCVN 7451:2004 đ/m2 2.040.699 Lô 15, Cụm công nghiệp Quang

Loại SP Asiawindow dùng Profile hãng Shide

Loại SP dùng Profile của Việt Nam

14

Trang 15

Cửa đi thông phòng /ban công 1 cánh,mở quay vào

trong.kính trắng Việt Nhật 5mm và panô

10mm;PKKK GQ: thanh chốt đa điểm có khoá, bản lề

2D, chốt rời hãng GQ,ổ khoá Kale;kt 0,9*1,2m

TCVN 7451:2004 đ/m2 3.426.103

ĐT:0511.3582877 fax:0511.3582855

472

Cửa đi thông phòng/ban công 2 cánh, mở quay vào

trong;kính trắng Việt Nhật 5mm và Panô tấm

8mm;PKKK:thanh chốt đa điểm có khoá,bản lề 2D,

chốt rời hãng GQ,ổ khoá Kale;kt 1,4*2,2m

TCVN 7451:2004 đ/m2 3.818.262

Giá bán tại Thị trường

Huế

473

Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt Nhật

5mm;PKKK: có khoá, thanh chốt đa điểm, chốt rời

hãng GQ;hai tay nắm, bản lề, ổ khoá Vita kt 1,4*2,2m TCVN 7451:2004 đ/m2 4.085.540

(gồm cả phần khuôn, cánh cửa, và phụ kiện, kim khí)

474

Cửa đi 2 cánh mở trượt, kính trắng Việt Nhật

5mm; PKKK: thanh chốt đa điểm có khoá, con

lăn, hai tay nắm hãng GQ; ổ khoá Winkhaus;

484 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Kính trắng Việt Nhật, Kính 5mm đ/m2 2.120.000

488 Cửa sổ 1 cánh mở quay ra ngoài Kính trắng Kính 5mm đ/m2 2.765.000 Khu Công nghiệp An

Web:ecowindows.com.v

n Email: Info@ecowindows.com.

vn

TCVN ISO 9001:2008-TCVN 7451:2004

Trang 16

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

503 đúc 2 chiều, 2 tay nắm, thanh chốt cánh phụ Kính 8,38mm đ/m2 4.175.000 159 Bà Triệu,

504 Cửa đi 2 cánh mở trượt Kính trắng Việt Nhật, Kính 5mm đ/m2 2.275.000 Thành phố Huế

506 Thanh chốt đa điểm có khóa, tay đồng, bánh Kính 6,38mm đ/m2 2.655.000 Fax: 054.3846446

510 bản lề chữ A, thanh chống gió, thanh chuyển Kính 6,38mm đ/m2 4.100.000 Nhà máy: Lô A8

512 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Kính trắng Việt Nhật, Kính 5mm đ/m2 2.420.000 Khu Công nghiệp An

514 tay nắm, bánh xe đơn, chốt cánh phụ, khóa đa Kính 6,38mm đ/m2 2.800.000 tỉnh Thừa Thiên Huế

524 Cửa đi 1 cánh mở quay Kính trắng Việt Nhật, Kính 5mm đ/m2 4.120.000 ĐT: 054.3846456

526 bản lề 3D, thanh chốt đa điểm, ổ khóa lưỡi gà Kính 6,38mm đ/m2 4.500.000 Hotlite: 0905 68 68 69

529 bản lề 3D, thanh chốt đa điểm, ổ khóa lưỡi gà Kính 8mm đ/m2 4.620.000 Nhà máy: Lô A8

530 đúc 2 chiều, 2 tay nắm, thanh chốt cánh phụ. Kính 6,38mm đ/m2 4.800.000 đường số 3,

532 Cửa đi 2 cánh mở trượt Kính trắng Việt Nhật, Kính 5mm đ/m2 3.250.000 Hòa,Thành phố Huế,

Web:ecowindows.com.v

n Email: Info@ecowindows.com.

16

Trang 17

Cửa sổ hai cánh mở quay PKKK GU, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ một cánh mở quay PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm

Cửa đi mở quay hai cánh PKKK GU, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Email:info@luckywindo ws.com.vn

Cửa sổ hai cánh mở quay PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ một cánh mở quay PKKK GU, tay nắm,

khóa đa điểm

Cửa đi mở quay một cánh PKKK GQ, bản lề

đại, tay nắm, khóa đa điểm

Cửa sổ hai cánh mở trượt PKKK GU khoá bán

nguyệt, chốt cánh phụ, bánh xe …

Email:info@luckywindo ws.com.vn

Cửa đi mở quay một cánh PKKK GU, bản lề

đại, tay nắm, khóa đa điểm

Cửa đi mở quay hai cánh PKKK GQ, bản lề đại,

tay nắm, khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ mở quay bản lề chữ A PKKK GU, tay

cài

Trang 18

Loại SP dùng Profile VEKA (tiêu chuẩn Châu Âu)

Cửa sổ mở quay bản lề chữ A PKKK GQ, tay

cài

Cửa đi mở quay hai cánh PKKK GU, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ một cánh mở quay PKKK ROTO, tay

nắm, khóa đa điểm

Cửa đi mở trượt hai cánh PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Vách kính cố định

Cửa sổ hai cánh mở quay PKKK ROTO, tay

nắm, khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ hai cánh mở quay PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Email:info@luckywindo ws.com.vn Cửa đi mở trượt hai cánh PKKK GU, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ hai cánh mở trượt PKKK ROTO, khóa

bán nguyệt, chốt cánh phụ, bánh xe…

Cửa sổ hai cánh mở trượt PKKK GQ, khóa bán

nguyệt, chốt cánh phụ, bánh xe…

Cửa sổ một cánh mở quay PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm

Email:info@luckywindo ws.com.vn

18

Trang 19

Taiwan-Nipon Sun, Bayer, Light Asia (sx tại Taiwan- Malaisia-Trung Quốc)

Cửa đi mở trượt hai cánh PKKK ROTO, tay

nắm, khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa đi mở quay hai cánh PKKK ROTO, bản lề

đại, tay nắm, khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa đi mở quay hai cánh PKKK GQ, bản lề đại,

tay nắm, khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Cửa sổ mở quay bản lề chữ A PKKK GQ, tay

cài

Cửa sổ mở quay bản lề chữ A PKKK ROTO, tay

cài

Cửa đi mở quay một cánh PKKK ROTO, bản lề

đại, tay nắm, khóa đa điểm

Cửa đi mở quay một cánh PKKK GQ, bản lề

đại, tay nắm, khóa đa điểm

Cửa đi mở trượt hai cánh PKKK GQ, tay nắm,

khóa đa điểm, chốt cánh phụ

Loại SP tấm lợp thông minh rỗng và đặc ruột đập không vỡ

Email:info@luckywindo ws.com.vn

Trang 20

708 khóa chuyển động 01; Bản lề chữ A 300mm Kính 6,38mm đ/m2 3.885.000 tùy theo loại cửa để

MAY WINDOW ( Profile hãng Shile nhập khẩu của tập đoàn Dalian Shide Group)

20

Trang 21

709 12" 02; Thanh chống gió 12" 02 Kính 8,38mm đ/m2 3.935.000 tính giá thành phụ

711 chuyển động Bản lề chữ A10"; Thanh chống 6,38mm đ/m2 3.222.483 Email: vietdoorupvc@

720 khóa chuyển động Vấu chốt: Tay nắm bản lề chữ 6,38mm đ/m2 3.218.701 TP Huế

CỬA VIETDOOR dùng Profile hãng SHIDE

Trang 22

753 khóa chuyển động Vấu chốt: Tay nắm bản lề chữ 6,38mm đ/m2 4.023.376 "

777 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 6.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 2.448.000 Văn Đồng, Tp Huế,

778 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 8.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 2.657.000 Tel: 054.3610131

779 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 10.38 mm TCVN 7452:2004 đ/m2 2.925.000 Fax: 054.3898123.

CỬA SỔ 2 CÁNH MỞ TRƢỢT, 4 CÁNH MỞ TRỰỢT (chƣa bao gồm phụ kiện); Sử dụng

Thanh profile uPVC nhập khẩu

VÁCH KÍNH (CÓ ĐỐ CỐ ĐỊNH) (Sử dụng Thanh profile uPVC nhập khẩu)

CỬA SỔ G-WINDOWS (CÔNG NGHỆ ĐỨC)

22

Trang 23

784 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 10.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.345.000 "

787 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 6.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.033.000 Lô A39, đường Phạm

788 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 8.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.402.000 Văn Đồng, Tp Huế,

789 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 10.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.778.000 Tel: 054.3610131

800 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 8.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.575.000 CÔNG TY TNHH

801 Kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 10.38 mm TCVN 7452: 2004 đ/m2 3.862.000 MAI ANH

802 Lắp kính trắng hộp (5+9+5) Việt - Nhật TCVN 7452: 2004 đ/m2 4.125.000 Lô A39, đường Phạm

803 Khóa bán nguyệt 1 bộ, bánh xe 4 cái, chống

804 Khóa bán nguyệt 1 bộ, bánh xe 4 cái, chống

805 Thanh chuyển dộng tay nắm 1 bộ, bánh xe 4 cái,

chống rung 4 cái, ray nhôm, phòng gió 2 cái HÃNG GQ đ/bộ 625.000 Hotline: 0905.106.832

806 Thanh chuyển dộng tay nắm 1 bộ, bánh xe 4 cái,

810 Thanh chuyển động 1 cái, bản lề chữ A, tay nắm HÃNG GQ đ/bộ 1.120.000 "

CỬA ĐI 2 CÁNH MỞ TRƢỢT, 4 CÁNH MỞ TRƢỢT (chƣa bao gồm phụ kiện); Sử dụng

Thanh profile uPVC nhập khẩu

CỬA SỔ 2 CÁNH MỞ QUAY NGOÀI HOẶC TRONG, 1 CÁNH MỞ HẤT (chƣa bao gồm pk);

Sử dụng Thanh profile uPVC nhập khẩu

CỬA ĐI 1CÁNH MỞ QUAY, 2 CÁNH MỞ QUAY (chƣa bao gồm phụ kiện); Sử dụng Thanh

profile uPVC nhập khẩu

Thanh chuyển động tay nắm 1 cái, bản lề chữ A

1 bộ, thanh chống gió 1 bộ

Thanh chuyển động tay nắm khóa ngoài trong

không khóa 1 cái, bản lề 3D 3 bộ

Tay nắm cài 1 cái, bản lề chữ A 1 bộ thanh

chống gió 1 bộ

Trang 24

Tấm Compact chịu nước, dày 12mm, lắp đặt với

hệ thống khung nhôm và phụ kiện inox đồng bộ

chính hãng Hoode HD 1030 (chân, ke góc, bản

lề, mắc áo ) Vật tư phụ vít nở keo

834

Tấm MFC chịu ẩm, dày 18mm, lắp đặt với hệ

thống khung nhôm và phụ kiện inox đồng bộ

- Profile u-PVC Zplast (CE)), gồm phần khuôn, cánh cửa

Các loại cửa đi, cửa sổ, vách kính tấm lớn (windows & doors của cửa SMART)

HỆ CỬA ĐI MỞ 2 CÁNH

Tay năắm cửa đi 3 cái, thanh chuyển động đa

điểm cửa đi có khóa 1 thanh, bản lề 3D 6 bộ, 1

bộ khóa có chìa

Tay nắm cửa đi 3 cái, thanh chuyển động đa

điểm cửa đi có khóa 1 thanh, bản lề 3D 3 bộ, 1

bộ khóa có chìa

HỆ CỬA ĐI 2 CÁNH MỞ TRƢỢT KHÔNG KHÓA

Tay nắm cửa đi 3 cái, thanh chuyển động không

khóa 1 thanh, bánh xe 4 bánh, phòng gió 2 cái,

chống rung 4 cái, tray nhôm

Tay năắm cửa đi 3 cái, thanh chuyển động có

khóa 1 thanh, bánh xe 4 bánh, phòng gió 2 cái,

chống rung 4 cái, tray nhôm, 1 bộ khóa có chìa

24

Trang 25

843 Kính an toàn màu trắng dày 6.38mm phôi Việt

Trang 26

Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm,

màu trắng KT (1.4m x 1.4m), phụ kiện kim khí

Dòng sản phẩm cửa đi, cửa sổ (Windows & Doors) hệ Deluxe

Dòng sản phẩm cửa đi, cửa sổ (Windows & Doors) hệ Economic Commercial

26

Trang 27

Dòng sản phẩm cửa đi lề sàn

Trang 28

887 Gỗ Kiền, Gõ thành khí Tính bình quân đ/m3 21.000.000 Thị trường Huế

888 Gỗ nhóm 3- 4 thành khí Tính bình quân đ/m3 8.500.000 Thị trường Huế

890 Gỗ ván khuôn (cốt pha) Tính bình quân đ/m3 2.800.000 Thị trường Huế

891 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết Hộp 0,8kg; 0,4kg; 0,2kg đ/kg 55.000 Thị trường Huế

901 Bột trét tường Keo dán gạch 25kg/bao đ/bao 208.000 Trung Nghĩa- Hòa

902 Bột trét tường Bột chà Joint 05kg/hộp đ/hộp 56.000 Minh- Liên Chiểu

904 Sơn lót ngoại thất- Joton Pros 18 lít/thùng đ/thùng 1.420.000 ĐT: 0511.3736206

905 Sơn lót ngoại thất- Joton Pros 05 lít/lon đ/lon 444.000 &0511.3736207

906 Sơn lót nội thất- Prosin 18 lít/thùng đ/thùng 1.176.000 Fax: 0511.3736205

908 Sơn lót nội thất- Joton Prosin 18 lít/thùng đ/thùng 870.000 "

910 Sơn nội thất cao cấp New Fa 18 lít/thùng đ/thùng 809.000 CHI NHÁNH CTY

911 Sơn nội thất kinh tế Jony/Accord 18 lít/ thùng đ/thùng 487.000 CỔ PHẦN LQ

913 Sơn ngoại thất kinh tế Jony 18 lít/thùng đ/thùng 914.000 ĐÀ NẴNG

Sơn ngoại thất cao cấp Jony (bóng) 18 lít/thùng đ/thùng 1.600.000 ĐC: 29-32 KDC

914 Sơn lót đa năng chống thấm Sealer 18 lít/thùng đ/thùng 1.748.000 Trung Nghĩa- Hòa

915 Sơn chống thấm gốc dầu CT- chống thấm 18,5kg/thùng đ/thùng 1.462.000 Minh- Liên Chiểu

916 Dung môi sơn gốc dầu Jothinert- 200 05 lít/lon đ/lon 250.000 Đà Nẵng

917 Sơn chống thấm gốc xi măng CT-11-2010 20kg/thùng đ/thùng 1.562.000 ĐT: 0511.3736206

918 Sơn chống thấm gốc nước CT-J-2010 20kg/thùng đ/thùng 1.717.000 &0511.3736207

919 Sơn lót chống rỉ- màu đỏ Super primer 3,5kg/lon đ/lon 182.000 Fax: 0511.3736205

920 Sơn lót chống rỉ- màu xám Super primer 3,5kg/lon đ/lon 187.000 "

921 Sơn dầu Alkyd- màu trắng- Jimmy- hệ bóng 3 lít/lon đ/lon 264.000 "

922 Sơn dầu Alkyd- màu - Jimmy- hệ bóng 3 lít/lon đ/lon 258.000 "

923 Sơn dầu Alkyd- màu/ trắng - Jimmy- hệ mờ 3,5kg/lon đ/lon 278.000 "

2 SƠN HOÀNG GIA

Sơn tổng hợp Hoàng Gia

Sơn chống hà Hoàng Gia

28

Trang 29

926 Hiệu lực 09 tháng Lon 4 kg đ/lon 441.000 Thị trường Huế

Sơn mài Hoàng Gia

929 Sơn ngoại thất

930 Spec Satin (Sơn chống thấm siêu bóng) 18 lít/bao đ/bao 3.335.000 Cty TNHH MTV

931 Spec Satin (Sơn chống thấm siêu bóng) 5 lít/bao đ/bao 910.000 TM Phúc Đức

932 Spec Satin (Sơn chống thấm siêu bóng) 1 lít/bao đ/bao 150.000 38 Hồ Đắc Di

933 Spec super fixx (hợp chất chống thấm 18 lít/bao đ/bao 2.405.000 TP Huế

935 Spec all exterior ( chống thấm bóng mờ) 5 lít/bao đ/bao 998.000 Fax: 054.3831968

936 Spec all exterior ( chống thấm bóng mờ) 1 lít/bao đ/bao 165.000 ( Giá trên là giá bán

937 Spec fast exterior ( sơn ngoại thất bóng mờ) 18 lít/bao đ/bao 1.980.000 tại chân công trình

939 Spec hi- antistain ( chống bám bẩn cao cấp 1lít/bao đ/bao 220.000 TP Huế)

940 chống nóng, những màu đậm tăng 20%) 5 lít/bao đ/bao 1.265.000 "

945 Spec fast interior ( sơn nội thất bóng mờ) 4 lít/bao đ/bao 520.000 "

946 Spec fast interior ( sơn nội thất bóng mờ) 18 lít/bao đ/bao 1.045.000 "

947 Spec Ceiling coat (Sơn trắng trần) 4 lít/bao đ/bao 380.000 "

948 Spec Ceiling coat (Sơn trắng trần) 18 lít/bao đ/bao 1.045.000 "

949 Spec Satin interior (sơn chống thấm siêu 5 lít/bao đ/bao 870.000 "

950 bóng, những màu đậm sẽ tăng 15%) 18lít/bao đ/bao 2.673.000 "

951 Spec easy wash ( sơn cao cấp dễ lau chùi) 5lít/bao đ/bao 658.000 Cty TNHH MTV

954 Spec Alkali lock( Sơn lót ngoài trời gốc nước) 5 lít/bao đ/bao 715.000 TP Huế

955 Spec Alkali lock( Sơn lót ngoài trời gốc nước) 18 lít/bao đ/bao 2.640.000 ĐT: 054.6525155

956 Spec Nano primer (Sơn lót công nghệ Nano) 5 lít/bao đ/bao 910.000 Fax: 054.3831968

957 Spec Nano primer (Sơn lót công nghệ Nano) 18 lít/bao đ/bao 2.752.000 ( Giá trên là giá bán

958 Spec Alkali Primer for int ( sơn lót kiềm trong nhà 4 lít/bao đ/bao 520.000 tại chân công trình

960 Spec Dam Sealer (Sơn lót ngoài gốc dầu) 5 lít/bao đ/bao 1.260.000 Huế)

963 Spec Filler int & ext-tím 40 kg/bao đ/bao 395.000 "

964 Spec Filler int & ext-xanh (hình cô gái) 40 kg/bao đ/bao 395.000 "

Trang 30

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

972 Ecolite Hi-Tech Acrylic Emulsion 5 lít/thùng đ/thùng 780.000 368 Điện Biên Phủ

972 HIGLOS Luxury Wall Finish Emulsion 5 lít/thùng đ/thùng 830.000 Quận Thanh Khê

973 SUPER WT Acrylic Contractor Emulsion 4 lít/thùng đ/thùng 450.000 Tel:(84-0511) 3722557

974 SUPER WT Acrylic Contractor Emulsion 18 lít/thùng đ/thùng 1.800.000 (84-0511) 3 722 558

974 SYNTALITE Acrylic Matt Wall Finish 5 lít/thùng đ/thùng 800.000

976 Màu đặc biệt (nhóm AA) SM829, SM805 5 lít/thùng đ/thùng 2.000.000 Đại lý tại Huế

977 WEATHER CARE HI-Performance Wall Coating 1 lít/thùng đ/thùng 280.000 CÔNG TY TNHH

978 Màu đặc biệt WS8989,WS8990,WS8953,WS8954 1 lít/thùng đ/thùng 300.000 49 Lê Duẫn

978 WS8943,WS8928,WS8949,WS8915,WS8916 5 lít/thùng đ/thùng 1.350.000 TP Huế

979 SUPERJET Synthetic High Gloss Enamel 450 ml/thùng đ/thùng 70.000 0903500528

980 SUPERJET Synthetic High Gloss Enamel 800 ml/thùng đ/thùng 130.000 Fax: 054.3580444

980 SUPERJET Synthetic High Gloss Enamel 3 lít/thùng đ/thùng 420.000

*** Sơn lót chống rỉ (gốc dầu)

981 SUPER GLO Red Oxide Primer-Đỏ/đen 800 ml/thùng đ/thùng 70.000

982 (Sơn lót chống rỉ, ăn mòn) 3 lít/thùng đ/thùng 260.000 CÔNG TY TNHH

982 SUPER GLO Bituminuos Solution 800 ml/thùng đ/thùng 70.000 Sơn SEAMASTER

987 SEAMASTER Acrylic Wall Sealer 5 lít/thùng đ/thùng 650.000 TP Huế

988 (Sơn nước lót ngoài) 18 lít/thùng đ/thùng 2.200.000 ĐT: 054-3601761

988 SEAMASTER Acrylic Wall Sealer 5 lít/thùng đ/thùng 500.000 0903500528

989 (Sơn nước lót trong) 18 lít/thùng đ/thùng 1.600.000 Fax: 054.3580444

989 SEAMASTER Acrylic Wall Sealer 5 lít/thùng đ/thùng 1.200.000

990 (Sơn lót chống thấm gốc dầu) 18 lít/thùng đ/thùng 4.000.000 Thị trường Huế

5 SƠN KANSAI

Email: spvdanang@ seamasterpaint.com hoặc: huutuyen@ seamasterpaint.com

Email:

anthuan3601761

@gmail.com

30

Trang 31

992 Sơn kinh tế nội thất GI 18l/thùng đ/thùng 815.000 Công ty

993 Sơn nội thất chùi rửa tối đa GCR 1l/lon đ/lon 143.000 TNHH Khang Ninh

994 Sơn nội thất chùi rửa tối đa GCR 5l/lon đ/lon 450.000 48 Trần Quốc Toản

995 Sơn nội thất chùi rửa tối đa GCR 18l/thùng đ/thùng 1.574.000 Tây Lộc, TP Huế

997 Sơn nội thất Eco spring K08 18l/thùng đ/thùng 1.006.000 Fax: 054.3599978

998 Sơn nội thất Eco spring màu trắng KC008 18l/thùng đ/thùng 1.138.000 Dđ: 0906283827

1000 Sơn nội thất siêu trắng K012 18l/thùng đ/thùng 1.096.000

1003 Sơn nội thất bóng ngọc trai K06 18l/thùng đ/thùng 2.339.000 "

1007 Sơn nội thất công nghệ xanh K04 20l/thùng đ/thùng 4.448.000 "

1010 Sơn nước kinh tế ngoại thất GE 18l/thùng đ/thùng 1.344.000 TNHH Khang Ninh

1011 Sơn cao cấp nội ngoại thất GA 1l/lon đ/lon 251.000 48 Trần Quốc Toản

1012 Sơn cao cấp nội ngoại thất GA 5l/lon đ/lon 765.000 Tây Lộc, TP Huế

1013 Sơn cao cấp nội ngoại thất GA 18l/thùng đ/thùng 2.692.000 ĐT: 054.3599978

1014 Sơn ngoại thất Eco spring K05 5l/lon đ/lon 484.000 Fax: 054.3599978

1015 Sơn ngoại thất Eco spring K05 18l/thùng đ/thùng 1.846.000 Dđ: 0906283827

1016 Sơn ngoại thất bảo vệ tối đa K03 1l/lon đ/lon 220.000 979.197.386

1018 Sơn ngoại thất bảo vệ tối đa K03 18l/thùng đ/thùng 2.983.000

1020 Sơn ngoại thất chống bám bụi K01 5l/lon đ/lon 1.200.000

1021 Sơn ngoại thất chống bám bụi K01 20l/thùng đ/thùng 4.571.000

*** Sơn chống thấm

1025 Sơn lót chống kiềm ngoại thất GPE 18l/thùng đ/thùng 1.894.000 "

1026 Sơn lót chống kiềm 2 in 1 KL03 18l/thùng đ/thùng 2.210.000 "

1027 Sơn lót chống kiềm siêu hạng KL01 20l/thùng đ/thùng 3.062.000 "

1028 Sơn lót chống kiềm gốc dầu KL02 20l/thùng đ/thùng 4.614.000 "

email:khangninh.co

@gmail.com

email:khangninh.co

@gmail.com

Trang 32

Số đơn

( Ban hành tháng 12 năm 2012 )

1033 Sơn phủ Super gloss dầu bóng KI4 1l/lon đ/lon 157.000 Tây Lộc, TP Huế

1034 Sơn phủ Super gloss dầu bóng KI4 5l/lon đ/lon 984.000 ĐT: 054.3599978

1036 Bột trét ngoại thất cao cấp KSB-E 40kg/bao đ/bao 460.000 "

6 BỘT MÀU

7 EKE, BẢN LỀ, CHỐT CỬA

D

1055 Keo dán gạch (màu xám, trắng) tính bình quân đ/kg 7.700 Thị trường Huế

7.000 Thị trường Huế

1059 Phụ gia giảm nước và kéo dài thời gian ninh kết

1060 Phụ gia giảm nước cao cấp và kéo dài thời gian

E ĐẤT ĐÈN, OXY, QUE HAN

Trang 33

1067 Xăng Ôtô (Không chì) M92 đ/lít 23.150 "

VII

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

ỐNG BI, ỐNG BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Ống cống bê tông cốt thép công nghệ rung lõi (TC TK cầu 22TCN-272-05)

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Ống cống bê tông cốt thép công nghệ rung lõi, bê tông bền Sunfat-Xi măng PCSR40 (TC

TK cầu 22TCN-272-05)

Loại đường kính 400mm dày 65mm, Mác 300, L=2,5m

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Loại đường kính 1500mm dày 150mm, Mác 300, L=2,5m

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Loại đường kính 1200mm dày 140mm, Mác 300, L=2,5m

Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải H93

Trang 34

Công ty

và Xây dựng

1040 Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè đ/md 1.028.000 Thừa Thiên Huế

Nguyễn

1042 Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè đ/md 1.623.000 Khoa Chiêm

(bán trên phương

1044 Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè đ/md 2.708.000 tiện bên mua

1045 Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải HL93 đ/md 2.888.000 tại nhà máy sản xuất

ống cống rung lõi

1046 Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè đ/md 3.520.000 Khu CN Tứ Hạ

TT Huế

1048 Ống bê tông loe 1 đầu, tải trọng vỉa hè đ/md 4.206.000 và Xây dựng

1049 Ống bê tông loe 1 đầu, hoạt tải HL93 đ/md 4.750.000 Thừa Thiên Huế

VỮA BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM

Trang 35

** Bơm bê tông công trình

1072 Bê tông thương phẩm (XM Kim đỉnh) M200-R28,cỡ đá 1-2 đ/m3 1.090.000 và Xây dựng

1073 Bê tông thương phẩm (XM Kim đỉnh) M250-R28, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.170.000 Viwaseen - Huế

1074 Bê tông thương phẩm (XM Kim đỉnh) M300-R28, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.240.000 Địa chỉ:

1075 Bê tông thương phẩm (XM Kim đỉnh) M350-R28, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.320.000 Số 5 Lý Thường Kiệt

1076 Bê tông thương phẩm (XM Kim đỉnh) M400-R28, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.440.000 thành phố Huế

1077 Bê tông thương phẩm (XM Nghi sơn) f'c: 40, 0-R3, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.560.000 tỉnh Thừa Thiên Huế

1078 Bê tông thương phẩm (XM Nghi sơn) f'c: 45, 0-R3, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.640.000 Điện thoại:

1079 Bê tông thương phẩm (XM Nghi sơn) f'c: 50, 0-R3, cỡ đá 1-2 đ/m3 1.680.000 054.3813699

Ống bê tông cốt thép, Mac 300, tải trọng HL93 (băng đường), L=2,5m, 1 đầu loe

Từ tầng 2 trở lên tăng mỗi tầng (T2: 90.000; T3: 110.000; T4:130.000)

Từ tầng 04 đến tầng 07;

<=40m3

Từ tầng 1 (kể cả móng) đến tầng 3; <=40m3

Ống bê tông cốt thép, Mac 300, tải trọngHL93 (băng đường), L=2,5m, 1 đầu loe

Ống bê tông cốt thép, Mac 300, tải trọng vỉa hè, L=2,5m, 1 đầu loe

Từ tầng 04 đến tầng 07;

>40m3

Trang 36

JOINT cao su lắp đặt ống cống bêtông cốt thép

Ống bê tông cốt thép, Mac 250, tải trọng vỉa hè, L=2,5m, 1 đầu loe

Ống bê tông cốt thép, Mac 300, tải trọng vỉa hè, L=2,5m, 1 đầu loe

Ống bê tông cốt thép, Mac 250, tải trọng HL93 (băng đường), L=2,5m, 1 đầu loe

Ống bê tông cốt thép, Mac 250, tải trọng vỉa hè, 1 đầu loe

36

Ngày đăng: 18/03/2022, 09:41

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm