Dưa leo có tên khoa học là Cucumis sativus L., là một cây trồng phổ biến trong họ bầu bí (Cucurbitaceae), được trồng lâu đời trên thế giới và trở thành thực phẩm thông dụng của nhiều nước kể cả Việt Nam vì nó mang lại giá trị dinh dưỡng cao, nhiều chất khoáng và vitamin. Từ lâu, dưa leo đã được sử dụng rộng rãi trong bữa ăn hằng ngày dưới nhiều hình thức như ăn tươi, xào, trộn, salad, muối chua,… Trong số các giống dưa leo hiện nay thì dưa leo baby là giống ngắn ngày, có thời gian thu hoạch sớm, kéo dài, hiệu quả kinh tế cao, giòn, ngọt hơn so với giống dưa leo trước đây. Vì thế, dưa leo baby đã được trồng ở phổ biến trong nước để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Ngày nay, các trung tâm nghiên cứu đã tạo ra nhiều giống dưa leo baby năng suất cao, phẩm chất tốt, kháng sâu bệnh, khả năng thích nghi rộng. Tuy nhiên, ở mỗi địa phương có điều kiện ngoại cảnh khác nhau vì vậy việc thử nghiệm các giống ở địa phương để chọn ra giống thích hợp nhất đó là điều kiện cần thiết. Xuất phát từ yêu cầu đó đề tài: “Khảo sát sinh trưởng, năng suất và chất lượng của năm giống dưa leo baby trồng trên giá thể trong nhà màng tại Lâm Hà” đã được tiến hành.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tình hình sản xuất dưa leo
Dưa leo, giống như các cây thuộc họ bầu bí, rất nhạy cảm với sương giá và đặc biệt là nhiệt độ thấp dưới 0°C Để hạt dưa leo nảy mầm, nhiệt độ cần phải cao hơn 12°C, trong khi nhiệt độ lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của cây là từ 18 đến 32°C Nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C sẽ làm cây ngừng sinh trưởng Để quả dưa leo lớn nhanh, nhiệt độ tối ưu là từ 25 đến 30°C Ngoài ra, nhiệt độ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian ra hoa của cây; nhiệt độ càng thấp thì thời gian ra hoa càng kéo dài.
Dưa leo là cây ưa sáng, cần ánh sáng từ 10 - 12 giờ mỗi ngày để sinh trưởng và phát triển tốt Nắng nhiều không chỉ thúc đẩy quá trình quang hợp mà còn tăng năng suất, chất lượng quả và rút ngắn thời gian lớn của quả Cường độ ánh sáng lý tưởng cho dưa leo dao động trong khoảng 15.000 – 17.000 lux Ngoài ra, do quả dưa leo chứa đến 95% là nước, cây yêu cầu độ ẩm rất cao để phát triển.
Dưa leo là cây có nhu cầu nước cao nhất trong họ bầu bí nhờ vào bộ lá lớn và hệ số thoát nước cao Độ ẩm đất lý tưởng cho dưa leo dao động từ 85 đến 95%, trong khi độ ẩm không khí cần đạt khoảng 90%.
Cây dưa leo rất nhạy cảm với điều kiện thiếu nước, dẫn đến sinh trưởng kém và tích lũy Cucurbitaxina, chất gây đắng cho quả Trong giai đoạn ra hoa, cây cần lượng nước cao nhất Hệ rễ của dưa leo phát triển kém, khiến khả năng hấp thụ bị giảm nếu gặp hạn hán, úng nước hoặc nồng độ phân bón cao, dễ gây vàng lá, khô và thối rễ Dưa leo thích hợp với đất có cấu trúc nhẹ như đất cát pha hoặc đất thịt nhẹ, cần đảm bảo thoát nước tốt và có độ pH từ 6,5 đến 7,5.
1.2 Tình hình sản xuất dưa leo
1.2.1 Tình hình sản xuất dưa leo trên thế giới
Tình hình sản xuất dưa leo trên thế giới những năm gần đây được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 1.1 Tình hình sản xuất dưa leo trên thế giới (2015-2019)
Năm Diện tích (ha) Năng suất (tấn/ha) Sản lương (tấn)
Theo FAOSTAT, diện tích trồng dưa leo trên thế giới năm 2015 là 2.160.161 ha với tổng sản lượng đạt 78.344.450 tấn Đến năm 2019, diện tích này tăng lên 2.231.402 ha, tương ứng với sự gia tăng 71.241 ha và sản lượng đạt 87.805.086 tấn, tăng hơn 9 triệu tấn so với năm 2015 Nhìn chung, năng suất dưa leo có xu hướng tăng và dần ổn định trong những năm gần đây Mặc dù năm 2018 diện tích trồng dưa leo toàn cầu giảm khoảng 7.000 ha so với năm 2015, nhưng sản lượng vẫn tăng hơn 9 triệu tấn Sự gia tăng năng suất này chủ yếu nhờ vào việc áp dụng giống mới và phương pháp canh tác tiên tiến, mặc dù diện tích sản xuất có phần giảm.
Dưa leo được trồng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt là ở Châu Á với diện tích 1.581.441 ha và sản lượng đạt 78.470.171 tấn vào năm 2019 (FAOSTAT, 2021) Trung Quốc dẫn đầu về diện tích trồng dưa chuột với 1.258.370 ha, sản lượng lên tới 70.338.971 tấn, chiếm hơn 80% tổng sản lượng toàn cầu Mặc dù diện tích trồng dưa leo ở Israel nhỏ, nhưng quốc gia này có năng suất cao nhất thế giới đạt 99,06 tấn/ha, tiếp theo là Thái Lan với 86,9 tấn/ha và Ấn Độ với 62,63 tấn/ha (FAOSTAT, 2021).
Bảng 1.2 Tình hình sản xuất dưa leo của các châu lục trên thế giới năm 2019
Quốc gia Diện tích (ha) Năng suất (tấn/ha) Sản lượng (tấn)
Tây Ban Nha 38.486 49,8 1.916.645 Ấn Độ 31.776 62,63 199.018
1.2.2 Tình hình sản xuất dưa leo ở Việt Nam
Các vùng trồng dưa chuột lớn ở Việt Nam chủ yếu tập trung tại các tỉnh phía Bắc vùng đồng bằng sông Hồng, các huyện ngoại thành TP Hồ Chí Minh, và đồng bằng sông Cửu Long như Tân Hiệp - Tiền Giang, Châu Thành - Cần Thơ, Vĩnh Châu - Sóc Trăng Miền Trung và Tây Nguyên cũng có những vùng rau truyền thống như Đà Lạt, Đơn Dương, Đức Trọng (Lâm Đồng) và các tỉnh duyên hải miền Trung như Thừa Thiên Huế Tại TP Hồ Chí Minh, diện tích trồng dưa chuột hàng năm đạt hàng trăm ha, đặc biệt tại huyện Củ Chi và Hóc Môn Khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long nổi bật với việc trồng dưa chuột, đặc biệt là tại Sóc Trăng (huyện Mỹ Xuyên trồng vào mùa mưa) và An Giang (huyện Chợ Mới trồng quanh năm) Riêng tại Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, vùng chuyên sản xuất dưa chuột hàng năm đạt sản lượng từ 400 - 500 ha.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2011, năng suất dưa chuột tại Việt Nam đạt 179,2 tạ/ha, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 173,5 tạ/ha Đặc biệt, ở đồng bằng sông Hồng, một số vùng có năng suất lên đến 235,2 tạ/ha trên diện tích 5.201 ha hàng năm.
Tại tỉnh Lâm Đồng, theo số liệu thống kê mới nhất của Tổng cục thống kê năm
2018 cho thấy trên địa bàn tỉnh có hơn 127.000 ha diện tích đất nông nghiệp, trong đó
Diện tích trồng dưa chuột tại tỉnh Lâm Đồng đạt 657,8 ha, với năng suất 252,76 tạ/ha, tổng sản lượng 16.627 tấn (Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Lâm Đồng, 2019).
1.3 Vai trò của giống trong sản xuất
Giống là yếu tố quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò là sản phẩm của sức lao động sáng tạo và là tư liệu sản xuất đặc biệt, tạo ra mọi nông phẩm Việc chọn giống tốt không chỉ tăng năng suất và hạn chế sâu bệnh, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế và cải thiện chất lượng sản phẩm Để nâng cao năng suất, cần cải tiến môi trường sinh trưởng và di truyền cho cây trồng, vì không có giống tốt, các biện pháp canh tác sẽ không đạt hiệu quả tối đa Nông nghiệp hiện đại yêu cầu cơ giới hóa và cần các loại cây trồng phù hợp, do đó, việc chọn tạo giống với các đặc tính đáp ứng nhu cầu ngày càng trở nên cần thiết.
Thị trường giống dưa leo hiện nay rất đa dạng, chủ yếu là các giống nhập nội, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất Nhập nội được hiểu là đưa vật liệu, bao gồm giống cây trồng và loài hoang dại, vào môi trường mới Mục đích của việc nhập nội là sử dụng các giống ưu việt trên thế giới, nhập cây trồng mới và thực hiện chương trình chọn giống nhằm cải tiến nguồn gen Giống nhập nội có ba vai trò chính: sử dụng trực tiếp trong sản xuất, chọn ra giống mới từ nguồn vật liệu nhập nội, và làm nguồn vật liệu để lai tạo, gây đột biến, đa bội hóa nhằm phát triển giống mới phù hợp.
Theo Phan Thanh Kiếm (2006), có năm tiêu chuẩn để xác định giống tốt trong sản xuất nông nghiệp Tiêu chuẩn quan trọng nhất là năng suất cao, vì mục tiêu chính của người sản xuất là đạt được năng suất tối ưu Bên cạnh đó, giống tốt cần đảm bảo hệ số kinh tế cao và năng suất ổn định, nghĩa là không chỉ cho năng suất cao mà còn phải duy trì được hiệu quả sản xuất trong thời gian dài.
Trong nông nghiệp, việc chọn giống cây trồng phù hợp là rất quan trọng để đạt hiệu quả cao Các giống cây có khả năng chịu đựng điều kiện bất lợi như hạn hán hay rét vẫn mang lại năng suất tốt hơn so với các giống khác Chất lượng nông sản phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và mục đích khác nhau, bao gồm chất lượng dinh dưỡng, chế biến và mẫu mã Bên cạnh đó, các giống cây cần có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện canh tác đặc thù như hạn, phèn, mặn, úng và rét Thời gian sinh trưởng cũng cần phù hợp với cơ cấu luân canh và gối vụ của từng vùng sản xuất Cuối cùng, giống cây trồng phải tương thích với trình độ và phương thức canh tác của người nông dân, đảm bảo hiệu quả đầu tư và cách thức chăm sóc cũng như thu hoạch khác nhau.
Theo Phạm Văn Duệ (2005), để được công nhận, giống mới phải có năng suất cao hơn giống hiện tại ít nhất 10 - 15% Giống cần có khả năng chống chịu sâu bệnh, không bị nhiễm bệnh và không bị thoái hóa Việc chọn giống dưa leo có khả năng kháng sâu bệnh sẽ giúp giảm tổn thất và chi phí phòng trừ, đồng thời đảm bảo năng suất cao với chất lượng tốt (Vũ Triệu Mân và Lê Lương Tề, 1999).
1.4 Tình hình nghiên cứu về giống trên cây dưa leo
1.4.1 Tình hình nghiên cứu về giống dưa leo trên thế giới
Công tác nghiên cứu về cây dưa chuột đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trên toàn thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực chọn tạo giống Việc chọn giống đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế tại các vùng sinh thái cụ thể Quá trình này không chỉ tạo ra sự tiến hóa có định hướng mà còn giúp biến đổi các vật liệu tự nhiên theo mong muốn của con người, hình thành kiểu di truyền mới với hiệu quả cao hơn Năm 2003, công ty Seminis đã giới thiệu hai giống dưa leo mới là Yellow Submarin và Sweeter Yet, được cải tiến từ các giống dưa leo hiện có, với năng suất cao, độ ngọt và hương thơm nổi bật, đồng thời có khả năng bảo quản lâu.
2010) Theo Dickson (2004), tại British Columbia, Canada và một số nước ở vùng
Tình hình nghiên cứu về giống trên cây dưa leo
Trong các mùa gặp điều kiện bất lợi như hạn hán hay rét, các giống cây trồng vẫn có thể đạt năng suất cao hơn so với giống khác Chất lượng nông sản rất đa dạng, phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và mục đích khác nhau, phản ánh qua chất lượng dinh dưỡng, chế biến và mẫu mã hàng hóa Các giống cây cần có khả năng chống chịu tốt trước những điều kiện bất thường và phải phù hợp với điều kiện canh tác đặc thù như chịu hạn, chịu phèn, chịu mặn, chịu úng và chịu rét Thời gian sinh trưởng của giống cũng cần phù hợp với cơ cấu luân canh và gối vụ của từng vùng sản xuất Cuối cùng, giống cây trồng cần tương thích với trình độ và phương thức canh tác, đảm bảo phù hợp với mức độ đầu tư và các phương pháp gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch khác nhau.
Theo Phạm Văn Duệ (2005), để được công nhận, giống mới phải có năng suất cao hơn giống hiện tại ít nhất 10-15% Giống cần có khả năng chống chịu sâu bệnh và không bị nhiễm bệnh, đồng thời phải bền vững theo thời gian Việc chọn giống dưa leo có khả năng kháng sâu bệnh sẽ giúp giảm thiểu tổn thất và chi phí phòng trừ, từ đó đảm bảo năng suất cao và chất lượng tốt cho sản xuất (Vũ Triệu Mân và Lê Lương Tề, 1999).
1.4 Tình hình nghiên cứu về giống trên cây dưa leo
1.4.1 Tình hình nghiên cứu về giống dưa leo trên thế giới
Công tác nghiên cứu về cây dưa chuột đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trên toàn thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực chọn tạo giống Việc chọn giống không chỉ là yếu tố quyết định cho hiệu quả kinh tế cao ở các vùng sinh thái nhất định, mà còn là quá trình tạo ra sự tiến hóa có định hướng, nhằm thay đổi các vật liệu tự nhiên theo mong muốn của con người Năm 2003, công ty Seminis đã giới thiệu hai giống dưa leo mới là Yellow Submarin và Sweeter Yet, được cải tiến từ các giống dưa leo trước đó, với năng suất cao, độ ngọt và hương thơm tốt, đồng thời có khả năng bảo quản lâu dài.
2010) Theo Dickson (2004), tại British Columbia, Canada và một số nước ở vùng
12 biển phía Bắc Thái Bình Dương đã thành công trong việc phát triển nhiều giống dưa leo khác nhau trong nhà kính, tất cả đều cho 100% hoa cái và phù hợp với điều kiện canh tác trong nhà kính, nhà lưới (Nguyễn Thành Luân, 2010) Năm 2005, giống dưa leo Cucumber Gherkin Mexican Sour, còn được gọi là dưa leo Mouse Melon, do công ty Jung Quality Seeds sản xuất, có hình dáng giống như dưa hấu với kích thước lá nhỏ từ 3 - 6 cm, rất giòn và ngọt, hương thơm đặc trưng, thời gian sinh trưởng từ 65 - 75 ngày (Nguyễn Thành Luân, 2010).
Việc thử nghiệm thường xuyên các giống dưa leo đã làm phong phú thêm nguồn gen và lựa chọn được những giống có năng suất cao, chất lượng tốt, thời gian sinh trưởng ngắn và khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh Mingbao (1991) đã thực hiện thí nghiệm 8 giống dưa leo tại Đại học Kaetsart, Thái Lan, trong đó giống Luchen 26 nổi bật với năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng kháng bệnh sương mai, phấn trắng và bệnh khảm Tương tự, lton và Valenzuela (1994) đã thử nghiệm 10 giống dưa leo tại Molokai và chọn ra các giống Slice Nice, Ohia, NHV 2100 với năng suất cao và khả năng kháng một số bệnh như thán thư, đốm phấn và sương mai.
1.4.2 Tình hình nghiên cứu về giống dưa leo tại Việt Nam
Thị trường giống dưa leo ngày càng phong phú với sự chuyển đổi từ giống địa phương năng suất thấp sang giống dưa leo F1 có năng suất cao và chất lượng tốt Tuy nhiên, do điều kiện khí hậu và thị hiếu khác nhau ở mỗi vùng, việc khảo sát để chọn giống phù hợp là cần thiết Nhiều thí nghiệm so sánh giống dưa leo đã được thực hiện và đã mang lại một số kết quả đáng chú ý.
Giống dưa chuột lai F1 PC4, được phát triển từ tổ hợp DL7xTL15 bởi Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, có nhiều ưu điểm như quả hình dạng đẹp, chín sớm, vỏ màu xanh đậm, cùi dày, giòn và thơm, phù hợp cho canh tác vụ Thu Đông và Hè Thu Năng suất của giống này đạt 52,48 tấn/ha trong vụ Xuân và 40,26 tấn/ha trong vụ Đông, cho phép trồng cả hai vụ xuân hè và thu đông (Đào Xuân Thảng, 2004) Từ năm 2001 đến 2010, Viện Nghiên cứu Rau quả đã thành công trong việc chọn tạo nhiều giống dưa chuột chất lượng cao.
Vào năm 2006, Phạm Mỹ Linh và nhóm nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra hai giống dưa chuột lai F1 CV5 và CV11 từ các tổ hợp lai giữa giống dưa chuột nhập nội và giống địa phương Giống CV5 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận là giống chính thức, trong khi giống CV11 được công nhận là giống sản xuất thử Giống dưa chuột CV5 thuộc nhóm giống sử dụng cho ăn tươi, có năng suất đạt 45 - 48 tấn/ha, có thể trồng trong cả vụ xuân hè và vụ đông, với thời gian sinh trưởng ngắn từ 75-85 ngày Giống này có mức độ nhiễm bệnh sương mai nhẹ và không bị nhiễm bệnh phấn trắng, hiện đang được trồng phổ biến ở các tỉnh như Hưng Yên, Phú Thọ, Thanh Hóa và Hà Nội.
Dưa leo có thể được gieo trồng 2-3 vụ mỗi năm nhờ vào việc áp dụng khoa học kỹ thuật và nhập giống mới, giúp nâng cao năng suất lên đến 50-60 tấn/ha Vào tháng 12 năm 2017, Viện Cây ăn quả miền Nam đã lai tạo thành công giống dưa leo MĐ 06 từ tổ hợp lai VA2-3-1xFD2-2-5 Giống dưa leo MĐ 06 nổi bật với năng suất cao, ổn định (trên 45 tấn/ha), khả năng kháng bệnh sương mai, phấn trắng và thích nghi tốt tại các vụ trồng ở Đông Nam Bộ.
Trong những năm gần đây, nhiều thí nghiệm so sánh các giống dưa leo đã được thực hiện, cho thấy rằng năng suất của mỗi giống phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh của từng vùng Việc nghiên cứu và so sánh các giống dưa leo mới là cần thiết để bổ sung vào cơ cấu giống, nhằm tạo ra một cơ cấu ổn định cho sản xuất và tìm ra giống dưa leo phù hợp với năng suất cao.
Nguyễn Thị Bích Chi (2007) đã thực hiện một nghiên cứu so sánh năm loại giống dưa leo, trong đó giống K-06 đạt năng suất cao nhất với 63,49 tấn/ha, tiếp theo là giống Nova 474 với 64,85 tấn/ha Giống L-04 cũng có năng suất đáng kể là 56,99 tấn/ha, trong khi giống Dara 579 đạt 59,39 tấn/ha và giống Amata 756 có năng suất thấp nhất với 51,66 tấn/ha.
Kết quả nghiên cứu của Ngô Trọng Tăng Hồng (2012) tại Cao Lãnh (Đồng Tháp) đã chỉ ra ba giống dưa leo có năng suất thực tế cao, bao gồm giống Mỹ Trắng với năng suất đạt 27,91 tấn/ha, giống Chia Tai 783 với 22,35 tấn/ha và giống 702 với 21,34 tấn/ha.
Lê Hồ Trúc Quỳnh (2015) đã tiến hành một nghiên cứu so sánh 7 giống dưa leo tại thành phố Hồ Chí Minh trong vụ Hè Thu 2014, trong đó giống Venus cho thấy năng suất cao.
56 (24,24 tấn/ha), Galaxy 102 (23,49 tấn/ha), Super 2268 (25,88 tấn/ha), Tiểu Kiều 01 (27,83 tấn/ha), SL 1.2 (31,09 tấn/ha), Hunter 1.0 (29,59 tấn/ha) và Tropica L04 (17,39 tấn/ha)
Theo nghiên cứu của Nguyễn Tư (2015) tại tỉnh Đắk Nông, giống dưa leo Super 2268 nổi bật nhất trong sáu giống thử nghiệm, với thời gian phát dục sớm và thu hoạch sớm hơn 33 ngày so với các giống khác Giống này có thời gian thu hoạch kéo dài, tỷ lệ quả không bán được thấp, và chất lượng quả ngon, ngọt, giòn Năng suất thực thu đạt 27,61 tấn/ha và năng suất thương phẩm đạt 21,25 tấn/ha.
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Vật liệu nghiên cứu
Chương 2 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thí nghiệm được thực hiện từ tháng 12/2020 – 02/2021 tại nhà màng công ty TNHH Phương Minh farm, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng
Sau 15 ngày ươm hạt, cây giống dưa leo baby đạt chiều cao từ 8 – 15 cm và có 2 – 4 lá thật có thể được đem đi trồng Hãy chọn những cây khỏe mạnh, không bị sâu bệnh để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho cây.
Bảng 2.1 Các giống được sử dụng trong thí nghiệm
Tên giống dưa leo Nguồn gốc
Jerry Công ty TNHH Agriance Việt Nam
Cengel Công ty TNHH Rijk Zwaan
388 Công ty cổ phần INNO GENETICS
Retro Công ty Enza Zaden Việt Nam
Unistar Công ty TNHH Thương Mại hạt giống và nông sản Phù Sa
Các loại phân bón được dùng trong thí nghiệm:
Magnesium nitrat (MAG) có Mg: 15%, N: 11%
Canxi Nitrat (Ca(NO 3 ) 2 )có N: 15,5%, Ca: 19%
Acid Boric (H 3 BO 3 ) có Bo: 18%
Sodium molybdate (Na 2 MoO 4 2H 2 O) có Mo: 37%
Bảng 2.2 Lượng phân bón sử dụng trong thí nghiệm
Lọai phân (Thùng A) Lượng phân pha trong 500l nước
Lọai phân (Thùng B) Lượng phân pha trong 500l nước
2.2.3 Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trị sâu hại: Movento 150OD, Radiant 60SC, Benevia 100OD, Prevathon, Neem Nim Xoan Xanh green 0,3EC, GC-Mite 70DD
Thuốc trị bệnh: Amtech 100EW, Agri-Fos 400
2.3 Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại với các nghiệm thức sau:
Bảng 2.3 Sơ đồ thí nghiệm
Khối 1 Jerry Cengel 388 Unistar Retro
Khối 2 388 Retro Jerry Cengel Unistar
Khối 3 Cengel Jerry Unistar Retro 388
Các nghiệm thức thí nghiệm được bố trí đồng đều về diện tích và số lượng cây thí nghiệm Mỗi ô thí nghiệm bao gồm 20 cây, trong đó mỗi chậu trồng 2 cây Khoảng cách giữa các chậu trong cùng một hàng là 30 cm, và khoảng cách giữa các luống là 120 cm.
2.4 Kỹ thuật chăm sóc dưa leo
Bầu giá thể xơ dừa qua xử lý được tưới ẩm phân với EC là 3,5 mS/cm
Sau khi trồng cây vào bầu đã được tưới ẩm phân, cần cắt nước trong 7 ngày để kích thích bộ rễ sinh trưởng Sau khoảng thời gian này, tùy thuộc vào tình hình sinh trưởng của cây và điều kiện thời tiết, nên tưới từ 8 đến 12 lần mỗi ngày, mỗi lần kéo dài từ 3 đến 7 phút Thời gian tưới thường bắt đầu lúc 7:00 và kết thúc vào lúc 16:30.
Hằng ngày, lượng nước tưới vào và ra khỏi bầu được thu gom để đo các thông số như lượng nước, EC và pH Dựa vào những thông số này, chúng ta có thể điều chỉnh lượng dinh dưỡng tưới phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây.
Giai đoạn từ khi trồng đến khi hình thành trái
Để hỗ trợ sự phát triển của cây, hãy tiến hành làm giàn bằng cách treo dây bằng móc bướm và sử dụng kẹp để cố định dây dưới thân cây Sau khoảng một tuần trồng, cây sẽ bắt đầu ra tua cuốn và chồi phụ Để cây tập trung vào việc phát triển bộ rễ và thân lá, bạn nên tỉa bỏ từ 3 đến 5 tầng trái đầu tiên.
18 chồi phụ mọc ra từ các tầng Thường xuyên quấn ngọn và tỉa chồi khi cây tiếp tục phát triển cao lên
Giai đoạn từ khi hình thành trái đến khi thu hoạch
Tỉa bỏ 3-4 lá ở gốc cây mỗi 7 ngày giúp tăng độ thông thoáng, hạn chế sâu bệnh Nên hạ giàn khi cây phát triển chạm giàn đỡ, khoảng 5-6 tuần, để thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hoạch.
2.5 Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi Áp dụng theo quy chuẩn QCVN 01 - 87: 2012/BNNPTNT “Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng giống dưa leo” có điều chỉnh theo điều kiện thí nghiệm
2.5.1 Chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng và phát triển
Ngày nảy mầm (NSG): Được ghi nhận khi có khoảng 50% số hạt ươm của giống xuất hiện 2 lá mầm
Tỷ lệ nảy mầm (%) = (Số cây nảy mầm/Tổng số hạt gieo) x 100
Ngày ra lá thật (NSG): Được ghi nhận khi có khoảng 50% số cây/ô xuất hiện lá mới
Ngày ra hoa đầu tiên (NST): ngày có khoảng 50% số cây trên ô có hoa đầu
Ngày thu hoạch đầu tiên (NST): ngày có khoảng 50% số cây trên ô có quả đủ trọng lượng có thể thu hoạch
Ngày kết thúc thu hoạch (NST) đánh dấu thời điểm khi sự sinh trưởng của thân, lá và quả trên cây giảm nhanh chóng Số lượng quả trên cây cũng giảm, dẫn đến sự phát triển không đồng đều của quả, và cây không còn cung cấp quả thương phẩm.
Trong mỗi nghiệm thức thí nghiệm, chúng tôi sẽ lấy ngẫu nhiên 5 cây để đánh dấu và theo dõi Dữ liệu sẽ được thu thập theo chu kỳ 7 ngày/lần tại các thời điểm 3NST, 10NST, 17NST và 24NST Khi cây chuyển sang giai đoạn sinh sản, quá trình thu thập số liệu sinh trưởng sẽ được ngưng lại.
Chiều cao cây (cm): dùng thước dây đo từ mặt giá thể đến đỉnh sinh trưởng của thân cây
Để đếm số lá trên cây, bắt đầu từ 2 lá mầm trở lên, chỉ tính những lá có cuống và phiến lá rõ ràng.
Trong quá trình thu hoạch từng ô thí nghiệm với 20 cây dưa chuột bao tử, chúng tôi tiến hành đếm số lượng quả và cân khối lượng quả thu được Năng suất của dưa chuột bao tử sẽ được đánh giá dựa trên các kết quả này.
Số quả trung bình (quả/cây) = Tổng số quả / 20 cây
Khối lượng trung bình 1 quả (g) = Tổng khối lượng quả / Tổng số quả
Khối lượng trung bình 1 cây (g/cây) = Tổng khối lượng quả / 20 cây
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) = Khối lượng trung bình 1 cây x số cây 1 m 2 /1.000.000
Chiều dài quả được đo bằng cách chọn ngẫu nhiên 10 quả trong mỗi nghiệm thức thí nghiệm và xác định khoảng cách giữa hai đầu của quả Đường kính quả cũng được thực hiện tương tự, bằng cách chọn ngẫu nhiên 10 quả và đo ở phần đường kính lớn nhất của quả.
2.5.4 Các chỉ tiêu về tình hình sâu bệnh hại Đánh giá tình hình sâu hại: Đối tượng sâu hại gồm: Bọ trĩ, sâu vẽ bùa, rệp
Mức độ gây hại được đánh giá theo tiêu chí của AVRDC, bao gồm các điểm từ 1 đến 4 Điểm 1 cho thấy không có sâu hại, trong khi điểm 2 chỉ ra rằng một số cây bị hại Điểm 3 cho biết 50% số cây và quả bị ảnh hưởng, và điểm 4 thể hiện phần lớn số cây bị hại Đối tượng bệnh hại chủ yếu là sương mai và phấn trắng, cần được theo dõi và đánh giá tình hình để có biện pháp xử lý kịp thời.
Mức độ gây hại được đánh giá theo AVRDC như sau: Điểm 0 cho thấy không có triệu chứng và không bị hại, trong khi Điểm 1 biểu thị triệu chứng đầu tiên với 19% diện tích lá bị nhiễm, được xem là mức độ hại rất nhẹ.
Điểm 2 cho thấy 20-39% diện tích lá bị nhiễm, tức là bị hại nhẹ Điểm 3 phản ánh tình trạng 40-59% diện tích lá bị nhiễm, tương ứng với mức độ hại trung bình Điểm 4 chỉ ra rằng 60-79% diện tích lá bị nhiễm, được xem là bị hại nặng Cuối cùng, Điểm 5 cho thấy hơn 80% diện tích lá bị nhiễm, tức là bị hại rất nặng.
Kỹ thuật chăm sóc dưa leo
Bầu giá thể xơ dừa qua xử lý được tưới ẩm phân với EC là 3,5 mS/cm
Sau khi trồng cây vào bầu đã được tưới ẩm phân, cần cắt nước trong 7 ngày để kích thích bộ rễ phát triển Sau thời gian này, tùy thuộc vào tình hình sinh trưởng của cây và điều kiện thời tiết, nên tưới nước từ 8 đến 12 lần mỗi ngày, mỗi lần kéo dài từ 3 đến 7 phút Thời gian tưới thường bắt đầu lúc 7:00 và kết thúc lúc 16:30.
Lượng nước tưới vào và ra khỏi bầu được thu gom hàng ngày để đo các thông số như lượng nước, EC và pH Dựa vào các thông số này, chúng ta có thể điều chỉnh lượng dinh dưỡng tưới phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây.
Giai đoạn từ khi trồng đến khi hình thành trái
Để hỗ trợ sự phát triển của cây, bạn cần làm giàn bằng cách treo dây bằng móc bướm và sử dụng kẹp để cố định dây dưới thân cây Sau khoảng một tuần trồng, cây sẽ bắt đầu ra tua cuốn và chồi phụ Lúc này, bạn nên tỉa bỏ 3 - 5 tầng trái đầu tiên để cây tập trung phát triển bộ rễ và thân lá.
18 chồi phụ mọc ra từ các tầng Thường xuyên quấn ngọn và tỉa chồi khi cây tiếp tục phát triển cao lên
Giai đoạn từ khi hình thành trái đến khi thu hoạch
Để tạo độ thông thoáng và hạn chế sâu bệnh, bạn nên tỉa bỏ 3 - 4 lá ở dưới gốc cây với chu kỳ 7 ngày/lần Thời điểm hạ giàn là khi cây phát triển chạm vào giàn đỡ, thường khoảng 5 đến 6 tuần, nhằm thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hoạch.
Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
Áp dụng quy chuẩn QCVN 01 - 87: 2012/BNNPTNT, bài viết này trình bày về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng giống dưa leo, đồng thời nhấn mạnh các điều chỉnh cần thiết theo điều kiện thí nghiệm.
2.5.1 Chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng và phát triển
Ngày nảy mầm (NSG): Được ghi nhận khi có khoảng 50% số hạt ươm của giống xuất hiện 2 lá mầm
Tỷ lệ nảy mầm (%) = (Số cây nảy mầm/Tổng số hạt gieo) x 100
Ngày ra lá thật (NSG): Được ghi nhận khi có khoảng 50% số cây/ô xuất hiện lá mới
Ngày ra hoa đầu tiên (NST): ngày có khoảng 50% số cây trên ô có hoa đầu
Ngày thu hoạch đầu tiên (NST): ngày có khoảng 50% số cây trên ô có quả đủ trọng lượng có thể thu hoạch
Ngày kết thúc thu hoạch (NST) diễn ra khi sự sinh trưởng của thân, lá và quả giảm nhanh chóng Số lượng quả trên cây cũng giảm, quả phát triển không đồng đều và cây không còn cho ra quả thương phẩm.
Trong mỗi nghiệm thức thí nghiệm, chúng tôi sẽ lấy ngẫu nhiên 5 cây, đánh dấu và theo dõi sự phát triển của chúng với chu kỳ 7 ngày/lần tại các thời điểm 3NST, 10NST, 17NST và 24NST Khi cây bắt đầu chuyển sang giai đoạn sinh sản, chúng tôi sẽ ngừng thu thập dữ liệu về sinh trưởng.
Chiều cao cây (cm): dùng thước dây đo từ mặt giá thể đến đỉnh sinh trưởng của thân cây
Để đếm số lá trên cây, bắt đầu từ 2 lá mầm trở lên, chỉ tính những lá có cuống và phiến lá rõ ràng.
Khi thu hoạch từng ô thí nghiệm với 20 cây, cần đếm số lượng và cân khối lượng quả Đối với dưa chuột bao tử, năng suất được đánh giá dựa trên các kết quả này.
Số quả trung bình (quả/cây) = Tổng số quả / 20 cây
Khối lượng trung bình 1 quả (g) = Tổng khối lượng quả / Tổng số quả
Khối lượng trung bình 1 cây (g/cây) = Tổng khối lượng quả / 20 cây
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) = Khối lượng trung bình 1 cây x số cây 1 m 2 /1.000.000
Chiều dài quả (cm) được đo bằng cách chọn ngẫu nhiên 10 quả trong mỗi nghiệm thức thí nghiệm và xác định khoảng cách giữa hai đầu của quả Đường kính quả (cm) cũng được thực hiện tương tự, bằng cách chọn ngẫu nhiên 10 quả trong mỗi nghiệm thức thí nghiệm và đo ở phần đường kính lớn nhất của quả.
2.5.4 Các chỉ tiêu về tình hình sâu bệnh hại Đánh giá tình hình sâu hại: Đối tượng sâu hại gồm: Bọ trĩ, sâu vẽ bùa, rệp
Mức độ gây hại của bệnh hại được đánh giá theo tiêu chuẩn của AVRDC, với các điểm số cụ thể: Điểm 1 cho thấy không có cây nào bị sâu hại, Điểm 2 chỉ ra rằng một số cây bị hại, Điểm 3 thể hiện 50% số cây và quả bị ảnh hưởng, và Điểm 4 cho thấy phần lớn số cây bị hại Các đối tượng bệnh hại chủ yếu bao gồm sương mai và phấn trắng.
Mức độ gây hại được theo dõi và đánh giá theo tiêu chí của AVRDC Cụ thể, điểm 0 tương ứng với tình trạng không có triệu chứng, tức là không bị hại Trong khi đó, điểm 1 cho thấy sự xuất hiện triệu chứng đầu tiên với 19% diện tích lá bị nhiễm, được xác định là mức hại rất nhẹ.
Điểm 2 cho thấy 20-39% diện tích lá bị nhiễm, tức là mức độ bị hại nhẹ Điểm 3 tương ứng với 40-59% diện tích lá bị nhiễm, biểu thị mức độ bị hại trung bình Điểm 4 chỉ ra 60-79% diện tích lá bị nhiễm, cho thấy mức độ bị hại nặng Cuối cùng, Điểm 5 là khi hơn 80% diện tích lá bị nhiễm, phản ánh mức độ bị hại rất nặng.
Chọn ngẫu nhiên 3 quả cho mỗi nghiệm thức để tiến hành thí nghiệm Sau đó, nghiền nhỏ mẫu để lấy nước và hút 1 giọt dung dịch mẫu bỏ vào khúc xạ kế Trước khi đo, cần hiệu chỉnh máy về 0,0 bằng nước cất Mỗi nghiệm thức sẽ được lặp lại 3 lần và tính giá trị trung bình.
Nguyên lý xác định hàm lượng chất khô trong mẫu thực vật dựa vào sự chênh lệch khối lượng giữa mẫu tươi và mẫu sau khi sấy ở nhiệt độ 105 o C trong 6 giờ.
Để tiến hành phân tích mẫu thực vật, trước tiên cần rửa sạch và thái nhỏ mẫu, sau đó trộn đều Tiếp theo, cân chính xác 20g mẫu và đặt vào đĩa petri đã biết khối lượng Đặt đĩa mẫu vào tủ sấy, tăng dần nhiệt độ lên 105°C và duy trì trong khoảng 4 - 6 giờ cho đến khi khối lượng ổn định Cuối cùng, lấy đĩa mẫu ra, cho vào bình hút ẩm để làm nguội, sau đó cân khối lượng mẫu sau khi sấy và ghi kết quả (Đoàn Văn Cung và ctg, 1998).
Tính hàm lượng chất khô theo công thức:
X là hàm lượng chất khô
X 0 là khối lượng trước khi sấy
X 1 là khối lượng sau khi sấy.
Phương pháp xử lý số liệu
Số liệu được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai ANOVA, trắc nghiệm phân hạng bằng phần mềm MSTATC
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng quả của năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Hình dạng quả liên quan mật thiết đến đặc tính di truyền của từng giống Giống Jerry có hình trụ dài, trong khi giống Unistar có quả ngắn Các giống còn lại thường có kích thước trung bình, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng.
3.4 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng quả của năm giống dưa leo baby thí nghiệm
3.4.1 Hàm lượng chất khô trong năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Bảng 3.9 Hàm lượng chất khô trong năm dưa leo baby thí nghiệm
Giống Hàm lượng chất khô (%)
Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình có cùng chữ cái thì sự khác biệt không có ý nghĩa ở α = 0,05; ns: khác biệt không có ý nghĩa
Hàm lượng chất khô trong thực vật tỉ lệ nghịch với hàm lượng nước, nghĩa là chất khô càng nhiều thì nước trong rau quả càng ít và ngược lại Phân tích hàm lượng chất khô là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến khả năng tích lũy nước trong quả, nồng độ các chất hòa tan và độ ngon của sản phẩm Kết quả từ bảng 3.9 cho thấy, hàm lượng chất khô của năm giống dưa leo trong thí nghiệm có sự khác biệt không lớn, dao động từ 4,3% đến 5,4%, tương ứng với hàm lượng nước khoảng 94,7% đến 95,7% Kết quả này phù hợp với dữ liệu USDA, cho thấy hàm lượng nước là 95,23% Trong số năm giống, giống Jerry có hàm lượng chất khô thấp nhất (4,3%), trong khi các giống Retro, Unistar và 388 có hàm lượng chất khô cao hơn (5,3% và 5,4%), nhưng không có sự khác biệt đáng kể so với giống Cengel (5%).
3.4.2 Độ ngọt của năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Bảng 3.10 Độ ngọt của năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Giống Hàm lượng đường (Brix)
Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình có cùng chữ cái thì sự khác biệt không có ý nghĩa ở α = 0,05; ns: khác biệt không có ý nghĩa
Hàm lượng đường là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng dưa chuột, đặc biệt là dưa chuột ăn tươi, vì hàm lượng đường cao mang lại vị ngọt và ngon hơn Theo kết quả phân tích, hàm lượng đường của các giống dưa leo baby trong thí nghiệm dao động từ 3,83 đến 5 brix Giống dưa leo baby có hàm lượng đường cao nhất là Jerry với 5 brix, tiếp theo là Retro (4,5 brix), Cengel (4,33 brix), trong khi giống có hàm lượng đường thấp nhất là 388 với 3,83 brix và Unistar đạt 4 brix.
3.5 Tình hình sâu bệnh hại trên năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Cây dưa leo, một loại rau ăn quả quan trọng và được trồng rộng rãi trên toàn cầu, đóng góp lớn vào xuất khẩu của Việt Nam Tuy nhiên, năng suất và chất lượng của dưa leo bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự tấn công của nhiều loại sâu bệnh Khả năng chống chịu sâu bệnh là tiêu chí then chốt để đánh giá chất lượng giống dưa leo Do thuộc họ bầu bí, cây dưa leo phải đối mặt với nhiều loại sâu và bệnh hại đa dạng, với sự xuất hiện của chúng phụ thuộc vào từng giai đoạn phát triển của cây.
Trong quá trình thực hiện thí nghiệm trên cây dưa leo baby, đã ghi nhận sự xuất hiện của một số sâu hại như bọ trĩ, rệp, và sâu vẽ bùa, cùng với bệnh phấn trắng Kết quả theo dõi khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính trên cây dưa chuột được thể hiện qua bảng 3.11.
Bảng 3.11 Tình hình sâu bệnh hại trên năm giống dưa leo baby thí nghiệm
Loại sâu hại Loại bệnh hại Bọ trĩ Rệp Sâu vẽ bùa Bệnh phấn trắng
Đánh giá tình hình sâu hại và bệnh hại là rất quan trọng trong quản lý cây trồng Đối với sâu hại, có 4 mức đánh giá: Điểm 1 cho thấy không bị sâu hại, Điểm 2 cho thấy một số cây bị hại, Điểm 3 cho thấy 50% số cây và quả bị hại, và Điểm 4 cho thấy phần lớn số cây bị hại Về tình hình bệnh hại, có 6 mức đánh giá: Điểm 0 cho không có triệu chứng, Điểm 1 cho triệu chứng nhẹ với 19% diện tích lá bị nhiễm, Điểm 2 cho 20-39% diện tích lá bị nhiễm, Điểm 3 cho 40-59% diện tích lá bị nhiễm, Điểm 4 cho 60-79% diện tích lá bị nhiễm, và Điểm 5 cho hơn 80% diện tích lá bị nhiễm.
Trong giai đoạn cây con, sâu hại chủ yếu là bọ trĩ, chỉ xuất hiện ở hai giống Jerry và Cengel với mức độ nhẹ, khoảng vài con trên ô thí nghiệm Rệp chỉ xuất hiện trên 2 cây trong ô thí nghiệm của giống Jerry Sâu vẽ bùa xuất hiện rất ít ở tất cả các giống.
Bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum) chủ yếu tấn công trên phiến lá, gây ra những vết nấm trắng bao phủ bề mặt lá Sự chênh lệch nhiệt độ cao giữa ngày và đêm là một yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của bệnh này.
Bệnh phấn trắng là một trong 34 bệnh dễ lây lan, bắt đầu xuất hiện sau 9 ngày trồng trên tất cả các giống dưa leo baby, với mức độ từ nhẹ đến rất nặng, đặc biệt nghiêm trọng nhất trên giống Unistar Đây là bệnh duy nhất xuất hiện trong suốt vụ thử nghiệm.
Mùa nắng là thời điểm lý tưởng để trồng cây, tuy nhiên, các giống cây thường gặp phải sâu hại Nhờ vào việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật kịp thời và duy trì vệ sinh vườn sạch sẽ, mật độ cây bị sâu hại ở các giống cây là rất ít Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết hanh khô của mùa nắng, bệnh phấn trắng lại dễ dàng phát triển.