Ở Việt Nam những năm gần đây, cơ cấu cây trồng nông nghiệp chuyển đổi nhanh chóng trong nền kinh tế thị trường, một hướng chuyển đổi quan trọng ở nông thôn các vùng ven đô là phát triển trồng hoa cây cảnh. Việc kinh doanh hoa cây cảnh đã được xã hội đặc biệt quan tâm vì hoa không chỉ đem lại giá trị trong đồi sống tinh thần, mà thực tế đã đem lại hiệu quả cao cho người sản xuất. Trong các loài hoa, hoa hồng được phát triển nhanh vì nó là loài hoa đẹp, đa dạng, được dùng để trang trí, làm dược liệu, và được trồng nhiều nơi trên thế giới bởi tính thích nghi cao, dễ sản xuất, vận chuyển và tiêu thụ. Màu sắc của hoa hồng bất tử rất khác nhau, hầu như có tất cả các màu tự nhiên: Trắng, vàng, đỏ, tím, hồng, xanh, tạo nên một thế giới màu sắc vô cùng phong phú và đa dạng.... Chính vì vậy, hoa hồng đã nhanh chóng chiếm được vị trí cao trong thị trường hoa. Hoa hồng là loại cây thích hợp với điều kiện lạnh nên mới chỉ được trồng phổ biến ở Đà Lạt, nơi có nhiệt độ không khí thấp, độ ẩm cao, quanh năm thời tiết trong lành, mát mẻ, nhưng tỷ lệ xuất khẩu khá thấp do hoa có thời gian sống khá ngắn và không đáp ứng đủ chỉ tiêu xuất khẩu. Tuy vậy, hoa do thu hoạch liên tục do đó cần bù đắp lại dinh dưỡng tương đối lớn vì cứ sau mỗi lần thu hoạch lấy đi một lượng chất dinh dưỡng cao từ đất. Do vậy, hoa hồng có thời gian sống sau thu hoạch ngắn. Hoa thường bị héo, trục cổ bị cong (gục cổ hoa). Khoảng 20% lượng hoa tươi bị mất chất lượng trên thị trường qua các giai đoạn (thu hoạch, đóng gói, vận chuyển, và bán hàng) và lượng lớn hoa còn lại được bán với chất lượng thấp cho người tiêu dùng do vấn đề sinh lý và bệnh lý trong thời gian xử lý sau thu hoạch. Sự phát triển của các triệu chứng như vậy là do tắc mạch, gây ức chế hút nước của hoa. Sự phát triển của tắt mạch là do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như vi khuẩn, tắt nghẽn mặt cắt và phản ứng sinh lý của thân cây để cắt. Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tắc nghẽn cành. Ngoài việc gây tắc nghẽn cành, các vi sinh vật cũng có thể tiết ra pectinase, sản xuất ethylene và do đó làm tăng tốc độ lão hóa của hoa. Bảo quản hoa cắt cành sau thu hoạch rất quan trọng vì nó quyết định giá trị của hoa, giúp tăng tuổi thọ, giảm hư hỏng và tổn thất hoa sau thu hoạch. Việc sử dụng hóa chất là giải pháp được khuyến cáo giúp kéo dài tuổi thọ hoa sau thu hoạch. Vì nhu cầu cắm hoa sau thu hoạch nhiều nên các hóa chất thương mại dần ra đời và đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Các hóa chất có các hợp chất kháng khuẩn, ức chế ethylene, chất điều hòa sinh trưởng, không gây độc hại cho môi trường. Một số hóa chất thương mại đã được thử nghiệm và sử dụng trong các shop hoa ở thành phố như: Longlife, Floralife, Chrysal, Galileo,TOG6, TOG30… Tuy nhiên để hiểu rõ các tác động của hóa chất lên chất lượng hoa, công dụng của các loại hóa chất lên tuổi thọ hoa và loại nào là tốt nhất. Ngoài ra, tác động của hai hóa chất này đối với các chỉ tiêu chất lượng của hoa hồng ở Việt Nam nói chung và ở Đà Lạt nói riêng thì chưa có một nghiên cứu cụ thể nào. Chính vì những lý do này mà tôi đã chọn đề tài: “Ảnh hưởng của xử lý hoá chất thương mại đến chất lượng hoa hồng sau thu hoạch” được thực hiện.
GIỚI THIỆU CHUNG
Giới thiệu về hoa hồng
Cây hoa hồng có tên khoa học là Rosa sp., thuộc lớp song tử điệp, bộ
Họ Rosaceae có nguồn gốc ôn đới và nhiệt đới ở Bắc bán cầu, là một nhóm thực vật quan trọng trong hệ sinh thái khu vực này Hoa hồng (Rosa) là một đại diện nổi bật của họ Rosaceae và thường được xem là biểu tượng của nhóm này Họ Rosaceae gồm khoảng 115 chi và khoảng 3000 loài, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và nhiệt đới Bắc bán cầu.
Hoa hồng phân bố khắp nơi trên thế giới, trải dài từ vùng ôn đới đến vùng nhiệt đới, rất đa dạng và phong phú về chủng loại Ở Việt Nam hiện có khoảng 50 chủng loại giống hoa hồng được trồng Một số giống có mùi thơm nhẹ, được trồng để sản xuất hương liệu cho nước hoa Nhiệt độ thích hợp cho cây tùy theo giống nhưng mức trung bình là 23-25°C và độ ẩm từ 70-80% Hoa hồng có thể được nhân giống bằng nhiều phương pháp như giâm cành, chiết, ghép, lai hữu tính, chọn giống từ biến dị chồi hoặc từ nuôi cấy mô.
Hoa hồng là cây bụi thân gỗ, có nhiều giống được nhân giống vô tính bằng cách ghép chồi hoặc giâm từ cành gỗ mềm hoặc bán cứng, theo các công trình của Hartmann và cộng sự (2002) và Krüssmann (1981) Các giống hoa hồng hiện đại có mức độ biến đổi di truyền cao, khiến cây con phân hoá rộng rãi và tách biệt giữa các dòng Đặc tính thực vật của hoa hồng bao gồm cấu trúc bụi, khả năng sinh trưởng mạnh và sự đa dạng di truyền được tạo ra nhờ quá trình nhân giống vô tính và chọn lọc, từ đó hình thành nên sự phong phú của các giống hoa hồng ngày nay.
- Rễ: hồng thuộc loại rễ chùm, chiều ngang tương đối rộng, khi bộ rễ lớn phát triển nhiều rễ phụ
- Thân hồng thuộc loại nhóm cây thân gỗ, cây bụi thấp có nhiều cành và gai cong
Lá hoa hồng là lá kép lông chim, mọc cách, trên cuống lá có lá kèm nhẵn; mỗi lá kép bao gồm 3-5 hay 7-9 lá chét, xung quanh lá chét có nhiều răng cưa nhỏ Tùy giống mà lá có màu xanh đậm hoặc xanh nhạt, răng cưa nông hay sâu và có thể có hình dạng lá khác nhau.
Hoa hồng có nhiều màu sắc và kích thước khác nhau Cụm hoa chủ yếu gồm một hoa hoặc một tập hợp hoa trên cuống dài, cứng và có gai Hoa hồng thuộc loại hoa lưỡng tính, nhị đực và nhị cái nằm trên cùng một hoa; các nhị đực dính lại với nhau quanh vòi nhụy Khi phấn chín rơi lên đầu nhụy, hoa có thể tự thụ phấn Đài hoa có màu xanh.
- Quả: quả hình trái xoan có các cánh đài còn lại
1.1.2 Tình hình sản xuất hoa hồng
1.1.2.1 Tình hình sản xuất hoa hồng trên Thế giới
Hiện nay ngành hoa và cây cảnh toàn cầu đang tăng trưởng mạnh và trở thành một lĩnh vực thương mại có giá trị cao Trong thị trường hoa cắt cành, hoa hồng giữ vị trí hàng đầu, tiếp đến là hoa cúc, hoa cẩm chướng và lay ơn, theo Pun (2009).
Các nước sản xuất hoa hồng hàng đầu thế giới gồm Hà Lan, Mỹ, Nhật Bản, Colombia và Israel Hà Lan là nước trồng và xuất khẩu hoa hồng lớn nhất thế giới Mỹ cũng là nước trồng hoa hồng nhiều nhưng lượng nhập khẩu hoa hồng của nước này vẫn ở mức cao.
Năm 1996, Mỹ sản xuất 3,5 tỷ cành hoa và nhập khẩu 8,3 tỷ cành Trung Quốc bắt đầu sản xuất hoa hồng từ những năm 1950 của thế kỷ 20 Hiện nay, Quảng Đông là tỉnh trồng hoa hồng nhiều nhất với diện tích 432 km² và sản lượng hàng năm khoảng 2,096 tỷ bông, tiếp theo là Vân Nam, Tứ Xuyên và Hồ Bắc Hoa có chất lượng cao nhất ở Vân Nam, được xác nhận qua các nghiên cứu Lộc và Đông (2003) và Vân và Nga (2007).
1.1.2.2 Tình hình sản xuất hoa hồng tại Việt Nam Đến năm 2006, cả nước ta có khoảng trên 15 ngàn ha diện tích trồng hoa và cây cảnh Các vùng trồng hoa tập trung chính như đồng bằng sông Hồng, Đà Lạt, đồng bằng Sông Cửu Long Tại các vùng trồng hoa tập trung này, hoa hồng và hoa cúc là hai loại hoa cắt cành chủ đạo, với đa dạng chủng loại và phẩm cấp, từ hoa phục vụ trang trí hàng ngày, tặng trong dịp lễ tết, hoa cúng, hoa khuôn viên cho đến các loại hoa xuất khẩu cao cấp (Hùng 2009)
Việt Nam là một trong những vùng nguyên sản của hoa hồng, nhưng phát triển còn chậm và tiềm năng chưa được khai thác tối đa Hoa hồng được trồng khắp các tỉnh thành trên cả nước, nhưng các vùng trồng tập trung và có quy mô lớn gồm Đà Lạt (Lâm Đồng), Mê Linh (Vĩnh Phúc), Tây Tựa, Vĩnh Tuy (Hà Nội), Đằng Hải (Hải Phòng), Sa Pa (Lào Cai) và Thị xã Bắc Giang Bên cạnh đó, một số địa phương đã xây dựng thành công mô hình trồng hoa hồng áp dụng công nghệ tiên tiến, mang lại hiệu quả cao và bền vững.
Hà (Thái Bình), Việt Trì (Phú Thọ),… (Lộc và Đông 2003)
Hiện nay, phần lớn các giống hoa hồng được trồng ở Việt Nam là giống nhập từ Hà Lan, Mỹ, Pháp, Ý và Trung Quốc Trong số đó, một số giống hoa hồng chính được trồng phổ biến nhất tại Việt Nam được nhận biết theo tên gọi dân gian và phổ biến ở nhiều khu vườn, chậu hoa trên khắp cả nước.
- Hoa hồng đỏ Pháp: có nguồn gốc từ Pháp, được nhập vào Việt Nam từ năm
1991, thích hợp với khí hậu miền Bắc Hoa màu đỏ nhung, hoa to vừa phải (đường
5 kính hoa 6-11cm), hình dáng hoa thuôn dài Hiện nay ở Mê Linh, Tây Tựa có tới 80% diện tích trồng hoa hồng loại này
- Hoa hồng đỏ Ý: có nguồn gốc từ Italia, được nhập vào Việt Nam từ năm
1994, thích hợp với vùng khí hậu ôn đới (Đà Lạt, Sa Pa) Hoa to, màu đỏ tươi, hình dáng hoa bầu
- Hoa hồng trắng Mỹ: được nhập về từ Mỹ, hoa màu trắng trong, thích hợp với nhiều vùng khí hậu khác nhau
Ở Việt Nam, ngoài các giống hồng đã được kể trên, hiện nay còn có rất nhiều giống hồng khác được trồng với nhiều màu sắc đa dạng và từ các nguồn gốc khác nhau, cho thấy sự phong phú của các giống hồng và nguồn gốc của chúng trong nước (Kiên 2007; Vân và Nga 2007).
1.1.3 Các yếu tố sau thu hoạch (STH) ảnh hưởng đến chất lượng hoa
Các yếu tố STH ảnh hưởng đến tuổi thọ của hoa cắt cành bao gồm nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, hàm lượng nước, carbohydrate, vi sinh vật, tổn thương vật lý hoặc cơ học và ethylene; thời gian thu hoạch và chế độ thu hoạch cũng có thể ảnh hưởng nhiều đến chất lượng hoa (Nowak và cs., 1990) Việc duy trì điều kiện nhiệt độ và ánh sáng phù hợp, kiểm soát độ ẩm và lượng nước ở mức tối ưu, cân bằng carbohydrate và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật là những yếu tố then chốt giúp kéo dài tuổi thọ sau cắt Ethylene có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa và gây héo nhanh, do đó quản lý ethylene và các tổn thương cơ học là rất quan trọng, trong khi chọn thời điểm thu hoạch hợp lý và phương pháp thu hoạch thích hợp có thể nâng cao chất lượng hoa sau thu hoạch.
1.1.3.1 Chất lượng và giai đoạn thu hoạch
Những cành hoa khỏe mạnh, đầy đặn, sạch bệnh và tán lá tốt sẽ cho chất lượng hoa cao sau khi sơ chế và bảo quản, trong khi thu hoạch không đúng thời điểm có thể làm gục cổ hoa, khiến hoa héo và nhanh tàn.
Hình 1.1: Hình dáng hoa thu hoạch
Để tối ưu chất lượng hoa hồng, nên thu hoạch vào hai thời điểm: khi hoa đang ở giai đoạn nụ và vào lúc sáng sớm (5–6 giờ) hoặc chiều tối Thu hoạch ở giai đoạn nụ mang lại nhiều ưu điểm như rút ngắn thời gian sinh trưởng, đóng gói được nhiều hoa hơn trong một thùng, giảm thất thoát cơ học và tăng tính linh hoạt khi vận chuyển, đồng thời giảm mất nước cho hoa Nhược điểm của thu hoạch ở giai đoạn nụ là có thể làm hoa bung nụ khi cắm bình và có thể gây mất màu gốc của hoa Nên thu hoạch khi nụ hoa như hình để đảm bảo chất lượng sau thu hoạch của hoa hồng (Slonim, 2012).
Giới thiệu các hóa chất thương mại
Chất bảo quản hoa là một thành phần quan trọng trong xử lý hoa cắt cành và được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản hoa nhằm kéo dài tuổi thọ và duy trì chất lượng sau thu hoạch Việc sử dụng chất bảo quản hoa giúp tối ưu quá trình bảo quản và giữ cho hoa tươi lâu hơn, được chứng minh qua các nghiên cứu của Nowak và Rudnicki (1990); Elikel và Reid (2002); Ahmad và các cộng sự.
Chất bảo quản hoa cắt cành giúp duy trì sự hấp thụ nước bằng cách kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật và axit hóa các dung dịch, cung cấp đường thiết yếu để duy trì quá trình trao đổi chất sau thu hoạch và cải thiện màu sắc cũng như độ nở của hoa; chúng còn chứa các hợp chất kháng khuẩn nhằm giảm tắc nghẽn mạch và kiểm soát vi sinh trên bề mặt cắt, đồng thời giải pháp bảo quản cung cấp chất dinh dưỡng để duy trì quá trình trao đổi chất và kéo dài tuổi thọ hoa trong suốt thời gian cắm hoa nhờ có đường, axit hóa và chất diệt khuẩn; các thành phần bảo quản cũng có chất ức chế vi sinh vật, ức chế sự phát triển ethylene, tác dụng điều hòa sinh trưởng và kháng nấm, từ đó kéo dài tuổi thọ hoa (McDaniel, 1996; Dole và Wilkins, 2005; Nowak và Rudnicki, 1990; Mutui, 2002 và Halevy, AH và Mayak, 1981).
Thuốc dưỡng hoa Long Life và Galileo là các hóa chất được Gadot Agro sản xuất, trước đây vốn được biết đến với tên Milchan Bros, và được phân phối tại Israel, nổi tiếng với các giải pháp thương mại trong ngành hoa Công ty đã nghiên cứu và phát triển một loạt hợp chất tiền xử lý T.O.G (gồm 12 loại) dành cho người trồng hoa và đại lý thu mua hoa, nhằm bảo quản và nâng cao chất lượng của các loại hoa cắt cành Các sản phẩm của Gadot Agro gồm T.O.G (12 loại) dành cho người trồng hoa và đại lý thu mua hoa, cùng với thuốc dưỡng hoa Long Life dành cho người bán sỉ hoa, shop hoa và người tiêu dùng Thuốc dưỡng hoa Long Life được giới thiệu và bán tại các chợ đầu mối lớn, nơi tập trung hoạt động cung ứng và phân phối hoa trên toàn khu vực.
Hồ Thị Kỷ, Chợ Đầm Sen, chợ Hậu Giang và nhiều shop hoa trong thành phố Hồ
Longlife là gói sản phẩm đơn giản và an toàn cho người dùng, phù hợp với mọi loại hoa và lá trang trí Công dụng chính của nó là giúp hoa tươi lâu và duy trì vẻ đẹp của hoa bằng cách giữ nước sạch trong 14 ngày mà không cần thay nước hay cắt lại gốc Sản phẩm kích thích hoa nở, hạn chế gãy cổ hoa và ngăn ngừa vàng hoa, vàng lá Thành phần của Longlife gồm Bronopol, acid citric và dextrose (đường); các thành phần này giúp hoa kéo dài sự tươi mới với tỷ lệ 90% đường tinh luyện, 5% chất diệt khuẩn và 5% hút nước Acid citric là hợp chất phổ biến được dùng để giảm độ pH và kiểm soát vi sinh vật hiệu quả trong việc bảo quản hoa cắt cành (Jowkar và cs., 2012) Đường đóng vai trò quan trọng trong chế phẩm hoa vì cung cấp carbohydrate cho thân hoa.
Bước 9 nhằm tiếp tục cho quá trình trao đổi chất thiết yếu để kéo dài tuổi thọ bình hoa (Amad và Dole, 2014) Bronopol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như chất ức chế sự phát triển của vi sinh vật và diệt nấm Longlife giúp hoa hút nước hiệu quả, ngăn ngừa tắc nghẽn mạch dẫn, giảm tỷ lệ gục cổ và héo úa hoa, làm chậm quá trình lão hóa và giảm vàng lá, từ đó kích thích nở hoa Hóa chất này còn giúp nước sạch và trong suốt trong 14 ngày, không gây mùi hôi khó chịu và không làm nước đục (Slonim, 2012).
TOG Galileo (Thuốc dưỡng hoa Galileo) giúp kích thích mạch dẫn nước, làm nụ bung đều và kéo dài tuổi thọ hoa, đồng thời ức chế lão hóa ở hoa và lá Nó hạn chế gục cổ và ngăn ngừa nấm cùng vi khuẩn phát triển trên hoa cắt và hoa được lưu trữ Thành phần của TOG Galileo ức chế Ethylene cả ở bên trong lẫn bên ngoài, hỗ trợ ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng hoa khi bảo quản lâu trong kho lạnh Slonim (2012) ghi nhận tác dụng của chất ức chế Ethylene trong việc ngăn sự phát triển của nấm và kéo dài thời gian tươi mới của hoa trong điều kiện lưu trữ lạnh.
Thuốc dưỡng hoa Floralife có xuất xứ từ FloraLife USA và được nhập khẩu bởi Công ty TNHH Flora Shine; sản phẩm phù hợp cho mọi loại hoa và lá cắt cành, đang được sử dụng phổ biến tại các chợ đầu mối lớn như chợ Hồ Thị.
Thuốc Dưỡng Hoa FloraLife giúp hoa tươi lâu và duy trì vẻ đẹp của hoa Sản phẩm giữ nước sạch và không có mùi trong 14 ngày, giúp người dùng không cần phải thay nước thường xuyên Kích thích hoa nở, ngăn gãy cổ hoa, khô đài, héo úa và vàng lá; thân thiện với môi trường và an toàn khi sử dụng Giúp cành hoa hấp thu nước tối đa, làm hệ thống mạch nước được thông suốt, giảm thiểu rụng cánh và giảm đáng kể tình trạng cong cổ cũng như héo cành FloraLife được sử dụng phổ biến tại Kỷ, Chợ Đầm Sen, Chợ Hậu Giang và nhiều shop hoa ở TP Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Chrysal Clear Professional 2 NG là sản phẩm dưỡng hoa điều hòa cho tất cả các loại hoa cắt cành (ngoại trừ Anthuriums), dành cho nhà buôn, nhà sản xuất bó hoa và cửa hàng bán lẻ Nó chứa các thành phần hỗ trợ quá trình hydrat hóa và dinh dưỡng thiết yếu cho hoa, là một phần của khái niệm bảo hành Chrysal Chrysal Clear Professional 2 NG cải thiện quá trình vận chuyển và lưu trữ tại cửa hàng bằng cách kích thích sự hấp thu nước, giảm pH của nước, giữ hoa và tán lá ở điều kiện tối ưu, giúp màu sắc hoa bền và lá xanh, lá và thân cứng cáp Sản phẩm giúp tăng tuổi thọ bình hoa, làm nước sạch và không có mùi, kích thích hút nước và giảm vàng lá trong quá trình bảo quản và sử dụng (Akamat, 2000).
Thuốc dưỡng hoa có tác dụng kéo dài tuổi thọ của hoa tươi và cải thiện khả năng hấp thụ nước khi cắm trong bình Chúng giúp khử trùng mặt cắt hoa và ức chế vi khuẩn gây tắc nghẽn mạch nước, từ đó ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn và giữ nước sạch cho hoa lâu tươi Các thành phần hóa chất trong thuốc dưỡng cung cấp dinh dưỡng cho hoa và kích thích quá trình hút nước, giúp hoa ở trạng thái tươi mới và duy trì vẻ đẹp lâu hơn.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu là Hoa hồng Brut (kem dâu) Hoa được thu mua tại Công ty Dalat Flowers, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng và được thu hoạch vào buổi sáng sớm (Hình 1) Sau khi cắt, hoa được đặt ngay vào xô chứa nước và chuyển ngay vào phòng thí nghiệm Trong phòng thí nghiệm, hoa được cắt lại gốc nhằm ngăn chặn sự tắc nghẽn mạch dẫn trong thân cây.
- Địa điểm nghiên cứu: phòng thí nghiệm công ty Dalat Flowers, Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 8, Đà Lạt, Lâm Đồng
- Thời gian thực hiện: từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2019
2.2 Hóa chất, thiết bị và dụng cụ dùng trong nghiên cứu
- Bình định mức 1000ml
2.3.1 Quy trình tiến hành thí nghiệm
Để hoa tươi lâu hơn, pha các loại hóa chất với nồng độ được khuyên cáo: Long Life 5 g/500 ml nước, Galileo 1 ml/1000 ml nước, Floralife 5 ml/1000 ml nước và Professional 2: 5 ml/1000 ml nước Hoa được cắt gốc và tỉa lá dưới gốc để giúp hoa không bị tắc nghẽn mạch và tăng khả năng hút nước.
12 sau đó cắm vào bình chứa 500ml dung dịch Các bình hoa được để ở nhiệt độ phòng
Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của các hóa chất thương mại Longlife, Galileo, Floralife, Professional 2 lên các chỉ tiêu của hoa hồng
Thí nghiệm 1 yếu tố được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với 3 lần lặp, mỗi lần lặp 3 cành hoa
Hoa được xử lý với các hóa chất:
NT1: Long Life 5g/500ml nước
NT2: Galileo 1ml/1000ml nước
NT3: Floralife 5ml/1000ml nước
NT4: Professional 2: 5ml/1000ml nước
Hoa được bảo quản ở nhiệt độ phòng Ngày hoa được cắm và bảo quản ở nhiệt độ phòng được quy ước là ngày 0
Thời gian giống của hoa hồng cắt cành kết thúc khi những cánh hoa bị héo và cổ hoa bị cong (Hanifeh Seyed Haiadeh và cs., 2012) Đến khi cánh hoa bị mất đi hoặc cánh hoa rụng (Ichimura và cs., 2006) hoặc mất khả năng hấp dẫn thị giác (tức là, xanh cánh hoa bị mềm, bệnh, rụng, héo và / hoặc rụng đầu hoa) (Macnish và cs., 2010)
2.3.3.2 Khả năng hấp thụ dung dịch
Thể tích của sự hấp thụ nước được tính bằng cách lượng nước giảm trong bình trừ đi lượng nước bốc hơi từ bình đối chứng (Haiadeh và cs., 2012) Hấp thụ dung dịch đã được điều chỉnh bằng cách trừ đi sự bay hơi của nước từ bình (Ichimura và cs., 2006) Hoặc lượng nước hấp thụ được xác định bằng cách lấy khối lượng nước của bình có cắm hoa (đã lấy cành hoa ra) trừ đi khối lượng nước bốc hơi từ một bình (không cắm hoa) có cùng khối lượng với bình có cắm hoa (Jowkar và cs., 2013)
Trọng lượng tươi tương đối của hoa thể hiện giữa trọng lượng hoa ban đầu với trạng thái ngậm nước của hoa ở thời điểm đo để tính tốc độ sinh trưởng tương đối của cành hoa (M Alaey và cs., 2011) Trọng lượng tươi tương đối của hoa cắt được tính theo công thức: RFW (%) = (Wt / Wt t-1 ) × 100; trong đó Wt = trọng lượng của hoa (g) tại t ngày 1, 4, 7, 10, v.v và Wtt-1trọng lượng của cùng một bông hoa cắt (g) vào ngày 1 (Shirin rezvanypour và cs., 2011)
2.3.3.4 Độ nở hoa: Được chấm theo điểm (Yuerong và cs., 2016)
Giai đoạn 1: nụ nở một phần
Giai đoạn 2: nụ nở hoàn toàn
Giai 3 và 4: hoa mở một phần
Giai đoạn 5: hoa mở hoàn toàn với bao phấn có thể nhìn thấy
Giai đoạn 6: hoa mở hoàn toàn với những cánh hoa bị rụng
2.4 Phương pháp phân tích thống kê
Phân tích phương sai ANOVA được thực hiện trên dữ liệu thu thập bằng phần mềm SPSS (phiên bản 20, IBM Inc.) Các nghiệm thức được so sánh bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa 0.05 nhằm xác định sự khác biệt thống kê giữa các nghiệm thức.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1.1 Ảnh hưởng của các hóa chất Longlife, Galiloe, Floralife, Professioanl 2 lên thời gian sống của hoa hồng
Bảng 3.1: Ảnh hưởng của các hóa chất Longlife, Galileo, Floralife, Professional
2 lên thời gian sống trung bình (ngày)của hoa hồng của hoa hồng
Hoá chất Thời gian sống (ngày)
Long Life 13.9 a ± 1.990 Galileo 14.8 a ±1.986 Floralife 13.0 a ± 2.179 Professional 2 9.9 b ± 1.691 Đối chứng 8.7 b ± 2.693
* Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột có sự khác biệt đáng kể (p