Clean /'klin/ Sạch, sạch sẽ Cleaner /'klin/ Người quét dọn vệ sinh Conical /'konikl/ Có hình nón Cylindrical /si'lindrikl/ Có hình trụ tròn - D - Dentist /'dentist/ Nha sĩ Difficult /'
Trang 1Glossary
(Bảng từ)
- A -
A // Một (đi với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm)
Actress /'ổktrs/ Nữ diễn viên
Afternoon /aft'nun/ Buổi chiều
Am /ổm/ Là, thì (đi với "I")
America /'merik/ Nước Mĩ
Among /'m/ ở giữa (từ 3 người/vật trở lên)
An /n/ Một (đi với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một nguyên âm)
Are /a/ Là, thì (đi với "we, you, they" và danh từ đếm được
số nhiều
At home /ổthm/ ở nhà
Trang 2- B -
Beautiful /'bjutfl/ Đẹp, xinh đẹp
Because /bi'koz/ Vì, bởi vì
Behind /bi'haind/ Đằng sau
Beside /bi'said/ Bên cạnh
Between /bi'twin/ ở giữa (hai người/vật)
Bye bye /'baibai/ Tạm biệt
- C -
Chilli sause /'tilis s/ Tương ớt
China /'tain/ Nước Trung Quốc
Trang 3Clean /'klin/ Sạch, sạch sẽ
Cleaner /'klin/ Người quét dọn vệ sinh
Conical /'konikl/ Có hình nón
Cylindrical /si'lindrikl/ Có hình trụ tròn
- D -
Dentist /'dentist/ Nha sĩ
Difficult /'difiklt/ Khó, khó khăn
Director /di'rekt/ Giám đốc
Driver /'draiv/ Người lái xe
- E -
Trang 4Eleven /i'levn/ Mười một (số đếm)
Evening /'ivni/ Buổi tối
Expensive /ik'spensiv/ Đắt
- F -
Factory /'fổktri/ Nhà máy
Feet /fit/ Những bàn chân (số nhiều của "foot")
- G -
Good morning Chào (buổi sáng) Good afternoon Chào (buổi chiều) Good evening Chào (buổi tối) Good night Chúc ngủ ngon (lời chào tạm biệt vào buổi tối)
Good bye Tạm biệt
Trang 5- H -
Handsome /'hnsm/ Đẹp trai
Hello /he'l/ Xin chào (ở bất cứ thời điểm nào trong ngày) Her /h3/ Của bạn gái ấy, của cô ấy, của bà ấy
Hi /hai/ Xin chào (ở bất cứ thời điểm nào trong ngày) High /hai/ Cao (dùng cho vật, bất động vật)
How much Giá bao nhiêu ? How old Lên mấy ? Bao nhiêu tuổi ? Hungry /'hgri/ Đói, đói bụng
- I -
In front of /infrntv/ ở đằng trước
Is /iz/ Là, thì (đi với "He, She, It" và danh từ số ít)
Trang 6It /it/ Nó, vật ấy, con vật ấy
- J -
- L -
Large /lad3 / Rộng, rộng lớn
Longan /'logn/ Quả nhãn
Loose /lus/ Rộng (quần áo), lỏng (dây buộc )
- M -
Mechanic /mi'kổnik/ Thợ máy
Morning /m 'ni/ Buổi sáng
Trang 7Mustard /'mstd/ Mù tạt (gia vị cay)
- N -
- O -
Oclock /'klok/ Giờ (chỉ thời điểm)
Office /'ofis/ Cơ quan, văn phòng
số ít
Ones /wnz/ Từ thay thế cho danh từ đếm được số nhiều
Orange /'orind3 / Có màu cam
Our /a/ Của chúng tớ, của chúng tôi, của chúng ta
Trang 8- P -
Pilot /'pailts/ Phi công
- Q -
Quarter /'kw t / Một phần tư giờ (15 phút)
- R -
rectangular /'rektổgjl/ Có hình chữ nhật
Rhomboid /'romb id/ Có hình thoi
- S -
Trang 9Sauce /s s/ Nước xốt
Sausage /'sosid3 / Xúc xích, dồi
Secretary /'sekrtri/ Thư kí
Short / t/ Thấp, lùn (người), ngắn (vật)
Soy-cake /'soi keik/ Đậu phụ (đóng thành bánh) Soy-sauce /'soi s s/ Tương
Spherical /'sferikl/ Có hình cầu
Stupid /'stjupid/ Ngu đần
- T -
Trang 10Tall /t l/ Cao, cao lớn (dùng cho người)
Tangerine /tổnd3 'rin/ Quả quít
That /ðổt/ Đó, kia (đi với danh từ đếm được ở số ít và danh từ không đếm được)
The /ð, ði/ Đó, này (đi với danh từ đã được biết đến từ trước)
There are /ðe a/ Có (dùng cho danh từ đếm được ở số nhiều)
There is / ðe iz/ Có (dùng cho danh từ đếm được ở số ít và danh từ không đếm được)
These /ðiz/ Đây, này (đi với danh từ đếm được số nhiều)
This /ðis/ Đây, này (đi với danh từ đếm được ở số ít và danh
từ không đếm được)
Those /ðz/ Đó, kia (đi với danh từ đếm được số nhiều)
Thousand /aznd/ Ngàn (số đếm)
Trang 11Thumb /m/ Ngón tay cái
Tight /tait/ Chật (quần áo), chặt (dây buộc)
Twelve /twelv/ Mười hai (số đếm)
- U -
- V -
Vietnam /vit'nổm/ Nước Việt Nam
- W -
Waiter /'weit/ Phục vụ viên nam (nhà hàng, ) Waitress /'weitrs/ Phục vụ viên nữ (nhà hàng, )
Trang 12Weak /wik/ Yếu
What time ? Mấy giờ ? What colour ? Màu gì ?
Which /wit/ Nào, (những) người/vật nào
- Y -
Your /j / Của bạn, của anh ấy, của chị,
Của các bạn, của các anh ấy, của các chị ấy,
Trang 13Mục lục (Contents)
Lesson One
(Bài 1)
Hello!
Lesson Two
(Bài 2)
I - You
Lesson Three
(Bài 3)
He - She - It (Bạn trai ấy - Bạn gái ấy - Nó) 14
Lesson Four
(Bài 4)
This - That
Lesson Five
(Bài 5)
There is
Lesson Six
(Bài 6)
My - Your
Lesson Seven (Bài
7)
His - Her - Its (Của bạn trai ấy
- Của bạn gái ấy - Của nó)
35
Lesson Eight We - You - They
Trang 14(Bài 8) (Chúng tớ - Các bạn - Các bạn
ấy)
40
Lesson Nine
(Bài 9)
Our - Your - Their (Của chúng tớ - của các bạn - Của các bạn ấy)
45
Lesson Ten
(Bài 10)
These - Those
Lesson Eleven
(Bài 11)
There are
Lesson Twelve
(Bài 12)
Revision
Lesson Thirteen
(Bài 13)
Am I ? Are you ?
Lesson Fourteen
(Bài 14)
Is he ? It she ? Is it ? (Bạn trai
ấy là ? - Bạn gái ấy là ? -
Nó là ?)
72
Lesson Fifteen
(Bài 15)
Is this ? It that ? (Đây là ? Kia là ?) 79
Lesson Sixteen
(Bài 16)
Is there ? Are there ?
Trang 15Lesson Seventeen
(Bài 17)
Are there ? Are those ? (Đây là .? - Kia là ?) 92
Lesson Eighteen
(Bài 18)
Are we ? Are you ? Are they ? (Chúng tớ là ? Các bạn là ?
Các bạn ấy là ?)
99
Lesson Nineteen
(Bài 19)
Who ? Whose ?
Lesson Twenty-One
(Bài 20)
What? What is your job?
What time? What colour?
(Gì/Cái gì? - Bạn làm nghề gì? - Mấy giờ? - Màu gì?)
113
Lesson Twenty-One
(Bài 21)
Where ? When ? (Đâu, ở đâu ? Khi nào ?) 120
Lesson Twenty-Two
(Bài 22)
How ? How old ? How much
? Why? (Như thế nào ? - Bao nhiêu tuổi ? - Giá bao
nhiêu ?- Tại sao ?)
126
Lesson
Twenty-Three (Bài 23)
Which ? (Nào ? - Vật nào ?
- Người nào ?)
133
Trang 16Lesson Twenty-Four
(Bài 24)
Revision