Resume v Khôi phục Routine a,n Thông thường, hàng ngày; công việc hàng ngày Semiconductor n Bán dẫn Simulate v M6 phỏng Single a Don, mot Supplier n Nha cung cấp, thiết bị cung cap Sync
Trang 1TU VUNG DANH CHO TIENG ANH CHUYEN NGANH
TECHN OLOGY - 3
Interruption (n) Ngat
Logical (a) Có tinh logic
Mainframe (n) May tinh lon
Make up (v) Chiém: trang diém
Occur (v) Xay ra
Parse (v) Phan tich
Potential (n) Tiềm nang
Powerful (a) Day strc manh
Predict (v) Tiên đoán, dự đoán
Protocol (n) Giao thức
Query (n) Truy vẫn
Reduce (v) Giảm
Refrigeration system (n) Hé théng lam mat
Require (v) Yéu cau
Respond (v) Đáp ứng
Trang 2Resume (v) Khôi phục
Routine (a,n) Thông thường, hàng ngày; công việc hàng ngày
Semiconductor (n) Bán dẫn
Simulate (v) M6 phỏng
Single (a) Don, mot
Supplier (n) Nha cung cấp, thiết bị cung cap
Synchronous (a) Déng b6
Technical (a) Thudc về kỹ thuật
Acceptable (a) C6 thé chap nhan dugc
Accuracy (n) Su chinh xac
Computer science (n) Khoa hoc may tinh
Concentrate (v) Tap trung
Economical (a) Mot cach kinh tế
Einancial (a) Thuộc về tài chính
Information system (n) Hệ thống thông tin
ObJective (n) Mục tiêu, mục đích
Pinponnt (v) Chỉ ra một cách chính xác
Precise (a) Chinh xac
Trang 3Relevant (a) Thích hợp, có liên quan
Responsible (a) Chiu trách nhiệm
Retrieve (v) Lay, goi ra
Situation (n) Bối cảnh, tình cảnh, trạng thái
Sufficient (a) Du, thich dang
Transaction (n) Giao tac
Trend (v,n) Có xu hướng: xu hướng
Alloy (n) Hợp kim
Bubble memory (n) Bộ nhớ bọt
Capacity (n) Dung lượng
Core memory (n) Bộ nhớ lõi
Dominate (v) Thống tri
Ferrite ring (n) Vong nhiém tir
Horizontal (a,n) Ngang, duong ngang
Inspiration (n) Su cam hing
Intersection (n) Giao diém
Respective (a) Tuong tng
Retain (v) Git lai, duy trì
Semiconductor memory (n) Bộ nhớ bán dẫn
Trang 4Unique (a) Duy nhất
Vertical (a,n) Dọc; đường dọc
Wire (n) Day dién
Cartridge (n) Dau quay dia
Compiler (n) Trinh bién dich
Concentric (a) Déng tam
Conceptual (a) Thudc vé khai niém Cylinder (n) Tru
Deteriorate (v) Pha huy, lam hu hai
Platter (n) Dia phang
Random-access (n) Truy cập ngẫu nhiên
Rigid (a) Cứng
Schema (n) Luoc dé
Sequential-access (n) Truy cap tuần tự
Alternative (n) Sự thay thế
Apt (v) Có khả năng, có khuynh hướng
Trang 5Beam (n) Chùm
Chain (n) Chuỗi
Clarify (v) Làm cho trong sáng dễ hiểu
Coil (v,n) Cudn
Condense (v) Làm đặc lại, làm gọn lại
Describe (v) M6 ta
Dimension (n) Hướng
Drum (n) Tréng
Electro sensitive (a) Nhiém dién
Electrostatic (a) Tinh dién
Expose (v) Phot bay, phé ra
Guarantee (v,n) Cam doan, bao dam
Hammer (n) Buta
Individual (a,n) C4 nhan, ca thé
Inertia (n) Quan tinh
Irregularity (n) Sự bất thường, không theo quy tắc
Matrix (n) Ma trận
Microfilm (n) Vi phim
Noticeable (a) Dé nhan thay
Trang 6Phenomenon (n) Hiện tượng
Position (n) VỊ trí
Prediction (n) Sự tiên đoán, lời tiên đoán Quality (n) Chất lượng
Quantity (n) Số lượng
Ribbon (n) Dai bang
Set (n) Tap
Spin (v) Quay
Strike (v) Danh, dap
Superb (a) Tuyét voi, xuat sac
Supervisor (n) Nguoi giám sát
Thermal (a) Nhiét
Train (n) Doan tau, dong, day, chudi
Translucent (a) Trong mo
Establish (v) Thiét lap
Permanent (a) Vinh vién
Diverse (a) Nhiéu loai
Trang 7Sophisticated (a) Phirc tap
Monochromatic (a) Don sac
Blink (v) Nhap nháy
Dual-density (n) Day gấp đôi
Shape (n) Hinh dang
Curve (n) Duong cong
Plotter (n) Thiết bị đánh dấu
Tactile (a) Thuộc về xúc giác Virtual (a) Ao