Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của khoa học và công nghệ đã khẳng định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, với đầu tư cho giáo dục được xem là đầu tư cho sự phát triển quốc gia Mặc dù ngân sách nhà nước còn gặp nhiều khó khăn, Nhà nước vẫn dành một tỷ lệ ngân sách đáng kể cho giáo dục, dẫn đến những kết quả tích cực trong lĩnh vực này Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều bất cập như quản lý ngân sách giáo dục phân tán, mức chi đầu tư xây dựng cơ bản thấp so với nhu cầu thực tiễn, và định mức phân bổ ngân sách chưa phù hợp với tiêu chí chất lượng đào tạo Hơn nữa, mức thu học phí chưa tương xứng với giá cả thị trường, và việc quản lý nguồn thu tại các cơ sở giáo dục chưa được kiểm soát hiệu quả, dẫn đến các khoản thu không đủ bù đắp chi phí.
Cơ chế tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong các cơ sở giáo dục công lập hiện vẫn gặp nhiều bất cập và hạn chế, đặc biệt về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy và tài chính.
Nghị định số 10/2002/NĐ-CP, Nghị định số 43/2006/NĐ-CP, Nghị định số 16/2015/NĐ-CP và Thông tư số 71/2006/TT-BTC đã tạo ra những thay đổi tích cực trong công tác kế toán của các đơn vị sự nghiệp có thu Những quy định này thúc đẩy việc tự chủ tài chính trong các cơ sở giáo dục và đào tạo, cho phép họ sử dụng nguồn thu để bù đắp chi phí hoạt động, đồng thời nâng cao thu nhập cho công chức, viên chức, giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
Trong quá trình thực hiện cơ chế tự chủ tài chính tại các cơ sở Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt là các trường bồi dưỡng cán bộ, vẫn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục Những vấn đề này có thể xuất phát từ cơ chế chính sách của nhà nước hoặc từ chính các đơn vị được giao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm.
Cơ chế quản lý tự chủ tài chính của đơn vị đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nhiệm vụ tài chính (Trần Đức Cân, 2012) Theo quan điểm của kiểm toán, việc áp dụng cơ chế này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính (Báo Kiểm toán số).
Mặc dù một số đơn vị đã tự chủ từ ngày 12-9-2019, nhưng hiệu quả hoạt động vẫn chưa cải thiện so với trước đó, do chưa có sự đồng bộ giữa tự chịu trách nhiệm trong thực hiện nhiệm vụ và tự chủ tài chính Nhiều trường chưa đạt được mục tiêu cung cấp dịch vụ chất lượng cao, với việc tăng học phí chậm và bị giới hạn bởi mức trần, dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch trong thu chi Đặc thù của các chương trình đào tạo cũng tạo ra thách thức trong quản lý tài chính, đặc biệt khi tự chủ tài chính yêu cầu hệ thống theo dõi và hạch toán riêng Những vấn đề này chỉ ra rằng cần có nghiên cứu và giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính trong các trường công lập Quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các trường, đòi hỏi sự thích ứng với quy mô và đặc điểm tổ chức của từng đơn vị, từ đó giúp quản lý nguồn thu và chi tiêu hiệu quả hơn.
Đến nay, tại Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, chưa có nhiều nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trong lĩnh vực giáo dục bồi dưỡng cán bộ quản lý, đặc biệt là về quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ Việc nghiên cứu này là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của các đơn vị trong điều kiện tự chủ tài chính thuộc Bộ, Ngành tại TP.HCM.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước tập trung vào việc nâng cao hiệu quả tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập, đặc biệt là sự khác biệt giữa quản lý tài chính công và các mô hình quản lý tài chính khác Trong lĩnh vực giáo dục công lập, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về quản lý tài chính và tự chủ tài chính ở các trường phổ thông, đại học, và cao đẳng, nhưng chưa có nhiều tài liệu đề cập đến tự chủ tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý Hoạt động quản lý tài chính tại các trường này có những đặc thù riêng, liên quan đến việc tiếp nhận ngân sách nhà nước và thực hiện nhiệm vụ bồi dưỡng theo mục tiêu quy định từ cấp trên Đối tượng học viên chủ yếu là cán bộ quản lý đang làm việc, với nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy, đánh giá và thời gian học tập khác biệt, cùng với ngân sách học viên phụ thuộc vào chính sách của cơ quan chủ quản Những khác biệt này tác động trực tiếp đến cơ chế và hiệu quả quản lý tài chính, được thể hiện qua Hệ thống báo cáo tài chính của các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý.
Để nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng trong bối cảnh các trường được khuyến khích tự chủ, nghiên cứu này tập trung phân tích nguồn tài chính từ nội lực của các trường bồi dưỡng và đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo nguồn tài chính đủ đáp ứng nhu cầu.
Quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý trực thuộc Bộ, Ngành trung ương ở thành phố Hồ Chí Minh trong mô hình tự chủ là một chủ đề quan trọng cho luận án tiến sĩ Nghiên cứu này nhằm phân tích và đánh giá hiệu quả quản lý tài chính trong bối cảnh tự chủ, từ đó đưa ra những giải pháp cải thiện nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phân tích các yếu tố tác động đến quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý thuộc Bộ, Ngành trung ương tại TP.HCM trong bối cảnh tự chủ qua Hệ thống Báo cáo tài chính Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án sẽ đưa ra những đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả quản lý tài chính trong những năm tiếp theo.
1.2.1.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu tổng quát, luận án hướng tới nghiên cứu những vấn đề cụ thể cơ bản sau:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý tài chính của đối tượng nghiên cứu
- Xác định được các yếu tố và thang đo của các yếu tố tác động đến Hệ thống Báo cáo tài chính của các đối tượng nghiên cứu
Kiểm định mối quan hệ và mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính là rất quan trọng trong nghiên cứu này Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định các yếu tố chính có ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính Điều này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính mà còn hỗ trợ đưa ra các biện pháp cải thiện quản lý tài chính cho đối tượng nghiên cứu.
Để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính theo mô hình tự chủ tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý ở TP.HCM trong những năm tới, cần đề xuất các giải pháp cụ thể như tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý tài chính, áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình quản lý, và xây dựng cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ Ngoài ra, việc khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan và phát triển các nguồn thu nhập bổ sung cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Các yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến công tác quản lý tài chính qua hệ thống báo cáo tài chính theo mô hình tự chủ tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý ở TP.HCM bao gồm chất lượng thông tin báo cáo, khả năng phân tích và đánh giá tài chính, sự minh bạch trong quản lý tài chính, và sự tuân thủ các quy định pháp lý Ngoài ra, năng lực của đội ngũ quản lý tài chính và sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả quản lý tài chính thông qua hệ thống báo cáo tài chính theo mô hình tự chủ tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý ở TP.HCM rất quan trọng Các yếu tố này không chỉ tác động đến chất lượng báo cáo tài chính mà còn ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định và hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính Việc phân tích và đánh giá các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, từ đó cải thiện hoạt động của các trường bồi dưỡng cán bộ.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu sử dụng bao gồm nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
Phương pháp nghiên cứu định tính được áp dụng nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo cho các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống báo cáo tài chính, từ đó tác động đến quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý thuộc Bộ, Ngành trung ương tại TP.HCM trong mô hình tự chủ Qua việc thảo luận với các chuyên gia, tác giả luận án nhận được ý kiến quý báu để hiệu chỉnh mô hình và thang đo, giúp xác định mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo nghiên cứu cho giai đoạn nghiên cứu định lượng.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua việc xây dựng bảng câu hỏi khảo sát dựa trên thang đo nghiên cứu chính thức Dữ liệu sơ cấp thu thập từ khảo sát sẽ được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS để đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ nhằm đánh giá độ tin cậy của các thang đo và loại bỏ những thang đo không phù hợp trước khi thực hiện nghiên cứu định lượng chính thức Để điều chỉnh các thang đo, hai phương pháp chính được sử dụng là hệ số tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện sau khi hoàn thiện bảng câu hỏi từ nghiên cứu sơ bộ Quá trình này bao gồm các bước như áp dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) để tổng hợp các biến quan sát từ các thang đo, phục vụ cho phân tích đa biến Đồng thời, việc kiểm tra độ tin cậy của thang đo cũng được thực hiện thông qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.
Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) là bước đầu tiên để kiểm tra sự phù hợp của thang đo trong mô hình đo lường, bao gồm các yếu tố như độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích, tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt Nếu kết quả CFA đạt yêu cầu, quá trình sẽ tiếp tục với phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nhằm kiểm định lại cơ sở lý thuyết và các giả thuyết của mô hình lý thuyết.
Thực trạng về quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý trực thuộc Bộ, Ngành trung ương trong mô hình tự chủ ở Việt Nam hiện nay
lý trực thuộc Bộ, Ngành trung ương trong mô hình tự chủ ở Việt Nam hiện nay
Trong những năm qua, công tác đào tạo bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức đã được Chính phủ và Bộ Nội vụ đặc biệt chú trọng, thông qua việc ban hành nhiều văn bản quan trọng nhằm thể chế hóa quan điểm của Đảng và Nhà nước Các văn bản này bao gồm Nghị định số 18/2010/NĐ-CP quy định về chế độ, nội dung, chương trình và quản lý đào tạo bồi dưỡng công chức; Thông tư số 03/2011/TT-BNV hướng dẫn thực hiện các điều của Nghị định 18/2010; và Quyết định số 1374/QĐ-TTg phê duyệt kế hoạch đào tạo bồi dưỡng cán bộ giai đoạn 2011 - 2015 Ngoài ra, Bộ trưởng Bộ Nội vụ cũng đã ban hành các tài liệu bồi dưỡng cho các ngạch chuyên viên và lãnh đạo cấp phòng, cấp sở và tương đương.
Tổng quan về các trường bồi dưỡng cán bộ bồi dưỡng cán bộ quản lý trực thuộc Bộ, Ngành trung ương
Trường bồi dưỡng cán bộ quản lý thuộc Bộ, Ngành trung ương là một phần của hệ thống đơn vị HCSN tại Việt Nam Nguồn thu của các trường công lập và ngoài công lập khác nhau chủ yếu do mức chi từ ngân sách nhà nước Mặc dù vậy, mục tiêu chính của các đơn vị sự nghiệp bồi dưỡng là cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.
Quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng, đặc biệt là ở TP.HCM, có những điểm khác biệt rõ rệt so với các trường đại học và cao đẳng Những khác biệt này bao gồm cách thức phân bổ ngân sách, quy trình kiểm soát chi tiêu, và mức độ tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục Việc hiểu rõ những đặc thù này là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển bền vững tại các cơ sở đào tạo cán bộ, công chức Việc xác định mục tiêu quản lý tài chính rõ ràng giúp tập trung nguồn lực và xây dựng quy trình quản lý phù hợp Để đạt được chất lượng đầu ra cao, các trường cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh chiến lược quản lý tài chính Theo quyết định số 705/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 07/06/2019, đến năm 2030, các cơ sở đào tạo cần được tổ chức lại theo hướng tinh gọn, hiệu quả và tự chủ Mục tiêu là đến năm 2025, 25% cơ sở đào tạo đảm bảo tự chủ hoàn toàn về nhiệm vụ và nhân sự, trong khi 75% còn lại đạt tối thiểu 50% chi thường xuyên tự chủ Do đó, việc chú trọng quản lý tài chính là cần thiết để nâng cao chất lượng bồi dưỡng và xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, năng động.
Quản lý tài chính không chỉ đơn thuần là quản lý thu - chi, mà còn bao gồm nhiều nội dung quan trọng khác để đạt được mục tiêu tài chính Các trường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, công chức, cùng với các trường đại học công lập, đều cần xác định rõ ràng nội dung quản lý tài chính Những đơn vị này thực hiện các nhiệm vụ như xây dựng cơ chế tự chủ và tổ chức thực hiện sau khi được phê duyệt Họ cũng cần lập và báo cáo dự toán tài chính hàng năm, đồng thời quản lý các hoạt động tài chính theo phương án tự chủ biên chế và tài chính được cơ quan nhà nước phê duyệt.
Trường phải tuân thủ các quy định pháp luật trong chi tiêu nội bộ và quản lý vốn vay để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu Không được sử dụng tài sản Nhà nước để thế chấp vay vốn; mọi khoản thu chi tài chính phải được hạch toán đầy đủ và kịp thời theo quy định Trường cần thực hiện chế độ thống kê, kiểm toán và công khai tài chính, đồng thời chịu sự thanh tra của các cơ quan quản lý nhà nước Đặc biệt, trường cần nghiên cứu giao dự toán ngân sách cho các cơ sở đào tạo theo phương thức đấu thầu, ưu tiên cơ chế đặt hàng và giao nhiệm vụ dựa trên nhu cầu bồi dưỡng Công tác quản lý tài chính cũng bao gồm xây dựng đơn giá và định mức chi phù hợp, từng bước chuyển đổi cơ chế phân bổ kinh phí từ các cơ sở đào tạo sang các cơ quan quản lý Việc lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ sẽ do các cơ quan quản lý quyết định.
Thực trạng quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý trực thuộc Bộ, Ngành trung ương
Các trường sẽ xác định chiến lược phát triển dựa trên tiềm lực và tình hình cụ thể của địa phương, từ đó lập kế hoạch huy động và sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả Chiến lược phát triển của các trường đại học, cao đẳng công lập và trường bồi dưỡng cán bộ có sự khác biệt, dẫn đến cách quản lý tài chính cũng không giống nhau Đối với các trường bồi dưỡng, việc tuyển sinh không được chỉ tiêu từ cấp trên mà dựa vào kế hoạch chiến lược và nhu cầu bồi dưỡng của địa phương Các chương trình bồi dưỡng tập trung vào lý luận chính trị, quản lý nhà nước và chuyên môn nghiệp vụ, tạo nên sự khác biệt giữa các trường bồi dưỡng cán bộ và các trường đại học, cao đẳng.
10 đẳng công lập, từ đó dẫn đến sự khác nhau trong nguồn thu – chi tại đơn vị, khác nhau trong quản lý tài chính ở những đơn vị này
Chương trình bồi dưỡng cán bộ quản lý tại các trường khác nhau phụ thuộc vào Bộ, Ngành trung ương Ví dụ, Trường Cán bộ quản lý giáo dục TP.HCM cung cấp nhiều chương trình như bồi dưỡng cán bộ quản lý trường mầm non, trường phổ thông, và các chương trình pháp luật cho cán bộ pháp chế ngành giáo dục Trong khi đó, Trường Bồi dưỡng cán bộ quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn tập trung vào đào tạo cán bộ kiểm lâm, quản lý hợp tác xã nông nghiệp, và quản lý phát triển nông thôn cho cán bộ chính quyền cơ sở Những chương trình này nhằm nâng cao năng lực quản lý và đáp ứng nhu cầu phát triển của từng lĩnh vực.
Việc quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ gặp nhiều thách thức do tính đa dạng của các chương trình đào tạo ngắn hạn và mục tiêu từng giai đoạn, khác biệt so với các trường có thu chi theo học kỳ cố định Trong bối cảnh tự chủ tài chính, các nguồn thu từ ngân sách và nguồn khác cần được theo dõi và hạch toán riêng, dẫn đến yêu cầu nghiên cứu và đưa ra giải pháp khoa học để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Điều này không chỉ giúp cải thiện hoạt động của từng đơn vị mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính công trong các trường công lập tại Việt Nam.
Trong nghiên cứu này, tác giả đã khảo sát 07 trường trong điều kiện thuận lợi để tiếp cận thông tin, những trường này đang áp dụng cơ chế tài chính tự đảm bảo một phần chi thường xuyên, bao gồm Trường Cán bộ quản lý giáo dục TP.HCM.
Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II, Trường Cán bộ quản lý Giao thông và Vận tải, Trường Cán bộ quản lý Văn hóa Thể thao và Du lịch (phân hiệu), Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn I (phân hiệu), Trường Cán bộ quản lý Tài chính, và Trường Cán bộ quản lý Thông tin và Truyền thông là những cơ sở đào tạo quan trọng, góp phần nâng cao năng lực quản lý trong các lĩnh vực nông nghiệp, giao thông, văn hóa, tài chính và truyền thông.
Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu
Trong quá trình công tác, tác giả luận án nhận thấy những khó khăn trong quản lý tài chính công tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý trong điều kiện tự chủ tài chính Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại các đơn vị công lập chung, mà chưa đề cập cụ thể đến lĩnh vực bồi dưỡng cán bộ quản lý - một lĩnh vực giáo dục đặc thù tại Việt Nam Các đơn vị này có nhiều đặc điểm khác biệt trong tổ chức hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế và hiệu quả quản lý tài chính, thể hiện qua Hệ thống báo cáo tài chính Nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại đây không chỉ mang lại lợi ích cho tài chính công mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững cho hoạt động bồi dưỡng cán bộ quản lý Đây là khoảng trống có ý nghĩa chính trị - xã hội mà tác giả nhận thấy cần nghiên cứu sâu.
Việc vận dụng hiệu quả các công cụ quản lý tài chính, đặc biệt là hệ thống báo cáo tài chính, có tác động tích cực đến công tác quản lý tài chính công trong mô hình tự chủ tài chính tại TP.HCM Sự áp dụng này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý trong quá trình kiện toàn tự chủ tại từng đơn vị, đặc biệt trong lĩnh vực bồi dưỡng cán bộ quản lý.
Việc sử dụng các công cụ quản lý tài chính trong mô hình tự chủ tài chính tại TP.HCM mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bồi dưỡng cán bộ quản lý Những công cụ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công mà còn tạo cơ sở vững chắc để các đơn vị mạnh dạn đầu tư vào công nghệ và tin học hóa Điều này góp phần nâng cao tính chính xác, kịp thời và minh bạch trong quản lý tài chính, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của các đơn vị.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính trong mô hình tự chủ tài chính trong lĩnh vực bồi dưỡng cán bộ quản lý tại TP.HCM cần được nghiên cứu kỹ lưỡng Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ mở ra những hướng tiếp cận hiệu quả cho từng đơn vị, từ đó đề xuất các giải pháp và chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các đơn vị địa phương và trên toàn quốc trong những năm tới.
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng ở TP.HCM Nghiên cứu này sử dụng Hệ thống báo cáo tài chính để đo lường mức độ tác động của các yếu tố này trong mô hình tự chủ tài chính.
Đóng góp của đề tài
Luận án nghiên cứu xây dựng mô hình thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố tác động đến hệ thống báo cáo tài chính, từ đó ảnh hưởng đến công tác quản lý tài chính Nghiên cứu này dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước và lý thuyết nền liên quan, đồng thời góp phần xây dựng thang đo cho các biến trong mô hình tại các trường bồi dưỡng cán bộ trong bối cảnh tự chủ tài chính tại Việt Nam.
Nghiên cứu đã phát triển một mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính, đồng thời đo lường mức độ tác động của những yếu tố này tại các trường bồi dưỡng cán bộ quản lý.
Bộ, Ngành trung ương tại TP.HCM trong mô hình tự chủ đã xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý tài chính, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính ở các trường bồi dưỡng cán bộ Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho việc cải thiện hoạt động tài chính trong mô hình tự chủ tại Việt Nam.
Bài viết này cung cấp 13 khảo sát hữu ích cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực nghiên cứu này Đồng thời, nó cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng cán bộ, hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tự chủ quản lý tài chính tại các đơn vị.
Kết cấu luận án
Nội dung chính của luận án được chia thành 5 chương, bao gồm: Chương 1 tổng quan nghiên cứu, Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về quản lý tài chính tại các trường bồi dưỡng thuộc Bộ và Ngành trung ương, Chương 3 nêu rõ phương pháp nghiên cứu, Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu, và Chương 5 đưa ra kết luận cùng các giải pháp hàm ý chính sách Ngoài ra, luận án còn có Mục lục, Danh mục biểu bảng, so đồ, chữ viết tắt, phần Kết luận chung, Tài liệu tham khảo và Phụ lục.
Tổng quan về đơn vị sự nghiệp công lập
Khái niệm Quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Theo Nghị định số 16/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ, các đơn vị sự nghiệp công lập được thành lập bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, có tư cách pháp nhân và cung cấp dịch vụ công nhằm phục vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, du lịch, thông tin truyền thông, khoa học công nghệ và các lĩnh vực khác Luật Viên chức số 58/2010/QH12 cũng quy định về cơ chế tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp có thu, là những tổ chức do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính trị, chính trị - xã hội thành lập, có tư cách pháp nhân và thực hiện nhiệm vụ cung cấp dịch vụ công phục vụ quản lý nhà nước.
Dịch vụ sự nghiệp công bao gồm các hoạt động trong giáo dục đào tạo, y tế, văn hóa, thể thao, du lịch, thông tin truyền thông, báo chí, khoa học, công nghệ và các lĩnh vực kinh tế khác Những hoạt động này chủ yếu không vì mục tiêu lợi nhuận, mà nhằm phục vụ nhiệm vụ của Quốc gia, đáp ứng nhu cầu tối thiểu của con người và duy trì sự hoạt động bình thường của xã hội Để đảm bảo mọi đối tượng trong xã hội đều được hưởng lợi từ dịch vụ công, các đơn vị sự nghiệp có nguồn thu thường cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc với mức giá phù hợp, giúp bù đắp một phần hoặc toàn bộ chi phí Những đơn vị này được gọi là đơn vị sự nghiệp có nguồn thu.
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia đang phát triển, đang đối mặt với thách thức trong việc cung cấp dịch vụ giáo dục công miễn phí hoặc với mức phí thấp hơn chi phí hoạt động của các cơ sở giáo dục.
Nhu cầu thụ hưởng dịch vụ giáo dục công ngày càng gia tăng trong khi ngân sách nhà nước có hạn, dẫn đến việc khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân Để giải quyết vấn đề này, xã hội hóa dịch vụ công được khuyến khích, tạo điều kiện cho các tổ chức thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia cung cấp dịch vụ Các đơn vị sự nghiệp có thu cũng được phép cung cấp dịch vụ công mà không cần sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước, nhằm giảm bớt gánh nặng cho ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ (Lê Xuân Trường, 2010; Phan Thị Thu Mai, 2012).
Một số đơn vị sự nghiệp có thu, nếu đủ điều kiện, có thể chuyển đổi thành đơn vị sự nghiệp ngoài công lập hoặc doanh nghiệp để cung cấp dịch vụ công với giá cả theo cơ chế thị trường Chủ trương xã hội hóa dịch vụ công trong các đơn vị này đã tạo ra nhiều tác động tích cực, như cải thiện phương thức quản lý, nâng cao năng lực làm việc của nhân viên, và thúc đẩy tổ chức lại bộ máy một cách hợp lý Điều này cũng khuyến khích sự đa dạng hóa các loại hình dịch vụ công, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động, đồng thời tạo nguồn thu để cải cách tiền lương và phát triển hoạt động sự nghiệp.
Trong quá trình hoạt động, các đơn vị sự nghiệp có thu cần nguồn lực tài chính để duy trì và phát triển năng lực cung cấp dịch vụ Nguồn thu chủ yếu đến từ: a) hoạt động cung cấp dịch vụ công, bao gồm dịch vụ không sử dụng ngân sách nhà nước với giá dịch vụ đã tính đủ chi phí và dịch vụ có sử dụng ngân sách nhà nước chưa tính đủ chi phí; b) phí từ hoạt động cung cấp dịch vụ công theo quy định pháp luật, được để lại cho chi thường xuyên và mua sắm, sửa chữa lớn trang thiết bị; c) ngân sách nhà nước hỗ trợ chi phí chưa được cấu thành trong giá, phí dịch vụ.
Các đơn vị sự nghiệp có thu nhận nguồn ngân sách từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ngân sách nhà nước cấp chi thường xuyên cho những đơn vị không có thu hoặc thu thấp Ngoài ra, còn có nguồn thu khác theo quy định của pháp luật và ngân sách nhà nước cấp cho các nhiệm vụ không thường xuyên như kinh phí cho nhiệm vụ khoa học và công nghệ, các chương trình mục tiêu quốc gia, và các dự án khác Các nguồn vốn này cũng bao gồm vốn đối ứng cho các dự án theo quyết định của cấp có thẩm quyền, vốn đầu tư phát triển, kinh phí mua sắm trang thiết bị theo dự án được phê duyệt, cũng như kinh phí cho các nhiệm vụ đột xuất được giao bởi cơ quan có thẩm quyền Cuối cùng, nguồn vốn vay, viện trợ và tài trợ cũng được tính theo quy định của pháp luật.
(Nguồn: tác giả luận án tổng hợp)
Phân loại các đơn vị sự nghiệp công lập
Các đơn vị sự nghiệp công lập được phân loại thành hai nhóm dựa trên khả năng đảm bảo kinh phí hoạt động Nhóm 1 bao gồm các đơn vị được ngân sách nhà nước cấp toàn bộ kinh phí hoạt động, trong khi Nhóm 2 là các đơn vị có thu, bao gồm những đơn vị tự đảm bảo một phần kinh phí (dưới 100%) và những đơn vị tự đảm bảo kinh phí hoạt động hoàn toàn (trên 100%).
Tổ chức hành chính, tổ chức sự nghiệp
Cơ quan hành chính Nhà nước Đơn vị sự nghiệp công lập
Tổ chức đoàn thể xã hội
Cơ quan an ninh quốc gia
Phục vụ quản lý nhà nước
Cung cấp dịch vụ công
Thực hiện nhiệm vụ công
Sơ đồ 2.1 Ví trí, chức năng đơn vị sự nghiệp công lập trong hệ thống cơ quan nhà nước
Để quản lý tài chính hiệu quả cho các đơn vị sự nghiệp có thu, Nhà nước phân loại mô hình hoạt động dựa trên khả năng tự đảm bảo chi phí Theo Nghị định số 43/2006/NĐ-CP, các đơn vị sự nghiệp công lập có thu được chia thành ba loại, sau đó bổ sung thêm một loại theo Nghị định số 16/2015/NĐ-CP Hiện nay, các đơn vị sự nghiệp có thu bao gồm bốn loại chính, nhằm đảm bảo quyền tự chủ và trách nhiệm trong tổ chức và tài chính.
Đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư là những tổ chức có khả năng tự đảm bảo mức chi thường xuyên và chi đầu tư đạt 100% trở lên.
- Đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm chi thường xuyên: là đơn vị có mức tự bảo đảm chi thường xuyên bằng hoặc lớn hơn 100%
- Đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm một phần chi thường xuyên: là đơn vị có mức tự bảo đảm chi thường xuyên trên 10% đến dưới 100%
- Đơn vị sự nghiệp có thu do Nhà nước bảo đảm chi thường xuyên: là đơn vị có mức
Các loại đơn vị sự nghiệp bao gồm Đơn vị sự nghiệp do ngân sách nhà nước đảm bảo toàn bộ kinh phí hoạt động và Đơn vị sự nghiệp có thu, trong đó Đơn vị sự nghiệp có thu tự đảm bảo một phần kinh phí hoạt động Đồng thời, cũng có Đơn vị sự nghiệp tự đảm bảo kinh phí hoạt động hoàn toàn.
Hình 2.1 Phân loại đơn vị sự nghiệp theo khả năng đảm bảo kinh phí hoạt động
18 tự bảo đảm chi thường xuyên từ 10% trở xuống
Các đơn vị sự nghiệp có thu chủ động xây dựng phương án tự chủ tài chính phù hợp với quy chế hoạt động và điều kiện thực tế Họ cần báo cáo cơ quan quản lý cấp trên để được áp dụng cơ chế quản lý tương thích Những đơn vị có khả năng tự chủ tài chính sẽ được Nhà nước giao quyền tự chủ nhiều hơn trong các hoạt động, trong khi những đơn vị không đáp ứng sẽ bị hạn chế quyền tự chủ.
Việc phân loại đơn vị sự nghiệp có thu sẽ được duy trì ổn định trong vòng 03 năm Sau thời gian này, đơn vị chủ quản cấp trên sẽ tiến hành xem xét và phân loại lại cơ chế tài chính cũng như mô hình hoạt động của đơn vị để đảm bảo tính phù hợp Các đặc điểm của đơn vị sự nghiệp có thu cần được chú trọng trong quá trình đánh giá này.
Sản phẩm của các đơn vị sự nghiệp có thu cung cấp những dịch vụ thiết yếu, đáp ứng nhu cầu xã hội mà chỉ có nhà nước mới có khả năng đảm nhiệm.
Tổ chức sự nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chức năng xã hội của nhà nước, là một phần thiết yếu của khu vực công Sứ mệnh của các tổ chức này là phục vụ lợi ích cộng đồng, đảm bảo rằng mọi công dân đều có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ mà chúng cung cấp.
Cơ chế quản lý tài chính đối với đối với đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập
Quản lý tài chính đối với đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập có thu
Quản lý tài chính là quá trình quản lý các nguồn tài chính và Quỹ tiền tệ, bao gồm việc phân phối, tạo lập, phân bổ và sử dụng các Quỹ tiền tệ một cách hiệu quả và hợp lý theo mục đích đã định Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến các mối quan hệ kinh tế - xã hội trong quá trình phân phối và sử dụng các nguồn tài chính trong xã hội.
Quản lý tài chính, hay còn gọi là "Quản trị tài chính" (Financial Management), là một phần quan trọng trong hoạt động quản lý, liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động tài chính của tổ chức Theo Whittaker (1990) và Morales (2007), quản lý tài chính bao gồm việc mua sắm và sử dụng quỹ tài chính cho các hoạt động cần thiết của doanh nghiệp Solomon (1963) nhấn mạnh rằng quản lý tài chính sử dụng thông tin tài chính để phân tích điểm mạnh và yếu, từ đó lập kế hoạch sử dụng nguồn lực tài chính, tài sản cố định và nhu cầu nhân công nhằm đạt được mục tiêu tăng giá trị cho đơn vị Maheshwari (2004) cho rằng quản lý tài chính không chỉ liên quan đến việc nâng cao nguồn tài chính mà còn đến việc sử dụng hiệu quả chúng để đạt được các mục tiêu tổ chức.
Quản lý tài chính là quá trình quản lý các nguồn tài chính và quỹ tiền tệ, bao gồm việc phân phối, tạo lập, phân bổ và sử dụng các quỹ này một cách chặt chẽ và hợp lý Mục tiêu của quản lý tài chính là đảm bảo hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực theo những mục đích đã định.
(2008) xem xét các lĩnh vực cụ thể của quản lý tài chính bao gồm tất cả các hoạt động
Quản lý tài chính doanh nghiệp bao gồm 25 yếu tố liên quan đến các mục trên bảng cân đối kế toán, tập trung vào quản lý vốn lưu động, quản lý tài sản dài hạn, quản lý nguồn tài chính, lập kế hoạch tài chính và đánh giá khả năng sinh lời.
Bảng 2.1 Một số định nghĩa về quản lý tài chính
Quản lý tài chính là quá trình sử dụng thông tin tài chính chính xác để phân tích điểm mạnh và điểm yếu của một đơn vị, từ đó xây dựng kế hoạch hành động và sử dụng hiệu quả nguồn tài chính, tài sản cố định, cũng như nhu cầu nhân sự trong tương lai, nhằm đạt được mục tiêu tăng giá trị cho đơn vị.
Quản lý tài chính là việc lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo, kiểm soát các hoạt động tài chính
Quản lý tài chính liên quan đến việc nâng cao nguồn tài chính và sử dụng hiệu quả của chúng để đạt được các mục tiêu của tổ chức
Quản lý tài chính là tổng hợp các hoạt động liên quan đến các mục trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp Các lĩnh vực chính trong quản lý tài chính bao gồm quản lý vốn lưu động, quản lý tài sản dài hạn, quản lý nguồn tài chính, lập kế hoạch tài chính và đánh giá khả năng sinh lời.
Quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc huy động quỹ cần thiết để tài trợ cho tài sản và hoạt động của doanh nghiệp Nó bao gồm việc phân bổ nguồn vốn giữa các ứng dụng cạnh tranh và đảm bảo rằng các khoản tiền được sử dụng một cách hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.
Quản lý tài chính là quá trình đưa các quỹ khả dụng vào lợi thế tốt nhất từ quan điểm dài hạn của các mục tiêu kinh doanh
(Nguồn: Tác giả luận án tổng hợp)
Quản lý tài chính trong các tổ chức có bản chất tương tự nhau, nhưng mỗi đơn vị lại có những đặc thù riêng Các loại đơn vị sự nghiệp có thu bao gồm giáo dục, đào tạo nghề, y tế, văn hóa thông tin, thể dục thể thao và nhiều lĩnh vực khác Quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp này có những điểm tương đồng với quản lý tài chính trong doanh nghiệp, chẳng hạn như các trường học.
Cần duy trì sự cân bằng giữa chi phí đầu vào và chi phí đầu ra trong thời gian dài, đồng thời phải xem xét các yếu tố thị trường như rủi ro, lợi nhuận và sự gia tăng giá cả.
Quản lý tài chính trong các đơn vị sự nghiệp giáo dục có thu là quá trình định hướng hoạt động tài chính nhằm đạt được hiệu quả cao Điều này được thực hiện thông qua các chức năng như hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát nguồn lực tài chính.
Quản lý tài chính bao gồm việc huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính thông qua các phương pháp tổng hợp và biện pháp đa dạng Quá trình này phải dựa trên các quy luật khách quan về kinh tế - tài chính, đồng thời phù hợp với điều kiện thực tế của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp quản lý tài chính sử dụng các công cụ để phản ánh chính xác tình hình tài chính của đơn vị, từ đó phân tích điểm mạnh và điểm yếu Việc lập kế hoạch quản lý và sử dụng nguồn tài chính hiệu quả là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị.
Sự cần thiết của quản lý tài chính các đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập có thu và các đơn vị bồi dưỡng cán bộ quản lý
Trong các đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập, việc lập kế hoạch tài chính cần gắn liền với chiến lược phát triển của trường và mục tiêu chung của xã hội Để nâng cao hiệu quả tài chính, các trường cần đa dạng hóa nguồn thu và tối ưu hóa chi tiêu, đồng thời phải đảm bảo sự cân đối giữa thu và chi Công tác kiểm tra giám sát cũng cần được thực hiện thường xuyên nhằm khắc phục những hạn chế và điều chỉnh kịp thời, từ đó xây dựng kế hoạch cho kỳ tiếp theo và đạt được mục tiêu cuối cùng của cơ sở giáo dục.
Sơ đồ 2.2 Mô hình quản lý tài chính các trường công lập
(Nguồn: Tác giả luận án tổng hợp)
Để đạt được mục tiêu cuối cùng trong sự nghiệp giáo dục công lập, cần phân tích sự khác biệt trong quản lý tài chính giữa các trường đại học công và các đơn vị bồi dưỡng quản lý khác.
Đầu tư của các đơn vị sự nghiệp giáo dục công lập như trường đại học, cao đẳng và dạy nghề chủ yếu nhằm phát triển nguồn nhân lực, và nguồn kinh phí của các trường này phụ thuộc nhiều vào thương hiệu, chất lượng và số lượng sinh viên (Vũ Thị Thanh Thủy, 2012) Việc sử dụng không hiệu quả các nguồn lực có thể dẫn đến giảm sự hỗ trợ từ các tổ chức xã hội, ảnh hưởng đến thương hiệu của nhà trường Do đó, các đơn vị giáo dục công lập cần tối ưu hóa việc sử dụng các khoản tài trợ, dựa trên những kiến thức mới mà họ cung cấp cho sinh viên và cộng đồng (Đặng Văn).