Vì thế, thị trường sữa ở Việt Nam khá phát triển với hơn 200 doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, phân phốicác sản phẩm từ sữa trong và ngoài nước.. Tuy nhiên, trong nền kinh tế hiện đại n
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VINAMILK
Quá trình hình thành và phát triển
Vào năm 1976, khi mới thành lập, Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk) có tên ban đầu là Công ty Sữa – Cà Phê Miền Nam và trực thuộc Tổng cục Thực phẩm; sau đó, Chính phủ tiến hành quốc hữu hóa ba xí nghiệp tư nhân tại miền Nam Việt Nam là Thống Nhất (thuộc một công ty Trung Quốc), Trường Thọ (thuộc Friesland) và Dielac (thuộc Nestlé).
Vào năm 1982, công ty Sữa – Cà phê Miền Nam được chuyển giao về Bộ Công nghiệp Thực phẩm và đổi tên thành xí nghiệp liên hiệp Sữa - Cà phê – Bánh kẹo I Lúc ấy, xí nghiệp đã có thêm hai nhà máy trực thuộc.
Nhà máy bánh kẹo Lubico.
Nhà máy bột dinh dưỡng Bích Chi (Đồng Tháp).
Tháng 3 năm 1992, Xí nghiệp Liên hiệp Sữa – Cà phê – Bánh kẹo I chính thức đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk) - trực thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ, chuyên sản xuất, chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa.
Năm 1994, Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk) đã xây dựng thêm một nhà máy sữa ở
Việc Hà Nội tập trung phát triển thị trường miền Bắc được thể hiện bằng cách nâng tổng số nhà máy trực thuộc lên 4, nhằm tăng năng lực sản xuất và mở rộng sự hiện diện tại khu vực Việc xây dựng và vận hành thêm các nhà máy là một phần của chiến lược mở rộng, nhằm phát triển và đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường miền Bắc Việt Nam.
1996: Liên doanh với Công ty Cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn để thành lập Xí Nghiệp Liên Doanh Sữa Bình Định Liên doanh này tạo điều kiện cho Công ty thâm nhập thành công vào thị trường Miền Trung Việt Nam.
2000: Nhà máy sữa Cần Thơ được xây dựng tại Khu Công Nghiệp Trà Nóc, Thành phố Cần Thơ, nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu tốt hơn của người tiêu dùng tại đồng bằng sông Cửu Long Cũng trong thời gian này, Công ty cũng xây dựng Xí NghiệpKho Vận có địa chỉ tọa lạc tại: 32 Đặng Văn Bi, Thành phố Hồ Chí Minh.
1.3 Thời kỳ Cổ Phần Hóa (2003 - Nay)
2003: Công ty chuyển thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Tháng 11) Mã giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán là VNM.
2004: Mua thâu tóm Công ty Cổ phần sữa Sài Gòn Tăng vốn điều lệ của Công ty lên 1,590 tỷ đồng.
Trong năm 2005, công ty mua cổ phần còn lại của đối tác liên doanh trong Công ty Liên doanh Sữa Bình Định (sau này được gọi là Nhà máy Sữa Bình Định) và khánh thành Nhà máy Sữa Nghệ An vào ngày 30 tháng 06 năm 2005, với địa chỉ đặt tại Khu Công Nghiệp Cửa.
Liên doanh giữa SABMiller Asia B.V và đối tác Việt Nam thành lập Công ty TNHH Liên Doanh SABMiller Việt Nam vào tháng 8 năm 2005, đánh dấu bước hợp tác chiến lược trong ngành bia Sản phẩm đầu tiên của liên doanh mang thương hiệu Zorok được tung ra thị trường vào đầu giữa năm 2007.
Vào năm 2006, Vinamilk chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 19 tháng 01, khi Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước nắm giữ 50,01% vốn điều lệ của công ty.
Mở Phòng Khám An Khang tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 6 năm
Vào năm 2006, phòng khám này là một trong những phòng khám đầu tiên tại Việt Nam quản trị bằng hệ thống thông tin điện tử, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quản lý dữ liệu và chất lượng chăm sóc sức khỏe Phòng khám cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm tư vấn dinh dưỡng, khám phụ khoa, tư vấn nhi khoa và khám sức khỏe.
Khởi động chương trình trang trại bò sữa bắt đầu từ việc mua thâu tóm trang trại Bò sữa Tuyên Quang vào tháng 11 năm 2006, một trang trại nhỏ với đàn bò sữa.
1.400 con Trang trại này cũng được đi vào hoạt động ngay sau khi được mua thâu tóm.
2007: Mua cổ phần chi phối 55% của Công ty sữa Lam Sơn vào tháng 9 năm 2007, có trụ sở tại Khu công nghiệp Lễ Môn, Tỉnh Thanh Hóa.
2009: Phát triển được 135.000 đại lý phân phối, 9 nhà máy và nhiều trang trại nuôi bò sữa tại Nghệ An, Tuyên Quang
2010 - 2012: Xây dựng nhà máy sữa nước và sữa bột tại Bình Dương với tổng vốn đầu tư là 220 triệu USD.
2011: Đưa vào hoạt động nhà máy sữa Đà Nẵng với vốn đầu tư 30 triệu USD.
Vào năm 2012, xí nghiệp và nhà máy sữa Lam Sơn cùng với nhà máy nước giải khát tại Việt Nam được khánh thành, đánh dấu bước tiến quan trọng cho ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống địa phương Nhà máy được trang bị nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại có nguồn gốc từ Mỹ, Đan Mạch, Đức, Hà Lan và Ý, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất vận hành tối ưu Nhờ đầu tư công nghệ từ các nước phát triển, Lam Sơn nâng cao năng lực sản xuất sữa và nước giải khát, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và mở rộng cơ hội xuất khẩu.
Trong năm 2016, Vinamilk khánh thành nhà máy Sữa Angkormilk tại Campuchia, đánh dấu nhà máy sữa nước ngoài đầu tiên của tập đoàn Đến năm 2017, Vinamilk tiếp tục mở rộng quy mô bằng việc khánh thành trang trại Vinamilk Organic Đà Lạt, trang trại bò sữa hữu cơ đầu tiên tại Việt Nam, khẳng định cam kết cung cấp sữa chất lượng cao và phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững.
Ngành nghề hoạt động kinh doanh chính
Sản xuất và kinh doanh sữa hộp, sữa bột, bột dinh dưỡng, bánh, sữa tươi, sữa đậu nành, nước giải khát và các sản phẩm từ sữa khác, …
Kinh doanh thực phẩm công nghệ, thiết bị phụ tùng, vật tư, hóa chất và nguyên liệu.
Kinh doanh nhà, môi giới cho thuê bất động sản; Kinh doanh kho bãi, bến bãi; Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; Bốc xếp hàng hóa;
Sản xuất mua bán rượu, bia, đồ uống, thực phẩm chế biến, chè uống, café rang- xay- phin- hòa tan;
Sản xuất và mua bán bao bì, in trên bao bì;
Sản xuất, mua bán sản phẩm nhựa.
Dòng sản phẩm nổi tiếng của công ty:
Sữa đặc chiếm 34% doanh thu: là dòng sản phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu trong nước của công ty.
Trong danh mục doanh thu năm 2017, sữa tươi chiếm khoảng 26% tổng doanh thu của công ty, đạt mức tăng trưởng 18% so với năm trước và đóng góp ở vị trí cao thứ hai so với các dòng sản phẩm khác Sữa tươi Vinamilk hiện nắm giữ khoảng 35% thị phần trên thị trường sữa, cho thấy sức cạnh tranh mạnh mẽ của Vinamilk trong ngành sữa tươi.
Trong năm 2017, sữa bột và ngũ cốc ăn liền chiếm 24% doanh thu của Vinamilk, cho thấy đây là mảng sản phẩm chủ lực góp phần duy trì doanh thu cao cho công ty Vinamilk cũng nằm trong nhóm 3 công ty dẫn đầu thị trường sữa bột tại Việt Nam về doanh số, với thị phần đạt 14%.
Sữa chua chiếm 10% doanh thu: trong đó sữa chua uống chiếm 26% thị phần và sữa chua ăn chiếm 96% thị phần.
Việc Vinamilk đẩy mạnh hoạt động đa ngành nghề đã tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên cả thị trường trong nước và nước ngoài Không chỉ tập trung vào lĩnh vực sữa, công ty còn mở rộng sang các mặt hàng thiết yếu khác, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tận dụng sức mạnh thương hiệu để phục vụ đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng Chiến lược này giúp Vinamilk giảm rủi ro phụ thuộc vào một ngành hàng duy nhất, mở rộng tệp khách hàng và tăng cơ hội tăng trưởng ở nhiều phân khúc thị trường.
BI Cơ cấu Vốn chủ sỡ hữu
Trong 5 năm qua, Công ty đã liên tục tăng vốn điều lệ và gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu đã tăng bình quân 36.2%/năm, cao hơn tốc độ tăng của tổng tài sản trong cùng giai đoạn (34%/năm) Vinamilk hầu như không quá phụ thuộc vào nguồn tài trợ bằng nợ vay, dễ dàng nhận thấy bằng việc tỷ lệ đòn bẩy tài chính luôn ở mức thấp, do vậy tính thanh khoản cũng như khả năng thanh toán chưa bao giờ là một vấn đề khó khăn đối với Công ty, đặc biệt là trong những giai đoạn lãi suất vay quá cao Cả hai tỷ lệ hiện hành và thanh toán nhanh đều tăng nhanh tương ứng lần lượt là 3.6 và 2.4 (2011), tức là trên mức an toàn, với tỷ lệ tiền mặt là 1.5 (2011).
Cấu trúc vốn CSH của
Vinamilk đã có sự thay đổi đáng kể Tháng
VNM đã phát hành riêng lẻ thành công 10,7 triệu cổ phiếu với giá bình quân 129.400 đồng/CP, cao hơn thị trường 32%, tạo thặng dư vốn khoảng 1.276,9 tỷ đồng Tỷ lệ sở hữu nước ngoài được nâng lên tối đa 49% Trong nửa đầu năm 2011, công ty đã phát hành hơn 7 triệu cổ phiếu ESOP cho nhân viên Đến cuối năm 2011, công ty phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu với tỷ lệ 2:1 Nhờ các đợt phát hành này, vốn điều lệ mới của công ty là 5,561 tỷ đồng.
IV.Đặc điểm hoạt động của Công ty Vinamilk trong những năm gần đây
4.1 Hoạt động sản xuất khép kín với hệ thống nhà máy trải dài được trang bị dây chuyền máy móc thiết bị hiện đại bậc nhất
Vinamilk thực hiện quá trình sản xuất theo quy trình nội bộ được thiết kế nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Các chứng nhận Organic và Halal được tích hợp trong hệ thống quản lý chất lượng, giúp sản phẩm của Vinamilk đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế Việc kiểm soát chất lượng được thực hiện liên tục từ nguồn nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo sự an tâm cho người tiêu dùng về tính an toàn, sạch và phù hợp với chuẩn Organic và Halal.
Trong năm 2019, Vinamilk gia hạn tiêu chuẩn Organic cho 7 nhà máy và đăng ký tiêu chuẩn Halal cho các sản phẩm mới ở một số nhóm ngành, tiêu biểu như sữa bột và nước giải khát Đáng chú ý là công ty đã cơ bản hoàn thành việc chuẩn hóa tiêu chuẩn công nghệ cho từng sản phẩm, và dây chuyền máy móc tại các nhà máy được đồng bộ hóa theo chuẩn do Vinamilk ban hành, nhằm nâng cao chất lượng và đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu.
Việc duy trì ổn định chất lượng và nâng cao tính chuyên môn hóa là nền tảng để Vinamilk cung cấp sản phẩm đạt chuẩn và đáp ứng yêu cầu thị trường Bên cạnh đó, Vinamilk chú trọng tối ưu hóa quy trình sản xuất và sử dụng hiệu quả các định mức để giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất hoạt động.
4.2 Hoạt động Cung ứng nhanh chóng, kịp thời đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Việc cung ứng và điều vận được nâng cấp bằng việc áp dụng phần mềm chia tuyến đường để quản lý hiệu quả các chuyến xe của Xí nghiệp Kho vận và các đơn vị vận chuyển khác, giúp tiết kiệm 1,5 giờ vận chuyển mỗi ngày cho mỗi xí nghiệp và quản lý sát sao các đơn vị thuê ngoài; đồng thời Vinamilk đã mã hóa và áp dụng truy xuất nguồn gốc trên hệ thống ERP đối với NVL từ hơn 500 nhà sản xuất trên toàn cầu nhằm bảo đảm tính minh bạch chất lượng và tăng cường hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng.
Trong các giai đoạn tiếp theo của hoạt động Cung ứng, công ty sẽ tiếp tục phát triển và triển khai hệ thống theo dõi tích hợp vào ERP, nhằm tăng hiệu suất làm việc cho đội xe và tài xế giao hàng, đồng thời đảm bảo thời gian giao hàng đúng cam kết tại các nhà phân phối và siêu thị Việc này sẽ tối ưu quy trình logistics, nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng và đảm bảo sản phẩm tới tay người tiêu dùng ở điều kiện tốt nhất.
4.3 Hoạt động kinh doanh có độ phủ rộng rãi
Hoạt động bán hàng phủ sóng rộng khắp 63 tỉnh thành với hệ thống kênh phân phối đa dạng đã giúp Vinamilk gia tăng dấu ấn trên bản đồ quốc tế, khẳng định vị thế dẫn đầu và niềm tin của người tiêu dùng vào chất lượng sản phẩm Thành quả này không chỉ thể hiện ở thị trường nội địa mà còn lan tỏa ra thị trường nước ngoài, nơi các sản phẩm Vinamilk được yêu thích và đánh giá cao.
4.4 Sáng tạo và đổi mới trong hoạt động Marketing
Vinamilk liên tục giới thiệu các sản phẩm cao cấp với giá trị gia tăng, như sữa bột trẻ em Yoko có nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Nhật Bản và sữa bột Optimum Gold HMO với công thức dinh dưỡng đột phá nhằm đáp ứng chuẩn dinh dưỡng khắt khe cho trẻ em Việt Nam Ngoài ra, danh mục dành cho thanh thiếu niên ngày càng phong phú với các dòng như thức uống năng lượng Vinamilk Power và trà sữa Happy Milk Tea, mang đến nguồn năng lượng và hương vị phù hợp với sở thích của giới trẻ Các sản phẩm sữa chua như Sữa Chua Hạt Óc Chó và sữa chua uống Probi Nghệ cũng được chú trọng, đóng góp vào sức khỏe đường ruột và chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Vinamilk mang tới những trải nghiệm độc đáo cho người dùng và đã trở thành nhà tài trợ chính thức cho đội tuyển bóng đá nam, nữ quốc gia, đội tuyển U22/U23/Olympic quốc gia trong 3 năm từ 2019 đến 2022 Với vai trò là công ty dinh dưỡng hàng đầu tại Việt Nam, Vinamilk đồng hành cùng ngành dinh dưỡng suốt hơn 40 năm qua với sứ mệnh “Vươn cao Việt Nam” – ý nghĩa được chia sẻ giữa Vinamilk và đội tuyển quốc gia Việt Nam Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và truyền cảm hứng cho những ước mơ vươn cao của nhiều thế hệ Việt Nam.
Đặc điểm hoạt động của Công ty Vinamilk trong những năm gần đây
4.1 Hoạt động sản xuất khép kín với hệ thống nhà máy trải dài được trang bị dây chuyền máy móc thiết bị hiện đại bậc nhất
Vinamilk đã và đang thực hiện hoạt động sản xuất tuân theo các quy trình nội bộ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm Quá trình này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đồng thời duy trì các tiêu chuẩn Organic và Halal, phù hợp với yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng Việc áp dụng liên tục các chuẩn này giúp Vinamilk tăng cường niềm tin của khách hàng, tối ưu hiệu quả sản xuất và nâng cao giá trị thương hiệu.
Trong năm 2019, Vinamilk đã gia hạn tiêu chuẩn Organic cho 7 nhà máy và đăng ký tiêu chuẩn Halal cho các sản phẩm mới ở một số nhóm hàng, điển hình như sữa bột và nước giải khát Đặc biệt, công ty đã cơ bản hoàn thành việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn công nghệ cho từng sản phẩm, đồng thời dây chuyền máy móc tại các nhà máy được thống nhất theo tiêu chuẩn do Vinamilk ban hành.
Việc này giúp ổn định chất lượng và tăng tính chuyên môn hóa trong quy trình sản xuất Bên cạnh đó, Vinamilk chú trọng tối ưu hóa việc áp dụng các định mức sản xuất, từ đó tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả vận hành.
4.2 Hoạt động Cung ứng nhanh chóng, kịp thời đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Việc cung ứng điều vận của Công ty được cải tiến nhờ áp dụng phần mềm chia tuyến đường để quản lý các chuyến xe của Xí nghiệp Kho vận và các đơn vị vận chuyển khác, giúp tiết kiệm 1,5 giờ vận chuyển hàng ngày cho mỗi Xí nghiệp và tăng cường giám sát các đơn vị thuê ngoài Đồng thời, Vinamilk đã mã hóa và tích hợp truy xuất nguồn gốc ngay trên hệ thống ERP của công ty đối với NVL của hơn 500 nhà sản xuất trên toàn cầu, nhằm đảm bảo tính minh bạch về chất lượng.
Trong những thời gian tới, hoạt động Cung ứng sẽ tiếp tục phát triển và triển khai các hệ thống theo dõi tích hợp vào ERP của công ty nhằm tăng hiệu suất làm việc của đội xe và tài xế giao hàng, đồng thời đảm bảo thời gian giao hàng đúng hạn tại các nhà phân phối, siêu thị và các đối tác liên quan Nhờ hệ thống này, quy trình vận chuyển được tối ưu, cho phép truy xuất trạng thái và lịch trình giao hàng được cập nhật liên tục, giúp giảm thiểu trễ, tăng tính chính xác và minh bạch chuỗi cung ứng Kết quả là sản phẩm đến tay người tiêu dùng ở trạng thái tốt nhất và đáp ứng cam kết chất lượng dịch vụ.
4.3 Hoạt động kinh doanh có độ phủ rộng rãi
Vinamilk mở rộng hoạt động bán hàng phủ sóng tới 63 tỉnh thành và xây dựng đa dạng kênh phân phối, khẳng định vị thế dẫn đầu và gia tăng nhận diện thương hiệu trên bản đồ quốc tế Sự đón nhận và niềm tin của người tiêu dùng dành cho chất lượng sản phẩm được thể hiện qua mức độ ủng hộ ngày càng cao cả ở thị trường nội địa lẫn các thị trường nước ngoài, nơi Vinamilk tiếp tục được yêu thích và đánh giá cao.
4.4 Sáng tạo và đổi mới trong hoạt động Marketing
Các sản phẩm cao cấp của Vinamilk tiếp tục được giới thiệu với nhiều giá trị gia tăng, nổi bật là sữa bột trẻ em Yoko nhập khẩu từ Nhật Bản và sữa bột trẻ em Optimum Gold HMO với công thức dinh dưỡng đột phá, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng khắt khe nhất của trẻ em Việt Nam Bên cạnh đó là các dòng dành cho thanh niên như thức uống năng lượng Vinamilk Power và trà sữa Happy Milk Tea ngày càng được ưa chuộng Các sản phẩm sữa chua cũng góp phần bổ sung chất dinh dưỡng cho gia đình như Sữa Chua Hạt Óc Chó và sữa chua uống Probi Nghệ.
Vinamilk, công ty dinh dưỡng hàng đầu Việt Nam, mang tới những trải nghiệm độc đáo cho người dùng và cam kết đồng hành cùng bóng đá nước nhà Năm 2019, Vinamilk đã trở thành nhà tài trợ chính thức cho đội tuyển bóng đá nam, nữ quốc gia và đội tuyển U22/U23/Olympic quốc gia trong 3 năm (2019–2022) Với sứ mệnh "Vươn cao Việt Nam" suốt hơn 40 năm qua, Vinamilk luôn kết nối thương hiệu với niềm tự hào dân tộc và truyền cảm hứng cho các thế hệ Việt Nam, thông qua sự gắn kết bền chặt với đội tuyển quốc gia và sức lan tỏa của bóng đá như một nền tảng tinh thần và thành công thể thao.
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY
Bối cảnh nền kinh tế thế giới
Đại dịch Covid-19 diễn ra từ cuối năm 2019 đến nay đã gây ảnh hưởng toàn diện và sâu rộng tới mọi quốc gia trên thế giới, đồng thời vẫn diễn biến phức tạp Kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái nghiêm trọng, và kinh tế Việt Nam cũng chịu tác động đáng kể từ đại dịch Covid-19 Tuy nhiên, trong những tháng cuối năm 2020, phần lớn các nền kinh tế đã bắt đầu tái khởi động sau phong tỏa, dự báo tăng trưởng kinh tế thế giới sẽ có những dấu hiệu khả quan hơn. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Thương mại toàn cầu và giá cả hàng hóa đang dần phục hồi nhờ tín hiệu tích cực từ sản xuất và hiệu quả của vắc-xin phòng Covid-19 Các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Liên minh châu Âu tuy vẫn đối mặt với nhiều khó khăn nhưng đã cho thấy xu hướng phục hồi trong những tháng cuối năm 2020 Số liệu ước tính lần thứ ba của BEA cho thấy GDP Quý 3/2020 tăng ở mức 33,4% (theo tỷ lệ hàng năm), trong khi Quý 2/2020 giảm 31,4% và -9% so với quý trước, cho thấy đà phục hồi đang được cải thiện.
Trong Quý 3/2020, kinh tế Nhật Bản tiếp tục phục hồi dù vẫn ghi nhận mức giảm 5,7% so với cùng kỳ năm trước, cải thiện đáng kể so với Quý 2/2020 với mức giảm 10,3% Hoạt động bán lẻ và sản xuất kinh doanh cùng với xuất khẩu đều thể hiện sự phục hồi mạnh Trong khi đó, kinh tế Trung Quốc tiếp tục tăng trưởng và phục hồi ở mức 4,9% trong Quý 3/2020, cao hơn mức 3,2% của Quý 2/2020.
Dịch Covid-19 có diễn biến phức tạp và khó lường khiến tăng trưởng ở hầu hết các ngành, lĩnh vực bị kéo chậm lại Sự gián đoạn của thương mại quốc tế đã tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động sản xuất và xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam.
AI Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam
Thương mại bị gián đoạn và hoạt động sản xuất, kinh doanh gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của dịch bệnh, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm ở mức cao Bên cạnh đó, hạn hán, xâm nhập mặn, mưa và lũ lụt tác động đến năng suất và sản lượng cây trồng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sinh kế của người dân.
Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam
Trong bối cảnh đại dịch toàn cầu và những tác động từ thiên tai, Việt Nam đã đạt được những thành tích kinh tế đáng chú ý GDP năm 2020 ước tính tăng 2,91% so với năm trước, với mức tăng theo quý lần lượt là 3,68% (Quý I), 0,39% (Quý II), 2,69% (Quý III) và 4,48% (Quý IV) Tuy mức tăng tổng thể còn khiêm tốn, Việt Nam là quốc gia duy nhất trong ASEAN và nằm trong số ít nước trên thế giới đạt mức tăng trưởng dương.
Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm của hộ gia đình và doanh nghiệp, chi phối toàn diện hoạt động quản trị và tiêu dùng theo từng giai đoạn Khi tốc độ tăng trưởng cao, nhu cầu thị trường tăng lên, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp và đồng thời tác động đến mức tiêu thụ sữa của công ty Dù nền kinh tế vẫn ở mức yếu ở thời điểm hiện tại, dự báo sẽ phục hồi khi dịch bệnh được kiểm soát, mở ra cơ hội hồi phục và tăng tốc phát triển nhanh chóng hơn trong thời kỳ tới Trong bối cảnh dịch bệnh, hàng hóa thiết yếu vẫn duy trì lượng tiêu thụ, khiến người dân ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của chúng Do đó, sức mua các sản phẩm sữa dự kiến sẽ tăng lên khi nhu cầu của người dân được đẩy mạnh.
Hình 2: Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam Nguồn: Tổng hợp
Năm 2018, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 7,08% (tăng 3,96%) so với năm 2017
(6,81%) quy mô đạt 245 tỷ USD cao nhất kể từ năm 2008.
Năm 2019, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 7,02% (giảm 0,85%) so với năm
Trong năm 2018, tăng trưởng đạt 7,08%, cao hơn mức tăng ở giai đoạn 2011-2017, nhưng vẫn về đích với mục tiêu mà Chính phủ đề ra Nguyên nhân chính được cho là tác động từ căng thẳng thương mại Mỹ–Trung, khiến Trung Quốc thu hẹp thị trường và áp dụng các biện pháp rào cản thương mại Nhờ đó, dù chịu ảnh hưởng từ những biến động này, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn duy trì, góp phần giúp Việt Nam đạt mục tiêu kinh tế trong năm 2018.
Trong năm 2020, tổng sản phẩm trong nước (GDP) ước tăng 2,91% so với năm trước, với tốc độ tăng theo quý là 3,68% (Q1), 0,39% (Q2), 2,69% (Q3) và 4,48% (Q4) Dù là mức tăng thấp nhất trong giai đoạn 2011-2020, trước bối cảnh khó khăn của nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn ghi nhận một thành công đáng kể và nằm trong nhóm tăng trưởng cao trên thế giới Đại dịch COVID-19 cũng cho thấy nhu cầu mạnh mẽ về cải cách để phục hồi kinh tế ở mức trung hạn, đặc biệt là cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy kinh tế số và nâng cao hiệu quả đầu tư công.
Lạm phát ảnh hưởng đến tâm lý và chi phối hành vi tiêu dùng, khiến người dân thay đổi cơ cấu chi tiêu Trong thời kỳ lạm phát, yếu tố giá được đặt lên hàng đầu, buộc các nhà quản trị phải hoạch định chiến lược bán hàng phù hợp với biến động thị trường Việc nắm bắt xu hướng tiêu dùng và điều chỉnh giá cả, chương trình khuyến mãi cũng như phân khúc khách hàng giúp doanh nghiệp duy trì cạnh tranh và tăng hiệu quả bán hàng Việt Nam đang kiểm soát tốt tình hình lạm phát, đây là một lợi thế cho các doanh nghiệp khi lên kế hoạch phát triển và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị Xây dựng chiến lược giá và chiến lược tiếp thị đồng bộ với mục tiêu tăng trưởng sẽ mang lại giá trị tốt cho khách hàng và kết quả kinh doanh.
Trong năm 2018, lạm phát tăng 3,53% so với năm 2017 (2,66%), và CPI chịu ảnh hưởng từ mức tăng giá hàng hóa do dịch vụ y tế tăng theo lộ trình, khiến giá các mặt hàng dịch vụ y tế tăng 13,86%, làm CPI năm 2018 tăng 0,54% so với cùng kỳ năm trước.
Lạm phát năm 2019 đạt 2,79%, giảm 21,2% so với năm 2018 (3,54%), nhờ giá hàng hóa thế giới giảm, chính sách tín dụng thận trọng, tỷ giá ổn định và giá dịch vụ y tế tăng không đáng kể Bên cạnh đó, mức tăng giá dịch vụ y tế trong nước ở mức thấp cũng góp phần kiềm chế lạm phát; năm 2019, giá dịch vụ y tế ước tăng bình quân khoảng 4,8%, thấp hơn nhiều so với mức 13,9% của năm 2018 Lạm phát bình quân năm 2020 đạt 2,31%, nằm trong vùng mục tiêu của Quốc hội đề ra là dưới 4%.
Trong năm nay, mặt bằng giá tăng khá cao so với cùng kỳ năm trước, ngay từ tháng 1 đã tăng 6,43%, đặt ra thách thức lớn cho việc kiểm soát lạm phát theo mục tiêu dưới 4% mà Quốc hội giao Tuy nhiên, nhờ sự lãnh đạo, điều hành sát sao của các bộ ngành, CPI những tháng tiếp theo có xu hướng giảm dần Năm 2020, chỉ số giá tiêu dùng bình quân tăng 3,23% so với năm trước, đạt mục tiêu kiểm soát lạm phát; CPI tháng 12/2020 tăng 0,19% so với tháng 12/2019, là mức thấp nhất trong giai đoạn 2016-2020 Nhìn chung, lạm phát có xu hướng giảm trong quý 4 với mức tăng 2,47% (tháng 10/2020), 1,48% (tháng 11/2020) và 0,19% (tháng 12/2020), do tình hình dịch bệnh tại Việt Nam được khống chế tốt.
Quý 1/2019 diễn ra ở mức khá ổn định Sau tuyên bố đình chiến thương mại Mỹ-Trung và quyết định của Fed giữ nguyên lãi suất, giá bán USD tại các ngân hàng gần như ổn định.
Trong giai đoạn từ đầu Quý 4/2018 đến hết Quý 1/2019, tỷ giá trung tâm do NHNN tiếp tục tăng nhẹ Cụ thể, ngày 31/03/2019, tỷ giá đạt 22.976 VND/USD, tăng gần 1% so với cùng kỳ năm 2018.
Tỷ giá USD/VND sau khi biến động mạnh trong 2 tuần cuối của tháng 3/2020 đã quay trở lại trạng thái ổn định với xu hướng giảm trong quý II và quý III Tính đến ngày 30/9, tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng và chợ đen lần lượt tăng 0,1% và 0,3% so với cuối năm ngoái, trong khi tỷ giá trung tâm tăng 0,3% Nếu so với các đồng tiền khác trong khu vực, VND vẫn tiếp tục được đánh giá là đồng tiền ổn định trong 9 tháng đầu năm nay.
Tỷ giá VND/USD tại NHTM giảm nhẹ trong suốt Quý IV/2020 Tỷ giá trung tâm có xu hướng giảm trong suốt Quý IV/2020, kết thúc quý ở mức 23.131 VND/USD Tỷ giá tại các ngân hàng thương mại cũng giảm nhẹ, kết thúc ở 23.215 VND/USD Do Ngân hàng nhà nước đã hạ tỷ giá mua USD trong tháng 11 vì nguồn cung USD dồi dào trở lại nhờ vào thặng dư thương mại cao trong Quý III.
Ngoài ra, việc NHNN tích cực mua vào USD để tăng dự trữ ngoại hối trong vòng gần
Trong 12 tháng vừa qua, tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng đã phần nào chặn đà giảm và giúp đồng VND giảm giá tương đối so với các đồng tiền trong rổ 8 đồng tiền tham chiếu, đặc biệt so với CNY, EUR và JPY Những diễn biến này cho thấy sự điều chỉnh của đồng Việt Nam trước áp lực ngoại tệ và tác động tới dòng vốn trên thị trường ngoại hối.
Hình 3: Sự biến động của các loại tỷ giá Nguồn: Bloomberg, KBSV
2018 ghi nhận xu hướng tăng mạnh của lãi suất huy động, bắt đầu từ quý III và tiếp tục đà tăng sang các tháng của quý IV Theo số liệu từ Viện Chiến lược ngân hàng thuộc Ngân hàng Nhà nước, lãi suất huy động tính đến cuối tháng 10 có biến động theo kỳ hạn: lãi suất kỳ hạn 3 tháng giảm 0,01 điểm % so với cuối năm 2017; lãi suất kỳ hạn 6 tháng tăng từ 0,11 đến 0,14 điểm %; lãi suất kỳ hạn 12 tháng tăng từ 0,07 đến 0,14 điểm % so với cuối năm 2017.
Hình 4: Lãi suất huy động từ 3 đến dưới 6 tháng Nguồn: CafeF
Thị trường Việt Nam đang được Ngân hàng Nhà nước bơm tiền để hỗ trợ thanh khoản mùa cao điểm, khiến lãi suất VND liên ngân hàng bớt nóng Theo ghi nhận ngày 4/2, lãi suất VND liên ngân hàng qua đêm là 2,03%; 1 tuần 2,14%; 2 tuần 2,18% và 1 tháng 2,22% Đây là cơ hội tốt cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng nhằm duy trì và mở rộng sản xuất.
GIỚI THIỆU VỀ MÔ HÌNH “5 ÁP LỰC CẠNH TRANH” CỦA
Michael Porter được biết đến như một nhà hoạch định chiến lược và cạnh tranh hàng đầu thế giới Ông đã tiến hành khảo sát, nghiên cứu và đề xuất một khung lý thuyết có thể phân tích và mô hình hóa đa dạng ngành hàng thông qua tác động của năm lực lượng cạnh tranh Nhờ khung phân tích này, các nhà chiến lược có thể nhận diện các yếu tố cạnh tranh chủ đạo, hiểu rõ bối cảnh của ngành mình đang hoạt động và từ đó xác định các ưu thế nổi trội để vượt qua các đối thủ cạnh tranh.
Porter’s Five Forces, hay mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter, là khung phân tích được công nhận rộng rãi trong quản trị kinh doanh Được công bố lần đầu vào năm 1979 trên Harvard Business Review, mô hình tập trung vào các yếu tố tạo lợi nhuận và cạnh tranh trong ngành Sau này, nó được xem là công cụ hữu ích và chìa khóa thông minh giúp doanh nghiệp hiểu nguồn gốc lợi nhuận và đề ra các chiến lược cạnh tranh để duy trì hoặc tăng lợi nhuận.
Trong thực tế, môi trường kinh doanh luôn mang tính động và biến đổi không ngừng Vì vậy, mô hình hiện tại chỉ áp dụng cho việc tìm kiếm một ngành hàng nhất định ở một khu vực cụ thể cần được cải thiện nhằm gia tăng lợi nhuận.
Nguồn: Google hình ảnh Hình 5: Michael Porter
1.2 Phân tích mô hình “5 áp lực cạnh tranh” của Porter
Hình 6: Lực lượng trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của
Michael Porter Nguồn: Google hình ảnh
1.2.1 Sức mạnh của nhà cung cấp – Bargaining Power of Suppliers
Nhà cung ứng là các tổ chức hoặc cá nhân tham gia cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường Họ có thể gây áp lực lên doanh nghiệp bằng cách tăng giá sản phẩm/dịch vụ, giảm chất lượng hàng hóa/dịch vụ, hoặc giao hàng không đúng thời hạn và địa điểm quy định, từ đó làm tăng chi phí đầu vào và ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra Những yếu tố này tác động trực tiếp đến giá cả và chất lượng sản phẩm, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Trong nhiều trường hợp, sức mạnh của nhà cung cấp có thể vượt trội đến mức áp đảo doanh nghiệp.
Có ít nhà cung cấp nhưng có nhiều người mua.
Các nhà cung cấp lớn và đang thực thi “chiến lược hội nhập về phía trước”.
Không có (ít) nguyên liệu thay thế.
Các nhà cung cấp nắm giữ nguồn lực khan hiếm.
Chi phí chuyển đổi nguyên liệu rất cao.
1.2.2 Nguy cơ ảnh hưởng đến từ các sản phẩm thay thế – Threat of Substitutes
Sản phẩm thay thế là các sản phẩm khác biệt so với danh mục mà doanh nghiệp đang cung cấp và có khả năng thay thế trong tiêu dùng Thành phần và đặc tính của sản phẩm thay thế được thể hiện qua những điểm nổi bật riêng biệt từ các sản phẩm được khách hàng ưa chuộng, gây hứng thú và đáp ứng các nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng.
Nguy cơ ảnh hưởng từ các sản phẩm thay thế biểu hiện:
Những chi phí chuyển đổi trong sử dụng sản phẩm.
Xu hướng sử dụng sản phẩm thay thế của khách hàng.
Tương quan giữa giá cả và chất lượng của những mặt hàng thay thế.
1.2.3 Sức mạnh từ đối thủ cạnh tranh trong ngành – Competitive Rivalry
Trong mọi ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh, cạnh tranh là yếu tố không thể thiếu, được thể hiện qua các chỉ số như giá cả, sản lượng và thị phần Khi thị trường nhỏ hoặc ngành hàng bị chi phối bởi các doanh nghiệp lớn, cạnh tranh có thể biến tướng thành độc quyền, đưa quyền lực nghiêng về một doanh nghiệp duy nhất Điều này khiến việc “chen chân” và uy hiếp các doanh nghiệp nhỏ gặp rất nhiều gian nan, khó khăn hơn để thách thức các ông lớn và giành vị thế trên thị trường.
Sức mạnh từ đối thủ cạnh tranh trong ngành biểu hiện:
Mức độ tập trung của ngành.
Chi phí cố định hoặc giá trị gia tăng.
Tình trạng tăng trưởng của ngành
Khác biệt giữa các loại sản phẩm Những chi phí chuyển đổi.
Sự đa dạng của các loại đối thủ cạnh tranh.
Những rào cản nếu muốn “thoát ra” khỏi ngành.
1.2.4 Sức mạnh từ đối thủ cạnh tranh tiềm năng – Threats of New Entrants
Đối thủ cạnh tranh tiềm năng là những cá nhân, công ty, doanh nghiệp chưa cạnh tranh trong cùng ngành nhưng có khả năng sẽ gia nhập ngành khi có cơ hội; họ là một mối đe dọa lớn đối với doanh nghiệp vì khi ngành có lợi nhuận cao và không có rào cản tham gia, sự cạnh tranh sẽ sớm gia tăng từ những đối thủ tiềm ẩn nhận thấy lợi nhuận của ngành đó Mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh tiềm năng sẽ tăng cao khi các yếu tố như lợi nhuận ngành cao, rào cản tham gia thấp, quy mô thị trường hấp dẫn và sự sẵn có của nguồn lực hoặc công nghệ để gia nhập dễ dàng.
Lượng vốn phải bỏ ra để tham gia vào thị trường thấp.
Các công ty hiện tại không có bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc không tạo được uy tín thương hiệu.
Không có quy định của chính phủ.
Chi phí chuyển đổi khách hàng thấp (không tốn nhiều tiền cho một công ty chuyển sang các ngành khác).
Lòng trung thành của khách hàng thấp Sản phẩm gần giống nhau.
Để ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn này, các doanh nghiệp trong ngành hiện tại thường duy trì và gia tăng các rào cản gia nhập Các rào cản này có thể ở mức vốn đầu tư ban đầu cao, quyền tiếp cận hạn chế với mạng lưới phân phối và khách hàng chủ lực, cùng với thương hiệu và uy tín đã được khẳng định Ngoài ra, quyền sở hữu công nghệ, bằng sáng chế, hợp đồng độc quyền với nhà cung cấp hoặc đối tác, cũng như các quy định pháp lý, giấy phép và tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt đều khiến người mới tham gia gặp khó khăn.
Chiếm ưu thế về chi phí là chiến lược tối ưu hóa các yếu tố như chi phí công nghệ, nguồn nhân lực và nguyên vật liệu Khi doanh nghiệp nắm bắt lợi thế chi phí, giá thành sản phẩm sẽ giảm và tăng sức cạnh tranh trên thị trường Với một sản phẩm đáp ứng cùng một nhu cầu của khách hàng, mức giá thành thấp hơn đối thủ đồng nghĩa với cạnh tranh gay gắt hơn và cơ hội giành thị phần lớn hơn.
Khác biệt hóa sản phẩm: Đó có thể là sự khác biệt về chất lượng, mẫu mã, bao bì sản phẩm…
Lợi dụng ưu thế về quy mô để giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm
Duy trì và củng cố các kênh phân phối hiện tại đồng thời mở rộng kênh phân phối để chiếm lĩnh thị trường.
1.2.5 Sức mạnh đến từ khách hàng – Bargaining Power Of Customers
Sức mạnh của khách hàng có ảnh hưởng vô cùng lớn đến mọi ngành sản xuất Khi sức mạnh của khách hàng mạnh lên, mối quan hệ giữa khách hàng và ngành sản xuất tiến gần tới khái niệm độc quyền mua trong kinh tế học, tức là thị trường có nhiều nhà cung cấp nhưng chỉ có một người mua Điều này khiến khách hàng trở thành lực lượng đe dọa cạnh tranh, buộc doanh nghiệp phải giảm giá hoặc đáp ứng các yêu cầu cao về chất lượng Nhóm khách hàng bao gồm các nhà phân phối, đại lý và khách hàng cuối cùng.
Sức mạnh khách hàng biểu hiện:
Thông tin mà người mua có được. Động cơ của khách hàng.
Sự khác biệt hóa sản phẩm.
Tính nhạy cảm đối với giá.
Mức độ tập trung khách hàng trong ngành
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG NGÀNH CỦA VINAMILK
Môi trường ngành là tập hợp các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp ở mức vi mô và vĩ mô mà quản trị không thể kiểm soát, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và kết quả kinh doanh Phân tích môi trường ngành giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro và cơ hội, từ đó xác định mô hình kinh doanh phù hợp và các nhiệm vụ trọng tâm cần giải quyết, đồng thời xây dựng các quy trình chủ chốt nhằm gia tăng hiệu quả vận hành Nhờ quá trình này, các rủi ro có thể tác động đến mục tiêu chiến lược được nhận diện sớm và có kế hoạch xử lý phù hợp, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng đạt được mục tiêu và thành công trên thị trường.
2.1 Vinamilk chịu áp lực từ nhà cung cấp
2.1.1 Số lượng và quy mô của nhà cung cấp
Số lượng nhà cung cấp
Bảng 1: Một số nhà cung cấp lớn của Vinamilk
Hiện nay Vinamilk đang sở hữu 12 trang trại đạt chuẩn quốc tế trên cả nước và
Vinamilk vận hành tổ hợp trang trại bò sữa tại Lào, với gần 150.000 con bò sữa, cung cấp hơn 50% lượng sữa tươi nguyên liệu cho công ty và phần còn lại được thu mua từ các hộ nông dân địa phương Việc tự chủ nguồn sữa tươi giúp Vinamilk đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, đồng thời tăng cường nội địa hóa nguồn nguyên liệu sữa và hạn chế phụ thuộc vào nguồn nhập từ nước ngoài.
Ngoài ra, công ty còn có những đối tác là các trang trại bò sữa trong cả nước.
Quy mô nhà cung cấp
Fonterra (SEA) Pte Ltd là tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sữa và xuất khẩu các sản phẩm sữa Tổ chức này nắm giữ khoảng 1/3 khối lượng mua bán sữa trên toàn cầu và là nhà cung cấp chính bột sữa chất lượng cao cho nhiều công ty nổi tiếng trên thế giới, cũng như Vinamilk.
Hoogwegt International đóng vai trò quan trọng trên thị trường sữa thế giới và được xem là một đối tác lớn chuyên cung cấp bột sữa cho nhà sản xuất và người tiêu dùng ở châu Âu nói riêng và trên toàn cầu nói chung Với hơn 40 năm kinh nghiệm, Hoogwegt cung cấp những thông tin đáng tin cậy về lĩnh vực kinh doanh sản phẩm sữa và xu hướng thị trường sữa ngày nay Hoogwegt duy trì mối quan hệ với các nhà sản xuất hàng đầu và tăng cường quan hệ này thông qua các buổi hội thảo phát triển sản phẩm mới thay vì chỉ đưa ra yêu cầu đối tác Vinamilk và các công ty nổi tiếng trên toàn thế giới cũng có mối quan hệ chặt chẽ với Hoogwegt.
Perstima Binh Duong: Công ty TNHH Perstima Vietnam được đặt tại Khu công nghiệp Việt Nam –Singapore thuộc tỉnh Bình Dương, cách Thành phố Hồ Chí Minh
Nằm cách phía Bắc khoảng 30 km, khu công nghiệp này được xem là hiện đại nhất Việt Nam và là nhà sản xuất thép lá mạ thiếc đầu tiên tại nước ta Perstima là đối tác chiến lược cung cấp vỏ hộp thép cho Vinamilk, phục vụ các dòng sản phẩm sữa bột Dielac, sữa đặc Ông Thọ và sữa đặc Ngôi sao Phương Nam.
Tetra Pak Việt Nam là một trong những nhà lãnh đạo trong chế biến và đóng gói thực phẩm lỏng, hoạt động tại hơn 165 thị trường và đặt mục tiêu trở thành công ty hàng đầu thế giới về chế biến, đóng gói thực phẩm dạng lỏng Công ty đồng hành cùng khách hàng và nhà cung cấp để tối ưu quy trình sản xuất và phân phối thực phẩm dạng lỏng an toàn, đảm bảo vệ sinh môi trường Tại Việt Nam, Tetra Pak được thành lập tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 1994, có trụ sở chính tại TP Hồ Chí Minh và một văn phòng chi nhánh tại Hà Nội, cung cấp các loại bao bì bằng giấy như thùng carton và các sản phẩm đóng gói cho dòng sữa tươi, sữa đậu nành và các sản phẩm thuộc Vinamilk.
2.1.2 Khả năng thay thế sản phẩm của nhà cung cấp
Vinamilk đã xây dựng 12 nông trại nuôi bò sữa và một tổ hợp trang trại bò sữa tại Lào để tự chủ nguồn cung sữa tươi Tuy nhiên, đối với bột sữa nguyên liệu, do cơ sở vật chất và công nghệ chưa đủ điều kiện nên công ty vẫn phụ thuộc nguồn cung từ nước ngoài và chưa có khả năng thay thế bằng bột sữa nội Khả năng thay thế nhà cung cấp cho Vinamilk hiện ở mức thấp vì các sản phẩm của các nhà cung cấp trên thị trường có chất lượng cao, và các nhà cung cấp khác chưa thể đạt được chất lượng tương đương.
2.1.3 Thông tin về nhà cung cấp
Nguồn sữa của Vinamilk đến từ hệ thống trang trại do công ty xây dựng cùng các hộ nông dân và từ những nông trại đạt tiêu chuẩn đã ký kết với Vinamilk; sữa được thu mua từ các trang trại này dựa trên các thỏa thuận tiêu chuẩn chất lượng giữa Vinamilk và nông dân nội địa Tuy nhiên, nhiều hộ nông dân còn gặp hạn chế về kỹ thuật chăm sóc bò sữa, thiếu kinh nghiệm quản lý, quy mô trang trại nhỏ và hoạt động mang tính tự phát, nghiệp dư; tình trạng rối loạn sinh sản và mắc bệnh ở bò sữa vẫn ở mức cao khiến chất lượng sữa có lúc biến động Vì vậy, các công ty sữa trong nước nắm thế chủ động trong việc thương lượng giá thu mua sữa.
Vinamilk chủ yếu nhập khẩu các nguyên vật liệu và nguồn sữa bột từ các thương hiệu lớn hàng đầu thế giới, trong khi nguồn sữa thô hiện vẫn đến từ nguồn nội địa Tại các nhà cung cấp nước ngoài này, Vinamilk gặp khó khăn về quyền thương lượng và chịu nhiều áp lực, nhưng bù lại được đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào nhờ tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt của các đối tác quốc tế.
2.2 Vinamilk chịu áp lực từ khách hàng
Vinamilk luôn đặt khách hàng làm trọng tâm, dẫn dắt mọi hoạt động và đổi mới để nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng Mọi sáng kiến đổi mới và phát triển sản phẩm đều hướng tới mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng ở mọi kênh phân phối Phân khúc khách hàng của Vinamilk gồm đại lý buôn bán nhỏ lẻ, hệ thống siêu thị và khách hàng cuối cùng thuộc tập khách hàng mục tiêu.
Khách hàng cuối cùng có khả năng gây áp lực lớn lên các công ty về chất lượng sản phẩm sữa Hiện nay thị trường sữa đang có sự đa dạng lớn và các sản phẩm có thể thay thế cho nhau, khiến giá cả không phải là yếu tố quyết định duy nhất khi người tiêu dùng lựa chọn mua sữa Vì vậy các doanh nghiệp cần cạnh tranh trước tiên bằng chất lượng sản phẩm, sự đa dạng của danh mục và sức mạnh thương hiệu, sau đó mới đến cạnh tranh bằng mức giá.
Khách hàng trực tiếp của hệ thống phân phối là các đại lý phân phối nhỏ lẻ và các trung tâm dinh dưỡng, bệnh viện, nhà thuốc có khả năng tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng Các công ty sữa trong nước và các đại lý độc quyền của các hãng sữa nước ngoài phải cạnh tranh để giành được các điểm phân phối chiến lược, chủ yếu thông qua chiết khấu và hoa hồng cho đại lý bán lẻ Chính các điểm phân phối như trung tâm dinh dưỡng, bệnh viện và nhà thuốc có thể nắm giữ sức mạnh đáng kể trước các hãng sữa, bởi họ có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm sữa cuối cùng của người tiêu dùng thông qua tư vấn và giới thiệu sản phẩm.
2.3 Vinamilk áp lực từ các sản phẩm thay thế
Sữa là nguồn dinh dưỡng bổ sung cho các bữa ăn hàng ngày, mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể cho trẻ em, thanh thiếu niên và người trung tuổi Dẫu có vô số loại bột ngũ cốc và đồ uống tăng cường sức khỏe trên thị trường, các sản phẩm này về chất lượng và dinh dưỡng không thể hoàn toàn thay thế sữa.
Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm cạnh tranh với sữa như trà xanh, cà phê lon, nước ngọt và các đồ uống khác Tuy nhiên, với đặc điểm văn hóa và nhu cầu dinh dưỡng của người Việt Nam, sữa vẫn được xem là nguồn dưỡng chất không thể thay thế, chiếm vai trò quan trọng trong chế độ ăn hàng ngày và chăm sóc sức khỏe.
Hiện nay, các hãng sữa, bao gồm Vinamilk, không thể chỉ dựa vào các giả định cũ mà chủ quan trước biến động thị trường, vì đặc điểm của các sản phẩm thay thế luôn mang tính bất ngờ và khó dự đoán Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, Vinamilk đã mở rộng danh mục sản phẩm nhằm mang đến các lựa chọn dinh dưỡng phong phú hơn Chẳng hạn, với người tiêu dùng ưa thích sản phẩm ít béo và ít đường nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ dưỡng chất, Vinamilk đã cho ra đời các dòng sản phẩm như ngũ cốc, sữa đậu nành và các loại nước giải khát có sữa.
2.4 Vinamilk áp lực trước các đối thủ cạnh tranh tiềm năng
Áp lực cạnh tranh tiềm ẩn phụ thuộc vào các yếu tố sau
Sức hấp dẫn của ngành