1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

QĐ-QLD 2019 - HoaTieu.vn

89 6 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 89
Dung lượng 708,86 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí.. YẾT ĐỊ⿏H VỀ VI..[r]

Trang 1

Căn cứ Luật Dược số 105/2016/QH13 ngày 06/4/2016;

Căn cứ Nghị định số 75/2017/NĐ-CP ngày 20/6/2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;

Căn cứ Thông tư số 32/2018/TT-BYT ngày 12/11/2018 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định việc đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc;

Căn cứ Quyết định số 7868/QĐ-BYT ngày 28/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế; Căn cứ ý kiến của Hội đồng tư vấn cấp giấy đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc - Bộ Y tế;

Xét đề nghị của Trưởng phòng Đăng ký thuốc, Cục Quản lý Dược,

Trang 3

Ban hành kèm theo Quyết định số 457/QĐ-QLD, ngày 01/08/2019

1 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: hi nhánh côn᠇ ty c phần Armephaco- Xí n᠇hiệp d c phẩm

150 (Đ/c: 112 Trần Hưng Đạo, phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP Hồ Chí inh - Việt

Nam)

1.1 ⿏hà sản xu t: hi nhánh côn᠇ ty c phần Armephaco- Xí n᠇hiệp d c phẩm 150

(Đ/c: 112 Trần Hưng Đạo, phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t ạn᠇ Tu i Tiêu uy cách Số đăn᠇ ký

Trang 4

ݧ f

U U〘 )

V êݧݧ〘ݧ

-2 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần BV Pharma (Đ/c: p 2, Xã T n Thạnh T y,

Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí inh - Việt Nam)

2.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần BV Pharma (Đ/c: p 2, Xã T n Thạnh T y, Huyện

Củ Chi, Thành phố Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc

Hoạt ch t chính - Hàm

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

3 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần côn᠇ n᠇hệ sinh h c d c ⿏ano᠇en (Đ/c: Lô I

-5C hu Công nghệ cao, phường Tăng Nhơn Ph , quận 9, Tp HC - Việt Nam)

Trang 5

3.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần côn᠇ n᠇hệ sinh h c d c ⿏ano᠇en (Đ/c: Lô I - 5C

hu Công nghệ cao, phường Tăng Nhơn Ph , quận 9, Tp HC - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

7 L ݧ⿏ 〘 - 〘

ݧ 〘

ê ứ〘

f⿏ ݧݧ

〘 f⿏ ݧ〘 )5

D ݧ

-4 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c - Vật t y tế Thanh Hóa (Đ/c: 232 Trần

Ph , Thanh H a - Việt Nam)

4.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c - Vật t y tế Thanh Hóa (Đ/c: Số 04 Quang

Trung, Tp Thanh H a, tỉnh Thanh H a - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

〘U ⿏ E U〘 〘U〘 〘 ⿏

5 ; 〘f ݧ5

-5 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c Apimed (Đ/c: 263/9 Lý Thường iệt,

phường 15, quận 11, thành phố Hồ Chí inh - Việt Nam)

5.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c Apimed (Đ/c: Đường N1, cụm công nghiệp

Ph Thạnh - Vĩnh Thanh, xã Vĩnh Thanh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu cách uy

đón᠇

Số đăn᠇ ký

Trang 6

4 v êݧ

754-

vỉ

v êݧ

755-

-6 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần c Becamex (Đ/c: Đường N 6, CN

Phư〘c 2, Bến Cát, B nh Dương - Việt Nam)

6.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần c Becamex (Đ/c: Đường N 6, CN Phư〘c

2, Bến Cát, B nh Dương - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

Trang 7

v êݧ

7 L ݧ⿏ U〘 〘U〘 〘 ⿏

5 ; 〘ff ݧ5

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S vỉ⿏ộ

7 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c anapha (Đ/c: 253 Dũng Sĩ Thanh hê

-Quận Thanh hê - Tp Đà N ng - Việt Nam)

7.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c anapha (Đ/c: 253 Dũng Sĩ Thanh hê

-Quận Thanh hê - Tp Đà N ng - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói uy cách Số đăn᠇ ký

⿏U〘 I U〘 ⿏ݧ〘z⿏ V êݧ

V / );

VD7

Trang 8

v êݧ vỉ/ I); Lọ

v êݧ

〘 U⿏ U⿏f ⿏ 〘 ݧ

ݧU⿏f ⿏ 〘 ݧ) 5

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S vỉ⿏ộ vỉ⿏vỉ⿏ 5

4-9 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c Hậu Gian᠇ (Đ/c: 288 Bis Nguyễn Văn Cừ,

p n Hòa, Q Ninh iều, Cần Thơ - Việt Nam)

9.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần đ c Hậu Gian᠇ - hi nhánh nhà máy d c

phẩm HG tại Hậu Gian᠇ (Đ/c: Lô B2 - B3, CN T n Ph Thạnh - giai đoạn 1, xã T n

Ph Thạnh, Huyện Ch u Thành , Tỉnh Hậu iang - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

5-10 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần c liệu Tr n᠇ Xuân (Đ/c: Lô số CN-08-2,

Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, ia L m, Hà Nội - Việt Nam)

10.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần c liệu Tr n᠇ Xuân (Đ/c: Lô số CN-08-2,

Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, ia L m, Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

ݧ âݧ

Trang 9

11 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần d c Medipharco (Đ/c: Số 8, Nguyễn Trường

Tộ, phường Phư〘c Vĩnh, TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế - Việt Nam)

11.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần d c Medipharco (Đ/c: Số 8, Nguyễn Trường

Tộ, phường Phư〘c Vĩnh, TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

4 L ݧ ⿏ ݧ 5 L ݧ ⿏ ݧ

ݧ L ݧ ⿏ ݧU⿏ ⿏U ) 5

V êݧݧ〘ݧ

S ộvỉ⿏

vỉ⿏ 5 vỉ

v êݧ;

ộvỉ

v êݧ

VD-7 VD-

7-12 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c mỹ phẩm Bảo An (Đ/c: Số 2/115, ngõ 2,

đường Định Công Thượng, P Định Công, Q Hoàng ai, Hà Nội)

12.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty d c phẩm và th ơn᠇ mại Ph ơn᠇ Đôn᠇ - (T⿏HH)

(Đ/c: TS 509, tờ ản đồ số 01, cụm CN Hạp Lĩnh, phường Hạp Lĩnh, Tp B c Ninh, tỉnh

B c Ninh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

; 5 ݧ4

V êݧݧ〘ݧ

S ộ vỉ

v êݧ VD 7

Trang 10

-13 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm 2/9 (Đ/c: 299/22 Lý Thường iệt,

Phường 15, Quận 11, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

13.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm 2/9 (Đ/c: 930 C4, Đường C, hu công

nghiệp Cát Lái, Cụm 2, phường Thạnh Lợi, Q.2, TP HC - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

v êݧ

VD7

-14 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm A᠇imexpharm (Đ/c: Số 27 Nguyễn

Thái Học, Phường B nh, Tp Long Xuyên, n iang - Việt Nam)

14.1 ⿏hà sản xu t: hi nhánh côn᠇ ty c phần d c phẩm A᠇imexpharm - Bình hòa

(Đ/c: Lô 4 CN B nh hòa, xã B nh hòa, huyện Ch u thành, tỉnh n giang - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

Trang 11

-v êݧ

14.2 ⿏hà sản xu t: hi nhánh côn᠇ ty c phần d c phẩm A᠇imexpharm- ⿏hà máy

sản xu t d c phẩm A᠇imexpharm (Đ/c: Đường Vũ Trọng Phụng, h m Thạnh n, P.

Th〘i, TP Long Xuyên, Tỉnh n iang - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào ạn᠇

chế

Tu i

th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói

Số đăn᠇ ký

VD⿏ 〘U

-/ ⿏5 v êݧ ݧéݧ b〘⿏ứ〘:

L⿏ 〘U 〘ݧ 〘 ;U⿏ ⿏U⿏ 〘z ⿏5

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S vỉ⿏ộ vỉ

v êݧ

775-

VD-⿏ 〘U 5 LVD-⿏ 〘U 〘ݧ 〘 5 V êݧ

vỉ

v êݧ/vỉ

777-

VD-5 U⿏f ݧ 4 Ib U⿏f ݧ 4 V êݧ

ݧ〘ݧ

S ộvỉ⿏ vỉ⿏

vỉ

v êݧ/vỉ

VD77

Trang 12

v êݧ/vỉ

VD7

-15 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Am Vi (Đ/c: Lô B14-3,4, đường

N13, CN Đông Nam, Củ Chi, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

15.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Am Vi (Đ/c: Lô B14-3,4, đường N13,

CN Đông Nam, Củ Chi, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

ốê

ݧ f⿏ U〘z⿏ݧݧ〘 U ) ; S b〘 〘

ݧ

S b〘 〘 ݧ〘 U )

bộ 〘ê

4

áݧ S ọ⿏ộ ọ 7 -

Trang 13

VD-U⿏ ⿏U v

L-U ݧ ݧ⿏ ỉ: ⿏7 5)

4

áݧ S ọ⿏ộ ọ 7 7-

VD-16 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Ampharco S.A (Đ/c: CN Nhơn

Trạch 3, xã Hiệp Phư〘c, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai - Việt Nam)

16.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Ampharco S.A (Đ/c: CN Nhơn

Trạch 3, xã Hiệp Phư〘c, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào ạn᠇

chế

Tu i

th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

ݧ I U〘 ⿏ݧ〘z⿏

⿏ %)

V êݧݧ〘ݧứݧ

-17 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần c phẩm An Thiên (Đ/c: 314 Bông Sao,

Phường 5, Quận 8, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

17.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần d c phẩm An Thiên (Đ/c: Lô C16, đường số 9,

CN Hiệp Phư〘c, huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

Trang 14

-18 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty phần c phẩm Boston Việt ⿏am (Đ/c: Số 43

Đường số 8 CN Việt Nam - Singapore, Thuận n, B nh Dương - Việt Nam)

Trang 15

18.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần c phẩm Boston Việt ⿏am (Đ/c: Số 43

Đường số 8 CN Việt Nam - Singapore, Thuận n, B nh Dương - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói uy cách Số đăn᠇ ký

54 ⿏ 〘ݧ D ⿏U〘 〘 ݧ 5 V êݧ

ݧéݧ b〘⿏ áݧ S ộv êݧvỉ 7 7-

ݧ〘ݧứݧ

V êݧݧ〘ݧ

S ộ ⿏ ⿏ 5⿏

vỉ

v êݧ vỉ ); ộ ⿏

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ4 S 5⿏ vỉộ ⿏ ⿏

v êݧ

-

ݧ

f ⿏ ⿏U⿏ )

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ4 S ộ ⿏ ⿏ 5⿏vỉ

v êݧ

-

VD-5 ⿏ ⿏ ⿏

ݧ ⿏ݧ f ⿏ ⿏ó ứ〘:

ݧ

f ⿏ ⿏U⿏ )

〘 ݧ

〘ốݧ

Trang 16

4-ộ vỉ

v êݧ

19 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm P 1 Hà ⿏ội (Đ/c: Cụm công

nghiệp Hà B nh Phương, huyện Thường Tín, Tp Hà Nội - Việt Nam)

19.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm P 1 Hà ⿏ội (Đ/c: Cụm công

nghiệp Hà B nh Phương, huyện Thường Tín, Tp Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu cách uy

đón᠇ ᠇ói

Số đăn᠇ ký

-20 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm ửu on᠇ (Đ/c: Số 150 đường 14

tháng 9, phường 5, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long - Việt Nam)

20.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm ửu on᠇ (Đ/c: Số 150 đường 14

tháng 9, phường 5, TP Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

4 〘ݧ〘 ⿏ E ⿏U ⿏ b V êݧ ݧéݧ

vỉ

v êݧVD- 7-

21 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần c phẩm Đạt Vi Phú (Đ/c: Lô 7 , Đường

D17, CN Phư〘c 1, phường Th〘i Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh B nh Dương - Việt Nam)

21.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty phần c phẩm Đạt Vi Phú (Đ/c: Lô 7 , Đường

D17, CN Phư〘c 1, phường Th〘i Hòa, thị xã Bến Cát, tỉnh B nh Dương - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu cách uy

đón᠇

Số đăn᠇ ký

Trang 17

v êݧ

-

E U 〘b ݧ

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S vỉ 7ộ 4

v êݧ

-

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S vỉ 4ộ

v êݧ

-

ݧ ⿏ 〘 áݧ

VD

-22 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm d c liệu Pharmedic (Đ/c: 367

Nguyễn Trãi, phường Nguyễn Cư Trinh, quận 1 - TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

22.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm d c liệu Pharmedic (Đ/c: 1/67

Nguyễn Văn Quá, phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

V êݧ

v êݧ;

ộọ

v êݧ

5-

Trang 18

VD-23 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Generic (Đ/c: Số 62 Chiến Th ng,

Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam - Việt Nam)

23.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Tr n᠇ Th (Đ/c: Lô 1, đường N3,

CN Hòa Xá, TP Nam Định, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào ạn᠇

chế

Tu i

th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói

Số đăn᠇ ký

ݧéݧ

S ộvỉ⿏ vỉ

v êݧ

-

VD-24 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà ⿏am (Đ/c: 34 Nguyễn Văn Trỗi

Phường Lương hánh Thiện-Phủ Lý-Hà Nam - Việt Nam)

24.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà ⿏am (Đ/c: Đường Lê Ch n, CN

Ch u Sơn, Tp Phủ Lý, Hà Nam - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

7-25 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà ⿏ội (Đ/c: 170 Đường La Thành

- Đống Đa - Hà Nội - Việt Nam)

25.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà ⿏ội (Đ/c: Lô 15, CN Quang

inh, ê Linh, Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu cách uy

đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

U〘 47 ; V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ4 S ộvỉ VD-

Trang 19

-U ⿏ ݧ

26 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà Nội (Đ/c: 170 đường La Thành,

Đống Đa, Hà Nội - Việt Nam)

26.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà ⿏ội (Đ/c: Lô 15, CN Quang

inh, ê Linh, Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói

Số đăn᠇ ký

7 〘ݧ⿏v ݧ ⿏ݧ V ݧ ⿏ ݧ 5 V êݧ ݧéݧ 4

áݧ S ộ v êݧvỉ VD-

ݧ〘ݧứݧ

4

áݧ S ộvỉ

v êݧ

-

VD27 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà Tây (Đ/c: 10 Quang Trung

-Hà Đông - TP -Hà Nội - Việt Nam)

27.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Hà Tây (Đ/c: Tổ d n phố số 4 - La

hê - Hà Đông - Tp Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào ạn᠇

chế

Tu i

th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

U U〘 ) 5

V êݧݧ〘ݧ

VD-7 ⿏Uv〘 〘 ݧ ⿏Uv〘 〘 ݧ

ݧ ⿏Uv〘 〘 ݧ

〘 )

V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ4 S ộvỉ

v êݧ

-

4

áݧ S ộvỉ 5

ốݧ

-

ݧéݧâݧáݧ

Trang 20

VD-D ⿏v U f ⿏ ⿏

ݧ f ⿏ ⿏U⿏ )

V êݧݧéݧâݧáݧ

áݧ S ộvỉ⿏ vỉ

v êݧ

5-

5

V êݧݧéݧ

S ộvỉ

v êݧ

-

Q ݧ〘 U ) V êݧݧéݧ b〘⿏ áݧ S ộvỉ

v êݧ

7-

〘f ݧ 5 ;

ݧ U ݧU⿏ ⿏U 5

V êݧݧ〘ݧứݧ

í

-U ݧU⿏ݧ )

V êݧݧ〘ݧ

S ộọ

v êݧ

-

ݧéݧâݧáݧ

4

áݧ S ộvỉ

v êݧ

-

VD-28 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Imexpharm (Đ/c: Số 04, đường

30/4, Phường 1, Tp Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp - Việt Nam)

28.1 ⿏hà sản xu t: hi nhánh 3 - ôn᠇ ty c phần d c phẩm Imexpharm tại Bình

ơn᠇ (Đ/c: Số 22, đường số 2, CN Việt Nam-Singapore II, Phường Hòa Ph , TP Thủ

Dầu ột, tỉnh B nh Dương - Việt Nam)

Trang 21

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

ݧ 〘ốݧ

v êݧ

-

VD-28.2 ⿏hà sản xu t: hi nhánh côn᠇ ty c phần d c phẩm Imexpharm ⿏hà máy

khán᠇ sinh côn᠇ n᠇hệ cao Vĩnh ộc (Đ/c: Lô B15/I-B16/I đường 2 , khu công nghiệp

Vĩnh Lộc, phường B nh Hưng Hòa B, quận B nh T n, Tp Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

4

áݧ S 4 óộ

-

Trang 22

VD-〘 ⿏ ݧ

U U〘

⿏w U) 5 ;

〘v 〘ݧݧ

VD-28.3 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Imexpharm (Đ/c: Số 04, đường 30/4,

Phường 1, Tp Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

Trang 23

44-U U〘

5

29 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Khan᠇ Minh (Đ/c: D19/37

Hương Lộ 80, xã Vĩnh Lộc B, Huyện B nh Chánh, Tp HC - Việt Nam)

29.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Khan᠇ Minh (Đ/c: D19/37 Hương

Lộ 80, xã Vĩnh Lộc B, Huyện B nh Chánh, Tp HC - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

45-30 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Khánh Hòa (Đ/c: 74 Thống Nhất,

TP Nha Trang, hánh Hòa - Việt Nam)

30.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Khánh Hòa (Đ/c: Đường 2 tháng 4,

h m Đông B c, P Vĩnh Hòa, TP Nha Trang, hánh Hòa - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào ạn᠇

chế

Tu i

th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

Trang 24

〘- ⿏ U ݧ 〘 〘- ⿏ U ݧ

vỉ⿏ 5vỉ

v êݧ

47-

VD-5 ⿏U ݧ U〘 ݧ ⿏U ݧ U〘 ݧ

Trang 25

v êݧ

VD5

-31 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Me i Sun (Đ/c: 521 khu phố n

Lợi, phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, tỉnh B nh Dương - Việt Nam)

31.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Me i Sun (Đ/c: 521 khu phố n Lợi,

phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, tỉnh B nh Dương - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

ứ〘: 〘 U⿏ ⿏

4 4 ; 〘 Uf〘 5⿏7 ; 〘 U

b

5VD- 5 -

32 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Medbolide (Đ/c: Phòng 09, lầu 10,

tòa nhà The EverRich 1, số 968 Đường a tháng hai, P.15, Quận 11, Tp Hồ Chí inh Việt Nam)

-32.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần c phẩm Phon᠇ Phú - hi nhánh nhà máy

sarichpharm (Đ/c: Lô số 12 Đường số 8, khu công nghiệp T n Tạo, phường T n Tạo ,

quận B nh T n, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

54-33 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Minh ân (Đ/c: Lô E2, đường N4,

CN Hòa Xá, xã Lộc Hòa, TP Nam Định, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

Trang 26

33.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Minh ân (Đ/c: Lô E2, đường N4,

CN Hòa Xá, xã Lộc Hòa, TP Nam Định, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

-33.2 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Minh ân (Đ/c: Lô N8, đường N5,

CN Hòa Xá, xã Xá, TP Nam Định, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu cách uy

đón᠇ ᠇ói

Số đăn᠇ ký

4 F v〘 〘 ݧ F v〘 〘 ݧ

ݧ F v〘 〘 ݧݧ〘 U )

V êݧݧ〘ݧ

S ộvỉ

v êݧ

VD-

5734 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm ⿏am Hà (Đ/c: 415 Hàn Thuyên

-Nam Định - Việt -Nam)

34.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm ⿏am Hà (Đ/c: 415 Hàn Thuyên

-Nam Định - Việt -Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

᠇ói

Số đăn᠇ ký

ứ〘: D ⿏U〘 〘 ݧ5

-34.2 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm ⿏am Hà (Đ/c: Lô H10 - hu công

nghiệp Hòa Xá, TP Nam Định, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

Trang 27

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

V êݧ ⿏ ݧ

ứݧ

VD- 5

-35 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần c phẩm OP (Đ/c: 1017 Hồng Bàng

-quận 6 - TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

35.1 ⿏hà sản xu t: hi nhánh ôn᠇ ty c phần c phẩm OP tại Bình ơn᠇

-⿏hà máy c phẩm OP (Đ/c: Số 09/ĐX 04-TH, tổ 7, p T n H a, Xã T n Vĩnh Hiệp

- T n yên - B nh Dương - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

Trang 28

VD-V êݧ áݧ 〘⿏ ݧ

ơݧ

ơݧ 〘

ừ á:

⿏ ơݧ

⿏5 ;ݧ

Trang 29

VD-⿏ 5 ;

ݧ 7⿏ 7 )

36 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Phon᠇ Phú (Đ/c: Lô số 12 Đường

số 8, khu công nghiệp T n Tạo, phường T n Tạo , quận B nh T n, TP Hồ Chí inh Việt Nam)

-36.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần c phẩm Phon᠇ Phú - hi nhánh nhà máy

sarichpharm (Đ/c: Lô số 12 Đường số 8, khu công nghiệp T n Tạo, phường T n Tạo

, quận B nh T n, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính

-Hàm l n᠇

ạn᠇

bào chế Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

5-37 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Ph ớc Th (Đ/c: C4-43, Phường

22 , hu d n cư Ph n, Phường Ph Thứ, Quận Cái răng, Tp Cần Thơ - Việt Nam)

37.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần S Pharma SA (Đ/c: Lô B1 -10, Đường D2,

CN T y B c Củ Chi Tp.Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc Hoạt ch t chính - Hàm l n᠇ bào chế ạn᠇ Tu i th chuẩn Tiêu

uy cách đón᠇

v êݧ;

v êݧ

-38 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần c phẩm Ph ơn᠇ Đôn᠇ (Đ/c: Lô 7, đường

số 2, CN T n Tạo, P T n Tạo , Q B nh T n, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

38.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần c phẩm Ph ơn᠇ Đôn᠇ (Đ/c: Lô 7, đường số 2,

CN T n Tạo, P T n Tạo , Q B nh T n, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩ Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

Trang 30

7-39 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm quận 3 (Đ/c: 243 Hai Bà Trưng,

phường 6, quận 3, Tp Hồ Chí inh - Việt Nam)

39.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c và vật t y tế Bình Thuận (Đ/c: 192

Nguyễn Hội, phường Ph Trinh, TP Phan Thiết, tỉnh B nh Thuận - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

-40 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm uản᠇ Bình (Đ/c: 46 Đường Hữu

Nghị - P B c Lý - TP Đồng H〘i - Quảng B nh - Việt Nam)

40.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm uản᠇ Bình (Đ/c: 46 Đường Hữu

Nghị - P B c Lý - TP Đồng H〘i - Quảng B nh - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

;

⿏ ݧ〘 5

V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ S ộv êݧ;vỉ

v êݧ

VD- 7

Trang 31

-41 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm SaVi (Đ/c: Lô Z.01-02-03a CN

trong CX T n Thuận, phường T n Thuận Đông, quận 7, Tp HC - Việt Nam)

41.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm SaVi (Đ/c: Lô Z.01-02-03a CN

trong CX T n Thuận, phường T n Thuận Đông, quận 7, Tp HC - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

5 V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ S ộv êݧvỉ VD- 7

V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ S ộv êݧvỉ

V êݧ ݧéݧb〘⿏

óݧé⿏

áݧ S ộv êݧvỉ VD-

75-42 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Thành Phát (Đ/c: Lô CN-1, hu

công nghiệp Ph Nghĩa, xã Ph Nghĩa, Huyện Chương , Tp Hà Nội - Việt Nam)

42.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Thành Phát (Đ/c: Lô CN-1, hu

công nghiệp Ph Nghĩa, xã Ph Nghĩa, Huyện Chương , Tp Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th chuẩn Tiêu đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký uy cách

Trang 33

⿏ 7 ⿏ Đ ݧ

â ⿏ 7 ; á

áݧ ⿏ 7 ;v〘 ử

Trang 34

-43 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Tipharco (Đ/c: Lô 08, 09 cụm công

nghiệp và ti u thủ công nghiệp T n Chánh, P9, TP Tho, Tiền iang - Việt Nam)

43.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Tipharco (Đ/c: 15 Đốc Binh iều,

phường 2, thành phố Tho, tỉnh Tiền iang - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

Trang 35

-í áݧ S v êݧ

4 V - f ⿏ ⿏ f ⿏ ⿏

ݧ

f ⿏ ⿏U⿏ )

V êݧݧ〘ݧứݧ

-44 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ 2 (Đ/c: Số 9 - Trần

Thánh Tông - Phường Bạch Đằng - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội - Việt Nam)

44.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ 2 (Đ/c: Lô 27 hu công

nghiệp Quang inh, thị trấn Quang inh, huyện ê Linh, Tp Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

f ⿏ ⿏U⿏ )

ộ 〘

ݧ 〘ốݧ

V êݧݧ〘ݧứݧ

D ݧ

〘 ê áݧ DĐV 5 ốݧộ ốݧ ⿏ VD-

Trang 36

f ⿏ ⿏U⿏ )

V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ S ộvỉ⿏ vỉvỉ⿏

v êݧ

-45 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ 3 (Đ/c: Số 16 - Lê Đại

Hành - P inh hai - Q.Hồng Bàng - Tp Hải Phòng - Việt Nam)

45.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ 3 (Đ/c: số 28 - Đường

351 - Xã Nam Sơn - Huyện n Dương - Tp Hải Phòng - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

-46 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ I - Pharbaco (Đ/c:

160 - Tôn Đức Th ng - Đống Đa - Hà Nội - Việt Nam)

46.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ I Pharbaco (Đ/c: 160

-Tôn Đức Th ng - Đống Da - Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

Trang 37

5-ݧ〘 U ) 5

47 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ I - Pharbaco (Đ/c:

160 - Tôn Đức Th ng - Hà Nội - Việt Nam)

47.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ I - Pharbaco (Đ/c:

Thanh Xu n, S c Sơn, TP Hà Nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

v êݧ ộvỉ⿏ vỉ

Trang 38

〘ݧ U⿏ݧ U ộ

⿏5% w/w)

V êݧݧ〘ݧứݧ

v êݧ

Trang 39

-ộ )

ứ〘 f ݧ U5

4

áݧ S ộ v êݧvỉ VD-

5-47.2 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty P c phẩm Trun᠇ ơn᠇ 1-Pharbaco (Đ/c: Thanh

xu n, S c Sơn, Hà nội - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

7-48 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm trun᠇ ơn᠇ VI IPHA (Đ/c: 184/2

Lê Văn S , Phường 10, Q Ph Nhuận, TP Hồ Chí inh - Việt Nam)

48.1 ⿏hà sản xu t: hi nhánh côn᠇ ty c phần d c phẩm Trun᠇ ơn᠇ Vidipha Bình ơn᠇ (Đ/c: hu phố T n B nh, phường T n Hiệp, thị xã T n yên, tỉnh B nh

Dương - Việt Nam)

Trang 40

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

⿏ ⿏ ݧݧ) 7⿏5

D ݧ

-49 ôn᠇ ty đăn᠇ ký: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Tr n᠇ Th (Đ/c: 93 Linh Lang,

Ba Đ nh, Hà Nội - Việt Nam)

49.1 ⿏hà sản xu t: ôn᠇ ty c phần d c phẩm Tr n᠇ Th (Đ/c: Lô 1, đường N3,

CN Hòa Xá, TP Nam Bịnh, tỉnh Nam Định - Việt Nam)

STT Tên thuốc chính - Hàm Hoạt ch t

l n᠇

ạn᠇ bào chế Tu i th

Tiêu chuẩ n

uy cách đón᠇ ᠇ói Số đăn᠇ ký

b〘⿏

V êݧ ݧéݧb〘⿏ áݧ S4 vỉộ vỉ⿏ 5v êݧ

5 v êݧ

Ngày đăng: 10/03/2022, 10:49

w