Góp vốn, đầu tư chứng khoán và đầu tư khác vào các TCKT 70 VI.
Trang 1119
liÒn sau quý b¸o c¸o
Đơn vị: Triệu đồng
1 Tiền mặt tại quỹ 03
1 Ngoại tệ 06
Trong đó: Tiền mặt tại quỹ, tại đơn vị hạch toán báo sổ, gửi đi
a) Ngắn hạn 10
a) Không kỳ hạn 13
b) Có kỳ hạn 14
a) Ngắn hạn 16
1 Đầu tư tín phiếu và chứng khoán Chính phủ 20
a) Ngắn hạn 22
a) Ngắn hạn 29
Trong đó: nợ xấu 30
b) Trung hạn 31
Trong đó: nợ xấu 32
c) Dài hạn 33
d) Cho vay bằng vốn tài trợ ủy thác đầu tư 35
Trang 2120
d1) Ngắn hạn 36
Trong đó: nợ xấu 37
Trong đó: nợ xấu 39
e) Cho vay ĐTXDCB theo kế hoạch Nhà nước 40
e1) Ngắn hạn 41
Trong đó: nợ xấu 42
Trong đó: nợ xấu 44
2 Cho vay bằng ngoại tệ 45
a) Ngắn hạn 46 Trong đó: nợ xấu 47
b) Trung hạn 48
Trong đó: nợ xấu 49
c) Dài hạn 50 Trong đó: nợ xấu 51
d) Cho vay bằng vốn tài trợ ủy thác đầu tư 52
d1) Ngắn hạn 53
Trong đó: nợ xấu 54
Trong đó: nợ xấu 56
e) Cho vay ĐTXDCB theo kế hoạch Nhà nước 57
e1) Ngắn hạn 58
Trong đó: nợ xấu 59
Trong đó: nợ xấu 61
a) Ngắn hạn 63 b) Trung hạn 64
c) Dài hạn 65
a) Ngắn hạn 67 b) Trung hạn 68
c) Dài hạn 69
5 Góp vốn, đầu tư chứng khoán và đầu tư khác vào các TCKT 70
VI C¤NG Cô TµI CHÝNH PH¸I SINH Vµ TµI S¶N TµI
2 Bất động sản đầu tư 74
Trang 3121
3 Công cụ, vật liệu lao động 75
b) Tiền gửi tại các TCTD trong nước 78
- Không kỳ hạn 87
- Có kỳ hạn 88
- Ký quỹ 89 b) Bằng ngoại tệ 90
- Không kỳ hạn 91
- Có kỳ hạn 92
- Ký quỹ 93
2 Tiền gửi tiết kiệm 94
- Không kỳ hạn 96
- Có kỳ hạn 97
- Không kỳ hạn 99
- Có kỳ hạn 100
- Không kỳ hạn 109
- Có kỳ hạn 110
b) Bằng ngoại tệ 111
- Không kỳ hạn 112
- Có kỳ hạn 113
- Không kỳ hạn 116
- Có kỳ hạn 117
Trang 4122
b) Bằng ngoại tệ 118
- Không kỳ hạn 119
- Có kỳ hạn 120
3 Vay ngân hàng nước ngoài, nhận vốn TTUTĐT của các
- Ngắn hạn 123
b) Bằng ngoại tệ 125
- Ngắn hạn 126
a) Không kỳ hạn 130
b) Có kỳ hạn 131
a) Không kỳ hạn 133
b) Có kỳ hạn 134
3 Vốn nhận của Chính phủ 135
V C¤NG Cô TµI CHÝNH PH¸I SINH
1 Vốn điều lệ 139
1 Vốn TTUTĐT 143
c) Nhận vốn để cho vay đồng tài trợ và TTUTĐT, cho vay 149
Ngày tháng năm