Đặc điểm ngôn ngữ của các loại ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng trong các bài báo du lịch bằng tiếng Anh .... Đề tài này tập trung nghiên cứu việc sử dụng ẩn dụ ngữ pháp trong các bài báo du
Trang 1ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
- -
BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
Đề tài: NGHIÊN CỨU ẨN DỤ NGỮ PHÁP
TRONG BÀI BÁO DU LỊCH BẰNG TIẾNG ANH
Sinh viên thực hiện : Lê Thị Ngọc Châu
Lớp 17CNATM04 Khoa Tiếng Anh chuyên ngành
Đà Nẵng, tháng 5 năm 2021
Trang 2MỤC LỤC
1 ĐẶT VẤN ĐỀ 4
2 GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ 5
2.1 Mục tiêu nghiên cứu 5
2.2 Câu hỏi nghiên cứu 5
2.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5
2.4 Tổng quan đề tài 5
2.5 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu 7
2.5.1 Ẩn dụ 7
2.5.2 Ẩn dụ ngữ pháp 8
2.5.3 Các loại ẩn dụ ngữ pháp 8
2.5.4 Xây dựng mô hình nghiên cứu 9
3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÌNH LUẬN 11
3.1 Phân tích các loại ẩn dụ ngữ pháp trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh 11
3.1.1 Ideational grammatical metaphor 11
3.1.2 Interpersonal grammatical metaphor 15
3.2 Kết quả phân tích 17
3.2.1 Các loại ẩn dụ ngữ pháp trong các bài báo du lịch bằng tiếng Anh 17
3.2.2 Đặc điểm ngôn ngữ của các loại ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng trong các bài báo du lịch bằng tiếng Anh 19
4 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 19
5 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU 21
Trang 3TÓM TẮT
Ẩn dụ đã và đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu trong trong lĩnh vực ngôn ngữ học nói chung ngày nay Vì vậy, ngày càng có nhiều khái niệm liên quan đến ẩn
dụ được ra đời và phát triển, trong đó có ẩn dụ ngữ pháp Tuy nhiên, các nghiên cứu ẩn dụ
về du lịch vẫn chưa nhận được nhiều sự chú ý Đề tài này tập trung nghiên cứu việc sử dụng ẩn dụ ngữ pháp trong các bài báo du lịch bằng tiếng Anh Bắt đầu từ việc làm rõ khái niệm ẩn dụ nói chung và ẩn dụ ngữ pháp nói riêng Sau đó, tiến hành phân tích 200 mẫu câu được viết bởi người bản xứ cũng như người ở các nước mà tiếng Anh không phải
là tiếng mẹ đẻ trong các bài báo du lịch bằng tiếng Anh để phân loại và rút ra các đặc điểm của ẩn dụ ngữ pháp Kết quả cho thấy hai loại ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng là
ideational metaphor và interpersonal metaphor Mục đích của đề tài là giúp sinh viên tiếp
cận và áp dụng ẩn dụ ngữ pháp nhằm nâng cao khả năng sử dụng tiếng anh trong tương lai
Từ khóa: ẩn dụ, ẩn dụ ngữ pháp, bài báo du lịch bằng tiếng anh, ẩn dụ chuyển
tác, ẩn dụ liên nhân
ABSTRACT
It cannot be denied that metaphor is one of the most considerable concerns in the field of linguistics in general Therefore, an increasing number of concepts relating to metaphor has been established and developed, including grammatical metaphor However, the analysis of metaphors has received very little attention in tourism research
so far This research focuses on the use of grammatical metaphors in tourism articles in English Starting by clarifying the concept of metaphor in general and grammatical metaphor in particular, the study would analyze 200 samples of native and non-native tourism articles in English to classify and point out the characteristics of grammatical metaphors The findings show that two types of grammatical metaphors used are idealization metaphor and interpersonal metaphor The purpose of the research is to help students approach and apply grammatical metaphors to improve their ability to use English in both school and work environments
Key words: metaphor, grammatical metaphor, grammatical metaphor, idealization
metaphor and interpersonal metaphor
Trang 41 ĐẶT VẤN ĐỀ
Ẩn dụ là một hiện tượng phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ ứng dụng Littlemore và cộng sự (2012) cho rằng con người thường sử dụng phép ẩn dụ một cách vô thức trong cuộc sống hàng ngày Chẳng hạn, chúng ta đều quen thuộc với cụm từ ‘gánh vác trách nhiệm’ Trên thực tế, ‘trách nhiệm’ không phải là một đồ vật có thể gánh vác trên vai, nhưng chúng ta vẫn sử dụng động từ ‘gánh vác’ để nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘trách nhiệm’ Vì vậy, từ điển Cambridge Advanced Learner’s đã định nghĩa phép ẩn
dụ là công cụ để chỉ người, sự vật hoặc sự việc này sang người, sự vật hoặc sự việc khác
có điểm tương đồng với người, sự vật hoặc sự việc đó
Theo Gibbs (1999), ẩn dụ đã trở thành một quan tâm hàng đầu đối với khoa học xã hội trong những thập kỷ gần đây Do đó, việc phân tích phép ẩn dụ trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu kinh điển đối với các học giả thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng Tuy nhiên, ẩn dụ ngữ pháp vẫn còn là một khái niệm tương đối mới mẻ đối với nhiều người vì khi nhắc đến ẩn dụ, con người thường nghĩ đến ẩn dụ từ vựng Từ đó, người nghiên cứu muốn thực hiện nghiên cứu về ẩn dụ ngữ pháp
Ngày nay, tiếng Anh được sử dụng rộng rãi ở khắp nơi trên thế giới Nếu sinh viên
có thể áp dụng ẩn dụ ngữ pháp thì việc hiểu các chủ đề phức tạp sẽ trở nên dễ dàng hơn Ngoài ra, ẩn dụ ngữ pháp cũng giúp vốn từ vựng trở nên phong phú, giao tiếp hàng ngày hiệu quả và có thể tác động đến những người xung quanh (Ryshina-Pankova, 2015) Bên cạnh đó, ẩn dụ ngữ pháp cũng là một công cụ cung cấp thêm những hiểu biết có giá trị khi đọc những văn bản tưởng chừng nhàm chám Theo tìm hiểu, người nghiên cứu nhận thấy
đã có nhiều nghiên cứu trước đây về ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng trong các bài báo Tuy nhiên, chưa thật sự có một bài nghiên cứu nào dành cho các bài báo bằng tiếng Anh thuộc lĩnh vực du lịch
Lickorish và Jenkins (2007) cho rằng hiện nay du lịch được công nhận là một trong những công cụ phát triển kinh tế và nhận được sự quan tâm đặc biệt từ chính phủ, các tổ chức và giới học thuật Hiểu rõ ẩn dụ ngữ pháp sẽ thúc đẩy tầm quan trọng ngôn ngữ du lịch Vì vậy, người nghiên cứu quyết định thực hiện ‘Nghiên cứu về ẩn dụ ngữ pháp trong
Trang 52 GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
2.1 Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là khảo sát và phân tích các ẩn dụ ngữ pháp trong bài báo
du lịch bằng tiếng Anh, từ đó rút ra đặc điểm của các loại ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng nhằm giúp sinh viên chủ động trong quá trình học tập cũng như công tác sau này
2.2 Câu hỏi nghiên cứu
- Những loại ẩn dụ ngữ pháp nào được sử dụng trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh?
- Đặc điểm ngôn ngữ của các loại ẩn dụ ngữ pháp đó là gì?
2.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Người nghiên cứu lựa chọn ngẫu nhiên các phép ẩn dụ ngữ pháp được sử dụng trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh có nguồn từ Internet, được viết bởi người bản xứ cũng như người ở các nước mà tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ
2.4 Tổng quan đề tài
Lakoff và Johnson đã xuất bản một cuốn sách với tựa đề ‘Metaphors we live by’ vào năm 1980, nhằm đưa ra một định nghĩa mới về phép ẩn dụ trong lĩnh vực ngôn ngữ học nói chung Hai tác giả chỉ ra rằng phép ẩn dụ thể hiện những tác động ảnh hưởng đến suy nghĩ cũng như trí tưởng tượng của con người Ngoài ra, cuốn sách này khơi dậy lên hứng thú của nhiều nhà khoa học Mặc dù ‘Metaphors we live by’ không đưa ra phương pháp phân tích, nhưng Lakoff và Johnson đã cung cấp cho độc giả nhiều định nghĩa ẩn dụ quan trọng có thể được sử dụng trong các phân tích chi tiết Theo Gibbs (1999), cuốn sách của Lakoff và Johnson đã thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu phép ẩn dụ
Schmitt (2005) phát biểu sự xuất hiện của ẩn dụ là một điều hiển nhiên vì sự tương đồng của hai sự vật Theo Martin và Lueckenhausen (2005) cho biết các phép ẩn dụ được tìm thấy có thể góp phần xây dựng các khái niệm về ẩn dụ và con người cũng sẽ thể hiện cảm giác của bản thân đối với một số hoàn cảnh nhất định thông qua ẩn dụ Ngoài ra, con người có xu hướng sử dụng nhiều hơn một phép ẩn dụ để bày tỏ suy nghĩ của chính mình Bên cạnh đó, Martin và Lueckenhausen chỉ ra rằng các nhà nghiên cứu nên chấp nhận
Trang 6cảm xúc của người viết hoặc người nói để phân tích ẩn dụ tốt hơn Qua các thảo luận trên, Pitcher (2013) kết luận phân tích ẩn dụ có thể là phương pháp hữu ích để hiểu được hàm ý trong các bài báo
Jin và Cortazzi (2011) đã yêu cầu những người tham gia nghiên cứu giải thích lý
do họ sử dụng ẩn dụ trong ngôn ngữ đang nói Saban và cộng sự (2007) cũng thực hiện phương pháp tương tự để nghiên cứu suy nghĩ của con người Vào năm 2003, nghiên cứu của Torr và Simpson đã đưa ra những quan điểm khác nhau về các vấn đề liên quan đến
ẩn dụ ngữ pháp cũng như ẩn dụ từ vựng và dự đoán sẽ có nhiều nghiên cứu liên quan được thực hiện trong tương lai Dinagara (2016) đã thu thập dữ liệu từ trang website tin tức và nhận ra người dịch chưa hiểu rõ các loại ẩn dụ nên các bản dịch liên quan ẩn dụ ngữ pháp vẫn chưa diễn đạt chính xác Bên cạnh đó, tác giả khuyến nghị sinh viên cần được đào tạo về tầm quan trọng của ẩn dụ ngữ pháp để tránh những sai sót trong công việc dịch thuật
Khi nói đến các văn bản tiếng Anh thương mại, Hadidi và Raghami (2012) nhấn mạnh việc áp dụng ẩn dụ ngữ pháp là một trong những đặc điểm đáng chú ý vì các nhà kinh doanh có thể tạo ra lợi nhuận nhờ vào khả năng thuyết phục của ngôn ngữ kinh doanh Tương tự, Mo (2003) đã phân tích ẩn dụ ngữ pháp trong các hợp đồng kinh doanh bằng tiếng Anh và chỉ ra các kết quả tương tự
Không thể phủ nhận rằng kinh doanh là một chủ đề quen thuộc mà nhiều học giả
đã chọn khi nghiên cứu ẩn dụ ngữ pháp Tuy nhiên, du lịch dường như đang bị bỏ lại phía sau vì chỉ có một số nghiên cứu ẩn dụ ngữ pháp về lĩnh vực này Năm 2012, Mattiello đã thực hiện nghiên cứu về phép ẩn dụ trong các bài tranh luận du lịch, chủ yếu tập trung vào ngữ dụng từ vựng Một trong những kết quả của nghiên cứu là sự kết hợp giữa ẩn dụ và tính cường điệu có thể tăng thêm tính thuyết phục Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng chỉ
ra nhiều cách diễn đạt ẩn dụ khác nhau được sử dụng trong ngành du lịch Trong một
phân tích chi tiết hơn, Application of grammatical metaphor in Hotel English của Gong
(2010) đã nghiên cứu về textual metaphor và chức năng của nó đối với giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực khách sạn
Trang 7Dựa trên kết quả của các nghiên cứu trước đây, ẩn dụ ngữ pháp đã mang lại rất nhiều lợi ích Trong khi đó, nghiên cứu về du lịch hầu hết chỉ tập trung vào phép ẩn dụ từ vựng Hy vọng kết quả nghiên cứu này sẽ rút ra được cách sử dụng ngôn ngữ trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh
2.5 Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
2.5.1 Ẩn dụ
Richards (1937) cho rằng tenor và vehicle là hai thành phần cấu tạo của một phép
ẩn dụ Trong đó: tenor dùng để chỉ chủ thể được miêu tả, vehicle là hình ảnh được sử dụng để diễn đạt chủ thể đó Ví dụ: ‘The news was hard to digest.’ tenor của phép ẩn dụ này là ‘understand’ và vehicle là ‘digest’ Trong trường hợp này, nghĩa của câu vẫn không
thay đổi Brinton (2000) phát biểu rằng nghĩa của phép ẩn dụ sẽ phụ thuộc vào danh từ hoặc động được ẩn dụ trong mệnh đề Ví dụ:
(a) Ralph is married to a gem
‘gem’ trong mệnh đề (a) không phải là đá quý được sử dụng để làm trang sức Khi đọc mệnh đề, người ta sẽ hiểu ‘gem’ là ‘someone who is precious’
(b) Craig ate up the compliments
Cụm từ ate up’ được sử dụng ở đây với nghĩa bóng Mệnh đề gốc có thể là ‘Craig received all of the compliments’
Theo Harmon & Homan (1996), phép ẩn dụ được coi là một phương pháp phân biệt hai sự vật và trình bày sự vật này dựa trên cơ sở các đặc điểm của sự vật kia
Taverniers (2004) lại cho rằng một từ cụ thể trong phép ẩn dụ sẽ có hai nghĩa: nghĩa đen và nghĩa bóng Ẩn dụ chính là quá trình nghĩa bóng được hình thành từ nghĩa đen
Trên thực tế, có hai khái niệm ẩn dụ: Ẩn dụ ngữ pháp và ẩn dụ từ vựng Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào ẩn dụ ngữ pháp Năm 1985, Halliday đã đưa ra khái niệm ẩn dụ ngữ pháp Mặc dù ẩn dụ ngữ pháp và ẩn dụ từ vựng khác nhau về mặt ý nghĩa
và ứng dụng, nhưng lại có chung một chức năng Theo Bloor và Bloor (2004), đó chính là liên quan đến quá trình chuyển nghĩa của một mệnh đề
Trang 82.5.2 Ẩn dụ ngữ pháp
Năm 1985, Halliday đưa ra khái niệm ẩn dụ ngữ pháp sẽ liên quan đến ngữ pháp của ngôn ngữ thay vì từ ngữ được sử dụng trong ẩn dụ từ vựng Ẩn dụ ngữ pháp được coi
là “an incongruent realization of a given semantic configuration in the lexicogrammar”
Nghĩa đen của mệnh đề được gọi là congruent mode Ngoài ra, Halliday (1989) phát biểu
rằng ẩn dụ ngữ pháp bao gồm các đặc điểm của ngôn ngữ viết nhiều hơn ngôn ngữ nói
Theo Halliday (2000), “lexical selection is just one aspect of lexicogrammatical selection, or wording; and that metaphorical variation is lexicogrammatical rather than simply lexical.” Phát biểu này có nghĩa là ẩn dụ ngữ pháp khả năng lựa chọn từ vựng thông qua việc sắp xếp lại các thành phần trong mệnh đề và đảm bảo đầy đủ thông tin
Để làm rõ sự khác biệt, Asuncion (2005) chỉ ra ẩn dụ từ vựng liên quan việc sử dụng một từ khác thay thế cho từ gốc trong mệnh đề Trong khi đó, ẩn dụ ngữ pháp là quá trình thay đổi hình thức ngữ pháp Năm 2010, Thompson định nghĩa ẩn dụ ngữ pháp là quá trình một từ cụ thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong cùng một mệnh đề
2.5.3 Các loại ẩn dụ ngữ pháp
Không giống sự thay đổi về mặt ý nghĩa trong ẩn dụ từ vựng, chức năng của câu sẽ được thay đổi trong ẩn dụ ngữ pháp Theo Halliday và Matthiessen (2004), có hai loại ẩn
dụ ngữ pháp trong ngữ pháp chức năng Bên cạnh đó, Jamshid (2005) đưa ra một số ví dụ
điển hình về textual metaphor Tuy nhiên, textual metaphor vẫn là một chủ đề gây tranh
cãi trong lý thuyết về ẩn dụ ngữ pháp vì có nhiều ý kiến trái chiều, theo Yang (2017) Do
đó, textual metaphor sẽ không được thảo luận trong nghiên cứu này
2.5.3.1 Ideational Grammatical Metaphor
Liu (2020) cho biết ideational grammatical metaphor được thể hiện bằng transitivity system Nói cách khác, mệnh đề sẽ chọn một trong các kiểu danh từ hóa để
quyết định kiểu cấu trúc chuyển tác phù hợp Taverniers (2004) tóm tắt quan điểm của Halliday rằng “a process is normally expressed by means of a clause, but it can
metaphorically be expressed by means of a noun phrase” Nói chung, ideational
Trang 9grammatical metaphor là một cách để mô tả một ý nghĩa cụ thể theo một phương thức khác Ideational grammatical metaphor được in nghiêng trong ví dụ (c) dưới đây:
(c) Traveler numbers in domestic tourism rose significantly
Domestic tourism saw a significant rise in traveler numbers
Halliday (1994) cho rằng ideational grammatical metaphor bao gồm ba thành phần:
- Process, được diễn tả bằng cụm động từ;
- Participant, được diễn tả bằng cụm danh từ;
- Circumstance, được diễn tả bằng cụm trạng từ hoặc giới từ
Theo Grenkowski (2015), dạng phổ biến nhất của ideational grammatical metaphor là nominalization Phần này sẽ được làm rõ khi người viết thực hiện phân tích một số mẫu
câu ở mục 3
2.5.3.2 Interpersonal Grammatical Metaphor
Xét khía cạnh mô tả, interpersonal grammatical metaphor có thể được coi là gốc
rễ của quá trình ngữ pháp hóa, Taverniers (2018) khẳng định Ngoài ra, interpersonal grammatical metaphor cũng góp phần kết nối quá trình ngữ pháp hóa và việc đánh giá
nhận thức
Theo Halliday, interpersonal grammatical metaphor bao gồm metaphor of modality và metaphor of mood Metaphor of modality đề cập đến những thay đổi đối với
hiện tượng mà ngôn ngữ được sử dụng để nói về các tình huống có thể xảy ra trong khi
metaphor of mood liên quan đến sự thay đổi giữa tâm trạng và chức năng lời nói
2.5.4 Xây dựng mô hình nghiên cứu
2.5.4.1 Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng và định tính, kết hợp những tiến trình nghiên cứu dưới đây:
- Thu thập dữ liệu
- Xử lý dữ liệu
- Thống kê
- Phân tích
Trang 10dụ ngữ pháp được đề cập
Trang 113 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÌNH LUẬN
3.1 Phân tích các loại ẩn dụ ngữ pháp trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh
Khảo sát được tiến hành trên các đối tượng là phép ẩn dụ ngữ pháp được sử dung trong những bài báo du lịch bằng tiếng Anh được phát hành trên Internet Sau một thời gian xử lý và chọn lọc, người nghiên cứu đã thu về được 200 mẫu câu để thực hiện nghiên cứu
Bảng 3.1 Các loại ẩn dụ ngữ pháp trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh (%)
Các loại ẩn dụ ngữ pháp trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh Tỷ lệ (%)
Theo bảng 3.1, hai đối tượng chính thường xuất hiện trong các bài báo du lịch
bằng tiếng Anh là ideational grammatical metaphor chiếm 52% và interpersonal grammatical metaphor chiếm 48% Điều này có thể khẳng định mức độ xuất hiện trong bài báo du lịch bằng tiếng Anh của hai loại ẩn dụ ngữ pháp nêu trên khá đồng đều
3.1.1 Ideational grammatical metaphor
Ideational grammatical metaphor là một quá trình tái tạo lại các yếu tố trong câu, được gọi là nominalization Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng một hình thức khác để diễn đạt cùng một ý nghĩa với câu gốc theo congruent mode Dựa trên khảo sát, có ba loại nominalization sẽ được đề cập trong bài nghiên cứu, bao gồm: Nominalization in the clause, Nominalization below the clause và Nominalization around the clause
Sau đây, kí hiệu (’) sẽ được sử dụng để thể hiện các congruent mode được viết lại
theo chủ quan của người viết
3.1.1.1 Nominalization in the clause
Danh từ hóa trong mệnh đề có nghĩa là danh từ hóa ba yếu tố chính (người tham gia, quá trình và hoàn cảnh) của mệnh đề
Trang 12a) Nominalization of the process
Dưới đây là một vài ví dụ được trích dẫn từ các bài báo du lịch bằng tiếng Anh:
(1) As tourism’s impact on the world has deepened, so the global economy has
come to depend on it
(1’) As tourism has deeply impacted the world, so…
(2) The South Dakota tourism industry suffered significant reductions in revenues
last year
(2’) Revenues in the South Dakota tourism industry reduced significantly last
year
(3) Failure to do so will reduce the resiliency of the sector and leave it exposed to
greater headwinds in the future
(3’) If you fail to do so, it will reduce the resiliency of the sector and leave it
exposed to greater headwinds in the future
(4) Hoteliers are reporting cancellation of room bookings by tourists for the past
10 days
(4’) Hoteliers are reporting that tourists have cancelled room bookings for the past
10 days
(5) There has been a focus on tourism
(5’) (Man) has focused on tourism
Cụ thể ở ví dụ (3), rõ ràng chúng ta có thể nhận ra quá trình ‘failure’ đã được mô tả bằng một động từ ở (3’), còn động từ ‘fail’ biến thành danh từ ‘failure’ trong mệnh đề (3) với tư cách là một tác nhân trong mệnh đề
Sử dụng loại nominalization này giúp các mệnh đề được nhắc đến trở nên ngắn
gọn và dễ hiểu hơn
b) Nominalization of the attribute
Có thể nhận ra nominalization of the attribute thông qua tính từ vì một số tính từ sẽ
biến thành một thành phần trong nhóm danh từ Ngoài ra, các tính từ sau khi biến hóa sẽ đóng vai trò là thành phần chính trong cụm danh từ
Trang 13Ví dụ:
(6) The absence of international travel provides a chance to rethink tourism and
aim for local and high value activities
(6’) International travel is absent, which provides a chance to rethink tourism and
aim for local and high value activities
(7) This highlights the importance of regional travel for rebuilding South Africa's
tourism industry
(7’) This highlights the regional travel is important for rebuilding South Africa's
tourism industry
(8) In the past few weeks, several observers have questioned the necessity of
maintaining Thailand’s strict lockdown
(8’) In the past few weeks, several observers have questioned whether it is
necessary to maintain Thailand’s strict lockdown
(9) I can fully understand the disappointment and frustration of travellers who
have planned their trips
(9’) I can fully understand why of travellers who have planned their trips are
disappointed and frustrated
(10) As vacationers, they are ready to take trips despite concerns about the
coronavirus pandemic
(10’) As vacationers, they are ready to take trips although (people) are concerned
about the coronavirus pandemic
c) Nominalization of the circumstance
Nominalization of the circumstance xảy ra khi trạng từ trở thành một danh từ có
thể đứng đầu trong mệnh đề Trong tất cả 200 mẫu câu được thu thập, không có sự xuất hiện của danh từ hóa hoàn cảnh
3.1.1.2 Nominalization below the clause
Nominalization below the clause cũng thường được nhận ra thông qua các tính từ,
nhưng chỉ có một cụm danh từ thay thế một bộ phận của mệnh đề và có chức năng như một thành phần trong câu