CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
Văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp là tổng hợp các giá trị văn hóa hình thành trong suốt quá trình phát triển của doanh nghiệp, chi phối cảm xúc, tư duy và hành vi của tất cả thành viên Đặc điểm nổi bật của văn hóa doanh nghiệp bao gồm: (1) sự hình thành các giá trị văn hóa qua thời gian; (2) những giá trị này trở thành quan niệm, tập quán lâu dài, trong khi những giá trị không phù hợp sẽ bị loại trừ; và (3) khả năng chi phối nhận thức và hành vi của nhân viên, như một kim chỉ nam hướng dẫn trong việc giải quyết các vấn đề phát triển của doanh nghiệp.
Văn hóa doanh nghiệp có những đặc điểm riêng biệt, bao gồm tính tổng thể, lịch sử, nghi thức, cộng đồng và khả năng thích ứng Tính tổng thể thể hiện văn hóa tổ chức không chỉ từ các yếu tố hữu hình như cơ cấu tổ chức và logo, mà còn từ những yếu tố vô hình như tầm nhìn và mối quan hệ trong doanh nghiệp Tính lịch sử cho thấy văn hóa doanh nghiệp được hình thành từ những ngày đầu và chịu ảnh hưởng từ tư duy của những người sáng lập Các nghi thức đặc trưng như khẩu hiệu trong các cuộc họp tạo nên bản sắc riêng cho doanh nghiệp Văn hóa doanh nghiệp cũng phản ánh sự tương tác và chia sẻ giá trị giữa các thành viên, tạo nên một cộng đồng bền vững Cuối cùng, khả năng thích ứng cho phép nhân viên tiếp nhận thay đổi và cải tiến quy trình làm việc, như ví dụ của Toyota trong việc liên tục cải tiến sản xuất và dịch vụ Do đó, việc khuyến khích nhân viên học hỏi và sáng tạo là yếu tố quan trọng trong văn hóa tổ chức có tính thích nghi cao.
Sự khác biệt văn hóa
Khác biệt văn hóa đề cập đến sự tồn tại các giá trị khác nhau, thậm chí trái ngược giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa, tạo nên những đặc trưng riêng biệt cho từng nền văn hóa Nói cách khác, khác biệt văn hóa là sự phân biệt về văn hóa giữa các quốc gia khác nhau.
2.2 Nguyên nhân dẫn đến khác biệt văn hóa
Sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia xuất phát từ những đặc điểm địa lý và lịch sử riêng biệt của mỗi nước Mặc dù có thể nhận thấy các sắc thái văn hóa, nhưng để hiểu rõ quan điểm và hành động của một xã hội, cần xem xét các yếu tố địa lý và các sự kiện lịch sử mà họ đã trải qua Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp hoạt động quốc tế, việc tìm hiểu về cách ứng xử và quan điểm của một nền văn hóa đòi hỏi phải nắm rõ những đặc điểm địa lý và lịch sử của quốc gia đó.
Khía cạnh văn hóa theo chỉ số Hofstede
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, Hofstede đã tổng hợp và khẳng định rằng những khác biệt văn hóa được thể hiện qua 6 khía cạnh chính.
• Khía cạnh thứ nhất: Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
• Khía cạnh thứ hai: Chủ nghĩa cá nhân (Individualist)
• Khía cạnh thứ ba: Né tránh bất định (Uncertainty Avoidance)
• Khía cạnh thứ tư: Nam tính (Masculinity)
• Khía cạnh thứ năm: Hướng tương lai (Long-term orientation)
• Khía cạnh thứ sáu: Sự tận hưởng và Kiềm chế (Indulgence and Restraint)
3.1 Power distance (PDI) - Khoảng cách quyền lực
Khoảng cách quyền lực là thước đo mức độ phân phối quyền lực bất bình đẳng trong xã hội, nơi mà những thành viên có ít quyền lực chấp nhận sự phân chia này như điều hiển nhiên Ở các quốc gia có điểm số khoảng cách quyền lực cao, người dân thường tuân theo cơ chế mệnh lệnh theo cấp bậc, chấp nhận vị trí của mình mà không đặt ra yêu cầu Ngược lại, ở những quốc gia có điểm số thấp, người dân có xu hướng tìm kiếm sự bình đẳng trong quyền lực.
3.2 Individualism versus collectivism (IDV) (Chủ nghĩa cá nhân — Chủ nghĩa tập thể) Đây là chiều văn hóa gồm hai thái cực khác biệt rõ rệt Một bên được gọi là chủ nghĩa cá nhân, có thể được xác định bằng một xã hội có sự gắn kết tương đối lỏng lẻo, theo đó các cá nhân thường có xu hướng quan tâm đến bản thân và gia đình nhỏ của mình hơn là xung quanh Ở thái cực còn lại, đó là chủ nghĩa tập thể mà ở đó sự gắn kết giữa trong xã hội thường chặt chẽ hơn, trong đó các cá nhân thường có sự gắn bó với gia đình, họ hàng và là thành viên của một nhóm lớn hơn mà ở đó đòi hỏi sự trung thành một cách tự nguyện Vị trí trong xã hội theo chiều văn hóa này được phản ánh qua cách mà con người tự đánh giá bản thân bằng “tôi” hay “chúng ta”.
3.3 Masculinity versus femininity (MAS) (Nam tính — Nữ tính)
Tính nam trong xã hội thể hiện qua việc đề cao thành tích, chủ nghĩa anh hùng, sự quyết đoán và phần thưởng vật chất, dẫn đến mức độ cạnh tranh cao Ngược lại, tính nữ thể hiện sự ưa chuộng hợp tác, khiêm nhường và quan tâm đến những người nghèo khổ, tập trung vào chất lượng cuộc sống và sự đồng lòng trong cộng đồng.
3.4 Uncertainty avoidance (UAI) (Né tránh bất định)
Né tránh sự bất định là mức độ mà các thành viên trong cộng đồng cảm thấy không thoải mái với sự không chắc chắn và mơ hồ Những người thuộc nền văn hóa này thường đặt ra câu hỏi liệu có nên kiểm soát tương lai để tránh bất định hay để cuộc sống diễn ra tự nhiên Các quốc gia có điểm số cao trong khía cạnh này thường duy trì niềm tin và hành vi cố chấp, ngại thay đổi, trong khi các quốc gia có điểm số thấp có thái độ thoải mái hơn, coi trọng thực tế hơn là các nguyên tắc cứng nhắc.
3.5 Long term versus short term orientation (LTO) - Hướng tương lai
Định hướng dài hạn trong xã hội đề cao việc tìm kiếm kết quả cuối cùng, trong khi xã hội có định hướng ngắn hạn thường tập trung vào sự thật tuyệt đối và có tính quy phạm trong suy nghĩ Họ tôn trọng truyền thống, ít chú trọng đến việc tiết kiệm cho tương lai và chỉ quan tâm đến kết quả ngay lập tức Ngược lại, xã hội định hướng dài hạn tin rằng sự thật phụ thuộc vào tình huống, ngữ cảnh và thời gian.
Họ cho thấy khả năng điều chỉnh truyền thống để phù hợp với những điều kiện thay đổi.
Họ thường có xu hướng tiết kiệm cho tương lai, sống tằn tiện và kiên trì phấn đấu để đạt được kết quả”
3.6 Indulgence versus restraint (IVR) — Sự tự do tận hưởng và kiềm chế
Sự tự do tận hưởng đề cập đến một xã hội cho phép con người tự do thỏa mãn nhu cầu cơ bản và những ham muốn tự nhiên, từ đó tận hưởng cuộc sống Ngược lại, sự kiềm chế là xã hội nơi các nhu cầu bản năng bị hạn chế bởi quy tắc xã hội nghiêm ngặt Sự tận hưởng phổ biến ở Nam và Bắc Mỹ, Tây Âu, và một số khu vực Châu Phi cận Sahara, trong khi sự kiềm chế thường thấy ở Đông Âu, Châu Á và các quốc gia Hồi giáo Các nước Châu Âu vùng Địa Trung Hải nằm ở giữa hai thái cực này.
SỰ KHÁC BIỆT VĂN HÓA GIỮA VIỆT NAM VÀ NHẬT BẢN
Khái quát văn hoá Việt Nam
Văn hóa Việt Nam phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt, bao gồm cả tâm linh, tư duy sáng tạo và các sáng tác, phát minh Nó thể hiện ý thức về ngôn ngữ, lịch sử, kinh tế, chính trị, xã hội, đạo đức và thẩm mỹ, đồng thời cho thấy cách người Việt tiếp nhận giá trị tinh thần qua giao lưu với các dân tộc khác.
Trong văn hóa tinh thần, có văn hóa vật thể và phi vật thể.
Văn hóa Việt Nam hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm văn hóa truyền thuyết thời Vua Hùng, sự đa dạng văn hóa của các dân tộc trong nước, ảnh hưởng từ các tôn giáo, và yếu tố văn hóa phương Tây trong bối cảnh thực dân và đế quốc.
Văn hóa Việt Nam được hiểu và trình bày dưới các quan niệm khác nhau:
Quan niệm thứ nhất cho rằng văn hóa Việt Nam đồng nhất với văn hóa của người Việt, đồng thời trình bày lịch sử văn hóa Việt Nam chỉ như là lịch sử văn minh của người Việt.
Văn hóa Việt Nam được hiểu là tổng thể văn hóa của các dân tộc cư trú trên lãnh thổ Việt Nam, trong đó mỗi tộc người có những nét văn hóa riêng biệt Điều này cho thấy rằng không tồn tại một nền văn hóa dân tộc hay quốc gia duy nhất, mà là sự đa dạng và phong phú của các nền văn hóa tộc người khác nhau.
Văn hóa Việt Nam được hiểu là một cộng đồng văn hóa dân tộc/quốc gia, thể hiện sự thống nhất trên nền tảng đa dạng các sắc thái văn hóa tộc người Khái niệm dân tộc/quốc gia ám chỉ một quốc gia có chủ quyền, nơi mà phần lớn công dân gắn kết với nhau qua những yếu tố tạo nên bản sắc dân tộc Hiện nay, quan niệm này đang được đa số các nhà nghiên cứu và quản lý văn hóa Việt Nam chấp nhận, do đó, nội dung về văn hóa Việt Nam sẽ được trình bày theo hướng văn hóa dân tộc.
Văn hóa Việt Nam được hiểu là sự kết hợp thống nhất của các nền văn hóa dân tộc, thể hiện qua ba đặc trưng chính, phản ánh sự đa dạng và phong phú của các tộc người trong đất nước.
Việt Nam nổi bật với nền văn hóa phong phú và đa dạng, phản ánh qua 54 dân tộc với những phong tục tập quán tốt đẹp và lâu đời Các lễ hội mang ý nghĩa cộng đồng sâu sắc, cùng với niềm tin vững chắc trong tín ngưỡng, thể hiện sự khoan dung trong tư tưởng tôn giáo Hơn nữa, sự cặn kẽ và ẩn dụ trong giao tiếp ngôn ngữ, cùng với sự phát triển từ truyền thống đến hiện đại trong văn học và nghệ thuật, tạo nên một bức tranh văn hóa độc đáo và hấp dẫn.
Sự khác biệt về cấu trúc địa hình, khí hậu và phân bố dân tộc tại Việt Nam đã hình thành những vùng văn hóa độc đáo, mỗi vùng mang những nét đặc trưng riêng biệt.
Văn hóa Việt Nam, bắt nguồn từ đồng bằng sông Hồng với nền văn hóa Kinh Kỳ và văn minh lúa nước, thể hiện sự đa dạng qua các sắc thái văn hóa của các dân tộc miền núi Tây Bắc và Đông Bắc Sự phát triển văn hóa này còn được hình thành từ các vùng biên viễn Bắc Trung Bộ, nơi có sự giao thoa với văn hóa Chăm Pa của người Chăm ở Nam Trung Bộ, tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú và đa dạng ở miền Nam.
Bộ với sự kết hợp văn hóa các tộc người Hoa, người Khmer đến sự đa dạng trong văn hóa và tộc người ở Tây Nguyên.
Việt Nam có một lịch sử văn hóa phong phú kéo dài hàng nghìn năm, bắt nguồn từ nền văn hóa bản địa của người Việt cổ thời Hồng Bàng và chịu ảnh hưởng từ các dân tộc khác Qua các thời kỳ, văn hóa Việt Nam đã tiếp nhận nhiều yếu tố từ Trung Quốc, Đông Nam Á, cũng như từ thực dân Pháp vào thế kỷ 19 và các ảnh hưởng phương Tây trong thế kỷ 20 Bước vào thế kỷ 21, toàn cầu hóa đã tiếp tục làm phong phú thêm nền văn hóa Việt Nam, mặc dù có một số khía cạnh văn hóa truyền thống đã bị mất đi.
Việt Nam, với bề dày lịch sử hàng nghìn năm, đã phát triển một hệ thống giá trị và nguyên tắc hành vi độc đáo, thể hiện rõ bản sắc văn hóa dân tộc Qua các thời kỳ khác nhau, tinh thần cộng đồng và những ảnh hưởng văn hóa từ Trung Quốc đã góp phần hình thành nên những nét đặc trưng trong đời sống văn hóa Việt Nam.
Văn hóa Việt Nam là sự giao thoa đa dạng giữa văn hóa Ấn Độ và văn hóa phương Tây, cùng với 54 dân tộc tạo nên những nền văn hóa phong phú Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc tiếp thu kinh nghiệm quản lý từ các nước phát triển là cần thiết, nhưng cũng cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp phù hợp với bản sắc dân tộc Đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam là tư tưởng nhân bản, sự hài hòa và tinh thần tự lực, tự cường, tạo nền tảng cho việc hình thành văn hóa doanh nghiệp hiện đại Tuy nhiên, văn hóa Việt Nam cũng gặp phải một số hạn chế như tâm lý "vinh thân phì gia", sự ngại cạnh tranh, và thói quen thủ cựu, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và sự đổi mới trong các doanh nghiệp.
Trong xã hội tri thức hiện đại, trình độ giáo dục ngày càng cao đã giúp khắc phục nhiều hạn chế, đồng thời quan điểm về giá trị cũng có những chuyển biến quan trọng Sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập WTO, đòi hỏi việc quản lý doanh nghiệp cần được tổ chức lại Điều này bao gồm việc giải quyết hài hòa các mối quan hệ giữa thiên nhiên và con người, giữa con người với nhau, giữa cá nhân và cộng đồng, cũng như giữa dân tộc và nhân loại.
Hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội mới trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần thực hiện một cách khôn ngoan và lựa chọn sáng suốt, nhằm tránh tình trạng quốc tế hóa mà không mất đi bản sắc văn hóa Việt Nam Do đó, cần phát triển văn hóa doanh nghiệp tiên tiến, kết hợp giữa tinh hoa nhân loại và giá trị văn hóa Việt, để tạo ra một môi trường làm việc phù hợp và hiệu quả.
Quá trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp đang không ngừng thay đổi theo sự phát triển của thời đại và dân tộc, với bốn xu hướng chính từ những năm 90 của thế kỷ XX đến nay Đầu tiên, tôn trọng con người như chủ thể hành vi, coi trọng tính tích cực và năng động của họ là yếu tố then chốt cho sự phát triển Thứ hai, chiến lược phát triển và mục tiêu cơ bản của doanh nghiệp cần được chú trọng để nâng cao ý thức văn hóa cho toàn thể nhân viên Thứ ba, quản lý môi trường vật chất và tinh thần, tạo không gian văn hóa tốt đẹp, là cần thiết để bồi dưỡng tinh thần tập thể và đoàn kết Cuối cùng, khuyến khích vai trò tham gia quản lý của nhân viên nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm trong doanh nghiệp.
Trong giai đoạn hội nhập kinh tế thế giới hiện nay, văn hóa doanh nghiệp Việt Nam có 4 đặc điểm nổi bật:
Khái quát văn hóa Nhật Bản
Nền văn hóa Nhật Bản từ xa xưa đã mang nhiều nét độc đáo và đặc sắc riêng.
Nhật Bản, với vị trí địa lý đặc biệt bao quanh bởi biển và các hòn đảo lớn, sở hữu nhiều lợi thế về khí hậu và tài nguyên thiên nhiên Tuy nhiên, đất nước này cũng phải đối mặt với nhiều thiên tai nghiêm trọng như động đất và sóng thần, gây thiệt hại lớn về người và tài sản Dù gặp nhiều khó khăn, tinh thần kiên cường và đoàn kết của người Nhật đã giúp đất nước vượt qua thử thách, vươn lên trở thành một trong những cường quốc hàng đầu thế giới, nhận được sự ngưỡng mộ từ quốc tế.
2.1 Đặc trưng về sắc dân
Nhật Bản là một quốc gia có tính đồng nhất cao về sắc dân và văn hóa, với hơn 99% dân số có nguồn gốc Nhật vào năm 1993 Sắc dân nước ngoài chủ yếu là người Triều Tiên, nhiều người trong số họ đã sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản, nói tiếng Nhật lưu loát như người bản xứ Trước đây, người Triều Tiên thường bị kỳ thị trong công việc và một số khía cạnh đời sống Ngoài ra, người Hoa cũng là một nhóm sắc dân đáng chú ý, cùng với một số lao động nước ngoài từ Philippines và các quốc gia khác.
Nhật Bản có mật độ dân số cao, đạt 327 người/km², tương đương với Bỉ, Hà Lan và Triều Tiên Khoảng 49% dân số tập trung tại ba đô thị lớn: Tokyo, Osaka và Nagoya, trong đó Tokyo là nơi đông dân nhất, chiếm khoảng 1/3 tổng dân số Sự tập trung này chủ yếu do Tokyo là trung tâm dịch vụ Năm 1991, chỉ 13% dân số Nhật Bản trên 65 tuổi, thấp hơn so với Thụy Điển (18%) và Anh (15%) Tuổi thọ trung bình ở Nhật Bản là 81 tuổi đối với phụ nữ và 75 tuổi đối với nam giới, nhưng với tuổi thọ cao và tỷ lệ sinh giảm, Nhật Bản đang phải đối mặt với nguy cơ già hóa dân số.
Nhật Bản, với lịch sử sống biệt lập cho đến khi mở cửa vào năm 1868, đã phát triển những nét văn hóa, phong tục và chính trị độc đáo Gia đình, đặc biệt là mô hình ba thế hệ, đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội của người Nhật trước Thế Chiến thứ Hai.
Sự liên lạc gia đình trong xã hội Nhật Bản trước đây tuân theo hệ thống đẳng cấp khắt khe, trong đó người cha giữ vai trò uy quyền và người phụ nữ phải tuân phục chồng và cha mẹ chồng Tuy nhiên, sau khi Luật Dân Sự năm 1947 được ban hành, quyền hạn của phụ nữ đã được nâng cao, giúp họ có vị thế ngang hàng với nam giới trong mọi lĩnh vực Điều này đã dẫn đến việc bãi bỏ đặc tính phụ quyền trong gia đình, và đến năm 1990, phụ nữ Nhật đã chiếm tới 40,6% tổng số lực lượng lao động.
Sự thay đổi trong số lượng thành viên gia đình và lối sống hiện đại của người Nhật Bản đã được thúc đẩy bởi việc sử dụng máy móc gia dụng, thực phẩm ăn liền và đông lạnh, cùng với quần áo may sẵn Những tiện nghi này đã giúp giải phóng phụ nữ khỏi công việc gia đình, tạo điều kiện cho mọi người có thời gian tham gia các hoạt động giải trí, giáo dục và văn hóa Bên cạnh đó, tiến bộ trong công bằng xã hội đã giảm thiểu định kiến về giai cấp, khiến phần lớn người Nhật Bản thuộc giai cấp trung lưu dựa trên thu nhập của họ.
Nhiều người Nhật ưa chuộng lối sống tối giản, giảm bớt đồ đạc trong nhà để có cuộc sống tốt hơn và nhiều thời gian hơn Họ tin rằng quá nhiều đồ đạc sẽ làm mất đi sự tự do cá nhân, chỉ giữ lại những vật dụng cần thiết và quan trọng Dù có áy náy khi vứt bỏ đồ, như đĩa, sách hay quà tặng, họ vẫn làm điều đó vì không còn cần thiết nhưng vẫn biết ơn người tặng Việc biết tận dụng những món đồ quan trọng giúp họ hạn chế mua sắm, giảm chi phí sinh hoạt, tập trung vào công việc và tiết kiệm thời gian làm việc nhà.
Trong xã hội hiện đại, người Nhật vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống và coi trọng giáo dục Họ đề cao hiếu nghĩa với cha mẹ, trung thành với bạn bè, và kính trọng thầy cô Thanh niên Nhật Bản có ý thức trách nhiệm cao với xã hội, đồng thời sống năng động, hiện đại và dễ dàng thích nghi với môi trường mới Họ cũng yêu thích du lịch và tham gia các hoạt động cộng đồng.
2.3 Văn hóa xã hội vào giao tiếp
Trong cuộc sống hiện đại, người Nhật vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống, đặc biệt là lòng hiếu nghĩa với cha mẹ và tổ tiên, sự trung thành với bạn bè, cũng như tôn trọng thầy cô và lãnh đạo Giao tiếp trong xã hội Nhật Bản có những đặc điểm riêng, như việc cúi chào (Ojigi) để thể hiện sự kính trọng, với mức độ cúi thấp phụ thuộc vào địa vị xã hội Việc trao đổi danh thiếp cũng rất quan trọng, với quy tắc nhận danh thiếp bằng hai tay và không được viết tay trên đó Hơn nữa, hệ thống kính ngữ phức tạp "Keigo" trong tiếng Nhật được sử dụng tùy theo người được nói tới, thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
Trong giao tiếp, người Nhật thường tránh sự trực tiếp và coi trọng vai trò trung gian trong giải quyết vấn đề Người nước ngoài cần giữ bình tĩnh, không nổi giận và luôn nở nụ cười khi gặp phải điều không hài lòng Họ dễ gần, giao tiếp cởi mở, và thích tranh luận, đồng thời thể hiện sự ham học hỏi và cần cù Người Nhật yêu thích du lịch với nhiều bảo tàng, cung điện, đình chùa, và các địa danh lịch sử Họ không muốn làm việc với những ai đã làm tổn thương cảm xúc của họ Thể thao rất được người Nhật yêu thích, với các môn võ cổ truyền như Judo, Aikido, Kendo và Karate nổi tiếng, cùng với sở thích leo núi và các môn thể thao dưới nước.
Nhật Bản nổi tiếng với nhiều lễ hội truyền thống, được gọi là Matsuri, diễn ra quanh năm Những lễ hội này không chỉ là dịp để thể hiện các nghi lễ cổ của Thần đạo mà còn tái hiện lịch sử một cách sống động Âm thanh của các nhạc cụ như chuông và trống hòa quyện cùng những chiếc xe Mikoshi được rước đi trong dòng người đông đúc, tạo nên không khí lễ hội đầy màu sắc và sinh động.
Lễ hội Tanabata, diễn ra vào ngày 7 tháng 7 âm lịch, là lễ hội duy nhất về tình yêu tại Nhật Bản Theo truyền thuyết, lễ hội này kể về câu chuyện của hai ngôi sao Ngưu Lang và Chức Nữ, tượng trưng cho tình yêu và sự đoàn tụ.
Vào ngày mồng 7 tháng 7 âm lịch hàng năm, các cặp đôi yêu nhau tại Nhật Bản chỉ được gặp nhau một lần, theo truyền thống Khi lễ hội đến gần, thanh niên Nhật lặng lẽ cầu nguyện dưới bầu trời mùa hè cho thời tiết thuận lợi, để có thể dâng kẹo và thức ăn cho hai ngôi sao yêu nhau Ngoài ra, các gia đình thường viết những vần thơ tốt lành lên giấy màu và trang trí chúng trên những đoạn tre trong vườn, giống như phong tục trang trí cây thông Noel của phương Tây.
Văn học Nhật Bản là một trong những nền văn học lâu đời và phong phú nhất thế giới, với các tác phẩm đầu tiên có thể ra đời từ thế kỷ thứ 7 hoặc sớm hơn Lịch sử văn học Nhật Bản được chia thành ba giai đoạn chính: Cổ đại, Trung cổ và Hiện đại, thể hiện qua nhiều thể loại đa dạng.
Thơ Nhật Bản, đặc biệt là thơ haiku, nổi bật với những câu ngắn gọn và sự khéo léo trong việc sử dụng từ ngữ liên quan đến mùa, hay còn gọi là quý ngữ Ngoài thơ ca, Nhật Bản còn nổi tiếng với nhiều bộ môn nghệ thuật truyền thống như Trà đạo (Chadõ) - nghệ thuật pha và thưởng thức trà, Thư đạo (Shodõ) - nghệ thuật viết chữ đẹp, và Kiếm đạo, thể hiện sự tinh tế và chiều sâu văn hóa của đất nước này.