Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy” là một yêu cầu cấp thiết nhằm góp phần đề ra những giải pháp về hoàn thiện quy định phá
Vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Khái niệm phòng cháy và chữa cháy
Cháy là thảm họa ảnh hưởng trực tiếp đến con người, xã hội và môi trường sống, gây thiệt hại lớn về tính mạng và tài sản cho cá nhân và tập thể Mỗi năm nước ta xảy ra hàng nghìn vụ cháy, khiến hàng trăm người thiệt mạng hoặc bị thương và ước tính thiệt hại tài sản lên tới hàng nghìn tỷ đồng Hậu quả của cháy không chỉ là thiệt hại trực tiếp về người và tài sản mà còn để lại tác động tiêu cực cho an ninh trật tự, an toàn xã hội và môi trường sinh thái.
Trong những năm gần đây, tình trạng cháy nổ diễn biến phức tạp, xuất hiện ngày càng nhiều vụ cháy và khó kiểm soát các nguyên nhân gây cháy nổ; đã ghi nhận nhiều vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng như cháy rừng đặc dụng ở U Minh, Cà Mau, cháy Trung tâm thương mại quốc tế tại TP Hồ Chí Minh, cháy chợ Lớn ở Phú Yên, cháy chung cư ở Hà Nội và cháy chợ Quảng Ngãi; vì vậy việc hạn chế và loại bỏ các yếu tố gây cháy, giảm thiểu thiệt hại do cháy không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng Cảnh sát phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ mà còn là trách nhiệm của mỗi cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trên lãnh thổ Việt Nam để tăng cường an toàn phòng cháy chữa cháy và bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân.
Theo góc độ lý hóa, cháy là phản ứng ôxy hóa tỏa nhiệt và phát sáng Sự cháy chỉ diễn ra khi đầy đủ các điều kiện, đó là sự kết hợp giữa chất cháy, chất ôxy hóa và nguồn gây cháy.
Theo Luật Phòng cháy và chữa cháy năm 2001, cháy được định nghĩa là tình trạng xảy ra cháy ngoài tầm kiểm soát, có thể gây thiệt hại về tính mạng con người, tài sản và môi trường Khái niệm này giúp nhận diện nguy cơ cháy và thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa, ứng phó kịp thời để hạn chế hậu quả của hỏa hoạn.
Đây là Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ do Cục Cảnh sát phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ phát hành năm 2010, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội, trang 84 Tài liệu nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản về phòng cháy chữa cháy, ngăn ngừa cháy nổ, quy trình ứng phó sự cố và kỹ thuật cứu người trong các tình huống khẩn cấp, phục vụ công tác đào tạo và nâng cao năng lực của lực lượng cảnh sát và các cơ quan liên quan tại địa bàn Hà Nội và trên toàn quốc.
Dù ở các góc độ khác nhau, các nhà khoa học có những khái niệm khác nhau về cháy Việc nghiên cứu bản chất và quy luật của quá trình phát sinh và phát triển đám cháy là nhiệm vụ then chốt nhằm tìm ra các giải pháp phòng cháy và chữa cháy hiệu quả.
Phòng cháy và chữa cháy là hai thành phần cốt lõi của an toàn phòng cháy, trong đó phòng cháy là tổng hợp các biện pháp và giải pháp về tổ chức, kỹ thuật nhằm loại trừ hoặc hạn chế các điều kiện và nguyên nhân gây cháy, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cứu người, bảo vệ tài sản và ngăn cháy lan khi xảy ra cháy; chữa cháy là tổng hợp các biện pháp, giải pháp về tổ chức, kỹ thuật và chiến thuật để cứu người, cứu tài sản, ngăn cháy lan và tổ chức dập đám cháy khi có cháy.
Phòng cháy và chữa cháy là hai lĩnh vực khác nhau về nội dung nhưng có mối quan hệ mật thiết và tác động qua lại với nhau Trong thực tiễn, công tác phòng ngừa phải được đặt lên hàng đầu, được tổ chức bài bản và kết hợp nhiều biện pháp để giảm thiểu số vụ cháy xuống mức thấp nhất có thể Tuy nhiên, công tác chữa cháy không nên bị xem nhẹ vì cháy có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau; ngay cả khi phòng ngừa được triển khai tốt thì vẫn có thể xảy ra cháy Do đó, hai hoạt động này dù khác nhau về nhiệm vụ vẫn bổ sung và thúc đẩy lẫn nhau, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa phòng cháy và chữa cháy Từ đó có thể khái quát rằng phòng cháy và chữa cháy là hai hoạt động song hành: khác biệt về nội dung nhưng cùng mục tiêu giảm thiệt hại do cháy và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Phòng cháy và chữa cháy (PCCC) là tổng hợp các biện pháp và giải pháp về tổ chức, chiến thuật và kỹ thuật nhằm loại trừ hoặc hạn chế nguyên nhân và điều kiện gây cháy; đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chủ động cứu người, bảo vệ tài sản, ngăn cháy lan và chữa cháy kịp thời, hiệu quả khi sự cố cháy nổ xảy ra Mục tiêu của PCCC là giảm thiểu rủi ro cháy nổ bằng cách thiết kế hệ thống an toàn, tổ chức diễn tập và huấn luyện nhân viên, đồng thời đảm bảo sự ứng phó nhanh chóng của cơ sở.
Phòng cháy chữa cháy là nhiệm vụ của toàn xã hội, nhưng lực lượng Công an nhân dân là lực lượng chủ công trên mặt trận này với chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao Lực lượng Cảnh sát phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ (PCCC và CNCH) dựa trên các quy định của pháp luật để thực hiện công tác hướng dẫn và kiểm tra hoạt động phòng cháy chữa cháy, trực tiếp tham gia chữa cháy nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe của con người và đảm bảo an toàn cho tài sản, môi trường và cộng đồng.
2 Đào Hữu Dân (2003), Tập bài giảng Quản lý Nhà nước về phòng cháy và chữa cháy, Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy, Bộ Công an, tr.14-15.
Đào Hữu Dân (2003) trong Tập bài giảng quản lý Nhà nước về phòng cháy và chữa cháy, do Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy thuộc Bộ Công an biên soạn (tr 15), trình bày các nguyên tắc và mục tiêu quản lý nhà nước về PCCC Tài liệu nhấn mạnh vai trò bảo vệ tài sản của Nhà nước, của tổ chức và cá nhân; đồng thời bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh, trật tự và an toàn xã hội thông qua các biện pháp phòng cháy và chữa cháy hiệu quả.
Vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Tính đến nay, nước ta đã ban hành ba Pháp lệnh về xử lý vi phạm hành chính (Pháp lệnh năm 1989, năm 1995 và năm 2002) Tuy nhiên, chỉ có
Pháp lệnh Xử phạt vi phạm hành chính ban hành ngày 07/12/1989 là văn bản pháp lý duy nhất định nghĩa khái niệm vi phạm hành chính; Điều 1 của Pháp lệnh quy định vi phạm hành chính là hành vi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện cố ý hoặc vô ý, xâm phạm các quy tắc quản lý nhà nước và không cấu thành tội phạm hình sự, theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt hành chính.
Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính năm 1995 và năm 2002 không đưa ra khái niệm về vi phạm hành chính một cách trực tiếp; chúng chỉ nêu khái niệm xử phạt vi phạm hành chính Cụ thể, nội dung quy định rằng xử phạt vi phạm hành chính được áp dụng đối với cá nhân, cơ quan, tổ chức có hành vi cố ý hoặc vô ý vi phạm các quy định của pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính Tuy nhiên, khái niệm vi phạm hành chính không được nêu rõ mà chỉ được ngầm hiểu thông qua khái niệm xử phạt vi phạm hành chính, nên chưa phản ánh đầy đủ bản chất và yếu tố của vi phạm hành chính.
Việc tìm hiểu chính xác khái niệm vi phạm hành chính là nền tảng quan trọng để xác định mức độ nguy hiểm của hành vi so với tội phạm và là căn cứ then chốt để xác định mức xử phạt vi phạm hành chính phù hợp; từ đó bảo đảm hành vi xử phạt được thực thi hiệu quả, công bằng và nhất quán trong hệ thống pháp luật.
Vi phạm pháp luật hành chính là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức vi phạm các quy tắc quản lý Nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự; những hành vi này bị xử lý hành chính bằng các biện pháp và hình thức xử lý do pháp luật hành chính quy định Theo từ điển giải thích thuật ngữ pháp lý phổ thông, khái niệm này mô tả rõ ràng sự vi phạm quy định quản lý nhà nước và cơ chế xử lý hành chính tương ứng, tập trung vào việc phân biệt giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự để đảm bảo hiệu lực của quản lý nhà nước.
4 Nguyễn Duy Lãm (2001), Từ điển giải thích thuật ngữ pháp lý thông dụng, Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội, tr 472
Khái niệm Vi phạm hành chính được trình bày trong Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam như một hành vi (hành động hoặc không hành động) trái pháp luật, có lỗi (cố ý hoặc vô ý) do cá nhân có năng lực trách nhiệm hành vi hành chính hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm đến trật tự Nhà nước và xã hội, trật tự quản lý, sở hữu của Nhà nước, của tổ chức và của cá nhân, đồng thời xâm phạm các quyền tự do và lợi ích hợp pháp của công dân và phải chịu trách nhiệm hành chính theo quy định của pháp luật Thậm chí, nhiều ý kiến đồng tình với cách diễn đạt ngắn gọn hơn: Vi phạm hành chính là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do cá nhân, tổ chức thực hiện xâm phạm đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ nhưng không phải là tội phạm và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo định nghĩa trên đã thể hiện các dấu hiệu cơ bản của vi phạm hành chính đó là:
Vi phạm hành chính là hành vi trái pháp luật xâm phạm các quy tắc quản lý nhà nước, nhưng không phải là tội phạm Vi phạm hành chính trước hết được thể hiện bằng hành vi, và hành vi này có thể ở dạng hành động hoặc không hành động.
Thứ hai, vi phạm hành chính là hành vi có lỗi
Chủ thể vi phạm hành chính phải có năng lực chịu trách nhiệm hành chính, được hiểu là năng lực hành vi theo pháp luật về trách nhiệm hành chính và thể hiện ở việc đủ độ tuổi bị xử phạt hành chính, đồng thời không mắc bệnh tật hoặc thuộc trường hợp miễn truy cứu trách nhiệm hành chính Chủ thể vi phạm hành chính có thể là cá nhân hoặc tổ chức, đây là điểm khác với tội phạm hình sự.
Mọi hành vi vi phạm hành chính đều phải bị xử phạt theo quy định của các văn bản quy phạm pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, và mức xử phạt được áp dụng phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực cụ thể.
5 Nguyễn Cửu Việt (2008), Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia,
6 Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2010), Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia, thành phố Hồ Chí Minh, tr 518
7 Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2010), Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia, thành phố Hồ Chí Minh, tr 519
Vi phạm hành chính là một dạng của vi phạm pháp luật nên hành vi vi phạm hành chính cũng phải đảm bảo bốn yếu tố cấu thành sau:
Mặt khách quan của vi phạm hành chính gồm các yếu tố như hành vi trái pháp luật, tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi và hậu quả phát sinh Mối liên hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả là cơ sở để xác định tính chất và mức độ vi phạm, trong khi thời gian, địa điểm, phương thức và phương tiện vi phạm đóng vai trò bổ sung để làm rõ phạm vi và mức độ nghiêm trọng của hành vi Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố này giúp xác định trách nhiệm pháp lý và chọn lựa biện pháp xử lý hành chính phù hợp và hiệu quả.
Mặt chủ quan của vi phạm hành chính là các dấu hiệu nội tâm của hành vi vi phạm, được thể hiện thông qua các yếu tố khách quan của vụ việc Mặt này gồm ba thành phần chính: lỗi, động cơ và mục đích vi phạm; sự tồn tại của lỗi cho thấy ý thức vi phạm, động cơ cho biết động lực đằng sau hành vi, còn mục đích vi phạm phản ánh ý định cuối cùng của người vi phạm, từ đó xác định tính chất và mức độ vi phạm hành chính.
Trong phạm vi vi phạm hành chính và vi phạm pháp luật nói chung, lỗi là yếu tố bắt buộc để xác định trách nhiệm pháp lý Một người chỉ phải chịu trách nhiệm khi họ thực hiện hành vi có lỗi; ngược lại, nếu hành vi được xem là không có lỗi thì sẽ không phải chịu trách nhiệm hành chính Lỗi được biểu hiện ở hai hình thức chính là lỗi cố ý và lỗi vô ý, cho thấy mức độ nhận thức và ý thức chủ động của người thực hiện hành vi.
Khách thể của vi phạm hành chính là các quan hệ được điều chỉnh bởi các quy phạm pháp luật hành chính, gồm trật tự nhà nước và xã hội, trật tự quản lý, và quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức Những quan hệ này được bảo vệ và điều chỉnh nhằm duy trì trật tự công cộng, sự hiệu quả của quản lý nhà nước và quyền lợi hợp pháp của các chủ thể tham gia xã hội Hiểu đúng khách thể giúp nhận diện phạm vi xử phạt hành chính và bản chất của hành vi vi phạm trong hệ thống pháp luật hành chính.
Chủ thể vi phạm hành chính gồm cá nhân và tổ chức có năng lực chịu trách nhiệm hành chính Để được coi là chủ thể vi phạm hành chính, cá nhân hoặc tổ chức đó phải đáp ứng hai yếu tố cốt lõi: độ tuổi và năng lực chịu trách nhiệm hành chính.
Vi phạm hành chính là loại vi phạm pháp luật phổ biến nhất trong đời sống xã hội, dù mức độ nguy hiểm với xã hội thấp hơn tội phạm Tuy nhiên, hậu quả của vi phạm hành chính vẫn có thể gây thiệt hại hoặc đe dọa lợi ích của Nhà nước và của cá nhân; trong những điều kiện nhất định, hành vi vi phạm hành chính có thể chuyển hoá thành tội phạm nếu không được ngăn chặn và xử lý kịp thời.
1.1.2.2 Khái niệm vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Qua nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, từ trước đến nay chưa có văn bản nào nêu khái niệm về vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy Đa số văn bản pháp luật về phòng cháy và chữa cháy chỉ xác định ở mức độ chung chung, mang tính khái quát và thiếu sự định nghĩa cụ thể về hành vi vi phạm cũng như các tiêu chí nhận diện và mức xử phạt tương ứng Sự thiếu vắng khái niệm chuẩn khiến việc xác định, áp dụng các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này gặp khó khăn và dễ bị hiểu nhầm Để tăng tính nhất quán và hiệu lực của hệ thống pháp luật, cần xem xét xây dựng một khái niệm rõ ràng về vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy và quy định cụ thể về hành vi bị cấm, mức xử phạt cùng nguyên tắc xử lý.
Xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Khái niệm xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Xử lý vi phạm hành chính là hoạt động của quản lý nhà nước nhằm áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với những hành vi vi phạm, nhằm bảo đảm sự nghiêm minh và hiệu lực trong quá trình thực thi các hoạt động quản lý nhà nước Quá trình này buộc các chủ thể phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quản lý nhà nước và tăng cường ý thức chấp hành của công dân và tổ chức.
Điều 1 của Pháp lệnh năm 2002 quy định xử lý vi phạm hành chính bao gồm hai thành phần chính: xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp xử lý hành chính khác.
Xử phạt hành chính được áp dụng đối với cá nhân và tổ chức (sau đây gọi chung là cá nhân, tổ chức) khi họ có hành vi cố ý hoặc vô ý vi phạm các quy định của pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm; theo quy định của pháp luật, những vi phạm này phải bị xử phạt hành chính.
Các biện pháp xử lý hành chính đối với cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật về an ninh, trật tự, an toàn xã hội nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định tại các Điều 23, 24, 25 và 26 của Pháp lệnh này, cụ thể như sau: giáo dục tại xã, phường, thị trấn; đưa vào trường giáo dưỡng; đưa vào cơ sở giáo dục; đưa vào cơ sở chữa bệnh.
Nghị định số 123/2005/NĐ-CP quy định các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy nhưng không điều chỉnh các hành vi vi phạm liên quan đến pháp luật hình sự Vì vậy, việc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực này chỉ gồm xử phạt và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả.
Nguyễn Mạnh Hà (2010) trình bày các bất cập trong xử lý vi phạm hành chính về phòng cháy và chữa cháy, nhấn mạnh những hạn chế còn tồn tại trong quy trình và thực thi Bài viết được đăng trên Tạp chí Phòng cháy và chữa cháy số 14, do Đại học Phòng cháy chữa cháy, Bộ Công an phối hợp xuất bản, nhằm làm rõ cách cải thiện hiệu quả quản lý và tăng tính công bằng trong công tác phòng cháy chữa cháy.
16 Nguyễn Ngọc Điệp (2007), Tìm hiểu trình tự, thủ tục, xử lý vi phạm hành chính, Nhà xuẩt bản
Lao động, Thành phố Hồ Chí Minh, tr.10.
Việc xử lý vi phạm hành chính theo quy định của Pháp lệnh năm 2002 không chỉ là áp dụng các hình thức xử phạt mà còn ở việc triển khai đồng bộ các biện pháp khắc phục hậu quả Thảm họa cháy nổ gây hậu quả rất lớn đối với tính mạng, tài sản của người dân và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội, vì vậy việc vận dụng đồng thời các biện pháp xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả là cần thiết để bảo đảm xử lý triệt để vi phạm hành chính trong lĩnh vực này và khắc phục kịp thời hậu quả do cháy gây ra.
Khi xảy ra vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, người có thẩm quyền phải căn cứ vào quy định của pháp luật hiện hành để áp dụng các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả đối với cá nhân, tổ chức vi phạm, nhằm buộc họ gánh chịu những hậu quả bất lợi do hành vi vi phạm gây ra.
Xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là hoạt động của các cơ quan, cá nhân có thẩm quyền căn cứ vào quy định pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và về phòng cháy và chữa cháy, nhằm quyết định áp dụng hình thức xử phạt và các biện pháp khắc phục hậu quả đối với cá nhân, tổ chức vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy, miễn sao chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; đồng thời bảo đảm việc xử lý và thi hành các quyết định xử lý vi phạm hành chính được thực hiện đầy đủ.
Đặc điểm xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Xử lý vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là một dạng xử lý vi phạm hành chính, nên có những điểm tương đồng về nguyên tắc, thủ tục và trình tự xử lý Tuy nhiên, xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy cũng có những đặc điểm riêng cơ bản sau: thẩm quyền được phân định rõ, trình tự xử lý được quy định chặt chẽ, và các biện pháp xử lý cùng mức phạt được thiết kế để bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy, đồng thời tôn trọng quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức và đảm bảo hiệu quả thực thi của cơ quan có thẩm quyền.
Về thẩm quyền xử lý vi phạm, Nghị định số 123/2005/NĐ-CP quy định chủ thể xử lý là các cá nhân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật như Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, Công an và lực lượng khác khi thực hiện chức năng nhiệm vụ của mình Tuy nhiên, do đặc thù của công tác phòng cháy và chữa cháy nên lực lượng trực tiếp kiểm tra, xử lý hoặc tham mưu xử lý là lực lượng Công an nhân dân, cụ thể là lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH.
Trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi vi phạm hành chính được quy định tương tự như một số biện pháp trong Pháp lệnh xử lý hành chính hiện hành Tuy nhiên, do tác hại của cháy và nổ cũng như để ngăn ngừa hậu quả xấu xảy ra, Nghị định số 123/2005/NĐ-CP đã bổ sung một số biện pháp khắc phục hậu quả phù hợp với đặc thù của vi phạm hành chính trong lĩnh vực này.
- Buộc khắc phục tình trạng không an toàn do vi phạm hành chính gây ra
- Buộc di chuyển chất nguy hiểm về cháy, nổ do vi phạm hành chính gây ra đến kho, địa điểm theo quy định
Biện pháp khắc phục hậu quả được quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP áp dụng khi cá nhân, tổ chức bị xử phạt về hành vi bố trí, sắp xếp chất nguy hiểm về cháy nổ không theo từng nhóm đúng như quy định tại điểm a, khoản 3, Điều 10 của Nghị định này Ngoài hình phạt chính, người vi phạm còn bị bắt buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả là sắp xếp lại chất nguy hiểm về cháy nổ theo từng nhóm riêng theo quy định tại khoản 5 của điều này.
Thứ ba, theo Điều 43 Pháp lệnh năm 2002 có 8 biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt vi phạm hành chính bao gồm: tạm giữ người; tạm giữ tang vật phương tiện phương tiện vi phạm; khám người; khám phương tiện vận tải, đồ vật; khám nơi cất giấu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; bảo lãnh hành chính; quản lý người nước ngoài vi phạm pháp luật Việt Nam trong thời gian làm thủ tục trục xuất; truy tìm đối tượng phải chấp hành quyết định đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh trong trường hợp bỏ trốn
Tuy nhiên, Nghị định số 123/2005/NĐ-CP không quy định các biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt vi phạm hành chính nên việc chấp hành quyết định xử phạt của cá nhân, tổ chức rất hạn chế
Với đặc thù của công tác chữa cháy, khi xảy ra cháy nổ, lực lượng chức năng phải huy động mọi lực lượng và biện pháp để dập tắt, nhằm hạn chế tối đa thiệt hại Sau khi đám cháy được dập tắt, cơ quan chức năng tiến hành đánh giá mức độ thiệt hại và, căn cứ vào quy định của pháp luật, lập biên bản và xem xét xử lý vụ việc.
Xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là biện pháp pháp lý quan trọng nhằm đấu tranh, phòng ngừa và xử lý các hành vi vi phạm về an toàn phòng cháy và chữa cháy Hoạt động này góp phần ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản của Nhà nước, doanh nghiệp và nhân dân; đồng thời tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về phòng cháy và chữa cháy.
Cơ sở pháp lý của xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Nguyên tắc xử lý trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy được cụ thể hoá từ các nguyên tắc chung của chế định trách nhiệm hành chính, bao gồm nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc công khai và minh bạch, cùng nguyên tắc kỹ thuật 17.
Đặc thù của công tác phòng cháy và chữa cháy đòi hỏi mọi vi phạm hành chính về PCCC phải được phát hiện kịp thời, bị đình chỉ ngay và người có thẩm quyền phải lập biên bản đồng thời xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật Mọi hậu quả do hành vi vi phạm gây ra đều phải được khắc phục đúng quy định của pháp luật, nhằm hạn chế tối đa thiệt hại do cháy nổ và bảo đảm an toàn cho tính mạng, tài sản và môi trường.
Việc xử lý vi phạm hành chính phải được thực hiện nhanh chóng, công bằng và đúng pháp luật, phản ánh sự nghiêm minh của hệ thống pháp luật đối với mọi đối tượng vi phạm Trong quá trình quyết định xử phạt, cần xem xét kỹ nhân thân người vi phạm và căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm, đồng thời cân nhắc các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ để đảm bảo quyết định phù hợp và hợp lý.
Xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy phải được thực hiện và đảm bảo theo các nguyên tắc được Pháp lệnh năm 2002 quy định và theo Điều 3 của Nghị định số 123/2005/NĐ-CP, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và đúng thẩm quyền trong quá trình xử phạt.
Hình thức xử lý, biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
1.3.1 Nguyên tắc xử lý trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy được cụ thể hóa từ các nguyên tắc chung của chế định trách nhiệm hành chính, gồm nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc công minh và nguyên tắc kỹ thuật, làm cơ sở cho các quyết định xử phạt và biện pháp khắc phục nhằm đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và an toàn cho công tác phòng cháy và chữa cháy.
Do đặc thù của công tác phòng cháy chữa cháy, nhằm hạn chế tối đa hậu quả do cháy nổ gây ra, mọi vi phạm hành chính về PCCC đều phải được phát hiện kịp thời và bị đình chỉ ngay khi phát hiện; người có thẩm quyền phải tiến hành lập biên bản và xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật Mọi hậu quả do hành vi vi phạm gây ra phải được khắc phục đầy đủ theo đúng quy định của pháp luật.
Việc xử lý vi phạm phải được tiến hành nhanh chóng, công minh và đúng pháp luật, thể hiện sự công bằng và nghiêm minh của hệ thống pháp lý đối với mọi đối tượng vi phạm hành chính Khi quyết định hình thức xử phạt, cần xem xét nhân thân người vi phạm, căn cứ vào tính chất và mức độ vi phạm, cũng như các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để đảm bảo quyết định xử phạt công bằng, phù hợp và minh bạch.
Việc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy cần được tiến hành nghiêm túc và đảm bảo tuân thủ đúng các nguyên tắc do Pháp lệnh năm 2002 quy định, đồng thời áp dụng đầy đủ các quy định tại Điều 3 của Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
1.3.2 Hình thức xử lý, biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Để thực hiện nhiệm vụ đảm bảo trật tự quản lý Nhà nước và tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, Nhà nước Việt Nam đã vận dụng đồng bộ các biện pháp vừa thuyết phục vừa cưỡng chế nhằm đấu tranh và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật Trong hệ thống xử lý vi phạm hành chính, hình thức xử phạt và các biện pháp khắc phục hậu quả đóng vai trò chủ đạo, buộc cá nhân và tổ chức vi phạm phải gánh chịu các hậu quả bất lợi tương ứng với tính chất và mức độ của hành vi Xử phạt vi phạm hành chính là biện pháp cưỡng chế của Nhà nước nhằm đảm bảo trật tự xã hội và kịp thời gắn trách nhiệm cho người vi phạm bằng thiệt hại về vật chất và tinh thần phù hợp với mức độ vi phạm.
Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, hình thức xử lý vi phạm hành chính được quy định gồm ba nhóm chính: hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các biện pháp khắc phục hậu quả Hình phạt chính nhằm xử lý vi phạm ở mức độ nghiêm trọng, hình phạt bổ sung bổ sung các biện pháp quản lý, răn đe và ngăn ngừa tái phạm, còn các biện pháp khắc phục hậu quả tập trung khôi phục tình trạng an toàn và bồi hoàn thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả đã gây ra nguy cơ cho cộng đồng Tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng hoặc kết hợp các hình thức xử lý nhằm bảo đảm tính nghiêm minh và hiệu quả của công tác phòng cháy chữa cháy.
1.3.2.1 Các hình thức phạt chính
Trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, hình thức xử phạt chính gồm phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền Đối với hình thức phạt cảnh cáo, căn cứ Điều 13 Pháp lệnh năm sẽ quy định các trường hợp áp dụng và mức độ xử phạt nhằm nhắc nhở người vi phạm tuân thủ các quy định an toàn phòng cháy chữa cháy.
Vào năm 2002, phạt cảnh cáo được áp dụng cho cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính ở mức độ nhỏ, lần đầu, có tình tiết giảm nhẹ hoặc đối với mọi vi phạm hành chính do người chưa thành niên từ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi thực hiện Cảnh cáo được quyết định bằng văn bản, và với mọi vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy do người chưa thành niên 14–16 tuổi thực hiện chỉ bị xử lý bằng hình thức cảnh cáo Tuy nhiên, thống kê từ Nghị định số 123/2005/NĐ-CP cho thấy có khoảng 10 hành vi được áp dụng phạt cảnh cáo cho cả tổ chức và cá nhân vi phạm bởi đây là các hành vi vi phạm nhỏ, mức độ nguy hiểm cho xã hội không cao và hậu quả không đáng kể, như không niêm yết nội quy về phòng cháy và chữa cháy hoặc bố trí nơi đun nấu không bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy.
Phạt cảnh cáo là hình thức xử phạt mang tính răn đe và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của tổ chức, cá nhân vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, nhưng thực tế áp dụng hình thức này vẫn chưa đạt hiệu quả do thiếu tác dụng răn đe và giáo dục các đối tượng vi phạm; trong khi phạt tiền là hình thức phổ biến nhất, với mức phạt tối đa 20.000.000 đồng theo Nghị định số 123/2005/NĐ-CP, và theo Pháp lệnh năm 2002 được sửa đổi bổ sung năm 2008 mức phạt tối đa đối với vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là 30.000.000 đồng, do đó cần xem xét sửa đổi mức phạt tiền tối đa cho phù hợp với quy định của Pháp lệnh này.
Mức tiền phạt được quy định cho từng hành vi vi phạm và được thể hiện bằng khung từ mức tối thiểu đến mức tối đa Theo Pháp lệnh năm 2002, mức tiền phạt áp dụng cho một vi phạm cụ thể là mức trung bình của khung tiền phạt Khi có tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ, mức phạt có thể thấp hơn hoặc cao hơn mức trung bình nhưng không vượt quá mức tối thiểu hoặc tối đa của khung.
Việc áp dụng triệt để hình thức phạt tiền trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy góp phần nâng cao ý thức chấp hành an toàn và phòng cháy chữa cháy Tuy nhiên, dự thảo Luật xử lý vi phạm hành chính vẫn quy định mức phạt tiền tối đa là 30 triệu đồng như Pháp lệnh năm 2002 được sửa đổi năm 2008, chưa phản ánh diễn biến phức tạp và hậu quả thiệt hại do cháy nổ gây ra Hành vi vi phạm dù có thể nhẹ cũng có tác động trực tiếp đến đời sống người dân, do đó cần nâng mức phạt tiền tối đa sao cho phù hợp với điều kiện kinh tế hiệnnay, từ đó tăng sức răn đe và sự nghiêm khắc của hình phạt.
1.3.2.2 Hình thức phạt bổ sung
Khoản 2, Điều 5 Nghị định số 123/2005/NĐ-CP quy định hình thức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy duy nhất là tịch thu tang vật, phương tiện đã được dùng để vi phạm Đây là một hạn chế của Nghị định 123/2005/NĐ-CP khi xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, bởi vì việc chỉ tịch thu tang vật và phương tiện có thể làm giảm hiệu lực răn đe và hạn chế các biện pháp xử lý khác.
Để nâng cao ý thức và tính răn đe trong việc chấp hành Luật Phòng cháy và chữa cháy, dự thảo Luật Xử lý vi phạm hành chính ngày 14 tháng 3 năm 2011 đề xuất bổ sung hai hình thức phạt bổ sung là tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề; tạm đình chỉ hoạt động và đình chỉ hoạt động Dù tang vật, phương tiện bị thu giữ, cá nhân, tổ chức vẫn có thể tái phạm, vì vậy việc áp dụng đồng thời một hoặc nhiều hình thức xử phạt bổ sung tùy theo tính chất, mức độ vi phạm là cần thiết để nâng cao ý thức, răn đe và giáo dục người vi phạm chấp hành pháp luật.
1.3.2.3 Các biện pháp khắc phục hậu quả
Mục đích xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả do cháy nổ gây ra Do đó, các biện pháp khắc phục hậu quả đối với vi phạm trong lĩnh vực này chủ yếu tập trung vào biện pháp ngăn ngừa, đảm bảo an toàn và khắc phục triệt để hậu quả mà vi phạm gây ra Biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng theo Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
- Buộc khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường do vi phạm hành chính gây ra
- Buộc khôi phục tình trạng ban đầu đã bị thay đổi do vi phạm hành chính gây ra hoặc buộc tháo dỡ công trình xây dựng trái phép
- Buộc khắc phục tình trạng không an toàn do vi phạm hành chính gây ra
- Buộc di chuyển chất nguy hiểm về cháy, nổ do vi phạm hành chính gây ra đến kho, địa điểm theo quy định.
Thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Dựa trên Pháp lệnh năm 2002, Nghị định số 123/2005/NĐ-CP quy định thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy và được chia thành 3 nhóm, nhằm xác định rõ phạm vi và mức độ xử lý đối với từng loại vi phạm Các nhóm thẩm quyền này giúp tăng cường quản lý nhà nước về an toàn cháy nổ và đảm bảo thực thi các quy định liên quan một cách nhất quán và hiệu quả.
- Nhóm thứ nhất là Chủ tịch Ủy ban nhân dân (viết tắt là UBND) các cấp
Nhóm thứ hai là lực lượng Công an nhân dân, gồm Trưởng Công an các cấp, Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy, Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội, Cảnh sát giao thông đường bộ - đường sắt và Cảnh sát đường thủy.
Nhóm thứ ba gồm các lực lượng khác khi thực hiện chức năng nhiệm vụ của mình, phát hiện hành vi vi phạm hành chính về phòng cháy và chữa cháy sẽ có thẩm quyền xử phạt theo Nghị định số 123/2005/NĐ-CP, trong đó danh sách các lực lượng được nêu rõ, bao gồm Bộ đội.
Các lực lượng chức năng gồm Biên phòng, Cảnh sát biển, Hải quan, Kiểm lâm, cơ quan Thuế, Quản lý thị trường, Thanh tra chuyên ngành và Giám đốc các Cảng vụ và Tòa án nhân dân phối hợp nhịp nhàng trong quản lý nhà nước, đảm bảo an ninh biên giới, trật tự kinh tế và giám sát việc thực thi pháp luật Họ tiến hành kiểm tra, xử lý vi phạm, thanh tra và thực thi các quyết định của Tòa án nhằm ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
Thẩm quyền xử lý vi phạm trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy được giao cho nhiều chủ thể vì tính đa dạng và phổ biến của các hành vi vi phạm, đồng thời nhằm tăng cường phát hiện, ngăn chặn và xử lý nhanh chóng Tuy nhiên, cần có sự phân định rõ ràng thẩm quyền xử lý của từng chủ thể và người chịu trách nhiệm trong các trường hợp cụ thể để tránh chồng chéo, bảo đảm kỷ luật Nhà nước và pháp chế Việc phân định thẩm quyền như vậy đã tạo điều kiện thuận lợi cho người có thẩm quyền xử phạt xác định và giải quyết nhanh chóng các vụ vi phạm.
Việc trao quyền xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy cho chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã và các lực lượng khác chưa thực sự thiết thực và hiệu quả Đặc thù công tác PCCC yêu cầu trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cao nên khi xảy ra vi phạm các chủ thể này không thể tự lập biên bản hay áp dụng hình thức xử phạt mà buộc phải báo cáo hoặc chuyển giao cho cơ quan chuyên môn Vì vậy, quá trình xử lý vi phạm không đảm bảo được tính nhanh chóng và kịp thời.
Để áp dụng xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, Nghị định 123/2005/NĐ-CP quy định rõ phân định thẩm quyền của từng chức danh trong các nhóm liên quan Tuy nhiên, theo Pháp lệnh năm 2002 được sửa đổi, bổ sung năm 2008, thẩm quyền đã được điều chỉnh cụ thể nhằm bảo đảm việc thi hành đúng pháp luật và tăng tính nhất quán trong quản lý xử phạt.
Một là, thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có quyền phạt cảnh cáo và phạt tiền đến mức tối đa là 2.000.000 đồng; tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính có giá trị đến 2.000.000 đồng; và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
19 Nguyễn Cửu Việt (2008), Giáo trình Luật hành chính Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr 414
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền phạt vi phạm hành chính bằng các hình thức: phạt cảnh cáo, phạt tiền tối đa là 30.000.000 đồng; tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính; tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề thuộc thẩm quyền và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xử phạt hành chính bằng hình thức phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền tối đa được quy định; tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính; tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề thuộc thẩm quyền và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
Nhìn chung, thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp phù hợp với tình hình xử lý vi phạm tại tỉnh Tây Ninh Do đặc thù công tác phòng cháy và chữa cháy nên ở cấp xã rất ít vụ xử phạt vi phạm hành chính; chủ yếu các vụ vi phạm được xử lý ở cấp huyện và cấp tỉnh Bên cạnh đó, thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp huyện và cấp tỉnh được “tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề thuộc thẩm quyền”, đây là hình thức phạt bổ sung, tuy nhiên hình thức này chưa được quy định trong Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
Hai là, thẩm quyền của lực lượng Công an nhân dân
Trong khi thi hành công vụ, các chiến sĩ Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy, Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội và Cảnh sát giao thông đường bộ - đường sắt và đường thủy có quyền phạt cảnh cáo và phạt tiền lên tới 200.000 đồng.
Trạm trưởng và Đội trưởng là những người chỉ huy trực tiếp của lực lượng Cảnh sát Phòng cháy và chữa cháy và Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội Họ chịu trách nhiệm điều phối nhiệm vụ, chỉ đạo chiến sĩ và xây dựng kế hoạch thực thi công tác đảm bảo an toàn cho người dân và tài sản trước và trong các tình huống cháy nổ, sự cố và mất trật tự Lãnh đạo của họ tổ chức tập huấn, diễn tập và phối hợp giữa các đội để nâng cao hiệu quả ứng phó, đồng thời phổ biến quy định và quản lý trật tự xã hội, nhằm phục vụ cộng đồng một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Cảnh sát giao thông đường bộ - đường sắt, đường thủy có quyền: Phạt cảnh cáo, phạt tiền đến 500.000 đồng
Trưởng Công an cấp xã có thẩm quyền xử phạt hành chính, bao gồm phạt cảnh cáo, phạt tiền lên đến 2.000.000 đồng; tịch thu tang vật và phương tiện được sử dụng để vi phạm hành chính có giá trị đến 2.000.000 đồng; và buộc người vi phạm khôi phục lại tình trạng ban đầu đã bị thay đổi do hành vi vi phạm gây ra.
Trưởng Công an cấp huyện có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính với các hình thức như phạt cảnh cáo, phạt tiền đến 10.000.000 đồng, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề thuộc thẩm quyền, tịch thu hàng hoá và phương tiện được dùng để vi phạm, đồng thời áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của Pháp lệnh năm 2002 được sửa đổi, bổ sung năm 2008.
- Trưởng phòng Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy, Trưởng phòng
Thời hiệu, thời hạn xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Thời hiệu xử lý vi phạm hành chính là khoảng thời gian để truy cứu trách nhiệm hành chính đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm kể từ ngày hành vi được thực hiện Theo Điều 4 Nghị định số 123/2005/NĐ-CP, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về phòng cháy và chữa cháy là một năm, tính từ ngày vi phạm được thực hiện Nếu quá thời hạn này thì không xử phạt nữa, nhưng vẫn áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.
Trong trường hợp hết thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính mà hành vi vi phạm hành chính chưa bị xử phạt, người có thẩm quyền không tiến hành xử phạt mà áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại Điều 5 của Nghị định này.
Trong thời hạn được quy định tại Điều này, nếu người có hành vi vi phạm lại thực hiện hành vi vi phạm hành chính mới được quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP hoặc cố tình trốn tránh, cản trở việc xử phạt, thì thời hiệu xử phạt được tính lại, bắt đầu kể từ thời điểm có hành vi vi phạm hành chính mới hoặc từ thời điểm chấm dứt hành vi trốn tránh, cản trở việc xử phạt.
- Thời hiệu thi hành quyết định xử phạt: Tuy Nghị định số 123/2005/NĐ-
Chính phủ không quy định thời hiệu thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính, nhưng căn cứ Điều 69 Pháp lệnh năm 2002 thì thời hiệu thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính là một năm, kể từ ngày ra quyết định xử phạt; quá thời hạn này, quyết định xử phạt sẽ mất hiệu lực thi hành.
Điều 41 của Dự thảo Luật Xử lý vi phạm hành chính ngày 14 tháng 3 năm 2011 quy định rằng nếu quyết định xử phạt không được thi hành thì quyết định xử phạt sẽ không còn được thực thi; tuy nhiên, các biện pháp khắc phục hậu quả được ghi trong quyết định vẫn được áp dụng.
Trong trường hợp cá nhân hoặc tổ chức bị xử phạt vì cố ý trốn tránh hoặc trì hoãn, thời hiệu quy định được tính lại kể từ thời điểm chấm dứt hành vi trốn tránh, trì hoãn Quy định này cho phép xác định lại thời hạn khởi kiện và thi hành án, đồng thời bảo đảm quyền lợi và sự công bằng cho các bên liên quan.
Về thời hạn ra quyết định xử phạt, đối với vụ việc đơn giản và không cần xác minh thêm thì thời hạn tối đa là 10 ngày làm việc kể từ ngày lập biên bản vi phạm hành chính; với vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp, thời hạn tối đa để ra quyết định xử phạt là 30 ngày làm việc kể từ ngày lập biên bản vi phạm hành chính Trường hợp cần thêm thời gian để xác minh và thu thập chứng cứ, trước khi hết hạn xử phạt, người có thẩm quyền phải báo cáo lên cấp trên trực tiếp để xin gia hạn; thời gian gia hạn tối đa không quá 30 ngày làm việc Theo dự thảo Luật Xử lý vi phạm hành chính bỏ thủ tục gia hạn để điều tra, xác minh và đồng thời tăng thời hạn ra quyết định xử phạt lên 21 ngày Tác giả cho rằng quy định này phù hợp với tiến trình cải cách hành chính hiện nay, giảm bớt thủ tục rườm rà và bảo đảm thời gian để đối phó với các hành vi vi phạm hành chính tinh vi.
Các trường hợp không ra quyết định xử phạt gồm: đã hết thời hạn như ở trên; không xin gia hạn hoặc đã xin gia hạn nhưng không được cấp có thẩm quyền cho phép gia hạn; đã hết thời hạn được cấp có thẩm quyền gia hạn Trong trường hợp không ra quyết định xử phạt thì người có thẩm quyền vẫn ra quyết định buộc khắc phục hậu quả theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 123/2005/NĐ-CP.
Về thời hạn chấp hành quyết định xử phạt, sau khi quyết định xử phạt được ban hành, người có thẩm quyền xử phạt phải giao quyết định cho người bị xử phạt Việc giao quyết định đảm bảo người bị xử phạt nắm rõ nội dung và thời hạn thi hành, từ đó có cơ sở để thực hiện nghĩa vụ hoặc tham gia các biện pháp khởi kiện nếu cần Quy định này giúp đảm bảo tính hợp lệ và hiệu lực của quyết định xử phạt bằng cách bắt đầu thời hạn chấp hành từ khi người bị xử phạt nhận quyết định.
Việc giao quyết định xử phạt hành chính thường được thực hiện bằng cách giao trực tiếp cho đối tượng vi phạm và có biên nhận ký nhận; đối với trường hợp người vi phạm không đến nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ phối hợp với chính quyền địa phương để giao quyết định xử phạt Quyết định xử phạt hành chính phải được chấp hành trong vòng 10 ngày kể từ ngày quyết định xử phạt có hiệu lực.
Điều 70 của Dự thảo Luật Xử lý vi phạm hành chính ngày 14 tháng 3 năm 2011 quy định việc giao quyết định xử phạt, và các trường hợp hoãn thi hành quyết định xử phạt được áp dụng theo quy định tại Điều 65 Pháp lệnh năm 2002.
Việc quy định thời hiệu và thời hạn xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy gắn với các nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính, nhằm tăng cường hiệu quả truy tìm người vi phạm, phát hiện vi phạm một cách chính xác và nhanh chóng, từ đó xử lý nghiêm minh; đồng thời quy định này bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể bị hành vi hành chính xâm hại và góp phần khôi phục trật tự pháp luật về phòng cháy và chữa cháy.
Thủ tục xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy
Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính là trình tự các bước mà người có thẩm quyền xử phạt phải tiến hành từ khi phát hiện vi phạm cho đến khi vụ việc được giải quyết xong Quy định này đảm bảo quá trình xử lý được thực hiện một cách thống nhất, công khai và hiệu quả, đồng thời góp phần tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, bảo vệ lợi ích của Nhà nước và quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức Bên cạnh đó, hệ thống thủ tục giúp tránh gây phiền hà cho nhân dân và đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của họ được tôn trọng.
Phát hiện vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, người có thẩm quyền xử lý phải ra lệnh đình chỉ ngay hành vi vi phạm đồng thời lập biên bản về vi phạm, trừ trường hợp xử phạt theo thủ tục đơn giản; biên bản được lập đúng mẫu quy định của pháp luật và tiến hành xử lý theo thẩm quyền Trường hợp hành vi vi phạm không thuộc thẩm quyền xử lý của người lập biên bản thì biên bản phải được gửi đến người có thẩm quyền xử lý.
Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy được quy định bởi Pháp lệnh năm 2002 và Nghị định 134/2003/NĐ-CP ngày 14/11/2003, đồng thời được thực hiện theo Nghị định 123/2005/NĐ-CP Hiện nay, việc xử phạt này được áp dụng theo hướng dẫn của Nghị định 128/2008/NĐ-CP ngày 16/12/2008, quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh năm 2002, với hai thủ tục: thủ tục thông thường và thủ tục đơn giản.
Thủ tục đơn giản được quy định tại Điều 54 Pháp lệnh năm 2002, được sửa đổi bổ sung năm 2008, áp dụng cho cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính nhỏ có tính chất đơn giản, rõ ràng, có tình tiết giảm nhẹ và không gây thiệt hại hoặc thiệt hại không đáng kể; hình thức xử phạt là phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 10.000 đồng đến 200.000 đồng, và trong trường hợp nhiều hành vi vi phạm do một người thực hiện, hình thức xử phạt đối với mỗi hành vi vẫn là phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 10.000 đồng đến 200.000 đồng.
Khi phát hiện hành vi vi phạm, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm không phải lập biên bản vi phạm hành chính, nếu đủ căn cứ thì ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính (kể cả phạt cảnh cáo)
Quyết định xử phạt phải ghi rõ ngày, tháng, năm ra quyết định; họ, tên, địa chỉ của người vi phạm hoặc tên, địa chỉ của tổ chức vi phạm; hành vi vi phạm; địa điểm xảy ra vi phạm; họ, tên, chức vụ của người ra quyết định; điều, khoản của văn bản pháp luật được áp dụng Quyết định này phải được giao cho cá nhân, tổ chức bị xử phạt một bản
Trong trường hợp bị phạt tiền, quyết định xử phạt phải ghi rõ mức tiền phạt Người vi phạm hoặc đại diện tổ chức vi phạm có thể nộp tiền phạt tại chỗ cho người có thẩm quyền xử phạt; khi nộp tại chỗ sẽ được nhận biên lai thu tiền phạt Nếu không nộp tại chỗ, tiền phạt phải nộp tại cơ quan thu tiền được ghi trong quyết định của người có thẩm quyền.
Theo Nghị định số 123/2005/NĐ-CP, chỉ có 10 hành vi được áp dụng thủ tục đơn giản Tuy nhiên, trong thực tế tại Tây Ninh, việc xử phạt bằng thủ tục đơn giản trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy hầu như không được thực hiện Do đặc thù của công tác này, khi tiến hành kiểm tra và xử lý vi phạm, quyết định xử phạt phải do chỉ huy cấp Đội tiến hành và được Thủ trưởng đơn vị phê chuẩn nhằm hạn chế các biểu hiện tiêu cực, như việc cán bộ, chiến sĩ trực tiếp thu tiền Do vậy, cơ chế quản lý, giám sát chặt chẽ được duy trì để đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong công tác phòng cháy và chữa cháy ở Tây Ninh.
Thủ tục thông thường để xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy được áp dụng đối với các vi phạm có hình thức xử phạt là phạt tiền trên 200.000 đồng, theo Pháp lệnh năm 2002 được sửa đổi, bổ sung năm 2008; quy trình này bao gồm các giai đoạn được pháp luật quy định nhằm bảo đảm tính minh bạch, khách quan và phù hợp với quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Thứ nhất, lập biên bản vi phạm hành chính là giai đoạn cơ bản của thủ tục xử lý vi phạm hành chính; đây là hoạt động do các cơ quan có thẩm quyền căn cứ vào quy định của pháp luật về phòng cháy và chữa cháy để xác định có vi phạm hành chính hay không.
Vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy có những hành vi dễ dàng phát hiện và có những hành vi khó phát hiện, vì vậy công tác điều tra và xem xét là rất quan trọng để xác định mức độ vi phạm và làm căn cứ xử lý Ví dụ, sau khi vụ cháy đã được dập tắt, lực lượng chức năng phải điều tra mức độ thiệt hại của vụ cháy để làm căn cứ xử lý vi phạm và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp.
Biên bản vi phạm hành chính là yếu tố bắt buộc và căn cứ pháp lý để tiến hành xử lý vi phạm hành chính Người lập biên bản là người có thẩm quyền thi hành công vụ và biên bản phải đúng theo biểu mẫu quy định tại Nghị định 128/2008/NĐ-CP Sau khi lập biên bản vi phạm hành chính về an toàn phòng cháy và chữa cháy, người có thẩm quyền xử phạt phải đình chỉ ngay hành vi vi phạm các quy định về phòng cháy và chữa cháy Sau đó, xem xét ra quyết định xử phạt; nếu vụ vi phạm vượt quá thẩm quyền xử phạt của người lập biên bản thì biên bản phải được gửi đến người có thẩm quyền xử phạt.
Thứ hai, ra quyết định xử lý vi phạm hành chính
Quyết định xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy là giai đoạn chính của thủ tục, được áp dụng tương tự cho các lĩnh vực khác Theo Pháp lệnh năm 2002, thời hạn ban hành quyết định xử lý vi phạm hành chính là 10 ngày kể từ ngày lập biên bản vi phạm đối với hành vi đó; trường hợp vi phạm có nhiều tình tiết phức tạp, thời hạn này có thể kéo dài đến không quá 30 ngày.
Quyết định xử phạt hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy phải được ban hành đúng quy định và căn cứ đầy đủ Trước khi ra quyết định xử phạt, người có thẩm quyền phải nghiên cứu kỹ các hành vi vi phạm được lập trong biên bản và căn cứ dựa trên các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, sự kiện bất ngờ để đánh giá một cách khách quan, toàn diện và chính xác, nhằm đảm bảo việc xử phạt nghiêm minh, đúng người, đúng tội.
Khi quyết định hình thức xử lý vi phạm, người có thẩm quyền phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc quy định tại Nghị định số 123/2005/NĐ-CP Các mẫu quyết định xử phạt và biên bản vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy phải được soạn thảo đúng quy định và đảm bảo tuân thủ nội dung theo phụ lục ban hành kèm theo nghị định.
Nghị định số 134/2003/NĐ-CP và được thay thế bằng Nghị định số 128/2008/NĐ-CP