1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Hướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh Loan

405 260 3

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 405
Dung lượng 12,3 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng “chất” và ý tưởng “hay” theo chủ đề cho bài thi IELTS Hướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh LoanHướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh LoanHướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh LoanHướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh LoanHướng dẫn học IELTS speaking cho người mới bắt đầu Thanh Loan

Trang 2

Chào bạn,

Mình là Thanh Loan, hiện đang là giáo viên dạy IELTS Online và đồng thời dạy Offline tại Hà Nội

Ngày trước, mình học IELTS Speaking như thế này:

- Sưu tầm một đống bài mẫu IELTS Speaking hay cho cả 3 parts

- Đọc các câu hỏi và câu trả lời mẫu, rồi sau đó ghi chép lại những từ vựng, ý tưởng hay

- Cố gắng ứng dụng các phần ghi chép vào bài Speaking của mình

Cách này hiệu quả nhưng tốn cực nhiều thời gian và đôi khi gặp khó khăn trong việc: Ghi chép lại nhiều mà chẳng sử dụng được bao nhiêu

Mình thấy rằng: Nói cũng phải có chiến thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS Speaking, và mình đã viết cuốn Hướng dẫn học IELTS Speaking cho người mới bắt

đầu để chia sẻ bộ bí kíp học IELTS Speaking của mình, và nếu các bạn chăm chỉ học

1 chút thôi, thì cuốn sách sẽ là kim chỉ nam đến band 6.5+ (điểm số thực phụ

thuộc vào quá trình chăm chỉ luyện tập và phát âm của bạn thôi)

Trong cuốn sách này, mình chia sẻ những nội dung thông tin như sau:

Thông tin đầy đủ nhất về bài thi Speaking (Cấu trúc, chủ đề, thời gian, cách

chấm điểm …)

Tuyệt vời nhất: KHUÔN MẪU trả lời tất cả các câu hỏi trong Speaking part

1 – 2 – 3 (giúp bạn phản ứng nhanh mà vẫn đảm bảo từ vựng tốt, nhiều ý tưởng, cấu trúc bài nói mạch lạc)

Chuỗi câu hỏi, từ vựng chất lượng và ý tưởng thuộc hơn 10 chủ đề phổ biến

nhất trong IELTS Speaking, bao hay

Giải đáp tất cả câu hỏi trước và trong phòng thi IELTS Speaking ngắn gọn

và dễ hiểu

LỜI MỞ ĐẦU

Trang 3

Mục đích của cuốn sách này là hướng tới những bạn mới bắt đầu học IELTS Speaking, giúp các bạn có nền tảng cơ bản về cấu trúc và đặc điểm của kỳ thi Cuốn sách, như mình nói ở trên, giúp bạn học Speaking mẹo và khuôn mẫu Sau đó bạn cần chăm chỉ luyện đề nhiều hơn để nói trôi chảy và phản ứng tốt trong phòng thi

Để biên soạn cuốn sách này, mình có tham khảo một số đầu sách, bao gồm: 31 High-scoring Formulas to Answer the IELTS Speaking questions (Jonathan Palley, Adrian Li, Oliver Davies) và IELTS Speaking actual tests and suggested answers, cùng với 1 số websites IELTS uy tín khác

Trong quá trình biên soạn, chắc hẳn còn nhiều thiếu sót và không tránh khỏi 1 số lỗi sai Mọi ý kiến đóng góp xin được gửi về hòm mail hi@ielts-thanhloan.com

Mình xin chân thành cảm ơn và mong nhận được sự ủng hộ của các bạn!

Thanh Loan

LỜI MỞ ĐẦU

Trang 4

Đối với IELTS, việc tự học thực sự rất khó khăn vì:

- Có quá nhiều thứ phải học: Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, Nghe, Đọc, Nói … và khi

đi vào 1 vấn đề cụ thể, lại càng có 1 đống kiến thức cần học

- IELTS Khó quá, với quá nhiều kỹ năng bạn cần thành thạo, quá nhiều câu hỏi bạn cần chuẩn bị

Vậy nên, mình đề xuất 02 hướng đi cho bạn như sau:

Học IELTS Offline tại Hà Nội:

- Đăng ký khoá học IELTS Overall của Thanh Loan tại Hà Nội

- Bạn chỉ cần học theo hướng dẫn của mình, sử dụng tài liệu của mình, được mình

hỗ trợ từ A đến Z cho đến khi bạn thi đạt mục tiêu

Học IELTS Online ở bất cứ nơi đâu:

- Bắt đầu với khoá Pre IELTS Online để củng cố lại ngữ pháp chuyên biệt cho bài thi IELTS (nếu nền tảng tiếng Anh của bạn chưa tốt)

- Học khoá IELTS Online 4 kỹ năng với những bài học dưới dạng video, truy cập không giới hạn thời gian và vị trí địa lý, đảm bảo kiến thức cô đọng xúc tích và học phí tiết kiệm tối đa

- Học và thực hành cùng bộ Ebook 4 kỹ năng, trong đó có:

04 cuốn dành riêng cho những người mới bắt đầu học IELTS (band 4.0-5.0)

04 cuốn dành riêng cho quá trình luyện đề IELTS sát thật, tỉ lệ trúng tủ cao (5.0 - 7.5)

- Dịch vụ chữa bài chất lượng và tỉ mỉ cùng với những feedbacks thực sự đáng giá, giúp bạn nhận ra điểm yếu sau mỗi bài thực hành

Bạn có rất nhiều trung tâm, thầy cô dạy IELTS khác nhau, nhưng phương châm hoạt động của IELTS Thanh Loan là:

Trang 5

Chương I Thông tin cơ bản về bài thi IELTS Speaking 01

1 Cấu trúc bài thi 02

2 Thời gian 05

3 Tiêu chí chấm điểm 06

4 Giám khảo mong đợi gì ở bạn? 12

Chương II: ‘Khuôn mẫu’ trả lời các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking 16

1 10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình 17

a 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1 17

b 10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1 36

Type #1: Like 36

Type #2: How often 44

Type #3: Important 50

Type #4: Difficult 56

Type #5: Prefer 60

Type #6: Popular 64

Type #7: Different 71

Type #8: How has X changed? 74

Type #9: Learn 83

Type #10: Want/ Hope 89

MỤC LỤC

Trang 6

2 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình 93

a.Cấu trúc câu trả lời IELTS Speaking part 2 93

b.Cách học IELTS Speaking part 2 111

c Khuôn mẫu trả lời 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 117

Type 1: Describe a person 118

Type 2: Describe an object 129

Type 3: Describe an event 145

Type 4: Describe an activity 162

Type 5: Describe a place 173

Type 6: Describe your favourite 188

3 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình 204

a Điểm danh 3 KHÓ trong Speaking part 3 và giải pháp 204

b Khuôn mẫu trả lời 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 209

Type 1: Opinion 209

Type 2: Discussion/ Comparison / Contrasting 224

Type 3: Problems / Solutions 234

Type 4: Future / Prediction 203

MỤC LỤC

Trang 7

Chương III Các chủ đề điển hình trong IELTS Speaking - Từ vựng và Ý

tưởng 256

Topic 1: Work and Study 257

Topic 2: Hometown 268

Topic 3: Hobbies and interest 277

Topic 4: Travelling / Holiday 284

Topic 5: Transport 297

Topic 6: Accommodation 305

Topic 7: Food 315

Topic 8: Film/ TV program/ Music 323

Topic 9: Weather 333

Topic 10: Family and Friends 343

Topic 11: Sports 355

Topic 12: Technology 363

Topic 13: History 371

Topic 14: Shopping/ Fashion and Clothes 379

Chương IV: Muôn vàn câu hỏi quanh IELTS Speaking 387

a 3 bước ôn luyện IELTS Speaking chuẩn bị đề thi thật 387

b.Tình huống TRƯỚC khi thi 390

c.Tình huống TRONG phòng thi 392

d.Tình huống SAU bài thi 398

MỤC LỤC

Trang 8

Trước khi bắt đầu vào các dạng câu hỏi cũng như chủ đề trong IELTS Speaking, hãy tìm hiểu một chút thông tin cơ bản như:

- Cấu trúc một bài thi IELTS Speaking

- Thời gian của bài thi IELTS Speaking

- Các tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Speaking

- Giám khảo mong đợi gì từ thí sinh

Đây là phần thông tin kiến thức, nên nhiều bạn sẽ hay bỏ qua hoặc chỉ đọc lướt qua Bạn sẽ có thể bỏ lỡ nhiều thông tin đáng giá lắm đó

CHƯƠNG

về bài thi IELTS Speaking

Trang 9

Bài thi IELTS Speaking bao gồm 3 phần, với cụ thể từng phần như sau:

Phần 1 - Introduction & Interview (Giới thiệu và Phỏng vấn)

Phần 2 - Individual Long Turn (Nói độc lập dạng thuyết trình về một vấn đề nào đó)Phần 3 - Discussion (Thảo luận)

Nội dung cụ thể của mỗi phần như sau:

a Phần 1 - Introduction & Interview

Giám khảo sẽ tự giới thiệu một vài thông về họ, và hỏi tên, ID của thí sinh

Sau đó, giám khảo sẽ hỏi thí sinh một vài chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày Thường mỗi thí sinh sẽ được hỏi khoảng 3 chủ đề, tổng với 10 câu hỏi khác nhau

Một số thông tin cần nắm được, đó là:

- Thời gian thi: 4 - 5 phút

- Hình thức: cuộc phỏng vấn (giám khảo hỏi và thí sinh trả lời)

- Mục đích: kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh

- Các chủ đề thường gặp: study and work, hometown, hobby, music, film, sport, shopping, travel, transport, art, animals, clothes, collecting, holiday, friend, gift

Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3

- Thời gian trung bình cho mỗi câu trả lời: 30 giây

- Các dạng câu hỏi thường gặp: Like/ Dislike, How often, Important, Difficult, Prefer

Note: xem chi tiết trong chương 2

Ví dụ:

1 Cấu trúc bài thi

Topic: Hometown

- Where is your hometown?

- Do you like your hometown?

- Do you often visit your hometown?

- Is there anything you don’t like about your hometown?

Trang 10

b Phần 2 - Individual Long Turn

Giám khảo đưa cho thí sinh một thẻ đề bài (thông thường sẽ gồm 4 gợi ý về những ý thí sinh có thể nói trong bài nói của mình)

Đây là phần thi duy nhất mà thí sinh có thời gian chuẩn bị trước khi nói

Một số thông tin cần nắm được, đó là:

- Thời gian thi: 3 - 4 phút Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị các ý cho bài nói trên giấy nháp Sau 1 phút, thí sinh có thời gian tối đa là 2 phút để trình bày bài nói của mình Sau đó, giám khảo sẽ hỏi 1 - 2 câu hỏi liên quan đến bài nói của thí sinh để kết thúc phần 2

Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3

- Các dạng câu hỏi thường gặp:

6 Describe your favourite

Note: xem chi tiết cách hướng dẫn trả lời trong chương 2

Ví dụ:

Describe someone you know who has started a business.

You should say:

- who this person is

- what work this person does

- why this person decided to start a business

- and explain whether you would like to do the same kind of work as this person.

Trang 11

c Phần 3 - Discussion

Giám khảo sẽ hỏi thí sinh một số câu hỏi liên quan đến phần 2 hoặc mở rộng vấn đề của chủ đề phần 2 để thí sinh thảo luận

Một số thông tin cần nắm được, đó là:

- Thời gian thi: 4 - 5 phút

- Hình thức: thảo luận (giám khảo và thí sinh sẽ cùng nhau thảo luận về một chủ đề)

- Mục đích: kiểm tra khả năng lập luận của thí sinh ở mức độ từ vựng, cấu trúc câu phức tạp hơn so với phần 1

- Các chủ đề thường gặp: tương tự với phần 2

- Các dạng câu hỏi thường gặp:

1 opinion (hỏi về quan điểm của thí sinh về một vấn đề)

2 discussion & comparison & contrasting (so sánh sự khác biệt, sự thay đổi của một vấn đề)

3 problems & solutions (đưa ra các vấn đề và giải pháp)

4 future & prediction (phỏng đoán một hiện tượng trong tương lai)

Note: xem nội dung chi tiết trong chương 2

1 What kinds of jobs do young people not want to do in your country?

2 Who is best at advising young people about choosing a job: teachers or parents?

Trang 12

Một số thông tin về thời gian mà bạn cần phải nắm được đó là:

- Tổng thời gian 1 bài thi IELTS Speaking diễn ra trong vòng 11 đến 14 phút

- Thi vào thời điểm nào:

1 Buổi sáng hoặc buổi chiều, trong giờ hành chính

2 Trước hoặc sau ngày thi viết

3 Thí sinh sẽ được hẹn trước thời gian cho bài Speaking

4 Bạn có thể đổi thời gian thi nói nếu lịch thi được sắp xếp không thích hợp với lịch

cá nhân

- Thời gian cụ thể cho từng phần trong bài thi nói đó là:

Đó là những gì mà bạn cần nắm được về thời gian trong bài thi IELTS Speaking

0.46 - 1.13: As name and check identification - giám khảo hỏi tên và kiểm tra ID của thí sinh

4 - 5 phút

3 - 4 phút

4 - 5 phút

Trang 13

Dưới đây là band điểm từ 6 đến 9 được dựa trên 4 tiêu chí cụ thể.

Fluency and Coherence

- Speaks fluently with only rare

repetition or self-correction, any

hesitation is content-related rather

than to find words or grammar

- Speaks coherently with fully

appropriate cohesive features

- Develops topics fully and

appropriately

- Speaks fluently with only occasional

repetition or self-correction, hesitation

is usually content-related and only

rarely to search for language

- Develops topics coherently and

appropriately

- Speak at length without noticeable

effort or loss of coherence

- May demonstate language-related

hesitation at times, or some repetition

and/or self-correction

- Uses a range of connectives and

discourse markers with some

flexibility

- Is willing to speak at length, though

may lose coherence at times due to

occasional repetition, self-correction or

hesitation

- Uses a range of connectives and

discourse markers with some

- Uses paraphrase effectively as required

- Uses vocabulary resource flexibly to discuss

a variety of topics

- Uses some less common and idiomatic vocabulary and shows some awareness of style and collovation, with some

inappropriate choices

- Uses paraphrase effectively

- Has a wide enough vocabulary to discuss topics at length and make meaning clear in spite of inappropriacies

- Generally paraphrases successfully

Trang 14

Grammatical Range and Accuracy

- Uses a full range structures

naturally and appropriately

- Produces consistently accurate

structures apart from “slips”

characteristic of native speaker speech

- Uses a wide range of structures

flexibly

- Produces a majority of error-free

sentences with only very occasiobal

inappropriacies or

basic/non-systematic errors

- Uses a range of complex structures

with some flexibility

- Frequently produced error-free

sentences, though some grammatical

mistakes persist

- Uses a mix of simple and complex

structures, but with limited flexibility

- May make frequent mistakes with

complex structures, though these

rarely cause comprehension problems.

Trang 15

Bài thi IELTS Speaking được chấm dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm, lần lượt là:

Tiêu chí 1: Fluency and Coherence (Mức độ lưu loát và tính mạch lạc)

- Fluency (mức độ lưu loát) bao gồm 3 yếu tố:

1 Tốc độ nói nhanh hay chậm

2 Độ dài của câu trả lời

3 Việc ngắt giọng hay tạm dừng đúng chỗ

- Coherence (tính mạch lạc) bao gồm các yếu tố:

1 Khả năng trả lời đúng trọng tâm câu hỏi

2 Khả năng mở rộng câu trả lời bằng việc thêm ví dụ minh họa hoặc giải thích

để làm rõ ý

3 Khả năng sử dụng các từ nối phù hợp giúp người nghe dễ hiểu

Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Fluency and Coherence khác nhau Bạn có thể đọc trực tiếp trong tờ Band Description để hiểu rõ từng band điểm

Ví dụ:

Bạn cần tránh:

- Nói quá nhanh khiến giám khảo không kịp bắt thông tin

- Nói quá dài nhưng rườm rà, không đúng trọng tâm Bạn chỉ cần diễn đạt rõ ràng

và trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi

Với band điểm 5

- thường lặp lại ý để giữ cho câu trả

lời được lưu loát

- khả năng có thể trả lời câu hỏi lưu

loát với những chủ đề đơn giản,

nhưng với những chủ đề khó không

giữ được độ trôi chảy

- lạm dụng sử dụng quá nhiều từ

nối

- thiếu mạch lạc do thiếu luận cứ

và logic

Với band điểm 7

- nói trôi chảy và mạch lạc

- đôi khi còn hơi ngắc ngứ

- sử dụng từ nối đa dạng và linh hoạt

Trang 16

Tiêu chí 2: Lexical Resource (Lượng từ vựng)

- Sử dụng được vốn từ chính xác và phong phú khi trình bày các chủ đề khác nhau

- Ngoài ra, tiêu chí này cũng đánh giá khả năng bạn có thể giải thích một khái niệm

- Dùng các từ hay cụm từ quá quen thuộc, ví dụ như: I like, beautiful, good, bad…

- Đối với tính từ, bạn nên sử dụng theo cặp để tạo nhịp điệu và độ nhấn mạnh cho câu

It is so tasty and yummy

He is pretty considerate and thoughtful

- Tránh sử dụng những từ hoặc cặp từ tốt, nhưng bạn khó phát âm lưu loát vì nếu phát âm sai/ phát âm ngượng sẽ dẫn đến trừ điểm từ vựng

- Tránh dùng những từ vựng bạn không chắc chắn về nghĩa, vì dùng sai đều dẫn đến trừ điểm

Với band điểm 5

- có thể nói về cả những chủ đề

quen thuộc và không quen thuộc

nhưng không có sự linh hoạt và đa

dạng

- ít dùng từ đồng nghĩa hoặc diễn

đạt cùng một khái niệm bằng cách

khác

Với band điểm 7

- sử dụng được đa dạng và linh hoạt từ vựng

- có thể sử dụng các từ ít thông dụng hay idiom, tuy nhiên đôi khi dùng không chính xác

- có khả năng diễn đạt cùng một khái niệm bằng cách khác

Trang 17

Tiêu chí 3: Grammatical Range and Accuracy (Sử dụng cấu trúc câu đa dạng và chính xác)

- Có khả năng sử dụng được đa dạng và chính xác các cấu trúc trong câu trả lời

- Cụ thể, sử dụng nhiều câu ghép và câu phức thay vì chỉ toàn dùng câu đơn, và tránh phạm các lỗi về thì và lỗi ngữ pháp cơ bản

Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Grammatical Range and Accuracy khác nhau

Ví dụ:

Với band điểm 5

- có khả năng sử dụng chính xác

các mẫu câu đơn giản

- thiếu những cấu trúc câu phức

tạp

Với band điểm 7

- có khả năng sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu phức

- hầu như không mắc các lỗi sai ngữ pháp cơ bản

Trang 18

Tiêu chí 4: Pronunciation (Cách phát âm)

- Phát âm rõ ràng: giám khảo không yêu cầu bạn phải nói chuẩn theo giọng Anh - Anh, bạn có thể nói theo giọng Anh - Mỹ, hay Anh - Úc … đều được miễn là phát âm của bạn rõ ràng

- Phát âm các nguyên âm, phụ âm, âm cuối của từ chính xác (ví dụ: /b/ hay /p/)

- Phát âm đúng trọng âm (ví dụ: economy - trọng âm số 2)

- Có nối từ và có ngữ điệu lên xuống đúng

- Không nói quá nhanh hoặc quá chậm và ngắt giọng đúng chỗ

Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Pronunciation khác nhau

Ví dụ:

Với band điểm 5

- Phát âm không rõ

- Thiếu phát âm nguyên âm, âm

cuối, trọng âm của từ vựng

- Đôi khi còn phát âm sai

- Không có ngữ điệu lên xuống

Với band điểm 7

- Phát âm rõ ràng

- Có phát âm các âm cuối, trọng âm của từ

- Có ngữ điệu lên xuống

- ngôn ngữ mẹ đẻ đôi khi còn ảnh hưởng đến cách phát âm

Trang 19

Trong phòng thi, giám khảo có thể sẽ mong đợi ở bạn một số điều mà bạn cần lưu ý,

đó là:

Luôn biểu lộ sự tự tin

Giám khảo mong đợi các bạn thí sinh thật tự tin khi bước vào phòng thi Họ mong muốn bạn gây ấn tượng với họ khi đưa ra những câu trả lời độc đáo với một phong thái thật sự tự tin

Hãy luôn mỉm cười, thoải mái thể hiện quan điểm cá nhân, sử dụng ngôn ngữ hình thể và cố gắng trấn an tinh thần (không run rẩy, hồi hộp)

Trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi

Thay vì đưa ra những câu trả lời vòng vo, mãi không đi vào vấn đề - nội dung câu hỏi, hãy đưa ra những câu trả lời đi thẳng vào câu hỏi của giám khảo bằng cách chuyển câu hỏi của giám khảo thành câu trần thuật và đưa ra ý kiến của mình

Ví dụ: Do you like reading books?

Trả lời: Yes, reading books is my interest

4 Giám khảo mong đợi gì ở bạn

Trang 20

Đưa ra những câu trả lời rõ ràng

Câu trả lời của bạn sẽ dễ thuyết phục được giám khảo nếu thông tin bạn đưa ra là thông tin có thể nhìn thấy, đo lường, hay đong đếm được

Ví dụ:

Câu trả lời chung chung: Buses now are pretty convenient.

Câu trả lời rõ ràng: Buses now are less costly and less congested.

Đưa ra những ý tưởng khác biệt

Tuy bài Speaking không chấm điểm phần ý tưởng, nhưng những câu trả lời khác biệt về nội dung sẽ mang đến cho giám khảo sự mới mẻ, ấn tượng

Ví dụ: Describe a piece of clothing

- Phần đa thí sinh sẽ mô tả một cái áo/ váy vóc họ được tặng nhân dịp sinh nhật, rồi họ quý họ yêu nó như thế nào, nó có ý nghĩa ra sao

- Bạn có thể khác biệt bằng cách mô tả 1 cái áo bạn được tặng/ hoặc tự mua nhưng nó rất xấu, bạn chẳng bao giờ mặc đến

Trang 21

Theo Thanh Loan, chặng đường học IELTS của bạn có thể chia thành hai giai đoạn lớn

Giai đoạn 1: Tìm hiểu bài thi IELTS

- Nắm rõ đặc điểm, cấu trúc, cách trả lời, mẹo hoặc chiến thuật cho từng dạng câu hỏi trong IELTS

- Thực hành theo dạng câu hỏi Ví dụ như Reading thì làm 1 chuỗi các bài False/Not given rồi mới chuyển sang dạng Gap filling …

True/-Giai đoạn 2: Luyện đề IELTS sát thật

- Thực hành với chuỗi các bài thi IELTS có độ khó như đề thật, tỉ lệ trúng tủ cao nhất

và ước chừng band điểm

- Luyện các kỹ năng phòng thi, như việc kiểm soát thời gian, sử dụng phiếu trả lời câu hỏi …

Chọn sách IELTS hay giúp bạn tiết kiệm thời gian và cứu vớt cơ hội lớn

Thanh Loan khuyên bạn dùng bộ sách Hướng dẫn học IELTS cho người mới bắt đầu trong giai đoạn 1 – Tìm hiểu bài thi IELTS, gồm có:

- Sách Listening: Hướng dẫn bạn học Listening chi tiết nhất, bám sát từng dạng

câu hỏi và mẹo/ lưu ý khi làm bài Sách đi kèm hơn 100 bài tập thực hành và đáp án siêu chi tiết

- Sách Reading: Cuốn Bách khoa toàn thư về IELTS Reading, sở hữu nhiều bài

luyện tập theo dạng câu hỏi (từ dễ đến khó), phân tích đáp án siêu chi tiết, nhiều mẹo làm bài hay và hướng dẫn 1 lộ trình học Reading thông minh

- Sách Writing: Cuốn sách cho người Việt học IELTS Writing, chia sẻ các kiến thức

làm bài, cách tiếp cận các dạng câu hỏi, cấu trúc bài viết, phát triển ý, từ vựng theo chủ đề cho cả Task 1 và Task 2 (có đôi phần học mẹo) giúp bạn nhanh tiến bộ nhất

- Sách Speaking: Sở hữu cuốn sách này, và bạn sẽ có: KHUÔN MẪU trả lời tất cả

các câu hỏi trong Speaking part 1 2 3 + Chuỗi câu hỏi, từ vựng chất lượng và ý tưởng thuộc hơn 10 chủ đề + Giải đáp câu hỏi trước và trong phòng thi IELTS Speaking

=> Giúp bạn phản ứng nhanh mà vẫn đảm bảo từ vựng tốt, nhiều ý tưởng, cấu trúc bài nói mạch lạc

GÓC GIỚI THIỆU KHOÁ HỌC/ DỊCH VỤ:

Trang 22

3 kim chỉ nam khi mình biên soạn bộ sách này

- Dễ hiểu: Vì người mới học rất dễ oải, họ cần được dẫn dắt từng bước đi tỉ mỉ và

chính xác nhất, dần dần từ dễ đến khó

- Chi tiết: Chỉ cần thiếu thông tin hoặc viết sơ sài, người mới bắt đầu sẽ hình thành

cách tiếp cận sai Vậy nên mỗi kỹ năng đều được mình hướng dẫn chi tiết, cùng với mẹo làm bài thông minh và đáp án cụ thể

- Kèm thực hành: Học phải đi đôi với hành, đặc biệt trong giai đoạn này bạn đọc

cần thực hành theo từng dạng câu hỏi, từng điểm kiến thức để học đến đâu, chắc đến đó

https://ielts-thanhloan.com/san-pham/combo-ebook-hoc-ielts/

click vào link này

Trang 23

Hãy bắt đầu hành trình luyện nói của mình bằng những dạng câu hỏi thuộc các chủ

đề quen thuộc trong 3 parts, và sau đó chuẩn bị cho mình 1 chiến lược hay để tiếp cận và đưa ra câu trả lời trong từng part

Trong phần này, bạn sẽ được trang bị các kiến thức về:

- 10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình

- 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình

- 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình

Nào, cùng bắt đầu nhé!

CHƯƠNG

các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking

Trang 24

Part 1 trong đề thi IELTS Speaking là phần dễ ăn điểm nhất trong 3 phần, vì vậy hãy trang bị cho mình thật kỹ những thông tin liên quan đến phần 1 này, lần lượt

đó là:

- 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1

- 10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1

a 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1

Độ dài cho mỗi câu trả lời trong part 1 chỉ cần từ 2 - 4 câu, đồng nghĩa với việc bạn không cần phải nói quá nhiều, quá dài trong part 1, nhưng hãy nói thật hay, logic, xúc tích và đa dạng

Hãy đọc tiếp để được hướng dẫn từng cách trả lời, kèm ví dụ cụ thể

1 10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình

Trang 25

Giải thích: Với cấu trúc trả lời số 1, sau khi nghe câu hỏi của giám khảo, thí sinh cần đưa ra câu trả lời trực tiếp đến câu hỏi, và sau đó mở rộng câu trả lời của mình bằng cách thông tin theo từ để hỏi WH-expansion có nghĩa là: Mở rộng thông tin theo Why? What? When? Where? How?

Thí sinh sẽ thực hiện hai bước như sau:

Bước 1: Answer directly the question by paraphrasing that question

(Trả lời trực tiếp câu hỏi bằng cách đưa câu hỏi của giám khảo về dạng tường thuật

Cấu trúc 1: Trả lời - WH - expansion

Nếu câu hỏi Yes/No question

- Do you like listening to music?

- Do you often go shopping?

Nếu câu hỏi WH question

- When do you usually watch

TV?

- What do you do when you are

free?

Trả lời bằng Yes/ No + Paraphrase câu hỏi

- Yes, I’m really into listening to music

- No, I just go shopping once a month

Trả lời trực tiếp bằng thông tin liên quan đến từ để hỏi

- I often watch TV at night

- I usually surf facebook in my free time

Trang 26

Bước 2: Give detailed information by respectively answering the WH-questions

(Lần lượt đưa thêm thông tin chi tiết bằng cách trả lời các câu hỏi WH questions)

WHEN (khi nào - đưa ra thông tin về thời gian bạn thực hiện một hành động nào

đó)

- on weekend: vào cuối tuần

- in the morning/ afternoon/ evening: vào buổi sáng/ chiều/ tối

- on my summer vacation: vào kỳ nghỉ hè

WHERE (ở đâu - đưa ra thông tin về địa điểm bạn thực hiện một hành động nào đó)

- at home: ở nhà

- around the park: xung quanh công viên

- in a bookstore: ở hiệu sách

WHO (ai - đưa ra thông tin về người bạn thực hiện hành động đó cùng)

- siblings, brother, sister: anh chị em, anh, chị

- friends, buddies: bạn bè, hội bạn thân

- boyfriend/ girlfriend, husband/ wife: người yêu, vợ/ chồng

WHAT: cái gì - miêu tả thứ mình muốn nói đến là gì

WHY: tại sao - giải thích lý do vì sao bạn thực hiện hành động đó

Trang 27

Note:

- Bạn có thể chọn bất cứ câu hỏi WH question nào để đưa vào câu trả lời của mình chứ không nhất thiết phải phát triển ý dựa trên tất cả WH trong 1 câu trả lời, khiến bài nói trở nên quá dài, rườm rà hoặc thậm chí thừa thãi thông tin

- Bạn nên linh hoạt cách phát triển ý Ví dụ câu 1 trả lời bằng cách WHY (nêu lí do), thì câu số 2 có thể chuyển sang WHAT (liệt kê cụ thể) và câu số 3 có thể chuyển thành WHO (làm điều này ở đâu) Sự linh hoạt này vừa giúp bài nói đa dạng ngôn

từ và đồng thời cũng đa dạng ý tưởng

Ví dụ 1: Do you enjoy walking?

Answer directly the question

Give detailed information by

respectively answering the

WH-questions

Well, yes I’m really into walking

- HOW OFTEN + WHEN: I go on a thirty-minute walk on a daily basis after leaving the workplace

- WHO + WHERE: My sibling whom I stay with and I usually walk around the park near our house

- WHY: By walking like this, we can enjoy the fresh air and keep fit

Giải thích từ vựng tốt:

- to go on a walk (verb phrase): đi bộ

- on a daily basis (prepositional phrase): mỗi ngày

- sibling (noun): anh/ chị em

- to enjoy the fresh air (verb phrase): tận hưởng không khí trong lành

- to keep fit (verb phrase): giữ dáng

Dịch:

- Bạn có thích đi bộ không?

- Có, tôi rất thích đi bộ Tôi thường đi bộ 30 phút mỗi ngày sau giờ làm việc Em tôi ở cùng tôi, và chúng tôi thường cùng nhau đi bộ quanh công viên cạnh nhà Tôi nghĩ bằng cách đi bộ, chúng tôi vừa hít thở không khí trong lành và vừa đẹp dáng hơn

Trang 28

Answer directly the question

Give detailed information by

respectively answering the

- WHERE + WHY: We both like to splurge in the shopping malls such as Royal City in order

to keep up with the latest trend

Giải thích từ vựng tốt:

- on a regular basis (prep phrase): thường xuyên

- to have an eye for fashion (idiom): có gu thời trang

- splurge on something (verb): vung tiền vào cái gì

- a shopping mall (noun): khu trung tâm mua sắm

- to keep up with the latest trend (phrase): bắt kịp xu hướng

Dịch:

- Bạn hay đi mua sắm không?

- Tôi thường hay đi mua quần áo giày dép với cô bạn thân, cô ý có mắt thẩm mỹ tốt nên có thể cho tôi nhiều lời khuyên Chúng tôi thường đi vào đầu tháng vì hiển nhiên đó là thời gian lí tưởng (mới nhận lương) Chúng tôi đều thích vung tiền mua những đồ sang ở khu trung tâm mua sắm như Royal City để bắt kịp xu hướng thời trang

Ví dụ 2: How often do you go shopping?

Trang 29

Ví dụ 3: What sports do you regularly do?

Answer directly the question

Give detailed information by

respectively answering the

WH-questions

Well, I play badminton on a regular basis.

- WHO + WHEN + WHERE: … with my father who is excellent at this sport in every afternoon in the yard of our house.

- WHY: It allows me to lead a healthy life and strengthen the relationship with my father.

Giải thích từ vựng tốt:

- on a regular basis (prep phrase): thường xuyên

- to lead a healthy life (verb phrase): sống khỏe mạnh

- to strengthen the relationship with someone (verb phrase): thắt chặt mối quan hệ với ai đó

Dịch:

- Bạn thường hay chơi môn thể thao nảo?

- Tôi hay chơi cầu lông với bố, bố rất giỏi chơi cầu, vào mỗi chiều ở sân nhà luôn Hoạt động này giúp tôi sống khoẻ và khăng khít hơn với bố

Trang 30

Ví dụ 4: Do you like music?

Answer directly the question

Give detailed information by

respectively answering the

Giải thích từ vựng tốt:

- techno (noun): Nhạc điện tủ

- take a ride (verb phrase): đi lại (những phương tiện mà mình không trực tiếp lái)

Dịch:

- Bạn thích âm nhạc không?

- Chắc chắn có rồi Tôi nghĩ ai ai đều thích âm nhạc và tôi thì cũng không phải tình huống ngoại lệ Tôi thích pop, nhạc điện tử, hip hop, rock, nhạc cổ điển và nhạc nhẹ Thường tôi hay đeo tai nghe và nghe nhạc khi đang đi trên các phương tiện công cộng, ví dụ như trên xe buýt đến trường

Trang 31

Đây là câu trả lời có tính lưỡng lự, chia thành hai tình huống và ở mỗi tình huống khác nhau, bạn có những ý kiến hay quan điểm khác nhau

Đây là 1 cách trả lời khá quen thuộc của các thí sinh Việt Nam, nhưng bạn có thể chuẩn bị kỹ càng hơn và trả lời xuất sắc hơn các thí sinh khác

Bước 1: Your opinion depends on what (quan điểm của bạn phụ thuộc vào cái gì)

Cấu trúc câu:

- Bắt đầu bằng một sự lưỡng lự: I think my answer maybe yes or no / Yesss or NoooCấu trúc 2: It depends on ST

It depends on my time (nó còn phụ thuộc vào thời gian của tôi)

my budget (nó còn phụ thuộc vào túi tiền của tôi)

my mood (nó còn phụ thuộc vào tâm trạng của tôi)

my health (nó còn phụ thuộc vào sức khỏe của tôi)

different age groups (nó còn phụ thuộc vào các nhóm tuổi khác nhau)weather (nó còn phụ thuộc vào thời tiết)

gender (nó còn phụ thuộc vào giới tính) other aspect (bạn có thể nghĩ tiếp các khía cạnh khác nhé)

Trang 32

Bước 2: Give 2 situations using conditional type 1 (Đưa ra 2 tình huống sử dụng cấu

trúc câu điều kiện loại 1)

(Khi tôi rảnh, tôi sẽ làm việc X)

If/ when I have enough money/

make a killing, I will do X

(Khi mà tôi có tiền, tôi sẽ làm X)

If/ when I’m in good mood, I will

However/ but when I’m up to my ears in work/ study, I will do Y instead of/ rather than doing/

do X

(nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)

However/ but sometimes I am on the breadline,

I will do Y instead of/ rather than doing/ do X

(nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)

However/ but when I’m down in the dumps, I will do Y instead of/ rather than doing/ do X

(nhưng khi tâm trạng tôi không tốt, tôi sẽ làm

Y thay vì X)

However/ but when I’m under the weather, I will do Y instead of/ rather than doing/ do X(nhưng nếu tôi không khỏe, tôi sẽ làm Y thay vì X)

Trang 33

Note: Về cách sử dụng động từ sau instead of và rather than:

- Sau instead of + Verb-ing (động từ thêm đuôi -ing) hoặc Noun (danh từ)

- Sau rather than + Verb (động từ nguyên thể)

With young people, they usually

do X

(với những người trẻ, họ thường

xuyên làm X)

If the weather is nice/ It is nice

and warm/ It is a little chilly

(slightly cool)/ It is drizzling

(=raining slightly), I will do X

(Nếu thời tiết đẹp/ ngoài trời

đẹp và ấm áp/ thời tiết hơi lạnh/

trời mưa nhẹ, tôi sẽ … )

As for girls/ women/ females,

they do X

Đối với nữ, họ làm việc X

But if they are the elderly, they prefer Y to X

(nhưng với những người già, họ thích làm Y hơn làm X)

On the other hand, if it is boiling/ We are having a real heat wave/ It rains cats and dogs (=raining heavily) / It is pouring (=raining heavily), I will

Tuy nhiên, nếu trời cực nóng/ chúng tôi đang trải qua một đợt nắng nóng/ trời mưa to/ trời mưa rào, tôi sẽ

When talking about boys/ men/ males, they do

Y instead of XNhưng khi nói về nam, họ làm việc Y

Giải thích từ vựng tốt:

- be up to SO ears/eyes in ST (idiom): quá bận rộn

- make a killing (idiom): kiếm được đống tiền

- be on the breadline (idiom): đang sống trong nghèo khó

- be in good mood (phrase): tinh thần tốt/ đang vui

- be down in the dumps (idiom): tinh thần kém/ đang buồn

- be in good condition (phrase): tình trạng sức khoẻ tốt

- be under the weather (idiom): lúc ốm yếu

- rain cats and dogs (idiom): mưa to

Trang 34

Ví dụ 1: Do you enjoy walking?

Cách 1:

Cách 2:

Your opinion depends on what

Give 2 situations using

conditional type 1

It depends on my time

(Tình huống 1) If I’m free from my work, I will definitely go on a thirty-minute walk around the park near my house so that I can not only enjoy the fresh air, but also keep fit

(Tình huống 2) However, when I’m up to my ears in work, I have to stay at home to finish all the tasks instead of walking

Dịch:

- Bạn có thích đi bộ không?

- Cũng còn tuỳ vào thời gian của tôi Nếu rảnh, tôi chắc chắn đi bộ 30 phút quanh công viên gần nhà để hít thở không khí trong lành và giữ dáng Tuy nhiên khi quá bận rộn, tôi phải ở nhà để hoàn thành mọi nhiệm vụ thay bằng đi bộ

Your opinion depends on what

Give 2 situations using

conditional type 1

It depends on my health

(Tình huống 1) If I’m in good condition, I will definitely go on a thirty-minute walk around the park near my house so that I can not only enjoy the fresh air, but also keep fit

(Tình huống 2) However, when I’m under the weather, I just want to stay at home and have

Trang 35

Your opinion depends on what

Give 2 situations using

(Tình huống 2) However, when I’m on the breadline, I will work hard to earn money

Dịch:

- Bạn có thích đi mua sắm không?

- Cũng tuỳ vào ngân sách của tôi Khi nhiều tiền, tôi thích đi mua quần áo giầy dép ở trung tâm thương mại với cô bạn thân để luôn cập nhật với những xu hướng mới nhất Nhưng khi tôi đang nghèo túng, tốt nhất là tôi nên làm việc chăm chỉ để kiếm tiền

Ví dụ 2: How often do you go shopping?

Trang 36

Ví dụ 3: What sports do you regularly do?

Cách 1:

Cách 2:

Your opinion depends on what

Give 2 situations using

conditional type 1

It depends on my mood

(Tình huống 1) If I’m in good mood, I will play badminton with my father to lead a healthy life and strengthen the relationship with him.

(Tình huống 2) However, when I’m down in the dumps, I will do boxing so that I can release all stress

Dịch:

- Bạn thích chơi môn thể thao nào?

- Tuỳ tâm trạng Lúc vui thì tôi hay chơi cầu lông với bố, vừa khoẻ người, vừa thân thiết với bố hơn Nhưng lúc nào buồn chán quá, tôi đi đấm bốc để giải toả căng thẳng

Your opinion depends on what

Give 2 situations using

conditional type 1

It depends on the weather where I live

(Tình huống 1) If it is nice and warm, I like taking part in some outdoor sports such as badminton or jogging

(Tình huống 2) On the other hand, if it is raining cats and dogs or we are having a real heat wave, I just like some indoor sports such

as doing yoga

Dịch:

- Bạn thích chơi môn thể thao nào?

- Tuỳ thời tiết Khi đẹp trời, tôi hay tham gia những môn thể thao ngoài trời như cầu lông hay đi bộ Nhưng khi trời mua to hay cực nóng, tôi thích hoạt động trong nhà, ví dụ như tập yoga

Trang 37

Là việc bạn đưa ra câu trả lời có chiều hướng tiêu cực, không giống với những điều tích cực mà giám khảo mong đợi

Bạn sẽ thực hiện hai bước như sau:

Bước 1: Give opinion honestly (đưa ra quan điểm một cách thành thật)

I don’t like something

I rarely do something/ I do something once in a blue moon

I haven’t tried doing something yet

I don’t agree with something

Tôi không thích Tôi hiếm khi làmTôi chưa từng thử Tôi không đồng ý

Trang 38

Bước 2: Give a reason (đưa ra lý do vì sao không thích/ hiếm khi/ chưa từng thử/

không đồng tình với cái gì)

Dưới đây là một số lí do chính, bạn có thể tham khảo

I don’t have enough money to do something,

I’m on the breadline recently, (không có tiền/ nghèo)

Something is hard to learn,Something is difficult to take

- be on the go (idiom): đang vội làm gì

- to afford ST/ to do ST (verb): đủ tiền để làm gì

Trang 39

Bước 3: Predict in the future (phỏng đoán trong tương lai)

Mặc dù đến giờ bạn chưa tham gia, chưa làm hoạt động đó Nhưng bạn phỏng đoán/mong ước rằng bạn sẽ tham gia hoạt động này trong thời gian tới

Cấu trúc câu tương đương với cấu trúc câu đã được sử dụng ở bước 2:

Trang 40

Ví dụ 1: Do you enjoy walking?

Give your opinion honestly:

(Đưa quan điểm một cách thành

thật)

Give reason:

(Đưa ra lý do vì sao hiếm khi đi

bộ)

Predict in the future:

(Phỏng đoán trong tương lai)

To be honest, I’m not really into walking even knowing that it is a healthy activity

The reasons? Just because I’m too lazy to be a morning riser and then have a walk in the early morning

But in the future, I will surely try my best to take up this activity as a hobby to strengthen

my health

Giải thích từ vựng tốt:

- a morning riser (idiom): Một người dậy sớm

- to strengthen my health (verb phrase): Trở nên khoẻ hơn

Dịch:

- Bạn có thích đi bộ không?

- Thực tình thì tôi không thích đi bộ lắm, dù biết rằng nó là hoạt động tốt cho sức khoẻ Lý do sao? Chỉ vì tôi quá lười để có thể dậy sớm và đi bộ vào sáng sớm Nhưng trong tương lai tôi chắc chắn sẽ cố gắng hết sức để thích hoạt động này, nhằm giúp tôi có thể khoẻ mạnh hơn

Ngày đăng: 18/02/2022, 22:42

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w