1. Trang chủ
  2. » Tất cả

đường lối chính trị nhân chính ở các triều đại phong kiến Việt Nam

12 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 35,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Có thể nói, nhân là phạm trù xuất phát mang tính nền tảng của Khổng Tử trong quan niệm về đạo trị nước và trong chính sách cai trị của nhà cầm quyền, bởi ông chủ trương xây dựng một học

Trang 1

MỤC LỤC

Mở đầu 3

Nội dung 4

1 Sơ lược về đường lối chính trị nhân chính 4

2 Biểu hiện của đường lối chính trị nhân chính ở các triều đại phong kiến Việt Nam 6

3 Tư tưởng nhân chính được thể hiện qua bài học "lấy dân làm gốc" 9

Kết luận 12

Tài liệu tham khảo 13

Trang 2

MỞ ĐẦU

Sự phát triển về tư tưởng chính trị - xã hội có vai trò quan trọng đối với sự phát triển chung của đất nước, mỗi triều đại đều có những đặc điểm riêng Sau hàng nghìn năm bị phong kiến phương Bắc thống trị, Nho giáo, Đạo giáo, Phật giáo đã du nhập và nảy mầm trên đất nước ta, dân tộc Việt Nam Tuy nhiên, với tinh thần và tư tưởng cao đẹp về đấu tranh giành độc lập, chống hủ tục của nhân dân ta, tất cả các tôn giáo này cần phải phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của Việt Nam và hòa nhập vào văn hóa bản địa truyền thống

Sau khi nước nhà giành được độc lập, trải qua các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê,

tư tưởng chính trị - xã hội chủ yếu hướng đến mục tiêu đoàn kết dân tộc, xây dựng nhà nước tập quyền

Trang 3

NỘI DUNG

1 Sơ lược về đường lối chính trị nhân chính

Trong lịch sử tư tưởng Nho gia, Mạnh Tử không phải là người đầu tiên đề xuất đường lối đức trị Khổng Tử chính là người đặt nền móng cho chủ trương chính trị ấy với quan điểm "vi chính dĩ đức", tức là lấy đức để làm chính trị Đến thời Chiến quốc,

xã hội Trung Hoa chuyển biến mạnh mẽ từ chế độ chiếm hữu nô lệ sang chế độ phong kiến, Mạnh Tử kế thừa tư tưởng đức trị của Khổng Tử và cụ thể hóa tư tưởng ấy bằng đường lối nhân chính nhằm phản đối phương pháp "pháp trị" của giai cấp địa chủ mới lên Vẫn dựa trên nền tảng đức nhân của Khổng Tử nhưng Mạnh Tử chủ trương hiện thực hóa đức nhân trong đời sống xã hội, xây dựng nên tư tưởng nhân nghĩa và vận dụng nhân nghĩa vào hiện thực xã hội thành nhân chính Do vậy, muốn hiểu tư tưởng nhân chính của Mạnh Tử phải hiểu tư tưởng nhân nghĩa của ông, và để hiểu nhân nghĩa lại cần phải hiểu tư tưởng nhân của Khổng Tử mà ông đã kế thừa

Trong triết học Khổng Tử, nhân là phạm trù luân lý đạo đức căn bản nhất mang nhiều nghĩa khác nhau Khổng Tử gắn liền nhân với thiên mệnh và ông cho rằng, tất

cả những gì thuộc về tiên nghiệm đều là cái trời phú cho con người, nó là hạt nhân của

hệ thống tri thức và đạo đức của con người

Chữ nhân trong tiếng Hán bao gồm bộ "nhân" đứng và chữ "nhu" hàm nghĩa chỉ bản chất, đức tính là nhân ái, nhân đức của con người khác với chữ nhân, với ý nghĩa là con người, nhân hình Có lúc Khổng Tử giải thích chữ nhân một cách trừu tượng, nhưng cũng có lúc ông nói về nhân rất cụ thể Tuy nhiên, dù hiểu theo nghĩa trừu tượng hay cụ thể, xét tới cùng, nhân cũng là đạo làm người và do đó, nhân chính

là cái đích của sự tu thân sửa mình của mỗi người trong xã hội Có thể nói, nhân là phạm trù xuất phát mang tính nền tảng của Khổng Tử trong quan niệm về đạo trị nước

và trong chính sách cai trị của nhà cầm quyền, bởi ông chủ trương xây dựng một học thuyết chính trị lấy nhân làm tư tưởng chủ đạo, dùng đức và chính danh để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội

Trang 4

Tuy nhiên, do đứng trên lập trường của giai cấp quý tộc thị tộc, Khổng Tử đã gắn cho học thuyết nhân một nội dung giai cấp khá rõ nét Luận điểm: "Người quân tử

có khi phạm điều bất nhân, chứ chưa từng thấy kẻ tiểu nhân mà làm được điều nhân" của Khổng Tử cho thấy ông không thừa nhận đức nhân của quần chúng lao động Trong suy nghĩ của ông, các đức đều có sẵn mầm mống và đầu mối như nhau trong tính trời, lòng người, nhưng chỉ kẻ quân tử biết mệnh trời nên mới có thể tự tu thân sửa mình giữ gìn tâm tính để có đạo cao, đức sáng Trái lại, kẻ tiểu nhân vì không hiểu mệnh trời nên không biết tồn tâm dưỡng tính, đưa đến hậu quả hư cả tâm, mất cả tính;

do vậy, họ không có đức Điều đó có nghĩa, đức nhân chỉ là đức của người quân tử và triết lý tu thân sửa mình mà Khổng Tử đưa ra chỉ dành riêng cho giai cấp thống trị

Xuất phát từ quan niệm như vậy, Khổng Tử chủ trương dùng lễ để đưa mỗi người, đưa cả nước và cả thiên hạ trở về hữu đạo Trong học thuyết chính trị của mình, ông gắn chặt nhân với lễ, coi nhân là nội dung của lễ, còn lễ là hình thức của nhân Sở dĩ Khổng Tử đề cao lễ vì lễ chính là lễ nghi, nghi điển, phép tắc quy định quan hệ gia tộc, trật tự thể chế xã hội Theo ông, dựa vào lễ có thể hình thành tập quán đạo đức, định ra lẽ phải trái, trên dưới theo trật tự phân minh, góp phần hàm dưỡng tính tình con người và tiết chế được những hành vi buông lơi, thả lỏng của họ trong cuộc sống Trong suy nghĩ của ông, nếu xã hội không có lễ, con người sẽ không có đạo đức nhân nghĩa và do đó, không có trật tự trên dưới trong quan hệ vua tôi, cha -con…, không có sự uy nghiêm, không có lòng thành kính Khổng Tử nhấn mạnh

"khắc kỷ phục lễ vi nhân", bởi ông cho rằng, "cung kính quá lễ thành ra lao nhọc thân hình; cẩn thận quá lễ thành ra nhát gan; dũng cảm quá lễ thành ra loạn nghịch; ngang thẳng quá lễ thành ra gắt gỏng, cấp bách"

Về phạm trù chính, các nhà Nho Tiên Tần nói chung và Mạnh Tử nói riêng không nêu rõ nội hàm của phạm trù này Trong các kinh sách của triết học Trung Quốc, từ chính có các nghĩa gốc sau đây:

1) Chính là ngay thẳng, đúng đắn, không nghiêng không lệch, là điều bên dưới lấy làm chuẩn mực để noi theo;

2) Chính là việc công làm ở công đường;

3) Chính là phép tắc, hiệu lệnh;

Trang 5

4) Chính là tiêu chuẩn, quy tắc, hiệu lệnh, cấm lệnh;

5) Chính là quan chức

Ngoài ra, chính còn có nghĩa là chính sách, chính thể, chính quyền Khổng Tử nói nhiều tới chính, vi chính, chính sự Trong sách Luận ngữ còn có cả một thiên vi chính Ông viết: "Dùng chính trị mà khiến, dùng hình pháp mà tề - nhất thì dân khỏi tội, nhưng không có lòng hổ thẹn, dùng đức mà khiến, dùng lễ mà tề - nhất, thì dân có lòng hổ thẹn, mà lại cố làm điều hay" Theo đó, chính gắn liền với hình, đức gắn liền với lễ Mặc dù Khổng Tử không giải thích rõ từ chính nhưng ông đã gán cho nó tính

áp đặt và vai trò hướng dẫn Mặt khác, trong học thuyết chính trị của Khổng Tử, ông cho rằng đối với người làm chính sự, điều cốt yếu nhất là mình phải nêu gương tốt bằng chính bản thân mình Nếu "chính được bản thân" thì "làm chính sự không khó"

Để ổn định trật tự xã hội, ông đưa ra thuyết chính danh Chính danh là làm việc cho ngay thẳng, trên dưới theo trật tự phân minh

Trong học thuyết chính trị - xã hội của Mạnh Tử, chính gắn liền với chính sự Khi nói đến báu vật của các vua chư hầu, Mạnh Tử nêu rõ: "Chư hầu chi bảo tam: thổ địa, nhân dân, chính sự " Từ đó cho thấy, con người có hai loại: con người nhân dân

và con người chính sự Con người thi hành chính sự là vua, nói rộng ra là nhà cầm quyền – đó là những con người đảm đương công việc trị nước, an dân, bình thiên hạ

Họ có nhiệm vụ đề ra đường lối trị quốc, dẫn dắt quần chúng nhân dân, thống nhất ý chí và hành động của quần chúng nhân dân vào việc giải quyết những vấn đề then chốt nhằm đạt đến những mục tiêu cụ thể

Cũng như Khổng Tử, Mạnh Tử thường xuyên đề cập đến phạm trù chính Trong sách Mạnh Tử, chính là một trong những phạm trù được nói đến nhiều nhất Tùy theo điều kiện, hoàn cảnh, chính được hiểu là chính sự hay trị nước, là hành chính hay quan chức,… Tuy nhiên, dù theo nghĩa nào, chính cũng có tính chất hướng dẫn

2 Biểu hiện của đường lối chính trị nhân chính ở các triều đại phong kiến Việt Nam

Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XVI: Phải đến thời kỳ tự chủ, từ thế kỷ XI trở đi, Nho giáo mới được Nhà nước phong kiến chú trọng đề cao Triều đại Lý – Trần, Nho giáo với tư cách học thuyết chính trị – đạo đức cũng đã dần khẳng định ưu thế của mình

Trang 6

trong việc tổ chức bộ máy nhà nước, quản lý xã hội và có ảnh hưởng ngày càng sâu rộng trong xã hội phong kiến tập quyền Việt Nam

Về mặt chính trị: Nhà nước chủ trương quyền hành phải thống nhất, tập trung

vào thiên tử, bảo vệ các vương triều với quyền lợi của dòng họ thống trị Nho giáo trong lĩnh vực tư tưởng, chính trị – xã hội ngay từ thời Lý là ở bài Chiếu dời đô của

Lý Công Uẩn Lý Công Uẩn đã dẫn ra những điển tích về vua Bàn Canh, vua Thành Vương của thời Tam Đại để khẳng định chủ trương dời đô của mình là đúng đắn, làm

kế lâu dài cho con cháu Tư tưởng về ‘Trời”, “mệnh Trời” được vua quan sử dụng phổ biến cũng cho thấy ảnh hưởng khá sâu rộng của quan niệm duy tâm thần bí Hán Nho Việc Lý Công Uẩn lên ngôi được giải thích là “ứng mệnh trời, thuận lòng người”

Về tư tưởng đạo đức, việc đưa ra những chuẩn mực đạo đức cho hành vi ứng

xử của con người, những yêu cầu đối với các mối quan hệ vua – tôi, cha – con, chồng – vợ, đối với việc tu thân,… có tác dụng to lớn trong việc giúp các triều đại củng cố

sự thống trị giai cấp, sự thống nhất đất nước vào chính quyền trung ương, ổn định trật

tự xã hội

Thời kỳ Lý - Trần trong bốn thế kỷ kế tiếp từ thế kỷ XI đến XIV là giai đoạn hoàn thiện và nâng cao tư tưởng chính trị nói trên Thời kỳ này, sự tồn tại và hoà hợp lẫn nhau của ba tôn giáo Phật, Đạo, Nho tạo nên hiện tượng “tam giáo đồng nguyên”

“Tam giáo đồng nguyên” có ảnh hưởng tích cực tới đời sống chính trị thời Lý - Trần thông qua việc điều hoà các quan hệ, xử lý các mâu thuẫn, bổ sung các mặt khiếm khuyết trong các dòng tư tưởng chính trị, mềm hoá những giáo điều xơ cứng trong nguyên mẫu, bản địa hoá những yếu tố ngoại sinh

Sang thế kỷ XV, tư tưởng chính trị Việt Nam có sự phát triển mạnh mẽ với các đại biểu xuất sắc là Nguyễn Trãi và Lê Thánh Tông Với tư tưởng chính trị nhân nghĩa, Nguyễn Trãi đã nêu cao tinh thần tự chủ, giữ gìn chủ quyền quốc gia của dân tộc, đồng thời kiên quyết chống chiến tranh nô dịch và áp bức dân tộc, thể hiện lòng yêu chuộng hoà bình và tình hữu nghị đối với các nước khác Nối tiếp và bổ sung cho

tư tưởng của Nguyễn Trãi, tư tưởng chính trị của Lê Thánh Tông là sự kết hợp giữa đức trị, lễ trị của Nho giáo và pháp trị của phái pháp gia trên lập trường yêu nước và một tinh thần dân tộc sâu sắc Nội dung cơ bản của tư tưởng chính trị của Lê Thánh Tông bao gồm: đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng thống trị xã hội; xây dựng nhà

Trang 7

nước trung ương tập quyền mạnh; đưa đẳng cấp quan liêu nho sĩ vào nắm hệ thống quyền lực qua giáo dục, đào tạo Nho học; đề cao tư tưởng pháp trị - thể chế hoá lễ trị, nhờ đó đã đạt được thành tựu trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, văn hoá, giáo dục, tổ chức quản lý nhà nước, luật pháp, quốc phòng, ngoại giao Hệ thống quyền lực dưới thời

Lê Thánh Tông đã đạt đến mức hoàn bị với những thiết chế chặt chẽ, tạo ra một xã hội phát triển vững vàng, đáp ứng được nhu cầu phát triển của xã hội Việt Nam ở thế kỷ

XV Nước Đại Việt dưới triều Lê Thánh Tông trở thành một quốc gia độc lập thống nhất và cường thịnh ở Đông Nam Á

Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX: Nhà Nguyễn đề cao hệ tư tưởng Nho giáo nhằm thiết lập và duy trì trật tự xã hội

Về chính trị và pháp luật: Bắt đầu từ vua Gia Long đã biên soạn bộ luật của

triều Nguyễn gọi là Hoàng triều luật lệ hay còn gọi là Luật Gia Long Việc làm luật dựa trên tinh thần đức trị (một trong những tư tưởng chính trị đề cao của Nho giáo) kết hợp với pháp trị Và cũng từ đó thấy được tinh thần nhân đạo của nó Đến thời vua Minh Mạng, việc vận dụng tư tưởng chính trị của Nho giáo, trước hết, là sự vận dụng

tư tưởng thiên mệnh Bên cạnh sự vận dụng tư tưởng thiên mệnh, vua Minh Mạng còn vận dụng tư tưởng đức trị với ba quan điểm Thứ nhất là ái dân, cứu trợ người dân khi khó khăn, giảm thuế khóa, trừng trị sự nhũng nhiễu của quan lại và nạn trộm cướp Thứ hai là quan niệm về quan hệ vua - quan – dân tức là mối quan hệ vua gần với quan và quan gần với dân để tạo nên mối quan hệ tốt đẹp Thứ ba là quan niệm về đề cao vai trò của giáo dục và cầu người hiền tài để xây dựng đất nước

Tư tưởng yêu nước trong lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam không chỉ là tư tưởng chính trị, mà còn là tư tưởng đạo đức và nhân văn cao cả, trở thành chủ nghĩa yêu nước và là một trong những nội dung của lịch sử tư tưởng Việt Nam

Nguồn gốc, động lực của công cuộc cứu nước, giữ nước với tư tưởng trọng dân (Lý Công Uẩn, Lý Phật Mã, Trần Nhân Tông, Nguyễn Trãi, Hồ Chí Minh) Tư tưởng này

là cơ sở của đường lối đề cao Nhân, Nghĩa và cho biện pháp nhằm hạn chế mâu thuẫn giai cấp trong xã hội)

Trang 8

Quan niệm về đạo làm người trong lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam là vấn

đề liên quan mật thiết với việc xác định cơ sở tư tưởng cho hành động chính trị, đạo đức và nhân sinh Tư tưởng về đạo làm người được hình thành nhờ tiếp thu Đạo Nho, Đạo Phật và Đạo Lão Trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, vai trò nổi trội của mỗi tư tưởng được thể hiện rõ nét Thời Lý - Trần, Đạo Phật và Đạo Lão có xu hướng phát triển và nổi trội hơn Đạo Nho; ngược lại, thời Lê - Nguyễn Đạo Nho lại được tôn vinh hơn Mỗi nhà tư tưởng, khi phò Vua, giúp nước thường chịu ảnh hưởng của Đạo Nho; khi về cáo lão hoặc khi đất nước thanh bình lại thường chịu ảnh hưởng của Đạo Phật

và Đạo Lão

3 Tư tưởng nhân chính được thể hiện qua bài học "lấy dân làm gốc"

Lấy dân làm gốc là bài học truyền thống trong hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam Lịch sử phong kiến Việt Nam đã chứng minh triều đại nào biết dựa vào dân, quan tâm, chăm lo đến đời sống của nhân dân, triều đại đó thịnh trị, ngược lại, triều đại sẽ suy vong, dễ bị ngoại xâm, mất nước

Thời Lê sơ (1428-1527), bài học này được thực thi sâu sắc Lấy dân làm gốc thể hiện trong chính sách an dân thời Lê sơ Năm 1428, sau khi giành thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống quân Minh xâm lược, Lê Lợi chính thức lên ngôi hoàng đế, lập nên nhà Lê sơ Các bậc quân vương thời Lê sơ thấm nhuần tư tưởng “quốc dĩ dân

vi bản” (nước lấy dân làm gốc), vì vậy các chủ trương, chính sách thời kỳ này trước hết tập trung phát triển kinh tế, cải thiện đời sống của nhân dân Sau chiến tranh, kinh

tế nông nghiệp tan hoang, lực lượng lao động thiếu hụt, dân cư xiêu tán, nhà Lê sơ đã đưa ra nhiều biện pháp khắc phục tình trạng này Năm 1429, Lê Thái Tổ ban lệnh:

“Cho nhân dân phiêu bạt được về quê quán cấy cày Người nào không có điền sản thì cho phép buôn bán” “Các quan ty làm việc ở ngoài nếu không biết làm việc lợi, trừ việc hại để dân trăm họ phải phiêu bạt đi nơi khác, hộ khẩu hao hụt… thì xử tội bãi chức hay tội đồ” Các vị vua thời Lê sơ chủ trương nới nhẹ tô thuế, cứu tế dân nghèo khi gặp khó khăn, ban hành chính sách quân điền, dân trong xã tùy theo thứ hạng được cấp phần ruộng đất khác nhau Nhà nước cấm điều động dân phu xây dựng các công trình khi mùa vụ đến Những kẻ ăn trộm hoặc giết trâu, bò làm ảnh hưởng đến sức kéo trong nông nghiệp bị trừng phạt rất nặng Thương nghiệp được khuyến khích

Trang 9

phát triển, việc buôn bán với nước ngoài được duy trì Nhờ vậy, người dân dưới thời

Lê sơ có công cụ để tiến hành sản xuất, đời sống dần được cải thiện Các làng nghề thủ công truyền thống ngày càng phát triển như gốm Chu Đậu (Hải Dương), Bát Tràng (Hà Nội), đúc đồng Đại Bái (Bắc Ninh)…

Triều đình chú trọng xây dựng và sử dụng pháp luật khuyến thiện, trừ ác bảo vệ cuộc sống an bình của dân Vua Lê Thái Tổ khẳng định: “Từ xưa đến nay trị nước phải có pháp luật, người mà không có pháp luật để trị thì sẽ loạn” Cho nên, nạn trộm cướp, cờ bạc, trốn tránh phu dịch và lao động đều bị triều đình nghiêm trị bằng những điều khoản cụ thể, đặc biệt là các điều khoản trong “Quốc triều hình luật” thời vua Lê Thánh Tông Các vị vua đứng đầu triều đình có ý thức trong việc giám sát, hoàn thiện chính sách, pháp luật sao cho hợp với lợi ích của muôn dân Vua Lê Thái Tổ khi lên ngôi đã lệnh cho các đại thần: “Nếu thấy trẫm có chính lệnh hà khắc, thuế má nặng nề, ngược hại lương dân, thưởng công, phạt tội không đúng, không theo đúng phép xưa, hay các đại thần, quan lại tướng hiệu, quan chức trong ngoài không giữ phép, nhận hối

lộ, nhiễu hại lương dân, thiên tư phi pháp, thì phải lập tức dâng sớ đàn hặc ngay” Đối với quan lại, nhà Lê sơ đưa ra nhiều chỉ dụ, sắc lệnh và điều luật nghiêm khắc để chấn chỉnh, chống sách nhiễu nhân dân Quan lại là những người giúp vua “thay trời chăn dân” thì phải “giữ mình liêm khiết gắng sức việc công, yêu quý thương dân, nếu còn

mê muội không chừa bị người tố cáo hoặc xét được thực trạng thì trị tội nặng hơn luật thường hai bậc”

Dựa vào hình luật ban bố, triều đình thẳng tay trừng trị những tham quan ô lại

ức hiếp dân chúng Lê Thái Tông đã từng xuống lệnh: “Hễ kẻ nào nhận một quan tiền hối lộ thì chém không tha” “Quốc triều hình luật” đã dành nhiều điều khoản quy định

cụ thể, chi tiết xử phạt quan lại tham ô và cậy quyền cậy thế ức hiếp dân lành như các điều 120; 138; 139; 140; 162; 163; 172; 173… Điều 138 quy định: “Quan ty làm trái luật mà ăn hối lộ từ 1 quan đến 9 quan thì xử tội biếm hoặc bãi chức, từ 10 đến 19 quan thì xử tội đồ hay lưu, từ 20 quan trở lên thì xử tội chém" Điều 163 quy định: Các quan tướng soái tại các phiên chấn đến những châu, huyện ở trấn thành sách nhiễu tiền tài của nhân dân thì xử biếm ba bậc, phải bồi thường gấp đôi số tiền trả lại cho dân Các quan ty làm việc ở ngoài nếu không biết làm việc lợi, trừ việc hại, để

Trang 10

dân trăm họ phải phiêu bạt đi nơi khác, hộ khẩu bị hao hụt và có trộm cướp tụ họp ở trong hạt thì xử tội bãi hay tội đồ”

Một biện pháp triều đình Lê sơ đã thực hiện tốt trong việc chăm lo đến dân chúng - cái gốc của sự vững mạnh đối với bộ máy nhà nước trung ương tập quyền, đó

là thúc đẩy sự phát triển văn hóa với phương châm sử dụng lễ nghĩa để sửa tốt lòng dân Các bậc quân vương thời Lê sơ từ Lê Thái Tổ đến Lê Hiến Tông đều là những người “trọng đạo sùng nho, mở khoa thi chọn kẻ sĩ” Năm 1461, vua Lê Thánh Tông định ra Huấn dân đại cáo và được vua Lê Hiến Tông “làm cho sáng tỏ” vào năm 1499 với tên gọi Huấn điều Huấn điều được xây dựng với mục đích làm cho đạo đức ngày một tiến lên; phong tục ngày một thêm hay, ngăn ngừa sự thiên lệch; thống nhất đạo đức; việc trị an được dài lâu; nghiệp lớn mãi tiến lên

Ý thức được vai trò to lớn của dân đối với sự tồn tại của một vương triều, các vua thời Lê sơ đã có những chính sách ưu đãi để phát triển kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân, tạo nên sự thanh bình, thịnh trị trong xã hội Dân gian đã có câu đồng dao:

“Đời vua Thái Tổ, Thái Tông/ Con bế, con dắt, con bồng, con mang Đời vua Thái

Tổ, Thái Tông/ Thóc lúa đầy đồng, trâu chẳng buồn ăn”

Nhà Lê sơ mặc dù chỉ tồn tại trong vòng 100 năm, nhưng những gì đã làm và đạt được thời đó, đặc biệt là giá trị trong chính sách an dân, lấy dân làm gốc đã để lại bài học lịch sử cho muôn đời

Ngày đăng: 09/02/2022, 11:47

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w