PLC thực chiến ,code PLC thực tế cho nhà máy hóa chất ,lập trình Robot kết hợp với PLC Siemens trong dự án thực tế ,chương trình được viết theo ngôn ngữ LAD trong các dự án thực tế do chuyên gia hàng đầu trong tự động hóa viết ,code PLC được viết theo các khối để dễ check lỗi ,lối viết khoa học cho những người mới bắt đầu và những người nâng cao chuyên môn
Trang 2Network 8: Van nước
Network 9: MODBUS
"FB1_MODBUS RTU"
%FB1
"FB1_MODBUS RTU_DB"
%I0.2
"Start_Motor Phun nước"
%I0.3
"Start_Motor Phun Bọt"
%I0.4
"Start_Robot 1"
%I0.5
"Start_Motor Xoay"
%I1.1
"Stop_Motor Phun bọt"
%I1.2
"Stop_Robot 1"
%I1.3
"Stop_Motor Xoay"
%I1.4
"Nút nhấn Auto_X1"
%I1.5
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.0"
%DB30.DBX0.0
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.1"
%DB30.DBX0.1
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.2"
%DB30.DBX0.2
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.3"
%DB30.DBX0.3
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.4"
%DB30.DBX0.4
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.5"
%DB30.DBX0.5
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.6"
%DB30.DBX0.6
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI0.7"
%DB30.DBX0.7
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI1.0"
%DB30.DBX1.0
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI1.1"
%DB30.DBX1.1
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI1.2"
%DB30.DBX1.2
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI1.3"
%DB30.DBX1.3
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
"DI1.4"
%DB30.DBX1.4
"DB_INPUT" INPUT_CPU.
Trang 3Network 1: Manual di chuyển xe số 2
Trang 4"Man_Robot 2"
%M3.5
"LS-7_CTHT Cuối_Home Robot 2"
%I2.1
"LS-6 _CTHT Điểm đầu_
Begin Robot 2"
%I4.6
"MAN_DI CHUYEN Y"
%I2.6
"Man_Phun nước 1B"
%M187.4
"Man_Phun nước 1A"
%M187.4
Network 7: Manual Phun nước 1B
"Start_Bơm nước 1B"
%M3.2
Network 8: Manual xoay vòi phun
Trang 5"Start_Motor Xoay"
%M75.1
Network 9: Manual di chuyển Y
"START_DI CHUYEN Y"
%M74.5
Network 10: Bơm nước bình pha dung dịch
"START_BOM NUOC DD"
%M109.3
"Man/Auto Key 1"
%I0.1
"MAN_BOM NUOC DUNG DICH"
%M109.5
"Man/Auto Key 1"
%I0.1
"MAN_BOM DUNG DICH BOT"
%M109.6
Trang 6Network 1: Auto x1 CYCLE
"Nút nhấn Auto_X1"
R1
Q
Network 3: Auto X2 CYCLE
"Nút nhấn Auto_X2"
%M186.0
Network 4: Ciclo Mode 1
Trang 7Network 4: Ciclo Mode 1
Network 5: Auto Robot 2 DI CHUYỂN
Khoảng cách cảm biến phát hiện lớn hơn khoảng cách cài đặt
Thì cho chạy robot 2 sang phải
Sau 3s thì cho phép chạy động cơ phun bọt
Quá trình chạy sang phải mà gặp phải Robot 1 khi công tắc hành trình số 6 tác động thì STOP Robot 2
R S
Trang 8"KẾT QUẢ THỜI GIAN X1 CHỜ PHUN BỌT"
PT
Q
ET Time
Network 9: Chu trình Robot 1 chạy
Công tắc hành trình điểm đầu và Xoay ở vị trí gốc 0 (LS3, LS5=1) đếm lên 1 thì cho phép chạy tự động Robot 1
Phun bọt chạy được 3s thì cho phép Robot 1 chạy sang trái
Robot 1 gặp công tắc hành trình số 6 thì STOP Robot 1
%M4.3
"TON_Van nuoc".Q
LSI5.3=1_LS-%M96.6
"T5".Q
"SQE1:LS-3=2_
5=2"
%DB41
IN PT
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 10: Chu trình Xoay chạy
Trang 9"HMI WENITEK".
"START_LẶP PHUN NƯỚC"
%DB1.DBX58.1
"TON_Van nuoc".Q
"Auto_Phun nước_1"
%M6.1
"Ngắt tín hiệu cảm biến"
%MD66
"KẾT QUẢ THỜI GIAN CHỜ MỞ VAN NƯỚC"
%MD130
"Auto_Phun nước_1"
%MD134
"Auto_Phun nước_1"
%M6.1 "IEC_Timer_0_DB"
%DB46
"Auto_Phun nước_2"
IN
PT
Q
ET Time
IN PT
Q ET Time
IN
PT
Q
ET Time
IN
PT
Q
ET Time
IN PT
Q ET Time
Network 13: Cài đặt thời gian chờ bật Van nước
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian chờ van nước"
%MW64
"Kết quả timer giây"
%MW64
"Thời gian chờ bật van nước"
Network 14: Cài đặt thời gian chờ phun nước sau khi van nước bật
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian chờ phun nước"
%DB1.DBW80
"TIMER_P_
NƯỚC_ROBOT 1"
Network 15: Cài đặt thời gian chờ Phun Bọt khởi động Sau đó mới cho chạy X1
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian chờ phun bọt"
%DB1.DBW82
"Biến tạm thời gian phun bọt"
%MW116
"Biến tạm thời gian phun bọt"
%MW116
1000
"Kết quả thời gian biến tạm phun bọt"
%MW118
"Kết quả thời gian biến tạm phun bọt"
%MW118
"Thời gian cài đặt phun bọt chờ"
OUT1
EN
IN1 IN2 ENO
Int Time
Trang 10Network 16: CHẾ ĐỘ 1 CÀI ĐẶT HMI 1 BỌT 0 NƯỚC
%DB1.DBW24
1
"HMI WENITEK".
"SETPOINT PV_ PHUN BỌT"
%DB1.DBW22
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
%DB1.DBW24
0
"HMI WENITEK".
"SETPOINT PV_ PHUN BỌT"
%DB1.DBW22
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
%DB1.DBW24
1
"HMI WENITEK".
"SETPOINT PV_ PHUN BỌT"
%DB1.DBW22
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
%DB1.DBX90.0
2
"HMI WENITEK".
"SETPOINT PV_ PHUN NƯỚC"
%DB1.DBW24
1
"HMI WENITEK".
"SETPOINT PV_ PHUN BỌT"
%DB1.DBW22
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
Network 20: KẾT QUẢ PHUN BỌT HIỂN THỊ HMI
Trang 11"HMI WENITEK".
"CV CTU_PHUN BOT"
%DB1.DBW38
"KẾT QUẢ PHUN BỌT"
%DB1.DBW40
"KẾT QUẢ PHUN NƯỚC"
%M112.5 "T_sủi bọt"
%DB24
"Thời gian tắt sủi bọt"
%MD154
"Ngắt bơm sủi bọt"
%M113.3
IN
PT
Q ET
Time IN
PT
Q ET Time
Network 23: Cài đặt thời gian Bơm sủi bọt
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian sủi bọt"
%MD154
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
Int
EN IN
ENO
OUT
TO Int Time EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
Int
EN IN
ENO
OUT
TO Int Time
Network 24: Auto bơm nước vào bình dung dịch theo thời gian
%DB1.DBX58.0
"Ngắt bơm nước vào dung dịch"
%M113.4
"Auto_Bơm nước dung dịch"
%M113.0
"Cycle Man/Auto"
%M2.5
"Ngắt bơm nước vào dung dịch"
%M113.4
"Auto_Robot 2"
%M4.5
"Auto_Bơm nước dung dịch"
%M113.0 "T_bơm nước dung dịch"
%DB42
"Thời gian tắt bơm nước dung dịc"
%MD162
"Ngắt bơm nước vào dung dịch"
%M113.4
IN
PT
Q ET
Time IN
PT
Q ET Time
Network 25: Auto bơm dung dịch theo thời gian
Trang 12"T_Bơm dung dịch"
%DB43
"Thời gian tắt bơm dung dịch"
%MD168
"Ngắt bơm dung dịch"
%M113.2
IN
PT
Q ET
Time IN
PT
Q ET Time
Network 26: Cài đặt thời gian ngắt bơm nước dung dịch
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian ngắt bơm nước dung dịch"
%MD162
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
DInt
EN IN
ENO
OUT
TO DInt Time EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
DInt
EN IN
ENO
OUT
TO DInt Time
Network 27: Cài đặt thời gian ngắt bơm dung dịch
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian ngắt bơm dung dịch"
%MD168
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
DInt
EN IN
ENO
OUT
TO DInt Time EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO OUT
DInt
EN IN
ENO
OUT
TO DInt Time
%M186.3
"Man/Auto Phun gầm"
%I4.0 "Cho phép
phun gầm tự động"
%M160.1
"Chạy phun gầm tự động"
%M160.2
"Reset_Phun gầm"
%M186.3
"Man/Auto Phun gầm"
%I4.0
S
R1
Q S
%I3.5
"Reset_Phun gầm"
%M160.1
Trang 13Program blocks
SEMI AUTO MODE [FC3]
SEMI AUTO MODE Properties
Trang 14Network 1: BỘ ĐẾM CTHT LS-3: VỊ TRÍ DI CHUYỂN X1 TẠI HOME
CV=1 THÌ CHO CHẠY ROBOT 1 SANG TRÁI
R
PV
Q
CV Int
R
PV
Q
CV Int
Network 3: BỘ ĐẾM CTHT LS-5: VỊ TRÍ XOAY 0 ĐỘ
Trang 15PV
Q
CV Int
Network 4: BỘ ĐẾM CTHH LS-6: CẢM BIẾN DỪNG ĐUÔI XE KHI X1 CHẠM X2
R
PV
Q
CV Int
Network 5: BỘ ĐẾM CTHT LS I5.3: BẢO VỆ HÀNH TRÌNH DI CHUYỂN Y SANG PHẢI
R
PV
Q
CV Int
Network 6: BỘ ĐẾM CTHT LS-I5.2: BẢO VỆ HÀNH TRÌNH Y DI CHUYỂN SANG TRÁI JOB+
Trang 16CV
Int CU
R PV
Q
CV Int
Network 7: HOME DI CHUYỂN X2
Q CV
Int CU
R PV
Q CV Int
Network 8: Khoảng cách thực tế lớn hơn khoảng cách cài đặt thì Robot 1 sang phải
"AlwaysTRUE"
%M1.2
"HMI WENITEK".
"L_REAL VALUE"
%DB1.DBD8
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_L VALUE"
%DB1.DBD14
"TON 4_FILTER SENSOR"
%DB10
"Cảm biến siêu
âm phát hiện được xe"
%DB1.DBD14
IN PT
Q ET Time
EN
IN
ENO OUT1
EN IN
ENO
OUT
to Int Real
IN PT
Q ET Time
EN
IN
ENO OUT1
EN IN
ENO
OUT
to Int Real
Network 9: Ngắt tín hiệu cảm biến khi phát hiện đc vật cản
Trang 17<= SR
"Ngắt tín hiệu cảm biến"
%DB1.DBD8
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_L VALUE"
%DB1.DBD14
"Ngắt tín hiệu cảm biến"
%DB1.DBW34
"HMI WENITEK".
"CV CTU_PHUN BOT"
%DB1.DBW38
"HMI RESET_
CTU 4_PHUN BỌT"
R
PV
Q
CV Int
Network 11: ĐẾM SỐ LẦN PHUN NƯỚC
CTU
Int
"Auto_Phun nước_1"
%DB1.DBW36
"HMI WENITEK".
"CV_CTU_PHUN NUOC"
%DB1.DBW40
"HMI RESET_
CTU 5_PHUN NƯỚC"
R
PV
Q
CV Int
Network 12: CÀI ĐẶT SỐ LẦN PHUN BỌT
Int
"HMI WENITEK".
"CV CTU_PHUN BOT"
Trang 18Network 13: CÀI ĐẶT SỐ LẦN PHUN NƯỚC
Int
"HMI WENITEK".
"CV_CTU_PHUN NUOC"
%DB40
IN PT
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 15: Tổng số lần phun bọt đã chạy
%DB21
false
9999
"KẾT QUẢ TỔNG SỐ LẦN PHUN BỌT"
%MW146
CU R PV
Q
CV
Int CU R PV
Q
CV Int
Network 16:
CTU
Int
"Auto_Phun nước_1"
%M6.1
"CTU 7_SUM PHUN NUOC"
%DB22
false
9999
"KẾT QUẢ TỔNG SỐ LẦN PHUN NƯỚC"
%MW148
CU R PV
Q
CV
Int CU R PV
Q
CV Int
Trang 19"Auto_Phun nước_1"
%M160.1
"HMI_CHỌN PHUN GẦM"
%M186.3
"Man/Auto Phun gầm"
%I4.0 "Cho phep
phun gam_
Sieu Am"
%M186.7
"Ngắt phun gầm_Siêu Âm"
%I4.0
"HMI_CHỌN PHUN GẦM"
%M186.3
"Phun_gam"
%M187.3
"Auto_Phun nước_2"
%M187.1 "R1_KM1_
Motor Phun nước 1B"
%Q0.0
"Cho phép phun gầm tự động"
Trang 20"Man_Phun nước 1A"
%M187.4
"KM_Phun nước 1A"
%M160.1
"HMI WENITEK".
"L_REAL VALUE"
%DB1.DBD8
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_L VALUE"
Sieu Am"
%M186.7
"Cho phep phun gam_
Sieu Am"
%M186.7 "IEC_Timer_0_DB_3"
%DB49
"Thời gian phun gầm_0"
%MD194
IN PT
Q ET
IN
PT
Q ET Time
IN PT
Q ET
IN
PT
Q ET Time
Network 6: Cài đặt thời gian chạy phun gầm
"HMI WENITEK".
"Cài đặt thời gian ngắt phun gầm"
%MW192
"Kết quả_
temp_0 phun gầm"
%MW192
"Thời gian phun gầm_0"
%MD194
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO
Network 7:
Trang 21"Cho phep phun gam_
Sieu Am"
%M186.7
"HMI WENITEK".
"L_REAL VALUE"
%DB1.DBD8
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_L VALUE"
Q ET
Time
S
R1
Q IN
PT
Q ET
%M186.5
Network 11: SANG PHAI
Q0.3 là ngõ ra PLC đóng cho LED tự đếm thời gian
TON PLC sẽ là bộ thời gian kiểm tra và so sánh với thời gian đếm trên bảng LED
Thời gian đếm là 5S
Trang 22"R9_KA9_DI CHUYEN Y"
%Q1.0
"Auto_Di chuyen Y"
%M75.7
Network 15: Phanh động cơ di chuyển X1
Network 16: Phanh động cơ xoay
Network 17: ALARM
Trang 23"LS-2_
Overload Limit Phải"
%I2.2
"HMI_EMG"
%M186.6
Network 18: Bảo vệ quá tải cần xoay
Network 19: Bơm nước pha dung dịch
"MAN_BOM NUOC DUNG DICH"
%M109.4
"Bom nuoc dung dich"
%Q4.3
"Cycle Man/Auto"
%M2.5
"Auto_Bơm nước dung dịch"
%M112.5
Network 21: Bơm pha dung dịch
"MAN_BOM DUNG DICH BOT"
%M109.6
"Bơm pha dung dịch"
Trang 24able from HMI/
OPC UA
Visible in HMI engi‐
KHOẢNG CÁCH CỦA CẢM BIẾNFreq_REAL_VALUE Int 12.0 0 True True True True False GIÁ TRỊ THỰC - TẦN SỐ ĐỘNG CƠSETPOINT_L VALUE Real 14.0 0.0 True True True True False CÀI ĐẶT GIÁ TRỊ KHOẢNG CÁCH
PHÁT HIỆNSETPOINT_FREQ INVERTER Real 18.0 0.0 True True True True False CÀI ĐẶT GIÁ TRỊ TẦN SỐ ĐỘNG CƠ
LIMIT 3 CV_CTU VALUE Int 42.0 0 True True True True False KẾT QUẢ ĐẾM LÊN CỦA CTHT ĐIỂM
ĐẦU ROBOT 1LIMIT 4 CV_CTU VALUE Int 44.0 0 True True True True False KẾT QUẢ ĐẾM LÊN CỦA CTHT 180
XOAYLIMIT 5 CV_CTU VALUE Int 46.0 0 True True True True False KẾT QUẢ ĐẾM LÊN CỦA CTHT GỐC
0 XOAYLIMIT 6 CV_CTU VALUE Int 48.0 0 True True True True False KẾT QUẢ ĐẾM LÊN CỦA CTHT ĐẦU
XE ROBOT 2LIMIT 3 PV_CTU VALUE Int 50.0 0 True True True True False GIÁ TRỊ ĐẶT SỐ LẦN ĐẾM LÊN CỦA
CTHT ĐIỂM ĐẦU ROBOT 1
START_LẶP PHUN BỌT Bool 58.0 false True True True True False
START_LẶP PHUN NƯỚC Bool 58.1 false True True True True False
PV_TIMER PHUN BỌT - RO‐
BOT 1
PV_TIMER PHUN NƯỚC - RO‐
BOT 1
PV_ROBOT 1_Di chuyển Y Int 68.0 25 True True True True False
Cài đặt thời gian chờ van
nước
Cài đặt thời gian chờ phun
nước
Cài đặt thời gian chờ phun
bọt
Cài đặt thời gian sủi bọt Int 84.0 6 True True True True False
Cài đặt thời gian ngắt bơm
nước dung dịch
Cài đặt thời gian ngắt bơm
dung dịch
Cài đặt thời gian ngắt phun
gầm
Trang 25Network 1: Đọc tín hiệu cảm biến khoảng cách
NORM_X
to Int Real
SCALE_X
to Real Real
NORM_X
to Int Real
SCALE_X
to Real Real
0
"IW64_Hz FeedBack"
%IW64
27648
#L_temp 2200.0 "HMI WENITEK"."L_REAL
"OUT HMI_HZ"
%MD42
EN MIN
VALUE MAX
ENO OUT
to Int Real
EN MIN VALUE MAX
ENO
OUT
to Real Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Int Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Real Real
EN MIN
VALUE MAX
ENO OUT
to Int Real
EN MIN VALUE MAX
ENO
OUT
to Real Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Int Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Real Real
Network 2: Xuất tín hiệu Analog điều khiển biến tần
"ANALOG OUTPUT"
%FC8
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_FREQ INVERTER"
%DB1.DBD18
0.0 50.0 0.0 27648.0
"QW80_Out HZ Inverter"
%QW80
EN
Setpoint Int_Min Int_Max Real_Min Real_Max
ENO
Data EN
Setpoint Int_Min Int_Max Real_Min Real_Max
"Man_Robot 1"
%M3.3
"OUT_HZ ROBOT 1"
%MD10
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_FREQ INVERTER"
%MD10
EN
IN ENO
EN
IN ENO
Network 4: Cài tần số chế động bằng tay cho động cơ robot X2
Trang 26MOVE
CONV
to Int Real
"Man_Robot 2"
%M3.5
"OUT_HZ ROBOT 2"
%MD16
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_FREQ INVERTER"
%MD16
EN
IN ENO
EN
IN ENO
Network 5: Cài đặt bằng tay Robot di chuyển Y
MOVE
CONV
to Int Real
MOVE
"MAN_DI CHUYEN Y"
%MD52
"OUT_HZ_
ROBOT 1_Di chuyển Y"
%MD52
"HMI WENITEK".
"SETPOINT_FREQ INVERTER"
EN
IN ENO
EN
IN ENO
OUT1
Trang 27Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 2: Check Limit 4_Rotary 180 OK
%DB13
"Limit 5_Xoay Home Ok"
%M2.7
IN PT
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 4: Check Limit 6_Begin Transfer 2_OK
TON
Time
"LS-6 _CTHT Điểm đầu_
%M3.0
IN PT
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 5: LS-7 check Ok
TON
Time
"LS-7_CTHT Cuối_Home Robot 2"
%I4.7 "TON 9_FILTER LS-7"
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Network 6: CẢM BIẾN X2 PHÁT HIỆN ĐUÔI XE
Trang 28TON
Time
"Cảm biến trên D.chuyen X2"
Q ET Time
S
R1
Q
IN PT
Q ET Time
Network 7:
TON
Time
"CTHT bảo vệ bên phải D.
chuyen x2"
%I5.5
"TON 11_
FILTER SENSOR X1"
Q ET
Time IN PT
Q ET Time
Trang 29to Real Int
MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Real Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Real Int EN
MIN VALUE MAX
ENO OUT
to Real Real
EN MIN VALUE MAX
ENO OUT to
Real Int
Trang 30able from HMI/
OPC UA
Visible in HMI engi‐
41798_GHI TAN SO CHAY Int 2.0 0 False True True True False GHI TẦN SỐ XUỐNG BIẾN TẦNID1_41799 "FRENIC
ACE_41799"
1=FWD ; 2= REV ; 0= STOPID1_40263 "FRENIC
ACE_40263"
TẦN
41798_GHI TAN SO CHAY Int 16.0 0 False True True True False GHI TẦN SỐ XUỐNG BIẾN TẦNID2_41799 "FRENIC
ACE_41799"
1=FWD ; 2= REV ; 0= STOPID2_40263 "FRENIC
ACE_40263"
TẦN
Trang 31able from HMI/
OPC UA
Visible in HMI engi‐
ENO DONE ERROR STATUS EN
REQ
PORT BAUD PARITY MB_DB
ENO DONE ERROR STATUS
Network 2: ĐỌC TẦN SỐ BIẾN TẦN DI CHUYỂN ID2
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
EN REQ MB_ADDR MODE DATA_ADDR DATA_LEN
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
Network 3: GHI TẦN SỐ XUỐNG BIẾN TẦN DI CHUYỂN ID2
Trang 32ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
EN REQ MB_ADDR MODE DATA_ADDR DATA_LEN
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
Network 4: ĐIỀU HƯỚNG CHẠY THUẬN - NGƯỢC BIẾN TẦN DI CHUYỂN ID2
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
EN REQ MB_ADDR MODE DATA_ADDR DATA_LEN
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
Network 5: ĐỌC TRẠNG THÁI NGÕ RA BIẾN TẦN DI CHUYỂN ID2
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
EN IN ENO OUT1
EN REQ MB_ADDR MODE DATA_ADDR DATA_LEN
DATA_PTR
ENO DONE BUSY ERROR STATUS
EN IN/OUT ENO USInt
EN IN ENO OUT1
Network 6: CÀI ĐẶT TẦN SỐ CHO X1 X2 Y VÀ XOAY TỪ HMI
Trang 33"RESULT_SP X1 HZ"
%MW78
"DB26_ MODBUS_RTU" ID1_41798.
"41798_GHI TAN SO CHAY"
%MW82
"RESULT_SP X2 HZ"
%MW82
"DB26_ MODBUS_RTU" ID1_41798.
"41798_GHI TAN SO CHAY"
"41798_GHI TAN SO CHAY"
%MW90
"RESULT_SP XOAY HZ"
EN IN1 IN2 ENO
OUT
Int
EN
IN ENO
OUT
Int
EN
IN ENO
OUT1
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2
ENO OUT
Int
EN IN ENO
OUT1
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2 ENO
OUT
Int
EN
IN ENO
OUT
Int
EN
IN ENO
OUT1
EN
IN
ENO OUT1
EN IN1 IN2
ENO OUT
Int
EN IN ENO
%I2.1
"THOI GIAN CHUYEN X1".Q
LSI5.3=1_LS-%M96.5
"LS-6 _CTHT Điểm đầu_
Begin Robot 2"
%I4.6
"Auto_Di chuyen Y"
Trang 34EN IN ENO
OUT1
EN IN ENO
OUT1
Trang 35able from HMI/
OPC UA
Visible in HMI engi‐
Trang 38able from HMI/
OPC UA
Visible in HMI engi‐
INPUT_CPU "UDT INPUT" 0.0 False True True True False
Trang 39Network 1: CHU TRÌNH HOẠT ĐỘNG TỰ ĐỘNG DI CHUYỂN VÀ PHUN BỌT
Chu trình di chuyển và phun bọt lần 1
Trang 40Network 1: CHU TRÌNH HOẠT ĐỘNG TỰ ĐỘNG DI CHUYỂN VÀ PHUN BỌT (1.1 / 2.1)
LSI5.3=1_LS-%M96.5
"SQE1: LS6=1_
5=2"
LSI5.3=1_LS-%M96.6
"SQE1:LS-3=2_
5=2"
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
IN PT
Q ET Time
2.1 ( Page16 - 3)